Tổng quan về giáo trình

Giáo trình môn học Bệnh cơ sở (Mã môn học: MH23) là tài liệu đào tạo chuyên môn thuộc khối kiến thức cơ sở chuyên ngành trong chương trình đào tạo trình độ Cao đẳng chính quy ngành Kỹ thuật Hình ảnh y học tại Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa. Giáo trình được ban hành chính thức kèm theo Quyết định số 549/QĐ-CĐYT ngày 09 tháng 08 năm 2021 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa, căn cứ trên chương trình đào tạo của nhà trường và Thông tư số 03/2017/TT-BLĐTBXH ngày 01 tháng 03 năm 2017 của Bộ trưởng Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội quy định về quy trình xây dựng, thẩm định và ban hành chương trình, giáo trình đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng.

Về vị trí trong chương trình, môn học Bệnh cơ sở được bố trí giảng dạy sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương và các môn học cơ sở ngành y học. Mục tiêu học tập (learning outcomes) của giáo trình được thiết lập trên ba khía cạnh cụ thể:

  • Về kiến thức: Trang bị cho người học năng lực trình bày nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng, biến chứng và các nguyên tắc xử trí ban đầu, biện pháp phòng bệnh đối với các bệnh lý thường gặp thuộc 5 chuyên khoa: Nội khoa, Ngoại khoa, Sản khoa, Nhi khoa và Truyền nhiễm.
  • Về kỹ năng: Rèn luyện khả năng vận dụng kiến thức bệnh học để thực hiện các kỹ thuật, thủ thuật và phối hợp xét nghiệm nhằm phục vụ quy trình chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh trong thực tế lâm sàng.
  • Về năng lực tự chủ và trách nhiệm: Giúp người học nhận thức rõ mối tương quan giữa kiến thức bệnh học tổng quát và kỹ năng chuyên ngành Kỹ thuật Hình ảnh y học; hình thành tác phong làm việc độc lập hoặc phối hợp nhóm trong môi trường cơ sở y tế.

Về cấu trúc và cách tiếp cận, cuốn sách dày 220 trang, bao quát toàn diện 4 phân hệ bệnh học lớn gồm Phần Nội (kết hợp Truyền nhiễm), Phần Ngoại, Phần Nhi và Phần Sản, khép lại bằng danh mục Tài liệu tham khảo. Điểm đặc sắc của giáo trình nằm ở tính chuẩn hóa liên chuyên khoa: tài liệu do tập thể giảng viên các bộ môn Nội - Truyền Nhiễm, Ngoại, Nhi và Sản đồng biên soạn, dưới sự chủ biên của tác giả Mai Văn Bảy cùng nhóm biên soạn gồm Phùng Phương Thảo, Nguyễn Thị Dung, Nguyễn Thị Nhung và Tạ Thị Hoa. Nội dung biên soạn bám sát các hướng dẫn chuyên môn cấp cứu khẩn cấp tại chỗ hiện hành của Bộ Y tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 4 phần chuyên ngành lớn với hệ thống bài giảng có tiến trình logic từ các cấp cứu bảo tồn sự sống, các bệnh lý nội - ngoại khoa phổ biến, đến các bệnh học đặc thù theo lứa tuổi và giới tính:

  1. Phần Nội và Truyền nhiễm (Bài 1 đến Bài 10):

    • Bài 1: Cấp cứu phản vệ (thời lượng 2 giờ): Phân tích định nghĩa phản vệ, sốc phản vệ; các nhóm dị nguyên thường gặp (thuốc kháng sinh nhóm Beta-lactam, thuốc cản quang iode, thuốc giảm đau NSAID, nọc côn trùng, thực phẩm); sinh lý bệnh qua trung gian histamin, leucotrien, prostaglandin; phân loại 4 mức độ lâm sàng và phác đồ sử dụng Adrenalin cấp cứu theo Thông tư 51/2017/TT-BYT.
    • Bài 2: Ngộ độc cấp (thời lượng 2 giờ): Khảo sát các đường xâm nhập của độc chất (tiêu hóa, hô hấp, da, tiêm truyền); triệu chứng điển hình của các dạng ngộ độc phổ biến (thuốc ngủ barbiturat, ma túy/heroin, thuốc trừ sâu phospho hữu cơ, thuốc diệt chuột); quy trình xử trí rửa dạ dày, dùng than hoạt, nhuận tràng sorbitol và các thuốc giải độc đặc hiệu (Naloxon, PAM, Atropin, N-Acetylcystein).
    • Bài 3: Cấp cứu thường gặp (thời lượng 2 giờ): Cung cấp cơ chế và quy trình sơ cứu say nắng, say nóng (phân biệt thể kinh điển và thể do gắng sức, nguy cơ tiêu cơ vân và toan lactic); cấp cứu điện giật (nguy cơ rung thất, suy thận cấp do myoglobin); nhận diện tổn thương và kỹ thuật xử trí rắn độc cắn (phân biệt họ rắn Hổ gây liệt cơ hô hấp và họ rắn Lục gây rối loạn đông máu, hoại tử); quy trình cấp cứu đuối nước tại chỗ và phòng ngừa hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS).
    • Bài 4: Sức khỏe tâm thần (thời lượng 2 giờ): Khái niệm sức khỏe tâm thần theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO); phân loại nguyên nhân thực thể, tâm lý và cơ địa; mô tả triệu chứng học của tâm thần phân liệt, hoang tưởng suy đoán và hoang tưởng cảm thụ, hội chứng trầm cảm, chậm phát triển tâm thần và 5 dấu hiệu chỉ báo nguy cơ tự kỷ ở trẻ nhỏ.
    • Bài 5: Bệnh cúm (thời lượng 2 giờ): Cấu tạo virus cúm họ Orthomyxoviridae, chức năng của 3 loại kháng nguyên (S, H, N); cơ chế dịch tễ học của cúm A, B, C; các thể lâm sàng (thể thông thường, thể thần kinh, thể tiêu hóa, thể ác tính tối độc); biến chứng phế quản phế viêm do bội nhiễm vi khuẩn và phác đồ điều trị hỗ trợ, thuốc kháng virus (Amatadin, Rimantadin, Ribavirin).
    • Bài 6: Viêm gan Virus (thời lượng 2 giờ): Đặc điểm sinh học 6 loại virus gây viêm gan (HAV, HBV, HCV, HDV, HEV, HGV); đường lây truyền qua đường tiêu hóa và đường máu; 5 thời kỳ trong cơ chế bệnh sinh; các giai đoạn lâm sàng (nung bệnh, khởi phát, toàn phát vàng da - vàng mắt, hồi phục).
    • Các bài bệnh lý mạn tính: Bài 7: HIV-AIDS; Bài 8: Tăng huyết áp; Bài 9: Tai biến mạch máu não; Bài 10: Đái tháo đường.
  2. Phần Ngoại khoa (Bài 1 đến Bài 12):

    • Hệ thống bài giảng ngoại khoa bao quát: Nhiễm khuẩn ngoại khoa (Bài 1); Sốc chấn thương (Bài 2); các hội chứng cấp cứu bụng ngoại khoa gồm Tắc ruột cơ học (Bài 3), Viêm ruột thừa (Bài 4), Thủng dạ dày - tá tràng (Bài 5), Viêm phúc mạc (Bài 6); chấn thương chuyên biệt gồm Chấn thương sọ não (Bài 7), Chấn thương lồng ngực (Bài 8), Chấn thương bụng (Bài 9), Đại cương gãy xương (Bài 10), Sơ cứu vết thương mạch máu (Bài 11) và Sỏi đường tiết niệu (Bài 12).
  3. Phần Nhi khoa:

    • Tập trung vào các chuyên đề: Các thời kỳ phát triển của trẻ; Dinh dưỡng trẻ em và bệnh suy dinh dưỡng; Nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính ở trẻ em; Bệnh tiêu chảy cấp; Hội chứng co giật; Lồng ruột cấp; Hội chứng xuất huyết; Hội chứng thiếu máu; và Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn cho trẻ em.
  4. Phần Sản khoa:

    • Gồm 4 bài trọng tâm: Giáo dục sức khỏe sinh sản cho phụ nữ (Bài 1); Nhiễm khuẩn đường sinh dục và bệnh lây truyền qua đường tình dục (Bài 2); Các biện pháp tránh thai (Bài 3); Phương pháp lâm sàng và cận lâm sàng chẩn đoán thai nghén (Bài 4).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Lý thuyết bệnh học và vi sinh học (Fundamental theories): Cấu tạo sinh học phân tử của vi sinh vật gây bệnh (như kháng nguyên Hemagglutinin và Neuraminidase giúp virus cúm bám và xâm nhập tế bào; kháng nguyên HBsAg, HBeAg, HBcAg của virus viêm gan B; virus HDV không hoàn chỉnh cần vỏ bọc HBsAg để nhân lên); lý thuyết miễn dịch dị ứng (phản ứng kháng nguyên - kháng thể giải phóng ồ ạt hóa chất trung gian gây giãn mạch và co thắt cơ trơn).
  • Nguyên lý sinh lý bệnh cốt lõi (Core principles): Rối loạn huyết động và hô hấp trong các hội chứng sốc; cơ chế tổn thương đa cơ quan do tăng thân nhiệt trên 40,5°C trong say nóng; cơ chế tiêu cơ vân giải phóng myoglobin gây tắc ống thận cấp sau điện giật; cơ chế hoại tử tế bào nhu mô gan và ứ mật trong viêm gan cấp.
  • Khung phân loại và phác đồ chuẩn mực (Essential frameworks): Bảng phân loại 4 mức độ phản vệ (từ độ I nhẹ đến độ IV ngừng tuần hoàn); bảng danh mục và hàm lượng thuốc cấp cứu trong hộp chống sốc phản vệ; tiêu chuẩn chẩn đoán 4 mức độ chậm phát triển tâm thần (nhẹ, vừa, nặng, trầm trọng); khung 5 mốc nhận diện rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em dưới 24 tháng tuổi.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn kỹ thuật (Technical skills): Kỹ thuật đặt tư thế hồi sức cho bệnh nhân còn thở; kỹ thuật băng ép bất động chi khi bị rắn độc họ rắn Hổ cắn (băng cuộn rộng 10cm, dài tối thiểu 4,5m); kỹ thuật dùng than hoạt kết hợp sorbitol để loại trừ độc chất qua đường tiêu hóa; kỹ năng pha loãng và tiêm Adrenalin nồng độ 1/10.000 trong cấp cứu tụt huyết áp.
  • Kỹ năng phân tích lâm sàng (Analytical skills): Khả năng phát hiện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy kịch (thở rít thanh quản, tím tái, tụt huyết áp trong phản vệ; nước tiểu đỏ sẫm báo hiệu tiêu cơ vân sau điện giật; bọt hồng ở đường thở trong phù phổi cấp; đồng tử co nhỏ trong ngộ độc phospho hữu cơ hoặc morphin).
  • Năng lực thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Vận dụng kiến thức bệnh lý để định vị chính xác vị trí tổn thương, phục vụ cho việc thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh (như phát hiện mức nước - mức hơi trong tắc ruột, liềm hơi dưới vòm hoành trong thủng dạ dày, hình ảnh gãy xương hay tổn thương chấn thương sọ não); phối hợp với bác sĩ và điều dưỡng trong xử trí tai biến do thuốc cản quang hoặc phản ứng thuốc tại phòng chụp.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình được thiết kế theo phương pháp sư phạm y học dựa trên mục tiêu đào tạo (outcome-based education), tập trung vào năng lực xử trí tình huống lâm sàng thực tế. Mỗi bài học đều quy định thời lượng giảng dạy cụ thể (đa số các bài lý thuyết cấp cứu được ấn định 2 giờ) và mở đầu bằng hệ thống mục tiêu học tập rõ ràng gồm hai trục kiến thức và kỹ năng.

