Bảo Vệ Thông Tin Của Người Tiêu Dùng Theo Pháp Luật Bảo Vệ Người Tiêu Dùng Của Việt Nam

Bài viết phân tích pháp luật bảo vệ thông tin người tiêu dùng tại Việt Nam, nêu rõ quyền lợi và trách nhiệm của các bên liên quan.

Trường đại học

Trường Đại Học Mở Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2021

82
4
1

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh pháp luật bảo vệ thông tin người tiêu dùng VN

Trong kỷ nguyên số, thông tin cá nhân của người tiêu dùng đã trở thành một tài sản giá trị, là đối tượng mà nhiều doanh nghiệp tìm cách thu thập và khai thác. Nhận thức được tầm quan trọng này, pháp luật Việt Nam đã xây dựng một hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện để bảo vệ thông tin người tiêu dùng. Nền tảng pháp lý này không chỉ là công cụ bảo vệ quyền lợi chính đáng cho mỗi cá nhân mà còn góp phần tạo dựng một môi trường kinh doanh minh bạch và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ. Các quy định pháp luật được xây dựng dựa trên nguyên tắc tôn trọng quyền riêng tư, một quyền cơ bản của con người đã được hiến định. Theo đó, việc thu thập thông tin cá nhân, sử dụng hay chuyển giao đều phải tuân thủ những quy tắc chặt chẽ. Cốt lõi của các quy định này là yêu cầu về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, đảm bảo người tiêu dùng có toàn quyền kiểm soát thông tin của chính mình. Văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh vấn đề này là Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010, cùng với các luật chuyên ngành khác như Luật An ninh mạng 2018, Luật An toàn thông tin mạng 2015, và gần đây nhất là Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sự ra đời của các văn bản này cho thấy nỗ lực của nhà nước trong việc bắt kịp xu thế toàn cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân, tạo ra một cơ chế bảo vệ toàn diện, từ việc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên cho đến các chế tài xử lý vi phạm.

1.1. Khái niệm cốt lõi về thông tin cá nhân của người tiêu dùng

Theo pháp luật Việt Nam, "Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hoá, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức". Thông tin cá nhân của người tiêu dùng được hiểu là bất kỳ thông tin nào gắn liền với một cá nhân cụ thể hoặc giúp xác định một cá nhân cụ thể. Các thông tin này bao gồm nhưng không giới hạn ở: họ tên, ngày sinh, địa chỉ, số điện thoại, email, số tài khoản ngân hàng, số căn cước công dân. Điểm đặc thù của thông tin người tiêu dùng là chúng được thu thập và lưu trữ bởi các doanh nghiệp trong quá trình giao dịch hoặc qua các hoạt động khảo sát thị trường. Luận văn của tác giả Nguyễn Trung Thành (2021) nhấn mạnh: "Thông tin của người tiêu dùng có một vai trò rất quan trọng đối với doanh nghiệp và trong việc thiết lập hợp đồng giao dịch thương mại điện tử". Do đó, việc bảo vệ dữ liệu cá nhân này không chỉ là bảo vệ quyền riêng tư mà còn là điều kiện tiên quyết cho các giao dịch an toàn và minh bạch.

1.2. Vai trò quan trọng của việc bảo vệ dữ liệu cá nhân hiện nay

Việc bảo vệ thông tin người tiêu dùng đóng vai trò đa chiều. Đối với Nhà nước, đây là biện pháp thực thi vai trò quản lý, đảm bảo trật tự xã hội và xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh. Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ các quy định về bảo mật thông tin giúp xây dựng niềm tin với khách hàng, là nền tảng cho sự phát triển bền vững. Một chính sách bảo mật rõ ràng và được thực thi nghiêm túc sẽ là lợi thế cạnh tranh quan trọng. Đối với người tiêu dùng, đây là quyền lợi chính đáng, giúp họ tránh được những phiền toái như tin nhắn rác, cuộc gọi lừa đảo, và nghiêm trọng hơn là các rủi ro về tài chính và danh dự khi xảy ra lộ lọt dữ liệu cá nhân. Tóm lại, an toàn thông tin mạng và bảo vệ dữ liệu là trách nhiệm chung của toàn xã hội, góp phần thúc đẩy kinh tế số phát triển an toàn, hiệu quả.

