Luận văn thạc sĩ về bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ VNU LS phân tích pháp luật bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên tại Việt Nam, nêu rõ thách thức và giải pháp.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ luật học

2008

115
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Chương 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ PHÁP LUẬT BẢO VỆ

1.1. Khái niệm về người lao động chưa thành niên

1.2. Một số khái niệm liên quan đến người chưa thành niên

1.2.1. Khái niệm "trẻ em"

1.2.2. Khái niệm "vị thành niên"

1.2.3. Khái niệm "người chưa thành niên"

1.2.4. Khái niệm "người lao động chưa thành niên" theo pháp luật Việt Nam

1.3. So sánh khái niệm "người lao động chưa thành niên" ở Việt Nam và khái niệm "lao động trẻ em" theo luật pháp quốc tế

1.4. Sự cần thiết bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên và theo pháp luật lao động

1.4.1. Sự tất yếu khách quan phải sử dụng lao động chưa thành niên ở Việt Nam

1.4.2. Sự cần thiết bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên theo pháp luật

1.5. Sơ lược lịch sử pháp luật Việt nam về bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên

1.5.1. Giai đoạn 1945 đến 1986

1.5.1.1. Hoàn cảnh lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội
1.5.1.2. Các quy định của pháp luật về người lao động chưa thành niên

1.5.2. Giai đoạn từ 1986 đến 1994

1.5.2.1. Hoàn cảnh lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội

1.6. Pháp luật về người lao động chưa thành niên

1.7. Giai đoạn từ 1994 đến nay

1.7.1. Hoàn cảnh lịch sử và điều kiện kinh tế - xã hội

1.7.2. Pháp luật về người lao động chưa thành niên

1.8. Một số điều ước quốc tế và pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về bảo hộ lao động trẻ em

1.8.1. Một số điều ước quốc tế về bảo vệ lao động trẻ em

1.8.1.1. Công ước quốc tế của Liên hợp quốc năm 1989 về quyền trẻ em
1.8.1.2. Công ước số 138 của Tổ chức lao động quốc tế năm 1973 quy định về độ tuổi tối thiểu của lao động trẻ em
1.8.1.3. Công ước số 182 năm 1999 về nghiêm cấm và hành động khẩn cấp xóa bỏ các hình thức lao động trẻ em tồi tệ nhất
1.8.1.4. Công ước số 29 năm 1930 về lao động cưỡng bức hoặc bắt buộc
1.8.1.5. Chương trình hành động của Hội nghị Quốc tế Oslo (Norway) về lao động trẻ em

1.8.2. Pháp luật của một số quốc gia về bảo vệ lao động trẻ em

1.8.2.1. Pháp luật của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ về lao động trẻ em
1.8.2.2. Pháp luật của Trung Quốc về bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên
1.8.2.3. Pháp luật một số quốc gia quy định về ngưỡng tuổi được phép lao động

2. Chương 2: QUY ĐỊNH VÀ THỰC TRẠNG ÁP DỤNG PHÁP LUẬT

2.1. Việc làm cho người chưa thành niên

2.1.1. Quy định của pháp luật về việc làm cho người chưa thành 30 niên

2.1.2. Các quy định chung về việc làm cho người lao động

2.2. Các quy định riêng về việc làm cho người lao động chưa thành niên

2.3. Thực trạng việc làm của người lao động chưa thành niên

2.4. Đào tạo nghề cho người lao động chưa thành niên

2.4.1. Các quy định của pháp luật về đào tạo nghề cho người chưa thành niên

2.4.2. Thực trạng dạy nghề và học nghề đối với người lao động chưa thành niên

2.5. Pháp luật về hợp đồng lao động và tình hình thực hiện các quy định của pháp luật hợp đồng lao động đối với người cưa thành niên

2.5.1. Pháp luật về hợp đồng lao động cho người lao động chưa thành niên

2.5.2. Quy định chung về hợp đồng lao động

2.6. Các quy định riêng về hợp đồng lao động áp dụng cho người lao động chưa thành niên

2.7. Tình hình giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng lao động đối với người lao động chưa thành niên

2.8. Pháp luật về tiền lương cho người lao động chưa thành niên và thực trạng áp dụng

2.8.1. Pháp luật về tiền lương cho người lao động chưa thành niên

2.8.2. Quy định chung về tiền lương cho người lao động

2.9. Các quy định riêng về tiền lương áp dụng đối với người lao động chưa thành niên

2.10. Thực trạng áp dụng quy định về tiền lương đối với người lao động chưa thành niên

2.11. Pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và thực trạng áp dụng đối với người lao động chưa thành niên

2.11.1. Pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cho người lao động chưa thành niên

2.12. Pháp luật về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi

2.13. Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi của người lao động chưa thành niên

