Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân basedow tái phát sau điều trị nội khoa

Nghiên cứu Basedow tái phát: Phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và các yếu tố liên quan sau điều trị nội khoa. Tìm hiểu nguyên nhân và giải pháp.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2023

107
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CÁM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Định nghĩa, danh pháp và dịch tễ học

1.2. Cơ chế bệnh sinh

1.2.1. Thuyết miễn dịch

1.2.2. Thuyết di truyền

1.3. Cơ chế bệnh sinh của bệnh mắt do Basedow

1.4. Cơ chế bệnh sinh của phù niêm

1.5. Lâm sàng và cận lâm sàng của Basedow tái phát

1.5.1. Chẩn đoán xác định

1.5.2. Chẩn đoán phân biệt

1.5.3. Biến chứng tim mạch

1.5.4. Biến chứng lồi mắt ác tính

1.5.5. Suy kiệt nặng

1.6. Kiểm soát triệu chứng

1.7. Giảm tổng lượng hormone tuyến giáp

1.8. Các yếu tố tiên lượng tái phát trong điều trị Basedow

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm

2.2.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Thiết kế nghiên cứu

2.3.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu

2.3.3. Các bước tiến hành trong nghiên cứu

2.3.4. Phương tiện nghiên cứu

2.3.5. Quy trình thực hiện thu thập số liệu

2.4. Các biến số và chỉ số nghiên cứu

2.5. Tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu

2.6. Phương pháp xử lý số liệu

2.7. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu

3.2. Chi số khối cơ thể

3.3. Nghề nghiệp

3.4. Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân nghiên cứu

3.5. Triệu chứng cường giáp

3.6. Các triệu chứng lâm sàng đặc hiệu

3.7. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân Basedow tái phát

3.7.1. Nồng độ hormone tuyến giáp và TRAb

3.7.2. Thể tích tuyến giáp trên siêu âm

3.8. Đặc điểm quá trình điều trị bệnh

3.8.1. Số lần tái phát

3.8.2. Thuốc kháng giáp trạng đã sử dụng

3.8.3. Đặc điểm liều thuốc trước khi ngừng

3.9. Các mối liên quan khác đến tái phát bệnh sau điều trị nội khoa

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Chi số khối cơ thể

4.3. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân Basedow tái phát

4.3.1. Đặc điểm lâm sàng hội chứng cường giáp

4.3.2. Đặc điểm lâm sàng đặc hiệu

4.3.3. Đặc điểm cận lâm sàng

4.4. Đặc điểm quá trình điều trị bệnh

4.4.1. Thời gian mắc bệnh và thời gian điều trị bệnh

4.4.2. Thời gian tái phát

4.4.3. Số lần tái phát

4.4.4. Thuốc đã sử dụng trong quá trình điều trị bệnh

4.5. Phân tích một số yếu tố khác liên quan tới Basedow tái phát

4.5.1. Mối liên quan giữa tuổi với sự tái phát bệnh

4.5.2. Sự liên quan giữa mức độ bướu giáp với sự tái phát

4.5.3. Tuân thủ điều trị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Basedow Tái Phát Định Nghĩa Dịch Tễ 50 60kt

Bệnh Basedow tái phát là tình trạng cường giáp tái xuất hiện sau một thời gian điều trị nội khoa thành công và ngừng thuốc. Đây là một bệnh tự miễn, đặc trưng bởi sự cường chức năng tuyến giáp do các tự kháng thể kích thích tế bào nang giáp. Tình trạng tái phát này là một thách thức lớn trong điều trị Basedow, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và tăng nguy cơ biến chứng Basedow tái phát. Tỷ lệ tái phát Basedow sau điều trị nội khoa khá cao, dao động từ 30-60% tùy theo nghiên cứu. Theo Thái Hồng Quang, tỷ lệ này có thể từ 18-69%. Nguyên nhân của tái phát bệnh rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố như di truyền, môi trường, và tuân thủ điều trị. Việc hiểu rõ về nguyên nhân Basedow tái phát và các yếu tố liên quan là rất quan trọng để cải thiện hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tái phát. Nghiên cứu của Dạng Phương Anh (2023) tập trung vào phân tích đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân Basedow tái phát sau điều trị nội khoa, cung cấp thêm thông tin quan trọng về vấn đề này. Cần nhấn mạnh, các yếu tố yếu tố nguy cơ Basedow tái phát rất đa dạng và phức tạp. Các bác sĩ làm sàng cần đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

