Biện Pháp Bắt Người Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích quy định về bắt người trong tố tụng hình sự tại Việt Nam, nêu rõ các vấn đề pháp lý và thực tiễn.

Chuyên ngành

Hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Thạc Sỹ Luật Học

1997 - 2000

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHẬN THỨC CHUNG VỀ BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm bắt người trong tố tụng hình sự

1.2. Cơ sở của việc phân định các trường hợp bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam

1.3. Bắt người trong mối quan hệ với các biện pháp ngăn chặn khác trong tố tụng hình sự

1.4. Mục đích, ý nghĩa của biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự

1.5. Những yêu cầu đối với việc áp dụng biện pháp bắt người trong tố tụng hình sự

2. CHƯƠNG 2: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ BẮT NGƯỜI VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Những quy định về bắt người trước khi có Bộ luật tố tụng hình sự

2.2. Quy định của Bộ luật tố tụng hình sự hiện hành và thực tiễn áp dụng

2.3. Bắt bị can, bị cáo để tạm giam

2.4. Bắt người trong trường hợp khẩn cấp

2.5. Bắt người phạm tội quả tang hoặc đang bị truy nã

2.6. Bắt người đối với những đối tượng đặc biệt

2.7. Những việc cần làm sau khi bắt người và thực tế áp dụng

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG BIỆN PHÁP BẮT NGƯỜI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

3.1. Tiếp tục hoàn thiện các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về bắt người

3.2. Nâng cao trình độ chuyên môn của người áp dụng

3.3. Xử lý kiên quyết và nghiêm minh những vi phạm pháp luật trong áp dụng biện pháp bắt người

3.4. Tăng cường sự hướng dẫn, chỉ đạo, kiểm tra và nâng cao chất lượng công tác kiểm sát tuân theo pháp luật trong việc áp dụng biện pháp bắt người

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Bắt Người trong Tố Tụng Hình Sự Tổng Quan và Định Nghĩa

Để xử lý nghiêm minh hành vi phạm tội, không bỏ lọt tội phạm, Luật Tố Tụng Hình Sự (LTTHS) quy định chi tiết trình tự, thủ tục khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Quá trình tố tụng hình sự bao gồm nhiều hành vi tố tụng do các chủ thể thực hiện. Để đạt mục đích của tố tụng, cần sự tham gia bắt buộc của những người liên quan, cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân. Không phải lúc nào người bị nghi phạm tội, bị can, bị cáo cũng tự giác thực hiện nghĩa vụ. Họ có thể trốn tránh, gây khó khăn hoặc tiếp tục phạm tội. Vì vậy, ngăn chặn hành vi này là cần thiết. LTTHS quy định các biện pháp ngăn chặn, trong đó có bắt người. Bắt người là biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc, tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể. Theo từ điển tiếng Việt, 'bắt' là nắm giữ, không cho tự do hoạt động. Như vậy, bắt người là hành vi tác động vào quyền tự do thân thể của một người, đảm bảo sự chủ động của người thực hiện trong việc nắm giữ và vô hiệu hóa sự chống cự. Đây là hành vi cưỡng chế dùng quyền lực để buộc đối tượng phải tuân theo nhằm đạt mục đích. Nếu bắt đúng pháp luật, quyền lực sử dụng là quyền lực của Nhà nước, nhằm đạt mục đích tố tụng.

1.1. Khái Niệm Bắt Người trong Tố Tụng Hình Sự TTHS

Từ điển luật học định nghĩa 'Bắt' là một trong những biện pháp ngăn chặn mà cơ quan điều tra, Viện Kiểm Sát (VKS) hoặc Tòa án áp dụng khi có căn cứ chứng tỏ bị can, bị cáo sẽ gây khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiếp tục phạm tội, hoặc cần thiết để đảm bảo thi hành án. Định nghĩa này chưa đầy đủ, không bao hàm hết mục đích của bắt người cũng như phạm vi đối tượng áp dụng. Khái niệm bắt người trong TTHS phải thể hiện đầy đủ bản chất, nội dung, căn cứ áp dụng, mục đích, thẩm quyền áp dụng, phạm vi áp dụng, đối tượng áp dụng. Theo đó, bắt người là một biện pháp ngăn chặn trong TTHS do người có thẩm quyền quyết định áp dụng và thực hiện đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố hình sự nhằm ngăn chặn tội phạm, ngăn ngừa người phạm tội trốn tránh pháp luật, tiếp tục phạm tội hoặc gây khó khăn cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án.