2.14. Thời giờ làm việc và thời giờ nghỉ ngơi thực tế của người lao động chưa thành niên

2.15. Pháp luật về an toàn lao động và vệ sinh lao động và thực trạng áp dụng đối với người lao động chưa thành niên

2.15.1. Pháp luật về an toàn lao động và vệ sinh lao động đối với người lao động chưa thành niên

2.15.2. Quy định chung về an toàn lao động và vệ sinh lao động

2.16. Pháp luật về an toàn lao động, vệ sinh lao động đối với người chưa thành niên

2.17. Thực trạng chấp hành các quy định về an toàn lao động và vệ sinh lao động ở các cơ sở

2.18. Pháp luật về bảo hiểm xã hội

2.18.1. Quy định chung về bảo hiểm xã hội

2.18.2. Thực trạng tham gia bảo hiểm xã hội

2.19. 8 Pháp luật và thực trạng áp dụng pháp luật về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất đối với người lao động chưa thành niên

2.20. Pháp luật về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất

2.21. Thực trạng áp dụng pháp luật về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất đối với người lao động chưa thành niên

3. Chương 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT

3.1. Các yêu cầu đặt ra với pháp luật lao động về bảo vệ người lao động chưa thành niên

3.1.1. Đảm bảo sự phát triển toàn diện của người lao động chưa thành niên

3.1.2. Tôn trọng quyền được tham gia quan hệ lao động của người

3.2. chưa thành niên

3.3. Đảm bảo phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam

3.4. Một số kiến nghị cụ thể đối với pháp luật liên quan đến người lao động chưa thành niên

3.4.1. Các kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định hiện hành để đảm bảo quyền lợi cho người lao động chưa thành niên

3.5. Trong lĩnh vực việc làm và học nghề

3.6. Về hợp đồng lao động

3.7. Pháp luật về tiền lương cho người lao động chưa thành niên

3.8. Pháp luật về kỷ luật lao động và trách nhiệm vật chất

3.9. Bổ sung những quy định pháp luật mới về bảo vệ quyền lợi cho người lao động chưa thành niên

3.9.1. Đối với việc làm vào ban đêm và học nghề

3.9.2. Về phòng chống ngược đãi và cưỡng bức lao động

3.9.3. Các cơ chế để đảm bảo thực hiện pháp luật về bảo vệ quyền lợi cho người lao động chưa thành niên

3.10. Trách nhiệm của Nhà nước với tư cách là tổ chức quản lý xã hội lớn nhất của mỗi quốc gia

3.11. Thành lập cơ quan Thanh tra lao động chuyên ngành về lao động chưa thành niên và nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng Liên đoàn lao động Việt Nam

3.12. Thống kê và điều tra toàn diện về tình hình sử dụng lao động chưa thành niên

3.13. Đảm bảo việc liên hệ giữa người lao động chưa thành niên với gia đình

3.14. Nâng cao ý thức của cộng đồng về phòng, chống vi phạm pháp luật lao động đối với người chưa thành niên

3.15. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong việc giải quyết các vấn đề xã hội

3.16. Kiểm soát đặc biệt để hạn chế và dần dần hướng tới xóa bỏ việc sử dụng người lao động chưa thành niên là biện pháp tốt nhất để bảo vệ quyền lợi của người chưa thành niên

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên tại Việt Nam

Bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam. Người lao động chưa thành niên, thường là những người trong độ tuổi từ 15 đến 18, đang tham gia vào thị trường lao động với nhiều rủi ro và thách thức. Việc bảo vệ quyền lợi của họ không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là nghĩa vụ của toàn xã hội. Các quy định pháp luật hiện hành đã có những bước tiến đáng kể, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề cần được giải quyết để đảm bảo quyền lợi hợp pháp cho nhóm đối tượng này.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của người lao động chưa thành niên

Người lao động chưa thành niên được định nghĩa là những người dưới 18 tuổi, có khả năng tham gia vào các hoạt động lao động. Đặc điểm của nhóm này là sự chưa hoàn thiện về thể chất và tâm lý, dẫn đến việc họ cần được bảo vệ đặc biệt trong môi trường làm việc. Theo luật lao động Việt Nam, người lao động chưa thành niên phải được đảm bảo các quyền lợi cơ bản như an toàn lao động, thời gian làm việc hợp lý và điều kiện làm việc phù hợp.

