Quá trình tổ chức quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ (1975-1986) - Tập 4

Tổng hợp quá trình tổ chức quản lý, khai thác kinh tế và bảo vệ chủ quyền biển đảo vùng Đông Nam Bộ Việt Nam trong giai đoạn lịch sử 1975-1986.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề

2017

120
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Biển đảo Đông Nam Bộ 1975 1986 Tổng quan tiềm năng chiến lược

Giai đoạn 1975-1986 đánh dấu một chương mới trong lịch sử quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ. Sau khi đất nước thống nhất, khu vực này nổi lên với vai trò địa chiến lược và kinh tế đặc biệt quan trọng. Vùng biển này không chỉ là cửa ngõ giao thương quốc tế mà còn là nơi chứa đựng nguồn tài nguyên thiên nhiên khổng lồ, trở thành trọng tâm trong các chính sách phát triển kinh tế biển và bảo vệ chủ quyền quốc gia. Biển đảo Đông Nam Bộ, với bờ biển dài 127 km và thềm lục địa rộng trên 100.000 km², sở hữu một vị thế mà tài liệu gốc gọi là “tài nguyên vị thế” – một dạng tài nguyên đặc biệt và quan trọng. Vị thế này là nền tảng cho sự phát triển của nhiều ngành kinh tế mũi nhọn. Tiêu biểu nhất là tiềm năng dầu khí, với các bồn trũng Cửu Long và Nam Côn Sơn được xác định có trữ lượng lớn, hứa hẹn trở thành trụ cột năng lượng cho cả nước. Bên cạnh đó, ngư trường rộng lớn với hơn 600 loài cá và nhiều loại hải sản giá trị khác đã tạo điều kiện thuận lợi cho ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản phát triển. Hệ thống cảng biển như Sài Gòn, Vũng Tàu-Thị Vải đóng vai trò đầu mối giao thông, kết nối khu vực với thế giới. Những bãi biển đẹp như Vũng Tàu, Cần Giờ cũng mở ra tiềm năng lớn cho ngành du lịch. Đặc biệt, huyện đảo Côn Đảo được xem như một vị trí tiền tiêu, “án ngữ nơi cửa ngõ vào đất liền”, góp phần mở rộng lãnh hải quốc gia và đóng vai trò then chốt trong chiến lược an ninh quốc phòng.

1.1. Vị thế địa chiến lược và an ninh quốc phòng của vùng biển

Vị thế của biển đảo Đông Nam Bộ được coi là một dạng tài nguyên quân sự, có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng và chủ quyền quốc gia. Khu vực này nằm trên tuyến hàng hải quốc tế sôi động, là cửa ngõ phía Đông của Việt Nam ra thế giới. Sự hiện diện của các đảo, đặc biệt là Côn Đảo, cách Vũng Tàu 97 hải lý, đã góp phần “mở rộng lãnh thổ vươn ra Biển Đông hàng trăm kilomet”. Vị trí này không chỉ thuận lợi cho việc kiểm soát các tuyến giao thông trên biển mà còn là căn cứ tiền tiêu để bảo vệ trật tự, an ninh trên vùng biển và thềm lục địa phía Nam. Sau năm 1975, trong bối cảnh tình hình Biển Đông phức tạp với sự cạnh tranh của các nước lớn, vai trò phòng thủ của khu vực càng được đề cao. Việc xây dựng các lực lượng quản lý và bảo vệ chủ quyền tại đây trở thành nhiệm vụ cấp bách, nhằm đối phó với các hành vi xâm phạm và duy trì ổn định khu vực.

1.2. Tiềm năng kinh tế biển Dầu khí hải sản và du lịch

Kinh tế biển Đông Nam Bộ giai đoạn này được định hình bởi ba trụ cột chính: dầu khí, hải sản và du lịch. Thềm lục địa phía Nam được xác định là nơi “chứa đựng nguồn tài nguyên cực kỳ quan trọng là dầu mỏ và hải sản”. Những phát hiện ban đầu về trữ lượng dầu khí đã thúc đẩy việc thành lập Công ty Dầu-Khí quốc gia Việt Nam (Petro Vietnam) và các hoạt động hợp tác thăm dò, tiêu biểu là với Liên Xô. Về hải sản, ngư trường khu vực có tổng trữ lượng cá nổi nhỏ ước tính 770.800 tấn, tạo điều kiện phát triển mạnh ngành đánh bắt và chế biến. Bên cạnh đó, các bãi biển đẹp và di tích lịch sử tại Vũng Tàu, Côn Đảo đã đặt nền móng cho sự phát triển của ngành du lịch biển, ban đầu chủ yếu phục vụ nhu cầu nghỉ dưỡng và các chuyên gia làm việc trong ngành dầu khí. Những tiềm năng này là động lực chính thúc đẩy các chính sách khai thác của nhà nước trong suốt giai đoạn.