1.1. Basedow Tái Phát Định Nghĩa Chi Tiết và Danh Pháp

Basedow, hay còn gọi là bệnh Graves ở một số quốc gia, được đặc trưng bởi sự xuất hiện của các kháng thể TRAb kích thích tuyến giáp sản xuất quá mức hormone. Basedow tái phát sau điều trị nội khoa xảy ra khi các triệu chứng cường giáp tái xuất hiện sau khi đã đạt được trạng thái bình giáp trong ít nhất 12-18 tháng sau khi ngừng thuốc kháng giáp. Lịch sử: Bệnh được mô tả lần đầu bởi Caleb Parry năm 1825. Robert Graves và Von Basedow mô tả các đặc điểm tương tự sau đó, nên bệnh có hai tên gọi. Tóm lại, định nghĩa và danh pháp của bệnh là yếu tố cơ bản để chẩn đoán và phân biệt với các bệnh tuyến giáp khác.

1.2. Dịch Tễ Học Bệnh Basedow Tái Phát Số Liệu Thống Kê

Basedow là nguyên nhân hàng đầu gây cường giáp, chiếm phần lớn các trường hợp nhiễm độc giáp. Tỷ lệ mắc bệnh chung ở Hoa Kỳ là 1.2%. Tỷ lệ tái phát Basedow sau điều trị nội khoa dao động lớn, từ 30-60% trong vòng 1-2 năm đầu sau khi ngừng thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (KGTTH). Nghiên cứu tại Trung Quốc của Lin Liu cho thấy tỷ lệ tái phát lên tới 54%. Tại Việt Nam, Lê Huy Liệu ghi nhận Basedow chiếm 2.6% số bệnh nhân nội khoa tại bệnh viện Bạch Mai. Mai Thế Trạch cho biết con số này là 10-30%. Những con số này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa Basedow tái phát.

II. Basedow Tái Phát Cơ Chế Bệnh Sinh và Yếu Tố 50 60kt

Cơ chế bệnh sinh của Basedow tái phát tương tự như bệnh Basedow ban đầu, liên quan đến hệ miễn dịch và di truyền. Bệnh là một bệnh tự miễn, trong đó các tự kháng thể (TRAb) tấn công thụ thể TSH trên tế bào tuyến giáp, gây tăng sinh và tăng cường hoạt động của tuyến. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng, thể hiện qua tính chất gia đình và tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở người có các gen HLA nhất định. Ngoài ra, các yếu tố môi trường như stress, hút thuốc lá, và chế độ ăn giàu iốt cũng có thể góp phần vào sự tái phát bệnh. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp phát triển các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu vào các yếu tố gây bệnh, từ đó giảm nguy cơ tái phát. Cần xem xét, các yếu tố nguy cơ Basedow tái phát có thể tác động lẫn nhau.

2.1. Thuyết Miễn Dịch và Gen HLA Liên Quan Basedow Tái Phát

Basedow là bệnh tự miễn do sự xuất hiện của các tự kháng nguyên HLA-DR nhóm 2 trên bề mặt tế bào tuyến giáp, kích thích hệ miễn dịch sản xuất TRAb. TRAb gắn cạnh tranh với TSH tại thụ thể của TSH, gây kích thích tế bào tuyến giáp tăng sinh và tăng cường hoạt động. HLA-DR nhóm 2 kết hợp với giảm số lượng tế bào T ức chế đặc hiệu tại tuyến giáp, làm giảm khả năng ức chế các tế bào T hỗ trợ đặc hiệu (Th). Các tế bào Th đặc hiệu được giải phóng kích thích bạch cầu đơn nhân tăng sản xuất interferon gamma (IFN-γ), kích thích tế bào tuyến giáp làm bộc lộ tự kháng nguyên HLA-DR nhóm 2 trên bề mặt tế bào. Các tế bào Th đặc hiệu được giải phóng kích thích tế bào lympho B sản xuất TRAb.

2.2. Di Truyền và Các Yếu Tố Môi Trường Vai Trò Trong Tái Phát

Basedow có tính chất gia đình rõ rệt. Tỷ lệ mắc bệnh ở người sinh đôi cùng trứng cao hơn so với sinh đôi khác trứng. HLA-B8 và HLA-DRw3 thường gặp ở người da trắng mắc bệnh, HLA-BW36 ở người châu Á. Cơ chế di truyền chưa rõ, có thể là gen lặn. Các yếu tố môi trường như stress, hút thuốc lá, và chế độ ăn giàu iốt có thể thúc đẩy bệnh hoặc tái phát ở người nhạy cảm. Nghiên cứu cần tập trung vào vai trò cụ thể của các yếu tố môi trường trong nguy cơ tái phát Basedow.

