Luận văn: Đặc điểm lâm sàng và yếu tố liên quan của bệnh trĩ theo YHCT

Luận văn thạc sĩ y học phân tích đặc điểm lâm sàng, thể bệnh và các yếu tố liên quan của bệnh trĩ theo quan điểm Y học cổ truyền (YHCT).

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2021

127
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bệnh Trĩ Theo YHCT Góc Nhìn Toàn Diện Nhất

Bệnh trĩ, trong y học cổ truyền (YHCT) được gọi với bệnh danh là “Hạ trĩ”, là một trong những bệnh lý hậu môn trực tràng phổ biến nhất. Khác với y học hiện đại tập trung vào cấu trúc giải phẫu của đám rối tĩnh mạch, YHCT lý giải bệnh trĩ dựa trên sự mất cân bằng của toàn thân, liên quan mật thiết đến công năng của các tạng phủ, sự lưu thông của khí huyết và ảnh hưởng của các yếu tố ngoại tà. Các y văn kinh điển như “Hoàng Đế Nội Kinh” đã ghi nhận: “nguyên nhân do ăn uống không điều độ làm rối loạn cân mạch ở trường đạo mà hình thành nên trĩ”. Điều này cho thấy YHCT đã có nhận thức sâu sắc về mối liên hệ giữa thói quen sinh hoạt và sự hình thành bệnh. Quan điểm của Đông y trị bệnh trĩ không chỉ là loại bỏ búi trĩ mà là điều hòa lại cơ thể, phục hồi chính khí, loại trừ nguyên nhân gốc rễ gây bệnh. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Khuyên (2021) tại Bệnh viện Y học cổ truyền Trung Ương, tỷ lệ người bệnh trĩ trong độ tuổi lao động (30-49 tuổi) chiếm đa số, cho thấy gánh nặng của bệnh lý này đối với xã hội. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh và các đặc điểm lâm sàng theo YHCT là nền tảng quan trọng để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả, kết hợp giữa dùng thuốc và không dùng thuốc, mang lại lợi ích lâu dài cho người bệnh.

1.1. Lịch sử và bệnh danh của bệnh trĩ trong y văn cổ

Bệnh trĩ đã được ghi chép từ rất sớm trong các tài liệu y học cổ. Sách “Hoàng Đế Nội Kinh” đề cập nguyên nhân là do “cân mạch hoành giải trường tích thành trĩ”, tức là cân mạch bị giãn rộng mà thành bệnh. Tuệ Tĩnh, đại danh y Việt Nam, đã phân trĩ làm 5 loại: trĩ ngoại, trĩ nội, thử trĩ, nung sang, trùng trĩ. Trong khi đó, Hải Thượng Lãn Ông lại cho rằng nguồn gốc bệnh là do “dâm dục quá độ, hay ăn nhiều đồ ngọt béo, ăn uống no say bừa bãi rồi nhập phòng, quấy hoại huyết mạch, tích huyết ở ruột, rót xuống hạ bộ mà phát sinh”. Các ghi chép này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận nhưng đều quy về sự suy yếu của cơ thể và tác động của các yếu tố sinh hoạt, ăn uống không điều độ. Những quan điểm này là cơ sở cho phương pháp biện chứng luận trị sau này.

1.2. So sánh quan điểm về bản chất bệnh trĩ giữa YHCT và YHHĐ

Y học hiện đại (YHHĐ) xem trĩ là sự phồng giãn của các đám rối tĩnh mạch ở vùng hậu môn trực tràng do tăng áp lực ổ bụng, táo bón kinh niên hay yếu tố cơ học. Ngược lại, y học cổ truyền nhìn nhận bản chất bệnh trĩ là sự rối loạn chức năng của các tạng phủ. Cụ thể, Tỳ hư không thăng được thanh khí, khí bị hãm xuống dưới gây khí hư hạ hãm. Can khí uất kết làm huyết hành không thông暢 gây huyết ứ. Hoặc do ăn uống đồ cay nóng, rượu bia gây thấp nhiệt hạ trú tại đại trường. Như vậy, YHCT không chỉ tập trung vào triệu chứng tại chỗ mà còn tìm kiếm nguyên nhân gốc rễ từ bên trong cơ thể, coi búi trĩ chỉ là biểu hiện “ngọn” của một vấn đề toàn thân. Cách tiếp cận này giúp việc điều trị mang tính bền vững và toàn diện hơn.