1.2. Tình hình thực tế về người lao động chưa thành niên tại Việt Nam

Thực tế cho thấy, nhiều người lao động chưa thành niên vẫn phải làm việc trong các ngành nghề nặng nhọc, độc hại mà không được bảo vệ đầy đủ. Theo thống kê, tỷ lệ lao động chưa thành niên tham gia vào các công việc không chính thức vẫn còn cao, điều này đặt ra nhiều thách thức cho việc thực thi các quy định pháp luật hiện hành.

II. Vấn đề và thách thức trong bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên

Mặc dù có nhiều quy định pháp luật nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên, nhưng thực tế vẫn tồn tại nhiều vấn đề và thách thức. Các vi phạm về quyền lợi lao động, như thời gian làm việc quá dài, không được trả lương công bằng, và điều kiện làm việc không an toàn, vẫn diễn ra phổ biến. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe và sự phát triển của người lao động mà còn gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội.

2.1. Các vi phạm phổ biến trong bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên

Nhiều người lao động chưa thành niên phải làm việc trong điều kiện không an toàn, không được trang bị bảo hộ lao động cần thiết. Họ thường xuyên phải làm việc quá giờ mà không được trả thêm lương, dẫn đến tình trạng kiệt sức và ảnh hưởng đến sức khỏe lâu dài.

2.2. Thiếu sự giám sát và thực thi pháp luật

Một trong những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng vi phạm quyền lợi của người lao động chưa thành niên là sự thiếu hụt trong công tác giám sát và thực thi pháp luật. Các cơ quan chức năng chưa thực sự mạnh tay trong việc xử lý các vi phạm, dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp lách luật và không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình.

III. Phương pháp bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên hiệu quả

Để bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên, cần có những phương pháp và giải pháp cụ thể. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về quyền lợi của người lao động chưa thành niên là rất quan trọng. Bên cạnh đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng và tổ chức xã hội để đảm bảo thực thi các quy định pháp luật một cách hiệu quả.

3.1. Tăng cường giáo dục và nâng cao nhận thức

Giáo dục về quyền lợi lao động cho người lao động chưa thành niên là cần thiết. Các chương trình đào tạo và hội thảo cần được tổ chức thường xuyên để giúp họ hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của mình trong môi trường làm việc.

3.2. Cải thiện chính sách và quy định pháp luật

Cần xem xét và cải thiện các chính sách hiện hành để bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên. Việc ban hành các quy định cụ thể về thời gian làm việc, điều kiện lao động và chế độ đãi ngộ là rất cần thiết để đảm bảo quyền lợi cho nhóm đối tượng này.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu về bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên

Nghiên cứu về bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên đã chỉ ra rằng, việc thực thi các quy định pháp luật hiện hành còn nhiều hạn chế. Tuy nhiên, một số mô hình bảo vệ quyền lợi đã được áp dụng thành công tại một số địa phương, cho thấy sự cần thiết phải nhân rộng các mô hình này trên toàn quốc.

4.1. Mô hình bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên thành công

Một số địa phương đã triển khai các mô hình bảo vệ quyền lợi cho người lao động chưa thành niên, như việc thành lập các tổ chức bảo vệ quyền lợi lao động, giúp họ có nơi để phản ánh các vấn đề gặp phải trong công việc. Những mô hình này đã cho thấy hiệu quả tích cực trong việc nâng cao nhận thức và bảo vệ quyền lợi cho nhóm đối tượng này.

4.2. Kết quả nghiên cứu và đánh giá thực trạng

Các nghiên cứu cho thấy, việc bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên cần được thực hiện đồng bộ và có sự tham gia của nhiều bên liên quan. Đánh giá thực trạng hiện nay cho thấy, mặc dù có nhiều tiến bộ, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải vượt qua.

V. Kết luận và hướng đi tương lai cho bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên

Bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên là một nhiệm vụ cấp bách và cần thiết trong bối cảnh hiện nay. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, tổ chức xã hội và cộng đồng để đảm bảo quyền lợi cho nhóm đối tượng này. Hướng đi tương lai cần tập trung vào việc hoàn thiện chính sách, nâng cao nhận thức và thực thi pháp luật một cách nghiêm túc.

