Luận văn: Pháp luật bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ - Trần Nhã Duyên

Luận văn phân tích quy định pháp luật bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ, các điều khoản hợp đồng, nghĩa vụ các bên và kiến nghị hoàn thiện.

Trường đại học

Đại học Luật TP Hồ Chí Minh

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

PHẦN MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BÊN MUA BẢO HIỂM TRONG BẢO HIỂM NHÂN THỌ

1.1. Khái quát chung về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

1.1.2. Phân loại hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

1.1.3. Một số nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ

1.2. Khái quát chung về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm nhân thọ

1.2.1. Khái quát quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm nhân thọ

1.2.2. Nguyên tắc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm nhân thọ

1.2.3. Các hình thức bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm nhân thọ

2. CHƯƠNG II: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BÊN MUA BẢO HIỂM NHÂN THỌ VÀ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN

2.1. Quy định của pháp luật về nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và kiến nghị hoàn thiện

2.1.1. Xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin

2.1.2. Hậu quả của việc vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin

2.2. Quy định của pháp luật về việc thay đổi chủ thể hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và kiến nghị hoàn thiện

2.2.1. Thay đổi bên mua bảo hiểm

2.2.2. Thay đổi bên bán bảo hiểm (doanh nghiệp bảo hiểm)

2.3. Quy định của pháp luật về thay đổi mức phí bảo hiểm, về nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm và kiến nghị hoàn thiện

2.3.1. Thay đổi mức phí bảo hiểm trong trường hợp thay đổi rủi ro được bảo hiểm

2.3.2. Nghĩa vụ đóng phí bảo hiểm của bên mua bảo hiểm

2.4. Quy định của pháp luật về các trường hợp không trả tiền bảo hiểm và kiến nghị hoàn thiện

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1: Án lệ số 22/2018/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 17/10/2018 và được công bố theo Quyết định số 269/QĐ-CA ngày 06/11/2018 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về “không vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin tình trạng bệnh lý trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ”

PHỤ LỤC 2: Án lệ số 23/2018/AL được Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao thông qua ngày 17 tháng 10 năm 2018 và được công bố theo Quyết định số 269/QĐ-CA ngày 06 tháng 11 năm 2018 của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao về “hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ khi bên mua bảo hiểm không đóng phí bảo hiểm do lỗi của doanh nghiệp bảo hiểm”

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hiểu đúng về quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ theo luật

Bảo hiểm nhân thọ (BHNT) là một kênh đầu tư và bảo vệ tài chính quan trọng, nhưng bản chất phức tạp của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (HĐBHNT) thường đặt bên mua bảo hiểm (BMBH) vào vị thế yếu hơn so với doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH). Hiểu rõ các quy định pháp luật là nền tảng cốt lõi để bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ. Pháp luật Việt Nam, đặc biệt là Luật Kinh doanh bảo hiểm và Bộ luật Dân sự, đã xây dựng một hành lang pháp lý nhằm cân bằng vị thế của các bên. Mục tiêu chính là đảm bảo sự minh bạch, công bằng và bảo vệ người tiêu dùng trước những điều khoản bất lợi hoặc hành vi lạm dụng từ phía DNBH. Quyền lợi hợp pháp của BMBH không chỉ giới hạn ở việc nhận tiền bảo hiểm khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Nó bao trùm toàn bộ quá trình từ khi tìm hiểu sản phẩm, giao kết hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ đóng phí, cho đến khi giải quyết tranh chấp. Các quyền này được pháp luật ghi nhận và bảo vệ một cách có hệ thống, tạo cơ sở để BMBH tự bảo vệ mình và yêu cầu sự can thiệp của cơ quan chức năng khi cần thiết. Việc bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn là nghĩa vụ của chính DNBH, nhằm xây dựng một thị trường bảo hiểm lành mạnh và bền vững. Một môi trường kinh doanh minh bạch sẽ củng cố niềm tin của công chúng, khuyến khích nhiều người tham gia bảo hiểm hơn, từ đó phát huy đúng mục đích nhân văn của hoạt động này. Do đó, việc nghiên cứu và phổ biến kiến thức pháp luật về lĩnh vực này là vô cùng cần thiết, giúp BMBH nắm vững công cụ pháp lý để bảo vệ tài sản và lợi ích chính đáng của mình và gia đình.

