Luận văn: Thực trạng và thử nghiệm điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái

Bệnh viêm tử cung lợn nái: Tìm hiểu nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị hiệu quả giúp bảo vệ sức khỏe, năng suất cho đàn lợn.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn Cảnh Bệnh Viêm Tử Cung ở Lợn Nái Hiểu Rõ Vấn Đề

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một trong những thách thức lớn nhất trong chăn nuôi lợn sinh sản, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng do làm giảm năng suất. Đây là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở các lớp mô của tử cung, thường xuất hiện ở lợn nái sau sinh. Một nghiên cứu chuyên sâu tại Trung tâm giống gia súc tỉnh Nam Định cho thấy tỷ lệ mắc bệnh dao động ở mức cao, từ 14,82% đến 35,59% trong giai đoạn 2013-2017. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của lợn mẹ mà còn là nguyên nhân hàng đầu gây ra các rối loạn sinh sản, dẫn đến việc loại thải lợn nái sớm. Hiểu rõ về các thể bệnh và hậu quả của nó là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược phòng và trị bệnh hiệu quả, đảm bảo sự phát triển bền vững của trang trại.

1.1. Định nghĩa và phân loại các thể viêm tử cung phổ biến

Viêm tử cung (Metritis) được định nghĩa là một quá trình bệnh lý viêm nhiễm tại tử cung, phá hủy cấu trúc tế bào và gây rối loạn chức năng sinh sản. Dựa trên vị trí và mức độ tổn thương, bệnh được chia thành ba thể chính. Thể phổ biến nhất là viêm nội mạc tử cung (Endometritis), chỉ giới hạn ở lớp niêm mạc bên trong tử cung. Thể này thường có các biểu hiện như sốt nhẹ và chảy dịch mủ trắng hoặc xám từ âm hộ. Khi tình trạng viêm tiến triển sâu hơn vào lớp cơ, nó được gọi là viêm cơ tử cung (Myometritis), gây ra các triệu chứng toàn thân nặng hơn như sốt cao, lợn nái bỏ ăn. Thể nghiêm trọng nhất là viêm tương mạc tử cung (Perimetritis), khi lớp màng ngoài cùng của tử cung bị viêm, có nguy cơ dính vào các cơ quan lân cận và dẫn đến viêm phúc mạc. Việc chẩn đoán chính xác thể bệnh là yếu tố quyết định để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

1.2. Hậu quả nghiêm trọng của nhiễm trùng đường sinh sản

Hậu quả của nhiễm trùng đường sinh sản ở lợn nái là rất nặng nề, ảnh hưởng đến toàn bộ chu trình sản xuất. Một trong những hậu quả trực tiếp là nguy cơ sảy thai ở lợn do tử cung bị viêm tiết ra Prostaglandin F2α, gây ly giải thể vàng và chấm dứt thai kỳ. Lợn nái bị bệnh thường chậm lên giống trở lại, chu kỳ động dục không đều hoặc không rõ ràng. Ngay cả khi lên giống, tỷ lệ phối không đậu cũng rất cao do môi trường tử cung không thuận lợi cho phôi làm tổ và phát triển. Bệnh còn gây ra hội chứng MMA (Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa), làm lợn con còi cọc, tiêu chảy và tỷ lệ chết cao. Về lâu dài, viêm tử cung mãn tính có thể dẫn đến vô sinh, buộc các trang trại phải loại thải lợn nái có năng suất cao, gây tổn thất kinh tế đáng kể.

II. Nguyên Nhân Chính Gây Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái Sau Sinh

Bệnh viêm tử cung ở lợn nái là một bệnh đa nguyên nhân, trong đó sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh đóng vai trò chủ chốt. Tuy nhiên, các yếu tố về quản lý, vệ sinh và kỹ thuật can thiệp trong quá trình sinh đẻ mới là điều kiện tiên quyết tạo cơ hội cho mầm bệnh phát triển. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phần lớn các ca bệnh đều bắt nguồn từ giai đoạn sinh sản, khi cổ tử cung mở và hàng rào bảo vệ tự nhiên của cơ thể bị suy yếu. Việc xác định chính xác các nguyên nhân gốc rễ giúp người chăn nuôi chủ động xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh trong đàn.