  • Tiếp cận giảng dạy qua tình huống và ca bệnh (Case studies & Problem-based learning): Nội dung lý thuyết luôn gắn liền với các tình huống ca bệnh thực tế. Ví dụ, bài học về rắn cắn hướng dẫn cách khai thác hình thái vết cắn và phân tích biểu hiện liệt cơ hô hấp để chẩn đoán phân biệt giữa nọc rắn họ Hổ và nọc rắn họ Lục; bài cấp cứu ngộ độc cấp đưa ra các ca bệnh ngộ độc phospho hữu cơ điển hình để phân tích hội chứng cholinergic.
  • Thực hành kỹ thuật và thao tác bảng kiểm (Practical exercises): Sinh viên được hướng dẫn trực tiếp quy trình kiểm tra các trang thiết bị trong hộp cấp cứu phản vệ theo danh mục kiểm tra gồm: 5 ống Adrenalin 1mg/1ml, 2 lọ Methylprednisolon 40mg, 5 ống Diphenhydramin 10mg, bơm tiêm các cỡ (1ml, 5ml, 10ml), kim lấy thuốc cỡ 14-16G và phác đồ xử trí in sẵn. Bên cạnh đó, người học thực hành các thao tác tách nạn nhân khỏi nguồn điện, kỹ thuật ép tim ngoài lồng ngực và thông khí nhân tạo.
  • Phương pháp lượng giá (Assessment methods): Cuối mỗi bài giảng đều có hệ thống câu hỏi lượng giá đa dạng nhằm đánh giá toàn diện mức độ tiếp thu của sinh viên:
    • Câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn (MCQ): Khảo sát thuốc đầu tay trong xử trí sốc phản vệ, phân biệt triệu chứng lâm sàng của cúm ác tính, chỉ định rửa dạ dày trong ngộ độc cấp.
    • Câu hỏi điền khuyết thuật ngữ: Yêu cầu điền chính xác tên thuốc giải độc, thời gian vàng trong sơ cứu hoặc nồng độ dịch truyền.
    • Câu hỏi Đúng/Sai: Kiểm tra các quan điểm cấp cứu chuẩn hóa (như đánh giá nhận định về thời điểm bắt đầu cấp cứu đuối nước hoặc việc chỉ định dùng than hoạt trong ngộ độc cồn).
  • Hướng dẫn tự học (Self-study guidelines): Mỗi bài đều tích hợp phần tóm tắt "Ghi nhớ" ở cuối nội dung nhằm cô đọng các nguyên tắc sống còn (như: nguyên tắc phát hiện sớm phản vệ; Adrenalin là thuốc thiết yếu hàng đầu; theo dõi người bệnh tối thiểu 24 giờ đề phòng phản vệ pha 2; nghiêm cấm các biện pháp rạch hút máu khi sơ cứu rắn cắn). Sinh viên sử dụng phần này để tự ôn tập và hệ thống hóa kiến thức trọng tâm.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và cập nhật hướng dẫn y khoa: Giáo trình được xây dựng trên cơ sở chuẩn chương trình đào tạo năm 2021 của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa và khung trình độ đào tạo theo Thông tư 03/2017/TT-BLĐTBXH. Tài liệu cập nhật đầy đủ các phác đồ cấp cứu theo quy định chuyên môn mới của Bộ Y tế, tiêu biểu là Thông tư số 51/2017/TT-BYT về hướng dẫn phòng, chẩn đoán và xử trí phản vệ:
    • Quy định rõ Adrenalin là thuốc thiết yếu dùng ngay từ phản vệ độ II, tiêm bắp lập tức mà không cần chờ đến khi có tụt huyết áp.
    • Loại bỏ hoàn toàn quy định thử phản ứng thuốc thường quy cho tất cả các loại thuốc (trừ các trường hợp có chỉ định chuyên biệt theo quy định của Bộ Y tế).
    • Bổ sung quy định bắt buộc cấp thẻ theo dõi dị ứng ghi rõ tên thuốc hoặc dị nguyên gây phản vệ cho người bệnh khi xuất viện.
  • Tích hợp xu hướng y học hiện đại:
    • Đưa định nghĩa và tiêu chí chăm sóc sức khỏe tâm thần hiện đại của WHO vào chương trình, mở rộng nhận thức từ các bệnh viện tâm thần nội trú sang công tác chăm sóc sức khỏe tâm thần tại cộng đồng. Bổ sung các tiêu chí sàng lọc sớm chứng rối loạn phổ tự kỷ ở trẻ em dưới 3 tuổi.
    • Phân tích cơ chế tái tổ hợp di truyền của virus cúm A qua các vụ dịch cúm gia cầm H5N1 tại Việt Nam (giai đoạn 2003 - 2005), làm rõ chu kỳ đại dịch 10 - 15 năm một lần do biến đổi các kháng nguyên bề mặt H1, H2, H3.