5.1. Đề xuất các giải pháp cải thiện tình hình

Cần có các giải pháp cụ thể để cải thiện tình hình bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên. Việc tăng cường giám sát và xử lý vi phạm là rất quan trọng để đảm bảo quyền lợi cho nhóm đối tượng này.

5.2. Tương lai của bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên

Tương lai của việc bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên phụ thuộc vào sự quyết tâm của Nhà nước và toàn xã hội. Cần có những bước đi mạnh mẽ để đảm bảo rằng quyền lợi của họ được tôn trọng và bảo vệ một cách tốt nhất.

19/07/2025
Luận văn thạc sĩ vnu ls pháp luật về bảo vệ quyền lợi của người lao động chưa thành niên ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 KHÁI QUÁT CHUNG PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN LỢI CỦA NGƢỜI LAO ĐỘNG CHƢA THÀNH VIÊN Ở VIỆT NAM 1. KHÁI NIỆM VỀ NGƢỜI LAO ĐỘNG CHƢA THÀNH NIÊN 1. Một số khái niệm liên quan đến ngƣời chƣa thành niên Ở mỗi thời kỳ lịch sử khác nhau, con người có những quan niệm khác nhau về người CTN. Từ những quan niệm khác nhau đó, người ta đã hình thành nên các cách ứng xử, đối xử với nhóm người này cũng khác nhau.

Để có thể bảo vệ tốt nhất các quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động CTN, tác giả xin đưa ra một số các quan điểm, khái niệm về người CTN trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Hầu hết người CTN ở các thời đại đều được ưu ái và tạo điều kiện tốt để phát triển thể chất và tinh thần. Tuy nhiên, không phải những ưu ái đó đều tồn tại trong suốt quá trình lịch sử cũng như ở tất cả các vùng lãnh thổ. Trong quan niệm của người Hy Lạp cổ đại thì coi người CTN "như một vật tình cảm, thành phần quan trọng trong gia đình, biểu tượng của tương lai" [67] thì người Israel cổ đại lại có quan điểm ngược lại và coi các em là vật thuộc sở hữu tuyệt đối của người cha và cho phép ông ta có quyền định đoạt hoàn toàn ngay cả đối với tính mạng của chúng vì chúng là vật thể hiện cho sự không may mắn.

Theo tập quán của nhiều dân tộc trên thế giới hiện nay vẫn còn lưu giữ như Hàn Quốc, Nhật Bản, muốn chuyển từ lứa tuổi CTN sang lứa tuổi thành niên phải trải qua nhiều nghi lễ, rèn luyện và thử thách, gọi là tục thành đinh nguyên thủy. Sau lễ thành đinh, người CTN mới trở thành thành viên chính thức và thực sự của cộng đồng, mới có quyền lập gia đình, tham gia các hoạt động xã hội và tôn giáo tín ngưỡng. Ở Việt Nam cũng tồn tại nhiều khái niệm khác nhau khi chỉ về cùng một đối tượng người dưới 18 tuổi như khái niệm "trẻ em", "vị thành niên", "chưa thành niên" … Việc phân nhóm người CTN và người đã thành niên dựa 11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com trên nhiều tiêu chí khác nhau nhưng thông thường thì các quốc gia dựa trên cơ sở các đặc điểm tâm, sinh lý, sức khỏe và nhận thức của độ tuổi. Do vậy, độ tuổi là điều kiện khi xem xét phân biệt người CTN với người đã thành niên.

Khái niệm "trẻ em" Theo Hội đồng quốc gia chỉ đạo biên soạn Bách khoa toàn thư thì khái niệm "trẻ em" được hiểu là: Giai đoạn phát triển của đời người từ lúc sơ sinh cho đến tuổi trưởng thành. Có đặc điểm nổi bật là sự tăng trưởng và phát triển liên tục về thể chất và tâm thần. Quá trình phát triển của trẻ em trải qua các thời kỳ: sơ sinh, bú mẹ, trước khi đi học, đi học và tuổi dậy thì. Ở mỗi thời kỳ, có những đặc điểm sinh học khác nhau nên việc nuôi dưỡng, giáo dục, chăm sóc sức khỏe cũng khác nhau, phù hợp với những đặc điểm của mỗi thời kỳ [70].