2.1. Vai trò của vi khuẩn E. coli và Streptococcus gây bệnh

Tác nhân gây bệnh chính trong hầu hết các trường hợp viêm mủ tử cung là vi khuẩn. Kết quả phân lập từ dịch viêm tử cung của lợn nái bệnh cho thấy sự hiện diện của nhiều loại vi khuẩn cơ hội. Trong đó, vi khuẩn E. coliStreptococcus được xác định là hai tác nhân phổ biến và nguy hiểm nhất. Nghiên cứu của Bùi Thị Lơ (2018) cho thấy 100% các mẫu dịch viêm đều phân lập được E.coli, Staphylococcus aureusStreptococcus. Các vi khuẩn này thường trú trong môi trường chuồng trại và trên da của con vật. Khi có điều kiện thuận lợi, chúng sẽ xâm nhập ngược dòng từ âm hộ vào tử cung, sinh sôi và gây ra phản ứng viêm. Độc tố do vi khuẩn tiết ra không chỉ gây tổn thương tại chỗ mà còn ảnh hưởng toàn thân, gây ra tình trạng lợn nái bị sốt và suy nhược.

2.2. Rủi ro từ sót nhau thai và tổn thương tử cung khi đẻ

Quá trình sinh đẻ là thời điểm nhạy cảm nhất. Các ca đẻ khó, kéo dài, hoặc cần can thiệp bằng tay là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tổn thương tử cung khi đẻ. Những vết trầy xước trên niêm mạc là cửa ngõ lý tưởng cho vi khuẩn xâm nhập. Bên cạnh đó, tình trạng sót nhau thai cũng là một yếu tố nguy cơ cao. Mảnh nhau thai còn sót lại trong tử cung sẽ bị phân hủy, trở thành môi trường dinh dưỡng hoàn hảo cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến viêm nội mạc tử cung cấp tính. Lợn nái đẻ lứa đầu và lứa quá già (trên 6 lứa) có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn do khung chậu chưa giãn nở hoàn toàn hoặc do trương lực cơ tử cung đã suy giảm, khiến quá trình sinh đẻ và tống sản dịch gặp nhiều khó khăn.

2.3. Ảnh hưởng của vệ sinh chuồng trại và dụng cụ đỡ đẻ

Công tác vệ sinh chuồng trại và quy trình đỡ đẻ có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ viêm tử cung. Môi trường chuồng trại ẩm ướt, bẩn thỉu, đặc biệt là khu vực chuồng nái đẻ, là nguồn chứa một lượng lớn vi khuẩn gây bệnh. Nếu không được vệ sinh và tiêu độc định kỳ, nguy cơ lây nhiễm chéo là rất cao. Tương tự, việc sát trùng dụng cụ đỡ đẻ và tay người can thiệp là bước không thể bỏ qua. Sử dụng dụng cụ bẩn hoặc không tuân thủ quy trình vô trùng khi hỗ trợ lợn đẻ sẽ trực tiếp đưa vi khuẩn vào sâu bên trong đường sinh dục, gây ra nhiễm trùng đường sinh sản. Do đó, đảm bảo an toàn sinh học trong quá trình đỡ đẻ là biện pháp phòng bệnh đơn giản nhưng mang lại hiệu quả cao nhất.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Sớm Bệnh Viêm Tử Cung Ở Lợn Nái

Chẩn đoán sớm và chính xác là chìa khóa để điều trị thành công bệnh viêm tử cung ở lợn nái, giảm thiểu thiệt hại và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Việc chẩn đoán chủ yếu dựa vào việc quan sát cẩn thận các biểu hiện lâm sàng, bao gồm cả những thay đổi về hành vi, thể trạng chung và các dấu hiệu đặc trưng tại cơ quan sinh dục. Người chăn nuôi và cán bộ kỹ thuật cần theo dõi sát sao lợn nái, đặc biệt trong vòng 3-5 ngày đầu sau khi sinh, để có thể phát hiện bệnh kịp thời và can thiệp hiệu quả.

