Nghiên cứu bệnh ký sinh trùng máu ở gà tại Bắc Ninh và biện pháp phòng trị

Luận văn thạc sĩ nông nghiệp phân tích Nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà nuôi công nghiệp trên địa bàn huyện yên phong tỉnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Chuyên ngành

Thú Y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

72
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bệnh Ký Sinh Trùng Đường Máu ở Gà Tổng Quan Toàn Diện

Bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà là một trong những bệnh lý nguy hiểm, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi. Bệnh do các loài đơn bào ký sinh trong tế bào máu và tế bào nội mô gây ra, lây truyền chủ yếu qua các vật chủ trung gian hút máu. Trong đó, bệnh Leucocytozoonosis ở gà, do ký sinh trùng thuộc giống Leucocytozoon gây ra, là phổ biến và nguy hiểm nhất tại Việt Nam. Theo nghiên cứu của Kiều Việt Nam (2018) tại Yên Phong, Bắc Ninh, tác nhân chính gây bệnh trên đàn gà nuôi công nghiệp là giống Leucocytozoon. Bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa mưa, nóng ẩm, điều kiện lý tưởng cho các trung gian truyền bệnh như muỗi, dĩn, mòng phát triển. Khi mắc bệnh, gà thường có biểu hiện thiếu máu ở gà, suy nhược, giảm sản lượng trứng và thịt, thậm chí chết hàng loạt nếu không được can thiệp kịp thời. Việc hiểu rõ về tác nhân gây bệnh, vòng đời phát triển và cơ chế lây truyền là nền tảng cốt lõi để xây dựng các biện pháp phòng trị hiệu quả, bảo vệ sức khỏe đàn gà và ổn định kinh tế cho người chăn nuôi. Các loại ký sinh trùng khác như bệnh do Plasmodium gallinaceum (gây sốt rét gà) hay Haemoproteus cũng có thể gây bệnh nhưng ít phổ biến hơn.

1.1. Tác nhân chính gây bệnh Ký sinh trùng Leucocytozoon

Tác nhân chủ yếu gây ra bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà tại nhiều vùng ở Việt Nam là các loài thuộc giống Leucocytozoon, điển hình là Leucocytozoon caulleryiLeucocytozoon sabrazesi. Đây là các đơn bào ký sinh bắt buộc, có vòng đời phát triển phức tạp qua hai vật chủ: vật chủ chính là gà và các loài chim, vật chủ trung gian là côn trùng hút máu. Trong máu gà, các giao bào (Gametocytes) của ký sinh trùng Leucocytozoon xâm nhập vào hồng cầu và bạch cầu, làm các tế bào này biến dạng, sưng to, kéo dài hoặc có hình thoi. Sự hiện diện của chúng phá vỡ hàng loạt tế bào máu, dẫn đến tình trạng thiếu máu ở gà nghiêm trọng, là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng suy nhược và mào yếm nhợt nhạt. Nghiên cứu của Kiều Việt Nam (2018) đã khẳng định rằng tại các trang trại gà ở Yên Phong, Bắc Ninh, 100% các mẫu dương tính đều nhiễm giống Leucocytozoon, cho thấy mức độ phổ biến và nguy hiểm của tác nhân này.

1.2. Vòng đời phát triển và cơ chế lây truyền của bệnh

Vòng đời của Leucocytozoon bắt đầu khi côn trùng trung gian (dĩn, muỗi) hút máu gà bệnh có chứa giao bào đực và cái. Trong cơ thể côn trùng, các giao bào này phát triển hữu tính thành các thoi trùng (Sporozoites) và di chuyển đến tuyến nước bọt. Khi côn trùng này đốt và hút máu gà khỏe mạnh, chúng sẽ truyền thoi trùng vào cơ thể gà. Các thoi trùng theo máu đến gan, lách, phổi và phát triển vô tính thành các thể phân liệt (Schizonts). Các thể này sau đó vỡ ra, giải phóng hàng ngàn Merozoites vào máu. Merozoites tiếp tục xâm nhập vào hồng cầu và bạch cầu, phát triển thành các giao bào mới, hoàn thành chu kỳ và sẵn sàng lây truyền sang cá thể khác. Cơ chế lây truyền hoàn toàn phụ thuộc vào sự hoạt động của trung gian truyền bệnh, giải thích tại sao bệnh thường bùng phát mạnh vào mùa nóng ẩm, khi côn trùng sinh sôi nảy nở.

