Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý suy hô hấp ở gà Ai Cập do O. rhinotracheale

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh suy hô hấp ở gà ai cập do ornithobacterium, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan bệnh suy hô hấp ở gà Ai Cập do vi khuẩn ORT

Bệnh suy hô hấp do vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) là một trong những thách thức lớn đối với ngành chăn nuôi gà Ai Cập trên toàn thế giới và tại Việt Nam. Đây là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng thông qua tỷ lệ chết tăng, giảm năng suất và chi phí điều trị cao. Vi khuẩn ORT, một loại trực khuẩn Gram âm, đa hình thái, là tác nhân chính gây ra hội chứng hô hấp phức hợp. Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi nhưng đặc biệt nghiêm trọng ở gà giò (3-6 tuần tuổi) và gà trong giai đoạn đẻ trứng. Tình hình dịch bệnh ngày càng phức tạp do sự xuất hiện của các chủng kháng thuốc và khả năng gây bệnh ghép với các mầm bệnh khác như E.coli, Mycoplasma, và virus Newcastle. Do đó, việc hiểu rõ đặc điểm dịch tễ, triệu chứng và bệnh tích là vô cùng quan trọng để xây dựng quy trình chẩn đoán chính xác và phác đồ phòng trị hiệu quả. Nghiên cứu của Phunsavan Nammaninin (2018) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá về đặc điểm bệnh lý của bệnh ORT trên gà, đặc biệt là trên giống gà Ai Cập, làm cơ sở cho các biện pháp can thiệp kịp thời, giúp người chăn nuôi giảm thiểu tổn thất. Việc chẩn đoán sớm và chính xác không chỉ giúp lựa chọn kháng sinh trị ORT phù hợp mà còn ngăn chặn sự lây lan của mầm bệnh trong toàn đàn, góp phần đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành chăn nuôi gia cầm.

1.1. Đặc điểm vi khuẩn Ornithobacterium rhinotracheale

Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) là vi khuẩn Gram âm, không di động, không sinh nha bào và có hình thái đa dạng (đa hình), thường ở dạng trực khuẩn. Theo nghiên cứu, trên môi trường thạch máu, vi khuẩn phát triển tạo thành khuẩn lạc nhỏ (đường kính 1-2mm), màu xám, lồi, rìa sắc gọn sau 48-72 giờ nuôi cấy trong điều kiện 7,5-10% CO2. Về đặc tính sinh hóa, ORT cho phản ứng Catalase âm tính và Oxidase dương tính. Chúng có khả năng lên men các loại đường như glucose, lactose, fructose nhưng không phân giải sucrose. Những đặc điểm này là cơ sở quan trọng để phân lập và định danh vi khuẩn trong phòng thí nghiệm.

1.2. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán bệnh trên gà Ai Cập

Việc chẩn đoán chính xác bệnh ORT trên gà Ai Cập có ý nghĩa then chốt. Các triệu chứng của bệnh như gà bị khẹc, khó thở, chảy nước mũi rất dễ nhầm lẫn với các bệnh hô hấp khác như CRD, IB, IC (Sổ mũi truyền nhiễm). Chẩn đoán sai dẫn đến việc sử dụng sai thuốc, không những không hiệu quả mà còn làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh và gây thiệt hại kinh tế. Nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý giúp xác định các bệnh tích của ORT đặc trưng, từ đó phân biệt với các bệnh khác và đưa ra phác đồ điều trị, phòng ngừa chính xác, đặc biệt là trong việc lựa chọn thuốc đặc trị hen khẹc và vắc xin.

