Tạo và Đánh giá Biofilm của E. coli trên Nền Thạch Agar (ĐH Dược HN)

Nghiên cứu về khả năng tạo biofilm của Escherichia coli trên thạch agar bởi Nguyễn Thị Như Quỳnh. Đánh giá chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này.

Chuyên ngành

Dược sĩ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2024

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biofilm E

Bài viết này tập trung vào việc tạo và đánh giá biofilm E.coli trên môi trường thạch Agar, một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu vi sinh vật và y học. E.coli biofilm là một cộng đồng vi khuẩn bám dính trên bề mặt và được bao bọc bởi một lớp chất nền ngoại bào (EPS). Việc nghiên cứu hình thành biofilm rất quan trọng vì nó liên quan đến nhiều bệnh nhiễm trùng khó điều trị. Việc tạo biofilm trong phòng thí nghiệm, đặc biệt trên thạch Agar, cho phép các nhà nghiên cứu nghiên cứu cấu trúc, chức năng và khả năng kháng kháng sinh của biofilm vi khuẩn. Escherichia coli (E. coli) là một loại vi khuẩn gram âm phổ biến, có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng, từ nhiễm trùng đường ruột đến nhiễm trùng máu. Biofilm E.coli làm tăng khả năng kháng kháng sinh của vi khuẩn, gây khó khăn cho việc điều trị. Vì vậy, việc nghiên cứu các phương pháp ức chế biofilmdiệt biofilm là rất quan trọng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các phương pháp tạo biofilm E.coli, các phương pháp đánh giá biofilm và tiềm năng ứng dụng của các hợp chất tự nhiên trong việc chống lại biofilm kháng kháng sinh. Dữ liệu từ tài liệu gốc sẽ được tích hợp để cung cấp một cái nhìn toàn diện về chủ đề này.

1.1. Biofilm E.coli Định Nghĩa Cấu Trúc và Đặc Tính

Biofilm là một tập hợp phức tạp của các tế bào vi sinh vật (VSV) gắn chặt vào một bề mặt và được bao bọc trong một chất nền polyme ngoại bào (EPS). EPS này bao gồm polysaccharid, protein, DNA ngoại bào (eDNA) và lipid. Biofilm cung cấp cho VSV một môi trường bảo vệ, tăng khả năng kháng kháng sinh và hệ thống miễn dịch của vật chủ. Biofilm E.coli tương tự biofilm của VSV đường ruột khác, cấu tạo chủ yếu từ amyloid, polysaccharid, DNA ngoại bàoprotein bề mặt. Curli là một trong những loại amyloid đặc trưng mang nhiều chức năng liên quan đến biofilm E.coli. Việc nghiên cứu cấu trúc biofilmđặc tính biofilm giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách biofilm hình thành và phát triển, từ đó tìm ra các phương pháp ức chế biofilm hiệu quả.

1.2. Vai Trò của Biofilm E.coli trong Các Bệnh Nhiễm Trùng

Biofilm E.coli có liên quan đến nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng thiết bị y tế và nhiễm trùng huyết. Trong nhiễm trùng đường tiết niệu, E.coli biofilm có thể gây ra tái phát nhiễm trùng và để lại di chứng đe dọa tính mạng. Trong nhiễm trùng thiết bị y tế, biofilm có thể hình thành trên các ống thông niệu đạo, ống thông nội mạch, khớp và ống nối giả, có thể dẫn tới tử vong. Trong nhiễm trùng huyết, biofilm có thể hình thành trong ống thông tĩnh mạch, sau đó VSV có thể tách ra từ biofilm này và xâm nhập vào hệ thống máu, lây lan sang các vị trí khác, gây ra một số bệnh nhiễm trùng tại chỗ. Việc hiểu rõ vai trò của biofilm trong các bệnh nhiễm trùng này giúp chúng ta phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn. Tài liệu gốc chỉ ra: “Trong rất nhiều trường hợp, ở nhiễm khuẩn này, trên các bề mặt cả tự nhiên và nhân tạo, E. coli có khả năng tạo bioflm và làm phức tạp hóa quá trình điều trị, làm giảm đáp ứng điều trị với kháng sinh.”

