Luận văn: Bệnh tật & nhân lực khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng 2019-2020

Luận văn phân tích mô hình bệnh tật, thực trạng nguồn nhân lực khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, cung cấp số liệu giai đoạn 2019-2020.

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2021

98
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh mô hình bệnh tật Khoa Y học cổ truyền BV ĐHYHP

Khoa Y học cổ truyền (YHCT) tại Bệnh viện Đại học Y Dược Hải Phòng đóng vai trò quan trọng trong việc khám chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe cộng đồng, kết hợp tinh hoa đông y với y học hiện đại. Việc phân tích mô hình bệnh tật là một nhiệm vụ cấp thiết, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để ban lãnh đạo bệnh viện hoạch định chiến lược phát triển, đầu tư trang thiết bị và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Nghiên cứu “Đặc điểm bệnh tật và thực trạng nguồn nhân lực tại khoa Y học cổ truyền Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng năm 2019-2020” của tác giả Hoàng Thị Huyền Trang đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng này. Dữ liệu cho thấy một bức tranh rõ nét về các nhóm bệnh nhân thường gặp, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình khám bệnh và xây dựng các phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu của việc phân tích này không chỉ dừng lại ở thống kê, mà còn nhằm xác định những thách thức, phát huy điểm mạnh và khắc phục những khó khăn còn tồn tại. Điều này giúp khoa chủ động hơn trong công tác phòng bệnh, xây dựng kế hoạch chăm sóc và điều trị chuyên sâu. Với sự gia tăng của các bệnh mãn tính không lây, vai trò của YHCT trong phục hồi chức năng và cải thiện chất lượng sống ngày càng được khẳng định. Việc hiểu rõ mô hình bệnh tật giúp các y bác sĩ có định hướng nghiên cứu khoa học, áp dụng các phương pháp mới và nâng cao trình độ chuyên môn, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của người dân.

1.1. Giới thiệu về Khoa YHCT Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng

Khoa Y học cổ truyền, thuộc Bệnh viện Đại học Y Hải Phòng, đã có 13 năm hình thành và phát triển, trở thành một địa chỉ uy tín trong lĩnh vực khám chữa bệnh bằng các phương pháp đông y. Khoa không chỉ thực hiện nhiệm vụ điều trị mà còn là cơ sở đào tạo và nghiên cứu khoa học quan trọng của Trường Đại học Y Dược Hải Phòng. Với sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa YHCT và y học hiện đại, khoa cung cấp các dịch vụ đa dạng từ dùng thuốc (thuốc bắc, thuốc nam) đến các liệu pháp không dùng thuốc như châm cứu, bấm huyệt, xoa bóp, và vật lý trị liệu. Số lượng bệnh nhân đến khám và điều trị tại khoa ngày càng tăng, đặc biệt là các ca bệnh phức tạp, đòi hỏi trình độ chuyên môn cao từ đội ngũ y bác sĩ.

1.2. Tầm quan trọng của việc phân tích mô hình bệnh tật

Phân tích mô hình bệnh tật là công cụ quản lý y tế thiết yếu. Nó phản ánh tình hình sức khỏe của cộng đồng và giúp các cơ sở y tế xác định các vấn đề sức khỏe ưu tiên. Như trích dẫn từ nghiên cứu: "Việc xác định mô hình bệnh tật là rất cần thiết tại các khoa phòng, giúp cho bệnh viện, ngành y tế trong khu vực định hướng và chủ động trong công tác xây dựng dự án, đầu tư công tác phòng chống bệnh tật hiệu quả". Dựa trên dữ liệu này, bệnh viện có thể phân bổ nguồn lực hợp lý, từ nhân sự đến tài chính và trang thiết bị, nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu điều trị thực tế. Đồng thời, nó cũng là cơ sở để xây dựng các chương trình y tế dự phòng, nâng cao nhận thức cộng đồng về các bệnh lý phổ biến như bệnh xương khớp hay di chứng sau tai biến.

