Khóa luận: Bảo vệ quyền lao động nữ theo pháp luật lao động Việt Nam

Chuyên khảo luật học phân tích Bảo vệ quyền lao động nữ theo pháp luật lao động việt nam, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2017

73
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quyền lao động nữ theo pháp luật Việt Nam hiện hành

Pháp luật lao động Việt Nam luôn dành sự quan tâm đặc biệt đến việc bảo vệ quyền lao động nữ, coi đây là nền tảng cho sự phát triển xã hội bền vững và công bằng. Do những đặc thù về tâm sinh lý, thiên chức làm mẹ và vai trò trong gia đình, lao động nữ được xem là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương trong quan hệ lao động. Vì vậy, việc xây dựng một hành lang pháp lý vững chắc không chỉ thể hiện tính nhân văn mà còn là yêu cầu cấp thiết để thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động. Các quy định này không chỉ dừng lại ở việc thừa nhận quyền bình đẳng mà còn đưa ra các chính sách ưu tiên, tạo điều kiện để lao động nữ vừa hoàn thành tốt nghĩa vụ lao động, vừa đảm bảo chức năng gia đình, góp phần nâng cao vị thế của người phụ nữ trong xã hội hiện đại.

1.1. Sự cần thiết của chính sách riêng cho lao động nữ

Việc ban hành các chính sách cho lao động nữ là một yêu cầu khách quan và cần thiết. Ngoài việc thực hiện nghĩa vụ như lao động nam, phụ nữ còn đảm nhận chức năng làm mẹ và chăm sóc gia đình. Các yếu tố tự nhiên như mang thai, sinh đẻ, nuôi con nhỏ và các định kiến xã hội như tư tưởng "trọng nam khinh nữ" đã tạo ra những rào cản, hạn chế cơ hội phát triển sự nghiệp của họ. Thực tế cho thấy, lao động nữ thường phải đối mặt với áp lực kép từ công việc và gia đình. Do đó, pháp luật cần có những quy định riêng biệt để giúp họ cân bằng, vừa thực hiện tốt nghĩa vụ lao động, vừa bảo vệ sức khỏe và thực hiện thiên chức làm mẹ. Đây là cơ sở để tạo ra sự bình đẳng thực chất, chứ không chỉ là bình đẳng về mặt hình thức.

1.2. Nguyên tắc cốt lõi trong Bộ luật Lao động 2019

Pháp luật lao động Việt Nam, đặc biệt là Bộ luật Lao động 2019, bảo vệ lao động nữ dựa trên các nguyên tắc cơ bản. Thứ nhất, bảo vệ quyền lợi của lao động nữ phải đặt trong mối tương quan hợp lý với lợi ích của người sử dụng lao động. Thứ hai, đảm bảo sự bình đẳng, không phân biệt đối xử trong tuyển dụng, trả lương, thăng tiến và các chế độ phúc lợi khác. Thứ ba, thiết lập các tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc (lương tối thiểu, giờ làm tối đa) và khuyến khích những thỏa thuận có lợi hơn cho người lao động. Nguyên tắc này nhằm ngăn chặn sự lạm dụng từ phía người sử dụng lao động, đồng thời mở ra không gian cho sự thỏa thuận linh hoạt, phù hợp với điều kiện thực tế của doanh nghiệp và năng lực của người lao động, đảm bảo hài hòa lợi ích các bên.

II. Thách thức trong việc bảo vệ quyền lợi lao động nữ thực tế

Mặc dù hệ thống pháp luật đã tương đối hoàn thiện, thực tiễn áp dụng các quy định về bảo vệ quyền lao động nữ vẫn đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Sự chênh lệch giữa quy định trên giấy tờ và việc thực thi tại doanh nghiệp vẫn còn tồn tại. Nhiều lao động nữ, đặc biệt là ở các khu công nghiệp hoặc doanh nghiệp nhỏ, chưa nhận thức đầy đủ về quyền lợi của mình hoặc e ngại lên tiếng vì sợ mất việc. Bên cạnh đó, một số người sử dụng lao động vẫn cố tình "lách luật" để tối ưu hóa lợi nhuận, xem các chính sách bảo vệ lao động nữ là gánh nặng chi phí. Những thách thức này đòi hỏi phải có sự giám sát chặt chẽ hơn từ các cơ quan chức năng và sự chủ động của chính người lao động.