II. Giải Mã Nguyên Nhân Gây Bệnh Trĩ Theo Lý Luận Đông Y

Theo lý luận của y học cổ truyền, bệnh trĩ hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm cả nội nhân (bên trong) và ngoại nhân (bên ngoài), dẫn đến tình trạng khí huyết tại vùng hậu môn bị ủng trệ. Yếu tố nội nhân chủ yếu là do công năng các tạng phủ bị rối loạn. Chức năng vận hóa của Tỳ bị suy giảm, không thăng giáng được khí, khiến trọc khí ứ trệ, sa xuống hậu môn. Can chủ sơ tiết, khi Can khí uất kết sẽ ảnh hưởng đến sự lưu thông khí huyết, gây nên tình trạng huyết ứ. Thận chủ nhị tiện, Thận hư cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng đại tiện. Về ngoại nhân, các tà khí như phong, thấp, táo, nhiệt xâm nhập vào cơ thể, đặc biệt là khi chính khí suy yếu. Thấp nhiệt là yếu tố thường gặp nhất, thường do ăn uống nhiều đồ cay nóng, béo ngọt, uống rượu bia. Thấp nhiệt tích tụ ở đại trường, nung nấu khí huyết, làm tổn thương mạch lạc mà gây ra trĩ. Ngoài ra, các yếu tố như ngồi lâu, đứng lâu, lao động nặng nhọc, phụ nữ mang thai và sinh đẻ, hay tình trạng táo bón kinh niên đều là những điều kiện thuận lợi làm tăng áp lực, cản trở khí huyết lưu thông và thúc đẩy bệnh phát triển. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên trong biện chứng luận trị.

2.1. Cơ chế bệnh sinh Sự mất cân bằng khí huyết và tạng phủ

Cốt lõi của cơ chế bệnh sinh bệnh trĩ theo YHCT là sự mất cân bằng âm dương, khí huyết. Khi Tỳ khí hư nhược, chức năng thăng thanh giáng trọc bị rối loạn, thanh khí không được đưa lên mà trọc khí lại bị sa xuống, gây nên chứng khí hư hạ hãm. Tình trạng này làm cho các tổ chức vùng hậu môn bị lỏng lẻo, sa giãn. Mặt khác, tình chí không thư thái, lo nghĩ quá độ làm Can khí uất kết, khí trệ thì huyết cũng trệ, lâu ngày hình thành huyết ứ tại các tĩnh mạch vùng hậu môn. Các yếu tố này kết hợp với nhau, làm cho kinh lạc bị tắc nghẽn, khí huyết không thông, tích tụ lại thành búi trĩ. Do đó, pháp trị bệnh trĩ phải nhắm đến việc điều hòa lại công năng tạng phủ và lập lại cân bằng khí huyết.

2.2. Yếu tố thuận lợi Táo bón kinh niên và thói quen sinh hoạt

Tình trạng táo bón kinh niên được xem là một trong những yếu tố thuận lợi hàng đầu gây ra bệnh trĩ. Khi đại tiện khó khăn, người bệnh phải rặn nhiều, làm tăng áp lực trong ổ bụng và trực tràng, khiến máu dồn xuống các tĩnh mạch hậu môn quá mức. Lâu ngày, các tĩnh mạch này bị giãn ra và không co hồi lại được. YHCT gọi đây là tình trạng táo nhiệt làm tổn thương tân dịch, khiến phân khô cứng. Bên cạnh đó, các thói quen sinh hoạt như ngồi lâu, đứng lâu, ít vận động làm cho khí huyết ở vùng hạ tiêu kém lưu thông, dễ gây ứ trệ. Theo nghiên cứu của Ngô Thị Khuyên (2021), các nghề nghiệp có tính chất này như công chức, nông dân và lao động tự do có tỷ lệ mắc bệnh cao. Phụ nữ mang thai và sau sinh cũng là đối tượng nguy cơ cao do áp lực của thai nhi và sự thay đổi nội tiết.

