Nghiên cứu thành phần bùm bụp (Mallotus apelta) và tác dụng ức chế ung thư

Bùm bụp: Khám phá nghiên cứu ung thư tiềm năng & thành phần hóa học độc đáo. Tìm hiểu về lợi ích sức khỏe & ứng dụng dược lý của loài cây này.

Chuyên ngành

Hóa hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

191
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ KÝ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu về chi Mallotus

1.2. Đặc điểm thực vật của chi Mallotus

1.3. Tình hình nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Mallotus

1.3.1. Các hợp chất benzopyran và coumarin

1.3.2. Các hợp chất flavonoid

1.3.3. Các hợp chất phloroglucinol

1.3.4. Các hợp chất phenolic

1.3.5. Các hợp chất triterpenoid

1.3.6. Các diterpenoid và terpenoid khác

1.3.7. Các hợp chất steroid

1.3.8. Các hợp chất khác

1.4. Các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của chi Mallotus

1.4.1. Hoạt tính gây độc và kháng ung thư

1.4.2. Hoạt tính kháng viêm và điều hòa miễn dịch

1.4.3. Hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ gan

1.4.4. Hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm

1.4.5. Hoạt tính kháng virus

1.4.6. Các hoạt tính khác

1.5. Giới thiệu về loài Mallotus apelta

1.6. Đặc điểm loài Mallotus apelta

1.7. Tình hình nghiên cứu về loài M

1.7.1. Các nghiên cứu về loài M. apelta trên thế giới

1.7.2. Các nghiên cứu về loài M. apelta ở Việt Nam

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp phân lập các hợp chất

2.2.1.1. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
2.2.1.2. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

2.2.2. Phương pháp xác định cấu trúc

2.2.2.1. Phổ khối lượng phân giải cao
2.2.2.2. Phổ cộng hưởng từ nhân (NMR)
2.2.2.3. Phổ lưỡng sắc tròn điện tử
2.2.2.4. Phương pháp tính toán phổ CD lý thuyết

2.2.3. Phương pháp đánh giá hoạt tính sinh học

2.2.3.1. Phương pháp MTT, MTS và CCK-8
2.2.3.2. Thử nghiệm đặc điểm sống sót của tế bào ung thư
2.2.3.3. Phân tích tín hiệu huỳnh quang YFP
2.2.3.4. Dòng điện ngắn mạch
2.2.3.5. Đo nồng độ calcium nội bào
2.2.3.6. Đánh giá hàm lượng protein
2.2.3.7. Tạo dòng tế bào FRT-KO
2.2.3.8. Thử nghiệm di chuyển của tế bào
2.2.3.9. Đánh giá hoạt tính caspase-3