2.1. Phân biệt đối xử trong tuyển dụng và trả lương

Tình trạng phân biệt đối xử vẫn còn diễn ra khá phổ biến. Một khảo sát của ILO cho thấy 20% quảng cáo tuyển dụng có yêu cầu về giới tính, trong đó 70% ưu tiên tuyển nam. Nhiều doanh nghiệp ngần ngại tuyển dụng phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ hoặc yêu cầu cam kết không kết hôn, không mang thai trong những năm đầu làm việc. Về tiền lương, báo cáo của JobStreet.com chỉ ra rằng 61% lao động nữ cảm thấy mình bị trả lương thấp hơn đồng nghiệp nam ở cùng vị trí. Điều này xuất phát từ định kiến rằng lao động nữ có thể bị gián đoạn công việc vì lý do gia đình, dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật hoặc hạn chế cơ hội thăng tiến.

2.2. Nguy cơ quấy rối tình dục tại nơi làm việc

Một trong những vấn đề nhức nhối là quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Đây là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm và tạo ra một môi trường làm việc không an toàn. Pháp luật đã có những quy định để ngăn chặn, tuy nhiên việc chứng minh và xử lý trên thực tế rất khó khăn. Nhiều nạn nhân chọn cách im lặng vì xấu hổ, sợ bị trả thù hoặc bị cho là "làm lớn chuyện". Trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc xây dựng một quy trình xử lý nội bộ rõ ràng, minh bạch và bảo vệ nạn nhân là vô cùng quan trọng để giải quyết triệt để vấn nạn này.

III. Hướng dẫn các quyền lao động nữ cơ bản theo pháp luật

Để tự bảo vệ mình, mỗi lao động nữ cần nắm vững các quyền lợi cơ bản được pháp luật quy định. Các quy định này trải dài từ giai đoạn tuyển dụng, ký kết hợp đồng lao động với lao động nữ, cho đến quá trình làm việc và chấm dứt hợp đồng. Việc hiểu rõ các điều khoản về việc làm, tiền lương, thời giờ làm việc không chỉ giúp lao động nữ đảm bảo quyền lợi chính đáng mà còn là cơ sở để đối thoại, thương lượng với người sử dụng lao động. Bộ luật Lao động 2019 đã cụ thể hóa nhiều quy định nhằm thúc đẩy bình đẳng giới trong lao động, tạo ra một môi trường làm việc công bằng và an toàn hơn cho tất cả mọi người.

3.1. Quyền bình đẳng trong việc làm và tuyển dụng

Pháp luật nghiêm cấm mọi hành vi phân biệt đối xử về giới trong tuyển dụng. Điều 154 BLLĐ 2012 (nay được kế thừa và phát triển trong BLLĐ 2019) quy định rõ, người sử dụng lao động phải đảm bảo bình đẳng giới trong tuyển dụng, sử dụng, đào tạo và trả lương. Ngoài ra, pháp luật đặc biệt bảo vệ lao động nữ trong các trường hợp nhạy cảm. Khoản 3 Điều 155 BLLĐ 2012 quy định: "Người sử dụng lao động không được sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đối với lao động nữ mang thai, nghỉ thai sản, nuôi con nhỏ dưới 12 tháng tuổi". Quy định này là lá chắn pháp lý quan trọng giúp lao động nữ giữ được việc làm trong giai đoạn thực hiện thiên chức làm mẹ.