II. Top rủi ro lộ lọt dữ liệu cá nhân người tiêu dùng

Thực trạng vi phạm pháp luật về bảo vệ thông tin người tiêu dùng tại Việt Nam đang diễn ra hết sức phức tạp với nhiều hình thức tinh vi. Vấn đề lộ lọt dữ liệu cá nhân không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà đã trở thành một thách thức nhức nhối, ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và quyền riêng tư của hàng triệu người. Báo cáo của Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (Bộ Công Thương) thường xuyên ghi nhận các khiếu nại, tố cáo liên quan đến việc thông tin bị sử dụng sai mục đích hoặc bị mua bán trái phép. Các doanh nghiệp, từ nhỏ lẻ đến các tập đoàn lớn, đều có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công mạng hoặc vô tình làm rò rỉ dữ liệu do quy trình quản lý lỏng lẻo. Hậu quả của việc này là người tiêu dùng liên tục bị làm phiền bởi các cuộc gọi, tin nhắn quảng cáo không mong muốn. Nghiêm trọng hơn, thông tin bị đánh cắp có thể được sử dụng cho các mục đích lừa đảo, chiếm đoạt tài sản, gây ra trách nhiệm bồi thường thiệt hại không chỉ cho người tiêu dùng mà còn làm suy giảm uy tín của chính doanh nghiệp. Việc nhận diện và phòng chống các rủi ro này đòi hỏi sự hiểu biết pháp luật từ cả phía người tiêu dùng và sự tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ của doanh nghiệp trong việc bảo vệ dữ liệu.

2.1. Phân tích thực trạng thu thập thông tin cá nhân trái phép

Hành vi thu thập thông tin cá nhân trái phép diễn ra dưới nhiều hình thức. Phổ biến nhất là việc các website, ứng dụng yêu cầu người dùng cung cấp thông tin vượt quá mức cần thiết cho giao dịch mà không có giải thích rõ ràng. Nhiều doanh nghiệp còn âm thầm thu thập dữ liệu về hành vi người dùng mà không có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Tình trạng mua bán danh sách thông tin khách hàng (bao gồm số điện thoại, email, địa chỉ) vẫn diễn ra công khai trên không gian mạng. Theo nghiên cứu, "doanh nghiệp rất dễ có thể mua được danh sách khách hàng với các thông tin kèm theo" (Nguyễn Trung Thành, 2021). Các hành vi này vi phạm trực tiếp nguyên tắc cơ bản của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùngLuật An ninh mạng, tạo ra một thị trường dữ liệu bất hợp pháp và đầy rủi ro.

2.2. Hậu quả pháp lý khi xảy ra lộ lọt dữ liệu cá nhân

Khi xảy ra sự cố lộ lọt dữ liệu cá nhân, cả doanh nghiệp và người tiêu dùng đều phải đối mặt với những hậu quả nặng nề. Về phía doanh nghiệp, họ có thể bị xử phạt vi phạm hành chính với mức phạt đáng kể, đồng thời phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại nếu có thiệt hại thực tế xảy ra cho người tiêu dùng. Uy tín thương hiệu bị tổn hại nghiêm trọng, dẫn đến mất lòng tin từ khách hàng. Về phía người tiêu dùng, họ trở thành nạn nhân của các hành vi lừa đảo, quấy rối. Việc khắc phục hậu quả và đòi lại quyền lợi thường rất phức tạp và tốn thời gian, đòi hỏi người tiêu dùng phải tiến hành các thủ tục khiếu nại, tố cáo đến các cơ quan chức năng. Do đó, phòng ngừa luôn là biện pháp hiệu quả hơn là xử lý hậu quả.