1.1. Khái quát các quyền hợp pháp của bên mua bảo hiểm BMBH

Theo Điều 18 Luật Kinh doanh bảo hiểm (KDBH), bên mua bảo hiểm được trao một loạt các quyền cơ bản. Quyền đầu tiên là tự do lựa chọn DNBH hoạt động tại Việt Nam, cho phép BMBH so sánh và tìm ra sản phẩm phù hợp nhất. Thứ hai, BMBH có quyền yêu cầu DNBH giải thích rõ ràng các điều kiện, điều khoản và cấp giấy chứng nhận bảo hiểm. Đây là quyền quan trọng nhằm đảm bảo sự minh bạch thông tin trước khi giao kết. Thứ ba, BMBH có quyền đơn phương đình chỉ hợp đồng nếu DNBH cố ý cung cấp thông tin sai sự thật. Thứ tư, quyền cốt lõi là yêu cầu DNBH trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng khi sự kiện bảo hiểm xảy ra. Cuối cùng, BMBH có quyền chuyển nhượng hợp đồng bảo hiểm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật. Ngoài ra, các HĐBHNT thực tế thường bổ sung các quyền khác như quyền từ chối tham gia trong "thời gian cân nhắc", quyền vay từ giá trị hoàn lại, hay quyền khôi phục hiệu lực hợp đồng.

1.2. Nguyên tắc cơ bản trong việc bảo vệ người tiêu dùng BHNT

Việc bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ phải tuân thủ các nguyên tắc pháp lý nền tảng. Nguyên tắc quan trọng nhất là phải hài hòa lợi ích giữa BMBH, DNBH và xã hội, tránh các hành vi trục lợi bảo hiểm. Thứ hai là nguyên tắc bình đẳng, đảm bảo mọi khách hàng được đối xử công bằng, không phân biệt dựa trên giá trị hợp đồng. Thứ ba, nguyên tắc tuân thủ pháp luật yêu cầu mọi hành vi bảo vệ quyền lợi phải nằm trong khuôn khổ pháp luật, không xâm phạm đến lợi ích hợp pháp của các bên khác. Thứ tư, tính kịp thời đòi hỏi việc bảo vệ phải được tiến hành nhanh chóng khi quyền lợi bị xâm phạm để giảm thiểu thiệt hại. Cuối cùng, nguyên tắc trung thực tuyệt đối yêu cầu các bên phải cung cấp thông tin chính xác, khách quan trong suốt quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.

II. Rủi ro pháp lý từ nghĩa vụ cung cấp thông tin trong HĐBHNT

Một trong những thách thức lớn nhất trong việc bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ đến từ nghĩa vụ cung cấp thông tin. Theo nguyên tắc trung thực tuyệt đối, cả DNBH và BMBH đều phải cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác. Điều 19 Luật KDBH quy định rõ, DNBH phải giải thích điều khoản hợp đồng, trong khi BMBH phải kê khai trung thực mọi chi tiết liên quan đến đối tượng bảo hiểm. Tuy nhiên, trên thực tế, sự bất cân xứng về thông tin và chuyên môn tạo ra nhiều rủi ro cho BMBH. DNBH, với vai trò soạn thảo hợp đồng mẫu, có thể đưa vào những câu hỏi phức tạp, đa nghĩa về tình trạng sức khỏe. Điều này khiến BMBH dù không cố ý vẫn có thể khai báo thiếu sót. Khi rủi ro xảy ra, DNBH thường dựa vào những thiếu sót này để từ chối chi trả, đẩy BMBH vào các cuộc tranh chấp pháp lý tốn kém. Nhiều trường hợp, thông tin bị bỏ sót không ảnh hưởng trọng yếu đến quyết định chấp nhận bảo hiểm của DNBH, nhưng vẫn bị lợi dụng làm cớ để đơn phương chấm dứt hợp đồng. Thực trạng này cho thấy sự cần thiết phải có những quy định chặt chẽ hơn để xác định hành vi vi phạm của BMBH phải xuất phát từ lỗi cố ý và thông tin đó phải có tính chất trọng yếu, làm thay đổi bản chất của rủi ro được bảo hiểm. Nếu không, quyền lợi hợp pháp của người mua sẽ luôn bị đe dọa bởi những điều khoản không rõ ràng và cách diễn giải bất lợi từ phía DNBH.

