Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển của nền kinh tế và đời sống xã hội, nhu cầu nuôi thú cưng, đặc biệt là các giống chó cảnh có giá trị kinh tế cao ngày càng gia tăng tại Việt Nam. Bên cạnh các giống chó bản địa, nhiều giống chó ngoại nhập đã được nhập khẩu và nhân giống rộng rãi. Tuy nhiên, các giống chó nhập ngoại khi chưa kịp thích nghi hoàn toàn với điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm gió mùa tại Việt Nam thường có sức đề kháng kém, dễ mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, trong đó phổ biến và có tỷ lệ tử vong cao nhất là bệnh viêm ruột do Canine Parvovirus (CPV) gây ra.

Canine Parvovirus được ghi nhận lần đầu tiên vào những năm 1970 và nhanh chóng trở thành tác nhân gây dịch bệnh đường tiêu hóa cấp tính trên loài chó trên phạm vi toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm hoại tử dạ dày - ruột, nôn mửa dữ dội, tiêu chảy ra máu tanh khắm, sụt giảm bạch cầu nghiêm trọng và dẫn đến trụy tim mạch hoặc suy kiệt nhanh chóng. Mặc dù là bệnh truyền nhiễm có tính lây lan mạnh và gây thiệt hại lớn cho người nuôi thú cưng, nhận thức của người dân về các biện pháp vệ sinh thú y, tiêm phòng vắc xin và phát hiện bệnh sớm tại các cơ sở điều trị ban đầu vẫn còn nhiều hạn chế.

Xuất phát từ thực trạng đó, đề tài "Tình hình nhiễm Parvovirus trên chó đến khám chữa tại phòng khám thú y Pet 100, Đông Anh, Hà Nội và biện pháp phòng trị" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ thực tiễn sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:

    • Xác định tình hình nhiễm Parvovirus trên đàn chó được đưa đến khám và điều trị tại Phòng khám thú y Pet 100.
    • Đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hỗ trợ bệnh do Parvovirus gây ra tại cơ sở thực hành.
  2. Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

    • Khảo sát đặc điểm dịch tễ của bệnh Parvovirus theo mùa vụ, nhóm giống chó và các lứa tuổi khác nhau.
    • Thống kê các triệu chứng lâm sàng điển hình của bệnh viêm ruột do Parvovirus.
    • Thực hiện quy trình chẩn đoán lâm sàng kết hợp xét nghiệm kháng nguyên nhanh (kit test nhanh CPV Ag).
    • Đánh giá tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ tử vong của phác đồ điều trị được áp dụng tại phòng khám.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn chó được đưa đến khám, chăm sóc và điều trị tại phòng khám, đặc biệt tập trung vào nhóm chó có triệu chứng bệnh lý đường tiêu hóa và xác định dương tính với Parvovirus.
    • Phạm vi không gian: Phòng khám thú y Pet 100, địa chỉ tại thị trấn Đông Anh, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
    • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu và theo dõi số liệu liên tục trong 6 tháng, từ ngày 28/11/2022 đến ngày 31/05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và khoa học của đề tài

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên các kiến thức chuyên ngành về sinh học, sinh lý học lâm sàng và bệnh truyền nhiễm thú y:

  • Đặc điểm sinh học và dịch tễ học của Canine Parvovirus: Canine Parvovirus type 2 (CPV-2) là virus chứa vật chất di truyền ADN sợi đơn không có vỏ bọc ngoài (non-enveloped), kích thước rất nhỏ nhưng có sức đề kháng cao với các tác nhân hóa học và nhiệt độ môi trường. Virus tồn tại được trong phân hơn 6 tháng ở nhiệt độ phòng, chịu được pH dao động trong phạm vi rộng và chịu nhiệt ở mức 56°C trong 30 phút. Nguồn truyền lây chủ yếu qua đường phân - miệng, thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa thú bệnh và thú khỏe hoặc qua môi trường vấy nhiễm mầm bệnh.
  • Cơ chế sinh bệnh học: Sau khi xâm nhập qua niêm mạc mũi - miệng, virus nhân lên tại các mô lympho vùng hầu họng, đi vào máu gây nhiễm trùng huyết (vào ngày thứ 2 đến ngày thứ 5), sau đó tấn công có chọn lọc vào các tế bào phân chia nhanh như biểu mô nhung mao ruột non (tuyến Lieberkühn), tế bào tủy xương, hệ bạch huyết và tế bào cơ tim non. Hậu quả làm bào mòn lớp nhung mao ruột gây mất nước, mất chất điện giải nghiêm trọng, xuất huyết đường ruột và suy giảm miễn dịch do phá hủy bạch cầu lympho và bạch cầu trung tính.
  • Chỉ số sinh lý lâm sàng bình thường ở chó: Căn cứ vào các chỉ số chuẩn để làm mốc so sánh bệnh lý: thân nhiệt bình thường dao động 38,0 – 39,0°C; tần số hô hấp 10 – 30 lần/phút; tần số tim mạch 100 – 130 lần/phút (chó nhỏ) và 70 – 100 lần/phút (chó lớn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu lâm sàng kết hợp cận lâm sàng và xử lý số liệu thống kê sinh học:

  • Phương pháp khám lâm sàng: Áp dụng đầy đủ các kỹ thuật khám kinh điển trong thú y bao gồm quan sát tổng quát (nhìn), sờ nắn xoang bụng, gõ, nghe tim phổi và đo thân nhiệt trực tràng để xác định mức độ sốt, tình trạng mất nước và kiểm tra phản xạ của bệnh súc.
  • Phương pháp chẩn đoán phi lâm sàng và xét nghiệm nhanh:
    • Sử dụng bộ kít chẩn đoán nhanh kháng nguyên Parvovirus (Quicking Pet Rapid Test CPV Ag).
    • Quy trình xét nghiệm: Dùng tăm bông vô trùng đưa sâu vào trực tràng/hậu môn của chó để lấy mẫu phân, hòa tan mẫu vào ống dung dịch đệm (1 ml), vê đều tăm bông 3 lần, để lắng 10 giây, sau đó dùng ống hút lấy dịch nhỏ từ từ vào vùng nạp mẫu (vùng S) trên khay thử. Đọc kết quả sau 5 – 10 phút: kết quả dương tính khi xuất hiện cả vạch chứng C (Control line) và vạch kết quả T (Test line); âm tính khi chỉ xuất hiện vạch C; xét nghiệm không có giá trị khi không xuất hiện vạch C.
  • Phác đồ điều trị thực nghiệm: Áp dụng phác đồ điều trị triệu chứng, chống bội nhiễm và nâng cao sức đề kháng toàn diện:
Tên thuốc / Dịch truyền Liều lượng (ml/kg TT/ngày) Đường đưa thuốc Số lần đưa/ngày Mục đích điều trị
Glucose 5% 50 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) 2 Cung cấp năng lượng, chống suy kiệt
Lactate Ringer 50 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) 2 Bù nước và cân bằng điện giải
Vitamin C 0,2 Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) 1 Nâng cao sức đề kháng, bền thành mạch
Vitamin K 0,1 Tiêm bắp (IM) 1 Hỗ trợ đông máu, cầm máu đường ruột
Atropin sulfat 0,2 Tiêm dưới da (SC) 2 Giảm co thắt ruột, chống nôn mửa
B-Complex 0,1 Tiêm bắp (IM) 1 Kích thích trao đổi chất, trợ sức
Linco - Spec 0,2 Tiêm bắp (IM) 1 Kháng sinh phổ rộng chống bội nhiễm
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu lâm sàng, lịch sử tiêm phòng, diễn biến bệnh và kết quả điều trị được ghi chép hàng ngày vào nhật ký thực tập, tổng hợp và xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần này nêu rõ tính cấp thiết của việc bảo vệ sức khỏe đàn chó nuôi trong bối cảnh phong trào nuôi chó cảnh nhập ngoại đang phát triển mạnh mẽ. Xác lập 2 mục tiêu cốt lõi: xác định tỷ lệ nhiễm, dịch tễ học của bệnh Parvovirus tại Phòng khám Pet 100 và đánh giá kết quả điều trị bệnh bằng phác đồ hồi sức triệu chứng kết hợp kháng sinh chống bội nhiễm.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý thị trấn Đông Anh, đặc trưng khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa với nhiệt độ mùa hè lên đến trên 34°C và mùa đông lạnh kèm mưa phùn, độ ẩm trung bình 84%, tạo điều kiện thuận lợi cho mầm bệnh phát tán. Cơ sở vật chất của phòng khám gồm 8 phòng chức năng chuyên biệt (phòng tiếp nhận - tư vấn, cắt tỉa, tắm sấy, phẫu thuật, vật tư, nội trú, truyền nhiễm, kho) cùng trang thiết bị cận lâm sàng hiện đại (máy siêu âm, X-quang, máy xét nghiệm máu, nước tiểu).
  • Cơ sở khoa học về các giống chó: Phân loại và mô tả đặc điểm sinh lý, kích thước của các giống chó nội địa (chó Vàng, H'Mông cộc đuôi, Bắc Hà, Phú Quốc) và các giống nhập ngoại phổ biến (Chihuahua, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Pug, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Toy Poodle, Becgie, Boxer, Rottweiler, Doberman, Husky, Pitbull, Corgi, Akita, Border Collie, Golden Retriever, Alaska).
  • Tổng quan bệnh học Parvovirus: Phân tích chi tiết nguồn gốc lịch sử, các thể bệnh lâm sàng (thể viêm ruột cấp tính, thể viêm cơ tim ở chó con 6 – 16 tuần tuổi, thể quá cấp gây trụy tim sau 3 ngày và thể thầm lặng), bệnh tích giải phẫu đại thể (xuất huyết niêm mạc ruột non, hạch màng treo sưng phù) và vi thể (hoại tử biểu mô Lieberkühn, tiêu hủy nang lympho). Đồng thời tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước về tỷ lệ nhiễm bệnh và phương pháp kiểm soát bằng vắc xin đa giá.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chí chọn bệnh súc, địa điểm và thời gian thực hiện đề tài từ ngày 28/11/2022 đến ngày 31/05/2023. Mô tả các bước thao tác kỹ thuật với bộ kít thử CPV Ag Quicking Pet Rapid Test, quy trình đọc kết quả đối chứng, bảng phác đồ dùng thuốc điều trị phân định theo liều lượng, đường đưa và tần suất thực hiện, cùng các công thức tính tỷ lệ phần trăm trong xử lý số liệu thống kê.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Phân tích kết quả thực hành phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên sâu về bệnh Parvovirus:

  • Công tác tiếp nhận khám chữa chung đạt 672 cá thể chó, trong đó chó ngoại chiếm đa số (64,73%).
  • Công tác tiêm phòng vắc xin đạt 79 lượt, tỷ lệ tiêm vắc xin 7 bệnh chiếm cao nhất (46,84%).
  • Khảo sát mô hình bệnh tật trên 593 ca điều trị cho thấy bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc cao nhất (38,62%) nhưng tỷ lệ chữa khỏi đạt thấp nhất trong các nhóm bệnh (79,91%).
  • Phân tích dịch tễ học bệnh Parvo: Trong 229 ca bệnh đường tiêu hóa, có 186 ca dương tính với Parvovirus (chiếm 81,22%), làm chết 39 con (tỷ lệ chết 20,97%). Tỷ lệ nhiễm bệnh có sự chênh lệch rõ rệt theo tháng theo dõi (cao nhất tháng 12/2022 với 92,86%), theo nhóm giống (chó ngoại 83,57%, chó lai 82,35%, chó nội 71,05%) và theo lứa tuổi (chó dưới 3 tháng tuổi mắc 93,88%, chết 47,83%).
  • Bảng triệu chứng lâm sàng ghi nhận 100% ca bệnh có biểu hiện mệt mỏi, ủ rũ và nôn mửa; 96,77% đi ngoài phân lẫn máu; 95,70% tiêu chảy phân có mùi tanh khắm; 61,83% sốt cao; 49,46% mũi khô và da mất tính đàn hồi.
  • Kết quả điều trị 186 ca bệnh Parvovirus theo phác đồ phòng khám đạt tỷ lệ khỏi 79,03% (147 con), liệu trình bình quân từ 5 đến 7 ngày.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tóm tắt các chỉ tiêu dịch tễ, lâm sàng và hiệu quả điều trị đã đạt được trong khóa luận; đồng thời đưa ra 3 khuyến nghị thiết thực về công tác tuyên truyền phòng bệnh, tiêm phòng vắc xin định kỳ, tẩy giun sán và nâng cao chất lượng đào tạo thực hành lâm sàng cho sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y.


Kết quả và đóng góp

Dữ liệu kết quả thực nghiệm chi tiết

Toàn bộ các kết quả khảo sát và điều trị thực tế trong khóa luận được tổng hợp qua các bảng số liệu sau:

Bảng 1: Cơ cấu bệnh tật và kết quả điều trị các nhóm bệnh tại phòng khám (n = 593)

STT Nhóm bệnh tật Số ca mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
1 Bệnh đường tiêu hóa 229 38,62 183 79,91
2 Bệnh đường hô hấp 165 27,82 159 96,36
3 Bệnh ngoài da 88 14,84 86 97,73
4 Bệnh sản khoa 47 7,93 43 91,49
5 Xử lý chấn thương ngoại khoa 30 5,06 25 83,33
6 Can thiệp mổ đẻ, đỡ đẻ 34 5,73 34 100,00
Tổng 593 100,00 530 89,38

Bảng 2: Tình hình nhiễm và tử vong do Parvovirus theo tháng theo dõi

Tháng theo dõi Số chó theo dõi (con) Số ca mắc Parvo (con) Tỷ lệ mắc (%) Số ca chết (con) Tỷ lệ chết (%)
12/2022 28 26 92,86 2 7,69
01/2023 41 35 85,37 5 14,29
02/2023 54 43 79,63 10 23,26
03/2023 65 52 80,00 12 23,08
04/2023 23 18 78,26 4 22,22
05/2023 18 12 66,67 6 50,00
Tổng cộng 229 186 81,22 39 20,97

Bảng 3: Tình hình nhiễm và tử vong do Parvovirus theo nhóm giống và lứa tuổi

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số theo dõi (con) Số mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Số chết (con) Tỷ lệ chết (%)
Theo nhóm giống Chó ngoại 140 117 83,57 26 22,22
Chó lai 51 42 82,35 9 21,43
Chó nội 38 27 71,05 4 14,81
Theo lứa tuổi $\le$ 3 tháng tuổi 49 46 93,88 22 47,83
> 3 – 6 tháng tuổi 81 75 92,59 10 13,33
> 6 – 12 tháng tuổi 70 63 90,00 7 11,11
> 12 tháng tuổi 29 2 6,90 0 0,00
Tổng chung 229 186 81,22 39 20,97

Bảng 4: Tần suất xuất hiện các triệu chứng lâm sàng trên chó mắc Parvovirus (n = 186)

STT Triệu chứng lâm sàng quan sát Số ca biểu hiện (con) Tỷ lệ xuất hiện (%)
1 Mệt mỏi, ủ rũ, kém vận động 186 100,00
2 Nôn mửa liên tục 186 100,00
3 Phân có lẫn máu đỏ tươi 180 96,77
4 Tiêu chảy phân có mùi tanh khắm đặc trưng 178 95,70
5 Sốt cao (trên 39,5°C) 115 61,83
6 Mũi khô, da mất tính đàn hồi do mất nước 92 49,46