II. Thách thức quản lý biển đảo Đông Nam Bộ thời kỳ hậu chiến

Giai đoạn 1975-1986 đặt ra vô vàn thách thức đối với công tác quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ. Đây là thời kỳ đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, đối mặt với tình trạng kinh tế - xã hội kiệt quệ, cơ sở hạ tầng yếu kém và một cơ chế quản lý còn nhiều bất cập. Thách thức lớn nhất đến từ bối cảnh quốc tế và khu vực. Tình hình tranh chấp Biển Đông ngày càng nóng lên, đặc biệt là các yêu sách chủ quyền từ Trung Quốc, Philippines, và Malaysia đối với quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Tài liệu gốc nhấn mạnh, “vấn đề Biển Đông nóng lên giữa Việt Nam, Trung Quốc và Liên Xô” sau năm 1975, tạo ra sức ép nặng nề lên việc bảo vệ chủ quyền. Bên cạnh đó, cơ chế quản lý kinh tế tập trung, quan liêu, bao cấp đã bộc lộ những hạn chế nghiêm trọng. Việc “tập thể hóa” và “quốc doanh hóa” các ngành nghề khai thác biển, đặc biệt là ngư nghiệp, đã kìm hãm sản xuất, làm suy giảm sản lượng nghiêm trọng. Tình hình an ninh trật tự vùng ven biển cũng phức tạp với các hoạt động của tàn quân chế độ cũ và nạn vượt biên trái phép. Những khó khăn này đòi hỏi Đảng và Nhà nước phải có những chính sách và giải pháp đột phá để vừa ổn định tình hình, vừa phát huy được tiềm năng biển đảo Đông Nam Bộ.

2.1. Tác động từ tranh chấp chủ quyền phức tạp trên Biển Đông

Sau năm 1975, “một ‘khoảng trống quyền lực’ đã hiện diện ở Biển Đông”. Tình hình này đã thúc đẩy các quốc gia trong khu vực gia tăng yêu sách chủ quyền. Trung Quốc tăng cường các hành động gây hấn, từ xâm lược biên giới phía Bắc năm 1979 đến chiếm đóng một số đảo ở Trường Sa năm 1988. Philippines và Malaysia cũng đưa ra các yêu sách đối với một phần quần đảo Trường Sa. Theo tài liệu, “từ đầu những năm 80 (thế kỷ XX) Việt Nam phải liên tục đối phó với sự xâm lược của Trung Quốc và những vi phạm chủ quyền biển đảo Việt Nam của Philippines, Đài Loan, Malaysia”. Những diễn biến này tác động trực tiếp đến hoạt động thăm dò dầu khí và khai thác hải sản trên thềm lục địa phía Nam, đòi hỏi phải kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế và củng cố an ninh quốc phòng.

2.2. Hạn chế của cơ chế quản lý kinh tế tập trung bao cấp

Cơ chế quản lý kinh tế bao cấp là một rào cản lớn. Trong ngành hải sản, việc đưa ngư dân và phương tiện vào làm ăn tập thể, áp dụng cơ chế nhà nước cấp phát xăng dầu, vật tư đã triệt tiêu động lực sản xuất. Tài liệu chỉ rõ, cơ chế này “không những không đem lại hiệu quả kinh tế, xã hội mà còn làm cho phương tiện hư hao nhanh chóng, xăng dầu thất thoát”. Sản lượng đánh bắt sụt giảm nghiêm trọng, dẫn đến sự thừa nhận của lãnh đạo ngành: “Ngành Thủy sản đang thực sự tụt dốc”. Ngay cả trong lĩnh vực hợp tác dầu khí với Liên Xô, Hiệp định năm 1981 cũng mang nặng tính bao cấp, với một số điều khoản bất lợi cho Việt Nam, gây khó khăn cho địa phương và không tạo ra lợi ích thiết thực trong giai đoạn đầu.

2.3. Vấn đề an ninh xã hội và nạn vượt biên trái phép

Sau giải phóng, tình hình an ninh trật tự tại các vùng ven biển Đông Nam Bộ rất phức tạp. Tàn quân và các đối tượng chống đối ẩn náu, tìm cách móc nối, “vượt biển trái phép”. Các lực lượng phản động rải truyền đơn, xuyên tạc chính sách của chính quyền cách mạng. Tình hình này đặt ra nhiệm vụ cấp bách cho chính quyền địa phương trong việc ổn định đời sống nhân dân, quản lý chặt chẽ an ninh và đấu tranh chống các hoạt động phá hoại. Đây là một thách thức lớn, ảnh hưởng đến việc tập trung nguồn lực cho các hoạt động khai thác kinh tế biển và xây dựng lực lượng bảo vệ.