II. Thách Thức trong Nghiên Cứu Biofilm E

Một trong những thách thức lớn nhất trong điều trị nhiễm trùng liên quan đến biofilm E.coli là khả năng kháng kháng sinh của biofilm. Biofilm kháng kháng sinh có khả năng kháng lại tác động của kháng sinh gấp 100-1000 lần so với vi khuẩn tự do. Có nhiều cơ chế kháng kháng sinh trong biofilm, bao gồm sự xâm nhập kém của kháng sinh vào cấu trúc biofilm, sự hiện diện của các enzyme phân hủy kháng sinh và sự thay đổi sinh lý của vi khuẩn trong biofilm. Việc nghiên cứu các phương pháp vượt qua biofilm kháng kháng sinh là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị. Nghiên cứu ức chế biofilmdiệt biofilm đang được tiến hành để giải quyết vấn đề này.Theo nghiên cứu, biofilm làm giảm khả năng đáp ứng của vi sinh nhật (VSV) với kháng sinh lên tới 100-1000 lần so với VSV ở dạng tự do.

2.1. Cơ Chế Kháng Kháng Sinh của Biofilm E.coli Tổng Quan

Có nhiều cơ chế giải thích biofilm kháng kháng sinh. Thứ nhất, cấu trúc biofilm hoạt động như một rào cản vật lý, ngăn chặn sự xâm nhập của kháng sinh vào bên trong biofilm. Thứ hai, vi khuẩn trong biofilm có thể thay đổi sinh lý, trở nên ít nhạy cảm hơn với kháng sinh. Thứ ba, biofilm có thể chứa các enzyme phân hủy kháng sinh, làm giảm hiệu quả của thuốc. Cuối cùng, mật độ biofilm cao tạo điều kiện cho sự trao đổi gen kháng kháng sinh giữa các vi khuẩn.

2.2. Ảnh Hưởng của Biofilm E.coli Đến Hiệu Quả Điều Trị Nhiễm Trùng

Biofilm E.coli có thể làm giảm hiệu quả điều trị nhiễm trùng bằng nhiều cách. Biofilm có thể bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của kháng sinh và hệ thống miễn dịch. Biofilm có thể tạo điều kiện cho sự tái phát nhiễm trùng. Biofilm có thể gây ra viêm mãn tính và tổn thương mô. Nghiên cứu các phương pháp ngăn chặn sự hình thành và phát triển của biofilm là vô cùng cần thiết để nâng cao hiệu quả điều trị nhiễm trùng. Theo tài liệu gốc, "Sự hình thành biofilm của VSV đã làm giảm khả năng đáp ứng với kháng sinh của các liệu pháp điều trị nhiễm khuẩn bằng kháng sinh."

III. Phương Pháp Tạo Biofilm E

Để nghiên cứu biofilm E.coli, việc tạo biofilm trong phòng thí nghiệm là rất quan trọng. Một phương pháp phổ biến là tạo biofilm trên thạch Agar. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện và cho phép quan sát trực quan cấu trúc biofilm. Các yếu tố ảnh hưởng đến hình thành biofilm trên thạch Agar bao gồm thành phần môi trường, nhiệt độ và thời gian ủ. Việc tối ưu hóa các yếu tố này là rất quan trọng để tạo biofilm có độ dày và mật độ mong muốn. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết về phương pháp tạo biofilm E.coli trên thạch Agar.