2.1. Phân tích nghĩa vụ cung cấp thông tin của các bên liên quan

Nghĩa vụ cung cấp thông tin là một nghĩa vụ hai chiều. Về phía doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH), trách nhiệm chính là phải cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm, giải thích rõ ràng, minh bạch các điều kiện, điều khoản, đặc biệt là các điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm. Theo Điều 21 Luật KDBH, nếu hợp đồng có điều khoản không rõ ràng, nó sẽ được giải thích theo hướng có lợi cho BMBH. Về phía bên mua bảo hiểm (BMBH), nghĩa vụ này bao gồm việc kê khai đầy đủ, trung thực các thông tin theo yêu cầu của DNBH, đặc biệt là về tuổi tác, tình trạng sức khỏe của người được bảo hiểm. Các thông tin này là cơ sở để DNBH đánh giá rủi ro và tính phí bảo hiểm. BMBH chỉ có nghĩa vụ cung cấp những gì DNBH yêu cầu, đây là điểm quan trọng để giới hạn trách nhiệm của người mua.

2.2. Xác định hành vi vi phạm nghĩa vụ kê khai thông tin sức khỏe

Tranh chấp thường phát sinh khi DNBH cho rằng BMBH vi phạm nghĩa vụ kê khai thông tin sức khỏe. Hành vi vi phạm được xác định khi BMBH cố ý che giấu hoặc khai báo sai sự thật về tình trạng bệnh lý đã biết. Tuy nhiên, nhiều trường hợp BMBH không cố ý, ví dụ như quên một lần khám bệnh định kỳ nhiều năm trước hoặc không hiểu thuật ngữ y khoa phức tạp trong bảng câu hỏi. Án lệ số 22/2018/AL đã cung cấp một hướng dẫn quan trọng: nếu thông tin không được cung cấp là thông tin thứ yếu, không ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyết định chấp nhận bảo hiểm của DNBH, thì không thể coi đó là vi phạm dẫn đến hủy hợp đồng. Việc xác định hành vi vi phạm cần dựa trên yếu tố lỗi (cố ý hay vô ý) và mức độ ảnh hưởng của thông tin đó đến việc đánh giá rủi ro ban đầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

III. Top 5 điều khoản hợp đồng bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm

Để chủ động bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ, việc nắm rõ các điều khoản then chốt trong HĐBHNT là cực kỳ quan trọng. Các điều khoản này được thiết kế để tạo ra sự linh hoạt và bảo vệ BMBH trước những thay đổi không lường trước trong cuộc sống. Một trong những điều khoản quan trọng nhất là "thời gian cân nhắc", thường là 21 ngày, cho phép BMBH hủy hợp đồng và nhận lại phí đã đóng sau khi trừ chi phí hợp lý. Điều khoản này mang lại cơ hội để BMBH xem xét kỹ lưỡng quyết định của mình. Tiếp theo là điều khoản "miễn truy xét", thường có hiệu lực sau 2 năm. Theo đó, DNBH không được hủy hợp đồng vì lý do BMBH khai báo không chính xác một cách không cố ý, trừ các thông tin trọng yếu. Điều khoản gia hạn đóng phí (thường là 60 ngày) cũng là một công cụ hữu ích, giúp BMBH duy trì hợp đồng khi gặp khó khăn tài chính tạm thời. Bên cạnh đó, các điều khoản về khôi phục hiệu lực hợp đồng, chuyển nhượng hợp đồng, hay cho vay từ giá trị hoàn lại đều là những cơ chế pháp lý quan trọng, giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tham gia bảo hiểm một cách toàn diện. Việc hiểu và tận dụng các điều khoản này giúp BMBH quản lý hợp đồng hiệu quả và đảm bảo quyền lợi của mình không bị xâm phạm.

