Luận văn Thạc sĩ: Đặc điểm bệnh tật và nhân lực tại Khoa YHCT Bệnh viện 175

Luận văn thạc sĩ y học phân tích đặc điểm bệnh tật và nguồn nhân lực tại Khoa Y học cổ truyền, Bệnh viện Quân y 175. Số liệu nghiên cứu năm 2019.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Khoa YHCT Bệnh viện Quân y 175 Vị thế Vai trò

Trong hệ thống y tế quân đội, Bệnh viện Quân y 175 (BVQY 175) giữ vai trò là bệnh viện tuyến cuối tại khu vực phía Nam, đảm nhận nhiệm vụ chăm sóc sức khỏe cho cán bộ cấp cao và nhân dân. Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 là một đơn vị mũi nhọn, thực hiện sứ mệnh kết hợp tinh hoa y học dân tộc với thành tựu của y học hiện đại. Sự kết hợp này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người bệnh, đặc biệt trong điều trị các bệnh mạn tính, di chứng và phục hồi chức năng. Theo nghiên cứu “Đặc điểm bệnh tật và nguồn nhân lực tại khoa y học cổ truyền của bệnh viện Quân Y 175” của Lê Cẩm Tiên (2020), khoa đã khẳng định được vai trò quan trọng trong cơ cấu chung của bệnh viện. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về mô hình bệnh tật, thực trạng hoạt động chuyên môn và chất lượng nhân sự khoa Đông y, từ đó đề ra các định hướng phát triển bền vững. Khoa không chỉ là nơi khám chữa bệnh mà còn là cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học, góp phần bảo tồn và phát triển nền y dược học cổ truyền Việt Nam. Với định hướng lấy người bệnh làm trung tâm, khoa liên tục cải tiến chất lượng dịch vụ, đầu tư trang thiết bị và phát triển đội ngũ y bác sĩ, hướng tới mục tiêu trở thành một địa chỉ tin cậy hàng đầu về Đông y Bệnh viện 175 tại khu vực phía Nam.

1.1. Sứ mệnh kết hợp Y học cổ truyền và Y học hiện đại

Sứ mệnh cốt lõi của Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 là phát triển mô hình điều trị toàn diện, kết hợp hài hòa giữa hai nền y học. Điều này thể hiện qua việc ứng dụng các phương pháp chẩn đoán hiện đại như xét nghiệm cận lâm sàng để xác định chính xác nguyên nhân gây bệnh, sau đó xây dựng phác đồ điều trị dựa trên lý luận của YHCT. Sự phối hợp này giúp tối ưu hóa hiệu quả, giảm thiểu tác dụng phụ và rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Các chuyên gia y học cổ truyền tại khoa không chỉ am tường lý luận Đông y mà còn được đào tạo bài bản về y học hiện đại, đảm bảo khả năng hội chẩn và phối hợp liên khoa một cách nhịp nhàng. Theo luận văn của Lê Cẩm Tiên (2020), việc sử dụng song song thuốc tân dược và các bài thuốc cổ phương, kết hợp vật lý trị liệu Bệnh viện 175 với các kỹ thuật như châm cứubấm huyệt, đã mang lại kết quả vượt trội trong điều trị nhiều bệnh lý phức tạp.

1.2. Vị thế của Khoa YHCT trong hệ thống y tế quân đội

Là một phần của Bệnh viện Quân đội 175, một bệnh viện hạng I tuyến cuối, Khoa YHCT có vị thế đặc biệt quan trọng. Khoa không chỉ phục vụ quân nhân mà còn mở rộng đối tượng đến đông đảo người dân, góp phần giảm tải cho các bệnh viện tuyến trên và đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao. Với uy tín được xây dựng qua nhiều năm, khoa đã trở thành một trong những đơn vị đi đầu về y học cổ truyền trong quân đội, tương đương với vai trò của Viện Y học cổ truyền Quân đội tại khu vực phía Nam. Đơn vị này là nơi quy tụ nhiều lương y giỏi ở TPHCM, có chuyên môn sâu và kinh nghiệm dày dặn, đảm bảo chất lượng khám chữa bệnh ở mức cao nhất. Vai trò của khoa còn được thể hiện qua công tác chỉ đạo tuyến, chuyển giao kỹ thuật và hỗ trợ chuyên môn cho các đơn vị y tế cấp dưới, góp phần xây dựng một mạng lưới y học cổ truyền vững mạnh trong toàn quân.