3.1. Chuẩn Bị Môi Trường và Điều Kiện Nuôi Cấy Biofilm E.coli

Môi trường nuôi cấy thường được sử dụng để tạo biofilm E.coli trên thạch Agar là môi trường Luria-Bertani (LB) hoặc trypticase soy agar (TSA). Thạch Agar cung cấp một bề mặt rắn cho vi khuẩn bám dính và phát triển. Các chất dinh dưỡng trong môi trường hỗ trợ sự tăng trưởng và hình thành biofilm của E.coli. Nhiệt độ ủ thường là 37°C, là nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển của E.coli. Thời gian ủ có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích nghiên cứu, nhưng thường là 24-48 giờ. Các yếu tố khác như pH và độ ẩm cũng cần được kiểm soát để đảm bảo sự hình thành biofilm tối ưu. Dựa theo tài liệu gốc, cần tiến hành khảo sát các yếu tố và điều kiện nuôi cấy ảnh hưởng tới việc hình thành biofilm của E. coli.

3.2. Quy Trình Cấy Vi Khuẩn và Đánh Giá Sự Hình Thành Biofilm

Vi khuẩn E.coli được cấy lên bề mặt thạch Agar bằng cách sử dụng tăm bông vô trùng hoặc que cấy. Sau khi cấy, đĩa thạch Agar được ủ ở nhiệt độ thích hợp trong một khoảng thời gian nhất định. Sự hình thành biofilm có thể được đánh giá bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm quan sát trực quan, nhuộm màu và đo mật độ quang học. Quan sát trực quan cho phép đánh giá độ dày biofilmcấu trúc biofilm. Nhuộm màu có thể được sử dụng để làm nổi bật các thành phần khác nhau của biofilm, chẳng hạn như polysaccharides và DNA. Đo mật độ quang học cho phép định lượng sinh khối của biofilm.

3.3. Các Biến Số Cần Kiểm Soát trong Tạo Biofilm E.coli

Để đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của kết quả, cần kiểm soát chặt chẽ các biến số trong quá trình tạo biofilm E.coli. Các biến số này bao gồm chủng vi khuẩn, mật độ vi khuẩn ban đầu, thành phần môi trường, nhiệt độ ủ, thời gian ủ và độ ẩm. Sử dụng chủng vi khuẩn đã được xác định rõ và có khả năng hình thành biofilm tốt. Kiểm soát mật độ vi khuẩn ban đầu để đảm bảo sự hình thành biofilm đồng đều. Sử dụng môi trường nuôi cấy có thành phần ổn định và được chuẩn bị đúng cách. Duy trì nhiệt độ ủ và độ ẩm ổn định trong suốt quá trình hình thành biofilm. Theo nghiên cứu trong tài liệu gốc, việc thay đổi các tỉ lệ thành phần trong môi trường nuôi cấy (NaCl) và nhiệt độ nuôi cấy cũng ảnh hưởng đến khả năng hình thành biofilm của E. coli.

IV. Đánh Giá Biofilm E

Sau khi tạo biofilm E.coli, việc đánh giá biofilm là rất quan trọng để xác định các đặc tính của nó. Có nhiều phương pháp đánh giá biofilm khác nhau, bao gồm đánh giá định tính biofilmđánh giá định lượng biofilm. Đánh giá định tính bao gồm quan sát trực quan và kỹ thuật nhuộm biofilm. Đánh giá định lượng bao gồm đo mật độ quang học, đo độ dày biofilm và phân tích thành phần hóa học của biofilm. Các phương pháp đánh giá biofilm này cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc biofilm, mật độ biofilm và khả năng kháng kháng sinh của biofilm.