III. Chính sách quản lý khai thác biển đảo giai đoạn 1975 1986

Đối mặt với nhiều khó khăn, Đảng và Nhà nước đã ban hành một loạt chính sách quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ trong giai đoạn 1975-1986, thể hiện sự nỗ lực cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ Tổ quốc. Chủ trương cốt lõi được xác định tại Đại hội IV (1976) là “kết hợp đúng đắn kinh tế với quốc phòng”. Các chính sách tập trung vào việc khôi phục và phát triển các ngành kinh tế biển truyền thống, đồng thời đặt nền móng cho các ngành công nghiệp hiện đại. Về pháp lý, một bước tiến quan trọng là Tuyên bố của Chính phủ ngày 12-5-1977, quy định về lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa, khẳng định chủ quyền của Việt Nam phù hợp với luật pháp quốc tế. Trong lĩnh vực khai thác hải sản, chính sách ban đầu tập trung vào việc “tập thể hóa” và xây dựng các xí nghiệp quốc doanh. Tuy nhiên, khi mô hình này thất bại, đã có những điều chỉnh linh hoạt. Quyết định số 16-CP năm 1981 về việc áp dụng chế độ khoán sản phẩm trong ngành thủy sản là một bước đột phá, “khoán sản phẩm cuối cùng cho tập thể người lao động”, tạo động lực mới cho sản xuất. Đối với ngành dầu khí, chính sách chủ đạo là tăng cường hợp tác với Liên Xô để đẩy mạnh thăm dò và chuẩn bị cho khai thác, coi đây là ngành kinh tế - kỹ thuật có vai trò then chốt.

3.1. Chủ trương kết hợp phát triển kinh tế và củng cố quốc phòng

Chủ trương “xây dựng đất nước phải đi đôi với bảo vệ đất nước” là kim chỉ nam cho mọi chính sách liên quan đến biển đảo Đông Nam Bộ. Các hoạt động kinh tế như khai thác hải sản hay thăm dò dầu khí đều được lồng ghép với nhiệm vụ quốc phòng. Việc thành lập huyện Côn Đảo (1976) và sau đó là Đặc khu Vũng Tàu – Côn Đảo (1979) không chỉ là quyết định hành chính mà còn là bước đi chiến lược nhằm xây dựng các cứ điểm phòng thủ vững chắc, tạo thế trận chiến tranh nhân dân trên biển. Các lực lượng quân đội được giao nhiệm vụ tham gia xây dựng kinh tế, hình thành các đơn vị vừa sẵn sàng chiến đấu, vừa tham gia sản xuất, khai thác biển đảo.

3.2. Xây dựng nền tảng pháp lý và Tuyên bố về vùng biển 1977

Tuyên bố của Chính phủ ngày 12-5-1977 là một văn bản pháp lý nền tảng, có ý nghĩa lịch sử. Tuyên bố này đã quy định rõ ràng chiều rộng lãnh hải 12 hải lý, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế 200 hải lý và thềm lục địa. Văn bản khẳng định: “Nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam có chủ quyền hoàn toàn về việc thăm dò, khai thác, bảo vệ và quản lý tất cả các tài nguyên thiên nhiên”. Đây là cơ sở pháp lý vững chắc để Việt Nam thực hiện các quyền chủ quyền của mình, đấu tranh với các yêu sách phi lý trên Biển Đông và tổ chức các hoạt động quản lý và khai thác biển đảo một cách hiệu quả, phù hợp với xu thế chung của luật biển quốc tế.

3.3. Bước chuyển từ bao cấp sang khoán sản phẩm trong ngư nghiệp

Sự thất bại của mô hình “tập thể hóa” trong ngành thủy sản đã buộc nhà nước phải thay đổi tư duy. Quyết định số 16-CP ngày 15-01-1981 về cơ chế khoán được xem là một sự “xé rào” quan trọng. Chính sách này cho phép “chia cho người lao động từ 50-60%” phần thu nhập còn lại sau khi trừ chi phí và các khoản nộp. Đây là sự thừa nhận vai trò của lợi ích cá nhân và kinh tế hộ gia đình, tạo ra động lực trực tiếp cho ngư dân. Sự đột phá của Xí nghiệp quốc doanh đánh cá Vũng Tàu - Côn Đảo sau khi áp dụng cơ chế khoán là minh chứng rõ nét cho tính đúng đắn của sự thay đổi này, đặt nền móng cho quá trình đổi mới trong toàn ngành sau này.