3.1. Các triệu chứng toàn thân lợn nái bị sốt bỏ ăn

Khi tử cung bị nhiễm trùng, cơ thể lợn nái sẽ có phản ứng toàn thân. Triệu chứng dễ nhận biết nhất là lợn nái bị sốt. Các nghiên cứu chỉ ra rằng thân nhiệt của lợn bệnh có thể tăng lên đến 40,22°C, cao hơn khoảng 1,98°C so với lợn khỏe mạnh (38,24°C). Kèm theo sốt là tình trạng lợn nái bỏ ăn hoặc ăn kém, mệt mỏi, ủ rũ và lười vận động. Tần số hô hấp cũng tăng đáng kể, có thể lên tới 43 lần/phút so với mức 14 lần/phút ở lợn bình thường. Những dấu hiệu này cho thấy cơ thể đang chống chọi với tình trạng nhiễm trùng. Nếu không được xử lý, tình trạng này có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và gây nguy hiểm đến tính mạng của lợn nái.

3.2. Biểu hiện tại chỗ dịch viêm chảy ra từ âm hộ

Dấu hiệu đặc trưng và có giá trị chẩn đoán cao nhất là có dịch viêm chảy ra từ âm hộ. Tính chất của dịch viêm có thể thay đổi tùy theo thể bệnh và loại vi khuẩn gây bệnh. Trong trường hợp viêm nội mạc tử cung thể cata, dịch thường có màu trắng xám hoặc trắng sữa, loãng và có mùi tanh nhẹ. Ở thể nặng hơn, dịch mủ trắng có thể đặc lại, lợn cợn như bã đậu. Nếu dịch có màu hồng hoặc nâu đỏ, lẫn máu và các mảnh mô hoại tử, có mùi thối khắm, đây là dấu hiệu của viêm cơ tử cung hoặc viêm hoại tử, cho thấy tổn thương đã lan sâu. Việc quan sát màu sắc, số lượng và mùi của dịch tiết giúp phân biệt các thể bệnh, từ đó có cơ sở để lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp.

IV. Hướng Dẫn Phác Đồ Điều Trị Viêm Tử Cung Lợn Nái Hiệu Quả

Điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái cần tuân thủ nguyên tắc toàn diện: tiêu diệt mầm bệnh, loại bỏ dịch viêm và các chất hoại tử ra khỏi tử cung, đồng thời hỗ trợ phục hồi sức khỏe tổng thể cho con vật. Việc xây dựng một phác đồ điều trị hiệu quả cần dựa trên kết quả chẩn đoán lâm sàng và, nếu có thể, là kết quả kháng sinh đồ. Can thiệp sớm và đúng cách không chỉ giúp lợn nái mau khỏi bệnh mà còn bảo toàn được khả năng sinh sản cho các lứa tiếp theo, giảm thiểu nguy cơ loại thải lợn nái.

4.1. Lựa chọn thuốc kháng sinh cho lợn dựa trên kháng sinh đồ

Sử dụng kháng sinh là biện pháp cốt lõi để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Việc lựa chọn thuốc kháng sinh cho lợn cần ưu tiên các loại có phổ tác dụng rộng hoặc dựa trên kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy các loại vi khuẩn phân lập từ dịch viêm tử cung rất mẫn cảm với một số kháng sinh như Gentamycin, Amoxicillin và Ceftiofur. Các loại thuốc này cho kết quả điều trị rất tốt, với tỷ lệ khỏi bệnh đạt gần như 100%. Ngược lại, một số kháng sinh cũ như Oxytetracycline có thể đã bị kháng thuốc ở một số khu vực. Liệu trình điều trị kháng sinh toàn thân thường kéo dài từ 3-5 ngày, tiêm bắp theo liều lượng khuyến cáo của nhà sản xuất.