Đóng góp và giải pháp đề xuất

  • Giải pháp phòng bệnh chủ động: Đề xuất quy trình tiêm phòng vắc xin đa giá nghiêm ngặt cho chó: mũi 1 tiêm vắc xin 5 bệnh lúc 35 ngày tuổi; mũi 2 tiêm vắc xin 7 bệnh sau 3 – 4 tuần; mũi 3 tiêm vắc xin 7 bệnh sau 3 – 4 tuần tiếp theo; nhắc lại định kỳ 1 lần/năm. Khuyến cáo vệ sinh, khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch Javen pha loãng tỷ lệ 1/30.
  • Giải pháp điều trị thực tiễn: Khẳng định vai trò quyết định của liệu pháp hồi sức tích cực bằng truyền dịch tĩnh mạch kết hợp (Glucose 5% và Lactate Ringer liều cao 50 ml/kg/ngày) để bù dịch, bổ sung chất điện giải và chống trụy tim mạch; kết hợp thuốc chống co thắt nôn mửa (Atropin), cầm máu (Vitamin K), tăng cường sức bền thành mạch (Vitamin C) và kháng sinh chống nhiễm trùng kế phát (Linco-Spec).
  • Đóng góp khoa học: Cung cấp bộ dữ liệu lâm sàng thực tế về diễn biến dịch tễ của bệnh Parvovirus tại khu vực cửa ngõ thủ đô Hà Nội, chứng minh tính cấp thiết của việc phát hiện bệnh trong 1 – 3 ngày đầu để giảm thiểu tỷ lệ tử vong ở chó non.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên tập mẫu bệnh súc tại một cơ sở phòng khám thú y đơn lẻ (Pet 100 tại Đông Anh, Hà Nội) trong khung thời gian 6 tháng, chưa bao quát được toàn bộ các mùa trong năm hoặc nhiều vùng địa lý khác nhau.
    • Phương pháp xác định virus chủ yếu dựa vào kít chẩn đoán kháng nguyên nhanh (CPV Ag), chưa thực hiện phân lập virus trên môi trường nuôi cấy tế bào hoặc xác định các biến thể di truyền phân tử (CPV-2a, CPV-2b, CPV-2c) bằng kỹ thuật PCR do giới hạn về điều kiện trang thiết bị phòng thí nghiệm chuyên sâu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều phòng khám và bệnh viện thú y tại các quận, huyện khác nhau trên địa bàn Hà Nội.
    • Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR, Real-time PCR, giải trình tự gen) nhằm định danh chính xác các phân type kháng nguyên CPV đang lưu hành.
    • Nghiên cứu thử nghiệm bổ sung các chế phẩm sinh học điều trị tiên tiến như kháng thể đơn dòng, liệu pháp truyền huyết tương đông lạnh giàu kháng thể hoặc bổ sung men vi sinh Probiotics để nâng cao hơn nữa tỷ lệ sống sót ở nhóm chó non dưới 3 tháng tuổi.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Khóa luận cung cấp quy trình bài bản từ tiếp nhận bệnh súc, thăm khám lâm sàng, thực hiện xét nghiệm nhanh CPV Ag đến cách lập bệnh án và theo dõi quá trình điều trị tại phòng khám thực tế.
  • Đối với bác sĩ thú y thực hành và phòng khám thú cưng: Cung cấp phác đồ điều trị hỗ trợ chi tiết về tên thuốc, liều dùng (tính theo kg thể trọng), đường tiêm và liệu trình can thiệp hiệu quả (đạt tỷ lệ khỏi 79,03%) đối với các ca bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm.
  • Đối với người nuôi chó cảnh: Tài liệu chỉ rõ những rủi ro nhiễm bệnh ở giai đoạn cai sữa (dưới 3 tháng tuổi) và cung cấp lịch trình tiêm vắc xin phòng bệnh chuẩn xác giúp chủ nuôi chủ động phòng ngừa rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ nhiễm Parvovirus trên nhóm chó mắc bệnh đường tiêu hóa tại phòng khám Pet 100 là bao nhiêu?

