Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật So sánh với đề tài "Pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình tại một số quốc gia trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam" của tác giả Trần Phương Thảo (Trường Đại học Luật Hà Nội, năm 2024) được thực hiện dựa trên tính cấp thiết về lý luận và thực tiễn trong công tác bảo vệ quyền con người. Bạo lực gia đình là hành vi xâm phạm nghiêm trọng đến quyền bất khả xâm phạm về thân thể, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm và quyền bình đẳng trước pháp luật. Mặc dù các chính phủ và tổ chức quốc tế đã nỗ lực can thiệp, vấn nạn này vẫn diễn biến tinh vi, phức tạp. Tại Việt Nam, Quốc hội đã ban hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2023) thay thế cho Luật năm 2007. Tuy nhiên, thực tiễn thi hành vẫn đối mặt với những bất cập như trách nhiệm của cán bộ cơ quan nhà nước chưa được phát huy tối đa, một số quy định còn mang tính hình thức và thiếu các giải pháp can thiệp khẩn cấp hiệu quả. Do đó, việc nghiên cứu kinh nghiệm lập pháp và thực thi của các quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển là yêu cầu thực tế cấp thiết.
Mục tiêu nghiên cứu:
Làm rõ các quy định pháp luật hiện hành về phòng, chống bạo lực gia đình tại một số quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam; phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật, từ đó đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành nhằm đưa pháp luật vào đời sống.
Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 4 nhiệm vụ được đánh số theo văn bản):
- Thứ nhất, nghiên cứu những vấn đề lý luận chung về phòng, chống bạo lực gia đình, bao gồm: định nghĩa, phân loại, nguyên nhân, hậu quả của bạo lực gia đình; khái niệm, nội dung và sự cần thiết của pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình.
- Thứ hai, phân tích pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình của Canada, Pháp, Úc; chỉ ra các khoảng trống pháp luật, cơ chế thực thi; so sánh quy định giữa các quốc gia này để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Thứ ba, nghiên cứu thực trạng quy định pháp luật Việt Nam hiện hành về phòng, chống bạo lực gia đình, xác định những điểm hạn chế, vướng mắc khi áp dụng vào thực tiễn.
- Thứ tư, từ kinh nghiệm quốc tế và thực trạng trong nước, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và các giải pháp tăng cường hiệu quả công tác phòng, chống bạo lực gia đình tại Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu:
Các quy định pháp luật của Canada, Pháp, Úc và các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về phòng, chống bạo lực gia đình; thực trạng áp dụng và thi hành các quy định pháp luật đó trong thực tiễn tại Việt Nam.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung: Các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về phòng, chống bạo lực gia đình, trọng tâm vào: nguyên tắc phòng chống, nhận diện hành vi, biện pháp hỗ trợ và bảo vệ nạn nhân, biện pháp xử lý vi phạm và tội phạm bạo lực gia đình.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát các quy định pháp luật hiện hành tại các quốc gia nghiên cứu và Việt Nam; đồng thời đối chiếu có chọn lọc với các văn bản pháp luật đã hết hiệu lực để phân tích tư duy lập pháp.
- Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật của Canada, Pháp, Úc và Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận được triển khai trên nền tảng lý luận pháp lý đa quốc gia, kết hợp giữa các chuẩn mực quốc tế về nhân quyền và các quy định pháp luật thực định:
-
Khung lý thuyết và văn bản pháp lý nền tảng:
- Văn kiện quốc tế: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (Điều 1, Điều 2); Công ước Istanbul năm 2011 của Hội đồng Châu Âu (CETS No. 210) về phòng và chống bạo lực đối với phụ nữ và bạo lực gia đình; các báo cáo và khuyến nghị từ Liên Hợp Quốc (UN), Cơ quan Liên Hợp Quốc về Bình đẳng giới và Trao quyền cho Phụ nữ (UN Women), Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (UNICEF - Trung tâm Nghiên cứu Innocenti Digest), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Văn bản pháp luật quốc gia:
- Việt Nam: Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (Khoản 2 Điều 1, Khoản 2 Điều 3); đối chiếu Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2007.
