Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thành phố Phổ Yên (tỉnh Thái Nguyên) là khu vực có mật độ dân cư tập trung, đời sống kinh tế ngày càng phát triển kéo theo nhu cầu nuôi và kinh doanh thú cảnh gia tăng về cả số lượng lẫn chủng loại. Nhiều giống chó cảnh nhập ngoại có giá trị kinh tế cao được du nhập để nuôi dưỡng, nhân giống. Sự phát triển này đồng thời kéo theo nguy cơ bùng phát và lây lan nhiều loại dịch bệnh nguy hiểm do virus, vi khuẩn và ký sinh trùng. Các bệnh này gây còi cọc, suy giảm thể trạng hoặc tử vong nhanh chóng trên đàn chó, gây tổn thất kinh tế cho người chăn nuôi và tiềm ẩn nguy cơ truyền lây bệnh từ động vật sang người (như bệnh dại hay bệnh do Leptospira). Trong bối cảnh đó, công tác chẩn đoán sớm, can thiệp điều trị đúng kỹ thuật và chủ động phòng ngừa dịch bệnh cho chó tại các cơ sở khám chữa bệnh thú y đóng vai trò cấp thiết.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    1. Xác định tình hình nhiễm các bệnh trên đàn chó đến khám tại Phòng khám thú cưng Tài Thủy Phát (phường Ba Hàng, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên).
    2. Nắm vững và thực hiện quy trình chẩn đoán, phòng bệnh và điều trị bệnh cho chó đến khám tại cơ sở.
  • Yêu cầu chuyên đề:

    1. Làm quen với công tác khám, chữa bệnh cho chó tại phòng khám.
    2. Đảm bảo biết và thực hiện tốt cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó khám, chữa bệnh.
    3. Xác định được tỷ lệ nhiễm các bệnh hay gặp trên chó.
    4. Học và biết cách phòng và trị bệnh cho chó đến khám.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Các cá thể chó nội và chó ngoại được chủ nuôi đưa đến khám, tiêm phòng và điều trị.
    • Phạm vi không gian: Phòng khám thú cưng Tài Thủy Phát, địa chỉ tại số 97, tổ 3, phường Ba Hàng, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Phạm vi thời gian: Theo dõi và thu thập dữ liệu liên tục từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Thú y, loại hình nghiên cứu thực hành lâm sàng kết hợp dịch tễ học mô tả ca bệnh, dựa trên các nền tảng sinh lý học và bệnh lý học thú y:

  • Chỉ số sinh lý học cơ bản ở chó:
    • Thân nhiệt: Dao động bình thường từ 38 – 39°C (đo qua trực tràng). Tăng 1 – 2°C là sốt nhẹ, tăng 2 – 3°C là sốt cao; thân nhiệt hạ khi mất máu, sốc, trụy mạch hoặc suy kiệt.
    • Tần số hô hấp: Bình thường đạt 18 – 20 lần/phút ở chó con, 10 – 20 lần/phút ở chó to và 20 – 30 lần/phút ở giống chó nhỏ.
    • Tần số tim mạch: Nhịp tim sinh lý ở chó nhỏ là 100 – 130 lần/phút, chó lớn là 70 – 100 lần/phút; kiểm tra tại khoảng liên sườn 3 – 4 bên ngực trái.
    • Đặc điểm sinh sản: Chó đực phóng tinh lần đầu ở 8 – 10 tháng tuổi (phối giống hiệu quả ở 10 – 15 tháng); chó cái thành thục ở 9 – 15 tháng (động dục 12 – 21 ngày, thời điểm phối tốt nhất từ ngày thứ 9 – 13 của chu kỳ).
  • Cơ sở bệnh lý học thú y:
    • Bệnh truyền nhiễm do Canine Parvovirus type 2 (CPV2): Phân loại thành dạng đường ruột, dạng tim và dạng kết hợp tim - ruột; gây viêm ruột hoại tử, mất nước cấp và suy kiệt miễn dịch.
    • Bệnh đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột do vi khuẩn (E. coli, Salmonella spp.), ký sinh trùng hoặc sai sót dinh dưỡng.
    • Bệnh đường hô hấp: Viêm phế quản cata, phế quản phế viêm do vi khuẩn thứ phát kế phát sau nhiễm lạnh hoặc virus.
    • Bệnh ký sinh trùng da: Bệnh ghẻ do ve mò (Demodex canis, Demodex cornei, Demodex injai) ký sinh ở bao lông/tuyến bã và ghẻ đào (Sarcoptes canis) ký sinh dưới biểu bì.
    • Bệnh sản khoa và ngoại khoa: Hội chứng thiếu canxi sau đẻ (sốt sữa ở chó mẹ sau sinh 15 ngày, co giật, thân nhiệt >41°C), đẻ khó, triệt sản.
  • Phương pháp chẩn đoán và theo dõi thực tế:
    • Khám lâm sàng: Ứng dụng đầy đủ các thủ thuật nhìn (quan sát thể trạng, niêm mạc, lông da), sờ nắn (hạch, thành bụng, khí quản), gõ và nghe (nghe tim, âm phổi, nhu động ruột).
    • Cận lâm sàng: Lấy bệnh phẩm xét nghiệm máu, xét nghiệm phân tìm trứng ký sinh trùng, soi kính hiển vi phát hiện ký sinh trùng da; kết hợp kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (siêu âm thai, sỏi bàng quang, tích mủ tử cung; chụp X-quang đối với thai lưu, gãy xương).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập và ghi chép hàng ngày vào nhật ký thực tập; xử lý số liệu thống kê sinh học trên phần mềm Microsoft Excel 2013 theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008), tính toán tỷ lệ mắc bệnh (%) và tỷ lệ khỏi bệnh (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phát triển của phong trào nuôi thú cưng tại địa bàn thành phố Phổ Yên, kéo theo nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng. Đặt ra mục tiêu nghiên cứu cụ thể về việc xác định cơ cấu bệnh lý, học tập kỹ năng lâm sàng và đánh giá kết quả điều trị trên đàn chó tại Phòng khám thú cưng Tài Thủy Phát trong giai đoạn 2021 – 2022.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Tổng hợp các đặc điểm tự nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa của thành phố Phổ Yên (nhiệt độ trung bình 22°C, độ ẩm trung bình 85%, lượng mưa 2500 mm). Mô tả cơ cấu tổ chức và trang thiết bị của phòng khám với 6 phòng chức năng (chăm sóc khách hàng, khám tổng quát, chẩn đoán xét nghiệm siêu âm, phẫu thuật, nội trú, truyền nhiễm). Hệ thống hóa đặc điểm hình thái của các giống chó nuôi phổ biến tại địa bàn:

  • Giống nội: Chó Vàng (cao 50 – 55 cm, nặng 12 – 15 kg), chó Phú Quốc (cao 50 – 60 cm, nặng 20 – 25 kg, có xoáy lưng), chó Mông Cộc (cao 55 – 60 cm, nặng 18 – 20 kg).
  • Giống nhập ngoại: Fox hươu (nguồn gốc Pháp, đực nặng 4 – 5 kg, cái nặng 3 – 4 kg), Bắc Kinh (Pekingese, cao 20 cm, nặng 2,6 – 5 kg), Phốc sóc (Pomeranian, nặng 1,4 – 3 kg, cao 22 – 28 cm), Poodle (3 dòng: Toy Poodle <25 cm, Miniature Poodle đến 40 cm, Standard Poodle đến 50 cm), Alaska (chó kéo xe Bắc Cực, nặng 30 – 50 kg), Corgi (nguồn gốc Anh, nặng 9 – 13 kg, chân ngắn, tai dựng).

Chương này cũng trình bày chi tiết sinh lý thân nhiệt, nhịp thở, tần số tim, chu kỳ sinh sản và bệnh học của các hội chứng tiêu hóa, hô hấp, truyền nhiễm, da liễu và sản khoa thường gặp.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là các giống chó nội và ngoại đến khám từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022. Trình bày chi tiết quy trình chẩn đoán lâm sàng và phi lâm sàng (soi phân, soi cạo da dưới kính hiển vi, siêu âm, test nhanh). Thiết lập biểu mẫu theo dõi số lượng ca bệnh, quy trình tiêm phòng và chỉ tiêu tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi bệnh bằng các công thức thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được qua 11 bảng thống kê chi tiết:

  1. Tổng lượng ca bệnh và dịch vụ: Trong 6 tháng, phòng khám tiếp nhận 635 lượt chó. Số lượng tăng dần theo các tháng giao mùa, cao nhất vào tháng 5/2022 với 173 ca, thấp nhất vào tháng 2/2022 với 13 ca (do trùng kỳ nghỉ Tết). Trong đó, chó đưa đến điều trị bệnh chiếm đa số với 493 con (77,64%), chó đến tiêm phòng định kỳ đạt 142 con (22,36%).
  2. Công tác tiêm phòng vắc-xin: Trong 142 lượt tiêm phòng, tỷ lệ tiêm vắc-xin 7 bệnh chiếm cao nhất với 71 con (50,00%), vắc-xin 5 bệnh đạt 48 con (33,80%), và vắc-xin dại đơn giá đạt 23 con (16,20%).
  3. Cơ cấu các loại bệnh trên chó đến điều trị (493 ca):
    • Bệnh nội khoa: 172 ca (chiếm 34,89%), gồm rối loạn tiêu hóa 105 ca (21,30%), viêm phổi 39 ca (7,91%), viêm phế quản 28 ca (5,68%).
    • Bệnh truyền nhiễm (Parvovirus): 128 ca (chiếm 25,96%).
    • Bệnh ngoại khoa: 119 ca (chiếm 24,14%), gồm phẫu thuật triệt sản 83 ca (16,84%), mổ đẻ 36 ca (7,30%).
    • Bệnh ký sinh trùng: 56 ca (chiếm 11,36%), gồm ghẻ Demodex 39 ca (7,91%), ghẻ Sarcoptes 17 ca (3,45%).
    • Bệnh sản khoa: Sốt sữa do hạ canxi huyết sau đẻ 18 ca (chiếm 3,65%).
  4. Dịch tễ và điều trị bệnh truyền nhiễm (Parvovirus): Ghi nhận 128 ca, tăng mạnh vào giai đoạn giao mùa nóng ẩm từ tháng 3 đến tháng 5 (tháng 3: 24 ca; tháng 4: 31 ca; tháng 5: 37 ca). Phác đồ can thiệp tập trung trợ sức, bù dịch và kháng sinh chống bội nhiễm: truyền tĩnh mạch Glucose 5% và Ringer Lactat (10 – 20 ml/kg TT), chống nôn bằng Atropin (0,15 ml/kg TT tiêm dưới da), hạ sốt bằng AnaginC (1 ml/3 – 5 kg TT tiêm tĩnh mạch), cầm máu bằng Vitamin K3, tăng cường miễn dịch bằng Catosal và Fe-B12, kết hợp kháng sinh Enrofloxacina (0,1 ml/kg TT) và men tiêu hóa. Liệu trình từ 5 – 7 ngày ghi nhận 98/128 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 76,56%.
  5. Dịch tễ và điều trị bệnh đường hô hấp: Mắc chủ yếu vào mùa đông - xuân lạnh khô (tháng 12 ghi nhận 12 ca viêm phế quản, 16 ca viêm phổi; tháng 1 ghi nhận 8 ca viêm phế quản, 10 ca viêm phổi).
    • Viêm phế quản cata (28 ca): Điều trị bằng Mycotin (0,1 ml/kg TT), Bio-Sone (0,2 ml/kg TT) và Vitamin ADE B.complex trong 3 – 5 ngày; khỏi 25/28 con (89,29%).
    • Viêm phổi / phế quản phế viêm (39 ca): Điều trị bằng dịch truyền BX100 (100 ml), Mycotin, Bio-Sone, thuốc giãn phế quản hạ cơn ho Brom (0,1 ml/kg TT) và Vitamin ADE B.complex trong 5 – 7 ngày; khỏi 34/39 con (87,18%).
    • Tổng số điều trị bệnh hô hấp khỏi là 59/67 con, đạt tỷ lệ chung 88,06%.
  6. Dịch tễ và điều trị rối loạn tiêu hóa: Ghi nhận 105 ca, tăng mạnh vào tháng 3 – 5 (tháng 3: 24 ca, tháng 4: 27 ca, tháng 5: 20 ca). Phác đồ bù dịch Glucose 5% (50 ml) và Lactate Ringer (50 ml) qua đường tĩnh mạch, kết hợp kháng sinh đường ruột T-5000 (0,2 ml/kg TT tiêm bắp), Atropin chống nôn và co thắt, thuốc bổ Han-Tophan và men tiêu hóa uống trong 3 – 5 ngày. Đạt tỷ lệ khỏi bệnh tuyệt đối 105/105 con (100%).
  7. Dịch tễ và điều trị ký sinh trùng da: Tổng số 56 ca (39 ca ghẻ Demodex và 17 ca ghẻ Sarcoptes), tập trung cao điểm từ tháng 2 đến tháng 4. Áp dụng phác đồ sử dụng viên nhai Bravecto liều duy nhất tính theo khối lượng cơ thể (112,5 mg cho chó 2 – 2,5 kg; 250 mg cho chó >4,5 – 10 kg; 500 mg cho chó 10 – 40 kg; 1400 mg cho chó >40 kg). Toàn bộ 56/56 con khỏi bệnh (đạt 100%), tổn thương da lành và lông mọc lại hoàn toàn sau 1 tháng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát kết quả thực tập, tổng kết các chỉ tiêu chuyên môn đã hoàn thành về tiêm phòng và điều trị bệnh, đồng thời đưa ra các khuyến nghị thiết thực đối với người nuôi thú cưng và cơ sở thực tập.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và số liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật cũng như hiệu lực của các phác đồ điều trị thú y tại địa bàn thành phố Phổ Yên.