II. Thách thức trong điều trị bệnh xương khớp thần kinh cột sống

Dữ liệu nghiên cứu tại Khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng chỉ ra rằng nhóm bệnh cơ xương khớp và mô liên kết chiếm tỷ lệ áp đảo, lên tới 89.8%. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi sự tập trung cao độ về nguồn lực và chuyên môn. Các bệnh lý như thoái hóa cột sống, đau vai gáy, và đau lưng không chỉ gây đau đớn, ảnh hưởng đến chất lượng sống mà còn có nguy cơ dẫn đến tàn tật nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách. Một thách thức khác là sự gia tăng của bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu cho thấy nhóm trên 60 tuổi chiếm 58,5%, đây là nhóm đối tượng thường mắc nhiều bệnh nền cùng lúc, khiến việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Bên cạnh đó, các bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh như di chứng sau tai biến mạch máu não (chiếm 2,4%), bao gồm liệt nửa người, cũng đặt ra yêu cầu cao về các phương pháp phục hồi chức năng toàn diện. Việc kết hợp giữa châm cứu, bấm huyệtvật lý trị liệu cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân để đạt hiệu quả tối đa. Thách thức không chỉ nằm ở chuyên môn mà còn ở việc cập nhật kiến thức, áp dụng công nghệ mới và tối ưu hóa chi phí điều trị để mọi bệnh nhân, đặc biệt là người có bảo hiểm y tế (chiếm 96,9%), đều có thể tiếp cận các dịch vụ chất lượng cao.

2.1. Gánh nặng từ thoái hóa cột sống và đau thần kinh tọa

Trong các bệnh lý cơ xương khớp, đau lưng (M54) là bệnh phổ biến nhất, chiếm 38,7%. Theo sau là hội chứng cổ vai cánh tay (M53) với 21,6% và đau thần kinh tọa (M51, G57) với 9,5%. Các con số này cho thấy gánh nặng khổng lồ từ các bệnh lý liên quan đến thoái hóa cột sống. Những bệnh này thường là mãn tính, dai dẳng và cần một lộ trình điều trị dài hạn. Y học cổ truyền với các liệu pháp như kéo giãn cột sống, châm cứu giảm đau và xoa bóp bấm huyệt giãn cơ đóng vai trò cốt lõi trong việc kiểm soát triệu chứng và làm chậm quá trình thoái hóa, giúp bệnh nhân giảm phụ thuộc vào thuốc giảm đau Tây y.

2.2. Khó khăn trong phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não

Tai biến mạch máu não để lại những di chứng nặng nề như liệt nửa người (bán thân bất toại), rối loạn ngôn ngữ và nhận thức. Quá trình phục hồi chức năng cho những bệnh nhân này đòi hỏi sự kiên trì và phối hợp đa chuyên khoa. Tại khoa YHCT, thách thức là xây dựng phác đồ kết hợp tối ưu giữa điện châm, thủy châm, cấy chỉ và các bài tập vận động trị liệu. Mỗi bệnh nhân có một mức độ tổn thương khác nhau, do đó, việc đánh giá và theo dõi tiến triển cần được thực hiện sát sao bởi các bác sĩ giỏi và kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm. Mục tiêu không chỉ là phục hồi vận động mà còn giúp người bệnh tái hòa nhập với cuộc sống cộng đồng.

III. Top phương pháp điều trị YHCT cho bệnh xương khớp phổ biến

Đối mặt với tỷ lệ cao các bệnh xương khớp, Khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng đã và đang áp dụng hiệu quả các phương pháp điều trị đặc thù của đông y. Các phương pháp này được chia thành hai nhóm chính: dùng thuốc và không dùng thuốc, thường được kết hợp để tối ưu hóa kết quả. Phương pháp không dùng thuốc đóng vai trò chủ lực, đặc biệt là châm cứuxoa bóp bấm huyệt. Đây là những liệu pháp an toàn, ít tác dụng phụ, giúp giảm đau, chống viêm, giãn cơ và cải thiện tuần hoàn tại chỗ. Theo nghiên cứu, các chứng bệnh như Yêu cước thống (đau lưng và chân) và Kiên thống (đau vai) được chỉ định các liệu pháp này nhiều nhất. Bên cạnh đó, vật lý trị liệu với các kỹ thuật hiện đại như chiếu đèn hồng ngoại, sóng ngắn, điện xung cũng được tích hợp để tăng cường hiệu quả. Phương pháp dùng thuốc bao gồm các bài thuốc bắc, thuốc nam được gia giảm theo thể trạng và bệnh lý của từng người, nhằm điều trị tận gốc nguyên nhân gây bệnh theo lý luận của YHCT. Các dạng thuốc cũng đa dạng, từ thuốc thang truyền thống đến các dạng bào chế hiện đại như viên hoàn, cao, tán, giúp bệnh nhân thuận tiện hơn trong sử dụng. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các phương pháp này đã mang lại kết quả điều trị khả quan, giúp nhiều bệnh nhân cải thiện triệu chứng và phục hồi vận động.