3.1. Vai trò của điều khoản thời gian cân nhắc và miễn truy xét

Điều khoản "thời gian cân nhắc" (thường là 21 ngày) đóng vai trò như một "thời gian dùng thử". Nó cho phép bên mua bảo hiểm có đủ thời gian để đọc kỹ, hiểu rõ toàn bộ hợp đồng bảo hiểm sau khi đã ký kết. Nếu phát hiện nội dung không phù hợp hoặc không đúng như tư vấn, BMBH có quyền hủy hợp đồng mà không bị mất toàn bộ số tiền đã đóng. Trong khi đó, điều khoản "miễn truy xét" (thường sau 2 năm) là một lá chắn bảo vệ BMBH trước những sai sót không cố ý khi kê khai thông tin. Điều khoản này ngăn chặn DNBH lợi dụng những lỗi nhỏ, không trọng yếu để từ chối chi trả quyền lợi, qua đó củng cố tính ổn định và giá trị lâu dài của HĐBHNT.

3.2. Quy định về gia hạn khôi phục và chuyển nhượng hợp đồng

Các quy định này mang lại sự linh hoạt cho bên mua bảo hiểm. Theo Khoản 1 Điều 35 Luật KDBH, BMBH có thời gian gia hạn đóng phí là 60 ngày. Nếu hợp đồng bị đình chỉ do không đóng phí, Khoản 4 Điều 35 Luật KDBH cho phép BMBH yêu cầu khôi phục hiệu lực trong vòng 2 năm, với điều kiện đóng đủ các khoản phí còn nợ. Điều này giúp BMBH không mất đi quyền lợi đã tích lũy. Ngoài ra, quyền chuyển nhượng hợp đồng cho phép BMBH chuyển giao quyền và nghĩa vụ của mình cho một bên thứ ba khi không còn nhu cầu hoặc khả năng tiếp tục tham gia, giúp bảo toàn một phần giá trị kinh tế của hợp đồng thay vì phải hủy bỏ.

IV. Hướng dẫn giải quyết tranh chấp bảo vệ quyền lợi người mua

Khi phát sinh tranh chấp với DNBH, việc lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp là yếu tố quyết định để bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ. Trước tiên, BMBH nên sử dụng các hình thức giải quyết nội bộ như khiếu nại, thương lượng và hòa giải. Đây là phương pháp nhanh chóng, ít tốn kém và giữ được mối quan hệ hợp tác. BMBH cần thu thập đầy đủ bằng chứng (hợp đồng, email, hồ sơ y tế...) và gửi đơn khiếu nại chính thức đến DNBH, nêu rõ yêu cầu của mình. Quá trình thương lượng trực tiếp giữa hai bên có thể tìm ra giải pháp thỏa đáng mà không cần đến sự can thiệp từ bên ngoài. Nếu thương lượng không thành công, hòa giải với sự tham gia của một bên thứ ba trung lập là bước tiếp theo. Tuy nhiên, khi các phương pháp trên không mang lại kết quả, BMBH có quyền đưa vụ việc ra giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án. Đây là giải pháp pháp lý mạnh mẽ nhất, nơi một cơ quan tài phán độc lập sẽ xem xét vụ việc dựa trên quy định của Luật Kinh doanh bảo hiểm và các bằng chứng liên quan. Phán quyết của Tòa án có giá trị thi hành bắt buộc, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của BMBH được thực thi một cách hiệu quả.

4.1. Phương thức khiếu nại thương lượng và hòa giải với DNBH

Khiếu nại là bước đầu tiên BMBH cần thực hiện khi cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm. Hầu hết các hợp đồng bảo hiểm đều có điều khoản về thủ tục giải quyết khiếu nại. Bên mua bảo hiểm cần soạn thảo đơn khiếu nại rõ ràng, kèm theo các tài liệu chứng minh và gửi đến bộ phận pháp chế hoặc chăm sóc khách hàng của DNBH. Sau khi nhận khiếu nại, DNBH sẽ xem xét lại và tiến hành thương lượng. Quá trình này đòi hỏi sự bình tĩnh và lập luận chặt chẽ từ phía BMBH. Hòa giải, với sự hỗ trợ của một hòa giải viên, có thể giúp các bên tìm ra tiếng nói chung. Các phương thức này thường hiệu quả đối với các tranh chấp không quá phức tạp và giúp tiết kiệm thời gian, chi phí.