Trong khi đó, Điều 1 Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em số 25/2004/QH11 ngày 15/6/2004 của Quốc hội quy định các quyền cơ bản, bổn phận của trẻ em; trách nhiệm của gia đình, Nhà nước và xã hội trong việc bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em là công dân Việt Nam có độ tuổi dưới 16 tuổi. Khái niệm "vị thành niên" Theo Từ điển tiếng Việt của Nhà xuất bản Từ điển Bách Khoa năm 2007 có giải thích về khái niệm "vị thành niên" là được hiểu là "chưa nên người, chưa tới tuổi trưởng thành" nhằm phân biệt với khái niệm "thành niên" với ý nghĩa là "đến tuổi trưởng thành, đến hạn tuổi mà pháp luật nhìn nhận đầy đủ sức khỏe và trí khôn trong việc gì đó". Khái niệm "người chưa thành niên" Tại Điều 18 Bộ luật Dân sự năm 2005 thì xác định người CTN là người chưa đủ 18 tuổi và được phân nhóm độ tuổi thành ba nhóm người từ không đến chưa đủ 6 tuổi; người từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi và người đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi. Trong số 3 nhóm tuổi vừa nêu thì chỉ có nhóm 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thứ nhất và nhóm thứ hai mới có năng lực hành vi dân sự và được tự mình xác lập một số giao dịch nhất định như sau: 1.

Người từ đủ sáu tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ giao dịch nhằm phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi hoặc pháp luật có quy định khác. Trong trường hợp người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi có tài sản riêng bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thì có thể tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự mà không cần phải có sự đồng ý của người đại diện theo pháp luật, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác [32, Điều 20]. Trong khi chủ thể của quan hệ pháp luật dân sự được cố gắng mở độ tuổi nhằm tạo điều kiện cho người CTN có năng lực hành vi dân sự thì các nhà lập pháp của Việt Nam lại dường như thu hẹp đối tượng hơn trong quan hệ pháp luật hình sự. Điều 68 Bộ luật Hình sự năm 1999 quy định người CTN là đối tượng bị xử lý là người nằm trong độ tuổi từ đủ 14 tuổi đến dưới 18 tuổi.

Khái niệm "ngƣời lao động chƣa thành niên" theo pháp luật Việt Nam Đối với khái niệm "lao động chưa thành niên" thuộc phạm vi mà tác giả đang nghiên cứu được quy định tại Bộ luật Lao động (BLLĐ) ban hành năm 1994 đã xác định giới hạn trên của "người lao động chưa thành niên là người lao động dưới 18 tuổi" (Khoản 2 Điều 119) nhưng phải đảm bảo giới hạn dưới ít nhất đủ 15 tuổi (Điều 6). Tuy nhiên, có một số nghề và công việc mà Nhà nước cho phép người sử dụng lao động (SDLĐ) được tuyển dụng người chưa đủ 15 tuổi vào làm việc với những điều kiện bắt buộc được quy định tại Thông tư số 21/1999/TB-LĐTBXH ngày 11/9/1999 của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội (LĐTBXH). Theo Thông tư này thì người lao động là trẻ em phải đủ 12 tuổi. Riêng trẻ em tham gia biểu diễn nghệ thuật 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com quy định tại điểm 1 mục I của Thông tư này phải đủ 8 tuổi; Đối với một số trường hợp đặc biệt phải sử dụng trẻ em chưa đủ 8 tuổi do Bộ văn hóa - Thông tin quyết định.

Như vậy, giới hạn dưới tận cùng của độ tuổi được lao động không được luật pháp quy định mà do Bộ Văn hóa-Thông tin quyết định trên cơ sở đánh giá khả năng thực hiện của từng vụ việc. So sánh khái niệm "ngƣời lao động chƣa thành niên" ở Việt Nam và khái niệm "lao động trẻ em" theo luật pháp quốc tế Trong quá trình nghiên cứu đề tài, tác giả cũng được tiếp nhận thêm cụm từ và khái niệm khác có liên quan đến lao động CTN là "trẻ em lao động" và "lao động trẻ em". Từ "lao động" trong cụm từ "trẻ em lao động" là động từ có chức năng làm rõ hoạt động của chủ thể "trẻ em" để chỉ hoạt động của trẻ em mang tính lao động và không thuộc phạm vi pháp luật lao động điều chỉnh như: giúp cha mẹ làm việc nhà, giúp cha mẹ sản xuất kinh doanh, thực hiện nghĩa vụ lao động công ích tại đơn vị đào tạo. Còn "lao động trẻ em" là một khái niệm để chỉ người lao động là nhóm trẻ em tham gia quan hệ lao động được pháp luật lao động điều chỉnh, trong đó, từ "lao động" có chức năng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ "trẻ em".