4.1. Đánh Giá Định Tính Biofilm E.coli Quan Sát và Kỹ Thuật Nhuộm

Quan sát trực quan là một phương pháp đơn giản và nhanh chóng để đánh giá biofilm E.coli. Phương pháp này cho phép đánh giá độ dày biofilm, cấu trúc biofilm và sự hiện diện của các đặc điểm đặc biệt, chẳng hạn như kênh nước. Kỹ thuật nhuộm biofilm sử dụng các thuốc nhuộm đặc biệt để làm nổi bật các thành phần khác nhau của biofilm. Ví dụ, thuốc nhuộm crystal violet có thể được sử dụng để nhuộm tất cả các tế bào vi khuẩn trong biofilm, trong khi thuốc nhuộm congo red có thể được sử dụng để nhuộm các polysaccharides trong biofilm. Trong tài liệu gốc, Curli và cellulose exopolysaccharid khi liên kết với CR dẫn đến hình thái khuẩn lạc có màu đỏ, khô và nhăn (RDAR - red, dry, and rough) có thể nhận biết bằng trực quan.

4.2. Đánh Giá Định Lượng Biofilm E.coli Đo Mật Độ và Độ Dày

Đo mật độ quang học là một phương pháp định lượng đơn giản và nhanh chóng để đánh giá sinh khối biofilm. Phương pháp này dựa trên việc đo lượng ánh sáng đi qua biofilm. Mật độ quang học cao hơn cho thấy sinh khối biofilm lớn hơn. Đo độ dày biofilm là một phương pháp định lượng chính xác hơn để đánh giá sinh khối biofilm. Phương pháp này sử dụng các kỹ thuật khác nhau, chẳng hạn như kính hiển vi laser quét đồng tiêu (CLSM) hoặc kính hiển vi lực nguyên tử (AFM), để đo độ dày biofilm tại nhiều điểm khác nhau trên bề mặt. Dựa theo tài liệu, máy đo độ đụckính hiển vi là các thiết bị quan trọng trong quá trình đánh giá biofilm.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Kháng Sinh Tự Nhiên Chống Biofilm E

Việc tìm kiếm các phương pháp ức chế biofilmdiệt biofilm là rất quan trọng để giải quyết vấn đề kháng kháng sinh. Các hợp chất tự nhiên, chẳng hạn như tinh dầu, chiết xuất thực vật và peptide kháng khuẩn, đã cho thấy tiềm năng trong việc chống lại biofilm E.coli. Các hợp chất này có thể hoạt động bằng nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm ức chế sự bám dính của vi khuẩn, phá vỡ cấu trúc biofilm và tiêu diệt vi khuẩn trong biofilm. Việc nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị dựa trên các hợp chất tự nhiên có thể cung cấp các giải pháp mới để chống lại biofilm kháng kháng sinh. Theo kết quả từ tài liệu gốc, các hợp chất được tổng hợp từ các cây họ chè cho thấy khả năng ức chế biofilm E. coli tương đối tốt.

5.1. Nghiên Cứu về Khả Năng Ức Chế Biofilm E.coli của Tinh Dầu

Nhiều loại tinh dầu, chẳng hạn như tinh dầu tràm trà, tinh dầu sả chanh và tinh dầu quế, đã được chứng minh là có khả năng ức chế biofilm E.coli. Các tinh dầu này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học, chẳng hạn như terpinen-4-ol, citral và cinnamaldehyde, có thể phá vỡ cấu trúc biofilm và tiêu diệt vi khuẩn. Các nghiên cứu in vitro và in vivo đã cho thấy rằng tinh dầu có thể làm giảm sinh khối biofilm, tăng khả năng nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh và cải thiện hiệu quả điều trị nhiễm trùng.

5.2. Tiềm Năng của Chiết Xuất Thực Vật trong Việc Diệt Biofilm E.coli

Chiết xuất từ nhiều loại thực vật khác nhau, chẳng hạn như trà xanh, việt quất và nghệ, đã được chứng minh là có khả năng diệt biofilm E.coli. Các chiết xuất thực vật này chứa các hợp chất hoạt tính sinh học, chẳng hạn như epigallocatechin gallate (EGCG), anthocyanin và curcumin, có thể ức chế sự bám dính của vi khuẩn, phá vỡ cấu trúc biofilm và tiêu diệt vi khuẩn. Các nghiên cứu đã cho thấy rằng chiết xuất thực vật có thể được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng liên quan đến biofilm.