III. Hướng dẫn thực thi quyền của người tiêu dùng theo luật

Pháp luật Việt Nam đã trao cho người tiêu dùng nhiều quyền năng quan trọng để tự bảo vệ thông tin của mình. Việc hiểu rõ và biết cách thực thi những quyền này là chìa khóa để đảm bảo an toàn trong môi trường số. Quyền của người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở việc được bảo vệ một cách thụ động, mà còn bao gồm các quyền chủ động như quyền được biết, quyền đồng ý, quyền truy cập và chỉnh sửa thông tin. Điều 6 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010 quy định rõ: "Người tiêu dùng được bảo đảm an toàn, bí mật thông tin của mình khi tham gia giao dịch, sử dụng hàng hoá, dịch vụ". Quy định này là nền tảng để người tiêu dùng yêu cầu doanh nghiệp phải minh bạch trong toàn bộ quá trình xử lý dữ liệu cá nhân. Khi phát hiện thông tin của mình bị xâm phạm, người tiêu dùng có quyền yêu cầu doanh nghiệp chấm dứt hành vi, khắc phục hậu quả và bồi thường thiệt hại. Nếu yêu cầu không được đáp ứng, họ có thể sử dụng các công cụ pháp lý mạnh mẽ hơn như gửi khiếu nại, tố cáo đến các cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền như Bộ Công Thương hoặc khởi kiện ra Tòa án. Việc chủ động thực thi quyền lợi không chỉ bảo vệ bản thân mà còn góp phần xây dựng một cộng đồng tiêu dùng thông thái và một thị trường kinh doanh có trách nhiệm hơn.

3.1. Phân tích các quyền của người tiêu dùng được luật định

Quyền của người tiêu dùng về thông tin được quy định cụ thể và đa dạng. Trước hết là quyền được thông báo: Doanh nghiệp phải công khai, rõ ràng về mục đích, phạm vi thu thập và sử dụng thông tin trước khi thực hiện. Thứ hai là quyền đồng ý: Việc thu thập, sử dụng, đặc biệt là chuyển giao cho bên thứ ba, phải có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu. Thứ ba là quyền truy cập và chỉnh sửa: Người tiêu dùng có quyền yêu cầu doanh nghiệp cho phép xem, cập nhật, điều chỉnh thông tin cá nhân của mình khi phát hiện sai sót. Cuối cùng là quyền yêu cầu xóa dữ liệu và quyền phản đối việc xử lý dữ liệu cá nhân cho mục đích tiếp thị trực tiếp. Những quyền này tạo thành một cơ chế kiểm soát toàn diện, giúp người tiêu dùng làm chủ thông tin của chính mình.

3.2. Quy trình khiếu nại tố cáo khi thông tin bị xâm phạm

Khi quyền về thông tin bị xâm phạm, người tiêu dùng nên thực hiện quy trình khiếu nại, tố cáo theo các bước. Đầu tiên, liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp đã thu thập thông tin để yêu cầu giải quyết. Bước này nên được thực hiện bằng văn bản (email, thư) để có bằng chứng. Nếu doanh nghiệp không phản hồi hoặc giải quyết không thỏa đáng, người tiêu dùng có thể gửi đơn khiếu nại đến Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng thuộc Bộ Công Thương hoặc Sở Công Thương tại địa phương. Đối với các vi phạm liên quan đến không gian mạng, có thể gửi phản ánh đến Cục An toàn thông tin (Bộ Thông tin và Truyền thông) hoặc Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (Bộ Công an). Trong trường hợp có thiệt hại vật chất hoặc tinh thần, người tiêu dùng có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

IV. Bí quyết tuân thủ nghĩa vụ của doanh nghiệp về dữ liệu

Đối với doanh nghiệp, việc tuân thủ pháp luật về bảo vệ thông tin người tiêu dùng không chỉ là một nghĩa vụ của doanh nghiệp mà còn là một chiến lược kinh doanh khôn ngoan. Việc xây dựng một hệ thống bảo vệ dữ liệu cá nhân vững chắc giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý, tránh các khoản xử phạt vi phạm hành chính nặng nề và quan trọng hơn là củng cố niềm tin nơi khách hàng. Trọng tâm của việc tuân thủ là phải tôn trọng sự đồng ý của chủ thể dữ liệu và minh bạch hóa mọi hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Theo Điều 6, Khoản 2 của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, doanh nghiệp có 5 nghĩa vụ cốt lõi: (1) Thông báo rõ mục đích; (2) Sử dụng thông tin đúng mục đích và có sự đồng ý; (3) Bảo đảm an toàn, chính xác; (4) Cho phép người tiêu dùng cập nhật, điều chỉnh; (5) Chỉ chuyển giao cho bên thứ ba khi có sự đồng ý. Đặc biệt, với sự ra đời của Nghị định 13/2023/NĐ-CP, các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu ngày càng được siết chặt, đòi hỏi doanh nghiệp phải có một chính sách bảo mật toàn diện và quy trình nội bộ rõ ràng để đảm bảo an toàn thông tin mạng.