- Canada: Hiến chương về Quyền và Tự do năm 1982 (Điều 7); Luật Ly hôn năm 1985 sửa đổi năm 2021 (Divorce Act, RSC 1985, c. 3); Bộ luật Hình sự (Criminal Code, RSC 1985, c. C-46); Luật Bảo vệ và Chống bạo lực gia đình bang Alberta năm 2000 (ABPAFVA); Luật Tiêu chuẩn việc làm Lãnh thổ Tây Bắc năm 2007 (SNWT 2007, c. 13).
- Pháp: Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền năm 1791; Bộ luật Dân sự (Điều 515-11); Bộ luật Hình sự (các Điều 221-4, 222-3, 222-8, 222-10, 222-11, 222-12, 222-17); Luật số 2006-399 về phòng ngừa và trấn áp bạo lực gia đình; Luật số 2010-769 về bạo lực đặc biệt đối với phụ nữ, bạo lực trong các cặp vợ chồng và tác động đối với trẻ em; Luật số 2023-140 về viện trợ khẩn cấp cho nạn nhân bạo lực gia đình; các án lệ của Tòa án Tối cao Pháp (các năm 2005, 2008, 2015).
- Úc: Luật Gia đình Khối thịnh vượng chung Úc năm 1975 (Family Law Act 1975, Mục 4, Mục 4AB); Bộ luật Hình sự Khối thịnh vượng chung Úc năm 1995 (Criminal Code Act 1995); Luật Tội phạm Khối thịnh vượng chung Úc năm 1914 (The Crimes Act 1914); Luật Bảo vệ khỏi bạo lực gia đình bang Victoria năm 2008; Luật Tội phạm (Bạo lực cá nhân và bạo lực gia đình) bang New South Wales năm 2007; Luật Bạo lực gia đình bang Nam Úc năm 1994; Luật Bạo lực gia đình Lãnh thổ phía Bắc năm 2007; Luật Bạo lực gia đình Lãnh thổ Thủ đô Úc năm 2016.
- Tham chiếu bổ sung: Luật Phòng, chống bạo lực gia đình của Trung Quốc (Điều 2, Điều 37).
-
Phương pháp nghiên cứu:
- Khóa luận dựa trên phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin.
- Các phương pháp cụ thể bao gồm: phương pháp nghiên cứu tài liệu, phương pháp phân tích, phương pháp tổng hợp và đánh giá thực tiễn.
- Phương pháp then chốt được áp dụng xuyên suốt là phương pháp so sánh luật học, tiếp cận đối chiếu quy định pháp luật của Canada, Pháp, Úc với nhau và đối chiếu với pháp luật Việt Nam nhằm tìm kiếm các điểm tương đồng, dị biệt và bài học lập pháp.
-
Nguồn dữ liệu:
Báo cáo thống kê từ các cơ quan nhà nước và tổ chức quốc tế: Cơ quan Thống kê Canada (Statistics Canada 2021, 2022), Cục Thống kê Úc (ABS 2021-2022), Viện Y tế và Phúc lợi Úc (AIHW), Cổng thông tin dịch vụ công Pháp (Service-Public.fr), Bộ Tư pháp Việt Nam, Cổng thông tin điện tử Quốc hội Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Viện Nghiên cứu Innocenti của UNICEF.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Khái quát chung về phòng, chống bạo lực gia đình và pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm, phân loại, nguyên nhân, hậu quả và xác định vai trò của pháp luật trong phòng, chống bạo lực gia đình:
- Khái niệm và phân loại: Tác giả phân tích khái niệm bạo lực gia đình dưới góc độ từ điển học, Công ước Istanbul 2011, Luật Phòng, chống bạo lực gia đình Việt Nam năm 2022 và luật của Trung Quốc. Bạo lực gia đình được phân chia thành 4 hình thức cơ bản: bạo lực thân thể (tác động vật lý, dùng vũ lực, vũ khí); bạo lực tinh thần/tâm lý (chửi mắng, sỉ nhục, cô lập, cấm đoán); bạo lực tình dục (cưỡng ép quan hệ tình dục, xâm hại, quấy rối); bạo lực kinh tế (kiểm soát tài chính, tước đoạt nguồn thu nhập, phá hủy tài sản).