II. Top 7 Triệu Chứng Gà Bị Ký Sinh Trùng Máu Dễ Nhận Biết

Việc chẩn đoán sớm bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà dựa trên các biểu hiện lâm sàng là vô cùng quan trọng để có biện pháp can thiệp kịp thời, giảm thiểu thiệt hại. Các triệu chứng của bệnh thường đa dạng và tiến triển nhanh chóng, từ các dấu hiệu bên ngoài dễ quan sát đến những biến đổi bệnh tích nghiêm trọng bên trong cơ thể. Gà bệnh thường có những thay đổi rõ rệt về hành vi và thể trạng. Ban đầu là tình trạng gà ủ rũ bỏ ăn, mệt mỏi, di chuyển chậm chạp. Sau đó, các triệu chứng đặc trưng của bệnh thiếu máu bắt đầu xuất hiện, như mào yếm nhợt nhạt, da xanh xao. Kèm theo đó là tình trạng gà sốt cao và rối loạn tiêu hóa, biểu hiện qua phân xanh, phân trắng. Ở thể cấp tính, gà có thể chết đột ngột do xuất huyết nội tạng ồ ạt. Việc quan sát kỹ lưỡng các dấu hiệu này giúp người chăn nuôi phân biệt với các bệnh khác và đưa ra phác đồ điều trị chính xác. Đây là bước đầu tiên và thiết yếu trong quy trình kiểm soát bệnh.

2.1. Dấu hiệu bên ngoài Ủ rũ mào nhợt nhạt xuất huyết

Các triệu chứng gà bị ký sinh trùng máu thể hiện rõ nhất qua vẻ bề ngoài và tập tính của gà. Gà bệnh đột ngột giảm ăn hoặc bỏ ăn hoàn toàn, đứng tụm vào một góc, mắt lim dim và bộ lông xơ xác. Dấu hiệu đặc trưng nhất là mào yếm nhợt nhạt, trắng bệch do tình trạng thiếu máu cấp tính. Đây là hậu quả trực tiếp của việc hàng loạt hồng cầu bị ký sinh trùng phá hủy. Trong một số trường hợp nặng, có thể quan sát thấy các nốt xuất huyết dưới da, đặc biệt ở vùng da mỏng như đùi, cánh. Gà đi lại khó khăn, mất thăng bằng và suy nhược nhanh chóng. Đối với gà đẻ, bệnh gây giảm sản lượng trứng đột ngột, vỏ trứng mỏng hoặc không có vỏ. Đây là những dấu hiệu cảnh báo sớm cần được chú ý.

2.2. Biểu hiện tiêu hóa và hô hấp Phân xanh trắng khó thở

Rối loạn tiêu hóa là một triệu chứng phổ biến. Gà bệnh thường bị tiêu chảy, phân xanh, phân trắng hoặc phân loãng lẫn máu do gan và hệ tiêu hóa bị tổn thương. Sự phá hủy tế bào gan làm giảm khả năng chuyển hóa và giải độc, gây ra các biến đổi về màu sắc của phân. Ngoài ra, khi các thể phân liệt của ký sinh trùng phát triển trong các mao mạch phổi, chúng gây tắc nghẽn, dẫn đến tình trạng khó thở, gà phải vươn cổ để thở. Trong các ca bệnh cấp tính, gà có thể ho ra máu trước khi chết. Các biểu hiện này thường đi kèm với tình trạng gà sốt cao liên tục, khiến gà mất nước và kiệt sức nhanh chóng, dẫn đến tỷ lệ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời.