II. Phân tích mô hình bệnh tật tại Khoa YHCT Bệnh viện 175

Nghiên cứu của Lê Cẩm Tiên (2020) đã cung cấp một bức tranh chi tiết về mô hình bệnh tật tại Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 trong năm 2019. Dữ liệu cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa cơ cấu bệnh tật của bệnh nhân ngoại trú và nội trú, phản ánh đúng thế mạnh của YHCT trong điều trị các nhóm bệnh lý khác nhau. Đối với điều trị ngoại trú, các bệnh lý liên quan đến hệ cơ xương khớp chiếm tỷ lệ cao nhất. Đa số bệnh nhân là người cao tuổi (nhóm 60-69 tuổi chiếm 32,4%), đến khám vì các vấn đề như đau lưng, thoái hóa khớp, viêm khớp. Điều này cho thấy nhu cầu khám xương khớp Bệnh viện 175 bằng phương pháp YHCT là rất lớn. Ngược lại, mô hình bệnh tật nội trú phức tạp hơn, tập trung vào các bệnh nhân cần quá trình điều trị và phục hồi chức năng BVQY 175 lâu dài. Các mặt bệnh chủ yếu bao gồm di chứng sau tai biến mạch máu não, liệt nửa người, liệt do chấn thương và các bệnh lý thần kinh ngoại biên. Tỷ lệ bệnh nhân nam điều trị nội trú cao hơn đáng kể (68,1%), cho thấy đặc thù các bệnh lý nặng thường gặp ở nam giới. Việc phân tích sâu mô hình này là cơ sở khoa học quan trọng giúp bệnh viện định hướng đầu tư nguồn lực, phát triển các kỹ thuật chuyên sâu và xây dựng phác đồ điều trị phù hợp, đáp ứng chính xác nhu cầu thực tế của người bệnh.

2.1. Thống kê bệnh nhân ngoại trú Bệnh lý xương khớp phổ biến

Số liệu năm 2019 ghi nhận 11.454 lượt bệnh nhân điều trị ngoại trú. Trong đó, nhóm bệnh nhân từ 60-69 tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất (32,4%), tiếp đến là nhóm 50-59 tuổi (24,1%). Nữ giới chiếm đa số với 55,5%. Các chẩn đoán phổ biến nhất thuộc chương XIII (Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết) theo phân loại ICD-10. Cụ thể, các chứng bệnh theo YHCT như "Chứng Tý" (tương ứng viêm khớp, thoái hóa khớp) và "Yêu thống" (đau lưng) là lý do chính khiến người bệnh tìm đến khoa. Điều này khẳng định thế mạnh của các phương pháp không dùng thuốc như xoa bóp, bấm huyệt Bệnh viện 175châm cứu trong việc giảm đau, cải thiện vận động cho các bệnh nhân mắc bệnh cơ xương khớp mạn tính. Nhu cầu điều trị đau lưng tại Bệnh viện 175 bằng YHCT luôn ở mức cao.

2.2. Cơ cấu bệnh tật nội trú Di chứng tai biến và bệnh thần kinh

Đối với 379 bệnh nhân nội trú trong năm 2019, mô hình bệnh tật cho thấy sự tập trung vào các bệnh lý nặng và cần can thiệp phục hồi chức năng chuyên sâu. Các chứng bệnh YHCT hàng đầu bao gồm "Bán thân bất toại" (liệt nửa người sau tai biến), "Chứng Nuy" (liệt mềm chi) và các bệnh thuộc hệ thần kinh. Tỷ lệ nam giới chiếm 68,1%, cao hơn đáng kể so với nữ. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của khoa trong việc chữa di chứng tai biến và các bệnh lý tổn thương thần kinh. Phác đồ điều trị kết hợp YHCT và vật lý trị liệu Bệnh viện 175 được áp dụng triệt để, giúp bệnh nhân cải thiện chức năng vận động, giảm co cứng cơ và tái hòa nhập cộng đồng. Đây là mảng chuyên môn sâu, đòi hỏi đội ngũ y bác sĩ Khoa YHCT 175 phải có trình độ cao và kinh nghiệm lâm sàng phong phú.