4.1. Quy định pháp luật về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu

Sự đồng ý của chủ thể dữ liệu là nguyên tắc vàng trong bảo vệ dữ liệu cá nhân. Sự đồng ý phải được thể hiện một cách tự nguyện, rõ ràng và cụ thể. Doanh nghiệp không được sử dụng các điều khoản mập mờ, cài cắm trong các hợp đồng dài để coi đó là sự đồng ý. Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, sự đồng ý phải được áp dụng cho từng mục đích xử lý dữ liệu khác nhau. Điều này có nghĩa là, nếu doanh nghiệp muốn sử dụng thông tin cho mục đích quảng cáo, họ phải xin phép riêng, không được gộp chung với sự đồng ý cho việc thực hiện hợp đồng. Người tiêu dùng cũng có quyền rút lại sự đồng ý bất cứ lúc nào, và việc rút lại phải dễ dàng như khi họ đã đồng ý. Đây là một thay đổi quan trọng, nâng cao quyền của người tiêu dùng trong việc kiểm soát thông tin.

4.2. Xây dựng chính sách bảo mật theo Nghị định 13 2023 NĐ CP

Mỗi doanh nghiệp đều phải xây dựng và công khai chính sách bảo mật (hay chính sách xử lý dữ liệu cá nhân). Theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chính sách này phải bao gồm các nội dung tối thiểu như: mục đích xử lý; loại dữ liệu được sử dụng; cách thức xử lý; thông tin về các tổ chức, cá nhân liên quan; hậu quả, thiệt hại không mong muốn có thể xảy ra; thời gian bắt đầu và kết thúc xử lý dữ liệu. Chính sách phải được viết bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và đặt ở vị trí dễ thấy trên website hoặc ứng dụng của doanh nghiệp. Việc có một chính sách bảo mật đầy đủ không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là một công cụ truyền thông hiệu quả để chứng minh sự minh bạch và trách nhiệm của mình với khách hàng.

V. Cách xử lý vi phạm bảo vệ thông tin người tiêu dùng

Cơ chế xử lý vi phạm trong lĩnh vực bảo vệ thông tin người tiêu dùng được pháp luật Việt Nam quy định khá đa dạng, bao gồm các chế tài hành chính, dân sự và hình sự, nhằm đảm bảo tính răn đe và hiệu quả thực thi. Khi một hành vi vi phạm xảy ra, cơ quan nhà nước có thẩm quyền sẽ vào cuộc để xác minh và áp dụng các biện pháp cần thiết. Xử phạt vi phạm hành chính là hình thức phổ biến nhất, được áp dụng cho các hành vi như thu thập thông tin cá nhân không có sự đồng ý, sử dụng dữ liệu sai mục đích, hoặc không có biện pháp bảo vệ phù hợp gây ra lộ lọt dữ liệu cá nhân. Các cơ quan có thẩm quyền chính trong việc giám sát và xử lý là Bộ Công Thương, Bộ Công an, và Bộ Thông tin và Truyền thông. Ngoài việc bị phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như đình chỉ hoạt động, thu hồi giấy phép, và buộc phải khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại. Người tiêu dùng đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và tố giác vi phạm thông qua các kênh khiếu nại, tố cáo chính thức, góp phần giúp cơ quan chức năng thực thi pháp luật một cách hiệu quả.

5.1. Mức xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực này

Mức xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi vi phạm quy định về bảo vệ thông tin người tiêu dùng được quy định chủ yếu tại các Nghị định của Chính phủ, chẳng hạn như Nghị định 98/2020/NĐ-CP và Nghị định 15/2020/NĐ-CP (thay thế cho các Nghị định cũ hơn được đề cập trong tài liệu gốc). Các mức phạt có thể dao động từ vài triệu đến hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng tùy thuộc vào tính chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi. Ví dụ, hành vi chuyển giao thông tin của người tiêu dùng cho bên thứ ba mà không được sự đồng ý có thể bị phạt tiền từ 10 đến 20 triệu đồng. Các quy định này nhằm đảm bảo rằng các chế tài đủ sức răn đe, buộc doanh nghiệp phải đầu tư nghiêm túc vào các biện pháp an toàn thông tin mạng và tuân thủ nghĩa vụ của doanh nghiệp.

