Tải trọn bộ tài liệu hướng dẫn học Toán lớp 2 (Quyển 4) - Archimedes School

Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 4 của trường Archimedes giúp học sinh nắm vững kiến thức và phát triển tư duy toán học.

Trường đại học

Trường Archimedes

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tài Liệu Hướng Dẫn
86
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Review bộ tài liệu học toán lớp 2 quyển 4 Archimedes

Bộ tài liệu học toán lớp 2 quyển 4 của Archimedes School là một phần quan trọng trong chương trình học toán Archimedes uy tín. Tài liệu này được biên soạn không chỉ để bám sát chương trình giáo dục phổ thông mà còn tập trung phát triển tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề cho học sinh. Quyển 4 bao gồm các kiến thức trọng tâm của học kỳ 2, bắt đầu từ tuần 28 đến tuần 35, là giai đoạn nước rút để học sinh củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi quan trọng. Nội dung chính của tài liệu xoay quanh các chủ đề lớn như: Số có ba chữ số, các đơn vị đo lường mới (ki-lô-mét, mi-li-mét), phép cộng và trừ không nhớ trong phạm vi 1000, và các bài toán suy luận logic. Điểm nổi bật của giáo trình toán Archimedes lớp 2 là cấu trúc khoa học, mỗi tuần học đều có phần "KIẾN THỨC CẦN NHỚ" tóm tắt lý thuyết cốt lõi và hệ thống bài tập đa dạng. Các bài tập toán tư duy lớp 2 Archimedes được lồng ghép khéo léo, từ các bài luyện tập cơ bản đến các bài toán nâng cao trong mục "GÓC TƯ DUY". Tài liệu này không chỉ là một cuốn sách bài tập mà còn là một công cụ hướng dẫn chi tiết, giúp học sinh tự học và phụ huynh dễ dàng đồng hành cùng con. Việc tiếp cận và làm chủ kiến thức trong cuốn sách này là tiền đề vững chắc để các em chinh phục các dạng toán phức tạp hơn.

1.1. Tổng quan về chương trình học toán Archimedes School

Chương trình học toán Archimedes nổi tiếng với phương pháp tiếp cận hiện đại, chú trọng vào việc xây dựng nền tảng tư duy phản biện và sáng tạo cho học sinh ngay từ những năm đầu cấp. Chương trình không chỉ cung cấp kiến thức theo sách giáo khoa mà còn mở rộng với các chuyên đề toán lớp 2 chuyên sâu, giúp học sinh hiểu rõ bản chất của vấn đề thay vì học vẹt. Mục tiêu của chương trình là làm cho môn Toán trở nên thú vị, gần gũi thông qua các bài toán thực tế và các hoạt động logic. Hệ thống sách toán Archimedes Academy được thiết kế nhất quán, có sự liên kết chặt chẽ giữa các khối lớp, đảm bảo học sinh phát triển kiến thức một cách hệ thống.

1.2. Cấu trúc đặc biệt của tài liệu toán lớp 2 quyển 4

Tài liệu được chia thành các tuần học rõ ràng (từ tuần 28 đến 35). Mỗi tuần gồm ba phần chính: "KIẾN THỨC CẦN NHỚ" hệ thống hóa lý thuyết trọng tâm; các tiết bài tập được phân chia logic giúp luyện tập từ cơ bản đến nâng cao; và phiếu bài tập cuối tuần toán lớp 2 để ôn tập và củng cố. Đặc biệt, các dạng bài toán thực tế như tính chu vi, bài toán có lời văn hai phép tính, hay các bài toán trong mục "GÓC TƯ DUY" là điểm nhấn, giúp kích thích khả năng học toán tư duy lớp 2 của học sinh. Cấu trúc này đảm bảo một lộ trình học tập toàn diện và hiệu quả.

