Bồi dưỡng năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ xã Sông Lô, Vĩnh Phúc

Bồi dưỡng năng lực quản lý nhà nước cho cán bộ cấp xã, huyện Sông Lô, Vĩnh Phúc. Nâng cao hiệu quả quản lý, điều hành tại địa phương.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học giáo dục

2014

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TỔ CHỨC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC THỰC HIỆN CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC CHO CÁN BỘ QUẢN LÝ CẤP XÃ

1.1. Lịch sử nghiên cứu vấn đề

2. THỰC TRẠNG TỔ CHỨC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC THỰC HIỆN CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC CHO CÁN BỘ QUẢN LÝ CẤP XÃ Ở HUYỆN SÔNG LÔ, TỈNH VĨNH PHÚC

3. BIỆN PHÁP TỔ CHỨC BỒI DƢỠNG NĂNG LỰC THỰC HIỆN CÁC CHỨC NĂNG QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC CHO CÁN BỘ QUẢN LÝ CẤP XÃ Ở HUYỆN SÔNG LÔ TỈNH VĨNH PHÚC

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của bồi dưỡng năng lực quản lý cấp xã

Xây dựng đội ngũ cán bộ cấp xã vững mạnh là nhiệm vụ trọng tâm trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Cán bộ quản lý cấp xã là cầu nối trực tiếp giữa chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước với nhân dân. Do đó, việc bồi dưỡng năng lực quản lý cho cán bộ cấp xã giữ vai trò quyết định đến hiệu lực, hiệu quả của bộ máy chính quyền cơ sở. Năng lực này không chỉ là kiến thức chuyên môn mà còn là tổ hợp các kỹ năng thực thi công vụ. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: “Cán bộ là cái gốc của mọi công việc,… công việc thành công hay thất bại đều do cán bộ tốt hay kém”. Năng lực yếu kém sẽ dẫn đến sự trì trệ trong việc triển khai chính sách, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của địa phương và niềm tin của người dân. Vì vậy, tổ chức các chương trình đào tạo, bồi dưỡng một cách khoa học, bài bản là yêu cầu cấp thiết, giúp cán bộ cập nhật kiến thức, nâng cao kỹ năng và đáp ứng yêu cầu của thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

1.1. Khái niệm năng lực quản lý hành chính Nhà nước là gì

Năng lực quản lý hành chính Nhà nước là tổ hợp kiến thức, kỹ năng, thái độ và các yếu tố tâm lý cần thiết để một cá nhân thực hiện hiệu quả các hoạt động quản lý. Năng lực này đảm bảo cho hoạt động quản lý đạt được mục tiêu đề ra, đó là duy trì đời sống cộng đồng, phát triển các quá trình xã hội và quản lý mọi hành vi của công dân. Theo luận văn của tác giả Lê Tiến Anh, năng lực này bao gồm bốn thành phần chính: năng lực chuyên môn, năng lực phương pháp, năng lực xã hộinăng lực cá thể. Năng lực chuyên môn thể hiện ở khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn một cách độc lập. Năng lực phương pháp là khả năng hành động có kế hoạch, định hướng mục tiêu. Năng lực xã hội là khả năng phối hợp hiệu quả với các thành viên khác. Năng lực cá thể là khả năng tự đánh giá và phát triển bản thân. Một cán bộ có đủ các năng lực này sẽ vận hành bộ máy chính quyền cơ sở một cách trơn tru, hiệu quả.

1.2. Vai trò cốt lõi của cán bộ cấp xã trong bộ máy nhà nước

Chính quyền cấp xã là cấp hành chính gần dân nhất, trực tiếp giải quyết mọi vấn đề của đời sống xã hội tại địa phương. Do đó, cán bộ quản lý cấp xã đóng vai trò then chốt trong việc thực thi quyền hành pháp. Họ là người "đem chính sách của Đảng, của chính phủ để giải thích cho dân rõ và thi hành". Đồng thời, họ cũng là người "đem tình hình của dân chúng báo cáo cho Đảng, cho chính phủ biết rõ để đặt chính sách cho đúng". Vai trò này đòi hỏi người cán bộ không chỉ am hiểu pháp luật, vững vàng về chính trị mà còn phải có kỹ năng tổ chức, điều hành và vận động quần chúng. Mọi hoạt động từ quản lý kinh tế, văn hóa, xã hội đến an ninh, quốc phòng tại cơ sở đều phụ thuộc vào năng lực của đội ngũ này. Sự thành công trong việc xây dựng nông thôn mới hay thực hiện các chương trình mục tiêu quốc gia đều bắt nguồn từ hiệu quả hoạt động của cán bộ cấp xã.