5.2. Vai trò của Bộ Công Thương và Bộ Công an trong giám sát

Bộ Công Thương, với cơ quan trực thuộc là Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng và Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, đóng vai trò chủ chốt trong việc giám sát tuân thủ Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và các quy định trong lĩnh vực thương mại điện tử. Bộ Công an, đặc biệt là Cục An ninh mạng và phòng, chống tội phạm sử dụng công nghệ cao (A05), chịu trách nhiệm điều tra và xử lý các hành vi vi phạm có dấu hiệu tội phạm, chẳng hạn như truy cập trái phép, đánh cắp, mua bán dữ liệu quy mô lớn, vi phạm Luật An ninh mạng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai cơ quan này tạo thành một mạng lưới giám sát và thực thi pháp luật toàn diện, từ các vi phạm hành chính thông thường đến các tội phạm công nghệ cao.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Bảo vệ thông tin của người tiêu dùng theo pháp luật bảo vệ người tiêu dùng của việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ THÔNG TIN NGƯỜI TIÊU DÙNG 1. Khái niệm pháp luật bảo vệ thông tin của người tiêu dùng 1. Khái niệm, đặc điểm và vai trò của bảo vệ thông tin của người tiêu dùng 1. Khái niệm về bảo vệ thông tin của người tiêu dùng Hiện nay trên thế giới chưa có một định nghĩa chung về người tiêu dùng.

Dưới góc độ kinh tế, người tiêu dùng được hiểu “là bất cứ đơn vị kinh tế nào có nhu cầu tiêu dùng hàng hoá và dịch vụ cuối cùng…,thông thường người tiêu dùng được coi là cá nhân nhưng trên thực tế, người tiêu dùng có thể là cơ quan, cá nhân và nhóm cá nhân”.1 Dưới góc độ pháp lý, cách tiếp cận về người tiêu dùng cũng có sự khác nhau. Theo từ điển Black’s Law, thuật ngữ người tiêu dùng được giải thích là người mua hàng hoá, dịch vụ vì mục đích sử dụng cho cá nhân, gia đình, hộ gia đình mà không nhằm mục đích bán lại.2 Cách tiếp cận về người tiêu dùng tại các bang của Hoa Kỳ cũng được hiểu khá thống nhất. Ví dụ Bang California định nghĩa người tiêu dùng là cá nhân tham gia giao dịch với mục đích chủ yếu vì nhu cầu cá nhân hoặc sinh hoạt hộ gia đình.3 Trong phạm vi Liên minh châu Âu (EU), hiện nay không có định nghĩa thống nhất về người tiêu dùng trong các văn bản của EU. Định nghĩa về người tiêu dùng được quy định trong một số Chỉ thị về luật hợp đồng (Contract Law), Quy định Brussel I số 44/2001 về thẩm quyền, công nhận và thi hành các phán quyết về các vấn đề thương mại và dân sự và Quy định Rome I số 593/2008 về áp dụng luật đối với nghĩa vụ hợp đồng.

Theo đó, người tiêu dùng được quan niệm là “thể nhân hành động vì mục đích ngoài thương mại, kinh doanh và nghề nghiệp của mình”. Với cách tiếp cận trên, có thể thấy về mặt chủ thể người tiêu dùng theo quy định của pháp luật EU không bao gồm pháp nhân kể cả khi pháp nhân đó mang đặc tính phi lợi nhuận ví dụ như các hiệp hội phi lợi nhuận. Vấn đề này cũng đã được nhấn mạnh trong một số án lệ của EU. Luật Bảo vệ người tiêu dùngcủa Đài Loan năm 1994 xác định người tiêu dùng là “người tham gia vào các giao dịch, sử dụng hàng hoá hoặc dịch vụ vì mục đích tiêu dùng”.

Tương tự Luật Bảo vệ người tiêu dùng của Ấn Độ năm 1986 cũng định nghĩa “người tiêu dùng là bất cứ người nào mua hàng hoá…mà không có mục đích để bán lại hoặc vì mục đích thương mại khác”. Tại Việt Nam, thuật ngữ người 1 David D. Pearce (1999), Từ điển kinh tế học hiện đại, NXB. Chính trị quốc gia, tr.193 2 Từ điển Black’s Law Dictionary (Bryan A.