IV. Cách xây dựng lực lượng quản lý bảo vệ chủ quyền biển đảo

Để thực thi các chính sách và đối phó với thách thức, việc xây dựng và phát triển lực lượng quản lý, bảo vệ chủ quyền biển, đảo ở Đông Nam Bộ được đặc biệt chú trọng. Giai đoạn 1975-1986 chứng kiến sự hình thành một hệ thống lực lượng đa ngành, phối hợp chặt chẽ với nhau. Nòng cốt là các lực lượng vũ trang, bao gồm Hải quân, Bộ đội Biên phòng và Công an nhân dân vũ trang. Theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ, Quân đội Nhân dân Việt Nam được giao nhiệm vụ tham gia xây dựng kinh tế, kết hợp sản xuất với sẵn sàng chiến đấu. Các tỉnh ven biển đã xây dựng kế hoạch phòng thủ tuyến biển, thành lập các đơn vị dân quân tự vệ biển để tạo thành thế trận quốc phòng toàn dân. Bên cạnh lực lượng quân sự, các lực lượng chuyên trách kinh tế cũng được thành lập và phát triển. Trong ngành dầu khí, việc ra đời Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro (1981) không chỉ là một sự kiện kinh tế mà còn đánh dấu sự hình thành một lực lượng lao động kỹ thuật cao, có khả năng làm chủ công nghệ thăm dò, khai thác hiện đại. Lực lượng này vừa khai thác tài nguyên, vừa thực hiện nhiệm vụ khẳng định và bảo vệ chủ quyền kinh tế của Việt Nam trên thềm lục địa. Các lực lượng khác như hải quan, kiểm ngư (dù còn sơ khai) cũng dần được củng cố để thực hiện nhiệm vụ quản lý nhà nước trên biển, chống buôn lậu và bảo vệ nguồn lợi hải sản.

4.1. Vai trò của lực lượng quân đội và công an vũ trang

Lực lượng quân đội, đặc biệt là Hải quân và Bộ đội Biên phòng, đóng vai trò chủ chốt trong bảo vệ chủ quyền biển đảo. Nhiệm vụ của họ là tuần tra, kiểm soát vùng biển, chống các lực lượng vũ trang xâm lược và bảo vệ an toàn cho các hoạt động kinh tế. Lực lượng Công an nhân dân vũ trang chịu trách nhiệm đấu tranh ngăn chặn các hoạt động phá hoại, chống tội phạm hình sự, quản lý biên giới và cửa khẩu. Các lực lượng này đã phối hợp xây dựng các phương án phòng thủ tuyến biển, đặc biệt tại các khu vực trọng yếu có nhiều cửa sông, dân cư đông đúc, ngăn chặn hiệu quả nhiều âm mưu phá hoại và vượt biên trái phép, góp phần ổn định an ninh chính trị cho vùng ven biển.

4.2. Hình thành lực lượng chuyên trách cho ngành dầu khí

Sự ra đời của Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro là một bước ngoặt trong việc hình thành lực lượng chuyên trách cho ngành công nghiệp dầu khí. Đây là nơi quy tụ đội ngũ cán bộ, kỹ sư, công nhân kỹ thuật của Việt Nam và Liên Xô, hoạt động trên các giàn khoan ngoài khơi xa. Lực lượng này không chỉ có nhiệm vụ kỹ thuật là thăm dò và khai thác dầu khí mà còn là những “cột mốc sống” khẳng định chủ quyền của Việt Nam trên thềm lục địa. Sự hiện diện của họ trên biển là một minh chứng thực tế, góp phần quan trọng vào cuộc đấu tranh pháp lý và ngoại giao để bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế của đất nước.

4.3. Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân trên biển

Chủ trương xây dựng nền quốc phòng toàn dân được cụ thể hóa bằng việc phát triển lực lượng dân quân tự vệ biển. Ngư dân không chỉ là những người lao động trên biển mà còn là tai mắt, là lực lượng tại chỗ quan trọng trong việc phát hiện các hoạt động xâm phạm chủ quyền, hỗ trợ bộ đội biên phòng và hải quân trong nhiệm vụ bảo vệ an ninh. Cấp ủy và chính quyền các địa phương ven biển đã tích cực vận động, tổ chức ngư dân tham gia bảo vệ chủ quyền, tạo thành một mạng lưới liên hoàn, kết hợp sức mạnh quân sự của nhà nước với sức mạnh của nhân dân. Mô hình “kinh tế kết hợp quốc phòng” này đã đặt nền móng vững chắc cho chiến lược bảo vệ Tổ quốc từ hướng biển.

V. Kết quả khai thác dầu khí và hải sản ở Đông Nam Bộ 1975 1986

Hoạt động quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ giai đoạn 1975-1986 đã đạt được những kết quả bước đầu quan trọng, dù phải trải qua nhiều khó khăn và thử nghiệm. Thành tựu nổi bật nhất thuộc về ngành dầu khí. Với sự hợp tác chặt chẽ cùng Liên Xô, Xí nghiệp Liên doanh Vietsovpetro đã đẩy mạnh công tác thăm dò. Sự kiện tìm thấy dòng dầu công nghiệp đầu tiên ở mỏ Bạch Hổ vào ngày 26-6-1985 là một dấu mốc lịch sử, mở ra kỷ nguyên khai thác dầu khí cho Việt Nam. Tài liệu gốc ghi nhận, Vietsovpetro đã “khoan 04 giếng trên các cấu tạo Bạch Hổ và Rồng trong đó 03 giếng phát hiện các vỉa dầu công nghiệp”. Phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về kinh tế mà còn khẳng định tiềm năng to lớn của thềm lục địa Việt Nam, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư quốc tế sau này. Trong lĩnh vực khai thác hải sản, giai đoạn này chứng kiến một quá trình đầy biến động. Những năm đầu sau giải phóng, sản lượng sụt giảm nghiêm trọng do cơ chế bao cấp cứng nhắc. Tuy nhiên, nhờ những chính sách “xé rào” và áp dụng cơ chế khoán, ngành thủy sản đã có dấu hiệu phục hồi vào những năm cuối của giai đoạn. Sự thành công của Xí nghiệp quốc doanh đánh cá Vũng Tàu - Côn Đảo là một điển hình. Từ sản lượng chỉ 667 tấn năm 1976, đến năm 1979, xí nghiệp đã đạt 7.500 tấn, chứng tỏ hiệu quả của việc đổi mới cơ chế quản lý.

