Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính theo pháp luật của một số quốc gia trên thế giới dưới góc độ so sánh và gợi mở cho Việt Nam" do sinh viên Đoàn Thảo Ngọc (chuyên ngành Luật So sánh, Trường Đại học Luật Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Quý Đạt (2024).

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong lịch sử phát triển pháp lý và xã hội, sự khác biệt về bản dạng giới của cộng đồng người chuyển giới (transgender) nói riêng và cộng đồng LGBT nói chung từng không được ghi nhận trong các văn bản quy phạm pháp luật do hạn chế về nhận thức quyền con người và quyền nhân thân. Tại Việt Nam, dưới ảnh hưởng của quan niệm truyền thống Á Đông, người chuyển giới vẫn đối mặt với định kiến và phân biệt đối xử.

Về phương diện lập pháp, dù Điều 37 Bộ luật Dân sự năm 2015 đã quy định việc chuyển đổi giới tính được thực hiện theo quy định của luật, song suốt thời gian dài vẫn thiếu vắng văn bản luật chuyên ngành để cụ thể hóa các quyền nhân thân, điều kiện can thiệp y tế và thủ tục hộ tịch. Hệ quả là nhiều cá nhân phải tự chi trả chi phí ra nước ngoài phẫu thuật chuyển đổi giới tính, làm phát sinh nhiều vướng mắc pháp lý phức tạp khi trở về sinh sống và làm việc. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia đại diện cho các mô hình pháp lý khác nhau là nhu cầu cấp thiết nhằm phục vụ quá trình soạn thảo và hoàn thiện Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính tại Việt Nam.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là làm rõ cơ sở lý luận và kinh nghiệm lập pháp của Vương quốc Anh và Nhật Bản về bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính, từ đó đưa ra các bình luận, kiến nghị hoàn thiện Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính tại Việt Nam.

Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận xác định 03 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính; làm rõ khái niệm chuyển đổi giới tính, quyền của người chuyển đổi giới tính, bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính và pháp luật bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính; luận giải sự cần thiết xây dựng luật chuyên ngành.
  2. Khảo sát, phân tích khung pháp lý về bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính tại Vương quốc Anh và Nhật Bản – hai quốc gia đại diện cho các mô hình công nhận giới tính khác nhau (mô hình chẩn đoán y khoa phi phẫu thuật và mô hình can thiệp y khoa phẫu thuật triệt để); so sánh các điểm tương đồng, khác biệt và chỉ ra nguyên nhân.
  3. Phân tích thực trạng người chuyển giới và hệ thống pháp luật liên quan tại Việt Nam; đưa ra bình luận, góp ý đối với bản Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính cập nhật tháng 12/2023 và đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quyền và cơ chế pháp lý bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính trong pháp luật quốc tế và pháp luật quốc gia.
  • Phạm vi không gian: Tập trung nghiên cứu pháp luật của Vương quốc Anh, Nhật Bản và thực tiễn pháp lý tại Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Xem xét tiến trình phát triển lập pháp từ các văn bản đã hết hiệu lực (Bộ luật Dân sự năm 1995, 2005) đến văn bản hiện hành (Bộ luật Dân sự năm 2015, Nghị định 88/2008/NĐ-CP về xác định lại giới tính), các đạo luật thực định của Anh (Luật Thừa nhận giới tính năm 2004, Luật Bình đẳng năm 2010), Nhật Bản (Luật về Rối loạn giới tính năm 2003 sửa đổi 2008, Luật Đăng ký hộ tịch năm 2007, Luật thúc đẩy nhận thức về LGBT năm 2023) và Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính của Việt Nam (bản cập nhật tháng 12/2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý làm nền tảng

Khóa luận vận dụng các chuẩn mực nhân quyền quốc tế và quy định pháp lý quốc gia:

  • Văn kiện quốc tế: Hiến chương Liên Hợp Quốc năm 1945 (khoản 3 Điều 1); Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền năm 1948 (Điều 1, 7, 12); Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị năm 1966 (ICCPR - Điều 17, 26); Bộ luật Quốc tế về Quyền giới tính năm 1996 (The International Bill of Gender Rights); Bộ Nguyên tắc Yogyakarta năm 2007 và Bộ Nguyên tắc Yogyakarta +10 năm 2017 (trọng tâm là Nguyên tắc 31 về công nhận trước pháp luật và thay đổi giấy tờ nhân thân); Cẩm nang "Sinh ra tự do và bình đẳng" của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên Hợp Quốc (2012); Nghị quyết 32/2 (2016) của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc.
  • Văn bản pháp luật quốc gia: Hiến pháp Việt Nam năm 2013 (Điều 3); Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 37); Luật Thừa nhận giới tính Vương quốc Anh năm 2004 (Gender Recognition Act 2004); Luật Bình đẳng Vương quốc Anh năm 2010 (Equality Act 2010); Luật về các trường hợp đặc biệt trong xử lý giới tính cho người mắc rối loạn giới tính của Nhật Bản năm 2003 (Act on Special Cases in Handling Gender for People with Gender Identity Disorder - gọi tắt là Luật về RLGT); Luật Đăng ký hộ tịch Nhật Bản năm 2007; Luật thúc đẩy sự hiểu biết của công dân về đa dạng xu hướng tính dục và bản dạng giới năm 2023 của Nhật Bản.
  • Hệ khái niệm cốt lõi: Phân định rõ ràng 04 thành tố của tính dục gồm: giới tính sinh học (biological sex), bản dạng giới (gender identity), thể hiện giới (gender expression) và xu hướng tính dục (sexual orientation).

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý chuyên ngành:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt nhằm mổ xẻ các khái niệm lý luận, cấu trúc quyền nhân thân, nghĩa vụ của nhà nước và đánh giá quy định thực định.
  • Phương pháp luật học so sánh: Áp dụng chủ đạo tại Chương 2 nhằm đối chiếu quy chuẩn công nhận giới tính, điều kiện can thiệp y tế, thủ tục tư pháp/hành chính và cơ chế chống phân biệt đối xử giữa hệ thống pháp luật Anh (Common Law) và Nhật Bản (Civil Law kết hợp truyền thống Á Đông).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được trích xuất từ:

  • Các báo cáo của tổ chức quốc tế: House of Commons (Anh, 2020), Human Rights Watch (2021).
  • Nghiên cứu thực nghiệm xã hội học: Các khảo sát của Viện Nghiên cứu Xã hội, Kinh tế và Môi trường (iSEE) năm 2022, 2023 về sự tham gia của người chuyển giới vào quá trình vận động chính sách.
  • Tài liệu lập pháp: Tờ trình và Báo cáo thực trạng hệ thống pháp luật của Bộ Y tế (2018, 2021); Bản Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính lần 2 (tháng 12/2023).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính

Chương 1 thiết lập nền tảng lý luận pháp học về quyền của người chuyển giới:

  • Xác định các định nghĩa học thuật:
    • Người chuyển đổi giới tính: Cá nhân được pháp luật công nhận giới tính mới sau khi thực hiện can thiệp y học để thay đổi giới tính sinh học hoàn thiện sang giới tính khác phù hợp với nhận diện giới của họ.
    • Quyền của người chuyển đổi giới tính: Tập hợp các quyền tự nhiên, vốn có gắn liền với quyền con người, bao gồm tự do xác định bản dạng giới, tự do thể hiện giới, được công nhận giới tính mới, được tôn trọng danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư và không bị phân biệt đối xử.
    • Bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính: Việc sử dụng các biện pháp pháp lý nhằm đảm bảo cá nhân thực hiện đầy đủ các quyền năng y tế, pháp lý, hộ tịch và khôi phục quyền khi có hành vi xâm hại từ các chủ thể khác.
  • Bốn điều kiện bảo đảm quyền: Luận giải 04 điều kiện then chốt gồm điều kiện chính trị (thể chế dân chủ, chủ trương lấy con người làm trung tâm theo Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022), điều kiện kinh tế (nền tảng vật chất và an sinh xã hội), điều kiện pháp lý (hành lang pháp lý thể chế hóa quyền tự nhiên) và điều kiện văn hóa - xã hội (xóa bỏ định kiến và kỳ thị).
  • Hệ thống 05 nhóm nội dung quyền cơ bản: (1) Quyền được công nhận giới tính mới; (2) Quyền được can thiệp y khoa, tư vấn và hỗ trợ tâm lý; (3) Quyền thay đổi thông tin trên giấy tờ tùy thân; (4) Quyền không bị phân biệt đối xử; (5) Các quyền khác gắn liền với kết quả chuyển đổi giới tính (hôn nhân gia đình, lao động, an sinh xã hội) và các chế tài bảo vệ tương ứng.