2.2.4. Phương pháp phân tích thống kê

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Phân lập các hợp chất

3.2. Thông số vật lý và dữ liệu phổ của các hợp chất

3.2.1. Hợp chất MA1: Malloapelta C (Hợp chất mới)

3.2.2. Hợp chất MA2: Malloapelta D (Hợp chất mới)

3.2.3. Hợp chất MA3: Malloapelta E (Hợp chất mới)

3.2.4. Hợp chất MA4: Malloapelta F (Hợp chất mới)

3.2.5. Hợp chất MA5: Malloapelta G (Hợp chất mới)

3.2.6. Hợp chất MA6: Malloapelta H (Hợp chất mới)

3.2.7. Hợp chất MA7: Malloapelta I (Hợp chất mới)

3.2.8. Hợp chất MA8: Malloapelta II (Hợp chất mới)

3.2.9. Hợp chất MA9: Malloapelta J (Hợp chất mới)

3.2.10. Hợp chất MA10: Malloapelta K (Hợp chất mới)

3.2.11. Hợp chất MA11: Malloapelta L (Hợp chất mới)

3.2.12. Hợp chất MA12: Malloflavoside (Hợp chất mới)

3.2.13. Hợp chất MA13: Apigenin 6-C-β-D-xylopyranosyl-8-C-α-L- arabinopyranoside

3.2.14. Hợp chất MA14: Malloapelta B

3.2.15. Hợp chất MA15: Schaftoside

3.2.16. Hợp chất MA16: Apigenin-7-O-β-D-glucoside

3.2.17. Hợp chất MA17: Apigenin 7-O-β-D-apiofuranosyl (1→2)-β-D- glucopyranoside

3.2.18. Hợp chất MA18: Blumenol C glucoside

3.2.19. Hợp chất MA19: Acantrifoside E

3.3. Xác định cấu trúc của các hợp chất phân lập được

3.3.1. Hợp chất MA1: Malloapelta C (Hợp chất mới)

3.3.2. Hợp chất MA2: Malloapelta D (Hợp chất mới)

3.3.3. Hợp chất MA3: Malloapelta E (Hợp chất mới)

3.3.4. Hợp chất MA4: Malloapelta F (Hợp chất mới)

3.3.5. Hợp chất MA5: Malloapelta G (Hợp chất mới)

3.3.6. Hợp chất MA6: Malloapelta H (Hợp chất mới)

3.3.7. Hợp chất MA7: Malloapelta I (Hợp chất mới)

3.3.8. Hợp chất MA8: Malloapelta II (Hợp chất mới)

3.3.9. Hợp chất MA9: Malloapelta J (Hợp chất mới)

3.3.10. Hợp chất MA10: Malloapelta K (Hợp chất mới)

3.3.11. Hợp chất MA11: Malloapelta L (Hợp chất mới)

3.3.12. Hợp chất MA12: Malloflavoside (Hợp chất mới)

3.3.13. Hợp chất MA13: Apigenin 6-C-β-D-xylopyranosyl-8-C-α-L- arabinopyranoside

3.3.14. Hợp chất MA14: Malloapelta B

3.3.15. Hợp chất MA15: Schaftoside

3.3.16. Hợp chất MA16: Apigenin-7-O-β-D-glucoside

3.3.17. Hợp chất MA17: Apigenin 7-O-β-D-apiofuranosyl (1→2)-β-D- glucopyranoside

3.3.18. Hợp chất MA18: Blumenol C glucoside

3.3.19. Hợp chất MA19: Acantrifoside E

3.4. Tổng hợp các hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ loài M

3.5. Hoạt tính sinh học của các hợp chất

3.5.1. Đánh giá sàng lọc hoạt tính ức chế sự phát triển tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được

3.5.2. Đánh giá cơ chế gây chết tế bào ung thư của các hợp chất có hoạt tính mạnh thông qua apoptosis và bất hoạt yếu tố nhân NF-κB

3.5.3. Ảnh hưởng của các hợp chất MA2, MA3, MA14 đến yếu tố apoptosis

3.5.4. Ảnh hưởng của MA2, MA3, MA14 đến con đường tín hiệu NF- κB

3.5.5. Đánh giá cơ chế kháng ung thư của các hợp chất có hoạt tính mạnh thông qua giảm biểu hiện ANO1

3.5.6. Xác định và mô tả thuộc tính của các chất ức chế ANO1

3.5.7. Tác dụng ức chế có chọn lọc ANO1 của MA8

3.5.8. Tác dụng ức chế của MA8 đối với sự sinh trưởng và di chuyển tế bào trong tế bào PC-3 và CAL-27

3.5.9. Ảnh hưởng của MA8 đến sự tăng hoạt động caspase-3 và sự phân tách PARP trong các tế bào PC-3 và CAL-27

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

Tóm tắt

I. Bùm Bụp Mallotus apelta Tổng Quan Nghiên Cứu Ung Thư Hóa Học

Việt Nam, với hệ sinh thái thực vật phong phú và nền y học cổ truyền lâu đời, sở hữu nguồn tài nguyên dược liệu quý giá. Trong số đó, chi Mallotus (Ba bét) nổi bật với tiềm năng to lớn trong điều trị bệnh. Đặc biệt, loài Bùm Bụp (Mallotus apelta) đã được sử dụng trong y học cổ truyền và các nghiên cứu gần đây chỉ ra những hợp chất có hoạt tính sinh học đặc biệt, như malloapelta B với khả năng kháng ung thư. Nghiên cứu sâu hơn về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Mallotus apelta là vô cùng cần thiết để khám phá những tiềm năng chưa được khai thác trong việc hỗ trợ và điều trị các bệnh nan y. Bài viết này sẽ đi sâu vào các nghiên cứu hiện có, các thành phần hóa học đã được xác định và tác dụng ức chế sự phát triển tế bào ung thư của loài Bùm Bụp (Mallotus apelta), từ đó mở ra hướng nghiên cứu mới trong lĩnh vực dược liệu và ung thư học. Theo thống kê của các nhà khoa học, nước ta có khoảng 12000 loài thực vật bậc cao, hơn 4000 loài trong số đó được sử dụng làm thuốc chữa bệnh [1]. Việc sử dụng chúng để sản xuất các loại thuốc, hoặc thực phẩm chức năng phục vụ cuộc sống ngày càng được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm do tác dụng điều trị bệnh hiệu quả và gần như không để lại tác dụng phụ. Các nghiên cứu phát hiện một số hợp chất trong M. apelta có hoạt tính sinh học đặc biệt lý thú. Có thể kể đến malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4]. Một hợp chất khác, malloapeltic acid phân lập từ rễ có tính kháng HIV [5].