"Lao động trẻ em" cũng nằm trong phạm vi nghiên cứu của đề tài trên cơ sở tác giả có tìm hiểu về ý nghĩa, tác dụng của việc cho phép và tạo điều kiện để "trẻ em lao động". Ở Việt Nam, người nào sử dụng trẻ em làm những công việc nặng nhọc, nguy hiểm hoặc tiếp xúc với các chất độc hại theo danh mục mà Nhà nước quy định gây hậu quả nghiêm trọng, hoặc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này mà còn vi phạm thì có thể bị xử lý hình sự theo Điều 228 Bộ luật Hình sự. Tổ chức lao động quốc tế cũng sử dụng khái niệm "child labor" để chỉ về lao động trẻ em. Theo Công ước của Liên hợp quốc về quyền trẻ em năm 1989 và Điều 2 Công ước số 182 năm 1999 của Tổ chức lao động quốc tế về nghiêm cấm và các hành động khẩn cấp tổ chức này thì thuật ngữ "trẻ em" sẽ được áp dụng cho tất cả những người dưới 18 tuổi và những trẻ em này thực hiện các công việc dưới dạng lao động sẽ được coi là lao động trẻ em (LĐTE).

14 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Như vậy, phạm vi đối tượng được coi là LĐTE của Tổ chức lao động quốc tế tương tự với phạm vi đối tượng mà pháp luật Việt Nam xác định về lao động CTN. Tuy nhiên, tổ chức lao động quốc tế cũng khuyến nghị các nước về độ tuổi tối thiểu được phép tuyển dụng lao động tại Công ước về tuổi tối thiểu được phép đi làm năm 1973. Theo khoản 3 Điều 2 của Công ước này thì các nước thành viên của Công ước không được quy định tuổi lao động tối thiểu dưới độ tuổi phải hoàn thành chương trình giáo dục cưỡng bách hoặc dưới 15 tuổi. Nếu nước thành viên của Công ước có trình độ phát triển hoặc cơ sở hạ tầng kinh tế giáo dục không cho phép và sau khi tham vấn ý kiến của các tổ chức SDLĐ và người lao động thì có thể quy định độ tuổi lao động không thấp hơn 14 tuổi.

Trong phạm vi đề tài này, căn cứ vào quy định của pháp luật về người CTN, pháp luật về lao động và trên cơ sở quan sát từ thực tế cuộc sống, tác giả sẽ tập trung chủ yếu nghiên cứu về các vấn đề đối với người lao động CTN trong độ tuổi từ 8 tuổi đến dưới 18 tuổi. Trong đó, độ tuổi tối thiểu được tác giả dựa trên cơ sở Thông tư 21/1999/TB-LĐTBXH ngày 11/9/1999 của Bộ LĐTBXH và độ tuổi tối đa được dựa trên cơ sở quy định của BLLĐ và Bộ luật Dân sự.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Bảo vệ quyền lợi người lao động chưa thành niên tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các vấn đề pháp lý và thực tiễn liên quan đến quyền lợi của người lao động chưa thành niên. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi cho nhóm đối tượng này, đồng thời chỉ ra những thách thức mà họ đang phải đối mặt trong môi trường làm việc. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về các quy định pháp luật hiện hành, cũng như các biện pháp cần thiết để cải thiện tình hình.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về công đoàn trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động trong quan hệ lao động và thực tiễn thi hành tại tỉnh Sơn La, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về vai trò của công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi người lao động.

Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ VNU LS vai trò của công đoàn trong công việc bảo vệ quyền lợi người lao động tại doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự ảnh hưởng của các doanh nghiệp FDI đối với quyền lợi của người lao động.

Cuối cùng, tài liệu Trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với người lao động bị tai nạn lao động theo pháp luật Việt Nam sẽ cung cấp thông tin quan trọng về trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động, đặc biệt là trong các tình huống tai nạn lao động.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyền lợi của người lao động chưa thành niên mà còn mở rộng kiến thức về các khía cạnh khác liên quan đến bảo vệ quyền lợi người lao động tại Việt Nam.