2.3. Bệnh tích mổ khám Gan sưng to lách sưng xuất huyết

Mổ khám là phương pháp chẩn đoán xác thực nhất. Các bệnh tích mổ khám điển hình của bệnh ký sinh trùng đường máu rất rõ ràng. Toàn bộ cơ thể nhợt nhạt do thiếu máu. Có hiện tượng xuất huyết dưới da và trong các cơ, đặc biệt là cơ đùi và cơ ngực. Các cơ quan nội tạng bị tổn thương nặng nề: Gan sưng to gấp nhiều lần bình thường, có màu nâu sẫm hoặc lốm đốm các điểm hoại tử trắng xám. Lách sưng to, mềm nhũn, có màu tím bầm do xuất huyết. Thận và phổi cũng sưng và tụ máu, xuất huyết. Tim có thể bị tràn dịch màng ngoài tim và xuất huyết điểm. Những bệnh tích này khẳng định mức độ phá hủy hệ thống tuần hoàn và các cơ quan tạo máu của ký sinh trùng, là bằng chứng không thể chối cãi để xác định nguyên nhân gây bệnh.

III. Hướng Dẫn Phác Đồ Điều Trị Ký Sinh Trùng Đường Máu Hiệu Quả

Điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà đòi hỏi một phác đồ toàn diện, kết hợp giữa việc tiêu diệt mầm bệnh và hỗ trợ phục hồi sức khỏe cho đàn gà. Việc lựa chọn đúng loại thuốc đặc trị và áp dụng đúng liều lượng, đúng thời điểm là yếu tố quyết định thành công. Các nhóm thuốc đặc trị ký sinh trùng đường máu như Sulfonamide là lựa chọn hàng đầu. Tuy nhiên, chỉ dùng thuốc đặc trị là chưa đủ. Do ký sinh trùng gây tổn thương nặng nề cho gan, thận và hệ thống máu, việc bổ sung các loại thuốc trợ sức, trợ lực là cực kỳ cần thiết. Một phác đồ điều trị hiệu quả phải bao gồm cả các sản phẩm giải độc gan thận, bổ sung vitamin (đặc biệt là vitamin K để chống xuất huyết), và các chất điện giải để chống mất nước. Đồng thời, các biện pháp tăng sức đề kháng giúp gà nhanh chóng vượt qua giai đoạn nguy kịch và phục hồi sản xuất. Việc tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ này sẽ giúp giảm tỷ lệ chết, rút ngắn thời gian điều trị và hạn chế nguy cơ tái phát bệnh.

3.1. Các loại thuốc đặc trị ký sinh trùng đường máu hiệu quả

Hiện nay, các loại thuốc thú y được sử dụng phổ biến để điều trị bệnh này là các dẫn xuất của Sulfonamide. Sulfamonomethoxine là một hoạt chất có hiệu quả cao trong việc ức chế sự phát triển của ký sinh trùng Leucocytozoon. Thường được kết hợp với Pyrimethamine để tăng hiệu lực điều trị và chống lại sự kháng thuốc của mầm bệnh. Các sản phẩm thương mại thường có sự kết hợp của hai hoạt chất này. Liệu trình điều trị thường kéo dài từ 3-5 ngày liên tục. Cần tuân thủ đúng liều lượng theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y. Việc sử dụng thuốc không đúng cách không chỉ làm giảm hiệu quả mà còn có thể gây hại cho gan, thận của gà. Trong quá trình điều trị, cần cách ly gà bệnh để tránh lây lan và theo dõi sát sao các phản ứng của gà đối với thuốc.

3.2. Vai trò của thuốc bổ và Vitamin K trong quá trình hồi phục

Song song với việc dùng thuốc đặc trị, việc sử dụng thuốc bổ cho gà là không thể thiếu. Bệnh gây thiếu máu và suy nhược nghiêm trọng, do đó cần bổ sung các loại vitamin nhóm B, sắt, và axit amin để tái tạo hồng cầu. Đặc biệt, Vitamin K có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kiểm soát tình trạng xuất huyết. Ký sinh trùng gây tổn thương thành mạch máu, dẫn đến xuất huyết nội tạng và dưới da, do đó bổ sung Vitamin K giúp tăng cường quá trình đông máu, hạn chế mất máu và giảm tỷ lệ tử vong. Các sản phẩm điện giải, glucose cũng cần được cung cấp để bù nước, cung cấp năng lượng và giúp gà nhanh chóng phục hồi thể trạng. Những biện pháp hỗ trợ này giúp gà vượt qua giai đoạn bệnh nặng và tạo điều kiện cho thuốc đặc trị phát huy tác dụng tốt nhất.