II. Thách thức trong công tác quản lý của cán bộ cấp xã

Mặc dù vai trò quan trọng đã được xác định, thực tế cho thấy năng lực của một bộ phận cán bộ quản lý cấp xã vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu. Nhiều cán bộ còn hạn chế về kiến thức chuyên môn, kỹ năng quản lý và khả năng thích ứng với sự thay đổi. Công tác bồi dưỡng năng lực quản lý vẫn còn tồn tại nhiều khó khăn, thách thức. Các chương trình bồi dưỡng đôi khi còn mang tính hình thức, nội dung chưa sát với thực tiễn công việc tại địa phương. Phương pháp giảng dạy truyền thống, nặng về lý thuyết làm giảm hiệu quả tiếp thu của học viên. Nguồn lực dành cho công tác đào tạo, bồi dưỡng còn hạn hẹp. Những hạn chế này tạo ra một rào cản lớn trong việc nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ cơ sở, ảnh hưởng đến tốc độ phát triển chung của địa phương và toàn xã hội. Việc nhận diện đúng và đủ các thách thức là bước đi đầu tiên để tìm ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

2.1. Thực trạng năng lực lập kế hoạch còn nhiều hạn chế

Một trong những yếu kém lớn nhất của cán bộ cấp xã là năng lực lập kế hoạch. Theo kết quả khảo sát tại huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc, đa số cán bộ chỉ quan tâm đến việc lập kế hoạch ngắn hạn như tuần, tháng (đạt 100%). Tuy nhiên, các kế hoạch chiến lược dài hạn và trung hạn lại ít được chú trọng, với tỷ lệ quan tâm chỉ đạt lần lượt là 31,25% và 31,25%. Điều này cho thấy tầm nhìn chiến lược còn hạn chế. Khi xây dựng kế hoạch, 100% cán bộ dựa vào chỉ thị của cấp trên và Nghị quyết của Đảng bộ xã. Trong khi đó, các yếu tố quan trọng khác như đặc điểm tình hình địa phương (74,1%) hay năng lực của đội ngũ cán bộ (58,03%) lại chưa được xem xét đầy đủ. Sự phụ thuộc vào chỉ đạo từ cấp trên khiến kế hoạch thiếu tính chủ động, sáng tạo và chưa thực sự phù hợp với điều kiện thực tế, làm giảm hiệu quả quản lý hành chính nhà nước.

2.2. Những khó khăn phổ biến trong công tác bồi dưỡng hiện nay

Công tác tổ chức bồi dưỡng năng lực cho cán bộ cơ sở đối mặt với không ít trở ngại. Thứ nhất, nội dung chương trình bồi dưỡng thường chung chung, chưa được thiết kế riêng cho từng vị trí công việc và đặc thù địa phương. Thứ hai, phương pháp giảng dạy còn lạc hậu, chủ yếu là thuyết trình một chiều, thiếu các hoạt động tương tác, nghiên cứu tình huống thực tế. Điều này làm cho học viên thụ động, khó vận dụng kiến thức vào công việc. Thứ ba, nguồn lực đầu tư cho hoạt động bồi dưỡng, bao gồm kinh phí, cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên, còn hạn chế. Nhiều trung tâm bồi dưỡng chính trị cấp huyện chưa đủ điều kiện để tổ chức các lớp học chất lượng cao. Cuối cùng, nhận thức của một số cán bộ về việc học tập, bồi dưỡng chưa cao, vẫn còn tâm lý học đối phó, chưa xem đây là nhu cầu tự thân để phát triển năng lực.