5.1. Dấu mốc lịch sử Phát hiện dầu công nghiệp tại mỏ Bạch Hổ

Thành tựu quan trọng nhất của ngành dầu khí Việt Nam trong giai đoạn này là việc phát hiện và chuẩn bị khai thác mỏ Bạch Hổ. Sau khi Vietsovpetro được thành lập năm 1981, các hoạt động thăm dò được tiến hành khẩn trương. Ngày 26-6-1985, tàu khoan di động M. Mirchink đã tìm thấy dòng dầu công nghiệp, đặc biệt là phát hiện dầu trong tầng đá móng granit nứt nẻ - một phát hiện địa chất độc đáo trên thế giới. Sự kiện này đã “mở ra một sự kiện nổi bật trong lịch sử ngành dầu khí Việt Nam”. Nó không chỉ khẳng định tiềm năng dầu khí của thềm lục địa phía Nam mà còn đặt nền móng vững chắc cho Việt Nam trở thành một quốc gia sản xuất và xuất khẩu dầu mỏ, tạo ra nguồn thu ngoại tệ quan trọng cho đất nước trong thời kỳ khó khăn.

5.2. Ngành hải sản Từ khủng hoảng đến những đột phá ban đầu

Ngành khai thác hải sản trải qua hai giai đoạn trái ngược. Giai đoạn 1976-1980 là thời kỳ khủng hoảng trầm trọng, sản lượng sa sút do mô hình hợp tác xã và quốc doanh hóa không hiệu quả. Tuy nhiên, từ sau năm 1981, với việc áp dụng chính sách khoán sản phẩm, ngành này bắt đầu có sự phục hồi. Mô hình của Xí nghiệp quốc doanh đánh cá Vũng Tàu - Côn Đảo dưới sự điều hành của giám đốc Năm Ve trở thành một hiện tượng. Bằng cách áp dụng cơ chế khoán, giao quyền tự chủ cho từng tàu, xí nghiệp đã vực dậy sản xuất, tăng sản lượng gấp nhiều lần và làm ăn có lãi. Bài học kinh nghiệm từ sự đột phá này đã góp phần thúc đẩy quá trình đổi mới chung của nền kinh tế, đặc biệt là trong lĩnh vực nông-ngư nghiệp.

VI. Bài học quản lý biển đảo nền tảng cho công cuộc Đổi Mới

Giai đoạn 1975-1986 là một chặng đường đầy thử thách nhưng cũng để lại nhiều bài học quý giá trong công tác quản lý và khai thác biển đảo Đông Nam Bộ. Đây là giai đoạn chuyển tiếp, đặt nền móng quan trọng cho thời kỳ Đổi Mới bắt đầu từ năm 1986. Bài học lớn nhất là sự thất bại của cơ chế quản lý tập trung, quan liêu, bao cấp. Thực tiễn trong ngành thủy sản đã chứng minh rằng việc áp đặt một mô hình cứng nhắc, triệt tiêu động lực kinh tế của người lao động là không hiệu quả. Ngược lại, những mô hình “xé rào” áp dụng khoán sản phẩm đã thành công, khẳng định sự cần thiết phải tôn trọng quy luật thị trường và lợi ích của người sản xuất. Đại hội VI của Đảng đã thẳng thắn nhìn nhận: “Cơ chế quản lý tập trung quan liêu, bao cấp… kìm hãm sản xuất, làm giảm năng suất, chất lượng, hiệu quả”. Bài học thứ hai là tầm quan trọng của việc kết hợp chặt chẽ giữa phát triển kinh tế với an ninh quốc phòng. Trong bối cảnh Biển Đông phức tạp, mọi hoạt động kinh tế trên biển đều phải gắn với nhiệm vụ bảo vệ chủ quyền. Việc xây dựng các lực lượng vũ trang mạnh, cùng với thế trận quốc phòng toàn dân trên biển, là điều kiện tiên quyết để đảm bảo môi trường hòa bình cho phát triển. Những thành tựu trong thăm dò dầu khí và sự chuyển mình của ngành hải sản đã tạo ra tiền đề vật chất và kinh nghiệm thực tiễn, góp phần định hình đường lối phát triển kinh tế biển trong giai đoạn tiếp theo.