4.2. Quy trình khởi kiện tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp

Khi thương lượng thất bại, khởi kiện tại Tòa án là giải pháp cuối cùng nhưng hiệu quả nhất. BMBH cần chuẩn bị hồ sơ khởi kiện gồm đơn khởi kiện, bản sao HĐBHNT, các bằng chứng về việc DNBH từ chối chi trả và các tài liệu liên quan khác. Tòa án sẽ thụ lý vụ án và tiến hành xét xử theo thủ tục tố tụng dân sự. Tại tòa, BMBH có cơ hội trình bày lập luận và chứng cứ của mình. Tòa án sẽ áp dụng các quy định của pháp luật, bao gồm cả nguyên tắc giải thích điều khoản không rõ ràng theo hướng có lợi cho BMBH (Điều 21 Luật KDBH), để đưa ra phán quyết công bằng. Phán quyết của Tòa án có tính cưỡng chế, buộc DNBH phải thi hành, là công cụ tối thượng để bảo vệ quyền lợi chính đáng của người mua bảo hiểm.

V. Phân tích Án lệ 22 2018 AL Bài học bảo vệ bên mua BHNT

Việc nghiên cứu các vụ án thực tế, đặc biệt là án lệ, mang lại bài học quý giá về cách bảo vệ quyền lợi bên mua bảo hiểm nhân thọ. Án lệ số 22/2018/AL là một ví dụ điển hình về việc tòa án bảo vệ BMBH trước lập luận cứng nhắc của DNBH liên quan đến nghĩa vụ cung cấp thông tin. Trong vụ án này, DNBH đã từ chối chi trả quyền lợi và hủy hợp đồng với lý do BMBH không khai báo về tiền sử "đau dạ dày" và một lần "xét nghiệm máu" định kỳ. DNBH lập luận rằng "đau dạ dày" nằm trong khái niệm "rối loạn tại dạ dày" trong bảng câu hỏi. Tuy nhiên, Tòa án đã không chấp nhận cách giải thích này. Tòa án nhận định rằng thuật ngữ "rối loạn tại dạ dày" là không rõ ràng và phải được giải thích theo hướng có lợi cho BMBH. Hơn nữa, Tòa án cho rằng việc không khai báo một lần khám sức khỏe định kỳ không có kết quả bệnh lý nghiêm trọng là một thiếu sót không trọng yếu, không ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận bảo hiểm. Án lệ này đã thiết lập một tiền lệ quan trọng: DNBH không thể dựa vào các thuật ngữ mơ hồ hoặc các thiếu sót nhỏ, không cố ý của BMBH để từ chối trách nhiệm. Đây là một công cụ pháp lý mạnh mẽ giúp BMBH tự tin hơn trong các cuộc tranh chấp tương tự.

5.1. Bối cảnh và lập luận của các bên trong vụ án tranh chấp

Vụ án bắt nguồn từ việc DNBH hủy hai hợp đồng bảo hiểm nhân thọ sau khi người được bảo hiểm tử vong. Lập luận chính của DNBH là BMBH đã khai báo không trung thực khi không đề cập đến tiền sử "đau dạ dày" và một lần "xét nghiệm máu". DNBH cho rằng nếu biết các thông tin này, họ đã từ chối giao kết hợp đồng. Ngược lại, phía nguyên đơn (người thụ hưởng) cho rằng BMBH không cố ý che giấu. Bảng câu hỏi của DNBH không có mục "đau dạ dày" mà chỉ có "rối loạn tại dạ dày", một thuật ngữ không rõ ràng. Đồng thời, việc khám sức khỏe định kỳ là hoạt động bình thường và kết quả không cho thấy bệnh lý nào nghiêm trọng, do đó việc không khai báo là vô ý và không ảnh hưởng đến bản chất rủi ro.

5.2. Nhận định của Tòa án và ý nghĩa pháp lý đối với BMBH

Tòa án đã đưa ra những nhận định mang tính đột phá. Thứ nhất, Tòa áp dụng Điều 21 Luật KDBHĐiều 405 Bộ luật Dân sự 2015, khẳng định điều khoản không rõ ràng trong hợp đồng mẫu phải được giải thích theo hướng có lợi cho bên mua bảo hiểm. Thứ hai, Tòa án đã xem xét tính trọng yếu của thông tin. Bằng cách so sánh với một trường hợp khác mà chính DNBH đó đã chấp nhận bảo hiểm cho người có bệnh đau dạ dày, Tòa kết luận rằng thông tin này không ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyết định của DNBH. Ý nghĩa pháp lý của án lệ này rất lớn: nó đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch và rõ ràng trong các câu hỏi của DNBH, đồng thời bảo vệ BMBH khỏi việc bị từ chối quyền lợi một cách tùy tiện dựa trên những sai sót nhỏ, không cố ý.