II. Dấu hiệu nhận biết gà Ai Cập mắc bệnh ORT và thách thức

Nhận biết sớm các dấu hiệu lâm sàng là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc kiểm soát bệnh ORT trên gà Ai Cập. Triệu chứng của bệnh rất đa dạng và phụ thuộc vào độ tuổi của gà cũng như sự hiện diện của các bệnh kế phát. Ở gà con từ 3-6 tuần tuổi, các biểu hiện thường gặp là ủ rũ, giảm ăn, giảm tăng trọng, gà bị khẹc, ho và vươn cổ để thở. Một số trường hợp có thể xuất hiện bệnh sưng phù đầu ở gà. Tỷ lệ chết trong giai đoạn này có thể dao động từ 2-10%. Đối với gà đẻ, bệnh thường bùng phát vào giai đoạn đầu hoặc đỉnh của chu kỳ sản xuất trứng. Các triệu chứng hô hấp có thể nhẹ hơn nhưng thiệt hại kinh tế lại rất lớn. Gà có biểu hiện giảm ăn, sản lượng trứng sụt giảm đột ngột, và đặc biệt là chất lượng trứng suy giảm rõ rệt. Vỏ trứng mỏng, méo mó và kích thước trứng nhỏ hơn bình thường là những dấu hiệu cảnh báo. Tình trạng gà Ai Cập giảm đẻ và giảm tỷ lệ ấp nở gây tổn thất trực tiếp cho người chăn nuôi. Thách thức lớn nhất trong việc kiểm soát bệnh là khả năng lây lan nhanh qua đường hô hấp và việc vi khuẩn ORT thường gây bệnh cùng lúc với các tác nhân khác, tạo thành hội chứng viêm đường hô hấp ở gà phức hợp, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và tốn kém.

2.1. Triệu chứng lâm sàng điển hình khi gà bị bệnh hen gà

Triệu chứng lâm sàng nổi bật nhất là các vấn đề về hô hấp. Theo kết quả nghiên cứu, 100% gà bệnh có biểu hiện tăng dịch tiết, vảy mỏ và khó thở (vươn cổ để thở). Hiện tượng gà bị khẹc và thở khò khè là do dịch nhầy tích tụ nhiều trong khí quản. Bên cạnh đó, các triệu chứng khác bao gồm giảm ăn (72%), sưng phù mí mắt (68%), lông xơ xác và ủ rũ. Ở gà đẻ, ngoài các triệu chứng hô hấp nhẹ, chất lượng vỏ trứng kém chiếm tỷ lệ cao nhất (76,25%), tiếp theo là giảm tỷ lệ ấp nở (64,75%).

2.2. Thiệt hại kinh tế do ORT và các bệnh kế phát trên gà

Thiệt hại kinh tế không chỉ đến từ tỷ lệ gà chết mà còn từ sự sụt giảm năng suất. Tình trạng gà Ai Cập giảm đẻ, trứng dị hình, và giảm tăng trọng ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Hơn nữa, khi gà bị nhiễm ORT, sức đề kháng suy giảm, tạo điều kiện cho các bệnh kế phát trên gà như E.coli, Salmonella bùng phát, làm tăng tỷ lệ chết và chi phí thuốc thú y. Việc quản lý và kiểm soát đồng thời nhiều mầm bệnh là một thách thức lớn, đòi hỏi các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gà phải được thực hiện nghiêm ngặt.

III. Phương pháp chẩn đoán chính xác bệnh ORT trên gà Ai Cập

Chẩn đoán chính xác bệnh ORT trên gà là nền tảng để xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả. Do các triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn, việc chẩn đoán phải dựa trên sự kết hợp giữa quan sát triệu chứng, mổ khám bệnh tích và xét nghiệm trong phòng thí nghiệm. Phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định sự hiện diện của vi khuẩn là phân lập và định danh. Quá trình này bắt đầu bằng việc lấy mẫu bệnh phẩm từ các cơ quan hô hấp như khí quản, phổi, túi khí của gà có triệu chứng điển hình. Mẫu bệnh phẩm sau đó được nuôi cấy trên môi trường thạch máu chuyên dụng có bổ sung kháng sinh chọn lọc như Gentamycin để ức chế các vi khuẩn tạp nhiễm. Việc xác định khuẩn lạc Ornithobacterium rhinotracheale dựa trên các đặc điểm hình thái, tính chất sinh hóa đặc trưng như phản ứng Oxidase dương tính và Catalase âm tính. Bên cạnh phương pháp phân lập, các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR (Polymerase Chain Reaction) cũng được ứng dụng để phát hiện DNA của vi khuẩn một cách nhanh chóng và nhạy bén. Các xét nghiệm huyết thanh học như ELISA cũng hữu ích trong việc giám sát dịch tễ và đánh giá đáp ứng miễn dịch của đàn gà sau khi tiêm phòng hoặc nhiễm bệnh. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh viêm đường hô hấp ở gà khác là bước không thể thiếu để tránh điều trị sai hướng.