5.3. Vai Trò của Peptide Kháng Khuẩn trong Chống Biofilm Kháng Sinh

Peptide kháng khuẩn (AMP) là các phân tử nhỏ có khả năng tiêu diệt vi khuẩn và ức chế biofilm. AMP có thể hoạt động bằng nhiều cơ chế khác nhau, bao gồm phá vỡ màng tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp protein và kích hoạt hệ thống miễn dịch của vật chủ. Nhiều AMP tự nhiên và tổng hợp đã được chứng minh là có khả năng chống lại biofilm kháng kháng sinh. Việc phát triển các phương pháp điều trị dựa trên AMP có thể cung cấp các giải pháp mới để chống lại nhiễm trùng liên quan đến biofilm.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Nghiên Cứu Tương Lai của Biofilm

Nghiên cứu về biofilm E.coli trên thạch Agar là một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng. Việc hiểu rõ hơn về cấu trúc biofilm, cơ chế kháng kháng sinh và các phương pháp chống lại biofilm có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho các bệnh nhiễm trùng liên quan đến biofilm. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các hợp chất tự nhiên và tổng hợp có khả năng ức chế biofilmdiệt biofilm, cũng như các phương pháp đánh giá biofilm chính xác và nhanh chóng hơn.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Nghiên Cứu Chính về Biofilm E.coli

Các nghiên cứu về biofilm E.coli đã cung cấp thông tin quan trọng về cấu trúc biofilm, cơ chế kháng kháng sinh và các phương pháp chống lại biofilm. Các kết quả nghiên cứu cho thấy rằng biofilm E.coli có thể gây ra nhiều bệnh nhiễm trùng khác nhau và có khả năng kháng lại tác động của kháng sinh. Tuy nhiên, các hợp chất tự nhiên và tổng hợp đã cho thấy tiềm năng trong việc ức chế biofilmdiệt biofilm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Biofilm E.coli trên Thạch Agar

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc phát triển các hợp chất tự nhiên và tổng hợp có khả năng ức chế biofilmdiệt biofilm, cũng như các phương pháp đánh giá biofilm chính xác và nhanh chóng hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế kháng kháng sinh trong biofilm và các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành biofilm. Các nghiên cứu này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới và hiệu quả hơn cho các bệnh nhiễm trùng liên quan đến biofilm.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Y học hiện đang phải đối mặt với nhiều thách thức khác nhau liên quan tới tình trạng kháng kháng sinh và sự thuyên giảm hiệu quả điều trị nhiễm trùng bằng kháng sinh. Bên cạnh đó, biofilm làm nghiêm trọng thêm tình hình này. Biofilm làm giảm khả năng đáp ứng của vi sinh nhật (VSV) với kháng sinh lên tới 100-1000 lần so với VSV ở dạng tự do. Biofilm như một hàng rào bảo vệ VSV bên trong tránh khỏi các tác động từ thuốc điều trị nhiễm khuẩn cũng như né tránh và thích ứng với hệ miễn dịch tự nhiên của cơ thể, khiến cho việc điều trị nhiễm trùng đã khó khăn càng trở nên khó khăn hơn [6].

coli) là một trong những nguyên nhân thường gặp gây ra một số bệnh nhiễm trùng phổ biến ở người và động vật [5]. coli là tác nhân chính gây ra nhiều bệnh liên quan tới nhiễm trùng đường ruột. Ở một số chủng E. coli nhất định còn là nguyên nhân chính gây ra các bệnh nhiễm trùng có liên quan đến thiết bị y tế khác nhau như ống thông niệu đạo và ống thông nội mạch, khớp và ống nối giả và các mảnh ghép giả, có thể dẫn tới tử vong.