III. Phương pháp xây dựng chương trình bồi dưỡng hiệu quả

Để nâng cao chất lượng bồi dưỡng năng lực quản lý cho cán bộ cấp xã, việc xây dựng một chương trình đào tạo khoa học và thực tiễn là yếu tố tiên quyết. Một chương trình hiệu quả không thể được áp đặt một cách máy móc từ trên xuống. Thay vào đó, nó phải xuất phát từ chính nhu cầu thực tế của đội ngũ cán bộ và yêu cầu công việc tại cơ sở. Quá trình này đòi hỏi sự đầu tư nghiêm túc vào khâu khảo sát, phân tích và thiết kế. Mục tiêu không chỉ là trang bị kiến thức lý luận mà còn phải rèn luyện các kỹ năng quản lý cốt lõi như lập kế hoạch, tổ chức thực hiện, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Một chương trình được xây dựng bài bản sẽ là nền tảng vững chắc để tạo ra sự chuyển biến thực chất về chất lượng cán bộ, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của chính quyền địa phương.

3.1. Khảo sát nhu cầu và đánh giá năng lực thực tiễn

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng là tiến hành khảo sát, đánh giá đúng thực trạng năng lực của cán bộ. Hoạt động này cần được thực hiện một cách khách quan thông qua nhiều phương pháp như phiếu hỏi, phỏng vấn sâu, và lấy ý kiến từ chuyên gia. Mục đích là để xác định rõ những điểm mạnh, điểm yếu của đội ngũ cán bộ, từ đó tìm ra "khoảng trống" về kiến thức và kỹ năng cần được bồi dưỡng. Theo nghiên cứu tại huyện Sông Lô, việc khảo sát nhu cầu giúp trung tâm bồi dưỡng nắm bắt được mong muốn của học viên và thực trạng công tác quản lý tại các xã. Dựa trên kết quả này, nội dung bồi dưỡng sẽ được điều chỉnh cho phù hợp, tập trung vào các vấn đề cấp thiết mà thực tiễn đang đặt ra, thay vì giảng dạy những kiến thức dàn trải, thiếu trọng tâm.

3.2. Thiết kế nội dung bồi dưỡng bám sát vị trí việc làm

Nội dung bồi dưỡng cần được xây dựng dựa trên bản mô tả vị trí việc làm của từng chức danh cán bộ. Mỗi vị trí như Chủ tịch UBND, công chức Văn phòng - Thống kê, hay Địa chính - Xây dựng đều có những yêu cầu riêng về năng lực thực hiện. Do đó, chương trình đào tạo cần được chuyên biệt hóa. Nội dung không chỉ bao gồm các kiến thức chung về quản lý hành chính nhà nước mà cần tập trung vào các kỹ năng nghiệp vụ cụ thể. Ví dụ, bồi dưỡng kỹ năng lập kế hoạch quản lý đất đai cho cán bộ địa chính, hay kỹ năng soạn thảo văn bản cho công chức văn phòng. Bên cạnh đó, các nội dung mang tính bổ trợ như kỹ năng giao tiếp công vụ, ứng dụng công nghệ thông tin, hay xử lý tình huống quản lý cũng cần được tích hợp. Việc thiết kế nội dung bám sát thực tế công việc sẽ đảm bảo tính ứng dụng cao, giúp cán bộ giải quyết được ngay những vấn đề vướng mắc trong quá trình công tác.

IV. Hướng dẫn tổ chức bồi dưỡng năng lực quản lý đổi mới

Xây dựng được chương trình tốt mới chỉ là một nửa thành công. Nửa còn lại phụ thuộc vào cách thức tổ chức bồi dưỡng. Một quy trình tổ chức chuyên nghiệp, đổi mới sẽ tối ưu hóa hiệu quả đào tạo. Cần chuyển đổi từ mô hình thụ động sang chủ động, lấy người học làm trung tâm. Điều này đòi hỏi sự thay đổi toàn diện từ phương pháp giảng dạy, hình thức tổ chức lớp học đến việc huy động các nguồn lực. Thay vì các buổi giảng lý thuyết khô khan, các lớp bồi dưỡng nên tăng cường các hoạt động thực hành, thảo luận nhóm, và giải quyết các tình huống giả định. Việc tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích sự tham gia tích cực của học viên sẽ giúp họ không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn phát triển tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề. Hiệu quả của công tác nâng cao năng lực cho cán bộ phụ thuộc rất lớn vào sự đổi mới trong khâu tổ chức này.