II. Những thách thức khi học toán nâng cao lớp 2 hiện nay

Việc chuyển từ các phép tính trong phạm vi 100 lên 1000 là một bước nhảy vọt đối với học sinh lớp 2. Các em phải làm quen với khái niệm hàng trăm, cấu tạo số phức tạp hơn và các quy tắc so sánh mới. Đây là một trong những thách thức lớn nhất trong chương trình. Bên cạnh đó, các dạng toán lớp 2 theo chương trình Archimedes thường yêu cầu khả năng suy luận đa chiều, không chỉ đơn thuần là áp dụng công thức. Các bài toán về logic, tìm quy luật, hay giải toán bằng sơ đồ đoạn thẳng đòi hỏi học sinh phải có khả năng phân tích và tổng hợp thông tin. Một khó khăn khác là áp lực từ các tài liệu toán nâng cao lớp 2. Nhiều học sinh và phụ huynh cảm thấy bối rối trước khối lượng kiến thức và các dạng bài tập mới lạ. Việc thiếu một lộ trình học tập bài bản và lời giải chi tiết toán 2 Archimedes để tham khảo có thể làm giảm hiệu quả học tập, gây ra tâm lý sợ môn Toán. Để vượt qua những rào cản này, việc có một bộ tài liệu được hệ thống hóa tốt như quyển 4 của Archimedes là vô cùng cần thiết. Nó cung cấp một con đường rõ ràng, giúp học sinh từng bước chinh phục các thử thách, xây dựng sự tự tin và niềm yêu thích với môn học.

2.1. Khó khăn trong việc tiếp cận các dạng toán tư duy

Toán tư duy không chỉ là các con số mà còn là khả năng lập luận. Học sinh lớp 2 thường gặp khó khăn khi phải giải các bài toán yêu cầu suy luận logic như "Toán suy luận logic" (trang 82) hay các bài toán tính ngược. Các em quen với việc giải toán theo một khuôn mẫu có sẵn, do đó khi gặp các dạng bài mới lạ, các em dễ bị lúng túng. Phương pháp dạy toán Archimedes giải quyết vấn đề này bằng cách giới thiệu các dạng bài một cách từ từ, có hệ thống và kèm theo ví dụ minh họa trực quan.

2.2. Vấn đề tự học và tìm kiếm tài liệu tham khảo uy tín

Trên internet có rất nhiều nguồn tài liệu, nhưng không phải nguồn nào cũng đảm bảo chất lượng và phù hợp với chương trình học. Phụ huynh thường khó khăn trong việc tìm kiếm đáp án sách toán Archimedes quyển 4 chính xác hoặc các tài liệu bổ trợ đáng tin cậy. Việc có một bộ giáo trình chuẩn như tài liệu của Archimedes School, cùng với lựa chọn download tài liệu toán lớp 2 Archimedes PDF từ các nguồn chính thống, sẽ giúp định hướng quá trình tự học của học sinh một cách hiệu quả và an toàn, tránh được các kiến thức sai lệch.

III. Phương pháp học số học và đại lượng trong toán lớp 2

Phương pháp dạy toán Archimedes đối với mảng kiến thức số học và đại lượng trong quyển 4 được thể hiện rất rõ ràng. Tài liệu không chỉ trình bày lý thuyết mà còn tập trung vào bản chất của các khái niệm toán học. Ví dụ, trong Tuần 28 về "SỐ CÓ BA CHỮ SỐ", phần "KIẾN THỨC CẦN NHỚ" giải thích cặn kẽ: "Số 639 gồm: 6 trăm, 3 chục, 9 đơn vị. 639 = 600 + 30 + 9". Cách tiếp cận này giúp học sinh hiểu sâu về cấu tạo số thay vì chỉ học đọc và viết số một cách máy móc. Các bài tập đi kèm như phân tích giá trị của chữ số (Bài 4) hay viết số theo cấu tạo cho trước (Bài 3) củng cố vững chắc kiến thức nền tảng. Đối với các đơn vị đo lường mới như Ki-lô-mét và Mi-li-mét (Tuần 30), tài liệu cung cấp bảng quy đổi trực quan: "1m = 1000mm; 1km = 1000m", sau đó là các bài tập vận dụng thực tế (Bài 47, 48) giúp học sinh hình dung được độ lớn của các đơn vị này trong đời sống. Cách học này biến những con số và đơn vị trừu tượng thành những khái niệm gần gũi, dễ hiểu, là chìa khóa để xây dựng nền tảng toán học vững chắc.