III. Top phương pháp điều trị YHCT hiệu quả tại Bệnh viện 175

Hiệu quả điều trị tại Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 đến từ việc áp dụng đa dạng và linh hoạt các phương pháp, bao gồm cả dùng thuốc và không dùng thuốc. Theo nghiên cứu của Lê Cẩm Tiên (2020), các kỹ thuật không dùng thuốc đóng vai trò chủ đạo và được ứng dụng rộng rãi, chiếm tỷ lệ cao trong các chỉ định điều trị. Điển hình là châm cứu, điện châm, xoa bóp, bấm huyệt và giác hơi, đặc biệt hiệu quả trong điều trị các hội chứng đau và liệt. Bên cạnh đó, khoa còn kết hợp chặt chẽ với vật lý trị liệuphục hồi chức năng BVQY 175, tạo thành một quy trình điều trị khép kín, toàn diện. Về phương pháp dùng thuốc, khoa duy trì song song việc sử dụng thuốc thang truyền thống và các chế phẩm thuốc YHCT đã được hiện đại hóa (dạng viên, nang, thuốc nước đóng gói). Việc sử dụng thuốc thang được cá nhân hóa theo thể trạng và bệnh cảnh của từng người, phát huy tối đa hiệu quả điều trị theo nguyên lý "biện chứng luận trị". Trong khi đó, các chế phẩm hiện đại mang lại sự tiện lợi, dễ sử dụng và đảm bảo liều lượng chính xác. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa các phương pháp này không chỉ tối ưu hóa kết quả lâm sàng mà còn nâng cao sự hài lòng và tuân thủ điều trị của người bệnh, khẳng định vị thế của một trung tâm Đông y Bệnh viện 175 uy tín.

3.1. Kỹ thuật không dùng thuốc Châm cứu bấm huyệt vật lý trị liệu

Biểu đồ 3.5 trong nghiên cứu cho thấy tỷ lệ áp đảo của các biện pháp không dùng thuốc. Châm cứu Bệnh viện 175 là kỹ thuật được sử dụng phổ biến nhất, bao gồm nhiều hình thức như điện châm, mãng châm, cấy chỉ. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong điều trị đau cột sống, đau thần kinh tọa, liệt mặt và chữa di chứng tai biến. Tiếp theo là xoa bóp, bấm huyệt, giúp thư giãn cơ, thông kinh hoạt lạc, giảm đau và cải thiện tuần hoàn. Khoa cũng đẩy mạnh ứng dụng các máy móc vật lý trị liệu hiện đại như máy kéo giãn cột sống, máy siêu âm điều trị, máy điện xung để tăng cường hiệu quả, rút ngắn thời gian phục hồi cho bệnh nhân, đặc biệt trong các ca bệnh nặng cần phục hồi chức năng.

3.2. Sử dụng thuốc YHCT Từ thuốc thang cổ phương đến chế phẩm hiện đại

Công tác dược tại Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 được tổ chức chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng dược liệu và tính hiệu quả của các bài thuốc. Theo Bảng 3.12 và 3.13, cả thuốc thang và các chế phẩm đóng gói sẵn đều được sử dụng rộng rãi. Thuốc thang, dù đòi hỏi quy trình sắc phức tạp, vẫn là lựa chọn ưu tiên cho các bệnh nhân nội trú và các ca bệnh phức tạp nhờ khả năng gia giảm liều lượng linh hoạt theo từng giai đoạn bệnh. Song song đó, các loại thuốc nước đóng gói, viên hoàn, viên nang mang lại sự tiện lợi, phù hợp cho bệnh nhân ngoại trú. Doanh thu từ các loại thuốc này cho thấy sự cân bằng trong chiến lược sử dụng thuốc, vừa giữ gìn bản sắc YHCT, vừa đáp ứng xu hướng hiện đại hóa.