3.2. Đảm bảo thu nhập và tiền lương công bằng

Nguyên tắc "trả lương bình đẳng cho công việc có giá trị như nhau" là một trong những trụ cột của bình đẳng giới trong lao động. Khoản 3 Điều 90 BLLĐ 2012 quy định: “Người sử dụng lao động phải bảo đảm trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau”. Điều này có nghĩa là, ở cùng một vị trí và yêu cầu công việc, mức lương và các chế độ đãi ngộ khác không được có sự khác biệt dựa trên giới tính. Các khoản tiền thưởng cũng phải được xây dựng dựa trên hiệu quả công việc và kết quả kinh doanh, công bố công khai, minh bạch, tránh sự thiên vị.

3.3. Quyền được đảm bảo điều kiện làm việc an toàn

Điều kiện làm việc an toàn là quyền cơ bản của mọi người lao động. Đối với lao động nữ, pháp luật có những quy định chặt chẽ hơn. Người sử dụng lao động phải đảm bảo có đủ buồng tắm, buồng vệ sinh phù hợp. Đặc biệt, Thông tư 26/2013/BLĐTB&XH (nay được thay thế bởi các quy định mới hơn) đã ban hành danh mục các công việc cấm sử dụng lao động nữ hoặc lao động nữ mang thai, ví dụ như các công việc nặng nhọc, độc hại, tiếp xúc với hóa chất nguy hiểm có thể ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Đây là biện pháp bảo vệ sức khỏe lâu dài cho lao động nữ.

IV. Bí quyết nắm rõ chế độ thai sản cho lao động nữ Việt Nam

Chế độ thai sản là một trong những quyền lợi lao động nữ quan trọng nhất, được pháp luật bảo vệ chặt chẽ nhằm đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé. Việc hiểu rõ các quy định về thời gian nghỉ, mức hưởng trợ cấp thai sản, và các quyền lợi liên quan sẽ giúp lao động nữ chủ động sắp xếp công việc và cuộc sống. Đây không chỉ là chính sách an sinh xã hội mà còn là sự thừa nhận của xã hội đối với vai trò và thiên chức cao cả của người phụ nữ. Người lao động cần nắm vững các quy định trong Luật Bảo hiểm xã hội để đảm bảo không bỏ sót bất kỳ quyền lợi chính đáng nào của mình.

4.1. Quy định về nghỉ khám thai và thời gian nghỉ sinh

Trong suốt thai kỳ, lao động nữ được hưởng chế độ nghỉ khám thai. Theo quy định, lao động nữ được nghỉ việc để đi khám thai 5 lần, mỗi lần 1 ngày; trường hợp ở xa cơ sở khám bệnh hoặc người mang thai có bệnh lý thì được nghỉ 2 ngày cho mỗi lần khám. Về thời gian nghỉ sinh, BLLĐ 2012 quy định lao động nữ được nghỉ trước và sau khi sinh con tổng cộng 6 tháng. Trường hợp sinh đôi trở lên, từ con thứ hai, mỗi con người mẹ được nghỉ thêm 1 tháng. Thời gian nghỉ trước sinh không quá 2 tháng, đảm bảo người mẹ có thời gian phục hồi sức khỏe sau sinh.

4.2. Mức hưởng trợ cấp và các quyền lợi đi kèm

Trong thời gian nghỉ thai sản, lao động nữ được hưởng chế độ thai sản do quỹ Bảo hiểm xã hội chi trả. Mức hưởng bằng 100% mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH của 6 tháng trước khi nghỉ việc. Ngoài ra, lao động nữ sinh con còn được nhận một khoản trợ cấp một lần bằng 2 lần mức lương cơ sở tại tháng sinh con cho mỗi con. Điểm mới của pháp luật hiện hành là lao động nam có vợ sinh con cũng được hưởng chế độ nghỉ thai sản, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm và khuyến khích vai trò của người cha trong việc chăm sóc con cái.

4.3. Quy định về thời giờ làm việc khi nuôi con nhỏ

Pháp luật cũng có những quy định ưu tiên về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi cho lao động nữ nuôi con nhỏ. Cụ thể, lao động nữ trong thời gian nuôi con dưới 12 tháng tuổi được nghỉ mỗi ngày 60 phút trong thời gian làm việc để cho con bú, vắt, trữ sữa mà vẫn hưởng đủ lương. Ngoài ra, người sử dụng lao động không được huy động lao động nữ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi làm việc ban đêm, làm thêm giờ hoặc đi công tác xa nếu không có sự đồng ý của họ.