Chương 2: Bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính trong pháp luật của một số quốc gia trên thế giới

Chương 2 tập trung phân tích thực định pháp luật Vương quốc Anh và Nhật Bản:

1. Pháp luật Vương quốc Anh

  • Cơ chế công nhận giới tính: Theo Luật Thừa nhận giới tính năm 2004, cá nhân từ đủ 18 tuổi được Hội đồng Công nhận Giới tính (Gender Recognition Panel - trực thuộc Tòa Dịch vụ) cấp Giấy chứng nhận công nhận giới tính (Gender Recognition Certificate - GRC).
  • Tiêu chí y tế: Không bắt buộc phẫu thuật xâm lấn hay can thiệp nội tiết tố; người nộp đơn chỉ cần cung cấp bằng chứng chẩn đoán y khoa về chứng phiền muộn giới tính (gender dysphoria) từ bác sĩ/chuyên gia tâm lý và chứng minh đã sống thực tế với giới tính mong muốn tối thiểu 02 năm.
  • Hệ quả pháp lý và chống phân biệt đối xử: Đạo luật Bình đẳng năm 2010 bảo vệ nghiêm ngặt người chuyển giới trước mọi hành vi phân biệt đối xử tại nơi làm việc và đời sống xã hội. Hôn nhân đã xác lập trước đó được pháp luật tôn trọng và bảo lưu (nhờ sự công nhận hôn nhân đồng giới).

2. Pháp luật Nhật Bản

  • Tiến trình lập pháp: Ghi nhận chứng rối loạn giới tính (RLGT) vào ngày 02/07/1996; ban hành văn bản hướng dẫn chẩn đoán và điều trị vào ngày 28/05/1997; thực hiện ca phẫu thuật chuyển giới đầu tiên ngày 16/10/1998; thông qua Luật về RLGT năm 2003 (có hiệu lực từ ngày 16/07/2004, sửa đổi năm 2008).
  • 05 điều kiện khắt khe để Tòa án Gia đình công nhận giới tính mới:
    1. Đủ 20 tuổi trở lên (độ tuổi trưởng thành theo luật định tại thời điểm ban hành);
    2. Hiện không trong tình trạng hôn nhân (bắt buộc phải ly hôn nếu đã kết hôn nhằm tránh phát sinh quan hệ hôn nhân cùng giới);
    3. Không có con nhỏ (quy định ban đầu năm 2003 là "không có con chưa thành niên", sửa đổi năm 2008 thành "không có con nhỏ");
    4. Không có tuyến sinh dục hoặc mất vĩnh viễn chức năng của tuyến sinh dục;
    5. Hình dáng vật lý có bộ phận sinh dục ngoài tương thích với giới tính thay thế.
  • Quy trình phẫu thuật bắt buộc và chi phí: Phẫu thuật từ nữ sang nam trải qua 04 bước (cắt tử cung, buồng trứng; cắt âm đạo; kéo dài ống dẫn tiết niệu; tạo hình dương vật) với chi phí khoảng 3.000.000 yên Nhật (khoảng 534 triệu VNĐ). Phẫu thuật từ nam sang nữ gồm 04 bước (cắt tinh hoàn; cắt dương vật; tạo âm hộ; tạo hình cơ quan sinh dục) với chi phí khoảng 1.400.000 yên Nhật (khoảng 250 triệu VNĐ).
  • Thực tiễn tư pháp và hạn chế: Tòa án Tối cao Nhật Bản đã bước đầu thể hiện quan điểm rằng yêu cầu cắt bỏ cơ quan sinh sản là vi hiến. Án lệ của Tòa án Gia đình Okayama (Tsuyama) đã chấp thuận cho ông Takakito Usui (50 tuổi) đổi giới tính trong sổ hộ tịch sang nam giới chỉ dựa trên liệu pháp hormone mà không cần phẫu thuật tạo hình.
  • Vấn đề phân biệt đối xử: Nhật Bản chưa có luật cấm phân biệt đối xử toàn diện. Luật thúc đẩy nhận thức về LGBT năm 2023 chỉ dừng lại ở mục tiêu tuyên truyền hiểu biết, sử dụng cụm từ gây tranh cãi "sự thừa nhận về việc không nên có sự phân biệt đối xử bất công". Số liệu thực tế ghi nhận 60% người thuộc cộng đồng LGBT tại Nhật Bản từng bị bắt nạt học đường và gần 50% gặp khó khăn trong tuyển dụng, lao động.