IV. 5 Biện Pháp Phòng Bệnh Ký Sinh Trùng Máu Gà Tận Gốc

Phòng bệnh hơn chữa bệnh là nguyên tắc vàng trong chăn nuôi. Đối với bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà, việc áp dụng các biện pháp phòng bệnh chủ động và đồng bộ là cách hiệu quả nhất để bảo vệ đàn vật nuôi. Chiến lược phòng bệnh phải tập trung vào việc cắt đứt vòng đời của ký sinh trùng, đặc biệt là tiêu diệt vật chủ trung gian truyền bệnh. Các biện pháp cốt lõi bao gồm vệ sinh chuồng trại sạch sẽ, khô ráo để hạn chế nơi trú ẩn của côn trùng. Định kỳ phun thuốc diệt côn trùng trong và xung quanh khu vực chăn nuôi là biện pháp không thể thiếu, đặc biệt vào mùa mưa. Bên cạnh đó, cần phát quang bụi rậm, khơi thông cống rãnh để loại bỏ nơi sinh sản của muỗi, dĩn. Một số biện pháp cơ học như mắc màn cho gà cũng mang lại hiệu quả cao đối với các trang trại quy mô nhỏ. Xây dựng một lịch phòng bệnh cho gà bằng thuốc trộn vào thức ăn hoặc nước uống vào những thời điểm có nguy cơ cao sẽ giúp ngăn chặn mầm bệnh phát triển ngay từ giai đoạn đầu.

4.1. Vệ sinh chuồng trại và quản lý môi trường xung quanh

Môi trường sống của côn trùng trung gian là yếu tố quyết định sự lây lan của bệnh. Do đó, vệ sinh chuồng trại là biện pháp phòng bệnh cơ bản và quan trọng nhất. Cần đảm bảo chuồng trại luôn khô ráo, thoáng mát, dọn dẹp phân và chất thải thường xuyên để loại bỏ nơi trú ẩn và sinh sản của ruồi, muỗi, dĩn. Xung quanh khu vực chăn nuôi, cần phát quang bụi rậm, cắt cỏ, san lấp các vũng nước đọng. Hệ thống cống rãnh phải được khơi thông, tránh ứ đọng nước. Việc quản lý tốt môi trường không chỉ ngăn ngừa bệnh ký sinh trùng đường máu mà còn hạn chế nhiều bệnh truyền nhiễm khác, tạo điều kiện cho đàn gà phát triển khỏe mạnh.

4.2. Biện pháp phun thuốc diệt côn trùng định kỳ an toàn

Sử dụng hóa chất để tiêu diệt vật chủ trung gian là biện pháp mang lại hiệu quả nhanh và triệt để. Cần thực hiện phun thuốc diệt côn trùng định kỳ, đặc biệt là vào lúc chiều tối, thời điểm hoạt động mạnh của muỗi và dĩn. Lựa chọn các loại thuốc được cấp phép, an toàn cho vật nuôi và con người. Phun kỹ vào các vách tường, trần chuồng, các bụi cây và khu vực xung quanh trại. Tần suất phun phụ thuộc vào mật độ côn trùng và điều kiện thời tiết, thường là 1-2 lần/tuần trong mùa dịch. Ngoài ra, có thể sử dụng các biện pháp sinh học như nuôi cá trong các ao hồ để diệt bọ gậy hoặc sử dụng đèn bẫy côn trùng để giảm mật độ vector truyền bệnh một cách bền vững.

4.3. Xây dựng lịch phòng bệnh cho gà bằng thuốc khoa học

Sử dụng thuốc để phòng bệnh là một chiến lược hiệu quả, đặc biệt tại các khu vực có áp lực dịch tễ cao. Cần xây dựng một lịch phòng bệnh cho gà chi tiết, sử dụng các loại thuốc có hoạt chất tương tự thuốc điều trị (như Sulfonamide) nhưng với liều lượng phòng bệnh thấp hơn. Thuốc được trộn vào thức ăn hoặc pha vào nước uống và cho gà dùng định kỳ, đặc biệt là trước và trong mùa mưa (thường từ tháng 3 đến tháng 8 dương lịch). Một liệu trình phòng bệnh thường kéo dài 3-5 ngày, lặp lại sau mỗi 3-4 tuần. Việc này giúp tạo ra một nồng độ thuốc nhất định trong máu gà, đủ để ức chế sự phát triển của ký sinh trùng ngay khi chúng xâm nhập, từ đó ngăn ngừa bệnh bùng phát thành dịch.