IV. Đánh giá nguồn nhân lực Khoa YHCT Bệnh viện Quân y 175

Chất lượng nguồn nhân lực là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một cơ sở y tế. Tại Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175, cơ cấu tổ chức khoa YHCT được xây dựng khoa học và bài bản. Theo dữ liệu từ luận văn của Lê Cẩm Tiên (2020), khoa có tổng số 25 cán bộ viên chức, bao gồm 9 bác sĩ, 11 điều dưỡng và 5 dược sĩ. Đây là một tỷ lệ nhân sự hợp lý, đảm bảo vận hành tốt các hoạt động chuyên môn từ khám bệnh, điều trị đến công tác dược. Đội ngũ y bác sĩ Khoa YHCT 175 có trình độ chuyên môn cao, phần lớn có trình độ sau đại học, là các chuyên gia y học cổ truyền giàu kinh nghiệm. Độ tuổi trung bình và thâm niên công tác của đội ngũ cho thấy sự kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm của các thế hệ đi trước và sức trẻ, sự năng động của các bác sĩ trẻ. Đặc biệt, kết quả phỏng vấn sâu Trưởng khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 cho thấy ban lãnh đạo luôn chú trọng công tác đào tạo liên tục, cập nhật kiến thức mới và khuyến khích nghiên cứu khoa học. Sự đầu tư vào con người chính là nền tảng vững chắc giúp khoa duy trì chất lượng dịch vụ ở mức cao và đáp ứng sự tin tưởng của người bệnh.

4.1. Cơ cấu và trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ

Bảng 3.16 trong nghiên cứu chỉ rõ trình độ chuyên môn của cán bộ y tế tại khoa. Trong số 9 bác sĩ, có nhiều người sở hữu trình độ Thạc sĩ, Bác sĩ chuyên khoa I, chuyên khoa II, thể hiện chất lượng chuyên môn vượt trội. Điều này đảm bảo khả năng xử lý các ca bệnh phức tạp và thực hiện các kỹ thuật YHCT chuyên sâu. Đội ngũ điều dưỡng cũng được đào tạo chuyên nghiệp, am hiểu về chăm sóc người bệnh theo YHCT. Sự phân bổ nhân lực hợp lý giữa các bộ phận lâm sàng, cận lâm sàng và dược giúp tạo ra một quy trình làm việc phối hợp nhịp nhàng, hiệu quả, đóng góp vào thành công chung của nhân sự khoa Đông y.

4.2. Thâm niên công tác và kinh nghiệm của nhân sự khoa

Kinh nghiệm là một tài sản quý giá trong YHCT. Bảng 3.14 cho thấy một tỷ lệ đáng kể cán bộ y tế tại khoa có thâm niên công tác trên 10 năm. Sự dày dặn kinh nghiệm này, đặc biệt ở các bác sĩ lớn tuổi, là nguồn tri thức quan trọng trong chẩn đoán và điều trị. Họ không chỉ là những lương y giỏi ở TPHCM mà còn là người thầy dìu dắt các thế hệ bác sĩ trẻ. Sự kế thừa và phát huy kinh nghiệm giữa các thế hệ tạo nên một môi trường làm việc chuyên nghiệp, liên tục học hỏi và phát triển. Đây chính là yếu tố cốt lõi giúp khoa xây dựng được uy tín và niềm tin vững chắc nơi người bệnh.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng của bệnh nhân tại Khoa YHCT 175

Sự hài lòng của người bệnh là thước đo chính xác nhất cho chất lượng dịch vụ y tế. Nghiên cứu của Lê Cẩm Tiên (2020) đã tiến hành khảo sát 165 bệnh nhân nội trú và cho kết quả rất tích cực về mức độ hài lòng tại Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175. Tỷ lệ hài lòng chung đạt mức cao, phản ánh nỗ lực không ngừng của tập thể y bác sĩ trong việc cải tiến chất lượng. Các yếu tố được bệnh nhân đánh giá cao nhất bao gồm kết quả cung cấp dịch vụ, thái độ ứng xử của nhân viên y tế và năng lực chuyên môn. Điều này cho thấy người bệnh không chỉ cảm nhận được hiệu quả điều trị rõ rệt mà còn cảm thấy được tôn trọng, quan tâm và chăm sóc tận tình. Sự minh bạch trong thông tin, thủ tục hành chính gọn nhẹ cũng là một điểm cộng lớn. Mặc dù vẫn còn một số ý kiến góp ý về cơ sở vật chất, nhưng nhìn chung, các tiêu chí cốt lõi liên quan đến con người và chuyên môn đều đạt điểm số cao. Việc duy trì và phát huy những điểm mạnh này, đồng thời khắc phục các hạn chế còn tồn tại, chính là bí quyết giúp khoa giữ vững niềm tin và trở thành lựa chọn hàng đầu của người bệnh khi có nhu cầu điều trị bằng YHCT.