1.2. Ý Nghĩa của Việc Xác Định Khái Niệm Bắt Người

Việc xác định chính xác khái niệm bắt người trong TTHS có ý nghĩa quan trọng. Về mặt lý luận, từ khái niệm này sẽ chỉ ra được những hạn chế hoặc thiếu sót trong các quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành. Điều này góp phần bổ sung và hoàn thiện pháp luật cũng như quan điểm lý luận về biện pháp ngăn chặn nói chung và biện pháp bắt người nói riêng. Về thực tiễn, giúp cơ quan và người có thẩm quyền có điều kiện thuận lợi hơn trong việc vận dụng, nâng cao hiệu quả việc áp dụng biện pháp bắt người trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Việc làm rõ khái niệm cũng tránh được việc bắt giữ người trái pháp luật, bảo vệ quyền con người theo Hiến Pháp.

II. Căn Cứ Bắt Người Cơ Sở Pháp Lý và Thực Tiễn Áp Dụng

Điều 51 Hiến pháp 1992 quy định: "Quyền của công dân không tách rời nghĩa vụ của công dân. Nhà nước bảo đảm các quyền của công dân; công dân phải làm tròn nghĩa vụ của mình đối với Nhà nước và xã hội. Quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định”. Theo đó, ngoài việc quy định các quyền cơ bản của công dân, Nhà nước cũng xác định các nghĩa vụ kèm theo. Việc xâm phạm trái pháp luật đến các quyền cơ bản của công dân là vi phạm pháp luật. Công dân từ chối thực hiện nghĩa vụ hoặc vi phạm các nghĩa vụ cũng là vi phạm pháp luật. Cả hai loại vi phạm này đều bị xử lý với các hình thức khác nhau. Tất cả đều hướng tới việc xây dựng một nhà nước pháp quyền, đảm bảo công bằng xã hội trên cơ sở tôn trọng quyền con người. Mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân là sự tồn tại tất yếu. Bất kỳ sự hạn chế hoặc vi phạm một mặt nào cũng đều ảnh hưởng đến mặt kia. Các quyền cơ bản của công dân có thể bị tác động nếu công dân không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội. Công dân có quyền tự do cá nhân, được hiểu là các quyền và nghĩa vụ của công dân theo quy định của pháp luật, thể hiện ý chí, nguyện vọng, làm theo ý muốn trên cơ sở không cản trở, làm ảnh hưởng tới quyền lợi của người khác và của cộng đồng.

2.1. Quy Định Pháp Luật Về Quyền và Nghĩa Vụ của Công Dân

Quyền và nghĩa vụ của công dân được Hiến pháp, pháp luật bảo đảm thực hiện và phải thực hiện trong khuôn khổ cho phép. Vừa thể hiện sự tôn trọng các quyền công dân nhưng cũng đồng thời đảm bảo các nghĩa vụ tương ứng. Việc bắt người phải dựa trên căn cứ pháp luật rõ ràng, đảm bảo quyền tự do cá nhân không bị xâm phạm trái phép. Các quy định về thẩm quyền bắt người, quy trình bắt người, căn cứ bắt người phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Vi phạm các quy định này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng, ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan tiến hành tố tụng.

2.2. Mối Quan Hệ Giữa Bắt Người và Các Biện Pháp Ngăn Chặn Khác

Bắt người là một trong các biện pháp ngăn chặn trong TTHS, có mối quan hệ chặt chẽ với các biện pháp khác như tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú. Việc áp dụng biện pháp bắt người cần xem xét đến tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhân thân người phạm tội, và các yếu tố khác liên quan đến vụ án. Cần cân nhắc giữa việc bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền tự do cá nhân của công dân. Việc lựa chọn biện pháp ngăn chặn phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của quá trình tố tụng.