  • Tính ứng dụng thực tế và gắn kết dịch tễ địa phương: Giáo trình giải quyết các vấn đề bệnh lý và tai nạn lao động đặc thù tại Việt Nam: say nóng do làm việc trong môi trường hầm mỏ, nhà máy thiếu thông khí; phác đồ sơ cứu đuối nước theo khuyến cáo khoa học (không làm động tác dốc ngược nạn nhân để tống nước ra khỏi phổi gây mất thời gian cấp cứu ngừng tuần hoàn); phân tích ngộ độc thuốc bảo vệ thực vật và thuốc diệt chuột; loại bỏ các tập tục dân gian nguy hiểm trong sơ cứu rắn cắn (như rạch da, hút nọc, dùng đá chữa rắn cắn).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên chuyên ngành đào tạo chính thức: Giáo trình được biên soạn phục vụ trực tiếp cho sinh viên hệ Cao đẳng chính quy ngành Kỹ thuật Hình ảnh y học. Môn học thường được bố trí vào năm thứ hai của khóa đào tạo, sau khi sinh viên đã hoàn thành khối kiến thức khoa học cơ bản. Tài liệu cũng được sử dụng làm nguồn tham khảo cho sinh viên các ngành đào tạo khác trong khối cao đẳng sức khỏe như Điều dưỡng và Dược học.
  • Yêu cầu về kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Để tiếp thu hiệu quả nội dung giáo trình, người học cần có kiến thức nền tảng vững chắc về:
    • Giải phẫu - Sinh lý người: Hiểu rõ cấu trúc hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, chức năng lọc của cầu thận, giải phẫu các tạng trong ổ bụng để phân tích triệu chứng viêm phúc mạc, tắc ruột hay chấn thương sọ não.
    • Dược lý học đại cương: Nắm vững nguyên lý tác dụng của thuốc vận mạch (Adrenalin, Dopamin, Dobutamin), thuốc chống co thắt phế quản (Salbutamol, Aminophylin), nhóm corticoid và các thuốc giải độc đặc hiệu.
    • Vi sinh - Ký sinh trùng: Nắm được phân loại vi khuẩn, virus và các cơ chế lây truyền qua đường máu, đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp.
  • Giảng viên và phương thức khai thác: Giảng viên các bộ môn Nội - Truyền Nhiễm, Ngoại, Sản, Nhi sử dụng tài liệu làm khung bài giảng chuẩn để thống nhất nội dung giảng dạy lý thuyết, xây dựng các bài tập tình huống mô phỏng trên giảng đường và thiết lập ngân hàng câu hỏi thi kết thúc học phần.
  • Ứng dụng tự học và tra cứu chuyên môn: Kỹ thuật viên hình ảnh y học tại các cơ sở y tế có thể dùng giáo trình làm tài liệu tra cứu nhanh các bước sơ cứu phản vệ khi bệnh nhân có phản ứng phụ với thuốc cản quang, tra cứu quy trình cấp cứu điện giật, ngộ độc cấp hoặc các chấn thương ngoại khoa cần xử lý trước khi thực hiện quy trình kỹ thuật chụp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên hệ Cao đẳng chính quy ngành Kỹ thuật Hình ảnh y học tại các trường cao đẳng y tế. Bên cạnh đó, tài liệu là nguồn tham khảo chuyên môn phù hợp cho sinh viên khối ngành Dược, Điều dưỡng và các nhân viên y tế cần củng cố kiến thức bệnh học tổng quát.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành khối kiến thức giáo dục đại cương và các môn cơ sở ngành y học, trọng tâm là môn Giải phẫu - Sinh lý người, Hóa sinh, Vi sinh vật học và Dược lý đại cương để có thể nắm bắt bản chất cơ chế bệnh sinh, triệu chứng học và các chỉ định can thiệp thuốc.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình có tính tích hợp liên chuyên khoa cao khi gom toàn bộ 5 lĩnh vực lâm sàng nền tảng (Nội, Ngoại, Sản, Nhi, Truyền nhiễm) vào một cấu trúc bài giảng thống nhất, hướng thẳng vào kỹ năng nhận định triệu chứng và xử trí cấp cứu ban đầu theo các văn bản quy chuẩn mới nhất của Bộ Y tế (như Thông tư 51/2017/TT-BYT).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học nên bám sát mục tiêu học tập ở đầu mỗi bài, lập sơ đồ hóa quy trình xử trí của từng bệnh lý cấp cứu, đọc kỹ các nội dung tóm lược trong phần "Ghi nhớ" và tự giải quyết toàn bộ hệ thống câu hỏi lượng giá ở cuối bài học để kiểm tra mức độ nắm bắt kiến thức.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Giáo trình cung cấp danh mục Tài liệu tham khảo ở trang 220, hệ thống bảng phân loại lâm sàng, sơ đồ phác đồ sử dụng Adrenalin, bảng cơ số thành phần hộp thuốc cấp cứu phản vệ và các câu hỏi lượng giá sau mỗi bài giảng.