III. Dấu Hiệu Nhận Biết Basedow Tái Phát Hướng Dẫn 50 60kt

Các dấu hiệu Basedow tái phát tương tự như bệnh ban đầu, bao gồm hội chứng cường giáp (nhịp tim nhanh, sụt cân, run tay), bướu giáp, và có thể có tổn thương mắt. Tuy nhiên, mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng có thể khác nhau. Xét nghiệm máu cho thấy FT4 tăng cao, TSH giảm, và TRAb tăng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu tái phát rất quan trọng để điều trị kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng. Lưu ý rằng các triệu chứng có thể diễn biến từ từ hoặc đột ngột. Bệnh nhân cần chủ động theo dõi sức khỏe và thông báo cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ nào.

3.1. Triệu Chứng Lâm Sàng và Hội Chứng Cường Giáp Tái Phát

Các triệu chứng lâm sàng bao gồm hội chứng cường giáp (nhịp tim nhanh, sụt cân, run tay, đổ mồ hôi, mất ngủ, dễ cáu gắt), bướu giáp (to, có thể nghe thấy tiếng thổi), và tổn thương mắt (lồi mắt, song thị, khô mắt). Cần phân biệt với các bệnh lý khác có triệu chứng tương tự. Lưu ý, triệu chứng Basedow tái phát có thể thay đổi tùy theo từng người.

3.2. Các Dấu Hiệu Đặc Hiệu Bướu Cổ Lồi Mắt và Phù Niêm

Ngoài hội chứng cường giáp, các dấu hiệu đặc hiệu của Basedow bao gồm bướu cổ (to, di động, có thể nghe thấy tiếng thổi), lồi mắt (một hoặc cả hai bên), và phù niêm trước xương chày (ít gặp nhưng đặc hiệu). Sự xuất hiện của các dấu hiệu này có thể giúp chẩn đoán Basedow ngay cả khi các triệu chứng cường giáp không rõ ràng. Cần khám mắt chuyên khoa để đánh giá chính xác mức độ biến chứng Basedow tái phát.

IV. Phương Pháp Điều Trị Basedow Tái Phát Hướng Dẫn 50 60kt

Các phương pháp điều trị Basedow tái phát tương tự như điều trị bệnh ban đầu, bao gồm thuốc kháng giáp trạng tổng hợp (KGTTH), iốt phóng xạ (I-131), và phẫu thuật tuyến giáp. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng bệnh, mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, và nguyện vọng của bệnh nhân. Thuốc KGTTH thường được sử dụng đầu tiên để kiểm soát triệu chứng. I-131 và phẫu thuật là các lựa chọn điều trị dứt điểm hơn, nhưng có thể có các tác dụng phụ. Bác sĩ sẽ tư vấn và giúp bệnh nhân lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Cần đánh giá, điều trị Basedow tái phát khác biệt gì so với lần đầu mắc bệnh.

4.1. Sử Dụng Thuốc Kháng Giáp Trạng Tổng Hợp KGTTH Tái Phát

Thuốc KGTTH (Methimazole, Propylthiouracil) ức chế sản xuất hormone tuyến giáp, giúp kiểm soát triệu chứng cường giáp. Liều lượng và thời gian điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh. Cần theo dõi chức năng gan và các tác dụng phụ khác. Methimazole thường được ưu tiên hơn PTU (Propylthiouracil) vì có ít tác dụng phụ hơn, trừ trường hợp phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu hoặc có cơn bão giáp. Cần tìm hiểu, Basedow sau điều trị bằng KGTTH có những lưu ý gì?

4.2. Iốt Phóng Xạ I 131 và Phẫu Thuật Lựa Chọn Dứt Điểm Tái Phát

Iốt phóng xạ (I-131) phá hủy các tế bào tuyến giáp, làm giảm sản xuất hormone. Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến giáp. Cả hai phương pháp đều có thể gây suy giáp, cần bổ sung hormone tuyến giáp suốt đời. I-131 không được khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú. Lựa chọn giữa I-131 và phẫu thuật phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm kích thước bướu giáp, tình trạng mắt, và nguyện vọng của bệnh nhân. Cần đánh giá, khi nào Basedow tái phát thì cần đến các biện pháp can thiệp này?