4.1. Đổi mới phương pháp dạy và học theo hướng thực hành

Phương pháp giảng dạy đóng vai trò quyết định đến chất lượng của một khóa bồi dưỡng. Cần hạn chế tối đa phương pháp diễn giảng truyền thống và tăng cường áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Các phương pháp như học tập hợp tác, nêu vấn đề, dạy học theo dự án, và nghiên cứu tình huống cần được ưu tiên. Ví dụ, giảng viên có thể đưa ra một tình huống thực tế về giải quyết khiếu nại đất đai tại địa phương và yêu cầu các nhóm học viên thảo luận, đề xuất phương án xử lý. Cách làm này giúp học viên vận dụng lý thuyết vào thực tiễn, rèn luyện kỹ năng ra quyết định quản lý. Việc tổ chức các chuyến tham quan, học tập kinh nghiệm tại các địa phương làm tốt cũng là một hình thức bồi dưỡng hiệu quả. Sự chuyển đổi từ "dạy cái giảng viên có" sang "dạy cái học viên cần" là kim chỉ nam cho mọi hoạt động đổi mới phương pháp.

4.2. Huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ

Để tổ chức thành công các lớp bồi dưỡng, việc huy động và phối hợp các nguồn lực là vô cùng quan trọng. Nguồn lực ở đây bao gồm đội ngũ giảng viên, kinh phí, cơ sở vật chất, và tài liệu học tập. Cần xây dựng đội ngũ giảng viên không chỉ giỏi về lý luận mà còn có kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Có thể mời các lãnh đạo, cán bộ quản lý có kinh nghiệm từ cấp huyện, cấp tỉnh về chia sẻ. Về kinh phí, cần có cơ chế hỗ trợ rõ ràng cho hoạt động bồi dưỡng và cho cả học viên tham gia. Cơ sở vật chất như phòng học, trang thiết bị cần được đầu tư nâng cấp để phục vụ cho các phương pháp dạy học hiện đại. Hệ thống tài liệu, giáo trình phải được biên soạn cẩn thận, cập nhật thường xuyên. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Trung tâm bồi dưỡng chính trị cấp huyện, các phòng ban chuyên môn và chính quyền các xã sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo cho công tác đào tạo bồi dưỡng cán bộ đạt kết quả cao nhất.

V. Kinh nghiệm thực tiễn từ mô hình huyện Sông Lô Vĩnh Phúc

Nghiên cứu điển hình tại huyện Sông Lô, tỉnh Vĩnh Phúc cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu về công tác cán bộ và tổ chức bồi dưỡng ở cấp cơ sở. Sông Lô là một huyện mới thành lập, đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng và phát triển đội ngũ cán bộ. Việc phân tích sâu về thực trạng đội ngũ cán bộ tại đây, từ trình độ học vấn, chuyên môn đến lý luận chính trị, đã cho thấy những điểm mạnh và cả những tồn tại cần khắc phục. Những số liệu cụ thể từ khảo sát đã trở thành cơ sở khoa học vững chắc để huyện đề ra các giải pháp bồi dưỡng phù hợp. Mô hình tại Sông Lô cho thấy, khi công tác bồi dưỡng được thực hiện một cách bài bản, bắt nguồn từ thực tiễn và có sự chỉ đạo quyết liệt, chất lượng đội ngũ cán bộ quản lý cấp xã sẽ được nâng lên rõ rệt. Đây là một minh chứng sống động cho tầm quan trọng của việc đầu tư vào con người trong bộ máy công quyền.

5.1. Phân tích đội ngũ cán bộ quản lý cấp xã tại Sông Lô

Khảo sát tại huyện Sông Lô cho thấy đội ngũ cấp ủy viên cơ sở có 239 người, trong đó độ tuổi từ 36-50 chiếm đa số (53,55%). Đây là độ tuổi có bề dày kinh nghiệm lãnh đạo. Về trình độ, 92,05% có bằng THPT, 44,76% có trình độ chuyên môn trung cấp và 70,71% có trình độ lý luận chính trị trung cấp. Mặc dù phần lớn đã được chuẩn hóa về trình độ, tỷ lệ cán bộ có trình độ đại học còn thấp (11,27%), đây là một hạn chế. Đối với đội ngũ công chức chuyên môn, tổng số là 128 người, trong đó trình độ trung cấp chiếm 77,34% và đại học chỉ chiếm 7,03%. Các số liệu này chỉ ra rằng, dù có kinh nghiệm thực tế, nhưng nền tảng kiến thức chuyên sâu và lý luận của một bộ phận cán bộ cần được tiếp tục nâng cao thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng có hệ thống để đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