14/10/2025
Nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà nuôi công nghiệp trên địa bàn huyện yên phong tỉnh bắc ninh và biện pháp phòng trị luận văn thạc sĩ nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM KIỀU VIỆT NAM NGHIÊN CỨU VỀ BỆNH KÝ SINH TRÙNG ĐƯỜNG MÁU Ở GÀ NUÔI CÔNG NGHIỆP TRÊN ĐỊA BÀN HUYỆN YÊN PHONG TỈNH BẮC NINH VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ Chuyên ngành: Thú y Mã chuyên ngành: 60 64 01 01 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Thọ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và hoàn toàn chưa được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ để thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 24 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Kiều Việt Nam i LỜI CẢM ƠN Đề tài được hoàn thành là kết quả của một quá trình học tập, nghiên cứu và tích luỹ kinh nghiệm thực tế dựa trên những kiến thức quý báu mà các thầy, cô giáo đã truyền thụ cùng với sự giúp đỡ tận tình của Phòng Nông nghiệp & PTNT và nhân dân tại địa bàn nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới toàn thể các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Ký sinh trùng; Khoa Thú y; Ban Quản lý đào tạo, Học viện Nông nghiệp Việt Nam, những người thầy, người cô đã tận tình truyền đạt cho tôi những kiến thức quý báu trong suốt khoá học vừa qua, đồng thời tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu khoa học. Đặc biệt tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới PGS. Nguyễn Văn Thọ, Nguyên Trưởng Bộ môn ký sinh trùng, người thầy đã dành nhiều thời gian, công sức, trí tuệ trực tiếp hướng dẫn, định hướng, chỉ bảo để tôi hoàn thành nghiên cứu luận văn này. Qua đây tôi xin gửi lời cảm ơn sự giúp đỡ của Tỉnh ủy, UBND tỉnh Bắc Ninh; Sở Nông nghiệp và PTNT, Chi cục Thú y tỉnh, Cục thống kê tỉnh Bắc Ninh; UBND huyện Yên Phong, Phòng Nông nghiệp & PTNT, Phòng Tài nguyên - Môi trường, Trạm Khuyến nông, Trạm Chăn nuôi và Thú y; Chi cục Thống kê huyện Yên Phong; Đảng uỷ, HĐND - UBND các xã Hoà Tiến, Tam Giang và Thuỵ Hoà; các cán bộ Khuyến nông cơ sở (Khuyến nông xã), nhân viên thú y xã, thôn và các chủ trang trại, chủ hộ chăn nuôi gà trên địa bàn nghiên cứu đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình điều tra, phỏng vấn, thu thập số liệu và nghiên cứu tại địa phương.

Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn trước sự động viên, khích lệ của những người thân trong gia đình cùng sự giúp đỡ của các tập thể, cá nhân, bạn bè, đồng chí, đồng nghiệp trong và ngoài cơ quan. Hà Nội, ngày 24 tháng 10 năm 2017 Tác giả luận văn Kiều Việt Nam ii MỤC LỤC Lời cam đoan ························································································· i Lời cảm ơn ·························································································· ii Mục lục ·····························································································iii Danh mục chữ viết tắt·············································································· vi Danh mục bảng ···················································································· vii Danh mục hình ···················································································· viii Trích yếu luận văn ·················································································· ix Thesis abstract ······················································································· xi Phần 1. Tính cấp thiết của đề tài ·································································1 1. Mục tiêu nghiên cứu ·····································································2 1.

Mục tiêu chung ···········································································2 1. Mục tiêu cụ thể: ··········································································2 1. Phạm vi nghiên cứu ······································································2 1. Những đóng góp mới và ý nghĩa thực tiễn của đề tài ·······························2 1.