V. Nghiên Cứu Lâm Sàng Yếu Tố Liên Quan Basedow Tái Phát 50 60kt

Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các yếu tố liên quan đến Basedow tái phát và cải thiện hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tuổi trẻ, bướu giáp lớn, nồng độ TRAb cao, và tuân thủ điều trị kém là những yếu tố nguy cơ tái phát. Nghiên cứu của Dạng Phương Anh (2023) cung cấp thêm thông tin về các yếu tố liên quan ở bệnh nhân Việt Nam. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ tái phát và đưa ra các biện pháp phòng ngừa phù hợp. Cần nhấn mạnh, việc xét nghiệm chẩn đoán Basedow tái phát cần được thực hiện định kỳ.

5.1. Các Yếu Tố Dự Báo Tái Phát Basedow Tuổi Bướu TRAb

Tuổi trẻ (<40 tuổi), bướu giáp lớn, và nồng độ TRAb cao là những yếu tố dự báo tái phát. Tuổi trẻ có thể liên quan đến hệ miễn dịch hoạt động mạnh hơn. Bướu giáp lớn có thể cho thấy sự tăng sinh tế bào tuyến giáp mạnh mẽ hơn. TRAb cao cho thấy sự kích thích liên tục của hệ miễn dịch. Cần có các nghiên cứu sâu hơn về Basedow tái phát ở người lớn tuổi.

5.2. Vai Trò Của Tuân Thủ Điều Trị và Các Thói Quen Lối Sống

Tuân thủ điều trị kém (uống thuốc không đều, bỏ thuốc), hút thuốc lá, và chế độ ăn giàu iốt có thể làm tăng nguy cơ tái phát. Tuân thủ điều trị giúp kiểm soát bệnh tốt hơn. Hút thuốc lá có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và chức năng tuyến giáp. Chế độ ăn giàu iốt có thể kích thích tuyến giáp sản xuất hormone. Cần có biện pháp để tăng cường cách giảm nguy cơ Basedow tái phát.

VI. Phòng Ngừa và Quản Lý Basedow Tái Phát Bí Quyết 50 60kt

Phòng ngừa Basedow tái phát bao gồm tuân thủ điều trị, kiểm soát stress, bỏ hút thuốc lá, và duy trì chế độ ăn cân bằng. Theo dõi định kỳ với bác sĩ nội tiết là rất quan trọng để phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát. Quản lý tốt các bệnh lý đi kèm (nếu có) cũng giúp giảm nguy cơ tái phát. Bệnh nhân cần được giáo dục về bệnh, các yếu tố nguy cơ tái phát, và các biện pháp phòng ngừa. Cần nâng cao ý thức cộng đồng về Basedow và chế độ ăn uống tái phát.

6.1. Lời Khuyên Về Chế Độ Ăn Uống Lối Sống Để Giảm Tái Phát

Tránh ăn quá nhiều thực phẩm giàu iốt (rong biển, hải sản), hạn chế đồ uống chứa caffeine, ngủ đủ giấc, tập thể dục đều đặn, và kiểm soát stress. Cần tư vấn dinh dưỡng cụ thể cho từng bệnh nhân. Tìm hiểu, Basedow và stress tái phát có mối liên hệ như thế nào?

6.2. Theo Dõi Định Kỳ và Quản Lý Các Bệnh Lý Đi Kèm Để Phòng Ngừa

Khám định kỳ với bác sĩ nội tiết (mỗi 3-6 tháng), xét nghiệm TSH, FT4, và TRAb. Quản lý tốt các bệnh lý đi kèm (tiểu đường, tim mạch). Thông báo cho bác sĩ ngay khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ tái phát. Cần nhấn mạnh tầm quan trọng của việc Basedow khỏi hoàn toàn thông qua tuân thủ điều trị.