Bảng tổng hợp kết quả điều trị các nhóm bệnh tại phòng khám

Nhóm bệnh Bệnh danh cụ thể Số ca điều trị (con) Thời gian điều trị (ngày) Số ca khỏi (con) Tỷ lệ khỏi bệnh (%)
Truyền nhiễm Parvovirus 128 5 – 7 98 76,56%
Nội khoa hô hấp Viêm phế quản cata 28 3 – 5 25 89,29%
Nội khoa hô hấp Viêm phổi (phế quản phế viêm) 39 5 – 7 34 87,18%
Nội khoa tiêu hóa Rối loạn tiêu hóa 105 3 – 5 105 100,00%
Ký sinh trùng da Ghẻ Demodex canis 39 1 (liều duy nhất) 39 100,00%
Ký sinh trùng da Ghẻ Sarcoptes canis 17 1 (liều duy nhất) 17 100,00%
Tổng số ca điều trị theo dõi 356 318 89,33%

(Ghi chú: 119 ca ngoại khoa gồm thiến, mổ đẻ và 18 ca tụt canxi được thống kê trong cơ cấu bệnh tật chung 493 ca nhưng không nằm trong nhóm theo dõi phác đồ nội khoa/ký sinh trùng dài ngày).

Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất:

  • Đóng góp chuyên môn: Khẳng định tính hiệu quả cao của phác đồ bù nước, chất điện giải kết hợp kháng sinh phổ rộng và trợ sức đối với bệnh tiêu hóa và truyền nhiễm; chứng minh phác đồ dùng Bravecto đường uống 1 liều duy nhất đạt hiệu quả 100% trong điều trị ngoại ký sinh trùng (Demodex và Sarcoptes), đồng thuận với kết quả nghiên cứu của Phan Thị Hồng Phúc và cs. (2018).
  • Đề xuất đối với người nuôi chó: Cần nâng cao ý thức phòng ngừa bằng cách tiêm phòng vắc-xin đầy đủ (ưu tiên vắc-xin 5 hoặc 7 bệnh kết hợp vắc-xin dại bắt buộc theo Luật Thú y), tẩy giun sán định kỳ; theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng để mang thú cưng đi điều trị ngay ở giai đoạn đầu của bệnh; thực hiện chế độ dinh dưỡng giàu khoáng cho chó mẹ sau sinh để phòng tránh sốt sữa.
  • Đề xuất đối với phòng khám: Cần tiếp tục đầu tư nâng cấp thêm các trang thiết bị máy móc hiện đại (hệ thống xét nghiệm chuyên sâu, máy X-quang kỹ thuật số) nhằm nâng cao độ chính xác trong công tác chẩn đoán cận lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Thời gian theo dõi chỉ kéo dài 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 6/2022), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ biến thiên dịch tễ của toàn bộ các tháng trong năm (đặc biệt là mùa thu và đầu đông).
    • Trang thiết bị tại cơ sở thực tập chủ yếu dừng lại ở máy siêu âm, kính hiển vi quang học và xét nghiệm cơ bản; chưa triển khai được các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa máu chuyên sâu, máy chụp X-quang tại chỗ hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (PCR) để định danh chính xác các chủng virus, vi khuẩn.
    • Các ca bệnh ngoại khoa (triệt sản, mổ đẻ, mổ hernia, sỏi bàng quang) và sản khoa (tụt canxi) mới dừng lại ở bước thống kê số lượng mắc, chưa đi sâu phân tích biến động chỉ tiêu sinh lý máu và theo dõi hậu phẫu dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi nghiên cứu theo dõi dịch tễ học trong nhiều năm liên tục; kết hợp ứng dụng các kỹ thuật chẩn đoán cận lâm sàng nâng cao để đánh giá chi tiết tình trạng kháng kháng sinh của vi khuẩn đường ruột trên đàn chó nuôi cảnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho nhiều đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp quy trình ghi chép bệnh án thực địa, phương pháp thống kê sinh vật học và kinh nghiệm tiếp cận lâm sàng các bệnh phổ biến trên chó cảnh.
  • Bác sĩ thú y thực hành và kỹ thuật viên phòng khám thú cưng: Cung cấp các phác đồ điều trị cụ thể, rõ ràng về tên hoạt chất, biệt dược, liều lượng và đường cấp thuốc (IV, IM, SC, PO) đã được kiểm nghiệm hiệu quả trên thực tế đối với bệnh Parvovirus, phế quản phế viêm, rối loạn tiêu hóa và ghẻ ngoài da.
  • Chủ nuôi thú cưng tại địa phương: Tài liệu tham khảo về lịch tiêm phòng vắc-xin (5 bệnh, 7 bệnh, vắc-xin dại), nhận biết dấu hiệu sớm của các bệnh nguy hiểm và biện pháp chăm sóc chó sinh sản phòng ngừa hội chứng tụt canxi huyết.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tổng số bao nhiêu lượt chó đến phòng khám và cơ cấu dịch vụ như thế nào? Trong 6 tháng thực hiện đề tài (10/12/2021 – 10/06/2022), phòng khám tiếp nhận tổng cộng 635 lượt chó. Trong đó, số chó đến tiêm phòng vắc-xin là 142 con (chiếm tỷ lệ 22,36%) và số chó đến khám, can thiệp điều trị bệnh là 493 con (chiếm tỷ lệ 77,64%).