5.1. Phân tích thái độ phục vụ và năng lực chuyên môn nhân viên y tế

Theo Bảng 3.22, thái độ ứng xử của nhân viên y tế nhận được đánh giá rất tốt từ người bệnh. Sự ân cần, chu đáo và tôn trọng người bệnh của đội ngũ y bác sĩ Khoa YHCT 175 đã tạo ra một môi trường điều trị thân thiện, an toàn. Năng lực chuyên môn cũng được khẳng định khi đa số bệnh nhân tin tưởng vào tay nghề và phác đồ điều trị của bác sĩ. Sự kết hợp giữa "tâm" và "tài" của đội ngũ y tế chính là yếu tố quan trọng nhất tạo nên sự hài lòng và an tâm cho người bệnh trong suốt quá trình điều trị tại Bệnh viện Quân đội 175.

5.2. Đánh giá về cơ sở vật chất và kết quả cung cấp dịch vụ

Kết quả cung cấp dịch vụ là tiêu chí có tỷ lệ hài lòng cao nhất (Bảng 3.23), với nhiều bệnh nhân ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về sức khỏe sau điều trị. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp điều trị mà khoa đang áp dụng. Về cơ sở vật chất (Bảng 3.21), dù nhận được đánh giá tốt, đây vẫn là lĩnh vực còn không gian để cải thiện. Việc tiếp tục đầu tư, nâng cấp trang thiết bị, phòng bệnh sẽ góp phần nâng cao trải nghiệm của người bệnh, giúp Khoa YHCT hoàn thiện hơn nữa chất lượng dịch vụ toàn diện.

VI. Hướng phát triển tương lai cho Khoa YHCT Bệnh viện 175

Trên cơ sở những thành tựu đã đạt được và các phân tích sâu sắc từ nghiên cứu, Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 đã xác định rõ ràng lộ trình phát triển trong tương lai. Mục tiêu chiến lược là xây dựng khoa trở thành một trung tâm YHCT hiện đại, chuyên sâu, không chỉ mạnh về lâm sàng mà còn đi đầu trong nghiên cứu khoa học và đào tạo. Để thực hiện mục tiêu này, ban lãnh đạo khoa đã đề ra các giải pháp trọng tâm. Trước hết là tiếp tục phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua các kế hoạch tuyển dụng bác sĩ YHCT có trình độ và chính sách đào tạo, bồi dưỡng liên tục. Thứ hai, khoa sẽ ưu tiên đầu tư vào trang thiết bị hiện đại, đặc biệt là các máy móc phục vụ cho chẩn đoán, điều trị và phục hồi chức năng BVQY 175. Thứ ba, đẩy mạnh nghiên cứu khoa học, chuẩn hóa các phác đồ điều trị, và kế thừa các bài thuốc hay, kinh nghiệm quý của dân tộc. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác quốc tế và phối hợp liên chuyên khoa trong chính Bệnh viện Quân y 175 sẽ mở ra những cơ hội mới, giúp khoa tiếp cận các kỹ thuật tiên tiến và nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị, xứng đáng là một địa chỉ y tế tin cậy hàng đầu.

6.1. Thách thức và cơ hội trong hiện đại hóa Y học cổ truyền

Thách thức lớn nhất là làm sao để hiện đại hóa YHCT mà không làm mất đi bản sắc và nền tảng lý luận cốt lõi. Khoa cần tìm ra sự cân bằng giữa việc áp dụng công nghệ mới và việc duy trì các phương pháp chẩn trị truyền thống như tứ chẩn. Cơ hội đến từ sự công nhận ngày càng rộng rãi của xã hội đối với YHCT và chủ trương của nhà nước về việc kết hợp hai nền y học. Việc chuẩn hóa dược liệu, bào chế thuốc dưới dạng hiện đại và chứng minh hiệu quả điều trị bằng các nghiên cứu khoa học theo tiêu chuẩn quốc tế sẽ là hướng đi tất yếu giúp Khoa Y học cổ truyền Bệnh viện 175 vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội.