18/09/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân basedow tái phát sau điều trị nội khoa

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TÀI LIỆU l.l Định nghĩa, (lanh pháp và (lịch tề học /. Dinh nghĩa Basedow là bệnh tự mien, dặc trưng bời cường chức năng tuyển giáp do xuất hiện các tự kháng thè lưu hành trong máu. kích thich tế bào nang giáp lâm tâng cưởng tòng họp vã gi ái phóng hormone tuyền giáp vào máu gày nên các biêu hiện nhiêm dộc giáp trẽn lãm sàng6. Basedow tái phát sau diều trị nội khoa là tinh trạng bệnh lý dược xác dinh khi xuất hiện các triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm cùa cường giáp sau khi dà hoàn thành liệu pháp diều trị bang thuốc kháng giáp trạng tòng họp trong khoáng thời gian it nhất từ 12-18 tháng và dà đạt được binh giáp sau khi ngừng điêu tụ 8.

Danh pháp: Bệnh Basedow được mò ta lần đẩu tiên bời Caleb Parry vào năm 1825.Sau dó 10 nảm, Robert Graves, thầy thuốc người Alien dâ công bố chinh thức những dặc điểm chinh cua bệnh, dó là cưởng chức năng luyến giáp kết họp vói bướu giáp phi đại lan toá. cỏ the kẽm vói lồi mắt vã phù niêm trước xương chày. Cùng vào thời gian này. bác sỷ người Dire Von Basedow (1799-1854) cũng mỏ ta cản bệnh náy.

Vi thế ờ các quốc gia nói tiêng Anh thường gọi là bệnh Graves, còn ớ các quốc gia khác ớ châu Âu thường gọi là bệnh Basedow910. Ớ Việt Nam thường sư dụng thuật ngừ "bệnh Basedow”. Dịch tề học: Basedow lã nguyên nhân phố biến nhất gãy cường giáp. Ớ Việt Nam hiện vẫn chưa rò tý lộ mắc bệnh trong cộng đồng, theo Lê Huy Liệu bệnh Basedow chiếm 2,6% số bệnh nhân mắc bệnh nội khoa diều trị tại bệnh viện Bạch Mai.

Theo Mai Thế Trạch bệnh Basedow chiếm 10-30% các bệnh nhàn 1W ut> w H7C Y M >>y 4 cỏ bệnh lý tuyến giáp đen khâm tại bệnh viện2. Ty lệ mắc bệnh chung ờ Hoa Kỳ lã L2%5. Sau liệu trinh điều trị thuốc kháng giáp trạng tống hợp. nhiều bệnh nhân đạt được trạng thái lui bệnh, tuy nhiên, tỷ lệ bệnh tái phát lại khá cao.

30 40% trong 12 tháng đẩu tiên và khoáng 50 60% trong thời gian dài hơn5. Theo phàn tích tòng hợp lừ các nghiên cứu trước đó cùa Thái Hồng Quang, tý lệ tái phát dao động từ 18-69%4. Còn theo nghiên cứu cúa Lin Liu tiến hành tại Trung Quốc, tý lệ này lẻn tói 54%n. Đa sỏ cãc bệnh nhân sè tải phát trong vòng 2 năm dầu.

Cơ chế bệnh sinh J. Thuyết nùễtt dịch Basedow lã bệnh tự miễn, do sự xuất hiện tự kháng nguyên HLA-DR nhóm 2 tại bề mật tế bào tuyến giáp, các tự kháng nguyên này kiclì thích hộ miền dịch sán xuất ra tự khảng the TRAb. TRAb gằn cạnh tranh với TSH tại thụ thế cùa TSH ờ màng te bão tuyến giáp. Từ dó kích thích tế bào tuyến giáp, lãm tế bão tuyển giáp phát triền VC mặt số lượng gây bướu cố.

đồng thời tâng cường hoạt động chức nâng, tông họp và giai phóng nhieu hormone tuyền giáp vào mâu gãy nên các biêu hiện nhiễm dộc giáp trẽn lãm sàng*2. Phức hợp HLA nằm trên nhiễm sắc thế số 6 vã chứa trinh tự mà hóa các gen liên quan đến việc điều hoa phan ủng miền dịch. Ba lớp chinh cùa HLA bao gồm: Lóp I (cảc gen lương họp mô. biểu hiện trên bề mặt hầu het các tế bào trong cơ thè gồm HLA-A, HLA-B.