- Nguyên nhân cốt lõi: Xuất phát từ sự mất cân bằng quyền lực giữa các thành viên, gồm 3 nhóm nguyên nhân chính:
- Văn hóa - xã hội: Định kiến giới, tư tưởng trọng nam khinh nữ, văn hóa phụ hệ, quan niệm giáo điều Nho giáo ("cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy") dẫn đến lạm quyền dạy dỗ con cái.
- Kinh tế: Khó khăn tài chính, thất nghiệp, chênh lệch thu nhập làm gia tăng căng thẳng và xung đột.
- Nhận thức: Ý thức pháp luật hạn chế của người gây bạo lực, tâm lý cam chịu, mặc cảm của nạn nhân, sự thỏa hiệp hoặc xem bạo lực gia đình là "chuyện riêng" của cộng đồng xung quanh.
- Hậu quả đa chiều:
- Đối với nạn nhân: Tổn hại sức khỏe, thương tật, rối loạn tâm thần, trầm cảm; phụ nữ mang thai có nguy cơ sẩy thai, sinh non; người cao tuổi và trẻ em dễ bị tổn thương thể chất và tinh thần.
- Đối với gia đình: Rạn nứt tình cảm; trẻ em chứng kiến bạo lực dễ bị ám ảnh tâm lý hoặc tái tạo hành vi bạo lực trong tương lai.
- Đối với xã hội: Gia tăng hành vi lệch chuẩn, tạo gánh nặng lên hệ thống y tế, dịch vụ xã hội, làm suy giảm năng suất lao động xã hội.
- Nội dung và sự cần thiết của pháp luật: Phòng ngừa gồm hai cấp độ: phòng ngừa sơ cấp (tuyên truyền giáo dục, hòa giải) và phòng ngừa khẩn cấp (cưỡng chế, áp dụng chế tài). Pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình thiết lập khung nguyên tắc, định danh hành vi, quy định biện pháp bảo vệ nạn nhân và chế tài xử lý, bảo đảm sự tương thích với luật pháp quốc tế và quyền con người.
Chương 2: Pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình tại một số quốc gia trên thế giới
Chương 2 đi sâu phân tích hệ thống pháp luật của Canada, Pháp và Úc trên 5 khía cạnh: bối cảnh thực tiễn, nguyên tắc, định nghĩa/nhận diện hành vi, biện pháp bảo vệ nạn nhân, và chế tài xử lý.
-
Canada (Hệ thống Thông luật kết hợp Liên bang):
- Thực trạng: Báo cáo năm 2022 của Cảnh sát Canada ghi nhận 129.876 nạn nhân bạo lực gia đình năm 2021; 117.093 nạn nhân bị bạo lực bởi bạn tình (78% là phụ nữ và trẻ em gái). Phụ nữ từ 12-24 tuổi bị bạo lực bạn tình cao gấp 7 lần nam giới. Có 13.600 trẻ em và thanh thiếu niên là nạn nhân; 6.356 người cao niên (tăng 46% so với năm 2014); giai đoạn 2009-2022 có 6.920 nạn nhân bị giết hại trong gia đình. Súng đạn và đại dịch COVID-19 làm trầm trọng thêm tình hình (năm 2022 có 990 nạn nhân bị bạo lực do bạn tình sử dụng súng).
- Quy định pháp lý: Điều 7 Hiến chương Quyền và Tự do 1982 quy định quyền sống và an toàn cá nhân. Divorce Act 1985 sửa đổi 2021 định nghĩa bạo lực gia đình bao gồm các hành vi cưỡng bức, kiểm soát và việc trẻ em tiếp xúc gián tiếp với bạo lực, liệt kê 9 nhóm hành vi cụ thể (lạm dụng thể chất, tình dục, tâm lý, tài chính, đe dọa tổn hại động vật...).