Garner), 10th Edition, Bản in lần thứ 11, tr. 382-383 3 Điều 3, Luật An toàn sản phẩm (Product Safety Act) bang California năm 1972 (sửa đổi năm 2011). 6 tiêu dùng lần đầu tiên được ghi nhận tại Pháp lệnh Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùngnăm 1999 và tới Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùngtiếp tục kế thừa tinh thần của Pháp lệnh bảo vệ quyền lợi người tiêu dùngnăm 1999 quy định: “Người tiêu dùng là người mua, sử dụng hàng hoá, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng, sinh hoạt của cá nhân, gia đình, tổ chức”. Cách tiếp cận về khái niệm người tiêu dùng theo quy định trên ở phạm vi khá rộng cụ thể, người tiêu dùng là “người” mua, sử dụng hàng hoá, dịch vụ tức có thể bao gồm cá nhân, pháp nhân hay tổ chức khác là những người mua, sử dụng hàng hoá cho mục đích tiêu dùng (phi thương mại).

Mặc dù có nhiều cách hiểu khác khau về người tiêu dùng nhưng những tiêu chí chung để xác định người tiêu dùng đó là: i) Về tư cách chủ thể: đa số các trường hợp quan niệm người tiêu dùng là cá nhân, nhưng cũng có số ít mở rộng phạm vi chủ thể người tiêu dùng bao gồm cá nhân và pháp nhân; ii) Về cách thức tiếp cận hàng hoá, dịch vụ: người tiêu dùng bao gồm người sử dụng, thụ hưởng hàng hoá dịch vụ trực tiếp giao kết hợp đồng với nhà sản xuất, kinh doanh; trong một số trường hợp quan niệm rộng hơn không chỉ bao gồm người sử dụng thụ hưởng hàng hoá dịch vụ trực tiếp giao kết hợp đồng mà còn gồm những người sử dụng, thụ hưởng không trực tiếp giao kết hợp đồng; iii) Về mục đích sử dụng: sử dụng hàng hoá, dịch vụ cho mục đích tiêu dùng hay mục đích phi thương mại. Thông tin người tiêu dùng được hiểu là một loại thông tin/dữ liệu cá nhân. Hiện nay, có nhiều định nghĩa khác nhau về thông tin cá nhân. Ví dụ, tại Điều 14.1 Hiệp định đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) giải thích thông tin cá nhân “là bất kỳ thông tin nào, bao gồm dữ liệu cá nhân đã được xác định hoặc có thể xác định về đặc điểm cá nhân”.

Tương tự, trong Bộ nguyên tắc cơ bản về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử của APEC đã xác định thông tin cá nhân là “bất kỳ thông tin nào để xác định được hay có thể xác định được danh tính của một cá nhân cụ thể”. Tại Việt Nam, hiện nay không có điều khoản nào quy định cụ thể thế nào là thông tin cá nhân, tuy nhiên căn cứ vào quy định của những văn bản pháp luật liên quan có thể thấy hiện nay pháp luật Việt Nam tiếp cận khái niệm về thông tin cá nhân tương tự như cách tiếp cận phổ biến trên thế giới. Nói cách khác, thông tin cá nhân theo quy định của pháp luật Việt Nam bao gồm bất kỳ thông tin nào được sử dụng để xác định danh tính của một cá nhân cụ thể. Như vậy, thông tin cá nhân bao gồm nhiều loại thông tin khác nhau nhằm xác định, nhận diện cá nhân như tên, chữ ký, địa chỉ, số điện thoại, ngày tháng năm sinh, thông tin nghề nghiệp, số tài khoản ngân hàng, số hộ chiếu, số căn cước công dân, ảnh cá nhân.