3.1. Kỹ thuật phân lập và xác định đặc tính vi khuẩn ORT

Nghiên cứu của Phunsavan Nammaninin (2018) đã chỉ ra quy trình phân lập hiệu quả. Mẫu bệnh phẩm được cấy trên môi trường thạch máu Columbia (CBA) có bổ sung 10µg/ml gentamycin và ủ ở 37°C với 5% CO2. Sau 24-48 giờ, khuẩn lạc nghi ngờ được chọn để kiểm tra các đặc tính sinh hóa. Kết quả cho thấy 100% chủng phân lập được lên men đường glucose, oxidase dương tính, catalase và indole âm tính. Hình thái vi khuẩn dưới kính hiển vi sau khi nhuộm Gram cho thấy trực khuẩn Gram âm, đa hình, bắt màu hồng hoặc đỏ, đây là những bằng chứng xác thực sự hiện diện của ORT.

3.2. Chẩn đoán phân biệt với các bệnh gây sưng phù đầu ở gà

Triệu chứng sưng mặt, phù đầu có thể xuất hiện trong nhiều bệnh như Cúm gia cầm (AI), Sổ mũi truyền nhiễm (IC), bệnh do APV (Avian Metapneumovirus). Để phân biệt, cần dựa vào bệnh tích. Trong bệnh sưng phù đầu ở gà do ORT, tổn thương chủ yếu tập trung ở đường hô hấp dưới như phổi và túi khí với hiện tượng viêm phổi hóa bã đậu. Trong khi đó, bệnh IC chủ yếu gây viêm xoang mũi, có dịch viêm đặc trưng. Cúm gia cầm thường gây xuất huyết đa cơ quan. Việc kết hợp mổ khám và xét nghiệm vi sinh là cách tốt nhất để có chẩn đoán cuối cùng.

IV. Phác đồ điều trị và cách phòng bệnh ORT trên gà hiệu quả

Điều trị và phòng ngừa bệnh ORT trên gà đòi hỏi một chiến lược tổng hợp, kết hợp giữa việc sử dụng kháng sinh hợp lý, tiêm phòng vắc xin và thực hành chăn nuôi an toàn sinh học. Việc điều trị bằng kháng sinh gặp nhiều khó khăn do sự gia tăng của các chủng ORT kháng thuốc. Do đó, lựa chọn kháng sinh trị ORT phải dựa trên kết quả kháng sinh đồ để đảm bảo hiệu quả cao nhất. Các nhóm kháng sinh thường cho kết quả tốt bao gồm Amoxicillin, Ceftiofur, và sự kết hợp giữa Doxycycline cho gàFlorfenicol trị hô hấp gà. Việc điều trị cần được tiến hành sớm, ngay khi phát hiện các dấu hiệu đầu tiên của bệnh để giảm thiểu thiệt hại. Về phòng bệnh, vắc xin ORT cho gà đóng vai trò chủ chốt. Tiêm phòng vắc xin vô hoạt cho gà bố mẹ giúp tạo ra miễn dịch thụ động truyền cho gà con, bảo vệ chúng trong những tuần đầu đời. Vắc xin sống cũng được sử dụng cho gà thịt để tạo miễn dịch chủ động. Tuy nhiên, vắc xin không thể thay thế hoàn toàn các biện pháp an toàn sinh học trong chăn nuôi gà. Việc kiểm soát chặt chẽ người và phương tiện ra vào trại, vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ, quản lý tốt mật độ nuôi và thông thoáng chuồng là những yếu tố quyết định sự thành công trong việc ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập và lây lan.

4.1. Hướng dẫn sử dụng thuốc đặc trị hen khẹc và kháng sinh

Khi sử dụng thuốc đặc trị hen khẹc, cần tuân thủ đúng liều lượng và liệu trình của nhà sản xuất hoặc theo chỉ định của bác sĩ thú y. Việc dùng thuốc không đủ liều hoặc tự ý ngưng thuốc sớm có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc. Các hoạt chất như Doxycycline cho gàFlorfenicol trị hô hấp gà thường được phối hợp để mở rộng phổ kháng khuẩn và tăng hiệu quả điều trị. Ngoài ra, cần bổ sung các loại thuốc hỗ trợ như long đờm, hạ sốt và vitamin để tăng sức đề kháng cho gà, giúp chúng nhanh chóng phục hồi.