III. Top 4 Thể Bệnh Trĩ Lâm Sàng Cách Nhận Biết Chính Xác

Việc phân chia thể bệnh trĩ trong y học cổ truyền dựa trên nguyên tắc biện chứng luận trị, tức là tổng hợp các triệu chứng (tứ chẩn: vọng, văn, vấn, thiết) để xác định bản chất của bệnh. Đây là bước then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Mặc dù có nhiều cách phân loại, các tài liệu y văn và nghiên cứu hiện đại đều thống nhất về một số thể bệnh chính. Nghiên cứu “Mô tả đặc điểm lâm sàng, thể bệnh theo y học cổ truyền…” của Ngô Thị Khuyên (2021) cũng đã tiến hành phân tích và xác định các thể bệnh thường gặp trên lâm sàng tại Bệnh viện YHCT Trung ương. Trong đó, bốn thể bệnh nổi bật và phổ biến nhất bao gồm: Thấp nhiệt hạ trú, Khí hư hạ hãm, Huyết ứ và Phong thương trường kết. Mỗi thể bệnh có những biểu hiện lâm sàng, chất lưỡi và mạch tượng đặc trưng riêng, phản ánh nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh khác nhau. Việc nhận biết chính xác các thể bệnh này không chỉ giúp thầy thuốc lựa chọn đúng bài thuốc đông y mà còn có thể tư vấn chế độ sinh hoạt, ăn uống phù hợp để hỗ trợ quá trình điều trị và phòng ngừa tái phát.

3.1. Thể Thấp nhiệt hạ trú Biểu hiện và đặc điểm

Đây là thể bệnh rất phổ biến, thường gặp ở những người có thói quen ăn nhiều đồ cay nóng, dầu mỡ hoặc uống nhiều rượu bia. Triệu chứng đặc trưng của thể thấp nhiệt hạ trú là búi trĩ sưng to, nóng rát, đau nhức vùng hậu môn, có thể chảy dịch vàng và ngứa ngáy. Khi đại tiện thường ra máu tươi với số lượng nhiều. Toàn thân có biểu hiện của nhiệt như người nóng, miệng khô khát, thích uống nước mát, nước tiểu vàng sẫm. Khám lưỡi thấy chất lưỡi đỏ, rêu lưỡi vàng dày và dính. Mạch thường là Hoạt Sác. Pháp trị bệnh trĩ cho thể này tập trung vào thanh nhiệt, lợi thấp và chỉ huyết.

3.2. Thể Khí hư hạ hãm Dấu hiệu nhận biết và nguyên nhân

Thể khí hư hạ hãm thường gặp ở người cao tuổi, phụ nữ sau sinh nhiều lần, hoặc những người lao lực quá độ làm tỳ khí suy yếu. Triệu chứng nổi bật là búi trĩ sa xuống, ban đầu sa khi đi đại tiện và tự co lên, sau nặng hơn phải dùng tay đẩy lên hoặc sa thường xuyên ra ngoài. Người bệnh thường có cảm giác mệt mỏi, đoản hơi, ngại nói, sắc mặt trắng nhợt, ăn uống kém, bụng đầy, đại tiện phân lỏng. Máu chảy khi đi cầu thường có màu nhạt, không nhiều. Lưỡi thường nhợt, bệu, có vết hằn răng. Mạch Trầm Tế hoặc Hư Nhược. Nguyên tắc điều trị là bổ trung ích khí, thăng dương cử hãm, sử dụng các vị thuốc như Hoàng kỳ, Đương quy.