2.3. Cơ Sở Thực Tiễn Cho Việc Bắt Người Trong Tố Tụng

Thực tiễn áp dụng biện pháp bắt người cho thấy, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Việc thu thập chứng cứ, đánh giá chứng cứ phải khách quan, toàn diện, đảm bảo tính chính xác và hợp pháp. Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ cho cán bộ làm công tác điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Đồng thời, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc áp dụng biện pháp bắt người, kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm pháp luật. Điều này giúp củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý và pháp luật.

III. Thủ Tục Bắt Người Quy Trình và Thẩm Quyền Thực Hiện

Để phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, BLTTHS được ban hành quy định trình tự, thủ tục khởi tố điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự; quy định chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn, mối quan hệ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, quyền và nghĩa vụ của các cơ quan tổ chức và công dân trong TTHS. Theo đó quá trình TTHS bao gồm tổng hợp nhiều hành vi tố tụng do các chủ thể khác nhau thực hiện, muốn đạt được mục đích của TTHS không chỉ đòi hỏi ở hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà còn có sự tham gia bắt buộc của những người có liên quan, của cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân, nhất là của người tham gia tố tụng.

3.1. Thẩm Quyền Ra Lệnh Bắt Người Theo Luật Tố Tụng

Luật Tố tụng Hình sự quy định rõ về thẩm quyền ra lệnh bắt người. Thông thường, thẩm quyền này thuộc về Viện trưởng Viện Kiểm sát, Chánh án Tòa án các cấp. Trong một số trường hợp khẩn cấp, thủ trưởng cơ quan điều tra có thể ra lệnh bắt người. Tuy nhiên, sau khi bắt người, cơ quan điều tra phải báo ngay cho Viện kiểm sát để phê chuẩn. Việc xác định chính xác thẩm quyền bắt người là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hợp pháp của việc bắt giữ, tránh tình trạng lạm quyền, vượt quyền. Lệnh bắt người phải được ban hành bằng văn bản, ghi rõ căn cứ, lý do bắt người, thông tin về người bị bắt, và các thông tin cần thiết khác.

3.2. Các Trường Hợp Bắt Người Khẩn Cấp Được Quy Định

Bắt người khẩn cấp là trường hợp đặc biệt, khi có căn cứ cho thấy người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm nghiêm trọng, rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng, hoặc sau khi thực hiện tội phạm thì bị phát hiện ngay hoặc có dấu vết rõ ràng cho thấy người đó vừa thực hiện tội phạm và cần ngăn chặn ngay việc trốn thoát hoặc tiêu hủy chứng cứ. Trong trường hợp này, người có thẩm quyền có thể ra lệnh bắt người ngay lập tức mà không cần lệnh của Viện kiểm sát hoặc Tòa án. Tuy nhiên, sau khi bắt người, phải báo ngay cho Viện kiểm sát để phê chuẩn. Nếu Viện kiểm sát không phê chuẩn, người bị bắt phải được trả tự do ngay lập tức.

3.3. Quy Trình Thực Hiện Lệnh Bắt Người

Quy trình thực hiện lệnh bắt người phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Trước khi bắt người, phải đọc lệnh bắt cho người bị bắt và giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của họ. Quá trình bắt người phải đảm bảo an toàn cho cả người bị bắt và người thi hành lệnh. Không được sử dụng vũ lực quá mức cần thiết. Sau khi bắt người, phải lập biên bản ghi rõ thời gian, địa điểm, lý do bắt người, thông tin về người chứng kiến. Biên bản phải được người bị bắt, người thi hành lệnh và người chứng kiến ký xác nhận. Người bị bắt phải được thông báo về quyền được bào chữa, được gặp luật sư, được trình bày ý kiến, và các quyền khác theo quy định của pháp luật.