Bảng so sánh pháp luật bảo vệ quyền người chuyển đổi giới tính giữa Anh và Nhật Bản

Tiêu chí so sánh Pháp luật Vương quốc Anh Pháp luật Nhật Bản
Văn bản pháp luật chủ đạo Luật Thừa nhận giới tính 2004; Luật Bình đẳng 2010 Luật về RLGT 2003 (sửa đổi 2008); Luật Đăng ký hộ tịch 2007
Yêu cầu can thiệp y tế Chỉ cần chẩn đoán tâm lý y khoa (phiền muộn giới); không bắt buộc phẫu thuật hay tiêm hormone Bắt buộc can thiệp ngoại khoa triệt sản và tạo hình cơ quan sinh dục trong/ngoài
Độ tuổi tối thiểu Từ đủ 18 tuổi Từ đủ 20 tuổi
Cơ quan có thẩm quyền Hội đồng Công nhận Giới tính (Gender Recognition Panel) Tòa án Gia đình (Family Court)
Điều kiện tình trạng hôn nhân Không ràng buộc hủy hôn; bảo lưu hôn nhân đã xác lập Bắt buộc độc thân (phải ly hôn nếu đang kết hôn)
Điều kiện về con cái Không giới hạn Phải không có con nhỏ
Cơ chế chống phân biệt đối xử Có luật chuyên biệt (Luật Bình đẳng 2010); chế tài nghiêm ngặt Chưa có luật cấm phân biệt đối xử; chỉ có Luật nâng cao nhận thức (2023)

Chương 3: Gợi mở xây dựng pháp luật về chuyển đổi giới tính hướng đến bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính tại Việt Nam

Chương 3 phân tích thực tiễn lập pháp tại Việt Nam và đưa ra bình luận đối với Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính:

  • Thực trạng pháp luật Việt Nam: Đánh giá khoảng trống pháp lý của Điều 37 Bộ luật Dân sự năm 2015 khi thiếu luật chuyên ngành; thực trạng can thiệp y tế tự phát và những rủi ro sức khỏe, pháp lý của người chuyển giới.
  • Góp ý trực tiếp vào Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (bản cập nhật tháng 12/2023):
    • Đề xuất đa dạng hóa các phương thức công nhận giới tính mới, không nên bó hẹp ở điều kiện bắt buộc phẫu thuật bộ phận sinh dục toàn diện nhằm bảo vệ quyền toàn vẹn thân thể của cá nhân theo kinh nghiệm của Anh.
    • Hoàn thiện trình tự, thủ tục hành chính tư pháp trong việc cấp đổi giấy tờ tùy thân (căn cước công dân, giấy khai sinh, hộ chiếu) nhằm tránh gián đoạn các giao dịch dân sự, kinh tế.
    • Quy định cụ thể các quyền nhân thân hệ quả sau khi chuyển đổi giới tính (bảo lưu quyền làm cha, làm mẹ; bảo đảm chế độ thai sản và bảo hộ lao động theo giới tính mới).
    • Đề xuất bổ sung các chế tài xử lý vi phạm hành chính và quy định tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự trong pháp luật hình sự đối với các hành vi bạo lực, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc tấn công tình dục nhắm vào người chuyển giới.