6.1. Sự cần thiết phải đổi mới cơ chế quản lý kinh tế biển

Bài học từ sự sụt giảm sản lượng hải sản và thành công của mô hình khoán ở Xí nghiệp quốc doanh đánh cá Vũng Tàu - Côn Đảo đã trực tiếp góp phần vào quá trình tư duy đổi mới của Đảng. Nó cho thấy, đối với các ngành kinh tế đặc thù như ngư nghiệp, cần có một cơ chế linh hoạt, khuyến khích được sự năng động, sáng tạo của người lao động. Kinh nghiệm này không chỉ có giá trị cho ngành hải sản mà còn lan tỏa ra các lĩnh vực kinh tế khác, là một trong những cơ sở thực tiễn quan trọng dẫn đến quyết sách đổi mới toàn diện tại Đại hội VI, chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế nhiều thành phần, vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước.

6.2. Nền tảng cho chiến lược phát triển bền vững biển đảo

Mặc dù còn nhiều hạn chế, giai đoạn 1975-1986 đã đặt những viên gạch đầu tiên cho chiến lược biển của Việt Nam. Việc xác lập cơ sở pháp lý về các vùng biển, xây dựng lực lượng bảo vệ chủ quyền, và khởi đầu ngành công nghiệp dầu khí là những di sản quan trọng. Những kinh nghiệm về hợp tác quốc tế, về xử lý các vấn đề tranh chấp Biển Đông, và về việc kết hợp kinh tế với quốc phòng đã trở thành bài học xương máu. Từ đó, các chính sách phát triển kinh tế biển Đông Nam Bộ trong giai đoạn sau Đổi Mới đã được xây dựng một cách toàn diện và bền vững hơn, hướng tới mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia mạnh về biển, giàu từ biển, đồng thời giữ vững chủ quyền thiêng liêng của Tổ quốc.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

03/10/2025
Quá trình tổ chức quản lý và khai thác biển đảo việt nam ở miền đông nam bộ 1975 1986 tập 4

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu Vùng Đông Nam Bộ gồm 6 tỉnh, thành phố là: Thành phố Hồ Chí Minh, tỉnh Tây Ninh, Bình Phước, Bình Dương, Đồng Nai, Bà Rịa-Vũng Tàu. Phía Bắc - Tây Bắc giáp Campuchia, phía Nam giáp Biển Đông, phía Tây - Tây Nam giáp Campuchia và Đồng bằng sông Cửu Long, phía Đông - Đông Nam giáp Tây Nguyên và duyên hải Nam Trung Bộ. Đông Nam Bộ có diện tích tự nhiên 23.605 km2, chiếm 7,1% diện tích cả nước. Trong số 6 tỉnh, thành Đông Nam Bộ có 2 tỉnh, thành tiếp giáp với Biển Đông là Bà Rịa – Vũng Tàu và Thành phố Hồ Chí Minh.

Đông Nam Bộ có bờ biển29 dài 127 km, từ ranh giới giữa huyện Xuyên Mộc (tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) và huyện Hàm Tân (tỉnh Bình Thuận) đến ranh giới huyện Cần Giờ (Thành phố Hồ Chí Minh) và huyện Gò Công Đông30 (tỉnh Tiền Giang). Vùng biển Đông Nam Bộ thuộc vùng biển ấm, ngư trường rộng, hải sản phong phú có điều kiện phát triển ngành khai thác và nuôi trồng thủy sản; lại gần tuyến đường biển quốc tế có khả năng phát triển giao thông vận tải biển; thềm lục địa nông rộng giàu tiềm năng dầu khí. Khu vực ven biển này có nhiều bãi biển đẹp, nhiều khu sinh thái…đã trở thành nơi nghỉ mát, du lịch nổi tiếng như: Vũng Tàu, Cần Giờ. Vùng biển đảo Đông Nam Bộ có thềm lục địa với trên 100.000 km2 tiếp giáp với quần đảo Trường Sa, nơi đây chứa đựng nguồn tài nguyên cực kỳ quan trọng là dầu mỏ và hải sản.

Huyện Côn Đảo (thuộc tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu) là một quần đảo có tên là Côn Sơn (Côn Lôn hay Côn Đảo), nằm ở phía Nam Biển Đông có tọa độ địa lý là 8030 vĩ độ Bắc và 10603 độ kinh Đông. Côn Sơn tọa lạc ở vị trí khá xa đất liền, cách Vũng Tàu 97 hải lý (179 km), thành phố Hồ Chí Minh 125 hải lý (230 km), cửa sông Hậu (Cần Thơ) khoảng 45 hải lý (83 km) và thành phố Cần Thơ 165km. Như vậy, về mặt địa 29 Trong đó, bờ biển tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu dài 114 km, bờ biển TP.Hồ Chí Minh dài 13 km. 30 Lấy sông Vàm Cỏ làm ranh giới 15 lý hành chính thì Côn Đảo nằm trong vùng Đông Nam Bộ - lãnh thổ là hải đảo nằm án ngữ nơi cửa ngõ vào đất liền (Hình 2).