IV. Quyền của Người Bị Bắt Bảo Vệ và Thực Thi trong TTHS

Việc bắt người trong TTHS là một biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc, trực tiếp ảnh hưởng đến quyền tự do cá nhân của công dân. Do đó, pháp luật quy định nhiều quyền cho người bị bắt để đảm bảo quyền lợi hợp pháp của họ. Các quyền này bao gồm quyền được biết lý do bị bắt, quyền được im lặng, quyền được bào chữa, quyền được gặp luật sư, quyền được khiếu nại về việc bắt giữ, và các quyền khác theo quy định của pháp luật. Việc bảo vệ và thực thi các quyền này là trách nhiệm của các cơ quan tiến hành tố tụng và người có thẩm quyền.

4.1. Quyền Được Biết Lý Do Bị Bắt và Cung Cấp Thông Tin

Ngay khi bị bắt, người bị bắt có quyền được biết lý do mình bị bắt và căn cứ pháp lý của việc bắt giữ. Người thi hành lệnh bắt phải giải thích rõ ràng, dễ hiểu cho người bị bắt về lý do và căn cứ này. Người bị bắt cũng có quyền cung cấp thông tin, trình bày ý kiến của mình về vụ việc. Các cơ quan tiến hành tố tụng phải lắng nghe và xem xét các thông tin, ý kiến này một cách khách quan, toàn diện. Quyền này giúp người bị bắt hiểu rõ tình hình, từ đó có thể tự bảo vệ mình hoặc nhờ người khác bảo vệ.

4.2. Quyền Được Im Lặng và Không Bị Ép Cung

Người bị bắt có quyền im lặng, không khai báo nếu họ không muốn. Các cơ quan tiến hành tố tụng không được ép cung, dùng nhục hình hoặc các biện pháp trái pháp luật khác để buộc người bị bắt phải khai báo. Việc khai báo phải hoàn toàn tự nguyện, dựa trên ý chí của người bị bắt. Quyền này bảo vệ người bị bắt khỏi nguy cơ bị oan sai, bị buộc tội oan do khai báo dưới áp lực.

4.3. Quyền Được Bào Chữa và Gặp Luật Sư

Người bị bắt có quyền được bào chữa, tự mình bào chữa hoặc nhờ người khác bào chữa. Quyền này bao gồm quyền được gặp luật sư, được trình bày ý kiến, được thu thập chứng cứ, được tham gia các hoạt động tố tụng. Việc có luật sư bào chữa giúp người bị bắt được bảo vệ quyền lợi một cách tốt nhất, đảm bảo quá trình tố tụng diễn ra công bằng, khách quan.

V. Khiếu Nại và Giải Quyết Khiếu Nại Về Bắt Người Trái Luật

Việc bắt người trái pháp luật là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền tự do cá nhân của công dân. Do đó, pháp luật quy định cơ chế khiếu nại và giải quyết khiếu nại để bảo vệ quyền lợi của người bị bắt trái pháp luật. Người bị bắt trái pháp luật có quyền khiếu nại đến cơ quan có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết. Cơ quan có thẩm quyền phải xem xét, giải quyết khiếu nại một cách nhanh chóng, kịp thời, đảm bảo quyền lợi của người bị khiếu nại.

5.1. Thủ Tục Khiếu Nại Về Quyết Định Bắt Người

Thủ tục khiếu nại về quyết định bắt người được thực hiện theo quy định của Luật Khiếu nại. Người bị bắt hoặc người đại diện hợp pháp của họ có quyền nộp đơn khiếu nại đến cơ quan đã ra quyết định bắt giữ hoặc cơ quan cấp trên của cơ quan đó. Đơn khiếu nại phải nêu rõ thông tin của người khiếu nại, nội dung khiếu nại, lý do khiếu nại và các tài liệu, chứng cứ kèm theo (nếu có). Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được quyết định bắt người hoặc kể từ ngày biết được quyết định này.