- Khoảng trống pháp lý cấp bang: Luật ABPAFVA 2000 của bang Alberta chỉ điều chỉnh quan hệ hôn nhân hoặc huyết thống/nuôi dưỡng theo lệnh tòa, loại trừ bạn tình chưa kết hôn, loại bỏ lạm dụng tinh thần và kinh tế khỏi danh mục, cho phép cha mẹ áp dụng biện pháp hợp lý răn dạy con nhưng không quy định ranh giới rõ ràng.
- Biện pháp can thiệp: Ban hành Lệnh bảo vệ khẩn cấp (EPO), Lệnh yêu cầu an toàn (Peace bond theo Điều 810 Bộ luật Hình sự); bảo lãnh kèm điều kiện cấm liên lạc theo Điều 515 Bộ luật Hình sự; chế độ nghỉ phép cho nạn nhân bạo lực gia đình (Lãnh thổ Tây Bắc cho phép tối đa 10 ngày có lương và 15 ngày không lương theo Điều 30.2 Luật Tiêu chuẩn việc làm 2007).
-
Pháp (Hệ thống Dân luật):
- Thực trạng và nguồn luật: Không ban hành luật độc lập mà pháp điển hóa phân tán trong Bộ luật Hình sự, Bộ luật Dân sự, Luật số 2006-399, Luật số 2010-769 và Luật số 2023-140. Thừa nhận án lệ hình sự của Tòa án Tối cao: công nhận tội hiếp dâm giữa vợ chồng (án lệ năm 2005, 2008), công nhận hành vi bạo lực có chủ ý không cần đụng chạm thể xác (án lệ năm 2015).
- Nhận diện hành vi: Hình sự hóa các hành vi bạo lực thể chất, tình dục, quấy rối tinh thần, lạm dụng kinh tế. Đối tượng áp dụng mở rộng đến vợ chồng cũ và đối tác thân mật sống chung nhà.
- Biện pháp bảo vệ và tài chính khẩn cấp: Thẩm phán tòa gia đình ban hành lệnh bảo vệ dân sự khẩn cấp (Điều 515-11 Bộ luật Dân sự) với các biện pháp: cấm tiếp cận, chỉ định nơi ở, cấm sở hữu vũ khí, buộc tham gia khóa đào tạo ngăn ngừa. Luật số 2023-140 thiết lập gói viện trợ tài chính khẩn cấp (cho vay không lãi suất hoặc trợ cấp không hoàn lại).
- Chế tài xử phạt: Phạt tù từ 2 đến 30 năm, phạt tiền từ 30.000 EUR tùy theo mức độ tổn thương; bồi thường dân sự; áp dụng vòng đeo tay định vị điện tử để giám sát lệnh cấm tiếp xúc. Hành vi vi phạm lệnh cấm tiếp xúc cấu thành tội phạm mới, bị phạt tù 2 năm và phạt tiền 15.000 EUR.
-
Úc (Hệ thống Thông luật kết hợp Liên bang):
- Thực trạng: Theo khảo sát PSS (2021-2022), ước tính 3,8 triệu người trưởng thành (20% dân số) từng trải qua bạo lực thể chất/tình dục gia đình từ năm 15 tuổi (11,3% từ bạn tình, 5,9% từ người yêu, 7% từ thành viên khác). Phụ nữ có khả năng bị bạn tình khác giới sát hại cao gấp 6 lần nam giới. Giai đoạn 2021-2022 có 25.900 trẻ em tiếp xúc với bạo lực gia đình, 9.400 trẻ bị bỏ bê, 6.100 trẻ bị bạo hành thể chất, 4.000 trẻ bị lạm dụng tình dục. Cảnh sát Úc tiếp nhận trung bình 1 cuộc gọi về bạo lực gia đình mỗi 2 phút. 68% bà mẹ trải qua bạo lực xác nhận con cái bị tổn thương gián tiếp khi chứng kiến.