Kết luận

Giáo trình Bệnh cơ sở (Mã môn học: MH23) của Trường Cao đẳng Y tế Thanh Hóa là tài liệu học thuật mang tính chuẩn mực, cung cấp đầy đủ các dữ liệu bệnh học cốt lõi từ nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng đến các phác đồ xử trí cấp cứu ban đầu thuộc 5 chuyên khoa Nội, Ngoại, Sản, Nhi và Truyền nhiễm.

Lộ trình học tập khuyến nghị cho sinh viên là tiếp cận tuần tự: bắt đầu từ các kỹ năng cấp cứu khẩn cấp nhằm bảo vệ tính mạng người bệnh (phản vệ, ngộ độc, say nóng, điện giật, rắn cắn), tiếp tục nghiên cứu các bệnh lý truyền nhiễm và bệnh mạn tính nội khoa, sau đó chuyển sang nhận định các cấp cứu ngoại khoa và ngoại chấn thương, cuối cùng hoàn thiện khối kiến thức bệnh học chuyên biệt về Nhi khoa và Sản khoa. Người học cần kết hợp nghiên cứu giáo trình với danh mục tài liệu tham khảo y học lâm sàng ở trang 220 và các hướng dẫn chẩn đoán, điều trị chuyên ngành do Bộ Y tế ban hành.