5.2. Thẩm Quyền Giải Quyết Khiếu Nại Bắt Giữ Người

Cơ quan ra quyết định bắt người có trách nhiệm giải quyết khiếu nại lần đầu. Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết khiếu nại lần đầu hoặc hết thời hạn giải quyết mà khiếu nại không được giải quyết, người khiếu nại có quyền khiếu nại đến cơ quan cấp trên của cơ quan đã giải quyết khiếu nại lần đầu. Quyết định giải quyết khiếu nại của cơ quan cấp trên là quyết định giải quyết khiếu nại cuối cùng.

5.3. Hậu Quả Pháp Lý Khi Bắt Người Trái Pháp Luật

Việc bắt người trái pháp luật có thể dẫn đến nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Người ra quyết định bắt giữ trái pháp luật hoặc người thi hành quyết định bắt giữ trái pháp luật có thể bị xử lý kỷ luật, xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Người bị bắt giữ trái pháp luật có quyền được bồi thường thiệt hại về vật chất, tinh thần và khôi phục danh dự, nhân phẩm. Các cơ quan tiến hành tố tụng có trách nhiệm khắc phục hậu quả của việc bắt giữ trái pháp luật, trả tự do cho người bị bắt và bồi thường thiệt hại cho họ.

VI. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Áp Dụng Biện Pháp Bắt Người

Để nâng cao hiệu quả áp dụng biện pháp bắt người trong TTHS, cần có các giải pháp đồng bộ về hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực của cán bộ, tăng cường kiểm tra, giám sát, và đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Việc hoàn thiện pháp luật cần tập trung vào việc làm rõ các quy định về căn cứ, thẩm quyền, trình tự, thủ tục bắt người, đảm bảo tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn. Việc nâng cao năng lực của cán bộ cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ, và đạo đức công vụ. Việc tăng cường kiểm tra, giám sát cần đảm bảo việc áp dụng biện pháp bắt người đúng pháp luật, không lạm quyền, không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội. Việc đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần nâng cao nhận thức của người dân về quyền và nghĩa vụ của mình trong TTHS.

6.1. Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Bắt Người

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật về bắt người, đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ và phù hợp với thực tiễn. Cần làm rõ các khái niệm, thuật ngữ liên quan đến bắt người, như bắt người phạm tội quả tang, bắt người đang bị truy nã, bắt người khẩn cấp. Cần quy định chi tiết về căn cứ, điều kiện, thẩm quyền, trình tự, thủ tục bắt người, đảm bảo tính minh bạch, khách quan và công bằng. Cần bổ sung các quy định về trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền trong việc áp dụng biện pháp bắt người, đảm bảo quyền lợi của người bị bắt.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Thực Thi Bắt Người

Cần tăng cường công tác đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn nghiệp vụ, kiến thức pháp luật, kỹ năng xử lý tình huống cho cán bộ làm công tác điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Cần chú trọng bồi dưỡng về đạo đức công vụ, tinh thần trách nhiệm, ý thức tuân thủ pháp luật cho cán bộ. Cần có cơ chế đánh giá, kiểm tra, giám sát chất lượng công tác của cán bộ, kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm.

6.3. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Áp Dụng Bắt Người

Cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát việc áp dụng biện pháp bắt người của các cơ quan tiến hành tố tụng và người có thẩm quyền. Cần có cơ chế tiếp nhận, xử lý thông tin phản ánh về việc bắt người trái pháp luật. Cần xử lý nghiêm minh các trường hợp vi phạm pháp luật trong quá trình áp dụng biện pháp bắt người, đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật và bảo vệ quyền lợi của công dân.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ luật học bắt người trong tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Nhận thức chung về biện pháp bắt người trong TTHS Việt Nam. Chương này tập trung trình bày khái niệm chung về bắt người, bắt người trong TTHS; cơ sở để phân định các trường hợp bắt, mối quan hệ giữa bắt người với các biện pháp ngăn chan khác trong TTHS; mục dich, ý nghĩa của biện pháp bắt người; những yêu cầu đối với việc áp dụng biện pháp này trong TTHS. Chương II: Quy định của pháp luật TTHS VN về bắt người và thực tế áp dụng. Trong chương này trình bày những quy định về bắt người trước và sau khi có Bộ luật Tố tụng hình sự; phân tích so sánh các trường hợp bắt người cụ thể; thực trạng tình hình áp dụng biện pháp bắt người trong những năm gần đây: những ưu điểm, nhược điểm trong quy định, những vướng mắc, khó khăn trong quá trình thực hiện, nguyên nhân của tình trạng đó.