5.2. Bài học rút ra từ hoạt động bồi dưỡng thực tế

Từ thực tiễn tổ chức bồi dưỡng tại Sông Lô, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm. Thứ nhất, mọi kế hoạch bồi dưỡng phải bắt đầu từ việc khảo sát đánh giá năng lực một cách toàn diện. Không có dữ liệu thực tế, chương trình sẽ xa rời thực tiễn. Thứ hai, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa Huyện ủy, UBND huyện và Trung tâm bồi dưỡng chính trị. Sự chỉ đạo thống nhất và quyết liệt là yếu tố đảm bảo thành công. Thứ ba, cần đa dạng hóa các hình thức bồi dưỡng, kết hợp giữa học tập trung, tự nghiên cứu và tham quan thực tế. Thứ tư, cần có cơ chế khuyến khích, động viên và cả quy định bắt buộc để cán bộ tích cực tham gia học tập. Cuối cùng, công tác kiểm tra, đánh giá sau bồi dưỡng phải được thực hiện nghiêm túc để đo lường hiệu quả và tác động thực tế của chương trình, từ đó có những điều chỉnh kịp thời cho các khóa học tiếp theo.

VI. Bí quyết nâng cao chất lượng cán bộ xã trong tương lai

Để xây dựng một đội ngũ cán bộ quản lý cấp xã vừa "hồng" vừa "chuyên", đáp ứng yêu cầu của tình hình mới, công tác bồi dưỡng cần được xem là một quá trình liên tục và không ngừng đổi mới. Tương lai của chính quyền cơ sở phụ thuộc vào chất lượng của những con người thực thi công vụ hôm nay. Do đó, đầu tư cho bồi dưỡng năng lực quản lý chính là đầu tư cho sự phát triển bền vững của địa phương. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tổ chức các khóa học, mà cần tạo ra một cơ chế tổng thể khuyến khích việc học tập suốt đời. Cần gắn kết quả bồi dưỡng với công tác quy hoạch, bổ nhiệm và đánh giá cán bộ. Khi việc học tập trở thành một tiêu chí quan trọng trong con đường phát triển sự nghiệp, mỗi cán bộ sẽ có động lực tự thân để không ngừng rèn luyện, nâng cao năng lực của mình.

6.1. Tăng cường kiểm tra giám sát và đánh giá sau bồi dưỡng

Chức năng kiểm tra, đánh giá là khâu cuối cùng nhưng lại có vai trò quyết định trong một chu trình quản lý bồi dưỡng. Hoạt động này không chỉ nhằm mục đích cho điểm hay cấp chứng chỉ. Quan trọng hơn, nó cung cấp thông tin phản hồi để xem xét mức độ đạt được mục tiêu của chương trình. Việc đánh giá cần được thực hiện ở nhiều cấp độ: đánh giá ngay sau khóa học để đo lường kiến thức tiếp thu, và đánh giá sau một thời gian (3-6 tháng) để xem xét khả năng vận dụng vào công việc thực tế tại địa phương. Quá trình này giúp chủ thể quản lý, cụ thể là trung tâm bồi dưỡng, biết được quyết định bồi dưỡng có phù hợp hay không. Từ đó, có những điều chỉnh cần thiết về nội dung, phương pháp cho các khóa sau. Tăng cường giám sát cũng giúp đảm bảo kỷ luật học tập, khắc phục tình trạng học đối phó.

6.2. Phát huy vai trò tự học tự rèn luyện của mỗi cán bộ

Các chương trình bồi dưỡng tập trung chỉ có thể cung cấp kiến thức nền tảng và định hướng phương pháp. Sự tiến bộ thực sự của mỗi cá nhân phụ thuộc rất lớn vào quá trình tự học, tự rèn luyện. Do đó, cần tạo ra một môi trường và cơ chế khuyến khích tinh thần tự bồi dưỡng. Chính quyền địa phương cần tạo điều kiện về thời gian, cung cấp tài liệu, và ứng dụng công nghệ thông tin để cán bộ có thể học tập mọi lúc, mọi nơi. Bản thân mỗi cán bộ quản lý cấp xã phải xác định việc học tập là một nhiệm vụ thường xuyên, là trách nhiệm với công việc và với nhân dân. Cần xây dựng kế hoạch phát triển cá nhân, chủ động tìm tòi, cập nhật kiến thức mới, đặc biệt là các chính sách, pháp luật và các mô hình quản lý hiệu quả. Khi tinh thần tự học trở thành một thói quen, năng lực của đội ngũ cán bộ sẽ được nâng cao một cách bền vững.