1.1. Chi Mallotus Ba Bét Đặc Điểm Thực Vật và Phân Bố

Chi Mallotus thuộc họ Thầu Dầu (Euphorbiaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á. Các loài Mallotus thường là cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, lá mọc đối hoặc so le. Ở Việt Nam, thống kê cho thấy có khoảng 40 loài thuộc chi Mallotus, trong đó có 7 loài đặc hữu. Các loài thuộc chi Mallotus thường là cây thân bụi hoặc gỗ nhỏ. Lá mọc đối hoặc xếp hình xoắn ốc. Hoa đơn tính, mọc chùm hoặc chuỳ ở đầu cành hoặc nách lá. Quả nang hình sao, có lông mịn, khi khô nứt thành 3 mảnh. Hạt nhỏ có hình cầu hoặc trứng, màu đen, vỏ nhẵn bóng. Cây mọc ở những khu rừng nguyên sinh hoặc thứ sinh có nhiều mưa, luôn xanh tốt, độ cao dưới 1000 m so với mực nước biển.

1.2. Tổng Quan Về Loài Mallotus apelta Bùm Bụp Đặc Tính và Công Dụng

Loài Mallotus apelta (Bùm Bụp) được biết đến với nhiều tên gọi khác nhau như Ba bét trắng, Bục trắng, Bùm bụp, Bai bái, Bàng bạc, Bui búi, Cày ruộng. Đây là loài cây nhỏ hoặc cây bụi, phân bố rộng rãi ở Việt Nam (từ Bắc vào Nam), Trung Quốc. Trong y học cổ truyền, vỏ cây Bùm Bụp được dùng để cầm máu, lá cây dùng để chữa bệnh ngoài da, viêm tai giữa. Toàn bộ cây có thể dùng để chữa tiêu chảy, viêm nhiễm, các bệnh liên quan đến gan, dạ dày và phù nề. Nghiên cứu phát hiện một số hợp chất trong M. apelta có hoạt tính sinh học đặc biệt lý thú. Có thể kể đến malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4]. Một hợp chất khác, malloapeltic acid phân lập từ rễ có tính kháng HIV [5].

II. Thành Phần Hóa Học Bùm Bụp Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Điều Trị Ung Thư

Các nghiên cứu về thành phần hóa học của chi Mallotus nói chung và loài Mallotus apelta nói riêng đã xác định được nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, bao gồm flavonoid, triterpenoid, phenolic và nhiều hợp chất khác. Các hợp chất này có thể có tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư, chống oxy hóa, kháng viêm và kháng khuẩn. Việc xác định và phân lập các hợp chất có hoạt tính sinh học trong Mallotus apelta là bước quan trọng để nghiên cứu cơ chế tác dụng và phát triển các sản phẩm dược liệu tiềm năng. Tổng quan cho biết có 273 hợp chất đã được phân lập và xác định cấu trúc từ chi Mallotus, trong đó nhiều nhất là các phenolic (74 hợp chất: 103-176), terpenoid (69 hợp chất: 177-245), tiếp đó là flavonoid (52 hợp chất: 15-66), phloroglucinol (36 hợp chất: 67-102), benzopyran và coumarin (14 hợp chất: 1-14), còn lại là steroid và hợp chất khác (28 hợp chất: 246-273).

2.1. Flavonoid trong Bùm Bụp Vai Trò trong Hoạt Tính Chống Ung Thư

Flavonoid là nhóm hợp chất phổ biến trong thực vật và được biết đến với nhiều tác dụng có lợi cho sức khỏe, bao gồm khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và ức chế sự phát triển của tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã xác định được một số flavonoid trong Mallotus apelta có khả năng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư khác nhau. Có 52 flavonoid được phân lập từ chi Mallotus. Các hợp chất này có trong M. Các hợp chất flavonoid từ chi Mallotus. Kaempferol-3-O-β-D-glucopyranoside, Quercetin-3-O-β-neohesperidoside, Isoquercitrin, Kaempferol-3-rutinoside. Trong đó, malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4].

2.2. Các Hợp Chất Phenolic Khả Năng Chống Oxy Hóa và Ức Chế Tế Bào Ung Thư

Các hợp chất phenolic cũng là một nhóm hợp chất quan trọng trong Mallotus apelta với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Các chất chống oxy hóa có thể giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do, một trong những nguyên nhân gây ra ung thư. Ngoài ra, một số hợp chất phenolic còn có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau. Có 74 hợp chất phenolic được phân lập từ chi Mallotus. Trong số đó, các dẫn xuất của galic và bergenin (103-130) có trong M. Còn lại là các lignan và một số hợp chất khác (155-176). Gallic acid, methyl gallate, protocatechuic acid. Bergenin (117), 3-(1-C-β-D-glucopyranosyl)-2,6-dihydroxy-5- methoxybenzoic acid (164), 2,4,8,9,10-pentahydroxy-3,7-dimethoxyanthracene-6- O-β-D-rhamnopyranoside (174) và betulinic acid (184) đã được phân lập từ lá của M.