3.1. Kỹ thuật châm cứu cấy chỉ trong điều trị đau mãn tính

Châm cứu là phương pháp kinh điển, sử dụng kim tác động vào các huyệt đạo trên cơ thể để điều hòa khí huyết, thông kinh hoạt lạc và giảm đau. Tại khoa, kỹ thuật này được áp dụng rộng rãi cho các bệnh như đau vai gáy, đau lưng, đau thần kinh tọa. Một kỹ thuật tiên tiến hơn là cấy chỉ Catgut, tức là đưa một đoạn chỉ tự tiêu vào huyệt đạo. Phương pháp này có tác dụng kích thích huyệt liên tục trong một thời gian dài, giúp duy trì hiệu quả điều trị, đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân không có điều kiện đi châm cứu hàng ngày. Đây là giải pháp hiệu quả cho việc kiểm soát các cơn đau mãn tính.

3.2. Hiệu quả của xoa bóp bấm huyệt và vật lý trị liệu

Xoa bóp bấm huyệt là liệu pháp sử dụng tay để tác động lên da thịt, gân khớp, và huyệt đạo. Kỹ thuật này giúp làm mềm cơ, giải tỏa co cứng, tăng cường lưu thông máu và giảm đau hiệu quả. Nó thường được kết hợp với châm cứu để chuẩn bị cho cơ thể trước khi châm hoặc để thư giãn sau khi châm. Bên cạnh đó, khoa còn ứng dụng các phương pháp vật lý trị liệu như kéo giãn cột sống bằng máy, sử dụng sóng siêu âm, điện trị liệu. Sự kết hợp này không chỉ giải quyết triệu chứng mà còn tác động vào căn nguyên cơ học của bệnh, giúp phục hồi chức năng vận động một cách bền vững.

IV. Bí quyết thành công Đội ngũ y bác sĩ chuyên môn cao tại Khoa

Chất lượng điều trị tại Khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng không chỉ đến từ phương pháp mà còn phụ thuộc phần lớn vào yếu tố con người. Nguồn nhân lực của khoa là một tập thể vững mạnh, gồm các chuyên gia đầu ngành, các bác sĩ giỏi và các lương y giàu kinh nghiệm. Nghiên cứu về thực trạng nguồn nhân lực cho thấy khoa có một cơ cấu nhân sự hợp lý, cân bằng giữa các thế hệ, đảm bảo sự kế thừa và phát triển. Với đặc thù là một đơn vị thuộc bệnh viện của trường đại học, đội ngũ y bác sĩ tại đây không chỉ làm công tác khám chữa bệnh mà còn tham gia giảng dạy và nghiên cứu khoa học. Điều này đòi hỏi họ phải liên tục cập nhật kiến thức, không chỉ về YHCT mà cả y học hiện đại. Sự kết hợp giữa kiến thức uyên thâm của đông y và các bằng chứng khoa học mới nhất giúp các bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác và phác đồ điều trị tối ưu. Sự tận tâm và trình độ chuyên môn cao của đội ngũ nhân lực chính là nền tảng vững chắc, tạo dựng niềm tin cho người bệnh và góp phần khẳng định vị thế của khoa trong hệ thống y tế khu vực. Tinh thần làm việc chuyên nghiệp, thái độ ân cần với bệnh nhân cũng là một yếu tố quan trọng được nhiều người bệnh review bệnh viện đánh giá cao.