3.3. Thể Huyết ứ Triệu chứng và cơ chế hình thành

Thể huyết ứ thường xuất hiện khi bệnh đã kéo dài hoặc sau các biến chứng như tắc mạch. Búi trĩ có màu tím sẫm, sưng to, cứng và rất đau. Cơn đau có thể dữ dội và liên tục, khiến người bệnh đứng ngồi không yên. Đây là tình trạng khí huyết bị ứ trệ nghiêm trọng tại vùng hậu môn. Toàn thân có thể không có biểu hiện rõ rệt, nhưng khám lưỡi thường thấy có điểm ứ huyết hoặc lưỡi tím. Mạch Huyền hoặc Tế Sáp. Pháp trị chủ yếu là hoạt huyết hóa ứ, thông lạc giảm đau. Các vị thuốc như Đương quy, Chỉ xác thường được sử dụng để hành khí, hoạt huyết.

IV. Phương Pháp Điều Trị Bệnh Trĩ Toàn Diện Của YHCT

Phương pháp Đông y trị bệnh trĩ mang tính toàn diện, kết hợp giữa điều trị triệu chứng (tiêu) và điều trị nguyên nhân (bản). Dựa trên kết quả biện chứng luận trị và thể bệnh cụ thể, thầy thuốc sẽ đưa ra pháp trị bệnh trĩ phù hợp, bao gồm việc sử dụng thuốc uống trong, thuốc dùng ngoài và các phương pháp không dùng thuốc. Thuốc uống trong thường là các bài thuốc đông y được gia giảm theo từng cá nhân để điều hòa công năng tạng phủ, bổ khí huyết, thanh nhiệt, hóa ứ. Thuốc dùng ngoài có tác dụng tại chỗ như giảm đau, chống viêm, co búi trĩ, thường ở dạng thuốc bôi hoặc thuốc xông ngâm hậu môn. Bên cạnh đó, châm cứu bấm huyệt cũng là một liệu pháp hiệu quả giúp điều hòa khí huyết, giảm đau và cải thiện triệu chứng. Một ưu điểm lớn của YHCT là chú trọng đến việc điều chỉnh chế độ ăn uống và sinh hoạt, coi đây là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị, giúp ngăn ngừa bệnh tái phát. Sự kết hợp đa dạng các phương pháp này tạo nên một phác đồ điều trị linh hoạt và hiệu quả cao.

4.1. Sử dụng bài thuốc Đông y và các vị thuốc nam chủ trị

Các bài thuốc đông y trị bệnh trĩ được xây dựng dựa trên pháp trị của từng thể bệnh. Ví dụ, với thể thấp nhiệt, thường dùng bài Hòe Giác Hoàn gia giảm với các vị thuốc nam có tác dụng thanh nhiệt táo thấp như Hòe hoa, Địa du, Kinh giới tuệ. Với thể khí hư, bài thuốc kinh điển là Bổ Trung Ích Khí Thang, với các vị chủ lực như Hoàng kỳ để bổ khí thăng dương, Đương quy để dưỡng huyết. Thể huyết ứ thường dùng bài Tứ Vật Đào Hồng gia giảm, thêm các vị hoạt huyết mạnh như Chỉ xác. Các bài thuốc này không chỉ giải quyết triệu chứng chảy máu, sa búi trĩ mà còn tác động vào gốc bệnh, giúp phục hồi sức khỏe toàn thân.

4.2. Châm cứu bấm huyệt và các liệu pháp không dùng thuốc

Các phương pháp không dùng thuốc đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Châm cứu bấm huyệt giúp điều khí, thông kinh hoạt lạc, giảm đau hiệu quả. Các huyệt thường được sử dụng bao gồm huyệt Trường Cường (huyệt tại chỗ), huyệt Thừa Sơn (huyệt đặc hiệu trị trĩ), cùng các huyệt toàn thân như Túc Tam Lý, Hợp Cốc để điều hòa khí huyết. Liệu pháp xông ngâm hậu môn bằng các loại thảo dược như lá trầu không, lá diếp cá, kinh giới... có tác dụng sát khuẩn, giảm viêm, giảm sưng nề và làm co búi trĩ tại chỗ. Ngoài ra, việc điều chỉnh chế độ ăn uống (tăng cường chất xơ, uống đủ nước) và tập luyện khí công, dưỡng sinh cũng giúp cải thiện nhu động ruột, phòng ngừa táo bón kinh niên và nâng cao chính khí.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Lâm Sàng Bệnh Trĩ Tại Việt Nam