6.2. Kế hoạch tuyển dụng bác sĩ YHCT và đầu tư trang thiết bị

Kết quả phỏng vấn Trưởng khoa (Bảng 3.17) đã chỉ ra nhu cầu cấp thiết về việc bổ sung nhân lực và trang thiết bị. Kế hoạch tuyển dụng bác sĩ YHCT sẽ tập trung vào các ứng viên có trình độ sau đại học, đam mê nghiên cứu và có khả năng ngoại ngữ tốt để hội nhập quốc tế. Về trang thiết bị, khoa dự kiến đầu tư vào các hệ thống máy móc vật lý trị liệu thế hệ mới, thiết bị chẩn đoán hình ảnh hỗ trợ và hệ thống quản lý bệnh án điện tử. Những đầu tư chiến lược này sẽ là đòn bẩy quan trọng, giúp khoa nâng cao năng lực cạnh tranh và chất lượng khám chữa bệnh trong giai đoạn phát triển mới.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. - Chương II: Bướu tân sinh. - Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch. - Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa.

- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi. - Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh. - Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ. - Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm.

- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn. - Chương X: Bệnh hệ hô hấp. - Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa. 5 - Chương XII: Bệnh da và mô dưới da.

- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết. - Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục. - Chương XV: Thai nghén, sinh đẻ và hậu sản. - Chương XVI: Một số bệnh lý xuất phát trong thời kỳ chu sinh.

- Chương XVII: Dị tật bẩm sinh, biến dạng và bất thường nhiễm sắc thể. - Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác. - Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoại. - Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

- Chương XXI: Mã phục vụ những mục đích đặc biệt.1 Phân loại chứng bệnh theo YHCT Lý luận Đông y dựa trên nền tảng triết học cổ Trung Hoa: Âm Dương, Ngũ Hành. Âm Dương, Ngũ Hành cân bằng thì cơ thể khỏe mạnh, việc chữa bệnh nhằm lập lại trạng thái cân bằng của các yếu tố đó trong khi Tây y dựa trên các kiến thức về giải phẫu, sinh lý, vi sinh v. cùng các thành tựu của các ngành khoa học hiện đại. Bên cạnh Âm Dương, Ngũ Hành, cơ sở lý luận Đông y còn bao gồm: học thuyết Thiên Nhân hợp nhất, học thuyết kinh lạc, bát cương, học thuyết tạng tượng.

Mặc dầu tạng tượng học Đông y có nhiều điểm tương đồng với giải phẫu và sinh lý học Tây y, các từ Hán-Việt dùng để chỉ các tạng (tâm, Can, Tỳ, Phế, Thận), phủ (vị, đởm, tam tiêu, bàng quang, tiểu trường, đại trường) trong Đông y không đồng nhất với các từ chỉ các cơ quan theo giải phẫu học Tây y (tim, gan, lách, phổi, cật; dạ dày, mật v. Bởi lẽ Đông y có một hệ thống lý luận khác, theo đó, việc chia tách cơ thể thành các bộ phận khác nhau một cách rạch ròi chỉ là khiên cưỡng, do cơ thể là một thể thống nhất [58]. 6 Y học cổ truyền không phân chia bệnh tật thành từng bệnh riêng rẽ mà qua tứ chẩn, bát cương quy nạp các triệu chứng thành các chứng hay hội chứng bệnh. Phạm vi của bệnh nội khoa YHCT rất rộng nhưng dựa trên lý luận cơ bản có thể chia làm hai nhóm lớn: Nhóm ngoại cảm thời bệnh: Lấy học thuyết thương hàn và học thuyết ôn bệnh làm chỗ dựa về lý luận.

Do đó, chủ yếu lấy bệnh chứng của lục kinh và vệ, khí, dinh, huyết để tiến hành biện chứng - luận trị trong quá trình trị liệu. Nhóm ngoại cảm thời bệnh khi liên hệ với y học hiện đại chủ yếu là những bệnh trong phạm vi bệnh truyền nhiễm. Nhóm nội khoa tạp bệnh: Lấy Kim quỹ yếu lược làm chỗ dựa về lý luận. Bệnh chứng chủ yếu lấy cơ sở tạng phủ để xác định biện chứng luận trị.