01/10/2025
Pháp luật về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm trong bảo hiểm nhân thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Khái quát chung về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm trong bảo hiểm nhân thọ. Chương 2: Quy định của pháp luật về bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên mua bảo hiểm nhân thọ và kiến nghị hoàn thiện. CHƢƠNG I KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO VỆ QUYỀN VÀ LỢI ÍCH HỢP PHÁP CỦA BÊN MUA BẢO HIỂM TRONG BẢO HIỂM NHÂN THỌ 1. Khái quát chung về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ 1.

Khái niệm và đặc điểm của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ Bảo hiểm nhân thọ là một loại nghiệp vụ bảo hiểm cho trường hợp người được bảo hiểm sống hoặc chết trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận giữa bên bảo hiểm và bên mua bảo hiểm (BMBH)1. Nghiệp vụ kinh doanh bảo hiểm nhân thọ được thực hiện thông qua cơ chế hợp đồng giữa doanh nghiệp bảo hiểm (DNBH) và BMBH. Theo khoản 1 Điều 12 Luật kinh doanh bảo hiểm năm 2000, được sửa đổi, bổ sung năm 2010 (gọi tắt là Luật KDBH): “Hợp đồng bảo hiểm là sự thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, theo đó bên mua bảo hiểm phải đóng phí bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm phải trả tiền bảo hiểm cho người thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm”. Hợp đồng bảo hiểm được phân thành ba loại gồm hợp đồng bảo hiểm con người, hợp đồng bảo hiểm tài sản và hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự2.

Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (HĐBHNT) thuộc loại hợp đồng bảo hiểm con người bởi đối tượng được bảo hiểm của HĐBHNT là tuổi thọ, tính mạng, sức khỏe và sự an toàn của con người3. Pháp luật Việt Nam thực định chưa có một định nghĩa, khái niệm nào về HĐBHNT hay hợp đồng bảo hiểm con người, để đưa ra khái niệm về HĐBHNT, cần xem xét những đặc trưng cơ bản của loại hợp đồng này. Cụ thể: 1 Lê Thị Ngân Hà (2019), “Quy định pháp luật về quan hệ giữa bên mua bảo hiểm, người được bảo hiểm và người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ”, Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, Tài liệu hội thảo, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, trang 31.

2 Khoản 2 Điều 12 Luật KDBH. 3 Trần Linh Huân (2019), “Bất cập về nội dung, hình thức hợp đồng bảo hiểm nhân thọ và một số kiến nghị hoàn thiện”, Hoàn thiện pháp luật về hợp đồng bảo hiểm nhân thọ, Tài liệu hội thảo, Trường Đại học Luật Tp. Hồ Chí Minh, trang 84-85. 7 Thứ nhất, đối tượng của hợp đồng bảo hiểm nhân thọ là tuổi thọ và tính mạng của con người.

Theo quy định của Luật KDBH, đối tượng của hợp đồng bảo hiểm con người là tuổi thọ, tính mạng, sức khỏe và tai nạn con người4. Trong đó, đối tượng bảo hiểm của HĐBHNT là tuổi thọ và tính mạng của người được bảo hiểm. Đây là đặc điểm quan trọng và có ý nghĩa chi phối các đặc điểm khác. Tuổi thọ của con người được thể hiện ra từ khi sinh ra cho đến khi chết của người đó.