Nghiên cứu của Thạc sĩ Ngô Thị Khuyên (2021) thực hiện tại Bệnh viện YHCT Trung ương cung cấp những dữ liệu quý giá về đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan của người bệnh trĩ tại Việt Nam. Nghiên cứu trên 965 bệnh nhân cho thấy độ tuổi mắc bệnh trung bình là 44,67 tuổi, tập trung chủ yếu ở nhóm tuổi 30-49, phù hợp với độ tuổi lao động chính. Tỷ lệ nữ giới mắc bệnh (51%) cao hơn nam giới một chút (49%). Về nghề nghiệp, nhóm lao động tự do, nông dân và công chức chiếm tỷ lệ cao, cho thấy mối liên quan giữa tính chất công việc (ngồi nhiều, đứng lâu, lao động nặng) với nguy cơ mắc bệnh. Một phát hiện đáng chú ý là có tới 98,4% bệnh nhân có tiền sử gia đình có người mắc bệnh trĩ, gợi ý về yếu tố di truyền hoặc lối sống tương đồng trong gia đình. Thời gian mắc bệnh trung bình là 2,31 năm, với hơn 50% bệnh nhân đã mắc bệnh trên 2 năm, phản ánh tình trạng bệnh kéo dài và có xu hướng trở thành mạn tính. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để định hướng các chương trình tầm soát, phòng ngừa và nâng cao hiệu quả Đông y trị bệnh trĩ.

5.1. Phân tích đặc điểm nhân khẩu học và thói quen sinh hoạt

Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy bệnh trĩ không phân biệt giới tính rõ rệt (nam 49%, nữ 51%). Bệnh phổ biến ở những người có công việc đòi hỏi phải ngồi lâu hoặc lao động nặng, như nhóm tự do (27,4%), nông dân (21%) và công chức (17,4%). Đáng chú ý, tỷ lệ bệnh nhân ở Hà Nội chiếm 65,3%, có thể phản ánh lối sống đô thị ít vận động và chế độ ăn uống thiếu cân bằng. Các yếu tố về thói quen sinh hoạt như chế độ ăn uống ít chất xơ, uống không đủ nước, hay tình trạng táo bón kinh niên là những vấn đề thường gặp, góp phần làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh. Những đặc điểm này cần được xem xét kỹ lưỡng trong quá trình tư vấn và điều trị cho người bệnh.

5.2. Mối liên quan giữa bệnh trĩ và các yếu tố nội khoa thai sản

Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên quan giữa bệnh trĩ và các bệnh lý nội khoa mạn tính khác. Tỷ lệ bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp là 8,8% và viêm dạ dày là 6,8%. Điều này có thể phản ánh tình trạng sức khỏe chung hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc điều trị. Đặc biệt, đối với phụ nữ, tiền sử thai sản là một yếu tố nguy cơ rất rõ ràng. Áp lực của tử cung lên các tĩnh mạch vùng chậu trong thai kỳ và quá trình rặn đẻ làm tăng nguy cơ hình thành hoặc làm nặng thêm bệnh trĩ. Việc nhận diện các yếu tố liên quan này giúp YHCT có cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ điều trị búi trĩ mà còn phải điều hòa các rối loạn khác trong cơ thể, đặc biệt là tăng cường chức năng Tỳ Vị và điều hòa khí huyết.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ y học mô tả đặc điểm lâm sàng thể bệnh theo y học cổ truyền một số yếu tố liên quan của người bệnh trĩ điều trị tại bệnh viện y học cổ truyền trung ương năm

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Bệnh trĩ theo YHHĐ 1. Giải phẫu ống hậu môn Ống hậu môn bắt đầu ở nơi mà bóng trực tràng đột ngột hẹp lại và từ đây chạy xuống dưới và ra sau tới hậu môn. Nó dài khoảng 4 cm ở người trưởng thành, thành trước của nó hơi ngắn hơn thành sau.