3.1. Nắm vững chuyên đề số có ba chữ số và các phép toán

Chuyên đề về số có ba chữ số là trọng tâm của học kỳ. Tài liệu hướng dẫn chi tiết cách đọc, viết, so sánh và phân tích cấu tạo số. Các bài tập được thiết kế tăng dần độ khó, từ việc điền số, so sánh (Bài 9), đến tìm số theo điều kiện cho trước (Bài 6, Bài 20). Phần "PHÉP CỘNG - PHÉP TRỪ KHÔNG NHỚ TRONG PHẠM VI 1000" (Tuần 31) được trình bày với các bài tập đặt tính rõ ràng (Bài 58, 65), giúp học sinh rèn luyện kỹ năng tính toán chính xác và cẩn thận, một kỹ năng quan trọng trong suốt quá trình học toán.

3.2. Làm quen với các đơn vị đo lường Ki lô mét Mi li mét

Đây là kiến thức mới và quan trọng. Tài liệu không chỉ giới thiệu định nghĩa mà còn tập trung vào mối quan hệ giữa các đơn vị đo độ dài. Các bài tập chuyển đổi đơn vị (Bài 38) và các bài toán thực tế liên quan đến quãng đường (Bài 45, 47) giúp học sinh hiểu rõ ứng dụng của các đơn vị này. Việc giải quyết các bài toán có đơn vị đo lường khác nhau (ví dụ: Bài 42 yêu cầu tính chu vi với các cạnh có đơn vị mm, cm) giúp rèn luyện tư duy linh hoạt và kỹ năng quy đổi thành thạo.

IV. Hướng dẫn giải bài tập toán tư duy lớp 2 Archimedes

Điểm ưu việt của giáo trình toán Archimedes lớp 2 nằm ở hệ thống bài tập toán tư duy lớp 2 Archimedes. Các bài tập này không chỉ kiểm tra kiến thức mà còn đánh giá khả năng suy luận, phân tích và giải quyết vấn đề của học sinh. Ví dụ, bài toán 17 (Tuần 28) là một bài toán có lời văn gồm hai phép tính, yêu cầu học sinh phải đọc hiểu, phân tích dữ kiện và trình bày lời giải qua nhiều bước. Hay các bài toán tìm số có điều kiện ở Tuần 29 (Bài 20, 21, 22) đòi hỏi học sinh phải kết hợp kiến thức về số chẵn/lẻ, số liền trước/sau và cấu tạo số. Đặc biệt, tài liệu giới thiệu các phương pháp giải toán nâng cao một cách tường minh như "GIẢI TOÁN BẰNG SƠ ĐỒ ĐOẠN THẲNG" (trang 76) và "BÀI TOÁN TÍNH NGƯỢC TỪ CUỐI" (trang 79). Đây là những công cụ tư duy mạnh mẽ, giúp học sinh hệ thống hóa dữ kiện và tìm ra lời giải cho các bài toán phức tạp. Phần "TOÁN SUY LUẬN LOGIC" (trang 82) là đỉnh cao của việc rèn luyện tư duy, giúp học sinh phát triển trí thông minh và khả năng lập luận chặt chẽ, một nền tảng quan trọng không chỉ cho môn toán mà còn cho nhiều lĩnh vực khác.

4.1. Phương pháp giải toán có lời văn hai phép tính

Các bài toán có lời văn trong tài liệu thường được thiết kế phức tạp hơn so với chương trình cơ bản. Học sinh cần rèn luyện kỹ năng tóm tắt đề bài, xác định các bước giải và lựa chọn phép tính phù hợp. Ví dụ, Bài 18 (Tuần 28) yêu cầu học sinh đổi đơn vị đo (dm sang cm) trước khi thực hiện phép tính. Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài này sẽ giúp học sinh hình thành tư duy giải toán một cách mạch lạc, logic và tránh các lỗi sai không đáng có.

4.2. Vận dụng các bài toán suy luận và tìm quy luật

Phần "GÓC TƯ DUY" ở mỗi chương và các bài toán tìm quy luật dãy số (ví dụ: Bài 5, Phiếu cuối tuần 28) là đặc sản của sách toán Archimedes Academy. Các bài tập này khuyến khích học sinh quan sát, phân tích để tìm ra mối liên hệ ẩn sau các con số hoặc hình ảnh. Đây là dạng bài tập hiệu quả để phát triển chỉ số IQ và khả năng tư duy trừu tượng, giúp học sinh không bị giới hạn trong các khuôn mẫu toán học thông thường.