Trong rất nhiều trường hợp, ở nhiễm khuẩn này, trên các bề mặt cả tự nhiên và nhân tạo, E. coli có khả năng tạo bioflm và làm phức tạp hóa quá trình điều trị, làm giảm đáp ứng điều trị với kháng sinh [45]. Việc nhắm tới mục tiêu như biofilm là một đòi hỏi cấp thiết của thực tiễn cũng như nghiên cứu về điều trị nhiễm trùng. Trong bối cảnh đó, nhóm nghiên cứu xác định tạo mô hình biofilm trên các bề mặt để làm mô hình cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo về các chất có khả năng kháng biofilm của E.

Tuy nhiên đây hoàn toàn không phải là công việc đơn giản, chúng tôi đã không thành công trong việc tạo biofilm đơn loài E. coli trên đĩa 96 giếng. coli chỉ có thể tạo biofilm khi được kết hợp với các vi sinh vật khác, dẫn tới những khó khăn khi muốn đánh giá vai trò một chất riêng trên đối tượng này [2]. Với mong muốn xây dựng được mô hình biofilm E.

coli có thể ứng dụng vào việc nghiên cứu và tìm ra những hướng đi mới trong điều trị nhiễm khuẩn liên qua tới biofilm E. coli, chúng tôi thực hiện đề tài nghiên cứu “Tạo và đánh giá biofilm Escherichia coli trên nền thạch agar” với hai mục tiêu: 1. Nghiên cứu tạo biofilm E. coli trên nền thạch agar.

Thử nghiệm mô hình nghiên cứu đánh giá hoạt tính kháng biofilm của các hợp chất có nguồn gốc từ tự nhiên. Tổng quan về biofilm Escherichia coli 1. Tổng quan về Escherichia coli Năm 1885, E. coli lần đầu tiên được xác định bỏi tiến sĩ Theodor Escherich (1857–1911) - một bác sĩ nhi khoa người Đức gốc Áo với tên gọi là Bacillus coli commune.

Năm 1919, Castellani và Chalmers đề xuất đổi tên thành Escherichia coli, nhưng mãi đến năm 1958 tên gọi này mới được chấp nhận [18], [60]. Theo Từ khóa phân loại Bergey, E. coli được xếp vào: Ngành: Proteobacteria, Lớp: Grammaproteobacteria, Bộ: Enterobacterales, Họ: Enterobacteriaceae, Chi: Escherichia, Loài: Escherichia coli [21].1 Hình ảnh Escherichia coli E. coli là một trực khuẩn gram âm, không sinh bào tử, hình que có chiều dài khoảng 1-2 µm, chiều rộng khoảng 0,8 µm.

coli kỵ khí tùy tiện và có khả năng di chuyển bằng roi [25], [47]. coli phát triển tối ưu ở nhiệt 37°C trong điều kiện hiếu khí và pH 7,0. Khả năng sống sót của E. coli bị giảm đi khi bảo quản ở nhiệt độ thấp, tuy nhiên chúng có thể tổn tại ở nhiệt độ 4°C trong một khoảng thời gian dài (lên đến 3 tháng) trên môi trường đặc [51].

coli tồn tại và phát triển cùng với cơ thể vật chủ người khỏe mạnh, là thành phần cấu thành nên hệ VSV đường ruột. Chúng hầu như không có khả năng gây bệnh cho vật chủ mà còn có lợi như làm cạn kiệt oxy trên bề mặt niêm mạc đường tiêu hóa tạo môi trường cho các VSV kỵ khí – thành phần chủ yếu của hệ VSV đường ruột phát triển. coli còn có khả năng sản xuất ra vitamin K và vitamin B12 góp phần cung cấp nhu cầu vitamin của vật chủ. coli cạnh tranh nguồn dinh dưỡng với các mầm bệnh hạn chế sự phát triển các mầm bệnh ở đường ruột [33], [35].