4.2. Kỹ thuật thụt rửa tử cung bằng dung dịch sát khuẩn

Bên cạnh việc dùng kháng sinh toàn thân, kỹ thuật thụt rửa tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ mủ, dịch viêm và các mảnh mô chết, làm sạch môi trường tử cung. Biện pháp này giúp giảm tải lượng vi khuẩn và tạo điều kiện cho niêm mạc tử cung tái tạo nhanh hơn. Các dung dịch thường được sử dụng bao gồm Rivanol 0,1%, dung dịch Lugol 0,1% hoặc Povidone-Iodine pha loãng. Cần sử dụng một lượng lớn dung dịch (khoảng 2000ml/lần) để rửa sạch toàn bộ khoang tử cung. Việc thụt rửa nên được thực hiện hàng ngày trong suốt liệu trình điều trị. Kết hợp thụt rửa với việc sử dụng hormone Prostaglandin F2α (PGF2α) như Lutalyze sẽ giúp tử cung co bóp mạnh hơn, tống xuất chất bẩn ra ngoài hiệu quả hơn.

4.3. Tầm quan trọng của việc tăng sức đề kháng cho lợn nái

Quá trình chống lại bệnh tật tiêu tốn rất nhiều năng lượng và làm suy giảm sức khỏe của lợn nái. Do đó, việc tăng sức đề kháng cho lợn nái là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị. Cung cấp các loại thuốc trợ sức, trợ lực như Vitamin B-complex, Vitamin C, Canxi và các chất điện giải giúp con vật nhanh chóng phục hồi. Đặc biệt, các vitamin nhóm B có vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa năng lượng, giúp lợn nái giảm stress, ăn uống tốt hơn và phục hồi thể trạng. Chế độ dinh dưỡng đầy đủ và nước uống sạch cũng cần được đảm bảo trong suốt thời gian điều trị để hỗ trợ hệ miễn dịch của cơ thể hoạt động hiệu quả, chống lại sự nhiễm trùng.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Điều Trị Viêm Nội Mạc Tử Cung ở Lợn

Hiệu quả của các phác đồ điều trị đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực nghiệm, cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc cho các giải pháp can thiệp. Việc đánh giá không chỉ dựa trên tỷ lệ khỏi bệnh mà còn xem xét các chỉ tiêu sinh sản sau điều trị như thời gian động dục trở lại và tỷ lệ đậu thai. Kết quả từ đề tài của Bùi Thị Lơ (2018) đã thử nghiệm và so sánh ba phác đồ điều trị khác nhau trên đàn lợn nái sau sinh, mang lại những thông tin giá trị cho thực tiễn chăn nuôi.

5.1. So sánh hiệu quả các phác đồ điều trị thực nghiệm

Nghiên cứu đã so sánh ba phác đồ, tất cả đều sử dụng Lutalyze (PGF2α) để tăng co bóp tử cung, kết hợp thụt rửa tử cung bằng Rivanol và thuốc trợ sức B-complex. Điểm khác biệt nằm ở loại kháng sinh sử dụng: Gentamycin, Amoxicillin, và Ceftiofur. Kết quả cho thấy cả ba phác đồ đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh rất cao (100%), chứng tỏ các kháng sinh này đều mẫn cảm cao với tập đoàn vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên, phác đồ sử dụng Ceftiofur tỏ ra vượt trội hơn về các chỉ tiêu khác. Thời gian điều trị trung bình ngắn nhất (3,46 ngày), thời gian động dục trở lại sau khi khỏi bệnh sớm nhất (5,38 ngày), và tỷ lệ đậu thai sau lần phối đầu tiên cao nhất (86,67%). Điều này khẳng định Ceftiofur là một lựa chọn tối ưu trong điều trị viêm nội mạc tử cung ở lợn nái.