Chương HH: Mot số giải pháp và kiến nghị nâng cao hiệu qua áp dụng biện pháp bat người trong TTHS. Chương này trình bay một số giải pháp khắc phục những tồn tại và vướng mắc trong quá trình áp dụng biện pháp bắt người phục vụ điều tra, truy tố xét “ ~“ ow * ` ^ $: oA ” » “CA J tA x 2 xư.; một số kiến nghị nham nâng cao hiệu qua cua việc áp dụng biện pháp bit người trong thực tiễn. On Gia Lam - Cao hoe Luat khod 5 CHUONG | NHAN THUC CHUNG VỀ BIEN PHAP BAT NGƯỜI TRONG TO TUNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. Khai niệm bắt người trong tô tung hình sự 1.

Khái niệm bắt người Để phát hiện kịp thời, xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, không bỏ lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, BLTTHS được ban hành quy định trình tự, thủ tục khởi tố điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự; quy định chức nang, nhiệm vụ, quyền han, mối quan hệ giữa các co quan tiến hành tố tụng, quyền và nghĩa vụ của các cơ quan tổ chức và công dân trong TTHS. Theo đó quá trình TTHS bao gồm tổng hợp nhiều hành vi tố tụng do các chủ thể khác nhau thực hiện, muốn đạt được mục đích của TTHS không chỉ đòi hỏi ở hoạt động của các cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà còn có sự tham gia bắt buộc của những người có liên quan, của cơ quan nhà nước, tổ chức xã hội và công dân, nhất là của người tham gia tố tụng. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp người bị nghỉ thực hiện tội phạm, bị can, bị cáo. đều tự giác thực hiện các nghĩa vụ của mình mà nhiều khi họ còn cố tình vi phạm pháp luật, trốn tránh, gây khó khăn cho các cơ quan tiến hành tố tụng hoặc tiếp tục thực hiện tội phạm.

Do vậy việc ngăn chặn hành vi phạm tội của họ, ngăn ngừa ho gây khó khăn cho quá trình giải quyết vụ án là một việc làm cần thiết, đó cũng chính là lý do mà BLTTHS quy định các biện pháp ngăn chặn mà các co quan tiến hành tố tụng, người có thẩm quyền có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo, người chưa bị khởi tố về hình sự, trong đó có biện pháp bắt người. Trong từ điển tiếng Việt của nhà xuất ban Đà Năng, năm 1998 (in lần thứ 6), trang 44 có xác định "bat" có nghĩa là nắm lấy, giữ lại không để cho tự đọ hoạt động hoặc cử động. Theo đó có thể thấy rằng bắt người là một thuật ngữ dùng để chỉ một hành vi tác động vào quyền tự do về thân thể của một người nào đó ở những mức độ nhất định nhưng dam bảo được sự chủ động của người thực hiện hành vi trong việc nắm giữ vô hiệu hod sự chống cự hay sự tự do hgạt động của đối tượng bị bắt. Về ban chat, 6 Lada đu Thaesg Ludt học - Bat người trong tố tang hink su viét Waa đây là một hành vi mang tính chất cưỡng chế dùng quyền lực của chu thể thực hiện hoặc dựa vào quyền lực khác để buộc đối tượng bị áp dụng phải tuân theo nhằm dat một mục đích nào đó.