- Khung pháp lý: Đạo luật Gia đình Khối thịnh vượng chung 1975 (Mục 4AB định nghĩa bạo lực gia đình là hành vi ép buộc, kiểm soát hoặc gây sợ hãi). Các bang ban hành luật riêng: Victoria (Luật Bảo vệ khỏi bạo lực gia đình 2008), New South Wales (Luật Tội phạm 2007 dẫn chiếu 55 tội danh theo Luật Tội phạm 1900). Đối tượng bảo vệ bao gồm quan hệ thực tế (de facto), đồng giới; coi thú nuôi là tài sản và việc làm hại thú nuôi cấu thành bạo lực gia đình (Lãnh thổ phía Bắc, ACT).
- Biện pháp can thiệp và hỗ trợ: Ban hành Lệnh bảo vệ nạn nhân bị bạo lực (AVO), cấm tiếp cận nơi cư trú, nơi làm việc, cấm dò tìm vị trí, tước vũ khí. Trợ cấp tài chính, bồi thường tổn thất thu nhập, chi phí y tế, pháp lý, chi phí tang lễ; chương trình nhà ở an toàn (Safe Places), đường dây nóng quốc gia (1800RESPECT).
- Chế tài xử lý: Hình phạt tù nghiêm khắc (tội xâm phạm sức khỏe/tính mạng phạt tù 15 năm đến chung thân; tội phạm tình dục phạt tù 5 năm đến chung thân; cắt xén bộ phận sinh dục nữ phạt tù 7-21 năm; đe dọa phạm tội phạt tù 2-10 năm; cưỡng ép kết hôn phạt tù 7-9 năm; bạo lực gia đình dai dẳng tại Tây Úc phạt tù 14 năm). Chế tài phục hồi, quản chế, lao động công ích đối với tội ít nghiêm trọng.
Bảng so sánh pháp luật về phòng, chống bạo lực gia đình tại Canada, Pháp và Úc:
| Tiêu chí so sánh |
Canada |
Pháp |
Úc |
| Truyền thống pháp luật |
Thông luật (Common Law), cơ cấu liên bang (10 bang, 3 lãnh thổ). |
Dân luật (Civil Law), cơ cấu đơn nhất, pháp điển hóa kết hợp án lệ. |
Thông luật (Common Law), cơ cấu liên bang (6 bang, các lãnh thổ). |
| Hình thức văn bản luật |
Không có luật đơn nhất toàn quốc; kết hợp Luật Ly hôn, Bộ luật Hình sự và luật riêng của từng bang/lãnh thổ. |
Không có luật đơn nhất; kết hợp Bộ luật Hình sự, Dân sự và các luật chuyên đề sửa đổi (Luật 2006, 2010, 2023). |
Kết hợp Luật Gia đình Khối thịnh vượng chung và các Đạo luật bảo vệ gia đình riêng biệt tại từng tiểu bang. |
| Xác định hành vi và chủ thể |
Mở rộng hành vi cưỡng bức, kiểm soát; bảo vệ trẻ tiếp xúc gián tiếp (trừ bang Alberta giới hạn phạm vi hẹp). |
Hình sự hóa chi tiết các hành vi; công nhận hiếp dâm trong hôn nhân; bảo vệ đối tác sống chung, vợ chồng cũ. |
Bao quát kiểm soát cưỡng bức, mở rộng đối tác thực tế, đối tác đồng giới; bảo vệ cả vật nuôi trong gia đình. |
| Lệnh bảo vệ khẩn cấp |
Lệnh bảo vệ khẩn cấp (EPO), Peace bond (Điều 810 BLHS). |
Lệnh bảo vệ dân sự (Điều 515-11 BLDS), thủ tục xem xét tối thiểu 6 ngày. |
Lệnh bảo vệ nạn nhân bị bạo lực (AVO), phạm vi cấm tiếp cận toàn diện. |
| Cơ chế giám sát và hỗ trợ |
Nghỉ phép đặc biệt (có lương/không lương); thả có điều kiện cấm tiếp xúc (Điều 515 BLHS). |
Hỗ trợ tài chính khẩn cấp (Luật 2023-140); giám sát vi phạm lệnh cấm bằng vòng đeo tay định vị GPS. |
Bồi thường tổn thất tài chính, tinh thần toàn diện; mạng lưới nhà tạm lánh và dịch vụ đường dây nóng quốc gia. |
| Chế tài xử phạt nổi bật |
Chế tài hình sự theo các tội danh chung của Bộ luật Hình sự. |