Ở sau ống hậu môn là một khối mô xơ cơ, gọi là thể hậu môn - cụt, ngăn cách nó với đỉnh xương cụt; ở phía trước, nó được thể đáy chậu ngăn cách với niệu đạo màng và hành dương vật hoặc với phần dưới âm đạo; ở hai bên là các hố ngồi trực tràng. Trên toàn bộ chiều dài của nó, ống hậu môn được vây quanh bởi các cơ thắt giữ cho nó ở trạng thái đóng, trừ khi tiết phân. Niêm mạc của nửa trên ống hậu môn (khoảng 15mm) là thượng mô trụ đơn giống như trực tràng. Tại đây có 6-10 nếp dọc nhô lên gọi là các cột hậu môn, mỗi cột chứa một nhánh tận cùng của động mạch và tĩnh mạch trực tràng trên và các bó sợi cơ dọc.

Đây là nơi các tĩnh mạch trực tràng trên của hệ thống cửa tiếp nối với các tĩnh mạch trực tràng giữa và dưới. Đường nối đầu trên của các cột hậu môn là đường nối hậu môn – trực tràng. Nền của các cột hậu môn ở dưới được nối với nhau bằng các nếp hình bán nguyệt gọi là các van hậu môn. Ở trên mỗi van là một ngách nhỏ gọi là xoang hậu môn.

Các van hậu môn nằm dọc theo đường lược, một đường nằm ngang mức giữa cơ thắt hậu môn trong. Ống hậu môn kéo dài tới 15mm dưới các van hậu môn như là vùng chuyển tiếp hậu môn hay lược hậu môn. Thượng mô của vùng này là thượng mô lát tầng không sừng hóa. Vùng chuyển tiếp tận cùng ở dưới tại một vùng hẹp gọi là rãnh gian cơ thắt hậu môn hay đường trắng, rãnh này nằm trong khoảng giữa bờ dưới của cơ thắt hậu môn trong và phần dưới da của cơ thắt hậu môn ngoài.

Dưới đường trắng, 8 mm cuối cùng của ống hậu môn được phủ bằng da thực sự [8].1: Giải phẫu ống hậu môn (Nguồn Atlas giải phẫu người Frank Netter [9]) Cơ vùng hậu môn: vùng hậu môn có nhiều cơ tạo thành hình thể ống hậu môn và góp phần quan trọng trong hoạt động chức năng của hậu môn. Một số cơ chính có tác dụng lớn với hoạt động của vùng hậu môn: * Cơ thắt ngoài: thuộc hệ cơ vân, hình ống và bao quanh bên ngoài cơ thắt trong, vượt quá bờ dưới cơ thắt trong khi đi sâu xuống phía dưới tiến sát tới da rìa hậu môn. Cơ thắt ngoài là cơ riêng của vùng này, gồm có 3 phần: phần dưới da, phần nông và phần sâu [10], [11]. - Phần dưới da: nông nhất, ngay ở lỗ hậu môn, xuyên qua phần này có các sợi xơ- cơ của cơ dọc trực tràng chạy từ ngoài vào, từ trên xuống, bám vào da tạo nên cơ nhăn da, làm cho da có các nếp nhăn.

Các nếp nhăn này xếp theo hình nan quạt mà tâm điểm là lỗ hậu môn [10], [11]. 5 - Phần sâu: nằm trên phần nông. Các thớ cơ của phần này hòa lẫn với các thớ cơ của cơ nâng hậu môn 2 bó này duy trì góc hậu môn trực tràng và có chức năng đặc biệt trong tự chủ hậu môn [10], [11]. *Cơ thắt trong: thuộc hệ cơ trơn, là phần dày lên của lớp cơ vòng hậu môn.

Cấu trúc hình ống dẹt, cao 4-5cm, dày 3-6mm, màu trắng ngà, co bóp tự động [10], [11]. *Cơ nâng hậu môn: gồm 2 phần là phần thắt và phần nâng. - Phần thắt: xòe giống hình cái quạt, gồm 3 bó (bó mu bám ở mặt sau xương mu, bó ngồi bám ở gai hông, bó chậu bám vào cân cơ bịt trong), cả 3 bó đều tụ lại chạy ở 2 bên trực tràng, tới sau hậu môn đính với nhau, đính vào xương cụt hình thành phên đan hậu môn - xương cụt [10], [11]. - Phần nâng: chỉ bám vào xương mu, ở phía trên phần thắt, bám tận bằng hai bó ở phía trước và phía trên hậu môn.