Nhóm nội khoa tạp bệnh khi liên hệ với y học hiện đại chủ yếu là những bệnh nội khoa [12]. Bộ y tế đã ban hành Quyết định số 2782/QĐ-BYT (01/07/2015) về việc ban hành danh mục bệnh y học cổ truyền tạm thời để mã hóa thí điểm áp dụng trong khám bệnh, chữa bệnh thanh toán bảo hiểm y tế [34, 35]. Một số chứng bệnh theo YHCT liên hệ với YHHĐ và ICD10 [6]. Tên chứng/ Bệnh Mã ICD Chứng tý Viêm khớp dạng thấp huyết thanh M05 dương tính Viêm khớp dạng thấp khác M06 Bệnh viêm cột sống cứng khớp M45 Chứng tý, bế cốt tý Các viêm khớp khác M13 Thoái hóa đa khớp M15 Thoái hóa khớp háng M16 Thoái hóa khớp khác M19 Hạc tất phong Thoái hóa khớp gối M17 Thủ cốt chứng Thoái hóa khớp cổ– bàn ngón tay M18 7 Thống phong Gout M10 Hồng ban thảo sang, hồng Lupus ban đỏ hệ thống M32 hồ điệp sang, hồng ban lang sang Bì tê, thư bệnh Xơ cứng bì toàn thể M34 Cân tý Bệnh gân-dây chằng ở chi dưới, M76 không kể bàn chân Các bệnh gân-dây chằng khác M77 Yêu thống Đau lưng M54 Cốt chiết Loãng xương có kèm gẫy xương M80 bệnh lý Cốt tý, cốt nuy Loãng xương không kèm gẫy M81 xương bệnh lý Lỵ tật, trường tịch Bệnh Amip A06 Tên chứng/ Bệnh Mã ICD Tiêu khát Bệnh đái tháo đường phụ thuộc E10 insulin Bệnh đái tháo đường không phụ E11 thuộc insulin Bệnh đái tháo đường liên quan đến E12 suy dinh dưỡng Bệnh đái tháo đường xác định khác E13 Các thể đái tháo đường không xác E14 định Thất mien Rối loạn giấc ngủ không do nguyên F51 nhân thực thể 8 Khẩu nhãn oa tà Bệnh dây thần kinh mặt (VII) G51 Chứng nuy, nuy chứng Liệt mềm nửa người G81.0 Liệt mềm hai chi dưới G82.0 Liệt mềm tứ chi G82.3 Hội chứng liệt khác G83 Bán thân bất toại Liệt nửa người G81 1.2 Tình hình phát triển của y học cổ truyền trên thế giới.

Nói đến vấn đề phát triển YHCT, trước hết phải nói đến Trung Quốc, “cái nôi” của YHCT nhân loại.000 năm lịch sử, người Trung Quốc đã để lại một kho tàng lớn về cơ sở lý luận cũng như các phương pháp điều trị sử dụng thuốc và không sử dụng thuốc theo YHCT cho nhân loại. Không những thế, hiện nay Chính phủ Trung Quốc đã thực hiện thành công những chiến lược phát triển, hiện đại hoá nền YHCT: xây dựng các cơ sở nghiên cứu về YHCT nhằm bảo tồn và phát huy những kinh nghiệm người xưa để lại, vì thế chất lượng KCB bằng YHCT ngày càng được nâng cao. Hiện nay, dịch vụ CSSK dựa trên cơ sở YHCT ở Trung Quốc đã đạt hơn 40%, cứ một hiệu thuốc tân dược có 1,1 hiệu thuốc YHCT. Trong thập kỷ qua, cũng đã có sự quan tâm ngày càng tăng đối với các hệ thống y học truyền thống và thay thế ở nhiều nước phát triển.

Một phần ba người Mỹ trưởng thành đã sử dụng phương pháp điều trị thay thế và 60% công chúng ở Hà Lan và Bỉ, và 74% ở Vương quốc Anh ủng hộ thuốc bổ sung có sẵn trong khuôn khổ của Dịch vụ Y tế Quốc gia [53]. Bên cạnh đó, Nhật Bản và Hàn Quốc cũng là hai quốc gia có nền YHCT phát triển, YHCT được ứng dụng rộng rãi và phát triển thành mạng lưới về các vùng địa phương, phục vụ hiệu quả cho việc khám chữa bệnh cho nhân dân. Trong khu vực Đông Nam Á, các nước như Indonesia, Malaysia, Thái Lan, cũng là các 9 nước có truyền thống về YHCT. Sau một thời gian lãng quên, vai trò của YHCT đang dần dần được khôi phục và phát triển.