5.2. Tác động đến khả năng sinh sản và nguy cơ loại thải lợn nái

Điều trị viêm tử cung thành công có ý nghĩa quyết định đến việc duy trì năng suất của lợn nái. Khi bệnh được chữa khỏi hoàn toàn, các chức năng sinh sản sẽ được phục hồi. Lợn nái có khả năng động dục trở lại bình thường và đạt tỷ lệ đậu thai cao. Ngược lại, nếu điều trị không triệt để, bệnh sẽ chuyển sang dạng mãn tính, gây tổn thương không thể phục hồi cho nội mạc tử cung. Điều này dẫn đến tình trạng phối không đậu lặp đi lặp lại. Cuối cùng, những con nái này sẽ mất khả năng sinh sản và buộc phải đưa vào diện loại thải lợn nái, gây lãng phí nguồn gen tốt và chi phí đầu tư. Do đó, áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả không chỉ là giải pháp y tế mà còn là một quyết định kinh tế quan trọng.

14/10/2025
Thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trung tâm giống gia súc gia cầm tỉnh nam định và thử nghiệm điều trị luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM BÙI THỊ LƠ THỰC TRẠNG BỆNH VIÊM TỬ CUNG Ở ĐÀN LỢN NÁI NGOẠI NUÔI TẠI TRUNG TÂM GIỐNG GIA SÚC, GIA CẦM TỈNH NAM ĐỊNH VÀ THỬ NGHIỆM ĐIỀU TRỊ Chuyê n nghà nh: Thú y Mã chuyên ngành: 60 64 01 01 Người hướng dan khoa học: PGS. Chu Đức Thắng NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan số liệu và kết quả trình bày luận văn này là trung thực và chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày….

năm 2017 Tác giả luận văn Bùi Thị Lơ i LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài, cùng với sự nỗ lực của bản thân, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, giúp đỡ của tập thể và cá nhân trong và ngoài trường. Tôi xin chân thành cảm ơn Học viện Nông nghiệp Việt Nam, khoa Thú Y, Bộ môn Nội- Chẩn- Dược- Độc chất, cùng các thầy, cô giáo đặc biệt là PGS. Chu Đức Thắng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin trân trọng cảm ơn giám đốc trung tâm gia súc gia cầm tỉnh Nam Định, cùng các anh, chị, em công nhân công tác tại trung tâm đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện đề tài.

Nhân dịp này, xin được bày tỏ lòng biết ơn đối với gia đình và người thân, cùng bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện về vật chất và tinh thần, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu đề tài. Một lần nữa xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tập thể, cá nhân đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi hoàn thành chương trình học tập. Hà Nội, ngày…. năm 2017 Tác giả luận văn Bùi Thị Lơ ii MỤC LỤC Lơi cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh muc chữ viết tắt .vi Danh muc bảng. vii Danh muc hình. viii Trích yếu luận văn .ix Thesis abstract.1 Tính cấp thiết của đề tài.

Mục đích nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu.

Cấu tạo cơ quan sinh sản của lợn cái. Ống dẫn trứng (Oviductus). Đặc điểm sinh lý của gia súc cái. Sự thành thục về tính.

Sinh lý quá trình thụ tinh. Sinh lý quá trình mang thai. Sinh lý quá trình đẻ. Bệnh viêm tử cung ở lợn nái (Mestritis).

Nguyên nhân của bệnh viêm tử cung. Hậu quả của bệnh viêm tử cung. Các thể viêm tử cung. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái sau đẻ.