HLA-C): Lóp n(cảc gcn tương hợp mò biêu hiện trên bạch cầu và các tẻ bão có thâm quyền mien dịch gồm HLA-DR) và Lớp III(lả nhỏm gen không dồng nhất mă hóa các phân tư có liên quan đến phân ứng miền dịch và các protein không miền dịch khác. Trong bệnh Basedow người ta thầy xuất hiện tự khàng nguyên HLA-DR nhóm 2 tại be mật màng tế bão tuyên giáp, kết hợp với giâm sổ lượng tế bào T 1W ut> w H7C Y M >>y 5 ức chế đậc hiệu tại tuyển giáp (Ts - T suppresor) lam giam kha năng ức chế các tế bào T hỏ trợ đặc hiệu (Th - T helper). Các tế bào Th đặc hiệu dược giãi phóng kich thích lẽn cãc bạch cầu dơn nhân làm tâng sán xuất interferon Ỵ (IFN- y), IFN- Y kích thích tế bào tuyến giáp làm bộc lộ tự kháng nguyên HLA-DR nhóm 2 lẻn be mật tế bào tuyển giáp. Các tế bào Th dặc hiệu được giái phóng cùng kích thích các tế bào lympho B lâm lâng sản xuất tự kháng thè kích thích tuyến giáp (TRSAb).

TRSAb gần cạnh tranh với TSH vào thụ thê cua TSH ờ màng tế bảo tuyên giãp kich thích lâm lãng trình diện tự kháng nguyên HLA-DR nhóm 2 lên be mật te bào tuyền giáp, làm cho te bão tuyến giáp trơ thành te bào trinh diện khảng nguyên vã kích thích cảc tế bão Th dộc hiệu dế duy tri quá trinh bệnh lý. T4 lãng trong máu có tác dụng lãm giam sổ lượng vã chức nấng tế bão Ts. vi thế tế bào Th lại tiếp tục dược giãi phóng và quá trình bệnh lý được duy tri. Dưới tác dụng kích thích cua TRSAb.

tế bão tuyến giáp tảng sinh ve số lượng, tàng cường hoạt động chức nâng, cần nhiều oxy vã chất dinh dường dần tới phán ứng tảng sinh mạch mâu. mở các shunt dộng - dộng mạch, động mạch - tĩnh mạch dê dáp ứng với nhu cầu gia tâng hoạt dộng cua tề báo tuyến. T4 tăng trong máu lãm cho bệnh nhân ờ trạng thãi cường giao cám. nhịp tim nlianh.

cung lượng tim tâng, tốc độ dòng máu cháy qua tuyến giáp tàng cao. máu từ chỏ rộng di qua chỏ hẹp. tốc độ dõng chay tàng, gây nên biểu hiện bướu mạch (rung num. tiếng thối tâm thu.

tiếng thỏi liên tục)1'u. TMT ufk bjr K)C V M w 1. Thuyểt dì truyền: - Bệnh có tinh chất gia đinh rò ret.Efimov (1982) trích dần một gia đinh có 18 người bị bệnh Basedow trong 5 the hệ. - Nhùng người sinh dôi cùng trứng cỏ tý lộ bị Basedow ngang nhau, cỏ hiệu quá ngang nhau về kháng thê kháng giáp.

- Bệnh thường gặp ớ người da trang có hệ HLA-B8. và HLA-DRwba. với người châu Ả. bệnh chi xáy ra ơ người cỏ hộ HLA-BW36.

Vai trò của HLA trong di truyền dổi với dáp úng miền dịch cho ta thấy miền dịch và di truyền cỏ cũng tác động trong cơ chế bệnh sinh cua Basedow. - Cơ che di truyền hiện nay chưa rò, người ta cho rang bênh di truyền theo di truy en gen lặn:5. Cư chế bệnh sình cùa bịnh mat do Basedow Bệnh lý mắt do Basedow nảm trong bệnh canh chung cơ chế bệnh sinh cua bệnh Basedow, xuất hiện dộc lập vói các biếu hiện làm sàng, có thế xuất hiện trước các biêu hiện lâm sàng hoặc xuất hiện trong hay sau quá trinh diều trị. Bệnh mat do Basedow có tan suất gặp lã 2/100.000 người/nâm và ơ 25- 1W ut> w H7C Y M >>y 7 50% bệnh nhãn Basedow.

Đây lả biểu hiện tự mien trong bệnh Basedow mà TRAb dỏng vai trò quyết định16 ’• IS. Các tề bào mô cơ. mô mờ quanh mẳt vã hậu nhãn cầu có tính kháng nguyên tương tự như tự khang nguyên cua te bão tuyên giàp. nó kích thích các tế bào Th làm tãng sán xuất các Cytokine bói bạch cầu như IFN- 7.