Tuy nhiên, một số chủng E. coli có khả năng biến đổi di truyền mang gen mã hóa độc lực có nguy cơ gây bệnh ở người. Chúng có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau từ nhiễm trùng đường ruột đến nhiễm trùng ngoài đường ruột [38]. Một số bệnh phổ biến ở đường ruột do E.

coli gây ra bao gồm: E. coli sinh độc tố đường ruột, E. coli gây bệnh đường ruột, E. coli xuất huyết đường ruột, E.

coli xâm 2 lấn đường ruột, E. coli gây kết dính đường ruột và E. coli bám dính lan tỏa, E. coli xâm lấn bám dính [38], [43].

coli gây ra một số bệnh ngoài đường ruột như E. coli gây viêm màng não sơ sinh, E. coli gây bệnh đường tiết niệu và E. coli gây nhiễm trùng huyết [26].

Biofilm của Escherichia coli 1. Khái niệm biofilm Biofilm được định nghĩa là một cộng đồng gồm các tế bào VSV gắn chặt vào bề mặt và được nhúng trong chất nền các chất cao phân tử ngoại bào tự sản xuất (EPS - Extracellular polymeric substances). Chất nền này bao gồm exopolysaccharid, protein, axit nucleic (eDNA và eRNA), lipid và các phân tử sinh học khác [27]. Thành phần biofilm Escherichia coli Thành phần và cấu trúc của biofilm phụ thuộc vào VSV và môi trường chứa biofilm.

Dù có sự thay đổi tùy theo từng loài, về cơ bản biofilm E. coli vẫn tương tự biofilm của các VSV đường ruột khác, cấu tạo chủ yếu từ các amyloid, polysaccharid, DNA ngoài bào (eDNA - extracellular DNA) và protein bề mặt [50]. Các sợi amyloid là thành phần protein chính của biofilm, được cấu tạo từ các tấm β chéo có sự khác nhau về trình tự của các tiểu đơn vị protein, tập hợp lại thành các sợi nhỏ và cuối cùng tạo thành một sợi lớn [15]. Có thể xác định sự tồn tại amyloid trong biofilm bằng một số loại thuốc nhuộm đặc trưng như Congo red (CR), thioflavin T.

Hoặc có thể quan sát các sợi amyloid qua kính hiển vi điển tử, qua cấu trúc tấm β nhờ sự phân cực ánh sáng trong hiện tượng lưỡng sắc tròn [50].2 Sự gắn kết của amyloid với CR [53] (A) Liên kết hydro giữa ghóm hydroxyl của chuỗi peptide với nhóm amino của CR, (B) Phân tử CR liên kết với chuỗi peptide bằng lực hút tĩnh điện, (C) CR liên kết với các tiếp điểm. Curli là một trong những loại amyloid đặc trưng mang nhiều chức năng liên quan đến biofilm E. Quan sát dưới kính hiển vi điện tử, Curli ở dạng sợi rộng 3 khoảng 4 – 7 nm với các độ dài khác nhau, Curli xuất hiện như đám rối vô định hình bao quanh VSV [12]. Sự phát triển và biểu hiện Curli bị ảnh bởi nhiệt độ, độ thẩm thấu, pH và lượng oxy hoặc các thành phần dinh dưỡng của môi trường nuôi cấy [8], [50].

Trong điều kiện phòng thí nghiệm, Curli của E. coli biểu hiện ở nhiệt độ thấp (khoảng 28°C) trong môi trường Luria-Bertani (LB) không có natri clorua hoặc trong các môi trường có hàm lượng dinh dưỡng thấp khác nhau (hạn chế nitơ, photphat và sắt). Tuy nhiên, tùy theo các chủng và điều kiện cụ thể khác nhau có thể dẫn tới biểu hiện Curli ở 37°C. Sự biểu hiện của Curli bắt đầu từ 24 đến 48 giờ sau khi thay đổi điều kiện môi trường [7], [50].