V. Trách nhiệm của doanh nghiệp trong bảo vệ quyền lao động nữ

Việc bảo vệ quyền lao động nữ không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biểu hiện của văn hóa doanh nghiệp và trách nhiệm xã hội. Doanh nghiệp thực hiện tốt các chính sách này không chỉ tuân thủ pháp luật mà còn xây dựng được môi trường làm việc tích cực, thu hút và giữ chân nhân tài. Trách nhiệm của người sử dụng lao động là phải chủ động triển khai, phổ biến và giám sát việc thực hiện các quy định pháp luật liên quan đến lao động nữ tại đơn vị mình. Nhà nước cũng có các chính sách khuyến khích như giảm thuế, ưu đãi vốn vay cho các doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ, tạo động lực để doanh nghiệp thực hiện tốt hơn vai trò của mình.

5.1. Tổ chức nơi làm việc và hỗ trợ chăm sóc con cái

Người sử dụng lao động có trách nhiệm tạo ra điều kiện làm việc an toàn và phù hợp. Điều này bao gồm việc bố trí đủ buồng tắm, nhà vệ sinh riêng. Đối với doanh nghiệp sử dụng nhiều lao động nữ, pháp luật khuyến khích hỗ trợ xây dựng nhà trẻ, lớp mẫu giáo hoặc hỗ trợ một phần chi phí gửi trẻ cho người lao động. Những hỗ trợ thiết thực này giúp lao động nữ giảm bớt gánh nặng chăm sóc con cái, từ đó yên tâm làm việc và cống hiến lâu dài cho doanh nghiệp.

5.2. Hoàn thiện quy chế nội bộ và đối thoại tại nơi làm việc

Một trong những trách nhiệm quan trọng là phải tham khảo ý kiến của đại diện lao động nữ khi quyết định các vấn đề liên quan đến quyền và lợi ích của họ. Doanh nghiệp cần xây dựng quy chế nội bộ rõ ràng về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc, quy trình xử lý kỷ luật công bằng, minh bạch. Việc tổ chức đối thoại định kỳ giúp giải quyết kịp thời các vướng mắc, tạo ra sự tin tưởng và gắn kết giữa người lao động và người sử dụng lao động, góp phần xây dựng quan hệ lao động hài hòa, ổn định.

VI. Phương pháp hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lao động nữ

Để việc bảo vệ quyền lao động nữ ngày càng đi vào thực chất và hiệu quả, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là một yêu cầu tất yếu. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc sửa đổi, bổ sung các quy định mà còn cần tập trung vào các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế, kết hợp với điều kiện thực tiễn của Việt Nam sẽ giúp xây dựng một khuôn khổ pháp lý vừa tiến bộ, vừa khả thi. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một môi trường lao động nơi mà mọi lao động nữ đều được tôn trọng, bảo vệ và có cơ hội phát triển bình đẳng.

6.1. Xu hướng điều chỉnh tuổi nghỉ hưu của lao động nữ

Một trong những vấn đề đang được quan tâm là lộ trình điều chỉnh tuổi nghỉ hưu của lao động nữ. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, tuổi nghỉ hưu của người lao động sẽ được điều chỉnh tăng dần, tiến tới thu hẹp khoảng cách về tuổi nghỉ hưu giữa nam và nữ. Việc điều chỉnh này nhằm đảm bảo sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội, tận dụng nguồn nhân lực có kinh nghiệm và tiệm cận với thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, lộ trình tăng tuổi cần được tính toán cẩn thận, có xem xét đến các yếu tố về sức khỏe, tính chất công việc của các ngành nghề khác nhau để đảm bảo tính hợp lý và công bằng.