Sự tích tụ cua GAG dần den phù nề CƯ ngoại nhãn. Đống thời, phân ủng giừa TRAb với các tự khảng nguyên ờ mỏ cơ. mô mờ ờ hậu nhàn Cẩu và các cơ quanh mất cùng gãy ứ dọng GAG gây phi đại mò cơ. mô mờ ơ quanh mắt, cơ vận nhàn và hậu nhan cầu.

lãm lủng áp lire trong hốc mát. giám lưu thông máu ờ hệ lĩnh mạch, dây nhăn cầu ra phía trước gây lồi mắt. Các cơ mi mắt bị phù ne. thám nhiễm te bão lympho.

giàm chức nâng, hạn chề cứ dộng, mắt dồng vận gày nên các biêu hiện như nhìn đòi, co kéo cơ mi. Tốn thương cơ mi mắt kct hợp với mất kali qua thận lãm giâm kali mâu có thê gây sụp mi. Co kéo cơ mi phổi họp với lồi mắt làm cho diện tiếp xúc cua nhàn cầu với mỏi trướng tâng lên làm tâng nguy CƯ gảy viêm giác mục và kết mạc do tiếp xúc. Tảng áp lục ô mát cộng với phi đại cơ hốc mắt cỏ the gãy chèn ép dãy thần kinh thị giác lãm giâm thị lực.

thậm chi mất thị lực19'021.2: Hìnli 31111 lồỉ mắt trong bệnh Basedow16 ỉ. Cơ chể bệnh sinh cùa phù niêm Các nguyên bão sợi. tế bão lyinpho có tinh khàng nguyên tương tự như tự kháng nguyên HLA nhóm 2 cua tuyến giáp, phan ứng giữa TRAb với các nguyên bào sợi gãy hoạt hỏa lymphokine. làm lắng dọng Acid hyaluronic và Chondroitin sulfate ờ kip hạ bi.

về mặt mô bệnh hục. tốn thương da dặc trưng bời sự tích tụ cua các nguyên báo sợi dà hoạt hỏa. với sự gia táng rô rệt cua san xuất Glycosaminoglycans ờ lớp hạ bi và mô dưới da. Trong khi ờ da binh thường, khoảng 5% mucopolysaccharide là axit hyaluronic.

0 bệnh nhãn phù niém. lượng nãy tăng lên 90%. Glycosaminoglycans chịu trách nhiệm giừ chất long, gây tắc mạch bạch huyết, và phù bạch huyềt". TMT ufk bjr K)C V M hặr 9 lỉình 1.3: Hình ãnh phù niêm trước xưưng chày trong bệnh lý Basedow”.Lâm sàng và cận lãm sàng cùa Basedow tái phát Triệu chứng lâm sàng cùa Basedow tái phát cùng giống như cùa bệnh Basedow, bao gồm hội chửng cường giáp, bưỏu giáp, có the cỏ tôn thương mắt, xét nghiệm có FT4 lâng cao.

TSH giam, và TRAb tâng. HỘI chứng cường giáp 1. Triệu chững tun mạch Là triệu chúng sớm và hầu như bao giờ cùng cỏ. Bệnh nhân Basedow cỏ cung lượng lim lãng do vừa lâng nhu cầu oxy cua mô.

vừa táng súc co bóp cơ tim. Nhịp tim nhanh thường xuyên dao động từ 100-120 làn phút kế ca khi nghi ngơi hay khi ngu. nó sè lãng khi gắng sức hay xúc động. 1W ut> w H7C Y M >>y 10 Bệnh nhàn thấy hồi hộp trống ngực, đỏi khi khó thờ.

đau vùng trước tim. Khi bệnh (liễn biền kẽo dài SC gày suy tim phân suất tống máu cao hoặc binh thường hoặc tinh trạng suy tim xung huyết ớ những bệnh nhân đà có bệnh tim từ trước.Có thè thấy ngoại tâm thu. loạn nhịp hoàn toàn - Huyết áp binh thường hoặc tăng nhẹ. chu yếu là huyết ãp tàm thu.

- Đấu hiệu mạch kích động ờ động mạch chu. dộng mạch canh, động mạch dúi dập mạnh. Triệu chimg vận uiạch Thường gặp là triệu chứng sợ nóng, có thè là 90% câc trường hợp. Các cơn giãn mạch làm bệnh nhàn nóng bừng, đo mặt.

có xuất hiện ban dó trên cố và ngục. Ra mồ hỏi thường xuyên, nhất là ờ ngực vã tay. bân tay nóng âm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