4.1. Cơ cấu nhân lực và trình độ chuyên môn của các y bác sĩ

Nguồn nhân lực của Khoa YHCT được xây dựng với cơ cấu đa dạng về trình độ và độ tuổi. Đội ngũ bao gồm các bác sĩ sau đại học, bác sĩ chuyên khoa, và các kỹ thuật viên được đào tạo bài bản về châm cứu, bấm huyệt. Các trưởng khoa và phó khoa đều là những chuyên gia có uy tín, dẫn dắt các hoạt động chuyên môn và nghiên cứu. Việc thường xuyên tổ chức các buổi sinh hoạt khoa học, đào tạo liên tục giúp toàn bộ nhân viên nâng cao năng lực, tiếp cận các kỹ thuật mới trong điều trịphục hồi chức năng, đảm bảo chất lượng dịch vụ y tế luôn ở mức cao nhất.

4.2. Vai trò của lương y và các chuyên gia đầu ngành tại khoa

Bên cạnh các bác sĩ được đào tạo chính quy, sự hiện diện của các lương y giàu kinh nghiệm thực tiễn là một tài sản quý giá. Họ là những người nắm giữ tinh hoa của nền y học cổ truyền dân tộc, đặc biệt trong việc sử dụng thuốc nam và các phương pháp chẩn đoán, điều trị không dùng thuốc độc đáo. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm của các lương y và kiến thức khoa học của các bác sĩ giỏi tạo ra một môi trường làm việc năng động, hiệu quả. Các chuyên gia đầu ngành đóng vai trò cố vấn, định hướng phát triển chuyên môn và giải quyết các ca bệnh khó, phức tạp, giúp khoa trở thành tuyến cuối về YHCT trong khu vực.

V. Phân tích chi tiết mô hình bệnh tật giai đoạn 2019 2020

Nghiên cứu của Hoàng Thị Huyền Trang đã thu thập và phân tích dữ liệu từ 1.562 bệnh án ngoại trú tại Khoa Y học cổ truyền trong giai đoạn 2019 đến tháng 6/2020. Kết quả cho thấy một mô hình bệnh tật rất đặc trưng. Về nhân khẩu học, bệnh nhân nữ chiếm đa số (tỷ lệ nữ/nam là 1.75/1), và nhóm tuổi trên 60 chiếm tỷ lệ cao nhất (58,5%). Điều này phù hợp với xu hướng chung về lão hóa dân số và sự gia tăng các bệnh mãn tính liên quan đến tuổi tác. Theo phân loại ICD-10, nhóm bệnh cơ xương khớp và mô liên kết (Chương XIII) chiếm tỷ lệ vượt trội là 89.8%. Cụ thể, 10 bệnh thường gặp nhất chiếm tới 96,4% tổng số ca, đứng đầu là Đau lưng (38,7%), Hội chứng cổ vai cánh tay (21,6%), và Viêm khớp, quanh khớp (10,2%). Khi đối chiếu sang YHCT, các chẩn đoán này tương ứng với các chứng bệnh như Yêu cước thống (48,6%), Kiên thống (25,4%), và Chứng tý (15,1%). Sự tương quan chặt chẽ giữa chẩn đoán YHHĐ và YHCT cho thấy tính nhất quán trong việc xác định bệnh lý và là cơ sở để kết hợp điều trị. Các nhóm bệnh khác như bệnh hệ thần kinh, hệ tiết niệu, hệ hô hấp chiếm tỷ lệ thấp hơn nhiều, cho thấy sự chuyên môn hóa của khoa trong điều trị các bệnh lý cơ xương khớp.

5.1. Top 10 bệnh thường gặp nhất theo mã ICD 10 tại khoa

Dữ liệu cho thấy 10 bệnh chính chiếm ưu thế tuyệt đối. Đứng đầu là Đau lưng (M54) với 604 ca (38.7%). Tiếp theo là Hội chứng cổ vai cánh tay (M53) với 337 ca (21.6%). Các vị trí tiếp theo lần lượt là Viêm khớp, quanh khớp (10.2%), Đau thần kinh tọa (9.5%), và Thoái hóa khớp (9.0%). Các bệnh lý khác như di chứng TBMMN (2.4%), Sỏi tiết niệu (2.1%), Liệt VII ngoại biên (1.7%) cũng xuất hiện nhưng với tỷ lệ thấp hơn. Bảng số liệu này là một công cụ hữu ích để dự báo nhu cầu khám chữa bệnh và chuẩn bị nguồn lực.