Tuổi bảo hiểm là tuổi của người được bảo hiểm vào ngày có hiệu lực của hợp đồng bảo hiểm tính theo lần sinh nhật vừa qua gần nhất. Căn cứ vào độ tuổi của người được bảo hiểm, DNBH sẽ xác định xem người đó có thuộc nhóm tuổi tham gia bảo hiểm hay không cũng như tính toán mức phí bảo hiểm. Về lý thuyết, mức độ rủi ro sẽ khác nhau nếu người được bảo hiểm có độ tuổi khác nhau, điều này được thể hiện trong Bảng tỷ lệ tử vong COS 1980 ban hành kèm theo Thông tư số 125/2012/TT-BTC ngày 30/07/2012 của Bộ Tài Chính. Độ tuổi có tỷ lệ tử vong cao thì mức phí đóng bảo hiểm cũng cao hơn so độ tuổi có tỷ lệ tử vong thấp.

Tùy vào từng loại hình bảo hiểm cũng như quyền lợi bảo hiểm cho người được bảo hiểm, khi thiết kế hợp đồng bảo hiểm, DNBH sẽ tính toán và quy định độ tuổi tối thiếu và tối đa của người được bảo hiểm. Chính vì vậy trong HĐBHNT, nghĩa vụ khai báo đúng tuổi của người được bảo hiểm là rất quan trọng. Nếu DNBH phát hiện tuổi của người được bảo hiểm đã kê khai trong hồ sơ bảo hiểm không đúng với tuổi thực tế, DNBH có quyền xác minh lại đúng tuổi của người được bảo hiểm và tính lại mức phí bảo hiểm. Do độ tuổi của người được bảo hiểm là yếu tố chi phối đến quyền và nghĩa vụ của các bên nên Điều 34 Luật KDBH đã quy định khá chi tiết về quyền của DNBH và nghĩa vụ thông báo chính xác tuổi của người được bảo hiểm vào thời điểm giao kết và thực hiện hợp đồng bảo hiểm.

Nếu BMBH thông báo sai tuổi của người được bảo hiểm thì tùy từng trường hợp, DNBH có thể lựa chọn: - Trong trường hợp tuổi đúng của người được bảo hiểm không thuộc nhóm tuổi có thể được bảo hiểm thì DNBH có quyền huỷ bỏ hợp đồng bảo hiểm và hoàn trả số phí bảo hiểm đã đóng cho BMBH sau khi đã trừ các chi phí hợp lý có liên quan. Trong trường hợp hợp đồng bảo hiểm đã có hiệu lực từ hai năm trở lên thì DNBH phải trả cho BMBH giá trị hoàn lại của hợp đồng bảo hiểm. 4 Khoản 1 Điều 31 Luật KDBH. 8 - Trong trường hợp BMBH thông báo sai tuổi của người được bảo hiểm làm giảm số phí bảo hiểm phải đóng, nhưng tuổi đúng của người được bảo hiểm vẫn thuộc nhóm tuổi có thể được bảo hiểm thì DNBH có quyền: Yêu cầu BMBH đóng phí bảo hiểm bổ sung tương ứng với số tiền bảo hiểm đã thoả thuận trong hợp đồng hoặc giảm số tiền bảo hiểm đã thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm tương ứng với số phí bảo hiểm đã đóng.

- Trong trường hợp BMBH thông báo sai tuổi của người được bảo hiểm dẫn đến tăng số phí bảo hiểm phải đóng, nhưng tuổi đúng của người được bảo hiểm vẫn thuộc nhóm tuổi có thể được bảo hiểm thì DNBH phải hoàn trả cho BMBH số phí bảo hiểm vượt trội đã đóng hoặc tăng số tiền bảo hiểm đã thoả thuận trong hợp đồng bảo hiểm tương ứng với số phí bảo hiểm đã đóng. Ngoài ra, tuổi thọ của con người còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như sức khỏe, bệnh tật, nếp sinh hoạt, gen di truyền, … Do vậy để đảm bảo quyền lợi của các bên thì HĐBHNT thường được quy định rất chi tiết, mà nguyên nhân chủ yếu là do tính phức tạp của đối tượng bảo hiểm tạo ra. Như vậy, có thể nói, tuổi thọ, tính mạng của người được bảo hiểm là đối tượng của HĐBHNT, là yếu tố làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền và nghĩa vụ của DNBH và BMBH trong HĐBHNT. Thứ hai, trong HĐBHNT, sự kiện bảo hiểm có thể gắn liền với yếu tố rủi ro và/hoặc sự tích lũy.