Phạt tù từ 2 đến 30 năm; vi phạm lệnh cấm tiếp xúc bị phạt tù 2 năm và phạt tiền 15.000 EUR. |
Tù từ 15 năm đến chung thân cho tội nghiêm trọng; tội cưỡng ép kết hôn 7-9 năm; bạo lực dai dẳng 14 năm. |
Chương 3: Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng, chống bạo lực gia đình từ kinh nghiệm một số quốc gia
Từ kết quả phân tích so sánh, Chương 3 tập trung đánh giá thực trạng và đưa ra giải pháp cho Việt Nam:
- Thực trạng bạo lực gia đình và khung pháp lý tại Việt Nam: Phân tích bối cảnh áp dụng Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022. Đánh giá điểm mới tiến bộ tại Khoản 2 Điều 3 khi mở rộng đối tượng áp dụng đối với người đã ly hôn, người chung sống như vợ chồng, cha mẹ nuôi/con nuôi trước đây. Phân tích thực tiễn thi hành còn mang tính hình thức, công tác hòa giải cơ sở đôi khi làm chậm quá trình bảo vệ khẩn cấp, các chế tài hành chính chưa đủ sức răn đe.
- Yêu cầu hoàn thiện pháp luật: Cần nội luật hóa chặt chẽ các điều ước quốc tế, nâng cao kỹ thuật lập pháp, khắc phục tính thụ động của bộ máy thi hành và thiết lập quy trình can thiệp khẩn cấp.
- Kiến nghị và giải pháp nâng cao hiệu quả: Đề xuất rút ngắn quy trình thủ tục ra quyết định cấm tiếp xúc; bổ sung các giải pháp tài chính và cơ sở lưu trú khẩn cấp tương tự kinh nghiệm của Pháp và Úc; nghiên cứu áp dụng công nghệ giám sát điện tử đối với người có nguy cơ tái bạo hành; phát triển các chương trình giáo dục bắt buộc đối với người gây bạo lực.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi so sánh quốc tế giới hạn ở ba quốc gia (Canada, Pháp, Úc); chưa mở rộng khảo sát các mô hình pháp luật tại khu vực Đông Nam Á hoặc các quốc gia có nền văn hóa tương đồng chặt chẽ với Việt Nam.
- Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào khía cạnh lập pháp, án lệ và các báo cáo thống kê chính thức được công bố; chưa có điều kiện triển khai khảo sát xã hội học pháp luật thực địa tại các địa phương của Việt Nam do giới hạn khuôn khổ của khóa luận tốt nghiệp cử nhân.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi, đánh giá thực tiễn áp dụng Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 sau khi có hiệu lực đầy đủ tại Việt Nam qua các bản án, quyết định xử phạt vi phạm hành chính thực tế.
- Nghiên cứu chuyên sâu về tính khả thi của việc thiết lập cơ chế giám sát điện tử đối với lệnh cấm tiếp xúc và xây dựng quỹ tài chính khẩn cấp cho nạn nhân bạo lực gia đình trong điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật, Luật So sánh, Tội phạm học, Xã hội học và Công tác xã hội cần tài liệu tham khảo về pháp luật nhân quyền và bảo vệ phụ nữ, trẻ em.
- Các nhà nghiên cứu lập pháp, cán bộ làm công tác tư pháp, Hội Liên hiệp Phụ nữ, cán bộ công tác xã hội và các cơ quan quản lý nhà nước về gia đình.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Hệ thống dữ liệu so sánh tại Chương 2, đặc biệt là cơ chế vận hành của các loại lệnh bảo vệ khẩn cấp (EPO tại Canada, AVO tại Úc, Lệnh bảo vệ dân sự tại Pháp).