5.2. Tương quan giữa chứng bệnh YHCT và bệnh lý YHHĐ

Một điểm nổi bật của nghiên cứu là sự liên hệ giữa hai hệ thống chẩn đoán. Chứng Yêu cước thống trong đông y, chiếm tỷ lệ cao nhất (48,6%), tương ứng chủ yếu với bệnh Đau lưng và Đau thần kinh tọa theo y học hiện đại. Tương tự, chứng Kiên thống (25,4%) tương ứng với Hội chứng cổ vai cánh tay. Chứng (15,1%) bao gồm các bệnh lý viêm và thoái hóa khớp. Việc mã hóa và liên kết này không chỉ giúp thống nhất trong quản lý bệnh án mà còn tạo điều kiện cho việc thanh toán bảo hiểm y tế và thúc đẩy các nghiên cứu khoa học kết hợp hai nền y học.

VI. Hướng đi tương lai cho Khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng

Dựa trên phân tích thực trạng bệnh tật và nguồn nhân lực, Khoa Y học cổ truyền BV ĐH Y Hải Phòng có thể xác định nhiều hướng đi chiến lược cho tương lai. Trước hết, cần tiếp tục phát triển mũi nhọn là điều trị các bệnh xương khớp và thần kinh cột sống. Điều này bao gồm việc đầu tư vào các trang thiết bị vật lý trị liệu - phục hồi chức năng hiện đại, đồng thời chuẩn hóa và nâng cao chất lượng các quy trình kỹ thuật như châm cứu, cấy chỉ. Thứ hai, cần xây dựng các gói dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn diện cho người cao tuổi, nhóm đối tượng chiếm tỷ lệ lớn nhất. Các gói này có thể bao gồm khám sàng lọc định kỳ, tư vấn dinh dưỡng, và các liệu pháp dưỡng sinh của đông y để phòng ngừa và điều trị các bệnh mãn tính. Thứ ba, đẩy mạnh công tác nghiên cứu khoa học, đặc biệt là các nghiên cứu đánh giá hiệu quả và cơ chế tác dụng của các bài thuốc nam, thuốc bắc và các phương pháp điều trị không dùng thuốc. Kết quả nghiên cứu sẽ là bằng chứng khoa học thuyết phục để khẳng định giá trị của YHCT. Cuối cùng, việc tối ưu hóa quy trình khám bệnh và cải thiện trải nghiệm của bệnh nhân, từ việc đặt lịch khám bệnh đến tư vấn sau điều trị, là yếu tố then chốt để nâng cao sự hài lòng và xây dựng thương hiệu uy tín cho khoa.

6.1. Đề xuất phát triển các dịch vụ điều trị chuyên sâu

Với thế mạnh sẵn có, khoa nên thành lập các đơn vị điều trị chuyên sâu. Ví dụ, đơn vị chuyên về Cột sống - Xương khớp, tập trung vào thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm. Một đơn vị khác có thể là Phục hồi chức năng sau tai biến mạch máu não và chấn thương. Việc chuyên sâu hóa sẽ giúp nâng cao chất lượng điều trị, thu hút bệnh nhân và tạo điều kiện cho các bác sĩ giỏi phát huy tối đa năng lực chuyên môn của mình.

6.2. Chiến lược nâng cao năng lực nguồn nhân lực và nghiên cứu

Con người là yếu tố quyết định. Khoa cần có chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực dài hạn, khuyến khích các y bác sĩ học tập sau đại học và tham gia các hội thảo quốc tế. Đồng thời, cần tạo cơ chế để thúc đẩy nghiên cứu khoa học, kết hợp với các khoa khác trong bệnh viện và các viện nghiên cứu để thực hiện các đề tài có giá trị thực tiễn cao. Việc công bố các kết quả nghiên cứu trên các tạp chí uy tín sẽ góp phần nâng cao vị thế học thuật của khoa và của Bệnh viện Đại học Y Dược Hải Phòng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Bệnh nhiễm trùng và ký sinh trùng. - Chương II: Khối u (Bướu tân sinh). - Chương III: Bệnh máu, cơ quan tạo máu và các rối loạn liên quan cơ chế miễn dịch. - Chương IV: Bệnh nội tiết, dinh dưỡng và chuyển hóa.