Kết quả và đóng góp của đề tài

Kết quả nghiên cứu chính

  • Hệ thống hóa các luận cứ khoa học về 05 nhóm quyền cốt lõi của người chuyển đổi giới tính và 04 điều kiện kinh tế - xã hội, chính trị, pháp lý bảo đảm thực thi.
  • Phân tích chi tiết mô hình lập pháp của Anh và Nhật Bản, chỉ ra các số liệu cụ thể về chi phí phẫu thuật (từ 1,4 triệu đến 3 triệu yên Nhật, tương đương 250 - 534 triệu VNĐ) và thực trạng xã hội (60% bị bắt nạt, gần 50% bị phân biệt đối xử lao động tại Nhật Bản).
  • Cập nhật các án lệ và diễn biến tư pháp mới tại Nhật Bản (án lệ Tòa án Okayama công nhận đổi giới tính bằng hormone phi phẫu thuật; quan điểm của Tòa án Tối cao Nhật Bản về tính vi hiến của điều kiện triệt sản bắt buộc).

Đóng góp mới của tác giả

  1. Tính mới về đối tượng khảo sát so sánh: Khóa luận không chỉ phân tích các quy định nội dung mà đi sâu vào cơ chế thực thi, thủ tục chứng nhận tư pháp/hành chính và các biện pháp chế tài bảo vệ quyền giữa hai hệ thống pháp luật Anh và Nhật Bản.
  2. Tính thời sự trong đóng góp lập pháp: Tác giả là một trong những người đầu tiên tiếp cận và đưa ra các bình luận khoa học có hệ thống đối với Bản Dự thảo lần 2 của Luật Chuyển đổi giới tính (cập nhật tháng 12/2023), thay vì chỉ dừng lại ở các phân tích chung quanh Dự thảo lần 1 năm 2018 hay Tờ trình năm 2021.
  3. Đề xuất lập pháp hình sự cụ thể: Đề xuất bổ sung tình tiết định khung tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với hành vi xâm hại người chuyển giới nhằm thiết lập cơ chế răn đe thực chất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn phạm vi của một khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật So sánh, nghiên cứu mới tập trung phân tích sâu kinh nghiệm của 02 quốc gia đại diện (Anh và Nhật Bản), chưa có điều kiện mở rộng khảo sát các mô hình tự xác định giới tính hoàn toàn (self-determination không qua bất kỳ thủ tục chẩn đoán y tế nào) tại một số quốc gia châu Âu khác, cũng như các nước trong khu vực Đông Nam Á.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi quá trình thẩm tra, lấy ý kiến và lộ trình thông qua Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính tại Quốc hội Việt Nam; nghiên cứu sâu hơn về tính tương thích và giải pháp sửa đổi đồng bộ các đạo luật liên quan như Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, Luật Hộ tịch, Bộ luật Lao động và Bộ luật Hình sự.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Người học và nghiên cứu: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật học, Luật So sánh, Luật Dân sự, Luật Quốc tế và Quyền con người tham khảo về phương pháp so sánh luật học và cấu trúc quyền nhân thân của nhóm thiểu số giới.
  • Cơ quan lập pháp và hoạch định chính sách: Ban soạn thảo Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (Bộ Y tế, Bộ Tư pháp, Ủy ban Xã hội của Quốc hội) có thêm căn cứ thực tiễn và bài học kinh nghiệm quốc tế khi thiết kế điều kiện công nhận giới tính, thủ tục hộ tịch và cơ chế chống phân biệt đối xử.
  • Các tổ chức xã hội và cộng đồng: Các tổ chức phi chính phủ, viện nghiên cứu (như Viện iSEE) và các mạng lưới vận động chính sách cho cộng đồng LGBT sử dụng làm tài liệu đối sánh pháp lý phục vụ truyền thông và vận động luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận phân loại mô hình công nhận giới tính của Anh và Nhật Bản khác nhau như thế nào?
Pháp luật Anh áp dụng mô hình công nhận dựa trên chẩn đoán y khoa tâm lý (phiền muộn giới) và thời gian sống thực tế tối thiểu 02 năm, hoàn toàn không bắt buộc phẫu thuật hay can thiệp nội tiết tố. Ngược lại, Luật về RLGT năm 2003 của Nhật Bản bắt buộc người nộp đơn phải triệt sản vĩnh viễn và phẫu thuật tạo hình toàn diện cơ quan sinh dục ngoài mới đủ điều kiện được Tòa án Gia đình công nhận.