22/09/2025
Tổ chức bồi dưỡng năng lực thực hiện các chức năng quản lý nhà nước cho cán bộ quản lý cấp xã huyện sông lô tỉnh vĩnh phúc

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề quan trọng trong việc đào tạo, bồi dƣỡng cán bộ nhằm đáp ứng yêu cầu đặt ra ngày càng cao của xã hội, thời kỳ đẩy mạnh CNH-HĐH đất nƣớc và hội nhập quốc tế. Theo đó, đào tạo đƣợc xem nhƣ là một quá trình làm cho ngƣời ta “trở thành ngƣời có năng lực theo những tiêu chuẩn nhất định”, còn bồi dƣỡng đƣợc xác định là quá trình làm cho con ngƣời “tăng thêm năng lực hoặc phẩm chất”. Nhƣ Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 9 http://www.vn/ vậy, xét về mặt thời gian, đào tạo có thời gian dài hơn, thƣờng là từ một năm học trở lên, về bằng cấp thì đào tạo có bằng cấp chứng nhận trình độ đƣợc đào tạo, còn bồi dƣỡng thƣờng chỉ có chứng chỉ chứng nhận đã học qua khoá bồi dƣỡng. Việc tách bạch khái niệm đào tạo, bồi dƣỡng riêng rẽ chỉ để tiện cho việc phân tích cặn kẽ sự giống và khác nhau giữa đào tạo và bồi dƣỡng.

Theo định nghĩa của Uỷ ban Nhân lực của Anh, bồi dƣỡng đƣợc xác định nhƣ là một quá trình có kế hoạch làm biến đổi thái độ, kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học tập, rèn luyện để làm việc có hiệu quả trong một hoạt động hay trong một loạt các hoạt động nào đó. Mục đích của nó, xét theo tình hình công tác ở tổ chức, là phát triển nâng cao năng lực cá nhân và đáp ứng nhu cầu nhân lực hiện tại và tương lai của cơ quan. Trong đạo luật Liên bang của Mỹ, "Đào tạo, bồi dƣỡng" chính là việc tổ chức những cơ hội cho ngƣời ta học tập, nhằm giúp tổ chức đạt đƣợc mục tiêu của mình bằng việc tăng cƣờng năng lực, làm gia tăng giá trị của nguồn lực cơ bản quan trọng nhất là con ngƣời, là cán bộ, công chức làm việc trong tổ chức. Đào tạo, bồi dƣỡng tác động đến con ngƣời trong tổ chức, làm cho họ có thể làm việc tốt hơn, cho phép họ sử dụng tốt hơn các khả năng, tiềm năng vốn có của họ, phát huy hết năng lực làm việc của họ.

Nhƣ vậy, bồi dưỡng được xác định như là quá trình làm biến đổi hành vi con người một cách có hệ thống thông qua việc học tập, rèn luyện, trải nghiệm. Việc học tập, rèn luyện này có được là kết quả của việc giáo dục, hướng dẫn, phát triển, và lĩnh hội kinh nghiệm một cách có kế hoạch. Với quan niệm nhƣ trên thì hoạt động đào tạo, bồi dƣỡng nhằm tới các mục đích sau: Phát triển năng lực làm việc cho cán bộ, công chức, viên chức và nâng cao khả năng thực hiện công việc thực tế của họ. Giúp cán bộ, công chức, viên chức luôn phát triển để có thể đáp ứng đƣợc nhu cầu nhân lực trong tƣơng lai của tổ chức.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 10 http://www.vn/ Giảm thời gian học tập, làm quen với công việc mới của cán bộ, công chức, viên chức do thuyên chuyển, đề bạt, thay đổi nhiệm vụ và đảm bảo cho họ có đầy đủ khả năng làm việc một cách nhanh chóng và tiết kiệm. Khái niệm năng lực Đối với mỗi ngành khoa học, tùy vào đối tƣợng nghiên cứu của từng lĩnh vực mà khái niệm năng lực đƣợc định nghĩa khác nhau: - Dƣới góc độ triết học, năng lực của con ngƣời là sản phẩm của sự phát triển xã hội: “Sự hình thành năng lực đòi hỏi cá thể phải nắm được các hình thức hoạt động mà loài người đã tạo ra trong quá trình phát triển lịch sử xã hội. Vì vậy, năng lực của con người không những do hoạt động bộ não của nó quyết định, mà trước hết là do trình độ phát triển lịch sử mà loài người đã đạt được” (M.M Rozental – Từ điển triết học, 1986, tr. Nhƣ vậy năng lực của cá nhân có đƣợc một phần do yếu tố tƣ chất, nhƣng quan trọng hơn cả là do quá trình lĩnh hội và trải nghiệm hoạt động thực tế của cá nhân đem lại thông qua sự tự thay đổi bản thân về kiến thức, kĩ năng, thái độ.