6.2. Nâng cao nhận thức và năng lực tự bảo vệ của người lao động

Giải pháp quan trọng nhất vẫn là nâng cao nhận thức pháp luật cho chính người lao động. Khi lao động nữ hiểu rõ các quyền lợi lao động nữ của mình, họ sẽ tự tin hơn trong việc đối thoại, thương lượng và yêu cầu người sử dụng lao động thực hiện đúng nghĩa vụ. Các tổ chức công đoàn cần phát huy vai trò mạnh mẽ hơn trong việc tuyên truyền, tư vấn pháp luật và đại diện, bảo vệ quyền lợi cho người lao động khi có tranh chấp xảy ra. Trao quyền cho người lao động chính là biện pháp bảo vệ bền vững và hiệu quả nhất.

04/10/2025
Bảo vệ quyền lao động nữ theo pháp luật lao động việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

lời mở đầu của Tuyên ngôn quốc tế nhân quyền 1948 đã viết “Xét rằng việc thừa nhận phẩm giá bẩm sinh và những quyền bình đẳng bất khả chuyển nhượng của tất cả các phần tử trong đại gia đình nhân loại là nền tảng của tự do, công lý và hoà bình thế giới” chúng ta có thể thấy được tầm quan trọng đặc biệt của việc tạo ra sự bình đẳng giữa nam và nữ, giữa con người với con người. Tại Điều 23, 24 của Tuyên ngôn đã thừa nhận các quyền con người cơ bản trong pháp luật lao động, đó là: quyền làm việc, quyền tự do lựa chọn việc làm phù hợp với năng lực và điều kiện của mỗi cá nhân, quyền được chăm sóc sức khỏe trong lao động, quyền được hưởng các điều kiện việc làm chính đáng và thuận lợi đối với công việc, quyền được bảo vệ chống thất nghiệp, quyền được hưởng lương bằng nhau, quyền được nghỉ ngơi… 1. Khái niệm bảo vệ quyền của lao động nữ Tiêu biểu cho việc bảo vệ quyền của lao động nữ, chúng ta không thể không nhắc tới công ước CEDAW – Công ước về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối với phụ nữ. Công ước đã đề cập tới việc bảo vệ quyền lợi cho lao động nữ trên nhiều phương diện của cuộc sống như kinh tế, xã hội, văn hóa, dân sự và chính trị.

6 Thấy rằng, xét trên phương diện thế giới, bảo vệ quyền của lao động nữ, được quan tâm từ rất nhiều góc độ, nhưng xét theo khía cạnh pháp luật lao động, thì quyền của lao động nữ chính là mối quan hệ giữa NLĐ và NSDLĐ. Hai chủ thể này có mối quan hệ mật thiết và điều chỉnh lẫn nhau, nếu thiếu đi một trong hai chủ thể, thì quan hệ lao động sẽ không được hình thành. Bởi thế cho nên, khi chúng ta đề cập đến vấn đề bảo vệ quyền của lao động nữ theo pháp luật lao động, cũng chính là bảo vệ quyền của lao động nữ trong mối quan hệ với NSDLĐ. Tóm lại, bảo vệ quyền của lao động nữ là việc pháp luật lao động ghi nhận các quyền của lao động nữ trong quan hệ lao động và thực hiện các biện pháp đảm bảo để có thể thực thi các quyền đấy trên thực tế cuộc sống.

Pháp luật bảo vệ quyền của lao động nữ. Nguyên tắc bảo vệ quyền của lao động nữ. Thứ nhất, bảo vệ người lao đông nữ trong mối tương quan hợp lý với quyền và lợi ích hợp pháp của NSDLĐ. Bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động là tư tưởng chủ đạo xuyên suốt quá trình xây dựng và áp dụng pháp luật lao động.