2. Nhóm bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất trong số các ca bệnh đến điều trị tại phòng khám? Nhóm bệnh nội khoa chiếm tỷ lệ mắc cao nhất với 34,89% (172/493 ca), bao gồm rối loạn tiêu hóa (105 ca), viêm phổi (39 ca) và viêm phế quản (28 ca). Tiếp theo là bệnh truyền nhiễm Parvovirus chiếm 25,96% (128 ca), bệnh ngoại khoa chiếm 24,14% (119 ca gồm thiến và mổ đẻ), bệnh ký sinh trùng chiếm 11,36% (56 ca) và bệnh sản khoa tụt canxi chiếm 3,65% (18 ca).

3. Phác đồ điều trị bệnh Parvovirus được áp dụng tại cơ sở gồm những loại thuốc nào và đạt hiệu quả ra sao? Phác đồ can thiệp gồm: truyền tĩnh mạch Glucose 5% và Ringer Lactat (10 – 20 ml/kg TT), chống nôn bằng Atropin 0,15 ml/kg TT (tiêm dưới da), hạ sốt AnaginC 1 ml/3 – 5 kg TT (tiêm tĩnh mạch), kháng sinh chống bội nhiễm Enrofloxacina 0,1 ml/kg TT (tiêm dưới da), cầm máu Vitamin K3, thuốc trợ sức Catosal và Fe-B12, kết hợp men tiêu hóa uống (1 g/ngày). Với liệu trình điều trị từ 5 – 7 ngày, có 98/128 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ 76,56%.

4. Bệnh ghẻ trên chó tại phòng khám được điều trị bằng loại thuốc gì và kết quả ra sao? Tác giả áp dụng phác đồ điều trị cho 56 ca bệnh ký sinh trùng da (39 ca ghẻ Demodex và 17 ca ghẻ Sarcoptes) bằng thuốc Bravecto dạng viên nhai cho uống 1 liều duy nhất tính theo thể trọng (từ 112,5 mg đến 1400 mg). Kết quả đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% (56/56 con khỏi bệnh), các nốt mụn mủ khô vảy, da hồi phục và mọc lông trở lại bình thường sau 1 tháng.

5. Cơ cấu tiêm phòng các loại vắc-xin tại phòng khám diễn ra như thế nào? Trong tổng số 142 con chó được đưa đến tiêm phòng, chủ nuôi lựa chọn nhiều nhất là vắc-xin phòng 7 bệnh với 71 con (chiếm 50,00%), tiếp đến là vắc-xin phòng 5 bệnh với 48 con (chiếm 33,80%), và thấp nhất là vắc-xin phòng bệnh dại đơn giá với 23 con (chiếm 16,20%). Hầu hết các chủ nuôi thường kết hợp phòng các bệnh truyền nhiễm chung thông qua mũi tiêm đa giá.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đường Thị Thu Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận lâm sàng và phản ánh chân thực thực trạng bệnh lý trên đàn chó cảnh tại thành phố Phổ Yên thông qua khối dữ liệu 635 ca tiếp nhận tại Phòng khám thú cưng Tài Thủy Phát. Tác giả đã kiểm nghiệm thành công các phác đồ điều trị nội khoa, truyền nhiễm và ký sinh trùng với tỷ lệ khỏi bệnh từ 76,56% đến 100%, chứng minh hiệu quả can thiệp thực tế của y học thú y hiện đại tại cơ sở. Đây là công trình thực nghiệm lâm sàng chỉn chu, có giá trị ứng dụng cao cho công tác đào tạo thực hành thú y và chăm sóc sức khỏe động vật cảnh tại địa phương.