4.2. Vai trò của vắc xin và an toàn sinh học trong chăn nuôi gà

Chương trình vắc xin ORT cho gà phải được xây dựng phù hợp với tình hình dịch tễ tại địa phương. Hiệu quả của vắc xin phụ thuộc nhiều vào việc thực hiện đúng kỹ thuật tiêm và sức khỏe tổng thể của đàn gà. Song song với vắc xin, an toàn sinh học trong chăn nuôi gà là hàng rào bảo vệ vững chắc nhất. Các biện pháp bao gồm: thực hiện "cùng vào - cùng ra", có khu cách ly cho gà mới nhập, xử lý chất thải đúng quy trình, và đảm bảo nguồn nước, thức ăn sạch sẽ. Đây là những biện pháp bền vững để kiểm soát không chỉ ORT mà còn nhiều bệnh truyền nhiễm khác.

V. Kết quả nghiên cứu bệnh lý đặc trưng của bệnh ORT ở gà

Nghiên cứu của Phunsavan Nammaninin (2018) đã mô tả chi tiết những biến đổi bệnh lý đại thể và vi thể ở gà Ai Cập mắc bệnh ORT, cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác chẩn đoán. Kết quả mổ khám cho thấy tổn thương tập trung chủ yếu ở hệ thống hô hấp. Các bệnh tích của ORT điển hình nhất bao gồm xuất huyết khí quản (tỷ lệ 100%), ngã ba khí-phế quản có bã đậu (100%), và viêm túi khí ở gà (100%). Túi khí thường bị viêm đục, có bọt màu trắng hoặc dịch nhầy giống sữa chua, đôi khi có hiện tượng viêm tơ huyết (fibrin). Phổi cũng bị tổn thương nặng với tỷ lệ viêm phổi lên đến 96%. Một dấu hiệu đặc trưng khác là sự xuất hiện của các mảng tơ huyết màu vàng bám trên bề mặt các cơ quan nội tạng như gan, tim (92%). Ngoài ra, các cơ quan khác cũng có thể bị ảnh hưởng như ngoại tâm mạc viêm (80%), cơ tim sưng mềm (76%), và viêm xương khớp (64%). Về bệnh tích vi thể, nghiên cứu chỉ ra những biến đổi nghiêm trọng ở cấp độ tế bào. Tại khí quản, có tới 90% mẫu cho thấy xuất huyết và 85% bị sung huyết biểu mô. Ở phổi, tổn thương đặc trưng là sung huyết, viêm, và sự hình thành các ổ hoại tử chứa đầy tế bào viêm và đại thực bào. Những phát hiện này khẳng định ORT là một tác nhân gây bệnh hệ thống, nhưng gây tổn thương nặng nề nhất trên đường hô hấp.

5.1. Phân tích bệnh tích viêm phổi hóa bã đậu và viêm túi khí

Bệnh tích viêm phổi hóa bã đậu là một trong những dấu hiệu nhận diện quan trọng của bệnh ORT. Tổn thương này thường xuất hiện ở ngã ba khí-phế quản hoặc trong nhu mô phổi, là khối mủ rắn, màu vàng nhạt, giống như bã đậu. Đây là kết quả của quá trình viêm mạn tính, xác của vi khuẩn và các tế bào bạch cầu tích tụ lại. Tình trạng viêm túi khí ở gà cũng rất phổ biến, túi khí trở nên dày, đục và phủ một lớp fibrin, làm giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi khí và khiến gà khó thở.

5.2. Biến đổi vi thể tại khí quản phổi và tác động lên gà đẻ

Dưới kính hiển vi, khí quản của gà bệnh cho thấy lớp niêm mạc bị bong tróc, các tuyến nhầy tăng sinh và hạ niêm mạc bị phù nề, thâm nhiễm nhiều tế bào viêm. Phổi xuất hiện các ổ hoại tử lan rộng, thâm nhiễm tế bào heterophil và đại thực bào. Những tổn thương này giải thích tại sao gà lại có triệu chứng khó thở nặng. Đối với bệnh trên gà đẻ, sự viêm nhiễm hệ thống và stress do bệnh tật ảnh hưởng trực tiếp đến buồng trứng và ống dẫn trứng, dẫn đến tình trạng gà Ai Cập giảm đẻ và chất lượng trứng kém.