- Chương V: Rối loạn tâm thần và hành vi. - Chương VI: Bệnh của hệ thần kinh. - Chương VII: Bệnh mắt và phần phụ. - Chương VIII: Bệnh tai và xương chũm.

- Chương IX: Bệnh của hệ tuần hoàn. - Chương X: Bệnh hệ hô hấp. - Chương XI: Bệnh hệ tiêu hóa. - Chương XII: Bệnh da và mô dưới da.

- Chương XIII: Bệnh cơ xương khớp và mô liên kết. - Chương XIV: Bệnh hệ tiết niệu và sinh dục. - Chương XV: Chửa, đẻ và sau đẻ. - Chương XVI: Một số bệnh xuất phát trong thời kỳ sơ sinh.

- Chương XVII: Dị tật, dị dạng bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. - Chương XVIII: Triệu chứng, dấu hiệu và những phát hiện lâm sàng, cận lâm sàng bất thường không phân loại ở nơi khác. 6 - Chương XIX: Chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài. - Chương XX: Nguyên nhân bên ngoài của bệnh tật và tử vong.

- Chương XXI: Các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe và tiếp xúc dịch vụ y tế. Các bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài thuộc chương XIX; do các nguyên nhân bên ngoài của các bệnh tật và tử vong là tai nạn giao thông, sinh hoạt, tự tử, thiên tai, ẩu đả gây thương tích…thuộc chương XX. Như vậy với một người bệnh bị chấn thương, ngộ độc và một số hậu quả khác do nguyên nhân bên ngoài sẽ có chẩn đoán bệnh thuộc chương XIX và chẩn đoán nguyên nhân thuộc chương XX. Tổng quan phân loại các chứng bệnh theo YHCT Y học cổ truyền không phân chia bệnh tật thành từng bệnh riêng rẽ mà qua tứ chẩn, bát cương quy nạp các thành các chứng hay hội chứng bệnh của YHCT với các triệu chứng biểu hiện mang tính đặc trưng.

Các chứng bệnh thường gặp trong YHCT thường có: Chứng tý, Chứng huyễn vựng, chứng tiêu khát, chứng thủy thũng,. Bệnh học nội khoa YHCT có thể chia làm 2 loại: Bệnh ngoại cảm thời khí (gồm ôn bệnh và thương hàn) và tạp bệnh nội khoa. Bệnh ngoại cảm thời khí lấy “Thương hàn luận” và học thuyết ôn bệnh làm căn cứ lý luận, chủ yếu theo bệnh chứng lục kinh, vệ khí dinh huyết, theo bệnh lây mà điều trị một cách biện chứng. Tạp bệnh nội khoa lấy “Kim quỹ yếu lược” và những sách viết qua các thời đại làm căn cứ lý luận, chủ yếu dựa theo bệnh chứng của tạng phủ mà xác định bệnh lý điều trị.

Như vậy, một loạt nội dung như: Nguyên nhân của bệnh, quá trình phát bệnh, bệnh lý biến hóa, đặc điểm lâm sàng, phân tích biện chứng của bệnh nội khoa trở thành căn cứ chủ yếu để chỉ đạo thực tiễn lâm sàng [12]. 7 Trong điều trị bằng YHCT có phương pháp dùng thuốc và không dùng thuốc. Phương pháp dùng thuốc có thể sử dụng các dạng thuốc thang, cao, hoàn, tán, viên nang,… Phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, xoa bóp bấm huyệt, giác hơi, cấy chỉ,… Có thể sử dụng một phương pháp điều trị hoặc phối hợp lẫn nhau để đạt được kết quả điều trị tốt nhất. Một số chứng bệnh thường gặp trên lâm sàng: 1.