- Dƣới góc độ Tâm lý học: Năng lực là tổ hợp các thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trƣng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy. Các nhà nghiên cứu Tâm lý học khẳng định: năng lực của con ngƣời luôn gắn liền với hoạt động của chính con ngƣời, nội dung, tính chất của hoạt động đƣợc quy định bởi nội dung, tính chất của đối tƣợng mà hoạt động hƣớng dẫn. Vì vậy, khi nói đến năng lực không phải là một thuộc tính tâm lý duy nhất nào đó (ví dụ: khả năng tri giác, khả năng ghi nhớ, .) mà là sự tổng hợp các thuộc tính tâm lý của cá nhân đáp ứng đƣợc yêu cầu của hoạt động và đảm bảo cho hoạt động đó đạt kết quả mong muốn. - Theo từ điển Giáo dục học: Năng lực, khả năng, đƣợc hình thành hoặc phát triển cho phép một con ngƣời đạt thành công trong một hoạt động thể lực, trí lực hoặc nghề nghiệp.

Năng lực đƣợc thể hiện vào khả năng thi hành một hoạt động, thực hiện một nhiệm vụ. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 11 http://www.vn/ Với các nhà nghiên cứu khoa học giáo dục, thuật ngữ “năng lực” đƣợc ý niệm rất sớm từ những năm 1970 và có rất nhiều định nghĩa đƣợc đƣa ra xuất phát từ nhiều hƣớng tiếp cận trong những bối cảnh khác nhau: Các định nghĩa mặc dù có sự khác nhau nhƣng hầu hết đều có chung một số quan điểm: Năng lực bao gồm một loạt các kiến thức, kỹ năng, thái độ hay các đặc tính cá nhân khác cần thiết để thực hiện công việc thành công. Bên cạnh đó, những yếu tố này phải quan sát hay đo lƣờng đƣợc để có sự phân biệt giữa ngƣời có năng lực và ngƣời không có năng lực. Năng lực thể hiện tính chủ quan trong hành động và có thể có đƣợc nhờ sự bền bỉ, kiên trì học tập, hoạt động, rèn luyện và trải nghiệm.

Về bản chất, năng lực là tổ hợp của kiến thức, kỹ năng, kỹ xảo, thái độ và một số yếu tố tâm lý khác phù hợp với yêu cầu của hoạt động nhất định, đảm bảo cho hoạt động đó có kết quả. Khi năng lực phát triển thành tài năng thực sự thì các yếu tố này hoà quyện, đan xen vào nhau. Năng lực đƣợc xem nhƣ là những phẩm chất tiềm tàng của một cá nhân và đòi hỏi của công việc để thực hiện công việc thành công. Năng lực đƣợc hiểu là một tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ hay các phẩm chất cá nhân khác (động cơ, nét tiêu biểu, ý niệm về bản thân, mong muốn thực hiện…) mà tập hợp này là thiết yếu và quan trọng của việc hình thành những sản phẩm đầu ra.