Những đóng góp mới của Đề tài ·······················································2 1. Ý nghĩa thực tiễn. Tổng quan tài liệu ······································································4 2. Tình hình chăn nuôi gà trên thế giới và trong nước.1 Tình hình chăn nuôi gà trên thế giới···················································4 2.

Tình hình chăn nuôi gà tại Việt Nam ··················································5 2. Tình hình chăn nuôi gà tại Bắc Ninh. Tình hình chăn nuôi gà tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Các đơn bào ký sinh trong máu gia cầm ··············································7 2.

Giống Leucocytotozoon spp. Tình hình nghiên cứu ký sinh trùng đường máu leucocytozoon trên thế giới và việt nam ········································································ 19 iii 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới··················································· 19 2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam ·················································· 21 2.

Tình hình nghiên cứu ký sinh trùng đường máu Haemoproteus spp. trên thế giới và Việt Nam ··············· 23 2. Tình hình nghiên cứu trên thế giới··················································· 23 2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam ·················································· 25 2.

Giới thiệu về thuốc điều trị bệnh do Leucocytozoon có trên địa bàn nghiên cứu ··············································································· 25 2. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu························································· 26 2. Đặc điểm tự nhiên ······································································ 26 2. Mạng lưới Cán bộ thú y ······························································· 27 Phần 3.

Vật liệu và phương pháp nghiên cứu ·············································· 29 3. Địa điểm nghiên cứu ··································································· 29 3. Địa điểm thu mẫu:······································································ 29 3. Phân tích mẫu tại Phòng thí nghiệm: ················································ 29 3.

Thời gian nghiên cứu ·································································· 29 3. Đối tượng, vật liệu nghiên cứu: ······················································ 29 3. Đối tượng nghiên cứu ································································· 29 3. Vật liệu nghiên cứu ···································································· 29 3.

Nội dung nghiên cứu··································································· 30 3. Xác định loài ký sinh trùng ký sinh trong máu gà bệnh. Tình hình mắc ký sinh trùng đường máu do Leucocytozoon spp. trên đàn gà nuôi theo hướng công nghiệp trong chuồng hở tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý bệnh ký sinh trùng đường máu do Leucocytozoon gây ra ở gà ···························································· 30 3. Nghiên cứu lựa chọn phác đồ điều trị bệnh có hiệu quả cao ····················· 30 3. Đề xuất biện pháp phòng, trị bệnh do Leucocytozoon spp. gây ra cho gà ở huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp lấy mẫu ·································································· 30 3. Phương pháp nghiên cứu ······························································ 31 iv 3. Xử lý số liệu ············································································ 36 Phần 4.

Kết quả và thảo luận ································································· 37 4. Tình hình nhiễm ký sinh trùng đường máu Leucocytozoon trên gà ············· 37 4. Thành phần loài ký sinh trong máu gà tại các địa điểm nghiên cứu ············ 37 4. Tỷ lệ nhiễm Leucocytozoon spp.

ở gà tại các địa điểm nghiên cứu ············· 38 4. Tỷ lệ gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Tỷ lệ gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. theo các lứa tuổi.

Tình hình mắc bệnh do Leucocytozoon spp. theo giống gà ······················ 42 4. Tỷ lệ, cường độ gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Đặc điểm bệnh lý của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp.

Triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Bệnh tích đại thể của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Bệnh tích vi thể ········································································· 48 4. Xác định một số chỉ tiêu sinh lý máu gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp.

Số lượng hồng cầu và công thức hồng cầu. Số lượng bạch cầu và công thức bạch cầu ·········································· 51 4. Thử nghiệm điều trị bệnh do Leucocytozoon spp. Đề xuất biện pháp phòng bệnh ······················································· 54 Phần 5.

Kết luận và kiến nghị ································································ 55 5. Kiến nghị ················································································ 55 Tài liệu tham khảo ················································································· 56 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt % Phần trăm 0 C Độ C Kg Kilogam mm3 Minimét khối mg/kgP Minigam trên kilogam thể trọng N Cỡ mẫu Số bình quân mx Sai số bình quân d Sai số ước lượng vi DANH MỤC BẢNG Bảng 4. Thành phần loài ký sinh trùng ký sinh trong máu trên đàn gà ở huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Tỷ lệ mắc bệnh và chết do Leucocytozoon spp trên gà theo địa bàn xã khác nhau.