Nếu là bắt đúng pháp luật thì quyền lực bat buộc mà chủ thể thực hiện việc bắt sử dụng là quyền lực của Nhà nước và việc bát người trong trường hợp này nhằm đạt được mục đích tố tụng. Như vậy việc bat được thực hiện đối với người phạm tội. Việc bắt người phạm tội được thực hiện theo các quy định của pháp luật TTHS gọi là bat người trong TTHS. Trong từ điển luật học Nxb Từ điển Bách khoa Hà Nội 1999 trang 36 đã nêu mot khái niệm về bat như sau: “Bắt: một trong những biện pháp ngăn chặn mà cơ quan diéu tra, VKShoặc Toà án áp dụng khi có căn cứ chứng tỏ bị can, bị cáo sẽ gay khó khăn cho việc điều tra, truy tố, xét xử hoặc sẽ tiép tục phạm toi cũng như khi thấy can thiết để đảm bảo việc thi hành dn".

Cách hiểu như trên về bắt người trong TTHS là chưa đầy đủ, không bao hàm hết mục đích của bắt người cũng như phạm vi đối tượng áp dụng biện pháp này, đồng thời cũng không xác định được đầy đủ thẩm quyền quyết định áp dụng, thẩm quyền bắt, không phù hợp với tính thần các Điều 61, 62, 63, 64 của Bộ luật Tố tụng hình sự. Theo chúng tôi, khái niệm bắt người trong TTHS phải thể hiện được dây đủ bản chất, nội dung, căn cứ áp dụng, mục đích, thẩm quyền áp dụng, phạm vi áp dụng, đối tượng áp dụng biện pháp này. Với quan điểm nêu trên, khái niệm bat người trong TTHS có thể được hiểu như sau: Bắt người là một biện pháp ngăn chặn trong TTHS do những người có thẩm quyền quyết định áp dụng và thực hiện đối với bị can, bị cáa hoặc đối với người chưa bi khởi tố về hình sự nhdm kịp thời ngăn chặn tội phạm, ngăn netta người phạm tội trốn tránh pháp luật, tiếp tục phạm tội hoặc có hành vi gây khó khăn, can trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự. Việc xác định chính xác khái niệm về bắt người trong TTHS có một ý nghĩa hết sức quan trọng.

Về mặt lý luận, từ khái niệm này sẽ chỉ ra được những hạn chế hoặc thiếu sót trong các quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành, góp phần bổ sung và hoàn thiện pháp luật cũng như những quan điểm lý luận về biện pháp ngăn chặn nói chung và biện pháp bắt người nói riêng. Về thực Ot Gia Lam - Cao hoe Ludt khod 5 tiễn, giúp các cơ quan va người có thẩm quyền theo quy định của pháp luật có điều kiện thuận lợi hơn trong việc vận dụng nâng cao hiệu quả việc áp dụng biện pháp bắt người trong đấu tranh phòng chống tội phạm. Cơ sở của việc phân định các trường hop bắt người trong tố tụng hình sự Việt Nam 1. Cơ sở lý luận - Quy định của Hiến pháp Điều 51 Hiến pháp 1992 quy định: "quyền của công dân không tách rời nghĩa vụ của công dân.

Nhà nước bảo đảm các quyền của công dân; công dân phải làm tròn nghĩa vụ của mình đối với Nhà nước và xã hội. Quyền và nghĩa vụ của công dân do Hiến pháp và luật quy định”. Theo đó, ngoài việc quy định trong Hiến pháp và các dạo luật về các quyền cơ ban của công dân và đảm bảo cho công dan thực hiện dược các quyền đó, Nhà nước cũng xác định cho công dân các nghĩa vụ kèm theo và đòi hỏi công dân phải làm tròn các nghĩa vụ của mình đối với Nhà nước và xã hội. Việc xâm phạm một cách trái pháp luật đến các quyền cơ bản của công dân là việc làm vi phạm pháp luật, việc công dan từ chối thực hiện nghĩa vụ hoặc vi phạm các nghĩa vụ được quy định cũng là vi phạm pháp luật.