V. Bí quyết ôn tập học kỳ 2 toán lớp 2 với tài liệu Archimedes

Để ôn tập học kỳ 2 toán lớp 2 một cách hiệu quả, việc tận dụng tối đa cấu trúc của bộ tài liệu này là rất quan trọng. Giai đoạn từ Tuần 33 đến Tuần 35 được dành riêng cho việc ôn tập tổng hợp các kiến thức đã học. Cụ thể, Tuần 33 ôn tập về các số và phép tính trong phạm vi 1000, Tuần 34 tập trung vào đại lượng, và Tuần 35 là về hình học. Lộ trình ôn tập này giúp học sinh hệ thống hóa lại kiến thức một cách khoa học, lấp đầy các lỗ hổng trước khi bước vào kỳ thi. Một bí quyết quan trọng là sử dụng các phiếu bài tập cuối tuần toán lớp 2. Các phiếu này được thiết kế như một bài kiểm tra thu nhỏ, bao gồm cả phần trắc nghiệm và tự luận, giúp học sinh làm quen với cấu trúc đề thi và rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian. Phụ huynh nên khuyến khích con tự giác hoàn thành phiếu bài tập và sau đó cùng con kiểm tra lại, tìm ra lỗi sai. Việc tìm kiếm đáp án sách toán Archimedes quyển 4 hoặc lời giải chi tiết toán 2 Archimedes từ các nguồn uy tín sẽ giúp quá trình này hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa việc học kiến thức mới và ôn tập định kỳ hàng tuần chính là chìa khóa để đạt được kết quả cao trong các bài kiểm tra và đề thi toán lớp 2 trường Archimedes.

5.1. Xây dựng lộ trình ôn tập theo từng chuyên đề toán lớp 2

Dựa vào cấu trúc ôn tập của tài liệu (Tuần 33, 34, 35), học sinh có thể xây dựng một kế hoạch ôn tập chi tiết. Mỗi ngày dành thời gian xem lại phần "KIẾN THỨC CẦN NHỚ" của một chủ đề, sau đó làm lại các bài tập liên quan. Việc ôn tập theo chuyên đề giúp kiến thức được củng cố sâu và có hệ thống. Đặc biệt chú trọng vào các dạng bài hay sai hoặc các bài toán tư duy đã từng gây khó khăn để đảm bảo nắm vững hoàn toàn.

5.2. Tận dụng phiếu cuối tuần và các bài kiểm tra mẫu

Các phiếu cuối tuần là công cụ đánh giá năng lực định kỳ vô giá. Việc bấm giờ khi làm bài sẽ giúp học sinh rèn luyện tâm lý phòng thi. Sau khi làm xong, việc đối chiếu đáp án và tự sửa lỗi giúp học sinh nhận ra điểm yếu của mình. Phụ huynh có thể tìm thêm các bộ đề thi toán lớp 2 trường Archimedes từ các năm trước để con luyện tập, tăng cường khả năng phản xạ và làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp trong các kỳ thi thực tế.

15/07/2025
Bộ tài liệu hướng dẫn học toán lớp 2 quyển 4 của trường archimedes

Trích đoạn nội dung tài liệu

LƯU HÀNH NỘI BỘ - 2021 Toán 2 - Quyển 4 MỤC LỤC TUẦN 28. SỐ CÓ BA CHỮ SỐ. SỐ TRÒN CHỤC, TRÒN TRĂM.- 4 KIẾN THỨC CẦN NHỚ.780014007000080 4 PHIẾU CUỐI TUẦN 28. SỐ CÓ BA CHỮ SỐ 13 KIẾN THỨC CAN NHỚ.

tang 8n 6 1áa 006 am cvvaa4t80aic040táaiEeitree 13 PHIẾU CUỐI TUẦN 29. KI-LÔ-MÉT. MI-LI-MÉT 22 KIẾN THỨC CẦN NHỚ.0010000001001401000003° 22 PHIẾU CUỐI TUẦN 30. PHÉP CỘNG - PHÉP TRỪ : : .31 KHÔNG NHỚ TRONG PHẠM VI 1000 hl ee ee chùi 31 PHIẾU CUGI TUAN 31 csssessccssessosessssssscsssssccsconsssconssesscsnsssanecsnsssscnsseennsnsessssnsecanscssanecs 38 TUAN 32.40 PHIẾU CUỐI TUẦN 32 ‘ 47 TUẦN 33.