Biện pháp phòng bệnh viêm tử cung ở lợn nái. Tình hình nghiên cứu bệnh viêm tử cung trên thế giới và tại việt nam. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

Vật liệu và phương pháp nghiên cưu. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xác định tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại.

Phương pháp kiểm tra các chỉ tiêu lâm sàng của lợn nái khỏe và bị viêm tử cung. Xác định thành phần vi khuẩn trong dịch tử cung, âm đạo. Phương pháp thử kháng sinh đồ. Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị.

Phương pháp xư ly số liệu. Kết quả và thảo luận. Ty lê măc bênh viêm tư cung ơ đan lơn nai ngoai nuôi tai trung tâm giông gia suc gia câm tỉnh nam định. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trung tâm giống gia súc gia cầm qua các năm 2013-2017.

Tình hình lợn nái mắc bệnh viêm tử cung ở các lứa đẻ khác nhau. Một số chỉ tiêu và biểu hiện lâm sàng của lợn bình thường và lợn bị viêm tử cung. Xác định thành phần các loại vi khuẩn có trong dịch viêm tử cung lợn nái ngoại. Xác định số lượng vi khuẩn có trong dịch viêm tử cung ở lợn nái ngoại.

Xác định tính mẫn cảm của các loại vi khuẩn phân lập được từ dịch viêm tử cung của lợn nái với thuốc kháng sinh. Kết quả xác định mức độ mẫn cảm với kháng sinh thông qua thử kháng sinh đồ và đo đường kính vòng tròn vô khuẩn của các loại vi khuẩn có trong dịch viêm tử cung. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm nội mạc tử cung ơ đàn lợn nái ngoại. Kết luận và kiến nghị.

47 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa tiếng Việt E. Coli Escherichia coli FSH Luteinizing Hormone MMA Mastitis - metritis - agalactia LH Luteinzing Hormone P Thể trọng PGF2 a ProstaglandinF2a VTC Viêm tử cung vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại Trung tâm giống gia súc gia cầm tỉnh Nam Định qua các năm từ 2013-2017. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở lợn nái ngoại theo từng lứa đẻ.

Tỷ lệ mắc bệnh Viêm tử cung theo mùa qua các năm ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trung tâm. Một số chỉ tiêu lâm sàng của lợn bình thường và lợn viêm tử cung. Thành phần vi khuẩn có trong dịch tử cung bình thường và bị viêm của lợn nái sau đẻ. Số lượng các vi khuẩn phân lập được trong dịch tử cung bình thường và bị viêm ở lợn nái sau đẻ.

Kết quả xác định tính mẫn cảm của các loại vi khuẩn phân lập được từ dịch viêm tử cung lợn với các loại kháng sinh…………………. Kết quả xác định tính mẫn cảm của tập đoàn vi khuẩn có trong dịch viêm đường sinh dục của lợn nái với một số thuốc kháng sinh thông dụng…………………. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm nội mạc tử cung và một số chỉ tiêu sinh sản của lợn nái ngoại khỏi bệnh.44 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung của đàn nái qua các năm.

Tỷ lệ mắc viêm tử cung qua các lứa đẻ. Tỷ lệ mắc viêm tử cung theo mùa ở lợn nái ngoại. Tỷ lệ thành phần vi khuẩn có trong dịch âm đạo, tử cung lợn nái bình thường và bệnh lý………………………………………………. Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm nội mạc tử cung lợn nái ngoại của 3 phác đồ.

Kết quả thử nghiệm điều trị bệnh viêm nội mạc tử cung lợn nái ngoại của 3 phác đồ. 47 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Bùi Thị Lơ Tên luận văn: “Thực trạng bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái ngoại nuôi tại trung tâm giống gia súc, gia cầm tỉnh Nam Định và thử nghiệm điều trị” Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Xác định được thực trạng bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái ngoại và một số yếu tố ảnh hưởng. - Xác định được một số chỉ tiêu lâm sàng của bệnh viêm tử cung nhằm góp phần chẩn đoán nhanh bệnh. - Xác định được thành phần, số lượng vi khuẩn và thử kháng sinh đồ từ đó đưa ra các phác đồ điều trị hiệu quả bệnh viêm tử cung lợn.