Bởi lẽ, người sử dụng lao động là một bên của quan hệ lao động, cùng với việc bảo vệ người lao động, không thể không tính đến việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người sử dụng lao động. Điều 33 Hiến pháp 2013 quy định: “ Mọi người có quyền tự do kinh doanh trong những ngành nghề mà pháp luật không cấm”, và Điều 32 Hiến pháp cũng quy định là công dân có quyền sở hữu về thu nhập hợp pháp, của cải để dành, nhà ở, tư liệu sinh hoạt, tư liệu sản xuất, vốn và tài sản khác trong doanh nghiệp hoặc các tổ chức kinh tế khác [19]. Nếu như người lao động nói chung có quyền tự do lựa chọn việc làm, được hưởng các quyền lợi trong lao động, quyền tự do thỏa thuận ký kết hợp đồng; lao động nữ có quyền được bảo vệ, đặc quyền được nghỉ ngơi trong thời gian hành kinh, nuôi con dưới 36 tháng tuổi, nghỉ thai sản,…thì người sử dụng lao động trong bất kỳ thành phần kinh tế nào cũng có quyền tuyển chọn 7 lao động, quyền tăng hoặc giảm lao động phù hợp nhu cầu sản xuất, kinh doanh, quyền ban hành nội quy và các quy chế lao động, có quyền khen thưởng, kỷ luật, chấm dứt hợp đồng lao động v.v… theo quy định của pháp luật. Nếu tài sản của người sử dụng lao động bị người lao động làm thiệt hại thì họ có quyền yêu cầu được bồi thường.

Người sử dụng lao động cũng có quyền phối hợp với tổ chức Công đoàn trong quá trình sử dụng lao động để quản lý lao động dân chủ và hiệu quả; có quyền thương lượng và ký kết thỏa ước lao động tập thể trong đơn vị cho phù hợp với tình hình sản xuất, kinh doanh và khả năng kinh tế, tài chính của đơn vị mình. Tóm lại, mặc dù lao động nữ có những đặc quyền riêng vì họ là đối tượng dễ bị tổn thương và có thiên chức cao cả nhưng điều đó không có nghĩa là lao động nữ có thể làm mọi điều mà họ muốn, miễn là pháp luật không cấm. Trong kinh doanh, NSDLĐ sẽ đặt lợi ích của họ lên hàng đầu và pháp luật lao động sẽ điều chỉnh mối quan hệ đó để đảm bảo đối xứng giữa quyền và nghĩa vụ của hai bên. Thứ hai, bảo vệ người lao động nữ một cách bình đẳng, không phân biệt đối xử.

Nói tới sự bảo vệ lao động nữ một cách bình đẳng, không phân biệt đối xử thì không thể không nhắc tới Công Ước CEDAW. CEDAW là công ước quốc tế đầu tiên về quyền phụ nữ không chỉ về khía cạnh dân sự và chính trị mà còn về kinh tế, xã hội, văn hóa và gia đình. CEDAW chỉ ra những ảnh hưởng của văn hóa và truyền thống làm giới hạn quyền của người phụ nữ và gây khó khăn cho các nhà chức trách trong việc thay đổi các thành kiến, khuôn phép, phong tục, tập quán phân biệt đối xử chống lại phụ nữ. CEDAW bao hàm nguyên tắc về nghĩa vụ của các quốc gia.

Điều này có nghĩa là phụ nữ không còn phụ thuộc vào thiện chí tốt đẹp của Nhà nước mà Nhà nước phải có nghĩa vụ không thể chối bỏ được đối với phụ nữ. Với tiêu chí xóa bỏ tất cả các hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ là tạo điều kiện quan trọng để phụ nữ có cơ hội bình đẳng và phát triển đầy đủ, tham gia và hưởng 8 lợi từ các hoạt động, CEDAW là một trong những điều ước quốc tế về quyền con người được phê chuẩn rộng rãi nhất, CEDAW ra đời được hơn 30 năm qua và đã nhận được sự hưởng ứng của toàn thế giới, nó đã phản ánh những tiêu chuẩn mang tính quy phạm thích hợp với các quyền của phụ nữ. Bên cạnh đó, pháp luật lao động còn quy định người sử dụng lao động phải đảm bảo quyền bình đẳng giữa lao động nam và lao động nữ trong tuyển dụng, phân công, đào tạo, trả lương, thưởng, bổ nhiệm, thanh toán tiền lương và các chính sách về bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, điều kiện làm việc, an toàn lao động, thời gian làm việc, thời giờ nghỉ ngơi và các phúc lợi xã hội khác liên quan đến điều kiện vật chất và tinh thần của người lao động. Thứ ba, bảo vệ lao động nữ bằng các tiêu chuẩn tối thiểu, khuyến khích những thỏa thuận có lợi hơn so với quy định của pháp luật.