ÔN TẬP VỀ CÁC SỐ, CÁC PHÉP TÍNH TRONG PHẠM VI 1000. 49 KIEN THUC CAN NHG ccssessscsssssscssssccsssssssscsscccossnenessssssnscessnensnsnsnsensonnnsonsosssnnecssnnenssce® 49 PHIẾU CUOI TUAN 33 cesssssssssssssssscssosssccssssscosssssosssnssessonscernscssnssscensnscnsssnncsnnessonssscennes 56 TUẦN 34. ÔN TẬP VỀ ĐẠI LƯỢNG.-eenererrrrmtrrrrmrrrrrrrrrrrrrenrmre 58 KIẾN THỨC CẦN NHỚ.00et001 58 PHIẾU CUOI TUAN 34 ceccssssscssssssssescsssscccsnsssencossesscussssssenessnsccunnsosssnsconssnsecessnscanenecsnnes 65 TUAN 35. ON TAP VE HINH HOC.67 KIẾN THỨC CẦN NHỠ.tnArrrA1eTnAA00300 n9 67 PHIEU CUO] TUAN 35 cossessssssssssssssossecccssnsesssececcsnsssssensansssanecesnanescensansscccsnnnesssseanesees 74 GIAI TOAN BANG SO D6 DOAN THANG 056380 0 Aa tocacs .76 BÀI TOÁN TÍNH NGƯỢC TỪ CUỐI.- 79 TOAN SUY LUAN LOGIC d 82 Archimedes School | 3 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TUẦN 28.

SỐ CÓ BA CHỮ SỐ SỐ TRÒN CHỤC, TRÒN TRĂM KIẾN THỨC CẦN NHỚ 1. Cấu tạo, cách đọc, cách viết số có ba chữ số 10 đơn vị bằng 1 chục; 10 chục bằng 100 Hàng Viết số Đọc số Trăm | Chục | Đơn vị 6 3 9 639 Sáu trăm ba mươi chín Số 639 gồm: 6 trăm, 3 chục, 9 đơn vị 639 = 600 + 30 + 9 2. So sánh các số có ba chữ số * So sanh hang trăm: số nào có chữ số hàng trăm lớn (bé) hơn thì số đó lớn (bé) hơn. Nếu chữ số hàng trăm giống nhau, ta so sánh đến chữ số hàng chục, tương tự đến chữ số hàng đơn vị.

Số tròn chục, tròn trăm © - Có9 số tròn trăm có ba chữ số là: 100; 200; 300; 400; 500; 600; 700; 800; 900 e Các số tròn chục có ba chữ số là: 100; 110; 120; 130; 140; 150; 160; 170; 180; 190; 200; 210; 220; 230; 240; 250; 260; 270; 280; 290; 900; 910; 920; 930; 940; 950; 960; 970; 980; 990; 4| Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 4 TIẾT 1. SỐ CÓ BA CHỮ SỐ Bài 1. Viết theo mẫu: Hàng : Tram Chục | Đơn vị Xổ nu 3 3 9 339 Ba trăm ba mươi chín 1 3 2 290 Bảy trăm hai mươi lãm 867 4 6 9 539 Bài2. Viết theo mẫu: 123 = 100 + 20 +3 534= 840 = 264= 306 = 702 = 170= 429= 691= 935= Bài3.

Viết và đọc số, biết: Số đó gồm Viết số Đọc số a) 5 trăm, 3 chục và 2 đơn vị b) 3 trăm, 6 chục và 8 đơn vị c) 7 trăm và 2 chục d) 4 trăm và 6 đơn vị e) 8 chục và 4 đơn vị g) 5 trăm, 2 chục, 42 đơn vị Archimedes School | 5 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL Bài 4. Tìm giá trị của các chữ số (theo mẫu): Số Giá trị của chữ số 3 Giá trị của chữ số 4 Giá trị của chữ số 5 345 300 40 5 453 354 543 435 534 Bài 5. a) Viết các số 110; 140; 130; 170; 150 theo thứ tự từ lớn đến bé. b) Viết các số 100; 180; 160; 120; 190 theo thứ tự từ bé đến lớn.