VI. Hướng đi mới và kết luận về phòng trị bệnh ORT ở gà

Bệnh suy hô hấp do Ornithobacterium rhinotracheale vẫn là một mối đe dọa thường trực đối với ngành chăn nuôi gà Ai Cập. Các kết quả nghiên cứu đã khẳng định đặc điểm bệnh lý phức tạp của bệnh, từ các triệu chứng lâm sàng như gà bị khẹc, sưng phù đầu đến các bệnh tích nghiêm trọng như viêm phổi hóa bã đậuviêm túi khí ở gà. Hướng đi trong tương lai đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn. Thay vì chỉ tập trung vào điều trị bằng kháng sinh trị ORT, cần phải đẩy mạnh các biện pháp phòng ngừa chủ động. Việc nghiên cứu và phát triển các loại vắc xin ORT cho gà thế hệ mới, có khả năng tạo miễn dịch chéo giữa nhiều serotype, là một ưu tiên hàng đầu. Đồng thời, việc giám sát sự lưu hành của các chủng ORT và tính kháng kháng sinh của chúng cần được thực hiện thường xuyên để cập nhật phác đồ điều trị kịp thời. Nâng cao sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi thông qua dinh dưỡng tối ưu và sử dụng các sản phẩm bổ trợ là một giải pháp bền vững. Việc tăng sức đề kháng cho gà không chỉ giúp chúng chống lại ORT mà còn giảm nguy cơ mắc các bệnh kế phát trên gà. Cuối cùng, việc áp dụng nghiêm ngặt các quy trình an toàn sinh học trong chăn nuôi gà vẫn là biện pháp cốt lõi và hiệu quả nhất để bảo vệ đàn gia cầm khỏi các mối đe dọa dịch bệnh.

6.1. Tổng kết các đặc điểm bệnh lý chủ yếu của ORT

Tóm lại, bệnh ORT trên gà Ai Cập có các đặc điểm bệnh lý chính bao gồm: gây suy hô hấp cấp tính, tỷ lệ chết cao ở gà con và giảm năng suất nghiêm trọng ở gà đẻ. Bệnh tích của ORT tập trung ở đường hô hấp với các tổn thương điển hình là viêm xuất huyết khí quản, viêm phổi tơ huyết, viêm túi khí và hình thành các cục bã đậu. Đây là những cơ sở quan trọng để chẩn đoán phân biệt với các bệnh hô hấp khác.

6.2. Chiến lược tăng sức đề kháng cho gà để phòng bệnh

Để tăng sức đề kháng cho gà, người chăn nuôi cần chú trọng đến chế độ dinh dưỡng cân bằng, cung cấp đủ vitamin (đặc biệt là A, E, C) và khoáng chất. Sử dụng các chế phẩm sinh học (probiotics), axit hữu cơ và chiết xuất thảo dược có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột và tăng cường hệ miễn dịch. Một đàn gà khỏe mạnh với sức đề kháng tốt sẽ có khả năng chống chọi với mầm bệnh hiệu quả hơn và giảm sự phụ thuộc vào thuốc đặc trị hen khẹc hay kháng sinh.

14/10/2025
Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh suy hô hấp ở gà ai cập do ornithobacterium rhinotracheale ort gây ra luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHUNSAVAN NAMMANININ NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH LÝ CỦA BỆNH SUY HÔ HẤP Ở GÀ AI CẬP DO Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) GÂY RA Ngành: Thú Y Mã Số: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Bùi Trần Anh Đào NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu do bản thân tôi thực hiện. Toàn bộ số liệu do tôi nghiên cứu và thu thập được từ việc thâm nhập, quan sát và theo dõi trong thực tế. Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phunsavan Nammaninin i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các thầy cô giáo, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Bùi Trần Anh Đào đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám đốc, Ban Quản lý đào tạo, Bộ môn Bệnh lý Thú y, phòng thí nghiệm trọng điểm Công nghệ Sinh học Thú y, Khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Xin chân thành cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Hà Nội, ngày tháng năm 2017 Tác giả luận văn Phunsavan Nammaninin ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài.

Ý nghĩa của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nguyên cứu ORT tại Việt Nam. Bệnh do vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale (ORT) gây ra. Một số đặc điểm của vi khuẩn Ornithobacterium Rhinotracheale (ORT) .3 Một số đặc điểm của bệnh ORT.

Nguyên nhân gây bệnh. Dịch tễ học của bệnh. Triệu chứng lâm sàng. Bệnh tích đại thể.

Bệnh tích vi thể. Huyết thanh học. Chẩn đoán phân biệt. Phòng bệnh và điều trị.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Động vật nghiên cứu. Mẫu bệnh phẩm nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu chẩn đoán bệnh ORT bằng phương pháp phân lập vi khuẩn.

Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý chủ yếu của gà mắc bệnh ORT. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng. Phương pháp mổ khám.

Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn. Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý. Phương pháp xác định các chỉ tiêu huyết học.

Xử lý số liệu. Kết quả và thảo luận. Kết quả nghiên cứu chẩn đoán bệnh ORT bằng phương pháp phân lập vi khuẩn. Kết quả thu thập mẫu bệnh phẩm.

Kết quả nghiên cứu phân lập vi khuẩn. Kết quả kiểm tra một số đặc tính sinh hóa của vi khuẩn ORT .2 Kết quả nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý chủ yếu của gà mắc bệnh ORT. Kết quả nghiên cứu một số biểu hiện triệu chứng lâm sàng của gà mắc ORT. Kết quả nghiên cứu một số biến đổi bệnh lý đại thể của gà mắc ORT.

Kết quả nghiên cứu một số biến đổi bệnh lý vi thể ở gà mắc O. Kết quả nghiên cứu chỉ tiêu huyết học của gà mắc ORT - O. Kết luận và kiến nghị. Chẩn đoán bệnh ORT bằng phương pháp phân lập vi khuẩn.

Đặc điểm bệnh lý chủ yếu của gà mắc bệnh ORT. 42 Tài liệu tham khảo. 44 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh AGP Accelerated Graphics Port BHB Brain Heart Broth BHI Brain heart infusion broth CBA Columbia Blood Aagar Base CRD Chronic Respiratory Disease DIA Dot Immunobinding assay DNA Deoxyribonucleic acid ELISA Enzyme-Linked Immuno Sorbent Assay FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations FBS Fetal bovine serum HE Haematoxilin – Eosin IB Infectious bronchitis IC Infectious Coryza ILT Infectious Laryngo Tracheitis NC Negative control ORT Ornithobacterium rhinotracheale PAP Peroxidase - anti peroxidase PB Pasteurella broth PC Positive control PCR Polymerase chain reaction rRNA Ribosomal ribonucleic acid TBE Tris-Borate electrophoresis buffer TSI Tryple Sugar Iron Agar USA United States of America vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Kết quả thu thập mẫu bệnh phẩm gà Ai cập mắc ORT.

Kết quả phân lập vi khuẩn ORT. Kết quả kiểm tra một số đặc tính sinh hóa của vi khuẩn ORT. Kết quả nghiên cứu một số triệu chứng lâm sàng của gà mắc ORT. Kết quả nghiên cứu một số triệu chứng lâm sàng của gà mắc ORT.

Kết quả kiểm tra bệnh tích đại thể của gà mắc ORT .7 Tổn thương vi thể ở gà măc bệnh ORT do O. rhinotracheale gây ra. Chỉ tiêu hệ hồng cầu của gà Ai Cập mắc ORT ở 19 tuần tuôi. Chỉ tiêu sinh lý hệ bạch cầu ở gà Ai cập 19 tuần tuổi mắc bệnh ORT.

39 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. rhinotracheale có tính đa hình tự nhiên cao. Nhuộm Gram vi khuẩn sau 48 giờ nuôi cấy (Pan et al. Hình thái khuẩn lạc vi khuẩn ORT trên môi trường (Phòng thí nghiệm trọng điểm CNSH Thú y, khoa Thú y, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.

Các loại thuốc kháng sinh dùng trong điều trị bệnh ORT. Kết quả nuôi cấy vi khuẩn ORT trên môi trường thạch máu. Kết quả kiểm tra phản ứng sinh hóa của ORT. Nhuộm tiêu bản xem hình thái vi khuẩn 0RT.

Hình thái của vi khuẩn ORT (độ phóng đại 1000 lần). Triệu chứng lâm sàng của gà mắc ORT. Bệnh tích đại thể của gà mắc ORT. Bệnh tích đại thể của gà mắc ORT.

Khí quản gà khỏe, biểu mô sắp xếp trật tự, cấu chúc chặt chẽ HE10×. Phổi gà đối chứng, lòng phế nang trong sáng HE10X. Hạ niêm mạc khí quản chứa nước phù HE10×. Sung huyết phổi HE10×.

Bệnh tích vi thể ở não của gà mắc ORT. Lấy mẫu máu và bảo quản. Công thức bạch cầu của gà Ai Cập 19 tuần tuổi mắc ORT. Công thức bạch cầu của gà Ai Cập 19 tuần tuổi khỏe mạnh.