Quá trình hình thành Curli được kiểm soát bởi hai operon được phiên mã khác nhau: operon csgBA mã hóa các thành phần cấu trúc của Curli, operon csgDEFG mã hóa protein điều hòa phiên mã (CsgD) và hệ thống vận chuyển đặc hiệu Curli (CsgEFG) [8]. Màng ngoài Chu chất Màng trong Hình 1.3 Quá trình hình thành Curli [7], [23] Về mặt cấu trúc, Curli là các sợi không phân nhánh bao gồm hai tiểu đơn vị: CsgB tạo thành phần ngắn ban đầu và CsgA tạo thành phần dài nhất của sợi. Sau khi dịch mã trong bào tương của tế bào, CsgB và CsgA được chuyển qua phức hợp SecYEG đến chu chất. Dưới sự hỗ trợ của protein CsgE ở chu chất, CsgB và CsgA được vận chuyển ra ngoài qua kênh protein xuyên màng được hình thành từ lipoprotein CsgG.

Ở màng ngoài, CsgB liên kết với bề mặt tế bào thông qua sự tương tác của CsgF với CsgG. Bên ngoài tế bào CsgB tạo mầm thúc đẩy quá trình trùng hợp với CsgA tạo thành sợi amyloid. CsgD đóng vai trò điều hòa phiên mã dương của operon csgBA [9], [15]. Curli amyloid ngoài việc đóng vai trò phát triển cấu trúc biofilm tổng thể, Curli còn làm chất trung gian cho sự gắn kết làm tăng khả năng bám dính của chất nền lên bề mặt [50].

4 Thành phần chính thứ hai của biofilm là polysaccharid. Polysaccharid được VSV tổng hợp và tiết ra ngoài môi trường hoặc được tổng hợp ngoại bào từ các enzym gắn trên thành tế bào còn được gọi là exopolysacarid [37]. Có ba loại exopolysacarid: polyme β-1,6-N-acetyl-D-glucosamine (PGA), axit colanic và cellulose đã được phát hiện trong biofilm của E. Cellulose là một exopolysacarid phổ biến có vai trò gắn kết và ổn định biofilm của VSV.

Thành phần cellulose trong biofilm của E. Coli tồn tại dưới dạng biến đổi phosphoetanolamine (pEtN). Phosphoetanolamine cellulose (pEtN-cellulose) được tạo ra do có sự biến đổi về mặt hóa học của cellulose. Việc biến đổi này cần thiết đối với cấu trúc nếp nhăn đặc trưng của biofilm E.

Cellulose biến tính tạo ra các sợi dài và dày kết hợp với Curli làm tăng khả năng gắn kết và chống lại ứng suất lực cắt. Những phức hợp Curli – cellulose này còn tạo ra mạng lưới kị nước có có cấu trúc như tổ ong giúp ổn định biofilm, hỗ trợ bám bính bề mặt và mang lại sự đàn hồi [50]. Cũng như Curli, sự biểu hiện của cellulose phụ thuộc vào CsgD. CsgD kích hoạt diguanylate cyclase adrA tổng hợp cycl-di-GMP, chất cần thiết để sản xuất cellulose [3], [23].

coli, sự hiện diện của Curli và cellulose đều có thể nhận biết một cách trực quan thông qua sự liên kết với CR, riêng cellulose có thể sử dụng thuốc nhuộm calcofluor [32]. Axit Colanic lần đầu tiên được mô tả vào năm 1963 bởi Goebel. Axit colanic là một polyme polysacarid tích điện âm bao gồm các đơn vị lặp lại của glucose, fructose và axit glucuronic. Axit colanic không cần thiết cho sự gắn kết bề mặt nhưng lại cần thiết cho sự hình thành cấu trúc biofilm trưởng thành [50].

PGA có liên quan đến cả sự kết dính và gắn kết tế bào-tế bào với các bề mặt, đóng vai trò ổn định biofilm của E.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