Phương pháp nghiên cứu Đề tài đã sử dụng các phương pháp nghiên cứu: Xác định tỷ lệ lợn nái bị viêm tử cung bằng phương pháp điều tra, phỏng vấn trực tiếp người chăn nuôi kết hợp với việc theo dõi, thăm khám trực tiếp; xác định sự biến đổi một số chỉ tiêu lâm sàng của lợn nái mắc bệnh viêm tử cung bằng phương pháp thường quy đếm nhiều lần hoặc quan sát vào một thời điểm quy định và lấy số bình quân; phương pháp phân lập xác định vi khuẩn hiếu khí; phương pháp kháng sinh đồ; phương pháp phân lô so sánh; phương pháp xử lý số liệu. Kết quả chính và kết luận - Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở đàn lợn nái tại trung tâm giống gia súc gia cầm tỉnh Nam Định theo quy mô đàn qua các năm (2013-2017) là ở mức cao, biến động từ 14,82% tới 35,59%. - Tỷ lệ mắc viêm tử cung ở lứa đẻ 1 cao nhất (27,78%) sau đó giảm dần ở lứa 2, 3, đến lứa đẻ thứ 4 giảm ở mức 6,17% và có xu hướng tăng mạnh ở lứa thứ 6 (31,15%). - Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh VTC ở mùa hè chiếm tỷ lệ cao nhất (31,24%), sau đó đến mùa xuân 28,74%; mùa đông 22,63% và thấp nhất ở mùa thu (chỉ chiếm 18,7%).

- Có sự khác biệt rố ràng về một số chỉ tiêu lâm sàng giữa lợn khỏe và lợn bị viêm tử cung. Lợn nái bị viêm tử cung có thân nhiệt tăng lên l,98°C so với lợn nái bình thường, tần số hô hấp của lợn bị viêm tử cung tăng 28,52 lần so với lợn nái bình thường. Dựa vào sự khác biệt chỉ tiêu lâm sàng và màu sắc dịch viêm có thể kết luận lợn nái ix ngoại viêm tử cung ở thể nào. - Khi tử cung, âm đạo bị viêm, 100% các mẫu bệnh phẩm đều xuất hiện các vi khuẩn E.coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus và Salmonella.

Đặc biệt trong dịch viêm xuất hiện thêm loại vi khuẩn Pseudomonas với tỷ lệ 16,67%. - Các kháng sinh Gentamycin, Amoxycillin, Ceftiofur mẫn cảm cao với tập đoàn vi khuẩn phân lập được từ dịch viêm tử cung, số ca khỏi bệnh đạt tỷ lệ cao 100%. - Khi lợn nái bị viêm tử cung, dùng Lutalyze tiêm dưới da 2ml (25mg), tiêm 1 lần; Ceftiofur:1ml/10kg thể trọng, tiêm bắp, Rivanol thụt rửa với liều 2000ml/con/ngày, kết hợp với B.complex cho số ngày điều trị ngắn nhất 3,46 ± 0,12 (ngày), thời gian động dục trở lại sau khi lành bệnh sớm nhất 5,38 ± 0,17 (ngày) và tỷ lệ có thai lần phối đầu cao nhất đạt tỷ lệ 86,67%. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Bui Thi Lo Thesis title: The reality of the Mestritis on imported sows at the cattle, poultry breeding center in Nam Dinh province and experimental some treatment measures”.

Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Viet Nam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives To determine the real situation imported sows get Mestritis and several factors to the rate imported sows get Mestritis. To determine some clinical indicators of the Mestritis to contribute to the rapid diagnosis. To determine composition, number of bacteria and antibiotic test, from there, there are effective treatments for the Mestritis on imported sows.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