40 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phunsavan Nammaninin Tên luận văn: “Nghiên cứu một số đặc điểm bệnh lý của bệnh suy hô hấp ở gà Ai Cập do Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) gây ra” Chuyên ngành: Thú y Mã số: 60 64 01 01 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam Mục đích của nghiên cứu: Xác định được các đặc điểm bệnh lý chủ yếu của bệnh, làm cơ sở cho việc chẩn đoán phân biệt với các bệnh khác và lựa chọn phương pháp phòng trị thích hợp. Phương pháp nghiên cứu: -Phương pháp quan sát các triệu chứng lâm sàng -Phương pháp mổ khám -Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu -Phương pháp nuôi cấy và phân lập vi khuẩn -Phương pháp làm tiêu bản bệnh lý -Phương pháp xác định các chỉ tiêu huyết học -Xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu + Chẩn đoán bệnh ORT bằng phương pháp phân lập vi khuẩn - Gà ở các lứa tuổi đều có nguy cơ mắc bệnh, tỷ lệ cao nhất là nhóm 3-6 tuần tuổi. - Hầu hết các chủng vi khuẩn ORT đều kháng với kháng sinh Gentamycin.

- Vi khuẩn ORT là vi khuẩn gram âm, bắt màu hồng hoặc đỏ, có hình que và đa dạng về hình thái. + Đặc điểm bệnh lý chủ yếu của gà mắc bệnh ORT - Triệu chứng lâm sàng trên gà 3-6 tuần tuổi là ủ rũ, giảm ăn, giảm tăng trọng, tăng dịch tiết,vảy mỏ và kèm theo triệu chứng phù mặt. Tỷ lệ chết ở giai đoạn này khoảng 2-10%. ORT có thể là nguyên nhân gây chết đột ngột (dưới 20% trong 2 ngày) ở gà con với sự nhiễm trùng não và xương sọ kèm theo hoặc không kèm theo các triệu chứng hô hấp.

ix - Trên gà đẻ bệnh thường xảy ra trong giai đoạn đầu của gà đang đẻ đạt đỉnh hay ngày trước khi đưa gà lên chuồng đẻ với triệu chứng hô hấp nhẹ, giảm ăn, giảm kích thước trứng và chất lượng vỏ trứng kém, tỷ lệ phôi và ấp nở cũng có thể bị ảnh hưởng. Tỷ lệ chết tăng nhẹ. - Tổn thương đại thể của gà mắc ORT thường tập trung phần lớn ở đường hô hấp như: Thanh quản, khí quản, phổi và túi khí. - Tổn thương vi thể bao gồm: + Tổn thương trên khí quản là 90% khí quản xuất huyết, 85% biểu mô khí quản sung huyết.

+ Tổn thương trên phổi là sung huyết kèm theo một số ổ hoại tử. +Túi khí có sự dày lên nghiêm trọng và phù nề do lắng đọng tơ huyết ở các kẽ,sự thâm nhiễm của các tế bào heterophil. - Không có sự khác nhau của các chỉ tiêu huyết học ở gà mắc bệnh ORT với gà khỏe mạnh. x THESIS ABSTRACT Master candidate: Phunsavan Nammaninin Thesis title: Study on pathological characteristics of respiratory distress in Egyptian chicken caused by Ornithobacterium rhinotracheale (ORT) Major: Veterinary Medicine Code: 60 64 01 01 Educational organization: Vietnam National University of Agriculture (VNUA) Research Objectives Identification of major pathological features of the disease, as the basis for differential diagnosis of other diseases and selection of appropriate preventive.

measuresResearch Methods - Method of observing clinical symptoms - Method of surgery - Sampling and preservation methods - Methods of culture and isolation of bacteria -Method to make specimen of disease -Method of determining the hematological parameters -Statistical analysis. Main findings and conclusions + Diagnosing ORT infection by bacterial isolation method - Chickens at different ages were at risk while the highest rates were at 3-6 weeks - Most of ORT strain was resistant to Gentamycin antibiotics. - ORT was gram-negative bacteria, had pink or red color when dying, sticky shape and diverse morphology. + Main pathological characteristics of chicken infected ORT - Clinical symptoms in 3-6 week chickens were moody, reduced the amount of feeding, decreased weight, increased secretion, scabbed of beak and accompanied by symptoms of edema.

The rate of death chicken at this stage was about 2-10%. ORT can cause sudden death (less than 20% in 2 days) in chicks with infection of the brain and skull with (or without) respiratory symptoms.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