Tỷ lệ mắc bệnh do Leucocytozoon spp. ở gà theo các lứa tuổi. Kết quả điều tra số gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. ở một số giống gà.

Tỷ lệ, cường độ gà nhiễm Leucocytozoon spp. theo các mùa trong năm. Biểu hiện lâm sang gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Biểu hiện bệnh tích của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp.

Biến đổi vi thể ở một số cơ quan của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Tỷ lệ một số bệnh tích vi thể ở một số cơ quan gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. Một số chỉ tiêu hồng cầu của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. và gà khỏe.

Kết quả nghiên cứu chỉ tiêu bạch cầu của gà. Thử nghiệm điều trị gà bệnh do Leucocytozoon spp (n = 60). 53 vii DANH MỤC HÌNH Hình 2. Trong hồng cầu (Wikipedia.

Trong bạch cầu (Wikipedia. Vòng đời của Leucocytozoon spp. Haemoproteus trong hồng cầu (Wikipedia. Vòng đời của Haemoproteus spp.

Vòng đời của Plasmodium spp (Phạm Sỹ Lăng và cs, 2011). Vòng đời của Trypanosoma avian. Môi giới truyền bệnh (Hippoboscid). Hồng cầu nhiễm Leucocytozoon.

Hồng cầu nhiễm Haemoproteus. Hồng cầu nhiễm Plasmodium spp. Máu nhiễm Trypanosoma spp. Hồng cầu và bạch cầu nhiễm Leucocytozoon spp.

Tiêu bản máu gà mắc bệnh do Leucocytotozoon spp. Gà mắc bệnh ủ rũ, gầy, mào nhợt nhạt, có vết muỗi đốt. Gà bị tiêu chảy phân xanh, trắng. Cơ đùi và cơ lườn gà xuất huyết trong bệnh Leucocytozoon.

Lách gà sưng, mềm nhũn và xuất huyết trong bệnh Leucocytozoon. Thận gà sưng và xuất huyết trong bệnh Leucocytozoon. Phổi gà sưng và xuất huyết trong bệnh Leucocytozoon. Tuyến tụy gà xuất huyết trong bệnh Leucocytozoon.

48 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Kiều Việt Nam Tên luận văn: “Nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà nuôi công nghiệp trên địa bàn huyện Yên Phong tỉnh Bắc Ninh và biện pháp phòng trị”. Chuyên ngành: Thú y Mã chuyên ngành: 60.01 Cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. Mục đích của Đề tài: Điều tra, nghiên cứu về bệnh ký sinh trùng đường máu ở gà nuôi công nghiệp ở mọi lứa tuổi trên địa bàn 3 xã Hoà Tiến, Tam Giang và Thuỵ Hoà của huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh và đề xuất biện pháp phòng, trị. Nội dung nghiên cứu: - Xác định loài ký sinh trùng ký sinh trong máu gà bệnh.

- Nghiên cứu tình hình mắc ký sinh trùng đường máu do Leucocytozoon spp. trên đàn gà nuôi theo hướng công nghiệp trong chuồng hở tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. - Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý bệnh ký sinh trùng đường máu do Leucocytozoon gây ra ở gà. - Thử nghiệm một số thuốc kháng sinh, phác đồ điều trị bệnh trên gà do Leucocytozoon spp.

- Đề xuất biện pháp phòng, trị bệnh do Leucocytozoon spp. gây ra cho gà ở huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh. Kết quả nghiên cứu: - Thành phần loài ký sinh trong máu gà tại các địa điểm nghiên cứu - Tỷ lệ gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. theo các lứa tuổi - Tỷ lệ gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp.

ở các xã khác nhau - Tình hình mắc bệnh do Leucocytozoon spp. theo giống gà - Triệu chứng lâm sàng của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp. - Biến đổi vi thể ở một số cơ quan của gà mắc bệnh do Leucocytozoon spp - Hiệu lực của thuốc điều trị gà bệnh do Leucocytozoon spp có trên địa bàn. Kết luận: - Thành phần loài ký sinh trùng đường máu ký sinh trên gà tại huyện Yên Phong, tỉnh Bắc Ninh là giống Leucocytozoon.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