Bảo vệ lao động nữ là vấn đề cần thiết trong điều kiện nền kinh tế phát triển như hiện nay. Tuy nhiên, xác định mức độ bảo vệ như thế nào cũng là yếu tố quan trọng. Điều này không chỉ quyết định đến hiệu quả của việc bảo vệ người lao động nữ mà còn tác động đến toàn bộ cách thức điều chỉnh pháp luật lao động trong nền kinh tế thị trường. Tất nhiên, pháp luật lao động không thể bảo vệ người lao động bằng cách quy định chi tiết về quyền và lợi ích của họ bởi vì điều đó khong thể phù hợp với tất cả các đơn vị sử dụng lao động.

Mặt khác, khả năng và hiệu quả làm việc của từng người lao động nữ không phải bao giờ cũng phụ thuộc vào những đại lượng xác định như bằng cấp, thâm niên, sức khỏe,. Với mục đích bảo vệ người lao động nữ, pháp luật không quy định cụ thể các quyền của họ mà chỉ xác định trên mức tối thiểu phải đảm bảo, kết hợp với sự thỏa thuận có lợi hơn cho lao động nữ trong khi giao kết hợp đồng. Bảo vệ lao động nữ bằng các tiêu chuẩn tối thiểu được hiểu là pháp luật lao động quy định mức độ đảm bảo quyền và lợi ích cơ bản cho người lao động nữ trong những giới hạn bắt buộc, tối thiểu hoặc tối đa, tùy sự cần thiết 9 của từng lĩnh vực như lương tối thiểu,giờ làm tối đa, thời gian nghỉ sinh con, những đảm bảo về an toàn vệ sinh lao động,… nhằm mục đích ngăn ngừa sự lạm dụng từ phía người sử dụng lao động. Trong nền kinh tế hiện nay, việc bảo vệ lao động nữ phải xác định ở mức tối thiểu để nó không làm triệt tiêu hay bóp méo quyền tự do thỏa thuận của các bên.

Đó là yêu cầu cần thiết và tất yếu vì sự điều chỉnh pháp luật không chỉ để đảm bảo quyền cho các chủ thể mà còn phải phù hợp với điều kiện khách quan của nền kinh tế. Hơn nữa, phạm vi tự do thỏa thuận ngày càng phải được mở rộng trên cơ sở nhận thức ngày càng được nâng cao, cũng như ý thức của các chủ thể về quyền bình đẳng thực sự. Tuy nhiên, nếu nhà nước để cho các bên tự thỏa thuận thì chắc chắc, phần thua thiệt sẽ nghiêng về nhóm lao động nữ; do vậy, thỏa thuận phải kết hợp với mức tối thiểu mà nhà nước quy định để bảo vệ quyền lao động nữ. Để làm được việc này, pháp luật lao động cần xác định các mức bảo vệ tối thiểu kết hợp với khuyến khích người sử dụng lao động đảm bảo hoặc chấp nhận những thỏa thuận có lợi hơn cho lao động nữ so với quy định của pháp luật.

Bằng cơ chế khuyến khích đó, pháp luật lao động không chỉ tạo ra sự bảo vệ người lao động nữ ở mức độ cao, phù hợp vớ từng đơn vị, đặt trong sự phát triển kinh tế xã hội nói chung mà còn tạo ra sự cạnh tranh giữa các đơn vị sử dụng lao động vì mức độ bảo đảm quyền lợi cho người lao động là một trong những căn cứ xác định tiềm năng doanh nghiệp. Trong điều kiện đó, người lao động cũng cần phải có kiến thức pháp luật và hiểu biết rõ về mối tương quan lao động để nâng cao năng lực tự bảo vệ, tránh việc ỷ lại, chỉ trông chờ vào quy định pháp luật hay thái độ thiện chí từ NSDLĐ [8, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