2.3. Triterpenoid Cơ Chế Tác Động Lên Tế Bào Ung Thư

Các hợp chất Triterpenoid cũng được tìm thấy trong chiết xuất từ Bùm Bụp, với một số hợp chất đã được chứng minh có tác dụng ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư trong các nghiên cứu in vitro. Các cơ chế hoạt động có thể bao gồm việc gây apoptosis, ức chế hình thành mạch máu mới, và điều chỉnh các con đường tín hiệu liên quan đến sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Có 33 triterpenoid (177-209) từ chi Mallotus. Các hợp chất có trong M. Friedelin, Betulinic acid, Oleanolic acid, acetylaleuritolic acid, aleuritolic acid, 3β-acetoxy-28-hydroxy-12-oleanene-3-one, 12-oleanene-3,11-dione, 3β,28-dihydroxyoleana-11,13(18)-diene.

III. Nghiên Cứu Tác Dụng Ức Chế Ung Thư của Bùm Bụp Kết Quả In Vitro In Vivo

Nhiều nghiên cứu đã được tiến hành để đánh giá tác dụng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư của các hợp chất phân lập từ Mallotus apelta. Các nghiên cứu in vitro (trong ống nghiệm) đã cho thấy tiềm năng của các hợp chất này trong việc ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư phổi, ung thư gan và ung thư đại trực tràng. Ngoài ra, một số nghiên cứu in vivo (trên động vật) cũng đã chứng minh tác dụng ức chế sự phát triển của khối u và kéo dài tuổi thọ của động vật mang khối u khi sử dụng các hợp chất từ Mallotus apelta. Tổng quan các tài liệu về chi Mallotus cho thấy các thành phần có trong chi Mallotus có hoạt tính sinh học rõ rệt, đặc biệt là trên các dòng tế bào ung thư ở người như ung thư biểu mô (KB), ung thư cổ tử cung (HeLa), ung thư biểu mô tuyến phổi (LU-1), ung thư xương ở người rhabdosarcoma (RD), ung thư biểu mô tế bào gan ở 32 người (Hep-2), ung thư buồng trứng ở người (A2780).

3.1. Malloapelta B Cơ Chế Ức Chế NF κB và Tiềm Năng Chống Ung Thư

Malloapelta B, một hợp chất phân lập từ lá Mallotus apelta, đã được chứng minh có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hóa của yếu tố nhân NF-κB (Nuclear factor kappa-light-chain-enhancer of activated B cells). NF-κB là một protein điều hòa phiên mã đóng vai trò quan trọng trong các quá trình viêm nhiễm và ung thư. Việc ức chế NF-κB có thể giúp ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Nghiên cứu phát hiện một số hợp chất trong M. apelta có hoạt tính sinh học đặc biệt lý thú. Có thể kể đến malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4].

3.2. Tác Dụng Ức Chế Tế Bào Ung Thư Vú và Tuyến Tiền Liệt Nghiên Cứu In Vitro

Các nghiên cứu in vitro đã cho thấy một số hợp chất từ Mallotus apelta có tác dụng ức chế sự phát triển của các dòng tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt. Các hợp chất này có thể tác động lên các con đường tín hiệu quan trọng trong tế bào ung thư, gây ra quá trình apoptosis (chết tế bào theo chương trình) hoặc ngăn chặn sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Hợp chất MA8 được phát hiện gây độc các dòng tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt, MCF-7 và PC-3, thông qua con đường ức chế ANO1.

3.3. Đánh Giá Tiềm Năng trên Các Dòng Tế Bào Ung Thư Buồng Trứng

Nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư buồng trứng TOV-21G, các hợp chất MA2, MA3 và malloapelta B được phát hiện ức chế sự phát triển của dòng tế bào này thông qua yếu tố apoptosis và bất hoạt yếu tố nhân NF-κB.

IV. Cơ Chế Tác Động Bất Hoạt NF κB và Ức Chế ANO1 Trong Điều Trị Ung Thư

Các nghiên cứu về cơ chế tác động của các hợp chất từ Mallotus apelta đã chỉ ra rằng chúng có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư thông qua nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm: Bất hoạt yếu tố nhân NF-κB: NF-κB là một protein điều hòa phiên mã đóng vai trò quan trọng trong các quá trình viêm nhiễm và ung thư. Việc ức chế NF-κB có thể giúp ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Ức chế ANO1: ANO1 là một kênh ion chloride đóng vai trò quan trọng trong sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Việc ức chế ANO1 có thể giúp ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Ảnh hưởng của các hợp chất MA2, MA3, MA14 đến yếu tố apoptosis, Ảnh hưởng của MA2, MA3, MA14 đến con đường tín hiệu NF- κB. Đánh giá cơ chế kháng ung thư của các hợp chất có hoạt tính mạnh thông qua giảm biểu hiện ANO1 .