Hai bó ở 2 bên đan vào nhau ở phía trước của hậu môn. Bó trên của hai bên đan vào lớp cơ của thành trực tràng và bám vào bó sâu của cơ thắt ngoài [10], [11]. *Cơ dọc dài phức hợp: tạo bởi các thớ cơ dọc và các cơ thành trực tràng. Dải cơ dọc này chạy giữa cơ thắt trong và cơ thắt ngoài, xuống phía dưới tỏa thành hình nan quạt và tận cùng của phần thấp của cơ thắt trong tạo nên các dây chằng Parks cố định niêm mạc hậu môn và mặt trong cơ thắt trong [10], [11], [12].

Lớp niêm mạc hậu môn: lòng ống hậu môn được phủ bởi lớp biểu mô có 3 lớp từ trong ra ngoài, bắt đầu bằng lớp tế bào trụ đơn, tiếp đến biểu mô vuông tầng, lát tầng và kết thúc là biểu mô giả da cuối cùng ở ống hậu môn. Bên cạnh sự chuyển tiếp cấu trúc là sự thay đổi về chức năng sinh lý quan trọng trong lòng ống hậu môn [13], [14]. - Đường lược: là mốc quan trọng trong giải phẫu ống hậu môn trực tràng, cách rìa hậu môn ra khoảng 1,5-2cm, đường lược được tạo nên bởi sự tiếp nối các van hậu môn, xen giữa là các cột trực tràng vì vậy nhìn đường lược có hình răng cưa. Đường lược chia ống hậu môn thành hai phần: trên van và dưới van mà sự khác biệt mô học là rõ rệt.

6 Phần trên van là biểu mô trụ đơn (niêm mạc lỏng lẻo có màu đỏ thẫm) lớp dưới niêm mạc có đám rối tĩnh mạch trĩ gồm 3 bó ở vị trí 3h, 8h, 11h (bệnh nhân nằm ngửa) khi đám rối này bị giãn sẽ tạo ra trĩ nội. Lúc đầu búi trĩ còn nhỏ, nằm trên đường lược, về sau to dần ra mô nâng đỡ và dây chằng Parks chùng ra, trĩ sa xuống hình thành trĩ ngoại. Phần trên van là đoạn trực tràng nhận các nhánh thần kinh tự động, cảm giác không rõ, các phẫu thuật tác động trên vùng này sẽ ít đau hơn [15]. Phần dưới van là biểu mô không sừng hóa, không có tuyến bã và nang lông gọi là niêm mạc Herman, ở dưới có đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài.

Phần dưới van lại chia làm 2 vùng: vùng lược và vùng da, niêm mạc Herman có cấu trúc 3-6 lớp tế bào, rất giàu các đầu mút thần kinh là các thụ thể cảm giác tự do (Meissner, Golgi, Paccini, Krauss) để nhận cảm với các tác nhân đau, nóng, lạnh, áp lực và nhận biết tính chất phân (rắn, lỏng, khí) do vậy vùng niêm mạc này rất quan trọng trong việc duy trì chức năng sinh lý của ống hậu môn [16]. Mạch máu của hậu môn trực tràng. * Động mạch: có 3 động mạch cấp máu cho vùng này. - Động mạch trực tràng trên (động mạch trĩ trên): là nhánh tận của động mạch mạc treo tràng dưới.