Tìm một số có ba chữ số, biết chữ số hàng trăm là số liền sau số nhỏ nhất có một chữ số, chữ số hàng chục là số lẻ lớn nhất có một chữ số, chữ số hàng đơn vị là tích của 2 và 3. 6| Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 4 TIẾT 2. SỐ TRÒN CHỤC, TRÒN TRĂM Bài 8. Nối ô trống với số thích hợp: El < 300 Es > 800 > 400 < 600 Bai9.

Điền dấu (>; =; <) thích hợp vào ô trống: 349 [ ]29 125 [ | 100+25 700+65 | | 700+56 178 [ ] 187 641 [] 600+39 350+ 200 [_ ] 500 244 [_]}200+4 893 Fy 800 + 93 100 + 100 E7 200 Bài 10. Điền số thích hợp vào chỗ trống: a) Có số tròn trăm bé hơn 600 là: b) Có số tròn trăm có ba chữ số lớn hơn 400 là: c) Có số tròn trăm lớn hơn 300 và bé hơn 700 là: đ) Số tròn trăm có ba chữ số lớn nhất là: , bé nhất là: e) Có số tròn chục lớn hơn 80 và bé hơn 130 là: f) Từ 100 đến 200 có số tròn chục lớn hơn 160 là: Archimedes School | 7 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL Bài 11. Điền số thích hợp vào chỗ trống: a) Số liền trước số 120 là số : b) Số liền trước số 249 là số: c) Số liền sau số 700 là số: d) Số liền sau số 915 là số : e) Số tròn chục liền trước 115 là số : f) S6 tron trăm liền sau 115 là số Bài 12. Điền số thích hợp vào chỗ trống: a) Số bé nhất có ba chữ số là: b) Số bé nhất có ba chữ số khác nhau là: €) Số lớn nhất có ba chữ số là: d) Số lớn nhất có ba chữ số khác nhau là: e) Số lẻ nhỏ nhất có ba chữ số là: f) Số chăn lớn nhất có ba chữ số là: g) Số lẻ nhỏ nhất có ba chữ số khác nhau là: h) Số chẵn lớn nhất có ba chữ số khác nhau là: Bài 13.

Điền số thích hợp vào chỗ trống để có a) ba số chẵn liên tiếp: 106; 108; : ; : b) ba số lẻ liên tiếp: ; ; 71517153: c) bas6é tron chuc lién tiép: Ế ;140. đ) số tròn chục lớn hơn 250 và nhỏ hơn 290 là: e) số liền sau số tròn chục bé nhất có hai chữ số là: f)_ số tròn chục lớn nhất bé hơn 83 là: 8| Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 4 TIẾT 3. LUYỆN TẬP Bài 14. Tìm y, biết: 5xyx2=20 yx5+y=4x6 CB Ms HUYEN Archimedes School 9 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL y+y+y+y-30=6 y-60+20=50 Bài 17.

Bác An nuôi một đàn thỏ. Số thỏ này được nhốt vào 8 chuồng, mỗi chuồng có 4 con thỏ. Hôm qua, bác bán đi 2 con rồi chia đều số thỏ còn lại vào 5 chuồng. a) Hỏi đàn thỏ lúc đầu có bao nhiêu con? b) Lúc sau mỗi chuồng bác An nhốt bao nhiêu con? Bài 18.

Một đường gấp khúc gồm ba đoạn thẳng, đoạn thằng thứ nhất dài 7cm, đoạn thẳng thứ hai dài 2dm, đoạn thẳng thứ ba dài hơn đoạn thẳng thứ hai là 12cm. Hỏi: a) Đoạn thẳng thứ ba dài bao nhiêu xăng-ti-mét? b) Đường gấp khúc dài bao nhiêu xăng-ti-mét? 10 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 4 PHIEU CUOI TUẦN 28 PHẦN I - TRAC NGHIỆM: HS chỉ ghi đáp số, không cần giải thích ĐỀ BÀI TRẢ LỜI Bài 1. Số bé nhất trong các số 199; 200; 106; 110 là: Bài2. Số gồm 2 trăm, 5 chục và 3 đơn vị là: Bài 3.

Điền dấu (>; =; <) thích hợp vào ô trống: 200 [_] 10:5+98 Bài4. Tìm y, biết: yx4+y=3x5 Bài 5. Viết tiếp hai số vào dãy số: 100; 300; 500;__ ; để được dãy số có quy luật. Nam có 4 chục quyển vở và ít hơn Hưng 12 quyển vở.