Đông Nam Bộ có vị thế vô cùng quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội và an ninh quốc phòng của quốc gia. Côn Đảo bao gồm 16 hòn đảo lớn nhỏ, trên 200 km đường bờ biển với tổng diện tích đất nổi 75,15 km2, trong đó đảo lớn nhất là Côn Sơn (Côn Đảo, Côn Lôn, Phú Hải) với diện tích 57,4 km2, kế đến là hòn Bảy Cạnh (7,2 km2), hòn Bà (6,1 km2), hòn Cau (1,25 km2), hòn Tre lớn (0,75 km2), hòn Trọc (0,4 km2)… (Hình 3). Do có vị trí khá xa đất liền cùng với 3 điểm chuẩn trong tổng số 11 điểm chuẩn dùng lập đường cơ sở thẳng làm căn cứ vạch định vùng lãnh hải quốc gia, Côn Đảo đã góp phần mở rộng lãnh thổ vươn ra Biển Đông hàng trăm kilomet. Đông Nam Bộ có vị trí địa lí rất thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội và nông nghiệp.

Vùng này nằm kề với đồng bằng sông Cửu Long – vùng lương thực, thực phẩm lớn nhất cả nước, giao lưu thuận tiện nhờ có mạng lưới kênh rạch và hệ thống đường bộ. Bằng đường bộ còn có thể dễ dàng giao lưu với Campuchia, với vùng Nam Tây Nguyên; bằng đường bộ và đường sắt xuyên Việt có thể liên hệ với các tỉnh khác trong cả nước, nhất là duyên hải Nam Trung Bộ. Cụm cảng Sài Gòn (đường không và đường biển) và Vũng Tàu tạo cửa ngõ cho vùng mở ra với nước ngoài. Đông Nam Bộ là một vùng thổ bao gồm hai phần quan trọng là đất liền và biển đảo.

Những thế mạnh nói chung của Đông Nam Bộ mặc dù đã được chúng tôi đề cập ngay trong một số chuyên đề phản ánh đặc điểm tự nhiên, kinh tế – văn hóa – xã hội ở tập 1. Do đó, ở chuyên đề này khi nghiên cứu về tiềm năng thế mạnh biển, đảo trong công cuộc xây dựng, bảo vệ Tổ quốc ở Đông Nam Bộ (1975-1986) chúng tôi cũng sẽ phản ánh lại một số đặc điểm mang tính chung nhất đó những dưới góc độ thế mạnh biển đảo. Nội dung của chuyên đề này chúng tôi tập trung phản ánh các tiềm năng thế mạnh biển, đảo Đông Nam Bộ: - Vị thế - Tiềm năng trên các lĩnh vực kinh tế biển 16 Khi phản ánh tiềm năng trên các lĩnh vực kinh tế biển chúng tôi tiếp cận và xử lý vấn đề căn cứ vào thế mạnh của Đông Nam Bộ với các nhóm ngành và ngành chính như: - Kinh tế hàng hải (giao thông vận tải; đóng, sửa chữa tàu thuyền; dịch vụ cảng biển); - Du lịch biển đảo (bao gồm vùng ven biển); - Ngư nghiệp (đánh bắt, nuôi trồng và chế biến hải sản); - Nông và lâm nghiệp biển (bao gồm cây trồng ven biển và rừng ngập mặn); - Công nghiệp dầu khí và khoáng sản biển (tìm kiếm, thăm dò, khai thác, chế biến dầu, khí và các loại tài nguyên, khoáng sản biển); - Làm muối; - Các ngành dịch vụ phục vụ kinh tế biển (tìm kiếm cứu nạn, cung cấp dịch vụ, thông tin liên lạc biển, khoa học công nghệ phục vụ biển đảo và quản lý tài nguyên môi trường biển đảo). Tiềm năng thế mạnh biển, đảo Việt Nam ở miền Đông Nam Bộ (1975- 1986) Vị thế biển, đảo Đông Nam Bộ có nhiều tiềm năng, thế mạnh để phát triển, so với cả nước và khu vực.

Tiêu biểu là thế mạnh về vị trí. Đông Nam Bộ có cửa ngõ phía Tây liên hệ với Campuchia và các nước Thái Lan, Malaysia thông qua mạng đường bộ xuyên Á, cửa ngõ phía đông liên hệ với các nước trên thế giới thông qua hệ thống cảng biển Sài Gòn, Bà Rịa-Vũng Tàu, Thị Vải. Đây là cơ sở để hình thành cửa ngõ phía Đông và phía Tây, tạo lập hành lang kinh tế Đông – Tây, nơi diễn ra nhiều hoạt động kinh tế sôi động trong vùng, đồng thời tạo nên sức hút mạnh mẽ đối với các nhà đầu tư nước ngoài tham gia đầu tư vào Đông Nam Bộ. Ngoài ra, Đông Nam Bộ còn nằm kề đồng bằng sông Cửu Long – vùng lương thực, thực phẩm lớn nhất cả nước.