4.1. Bất Hoạt NF κB Cơ Chế Quan Trọng Trong Ức Chế Ung Thư

NF-κB là một protein điều hòa phiên mã đóng vai trò quan trọng trong các quá trình viêm nhiễm và ung thư. Việc ức chế NF-κB có thể giúp ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng malloapelta B và một số hợp chất khác từ Mallotus apelta có khả năng ức chế NF-κB, từ đó làm giảm sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Nghiên cứu phát hiện một số hợp chất trong M. apelta có hoạt tính sinh học đặc biệt lý thú. Có thể kể đến malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4].

4.2. Ức Chế ANO1 Hướng Đi Mới Trong Điều Trị Ung Thư Vú và Tuyến Tiền Liệt

ANO1 là một kênh ion chloride đóng vai trò quan trọng trong sự tăng sinh và di căn của tế bào ung thư. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc ức chế ANO1 có thể giúp ngăn chặn sự phát triển và di căn của tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt. Hợp chất MA8 được phát hiện gây độc các dòng tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt, MCF-7 và PC-3, thông qua con đường ức chế ANO1.

V. Ứng Dụng Tiềm Năng Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Bùm Bụp Chữa Ung Thư

Các kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Mallotus apelta mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu và ung thư học. Các hợp chất từ Mallotus apelta có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm hỗ trợ điều trị ung thư, giúp giảm tác dụng phụ của hóa trị và xạ trị, tăng cường hệ miễn dịch và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm này trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi. Cần có các nghiên cứu nhằm phân lập đầy 2 đủ, đồng thời thử nghiệm kỹ lưỡng hoạt tính sinh học những hợp chất của loài này.

5.1. Phát Triển Dược Phẩm Hỗ Trợ Điều Trị Ung Thư Từ Bùm Bụp

Các hợp chất có hoạt tính sinh học từ Mallotus apelta có thể được sử dụng để phát triển các dược phẩm hỗ trợ điều trị ung thư. Các dược phẩm này có thể được sử dụng kết hợp với các phương pháp điều trị ung thư truyền thống như phẫu thuật, hóa trị và xạ trị để tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Các hợp chất phân lập MA1-MA8 và malloapelta B được phát hiện có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển tế bào ung thư.

5.2. Nghiên Cứu Cơ Chế Tác Dụng Sâu Hơn Của Các Hợp Chất

Cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để hiểu rõ hơn về cơ chế tác động của các hợp chất từ Mallotus apelta trên tế bào ung thư. Việc hiểu rõ cơ chế tác động sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng các hợp chất này trong điều trị ung thư và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn.

5.3. Đánh Giá An Toàn và Hiệu Quả trên Người Thử Nghiệm lâm sàng

Trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi, cần có các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá an toàn và hiệu quả của các sản phẩm từ Mallotus apelta trên người. Các nghiên cứu lâm sàng sẽ giúp xác định liều lượng phù hợp, tác dụng phụ có thể xảy ra và hiệu quả điều trị thực tế của các sản phẩm này.

VI. Kết Luận Bùm Bụp Mallotus apelta Tương Lai Nghiên Cứu Ung Thư

Mallotus apelta (Bùm Bụp) là một loài cây tiềm năng trong lĩnh vực dược liệu và ung thư học. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của loài cây này đã mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới và tiềm năng ứng dụng trong việc hỗ trợ điều trị ung thư. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu sâu hơn để đánh giá hiệu quả và an toàn của các sản phẩm từ Mallotus apelta trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi. Các nghiên cứu về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của Mallotus apelta mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng trong lĩnh vực dược liệu và ung thư học.

6.1. Tổng Kết Nghiên Cứu Thành Phần Hóa Học Bùm Bụp

Đã tiến hành phân lập và xác định cấu trúc của 14 hợp chất mới: malloapelta C và D (MA1a, MA1b, MA2a, MA2b - 2 cặp đối quang), malloapelta E - H (MA3- MA6), malloapelta I và II (MA7 và MA8), malloapelta J-L (MA9-MA11) và malloflavoside (MA12). Các hợp chất phân lập MA1-MA8 và malloapelta B được phát hiện có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển tế bào ung thư.