Hỏi cả hai bạn có tất cả bao nhiêu quyển vở? Bài7. Có bao nhiêu số tròn chục lớn hơn 100 và nhỏ hon 2007 Bài 8. Hiệu của hai số bằng 37, biết số bị trừ là số tròn trăm bé nhất có ba chữ số. Trong vườn có 23 cây táo và cây cam.

Số cây cam là số tròn chục bé nhất có hai chữ số. Hỏi trong vườn có bao nhiêu cây táo? Bài 10. Linh xếp một số bánh vào 5 hộp, mỗi hộp 5 cái thì thừa 3 cái bánh. Hỏi nếu số bánh đó được xếp đều vào 4 hộp thì mỗi hộp có bao nhiêu cái bánh? Archimedes School | 11 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL PHAN II - TỰ LUẬN: H5 trình bày bài làm vào phiếu bài Bài 1.

Viết và đọc số, biết: Số đó gồm Viết số Đọc số a) 1 trãm, 1 chục và 0 đơn vị b) 5 trăm, 5 chục và 5 đơn vị c) 1 tram va 5 don vi d) 10 chuc va 7 don vi e) 3 tram va 47 don vi f) 20 chuc va 20 don vi Bài 3. Mẹ có một số bông hoa. Mẹ cắm sé hoa đó vào 6 lọ, mỗi lọ 4 bông thì thừa 3 bông hoa. Hỏi số hoa đó cắm đều vào 3 lọ thì mỗi lọ có bao nhiêu bông hoa? 12 | Rise above oneself and grasp the world Toán 2 ~ Quyển 4 TUẦN 29.

SỐ CÓ BA CHỮ SỐ KIẾN THỨC CẦN NHỚ 1. Kí hiệu số và phân tích cấu tạo số e_ Số có ba chữ số cấu tạo gồm: hàng trăm, hàng chục, hàng đơn vị. abc Hàng trăm Hàng chục Hàng đơn vị Chú ý: Với số có ba chữ số, số 0 không thể đứng làm hàng trăm. e Phân tích cấu tạo số: abc=ax100+bx10+c 2.

Kĩ năng viết số dựa vào cấu tạo số GÓC TƯ DUY Quan sát hình dưới đây, em hãy tìm số thích hợp điền vào dấu chấm hỏi (?) bằng cách BƠI A khoanh tròn vào chữ cái trước câu trả lời đúng. 34 Archimedes School | 13 Aschool.edu:vn ARCHIMEDES SCHOOL TIẾT 1 Bai 19. Thay a bằng các chữ số thích hợp: a) 295>29a b) 856>a56 ©) a98>797 d) 666>a57 Bài 20. Tìm một số có ba chữ số, biết chữ số hàng trăm là số chẵn lớn nhất có một chữ số, chữ số hàng chục là 0, chữ số hàng đơn vị là tích của 2 và 4.

Tìm một số có ba chữ số, biết chữ số hàng trăm là số chẵn lớn nhất có một chữ số, chữ số hàng chục là số lẻ nhỏ nhất có một chữ số, chữ số hàng đơn vị là số liền trước số 5. 14] Rise above oneself and grasp the world Toán 2 - Quyển 4 Bài 22. Tìm một số có ba chữ số, biết chữ số hàng chục là số lẻ nhỏ nhất có một chữ số, chữ số hàng đơn vị là số liền sau số chẵn lớn nhất có một chữ số, chữ số hàng trăm là hiệu của chữ số hàng đơn vị và chữ số hàng chục. Hoa nghĩ ra một số tròn chục có ba chữ số, biết rằng số đớ có chữ số hàng trăm là 9 và chữ số hàng chục là số liễn trước chữ số hàng trăm.

Tìm số Hoa nghĩ. Tìm số có ba chữ số, biết rằng chữ số hàng trăm lớn hơn chữ số hàng chục 1 đơn vị và bằng 5 chữ số hàng đơn vị. Ms HUYEN Archimedes School | 15 Aschool.vn ARCHIMEDES SCHOOL TIẾT 2 Bài 25. Viết tất cả các số có hai chữ số mà tổng các chữ số của số đó là 13.

Cho bốn chữ số 0; 1; 2; 6. a) Viết tất cả các số có hai chữ số khác nhau lớn hơn 25 từ các chữ số đã cho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