Từ vị thế địa lý có nhiều mặt ưu trội, Đông Nam Bộ đã có hệ thống các trục giao thông đường bộ, đường sắt, đường biển và đường hàng không khá tốt; ngoài ra còn có đầu mối giao thông và các tuyến giao thông quan trọng mang ý nghĩa cả nước và quốc tế như: sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất (tương lai cả sân bay Long Thành, tỉnh Đồng Nai), 17 hệ thống cảng Sài Gòn, Vũng Tàu-Thị Vải, đường xuyên Á nối liền các nước Đông Nam Á, đường sắt Bắc–Nam, quốc lộ 1A, quốc lộ 51, QL 13, QL 14 nối với Tây Nguyên. Hệ thống hạ tầng giao thông này tạo điều kiện thuận lợi cho vùng có thể mở rộng quan hệ kinh tế với các tỉnh Tây Nguyên, các tỉnh duyên hải Miền Trung trong việc cung cấp đầu vào và tiêu thụ sản phẩm. Vị thế biển đảo Đông Nam Bộ được coi là một dạng tài nguyên đặc biệt và quan trọng. Tài nguyên vị thế biển đảo Đông Nam Bộ là các lợi ích có được từ một khu vực, một nơi ở biển hoặc ven bờ biển, được đặt trong mối quan hệ không gian của khu vực ấy, nơi ấy.

Chúng bao hàm cả các hợp phần tài nguyên sinh vật và phi sinh vật, nhưng chủ đạo là các lợi ích có được từ giá trị hình thể và vị trí không gian. Về phương diện kinh tế, tài nguyên vị thế biển là nền tảng cho phát triển kinh tế dịch vụ - thành phần trọng yếu của nền kinh tế thị trường đã được định hướng. Giá trị của tài nguyên vị thế biển được đánh giá theo ba tiêu chí: - Giá trị vị thế (địa) tự nhiên; - Giá trị vị thế (địa) kinh tế; - Giá trị vị thế (địa) chính trị. “Tài nguyên vị thế là những giá trị và lợi ích có được từ vị trí địa lý và các thuộc tính về cấu trúc, hình thể sơn văn và cảnh quan, sinh thái của một không gian, có thể sử dụng cho các mục đích phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh, quốc phòng và chủ quyền quốc gia” 31.

Tài nguyên vị thế biển đảo Đông Nam Bộ có tiềm năng sử dụng rất lớn cho các lợi ích phát triển kinh tế - xã hội như phát triển giao thông - cảng, du lịch và dịch vụ, nghề cá biển, phát triển công nghiệp, cơ sở hạ tầng và đô thị hóa và các lĩnh vực kinh tế khác. Để phát triển, trước hết là cần sử dụng yếu tố không gian (đảo, biển, thuỷ vực ven bờ) và yếu tố vị trí địa lý đặc thù, sau đó là sử dụng hợp lý các yếu tố tài nguyên sinh vật và phi sinh vật nằm chính trong không gian phát triển (tự tại) và ngoài không gian phát triển (sức hút). Tài nguyên vị thế biển đảo Đông Nam Bộ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc đảm bảo an ninh quốc phòng và chủ quyền quốc gia trên biển. Không gian biển và Trần Đức Thạnh, 2007.

“Một số dạng tài nguyên vị thế biển Việt Nam”. Khoa học và Công nghệ biển. Hà Nội, 31 No. 18 ven bờ biển là một dạng tài nguyên quân sự, được khai thác và sử dụng triệt để trong chiến tranh chống ngoại xâm.

Việc bố trí phòng thủ cũng như lập các phương án tác chiến trước hết phải dựa vào các yếu tố của vị thế như đặc điểm tự nhiên, đặc biệt là địa hình và vị trí địa lý. Các đảo, vùng cửa sông, vịnh biển, vùng thềm lục địa rất có giá trị phân định ranh giới và chủ quyền quốc gia trên biển. Lợi ích và tầm quan trọng của các khu bảo tồn biển ở Đông Nam Bộ, bao gồm cả lợi ích kinh tế trực tiếp (du lịch sinh thái, phát triển nguồn lợi ở vùng chuyển tiếp), lợi ích gián tiếp (văn hoá, khoa học và giáo dục) và lợi ích lan toả (duy trì nguồn giống cho các ngư trường lân cận, nơi ở cho động vật di trú v. Vị thế của Đông Nam Bộ đã mở ra triển vọng mới cho sự tăng trưởng nhanh, phát triển toàn diện, làm động lực cho sự phát triển của cả nước trong những năm (1975- 1986).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