Sự kiện bảo hiểm là sự kiện khách quan do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định mà khi sự kiện đó xảy ra thì DNBH phải trả tiền bảo hiểm cho người được thụ hưởng hoặc bồi thường cho người được bảo hiểm. Trong bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm tài sản, mục đích mà BMBH hướng tới là bảo vệ quyền lợi tài chính đối với đối tượng bảo hiểm khi có sự kiện bảo hiểm xảy ra. Đối tượng của hai loại hình bảo hiểm này là trách nhiệm bồi thường thiệt hại của người được bảo hiểm và lợi ích tài chính của người mua bảo hiểm đối với tài sản bảo hiểm. Vì đối tượng bảo hiểm đều là những yếu tố tính toán được về mặt giá trị nên bảo hiểm trách nhiệm dân sự và bảo hiểm tài sản là bảo hiểm thiệt hại đơn thuần.

Đối với các loại hình bảo hiểm này, DNBH chỉ phải trả tiền bảo hiểm khi có các sự kiện bảo hiểm xảy ra. Để được nhận tiền bảo hiểm, người được bảo hiểm phải chứng minh có thiệt hại xảy ra và họ phải gánh chịu những thiệt hại này. Trong HĐBHNT, đối tượng bảo hiểm là tuổi thọ, tính mạng con người, là những yếu tố tự nhiên thuộc về bản thân mỗi con người mà DNBH không thể nào 9 định giá được. Chính vì vậy, mục đích mà BMBH hướng đến không chỉ là lợi ích về mặt tài chính mà còn là những quyền lợi có được từ sự tồn tại của một con người thông qua việc đầu tư, tích lũy một khoản tài chính cho mình hoặc cho những người thân.

Xuất phát từ đặc thù này mà pháp luật cho phép DNBH thiết kế sản phẩm bảo hiểm nhân thọ kết hợp cả hai yếu tố rủi ro và tích lũy. Cụ thể, Điều 3 Luật KDBH quy định bảo hiểm nhân thọ có nhiều loại hình như bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm tử kỳ, bảo hiểm hỗn hợp, bảo hiểm trọn đời, bảo hiểm trả tiền định kỳ,…Trong đó, đối với loại hình bảo hiểm sinh kỳ, bảo hiểm hỗn hợp và bảo hiểm trả tiền định kỳ, DNBH phải trả tiền bảo hiểm cả trong trường hợp xảy ra rủi ro dẫn đến chết người đối với người được bảo hiểm và trường hợp hết thời hạn bảo hiểm, dù không có sự kiện bảo hiểm xảy ra nhưng BMBH đã tích lũy đủ số tiền bảo hiểm thông qua việc đóng phí bảo hiểm. Ví dụ: sản phẩm bảo hiểm nhân thọ An Bình Thịnh Vượng của Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ đảm bảo quyền lợi bảo hiểm khi người được bảo hiểm tử vong trong thời hạn hợp đồng với số tiền bằng 100%, 200%, thậm chí 400% số tiền bảo hiểm tùy từng trường hợp. Tính tích lũy của sản phẩm bảo hiểm này được thể hiện ở việc khi hợp đồng đáo hạn, Bảo Việt sẽ chi trả một khoản tiền bằng 100% hoặc 200% số tiền bảo hiểm.

Đây là một sản phẩm vừa mang tính tích lũy vừa mang tính bảo hiểm rủi ro5. Như vậy, trong HĐBHNT, ngoài sự kiện bảo hiểm làm phát sinh trách nhiệm trả tiền bảo hiểm của DNBH là người được bảo hiểm gặp rủi ro, trách nhiệm trả tiền bảo hiểm của DNBH còn phát sinh trong một số trường hợp khác như HĐBHNT hết thời hạn hay việc DNBH trả giá trị hoàn lại đối với các hợp đồng bảo hiểm có tính tích lũy. Thứ ba, HĐBHNT là loại hợp đồng dài hạn. HĐBHNT thường có thời hạn rất dài, có thể là năm năm, mười năm, hai mươi năm hoặc có thể kéo dài trọn đời.

Tính dài hạn của HĐBHNT xuất phát từ đặc thù của hoạt động kinh doanh bảo hiểm nhân thọ là tìm kiếm lợi nhuận thông qua việc đầu tư tài chính bằng quỹ bảo hiểm nhàn rỗi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