Trong tổng số 229 cá thể chó mắc các bệnh về đường tiêu hóa đến khám tại phòng khám Pet 100, có 186 trường hợp cho kết quả dương tính với kit test CPV Ag, chiếm tỷ lệ 81,22%. Trong đó, số ca chết do Parvovirus là 39 con, tương ứng tỷ lệ tử vong 20,97%.

2. Nhóm giống chó nào có tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ chết do Parvovirus cao nhất?

Giống chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (83,57%) và tỷ lệ chết cao nhất (22,22%), tiếp theo là nhóm chó lai với tỷ lệ mắc 82,35% (tỷ lệ chết 21,43%). Nhóm chó nội địa có tỷ lệ mắc bệnh thấp nhất (71,05%) và tỷ lệ chết thấp nhất (14,81%).

3. Lứa tuổi nào của chó có nguy cơ mắc bệnh và tử vong cao nhất do Parvovirus?

Chó ở lứa tuổi $\le$ 3 tháng tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao nhất (93,88%) và tỷ lệ tử vong cao nhất (47,83%). Nguy cơ mắc bệnh và tử vong giảm dần theo độ tuổi; ở nhóm chó trên 12 tháng tuổi, tỷ lệ mắc bệnh chỉ còn 6,90% và không ghi nhận ca tử vong nào (0,00%).

4. Triệu chứng lâm sàng điển hình nhất của chó mắc Parvovirus ghi nhận trong nghiên cứu là gì?

Hai triệu chứng xuất hiện trên 100% số chó mắc bệnh (186/186 con) là mệt mỏi, ủ rũ và nôn mửa liên tục. Bên cạnh đó, triệu chứng đi ngoài phân lẫn máu tươi xuất hiện ở 96,77% cá thể và phân có mùi tanh khắm đặc trưng xuất hiện ở 95,70% cá thể.

5. Phác đồ điều trị Parvovirus tại phòng khám gồm những nhóm thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao?

Phác đồ điều trị gồm: dịch truyền hồi sức Glucose 5% và Lactate Ringer (50 ml/kg/ngày IV), thuốc cầm máu Vitamin K (0,1 ml/kg/ngày IM), trợ lực Vitamin C (0,2 ml/kg/ngày IV) và B-Complex (0,1 ml/kg/ngày IM), chống co thắt giảm nôn Atropin sulfat (0,2 ml/kg/ngày SC) và kháng sinh chống nhiễm khuẩn Linco-Spec (0,2 ml/kg/ngày IM). Liệu trình điều trị từ 5 – 7 ngày đạt tỷ lệ chữa khỏi 79,03% (147/186 con).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Văn Cường đã phản ánh toàn diện tình hình dịch tễ và bệnh lý do Canine Parvovirus gây ra trên đàn chó tại khu vực Đông Anh, Hà Nội giai đoạn 2022 – 2023. Kết quả nghiên cứu khẳng định bệnh Parvovirus chiếm tỷ lệ rất cao (81,22%) trong nhóm bệnh đường tiêu hóa, đặc biệt đe dọa nghiêm trọng đến chó ngoại nhập và chó con dưới 3 tháng tuổi trong giai đoạn "khoảng trống miễn dịch". Việc áp dụng quy trình chẩn đoán nhanh bằng kit test CPV Ag kết hợp phác đồ hồi sức tích cực bằng dịch truyền, trợ lực và kháng sinh chống bội nhiễm đã chứng minh hiệu quả lâm sàng rõ rệt với tỷ lệ chữa khỏi đạt 79,03%, mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác điều trị thú y tại cơ sở.