2. Chi phí can thiệp y tế chuyển đổi giới tính tại Nhật Bản được văn bản ghi nhận ở mức nào?
Văn bản nêu rõ chi phí phẫu thuật từ nữ sang nam (04 bước) vào khoảng 3.000.000 yên Nhật (khoảng 534 triệu VNĐ), và phẫu thuật từ nam sang nữ (04 bước) vào khoảng 1.400.000 yên Nhật (khoảng 250 triệu VNĐ).

3. Tại sao Nhật Bản đưa ra điều kiện người xin chuyển đổi giới tính phải độc thân và không có con nhỏ?
Quy định bắt buộc độc thân xuất phát từ việc pháp luật Nhật Bản chưa thừa nhận hôn nhân cùng giới; nếu một người chuyển giới trong thời kỳ hôn nhân sẽ gián tiếp làm phát sinh quan hệ hôn nhân đồng tính hợp pháp. Điều kiện không có con nhỏ (sửa đổi năm 2008 từ điều kiện "không có con chưa thành niên") nhằm mục đích duy trì trật tự gia đình và bảo vệ quyền lợi tâm lý của trẻ em theo quan điểm của nhà lập pháp Nhật Bản.

4. Án lệ và diễn biến pháp lý mới nào tại Nhật Bản được tác giả đưa vào khóa luận?
Khóa luận trích dẫn phán quyết của Tòa án Gia đình Okayama (Tsuyama) chấp thuận cho ông Takakito Usui (50 tuổi) được đổi giới tính hợp pháp sang nam trong sổ hộ tịch chỉ dựa trên liệu pháp hormone mà không cần phẫu thuật tạo hình, cùng quan điểm của Tòa án Tối cao Nhật Bản đánh giá điều kiện bắt buộc phẫu thuật cắt bỏ cơ quan sinh sản là vi hiến.

5. Đóng góp nổi bật của tác giả khi bình luận về Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính tại Việt Nam là gì?
Tác giả đã trực tiếp phân tích và đóng góp ý kiến cho bản Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính mới nhất cập nhật vào tháng 12/2023 (Dự thảo lần 2), đề xuất không bắt buộc phẫu thuật cơ quan sinh dục để được công nhận giới tính mới, đồng thời kiến nghị bổ sung tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự đối với các hành vi xâm hại người chuyển đổi giới tính.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đoàn Thảo Ngọc là công trình nghiên cứu so sánh pháp lý chuyên sâu về bảo vệ quyền của người chuyển đổi giới tính theo chuẩn mực quốc tế và thực định tại Anh, Nhật Bản. Nghiên cứu đã làm rõ sự đối lập giữa mô hình chẩn đoán tâm lý linh hoạt của Anh và mô hình can thiệp ngoại khoa nghiêm ngặt của Nhật Bản, cùng các chuyển biến tư pháp đương đại. Dựa trên phân tích thực trạng pháp lý Việt Nam, tác giả cung cấp các luận cứ khoa học và góp ý trực tiếp vào Dự thảo Luật Chuyển đổi giới tính (tháng 12/2023), đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện khung pháp luật bảo vệ quyền con người tại Việt Nam.