Chứng tý Chứng tý khi đối chiếu với YHHĐ bao gồm các bệnh hệ cơ xương khớp như: Viêm khớp dạng thấp, thóa hóa khớp, thoái hóa cột sống, viêm quanh khớp vai, hội chứng vai gáy,… Tý là bế tắc là ngăn lấp không thông. Chứng tý là bệnh do tà khí ở ngoài xâm nhập vào ngăn lấp đường kinh lạc, làm cho cơ nhục, khớp xương đau nhức, sưng to nặng nề. Căn cứ vào nguyên nhân phát bệnh và chứng trạng hiện ra bên ngoài, người ta chia ra các thể với các đặc điểm như: - Phong tý (hành tý): Đau nhức di chuyển từ chỗ này sang chỗ khác, sợ gió. Thiên phong luận nói: Tính của phong hay chạy và hay biến đổi cho nên phong khí thắng thì thành chứng hành tý.[12] - Hàn tý (thống tý): Đau nhức dữ dội, ít di động, sợ lạnh, gặp nóng đỡ.

Trương Cảnh Nhạc nói: “Khí âm hàn khi xâm nhập vào khoảng da thịt, gân xương, thì ngưng kết lại, dương khí không lưu hành được cho nên đau không thể chịu nổi” [12] - Thấp tý (trước tý): Đau âm ỉ, có cảm giác nặng nề. Trương Cảnh Nhạc nói: “Trước tý là thân thể nặng nề mà không di động, hoặc sinh đau nhức, hoặc là tê dại. Thấp tà theo thổ hóa nên phần nhiều phát ra ở cơ nhục”[12]. - Ngoài ra, sách Nội kinh còn bàn về chứng nhiệt tý: Một số người bẩm sinh cơ thể dương mạnh hoặc bên trong có ẩn nhiệt thì sau khi cảm thụ phong, hàn, thấp tà dễ hóa nhiệt nên gọi là chứng nhiệt tý.

Hoặc hành tý, thống tý, trước tý lâu ngày không khỏi, tà lưu lại ở kinh lạc uất hóa nhiệt cũng có thể 8 chuyển thành nhiệt tý. Đàm trọc và huyết ứ cũng đóng vai trò quan trọng trong phát sinh ra chứng tý. Nó vừa là nguyên nhân, vừa là sản phẩm của quá trình bệnh lý. Tý chứng lâu ngày không khỏi, bệnh từ biểu nhập lý, dẫn đến rối loạn công năng tạng phủ: Tỳ hư không kiện vận nên thấp tụ thành đàm, tâm mạch không thông, tắc trở kinh mạch mà thành huyết ứ.

Đàm thấp và huyết ứ lắng đọng ở xương khớp dẫn đến khớp sưng đau, các chi co cứng, tê bì [13]. Chứng tý lâu ngày thường có biểu hiện bệnh lý ở 2 tạng can và thận. Khi liên hệ với YHHĐ thể này tương ứng với hư khớp (thoái hóa khớp). Yêu cước thống Tương ứng với bệnh đau lưng, đau dây thần kinh hông to do các nguyên nhân khác nhau như do lạnh, do thoái hóa cột sống, do thoát vị đĩa dệm, do khối u, do nhiễm trùng…Trong đó, nguyên nhân gây đau do thoát vị đĩa đệm hay gặp nhất (75%).

Theo YHCT do nguyên khí hư yếu làm cơ sở cho phong, hàn, thấp ba loại tà khí thừa cơ cùng xâm nhập vào kinh lạc làm bế tắc kinh lạc hoặc phong hàn thấp tà xâm nhập mà phát bệnh. Để điều trị, ngoài phương pháp dùng thuốc người ta áp dụng nhiều phương pháp không dùng thuốc như châm cứu, kéo giãn cột sống thắt lưng… Khả năng điều trị bằng các phương pháp của YHCT có kết quả tốt với các trường hợp đau dây thần kinh hông to cơ năng. Các trường hợp đau dây thần kinh hông to thực thể kết quả hạn chế cần kết hợp điều trị các chuyên khoa sâu của YHHĐ [13]. Trúng phong và di chứng trúng phong Trúng phong là trạng thái đột nhiên bất tỉnh, đồng thời có thể xuất hiện liệt nửa người, mắt lệch, miệng méo, lưỡi cứng, nói khó hoặc không nói được.