Động mạch này chia ba nhánh, nhánh phải trước, nhánh phải sau và nhánh trái bên (trùng với vị trí 3 bó trĩ chính thường gặp trên lâm sàng) tương ứng với mô tả của Miles (1919): 11h, 8h, 3h [17]. Các nhánh này nối thông với nhau và nối thông với các tĩnh mạch qua shunt. - Động mạch trực tràng giữa (động mạch trĩ giữa): động mạch trực tràng giữa bên phải và bên trái xuất phát từ động mạch hạ vị, cấp máu cho phần dưới bóng trực tràng và phần trên của ống hậu môn. - Động mạch trực tràng dưới (động mạch trĩ dưới): động mạch trực tràng dưới bên phải và bên trái xuất phát từ động mạch thẹn trong cấp máu cho hệ thống cơ thắt, các nhánh tận cấp máu cho 1/3 dưới hậu môn và vùng da hậu môn.2: Các động mạch của trực tràng và ống hậu môn.

(Nguồn Atlas giải phẫu người Frank Neetter [9]) * Tĩnh mạch: các đám rối tĩnh mạch trĩ trong và đám tĩnh mạch trĩ ngoài. - Đám rối tĩnh mạch trĩ trong: máu từ đám rối tĩnh mạch trĩ trong được dẫn về tĩnh mạch trực tràng trên, đổ về tĩnh mạch mạc treo tràng dưới (hệ cửa). Khi đám rối tĩnh mạch trĩ trong giãn tạo nên trĩ nội. - Đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài: máu từ đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài đổ vào tĩnh mạch trực tràng giữa và dưới rồi đổ vào tĩnh mạch hạ vị (hệ chủ).

Đám rối tĩnh mạch trĩ ngoài giãn tạo ra trĩ ngoại. Hai đám rối này được phân cách nhau bởi dây chằng Parks, khi dây chằng này thoái hóa mất độ bền chắc sẽ chùng ra, hai đám rối sát liền nhau, trĩ nội sẽ liên kết với trĩ ngoại tạo nên trĩ hỗn hợp. Khi trĩ hỗn hợp to ra có thể không nằm riêng rẽ nữa mà liên kết nhau tạo nên trĩ vòng [12]. - Các nối thông động- tĩnh mạch: Durett cho thấy có sự thông thương giữa động- tĩnh mạch ở lớp dưới niêm mạc của ống hậu môn và máu ở trĩ là máu động mạch nên tác giả đưa ra lý thuyết thông động tĩnh - mạch góp phần gây bệnh [10].3: Các tĩnh mạch của trực tràng và ống hậu môn (Nguồn Atlas giải phẫu người Frank Neetter [9]) Thần kinh: hậu môn trực tràng được chi phối bởi thần kinh sống và thần kinh thực vật [17].

Hoạt động bài tiết phân thực hiện được tự chủ thông qua sự chi phối của hai hệ thần kinh này. * Thần kinh sống: hệ thần kinh sống có dây thần kinh hậu môn, tách từ dây cùng III và dây cùng IV. Dây này vận động cơ thắt hậu môn và cảm giác vùng quanh ống hậu môn, phẫu thuật làm tổn thương dây này sẽ gây nên mất tự chủ đại tiện. * Thần kinh thực vật: hệ thần kinh thực vật có các sợi thần kinh tách từ đám rối hạ vị.

Các dây giao cảm từ các hạch giao cảm thắt lưng. Các sợi phó giao cảm xuất phát từ 2 nguồn. Các sợi tận cùng của dây thần kinh X đi qua đám rối mạc treo tràng dưới, qua dây cùng trước và dây hạ vị đi xuống. Các nhánh này vận động và chỉ huy việc tiết dịch trực tràng.

Các dây cùng tách ra từ đoạn cùng của tủy sống và mượn đường đi của rễ trước thần kinh cùng II, III, IV tới đám rối hạ vị chi phối các 9 tạng niệu dục, điều này giải thích cho việc rối loạn tiểu tiện ở các bệnh nhân có phẫu thuật ở vùng hậu môn trực tràng do sự chi phối của thần kinh thực vât [18]. Nguyên nhân của trĩ theo YHHĐ Nguyên nhân của bệnh hiện nay chưa được xác định rõ ràng. Những yếu tố sau đây được coi là điều kiện thuận lợi cho bệnh phát sinh [17]: *Tư thế đứng: Trĩ gặp nhiều ở những người phải đứng lâu, phải ngồi nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