Ca hai loại vi phạm này tuỳ thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm đều bị xử lý với các hình thức khác nhau. Tất cả đều cùng hướng tới việc xây dựng và hoàn thiện một nhà nước trong đó xã hội được quản lý bằng pháp luật, pháp luật được tuân thủ triệt để, đảm bảo dược sự công bằng xã hội trên cơ sở tôn trọng các quyền con người. Mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân là sự tồn tại tất yếu như là sự tồn tại hai mặt của một vấn đề vô cùng quan trọng đó là quyền con người mà trong đó bất kỳ sự hạn chế hoặc vi phạm một mặt nào cũng đều dẫn tới ảnh hưởng đến mặt kia của vấn đề. Các quyền cơ bản của công dân có thể bị tác động đến nếu công dân không thực hiện hay thực hiện không đây đủ các nghĩa vụ đối với Nhà nước và xã hội.

Công dân có quyền tự do cá nhân - quyền tự do cá nhân được hiểu theo nghĩa rộng là các quyển và nghĩa vụ của công dân theo quy định của pháp luật được thể hiện ý chí, nguyện vọng, làm theo ý muốn của ~“tuận du “Thạc sỹ uất hoe - Bat aquéi trong tố tang hinh sự viet Aan mình trên cơ sở không can trở làm ảnh hưởng tới quyền lợi của những người khác và của cộng đồng'. Quyền và nghĩa vụ của công dân được Hiến pháp, pháp luật bao đảm thực hiện và phải thực hiện trong khuôn khổ cho phép làm sao vừa thể hiện được sự tôn trọng các quyền công dân nhưng cũng đồng thời đảm bảo dược các nghĩa vụ tương ứng. Với quan điểm lý luận đó Hiến pháp và luật đã cụ thể hoá các quyền và nghĩa vụ cơ ban của công dan trong đó có quyền bat kha xâm phạm về thân thể: "Công dân có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về tính mạng, sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm. Không ai bị bat, nếu không có quyết định của Toà án nhân dân, quyết định hoặc phê chuẩn của VKS nhân dân, trừ trường hợp phạm tội quả tang.

Việc bat và giam giữ người phải đúng pháp luat. Quyền bất khả xâm phạm về thân thể là một quyền rất cơ bản của công dân trong đó xác định không ai có thể xâm phạm đến thân thể của người khác vì bất kỳ lý do gì, vì thân thể con người thường gắn liền với vấn đề tính mạng, sức khoẻ, tự do, danh du, nhân phẩm của họ. Tuy nhiên, điều đó chỉ được thực hiện đối với công dân ý thức được đầy đủ trách nhiệm và thực hiện tốt những nghĩa vụ của mình trước xã hội và cộng đồng, Không ai bị bắt - nếu họ không vi phạm pháp luật, không phạm tội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Biện Pháp Bắt Người Trong Tố Tụng Hình Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp pháp lý liên quan đến việc bắt giữ người trong quá trình tố tụng hình sự tại Việt Nam. Tài liệu này không chỉ phân tích các quy định pháp luật hiện hành mà còn nêu rõ những thách thức và thực tiễn áp dụng trong công tác điều tra và xét xử. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về quyền lợi của người bị buộc tội, cũng như các nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa trong tố tụng hình sự.

Để mở rộng kiến thức của mình, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ luật học tranh tụng tại phiên toà sơ thẩm hình sự và thực tiễn tại tand thành phố vĩnh yên tỉnh vĩnh phúc, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về quy trình tranh tụng tại tòa án. Bên cạnh đó, Luận văn thạc sĩ luật học tạm giam bị can trong tố tụng hình sự và thực tiễn thi hành tại viện kiểm sát nhân dân tỉnh thái bình sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thực tiễn tạm giam trong tố tụng hình sự. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ luật học nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự việt nam và thực tiễn thi hành tại tỉnh ninh bình sẽ cung cấp thông tin quan trọng về quyền bào chữa, một khía cạnh thiết yếu trong hệ thống pháp luật. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực tố tụng hình sự tại Việt Nam.