Sách “Kim quỹ yếu lược” khi bàn về chứng trúng phong chủ yếu phân ra nặng nhẹ, nông sâu để phân biệt. Trương Trọng Cảnh cho rằng: “Tà ở lạc thì da thịt bị tê, tà ở đường kinh thì nặng nề, tà vào phủ thì hôn mê bất tỉnh, tà 9 vào tạng thì lưỡi cứng khó nói, sủi bọt mép”. Trúng phong được chia làm hai loại là chứng bế và chứng thoát [13]. Bán thân bất toại là thuật ngữ YHCT để mô tả tình trạng người bệnh nửa người vận động yếu hay không vận động được.

Bán thân bất toại thường là di chứng của trúng phong. Bệnh được chia thành ba thể: can thận âm hư, phong đàm và khí trệ huyết ứ [14]. Thất miên Nói chung chứng mất ngủ, chứng này có nhiều tình trạng khác nhau, có khi không ngủ được từ lúc bắt đầu nằm xuống, có khi lúc đầu còn ngủ được lúc nửa đêm thì tỉnh dậy, có khi ngủ được nhưng dễ tỉnh, chot ngủ chot tỉnh, nặng thì trần trọc, không yên, suốt đêm không nhấm được mắt. Nguyên nhân sinh ra bệnh không ngủ tuy khá phức tạp nhưng Cảnh Nhạc thì nói: "Ngủ là gốc ở phần âm mà thẳn làm chủ, thần yên thì ngủ được, thần không yên thì không ngủ được.

Thần sở di không yên thì một là do tà khí nhiễu động, hai là do tinh khí không đủ", chữ "tà" nói ở đây chủ yếu là chỉ vào đờm, hoa, ăn uống, chữ "vô tà", là chỉ vào tức giận, sợ hãi lo nghĩ, những cái đó đều là nguyên nhân gây thành chứng không ngủ. Thiên này đem chứmg không ngủ tóm tắt làm 5 nguyên nhân là: Tâm và tỳ kém, âm suy hoả vượng. Khí của tâm và dạ dầy không điều hoà và bị suy nhược sau khi ốm [14]. Hư lao Là bệnh suy nhược cơ thể, suy kiệt của YHHĐ.

“Hư” có nghĩa là hư tổn, “lao” là lao thương. Người bệnh bị hư lao thường gầy yếu suy nhược, sức khỏe không hồi phục được, do nội tạng suy tổn gây ra. Người xưa đã bàn nhiều về loại bệnh này. Sách Tố vấn nói: “Tinh mất gây nên hư”.

Sách Kim quỹ yếu lược lại viết: “Cách chữa phải dùng ôn bổ là chính để giúp chính khí hồi phục thì bệnh sẽ khỏi, đó là phương pháp cơ bản chữa chứng hư lao”. 10 Nguyên nhân thường do bẩm sinh không được đầy đủ, thể chất yếu, hay khó nhọc lam lũ nhiều, ăn uống thiếu thốn, chăm sóc sau khi ốm dậy không tốt gây nên (lao thương). Nguyên nhân bệnh có quan hệ mật thiết với ngũ tạng, khí, huyết, âm, dương thường tác động và ảnh hưởng lẫn nhau. Triệu chứng của bệnh hư lao có biểu hiện nhiều mặt, song thường quy nạp vào mấy thể chính là: âm hư, dương hư, khí hư, huyết hư.

Chứng hư lao lấy nguyên khí hao tổn làm đặc trưng. Theo Trương Cảnh Nhạc thì tổn thương nguyên khí tức là bệnh hư tổn, hư tổn tức là hư lao. Phép chữa hư lao có nhiều nhưng không thể căn cứ vào một thuyết nào mà phải cần hiểu rõ nguyên nhân, chứng trạng mà chữa, nên phối hợp luyện tập khí công dưỡng sinh, xoa bóp điều hòa sinh hoạt hằng ngày. Nguyên tắc chữa hư lao: hư tổn thì bổ thận, lao tổn thì ôn dương, phế bị tổn thương thì bổ khí, tâm bị tổn thương thì điều hòa dinh vệ, tỳ bị tổn thương thì điều hòa ăn uống, can bị tổn thương thì điều hòa trung khí, thận bị tổn thương thì bổ tinh [15].

Khẩu nhãn oa tà Tương ứng với bệnh liệt VII ngoại biên của YHHĐ là hiện tượng mất hoặc giảm vận động của các cơ bám da mặt. Bệnh thuộc chứng trúng phong kinh lạc của YHCT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