Mạng lưới sử dụng YHCT trong cộng đồng có vị trí quan trọng trong hệ thống Y tế quốc gia, tham gia chăm sóc sức khỏe nhân dân: Cứ một hiệu thuốc tân dược có 0,6 hiệu thuốc YHCT (Nhật Bản) hoặc 0,7 (Hàn Quốc). Cũng theo WHO, chi phí cho các biện pháp điều trị bằng YHCT ở các quốc gia rất khác nhau. Ở các nước phát triển, chi phí điều trị bằng các phương pháp YHCT thường cao hơn so với phương pháp YHHĐ do đó những người có thu nhập thấp ít có cơ hội tiếp cận với YHCT. Ở Malaysia, theo một điều tra sơ bộ của WHO, chi phí dành cho thuốc YHCT là 500 triệu đô la Mỹ (USD), trong khi chi phí cho thuốc YHHĐ là 300 triệu USD, tại Canada là 2,4 triệu USD, tại Australia là 80 triệu USD, tại Anh là 2,3 tỷ USD và chi phí đó tại Mỹ lên đến 2,7 tỷ USD trong một năm [51].

Nhưng ở các nước chậm phát triển, đặc biệt là các nước thuộc thế giới thứ Ba (Châu Phi) với nguồn dược liệu sẵn có trong tự nhiên, việc sử dụng YHCT đã mang lại nhiều hiệu quả trong điều trị, tiện lợi và phù hợp với khả năng chi trả của người bệnh. Tuy nhiên, ở các nước nghèo, chi phí cho các chương trình, các chiến lược phát triển hệ thống YHCT còn thấp, do đó việc sử dụng an toàn các phương pháp điều trị YHCT, bảo tồn và ứng dụng YHCT trong hệ thống CSSK cộng đồng còn hạn chế và chưa thực sự được tổ chức thành mạng lưới rộng rãi. Trong 3 năm nghiên cứu (2002 - 2005), WHO đã đưa ra khuyến cáo chung cho các nước trên thế giới về việc điều trị kết hợp YHCT và YHHĐ trong CSSK cộng đồng với ba mục tiêu chung: Một là: kết hợp YHCT và YHHĐ để phát triển và hoàn thiện các chương trình, chính sách y tế quốc gia. Hai là: đảm bảo sử dụng YHCT trong đó có cả sử dụng thuốc YHCT an toàn, hiệu quả và phù hợp.

Ba là: tổ chức nghiên cứu, thu thập những kinh nghiệm, sử dụng các biện pháp điều trị bằng YHCT, duy trì và bảo tồn nền YHCT của các quốc gia. Cải thiện các phương pháp điều trị bằng YHCT. Việc thực hiện khuyến cáo của WHO được tiến hành đến đâu và hiệu quả thế nào? còn phụ thuộc vào điều kiện của từng 10 quốc gia. Tuy nhiên một yêu cầu luôn được đặt ra đối với các nước là phải có những chính sách tổ chức và quản lý phù hợp để thực hiện các mục tiêu đó [47, 52, 54, 55].

Tình hình phát triển của y học cổ truyền ở Việt Nam. Tình hình mạng lưới y học cổ truyền ở Việt Nam. Việt Nam là một quốc gia được đánh giá là có tiềm năng phát triển về YHCT. Trải qua hàng ngàn năm lịch sử, ông cha ta đã tích luỹ được rất nhiều kinh nghiệm về KCB bằng YHCT.

Trước khi nền YHHĐ thâm nhập vào Việt Nam, YHCT là hệ thống y dược duy nhất, đóng vai trò quan trọng trong sự nghiệp bảo vệ và CSSK nhân dân. Những kinh nghiệm sử dụng về YHCT được lưu truyền trong dân gian hoặc được truyền từ thế hệ này qua thế hệ khác trong các gia đình làm nghề thuốc. Do đó, sự phát triển của mạng lưới YHCT còn mang tính chất địa phương, cục bộ, chưa được tổ chức có hệ hống. Vì vậy, việc sử dụng YHCT trong CSSK nhân dân còn nhiều hạn chế về hiệu quả cũng như chất lượng KCB.

Khi nền YHHĐ thâm nhập vào Việt Nam, sự tiến bộ nhanh chóng và những thành tựu trong việc KCB bằng những phương pháp YHHĐ đã làm cho YHCT có lúc bị gạt ra khỏi vị trí trước đây.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