6.2. Hướng Đi Tiếp Theo Nghiên Cứu Bùm Bụp Chữa Ung Thư

Hướng nghiên cứu tiếp theo tập trung vào Thử nghiệm lâm sàng để chứng minh hiệu quả trên người, Nghiên cứu cơ chế tác động của từng hợp chất một cách chi tiết, kết hợp với các phương pháp khác để tăng hiệu quả chữa trị.

20/09/2025
Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng ức chế sự phát triển tế bào ung thư của loài bùm bụp mallotus apelta lour müll arg họ thầu dầu euphorbiaceae

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Điều kiện tự nhiên đặc trưng và sự đa dạng về khí hậu giữa các vùng miền đã mang lại cho đất nước Việt Nam một hệ sinh thái thực vật phong phú. Bên cạnh bề dày lịch sử văn hoá là nền y học cổ truyền lâu đời, gắn với việc sử dụng nhiều loại thảo dược trong điều trị bệnh và nâng cao sức khoẻ. Theo thống kê của các nhà khoa học, nước ta có khoảng 12000 loài thực vật bậc cao, hơn 4000 loài trong số đó được sử dụng làm thuốc chữa bệnh [1]. Việc sử dụng chúng để sản xuất các loại thuốc, hoặc thực phẩm chức năng phục vụ cuộc sống ngày càng được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm do tác dụng điều trị bệnh hiệu quả và gần như không để lại tác dụng phụ.

Trong y học, vi sinh vật (vi khuẩn, virus, nấm, tảo) là căn nguyên của các bệnh truyền nhiễm. Sự phát triển của xã hội đã tác động đến biến đổi của khí hậu, làm phát sinh nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm như cúm, đậu mùa, sốt rét, covid. Đặc biệt, ung thư vẫn tiếp tục là mối lo ngại của nhiều quốc gia và tác động trực tiếp đến sức khỏe con người, điển hình như ung thư gan, phổi, dạ dày, vú, đại tràng … Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của khoa học kĩ thuật, nhiều hợp chất có nguồn gốc từ thực vật được phân lập và sử dụng làm thuốc để điều trị ung thư như alkaloid vinca, epipodophyllotoxin, taxan. Chi Ba bét (Mallotus) là một chi thực vật phổ biến, gồm khoảng 150 loài, phân bố chủ yếu tại các khu vực Đông Á, Nam Á và Đông Nam Á.

Một số loài thuộc chi này đã được sử dụng trong dân gian để trị các loại bệnh khác nhau. Người Trung Quốc đã sử dụng loài bục núi cao M. japonicus để chữa bệnh viêm loét dạ dày và tiêu hóa. Người Thái Lan được sử dụng loài bục trườn M.

repandus để chữa bệnh dạ dày, gan, viêm khớp và trị rắn độc cắn. Loài rùm nao M. philippinensis được người dân Philippines sử dụng làm thuốc sưởi ấm, tẩy giun sán, thuốc diệt côn trùng và rất hữu ích trong việc điều trị viêm phế quản, chữa lành vết loét. Ở nước ta, loài bùng bục nâu M.

barbatus được dùng chữa mụn nhọt, phù nề, ghẻ, cầm máu. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu dược lý cho thấy chi Mallotus chứa các hợp chất chromene và flavonoid có hoạt tính tốt như kháng khuẩn, kháng nấm, gây độc tế bào, chống oxy hóa…[3]. Loài bùm bụp M. apelta từ lâu cũng đã được sử dụng trong y học cổ truyền để chữa bệnh.

Các nghiên cứu phát hiện một số hợp chất trong M. apelta có hoạt tính sinh học đặc biệt lý thú. Có thể kể đến malloapelta B phân lập từ lá có khả năng kháng ung thư thông qua việc ức chế mạnh sự hoạt hoá của yếu tố nhân NF-kB [4]. Một hợp chất khác, malloapeltic acid phân lập từ rễ có tính kháng HIV [5].

Điều này gợi ý đến tiềm năng to lớn của các hợp chất chưa biết trong M. apelta với việc hỗ trợ và điều trị những căn bệnh nan y. Thực tiễn đòi hỏi cần có các nghiên cứu nhằm phân lập đầy 2 đủ, đồng thời thử nghiệm kỹ lưỡng hoạt tính sinh học những hợp chất của loài này. Chính vì vậy, tôi lựa chọn đề tài: “Nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng ức chế sự phát triển tế bào ung thư của loài Bùm bụp Mallotus apelta (Lour., họ Thầu dầu – Euphorbiaceae)” để thực hiện luận án.

Mục tiêu của luận án: - Nghiên cứu sâu thành phần hóa học của loài Mallotus apelta ở Việt Nam. - Nghiên cứu về tác dụng gây độc tế bào ung thư của các hợp chất phân lập được. Nội dung luận án bao gồm: 1. Phân lập các hợp chất từ lá loài Mallotus apelta ở Việt Nam bằng phương pháp sắc ký.

Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập được, dựa trên các phương pháp phổ hiện đại. Đánh giá hoạt tính kháng ung thư buồng trứng, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư vú và ung thư đại trực tràng của các hợp chất phân lập được. Nghiên cứu cơ chế gây độc tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt Những đóng góp mới của luận án: 1. Đã tiến hành phân lập và xác định cấu trúc của 14 hợp chất mới: malloapelta C và D (MA1a, MA1b, MA2a, MA2b - 2 cặp đối quang), malloapelta E - H (MA3- MA6), malloapelta I và II (MA7 và MA8), malloapelta J-L (MA9-MA11) và malloflavoside (MA12).

Các hợp chất phân lập MA1-MA8 và malloapelta B được phát hiện có tác dụng ức chế mạnh sự phát triển tế bào ung thư. Hợp chất MA2, MA3 và malloapelta B được phát hiện ức chế sự phát triển dòng tế bào ung thư buồng trứng TOV-21G thông qua yếu tố apoptosis và bất hoạt yếu tố nhân NF-κB. Hợp chất MA8 được phát hiện gây độc các dòng tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt, MCF-7 và PC-3, thông qua con đường ức chế ANO1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU 1.

Giới thiệu về chi Mallotus 1. Đặc điểm thực vật của chi Mallotus Chi Mallotus (Ba bét) thuộc bộ Malpighiales (Sơ ri), họ Euphorbiaceae (Thầu dầu), phân họ Acalyphoidae (Tai tượng). Đây là chi tương đối lớn với khoảng 150 loài, phân bố chủ yếu ở những vùng nhiệt đới Nam Á và Đông Nam Á như ở Malaysia có 75 loài, Thái Lan có 38 loài, Myanmar có 24 loài, Ấn Độ có 20 loài …. Các loài thuộc chi Mallotus thường là cây thân bụi hoặc gỗ nhỏ.

Lá mọc đối hoặc xếp hình xoắn ốc. Hoa đơn tính, mọc chùm hoặc chuỳ ở đầu cành hoặc nách lá. Quả nang hình sao, có lông mịn, khi khô nứt thành 3 mảnh. Hạt nhỏ có hình cầu hoặc trứng, màu đen, vỏ nhẵn bóng.

Cây mọc ở những khu rừng nguyên sinh hoặc thứ sinh có nhiều mưa, luôn xanh tốt, độ cao dưới 1000 m so với mực nước biển. Ở Việt Nam, thống kê cho thấy có 40 loài thuộc chi Mallotus trong đó có 7 loài đặc hữu [3]. Các loài thuộc chi Mallotus ở Việt Nam STT Tên loài Tên Việt nam Đặc điểm thực vật, phân bố và sử dụng truyền thống 1 Mallotus anisopodus Ruối khế Phân bố ở Việt Nam (An Giang), Airy Shaw Campuchia, Lào, độ cao 100–500 m. 2 Mallotus apelta Ba bét trắng, bục Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (Lour.

trắng, bùm bụp, (bắc vào nam), Trung Quốc, độ cao bai bái, bàng 100–700 m. bạc, bui búi, cày Vỏ: cầm máu. Lá: chữa bệnh ngoài ruộng da, viêm tai giữa. Toàn bộ cây: chữa tiêu chảy, viêm nhiễm, gan, dạ dày, phù nề.

3 Mallotus barbatus Bùng bục, bông Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (Wall. bét, bùng bục (bắc vào nam), Trung Quốc, Ấn Độ, gai, bụp bông Lào, Malaysia, Myanmar, Thái Lan, gai, ba bét lông, độ cao 100– 1100 m. ruối câu, nhung Vỏ: chữa dạ dày. Lá: chữa mụn nhọt, diện râu, cám phù nề, ghẻ, cầm máu.

Rễ: giảm đau, lợn hạ sốt, lợi tiểu. 4 Mallotus canii Thin Ba bét gia lai Cây, tìm thấy tại tỉnh Gia Lai, độ cao (loài đặc hữu) 100–500 m. 5 Mallotus Ba bét quả vàng, Bụi nhỏ, phân bố ở Việt Nam (Hà chrysocarpus ruối trái vàng Tây), Trung Quốc, độ cao 100–500 m. 6 Mallotus chuyenii Ba bét hoà bình Cây, tìm thấy tại tỉnh Hòa Bình – Việt Thin (loài đặc hữu) Nam, độ cao 100-500 m.