Năng lực đƣợc hình thành và phát triển qua quá trình đào tạo, bồi dƣỡng và sự trải nghiệm của hoạt động cá nhân của mỗi ngƣời. Quản lý hành chính Nhà nước, các chức năng quản lý Nhà nước Quản lý hành chính Nhà nƣớc là hoạt động thực thi quyền hành pháp, do hệ thống cơ quan nhà nƣớc từ Trung ƣơng đến cơ sở tiến hành nhằm duy trì trật tự xã hội, phát triển đời sống cộng đồng, quản lý xã hội về tất cả mọi mặt. Nội dung quản lý Hành chính Nhà nƣớc bao gồm các nội dung sau. - Quản lý Nhà nƣớc về kinh tế, y tế, giáo dục, văn hóa, xã hội, ngoại giao, quốc phòng, an ninh vv… Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 12 http://www.vn/ - Quản lý Nhà nƣớc về tài chính, ngân hàng, tín dụng, thị trƣờng chứng khoáng, tài sản công vv… - Quản lý Nhà nƣớc về nguồn nhân lực, về xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ công chức.

- Quản lý Nhà nƣớc về tài nguyên, thiên nhiên, môi trƣờng, khoa học công nghệ và chuyển giao khoa học công nghệ. - Quản lý việc xây dựng và tổ chức bộ máy quản lý hành chính Nhà nƣớc. Các chức năng quản lý hành chính Nhà nƣớc gồm: Chức năng lập kế hoạch, chức năng tổ chức, chức năng chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá việc thực hiện những nội dung quản lý hành chính nhà nƣớc để ổn định đới sống cộng đồng, phát triển xã hội về mọi mặt và quản lý mọi hoạt động của công dân. Tổ chức bộ máy chính quyền cấp xã - Thƣờng trực HĐND - UBND xã và các chức danh công chức chuyên môn, cụ thể: - Thƣờng trực HĐND gồm các chức vụ: Chủ tịch, Phó Chủ tịch HĐND.

- UBND gồm các chức vụ: Chủ tịch, Phó Chủ tịch UBND và các Ủy viên UBND (Trƣởng Công an, Chỉ huy trƣởng Ban Chỉ huy Quân sự kiêm nhiệm). - Các chức danh công chức gồm: Trƣởng Công an, Chỉ huy trƣởng Ban Chỉ huy Quân sự, Văn phòng - Thống kê, Địa chính - Nông nghiệp - Xây dựng và Môi trƣờng (đối với xã) hoặc Địa chính - Xây dựng - Đô thị và Môi trƣờng (đối với thị trấn), Tài chính - Kế toán, Tƣ pháp - Hộ tịch và Văn hóa - Xã hội. Năng lực thực hiện các chức năng quản lý hành chính Nhà nước cấp xã Theo tác giả Nguyễn Đức Trí và tác giả Nguyễn Văn Tuấn : Năng lực thực hiện (NLTH) là khả năng thực hiện được các hoạt động (nhiệm vụ, công việc) theo tiêu chuẩn đặt ra đối với từng nhiệm vụ, công việc đó. NLTH bao gồm: các kỹ năng cốt lõi (các kỹ năng thông tin, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng lập kế hoạch và tổ chức triển khai các hoạt động, kỹ năng hợp tác, kỹ năng giải Số hóa bởi Trung tâm Học liệu 13 http://www.vn/ quyết vấn đề, kỹ năng sử dụng công nghệ); có khả năng thích ứng để thay đổi; có khả năng áp dụng kiến thức của mình vào công việc; có khát vọng học tập và cải thiện,.

Tác giả Nguyễn Minh Đƣờng cho rằng: “NLTH là những kiến thức, kỹ năng, thái độ cần thiết để người lao động có thể thực hiện được công việc của nghề đạt chuẩn quy định trong những điều kiện cho trước”. Các định nghĩa về NLTH đƣợc nêu ở trên gắn với sự thực hiện thành công các công việc cụ thể của một nghề theo các chuẩn đƣợc quy định. Do vậy, NLTH có thể đánh giá và lƣợng hóa đƣợc. Kế thừa, phát triển các nghiên cứu của những tác giả đi trƣớc, chúng tôi chọn khái niệm sau làm khái niệm công cụ: NLTH là tổ hợp của các thành tố kiến thức, kỹ năng, thái độ nghề nghiệp đảm bảo cho chủ thể thực hành tốt công việc theo chuẩn đầu ra quy định trong những tình huống hoặc nhiệm vụ nghề nghiệp nhất định.

Trong đó, thành tố kỹ năng là yếu tố quan trọng của NLTH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