Nếu như thông tin cá nhân được sử dụng để xác 7 định danh tính cá nhân thì thông tin người tiêu dùng gắn liền với việc xác định danh tính của người tiêu dùng. Điểm khác biệt giữa các thông tin cá nhân với thông tin người tiêu dùng ở chỗ, thông tin của người tiêu dùng được thu thập và lưu trữ bởi các doanh nghiệp trong quá trình xác lập giao dịch với người tiêu dùng hoặc qua các khảo sát thị trường của họ.4 Thông tin của người tiêu dùng có một vai trò rất quan trọng đối với doanh nghiệp và trong việc thiết lập hợp đồng giao dịch thương mại điện tử. Những thông tin thu thập được từ người tiêu dùng sẽ giúp cho doanh nghiệp định hướng cho chiến lược và hoạt động kinh doanh của mình đối với những nhóm người tiêu dùng mà doanh nghiệp sẽ tiếp cận để thực hiện hoạt động quảng cáo, kinh doanh các sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp cũng như đánh giá được thị hiếu, xu hướng tiêu dùng của người tiêu dùng để có những điều chỉnh thích hợp cho hoạt động kinh doanh trong tương lai đối với những nhóm khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp hướng tới. Bên cạnh đó, thông tin người tiêu dùng đã được thu lập, lưu trữ cho phép doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng trong giao dịch đã thiết lập giữa doanh nghiệp và mặt khác cũng tạo điều kiện cho doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận với khách hàng cũ.

Lưu trữ thông tin khách hàng cũ là một kênh liên lạc hiệu quả nhằm duy trì mối quan hệ ổn định giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng truyền thống.5 Bởi vậy, các hoạt động thu nhập, khai thác và sử dụng thông tin người tiêu dùng ngày càng phát triển với quy mô và hình thức đa dạng, đặc biệt trong thời đại kỹ thuật số thông tin người tiêu dùng không chỉ dừng lại ở những thông tin định danh người tiêu dùng mà còn bao gồm cả những thông tin mô tả hành vi, cách thức suy nghĩ và giao dịch của chính người tiêu dùng.6 Đối với các giao dịch mua bán trong môi trường thương mại điện tử thì thông tin của người tiêu dùng đóng vai trò là điều kiện thiết yếu để xác lập hợp đồng điện tử bởi lẽ giao dịch không thể tiến hành được nếu không có các thông tin cơ bản của bên mua tức thông tin của người tiêu dùng. Ví dụ để mua một sản phẩm qua Shopee, người mua hàng phải cung cấp những thông tin cá nhân để thực hiện thanh toán đối với sản phẩm khi đồng ý mua sản phẩm đó. Đây là điều kiện cơ bản để xem giao dịch thành công bởi những thông tin mà người mua cung cấp sẽ là cơ 4 Ngô Vĩnh Bạch Dương, Bảo vệ thông tin người tiêu dùng, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp số 12 (388)/2019, http://lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=210358, truy cập ngày 10/11/2020. 5 Ngô Vĩnh Bạch Dương (2013).

Một số vấn đề lý luận về bảo vệ thông tin người tiêu dùng. Đề tài nghiên cứu khoa học Nghiên cứu pháp luật về quyền cung cấp thông tin và bảo vệ thông tin người tiêu dùng, Trường Đại học Luật Hà Nội, tr.63 6 Bảo vệ thông tin người tiêu dùng trong thời kỳ kinh tế số, https://www.vn/tin-chi-tiet/-/chi- tiet/bao-ve-thong-tin-nguoi-tieu-dung-trong-thoi-ky-kinh-te-so-6150-22.html, truy cập ngày 10/11/2020. 8 sở để người bán xác nhận được địa chỉ chuyển hàng, phương thức thanh toán sản phẩm… Với vai trò quan trọng của thông tin của người tiêu dùng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp như đã đề cập ở trên thì việc bảo vệ thông tin của người tiêu dùng là vấn đề tất yếu và quan trọng đối với sự sống còn của doanh nghiệp. Hiện nay, tại Việt Nam doanh nghiệp rất dễ dàng có thể mua được danh sách khách hàng với các thông tin kèm theo như số điện thoại, địa chỉ thư điện tử (e-mail), nghề nghiệp…Về phía người tiêu dùng, người tiêu dùng có thể nhận các cuộc điện thoại, tin nhắn không mong muốn từ các doanh nghiệp có thể là để quảng cáo sản phẩm, chào mời sử dụng dịch vụ, thậm chí cung cấp các thông tin sai lệch nhằm mục đích lừa đảo người tiêu dùng.

Thực trạng trên không chỉ ảnh hưởng tới bản thân người tiêu dùng mà còn tác động tới uy tín, thương hiệu của doanh nghiệp trong hoạt động kinh doanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong nghiên cứu xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.