7 Mallotus clellaii Ruối clella, Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (các Hook. nhung diện tỉnh phía nam), Campuchia, Lào, 4 clella, ruối Myanmar, Thái Lan, độ cao 100-500 không lông, m. nhung diện không lông, 8 Mallotus Ba bét, đơn Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (các contubernalis Hance xương, cánh tỉnh phía bắc), Trung Quốc, Lào, độ kiến lá bạc, bục cao 100-500 m. trường ba ngăn 9 Mallotus cuneatus Duối rừng, ruối Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam Ridl.

rừng (bắc vào nam), Campuchia, Ấn Độ, Malaysia, Philippines, Thái Lan, độ cao 100-500 m. 10 Mallotus cuneatus Ba bét nhăn Cây, phân bố ở các tỉnh phía bắc, độ Ridl. Thin 11 Mallotus dispar Ruối không đều, Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam, (Blume) Muell. nhung diện Indonesia, Malaysia, Philippines, không đều Thái Lan.

12 Mallotus eberhardtii Đỏ đọt Cây nhỏ/bụi, tìm thấy tại Huế và Kiên Gagnep (loài đặc hữu) Giang, độ cao 100-500 m. 13 Mallotus esquirolii Ba bét esquirol Cây, phân bố ở Việt Nam (các tỉnh H. phía bắc Lạng Sơn và Hòa Bình), Trung Quốc, độ cao 100-500 m. 14 Mallotus floribuus Ba bét nhiều Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (Blume) Muell.

hoa, ruối trung (bắc vào nam), Australia, Campuchia, bộ, bạch đàn Lào, Indonesia, Malaysia, New Guinea, Philippines, Thái Lan, độ cao 100–500 m. Rễ: chữa tiêu chảy, hạ sốt, viêm nhiễm. Toàn bộ cây: chữa ghẻ 15 Mallotus Ba bét nhăn, Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (các glabriusculus (Kurz) nhung diện tỉnh phía nam), Campuchia, Lào, Pax & K. coudere, chiết Mianmar, độ cao 100-500 m.

cánh, kiến cánh, Rễ: chữa ho 16 Mallotus Ba bét hòn hèo Cây, tìm thấy tại tỉnh Khánh Hòa – hanheoensis Thin (loài đặc hữu) Việt Nam, độ cao 100-500 m. 17 Mallotus Ba bét cuống Cây, phân bố ở Việt Nam (bắc vào hookerianus (Seem.) lông, chua nga, nam), Trung Quốc, New Guinea, độ Muell. nhót vàng, ba cao 100-500 m. bét lông dựng, 18 Mallotus lanceolatus Ba bét thon, ruối Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam (Gagnep) Airy Shaw thon, nhung diện (bắc vào nam), Campuchia, Lào, Thái thon Lan, độ cao 100-500 m.

19 Mallotus Cám lợn, bùm Cây nhỏ/bụi, phân bố ở bắc Việt Nam, luchenensis F. bụp, ruối luchen Trung Quốc, độ cao 100–800 m. 5 20 Mallotus Ba bét chùm to, Cây, phân bố ở Việt Nam (bắc vào macrostachyus bùm bụp bông nam), Ấn Độ, Indonesia, Malaysia, (Miq. to, ruối trắng, Philippines, Thái Lan, 100–500 m.

ruối đuôi to, bục Lá: chữa mụn nhọt, cầm máu, làm chùm to … lành vết thương 21 Mallotus Ba bét đỏ, ruối Cây nhỏ, phân bố ở Việt Nam (bắc metcalfianus Croizat mecalf, ba bét vào nam), Trung Quốc, độ cao 100– mecalf 1000 m. 22 Mallotus Ba bét quả nhỏ, Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam microcarpus ruối trái nhỏ (bắc và trung), Trung Quốc, độ cao 100–500 m. 23 Mallotus Bục quả thầu Cây nhỏ, phân bố ở Việt Nam (bắc mollissimus (Vahl & dầu, bục nâu, ba vào nam), Australia, Campuchia, Geiseler) Airy Shaw bét nâu, ruối Indonesia, Lào, Malaysia, New mem, Guinea, Philippines, 100–500 m. 24 Mallotus nanus Airy Ba bét lùn, ruối Cây nhỏ/bụi, phân bố ở miền trung Shaw thorel Việt Nam, Campuchia, Lào, độ cao 100–500 m.

25 Mallotus Chóc mòn, chóc Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam oblongifolius (Miq.) móc, chóc mót, (bắc vào nam), Australia, Campuchia, Muell. cám heo, ruối Ấn Độ, Indonesia, Lào, Malaysia, tròn dài Myanmar, New Guinea, Philippines, độ cao 100–800 m. Rễ: chữa sốt rét. Toàn bộ cây: chữa tiêu chảy, dạ dày 26 Mallotus oreophilus Ba bét núi cao Cây nhỏ/bụi, phân bố ở Việt Nam Muell.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