- Phân tích về các án lệ hình sự của Pháp (công nhận hiếp dâm trong hôn nhân, bạo lực không đụng chạm thể xác) và các điều khoản xử lý hành vi ngược đãi vật nuôi, kiểm soát cưỡng bức của Úc.
Câu hỏi thường gặp
1. Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 của Việt Nam mở rộng chủ thể bạo lực gia đình ra ngoài quan hệ hôn nhân hiện tại như thế nào?
Căn cứ Khoản 2 Điều 3 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022, hành vi bạo lực gia đình được mở rộng áp dụng đối với người đã ly hôn; người chung sống như vợ chồng; người là cha, mẹ, con riêng, anh, chị, em của người đã ly hôn, của người chung sống như vợ chồng; người đã từng có quan hệ cha mẹ nuôi và con nuôi với nhau theo quy định của Chính phủ.
2. Điểm hạn chế trong Luật Bảo vệ và Chống bạo lực gia đình năm 2000 (ABPAFVA) của bang Alberta (Canada) được tác giả chỉ ra là gì?
Luật ABPAFVA của bang Alberta giới hạn phạm vi "thành viên gia đình" trong quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc người nuôi dưỡng theo lệnh tòa, loại trừ các đối tác thân mật không đăng ký kết hôn. Luật này cũng lược bỏ hành vi lạm dụng tinh thần và kiểm soát kinh tế ra khỏi danh mục bạo lực gia đình, đồng thời cho phép cha mẹ áp dụng biện pháp hợp lý răn dạy con cái nhưng không quy định giới hạn cụ thể, tạo ra kẽ hở pháp lý.
3. Pháp áp dụng công nghệ và mức chế tài hình sự nào để bảo đảm thực thi lệnh cấm tiếp xúc nạn nhân?
Tại Pháp, để bảo đảm người gây bạo lực tuân thủ lệnh cấm tiếp xúc do thẩm phán ban hành, đối tượng có thể bị yêu cầu đeo vòng đeo tay kết hợp máy định vị GPS nhằm xác định vị trí liên tục. Nếu người này vi phạm lệnh cấm, hành vi đó sẽ bị xử lý hình sự với khung hình phạt lên đến 02 năm tù và phạt tiền lên tới 15.000 EUR.
4. Dữ liệu khảo sát tại Úc (giai đoạn 2021-2022) phản ánh thực trạng bạo lực gia đình qua những con số nào?
Khảo sát PSS ghi nhận ước tính 3,8 triệu người Úc trưởng thành (chiếm 20% dân số) từng trải qua bạo lực thể chất hoặc tình dục trong gia đình từ năm 15 tuổi; trong đó 11,3% (2,2 triệu người) bị bạo lực bởi bạn tình. Phụ nữ có nguy cơ bị đối tác nam tấn công thể xác cao gấp 3 lần và nguy cơ bị bạn tình khác giới sát hại cao gấp 6 lần nam giới. Trên phạm vi toàn quốc, trung bình cứ 02 phút cảnh sát Úc lại tiếp nhận một cuộc gọi liên quan đến bạo lực gia đình.
5. Hạn chế về thời gian xem xét ban hành lệnh can thiệp bảo vệ nạn nhân tại Pháp và Úc là gì?
Tại Pháp, theo Điều 515-11 Bộ luật Dân sự, thủ tục để thẩm phán đưa ra quyết định về lệnh bảo vệ dân sự khẩn cấp mất tối thiểu 06 ngày kể từ ngày nhận đơn. Tại Úc, thủ tục xử lý đơn đăng ký Lệnh cấm (AVO) tại bang Queensland có thể mất vài tuần, trong khi Luật Bạo lực gia đình năm 2007 tại Lãnh thổ phía Bắc không quy định thời hạn giải quyết cụ thể. Sự chậm trễ này tạo ra khoảng trống bảo vệ, gia tăng nguy cơ mất an toàn cho nạn nhân.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Phương Thảo là công trình nghiên cứu chuyên khảo có cấu trúc chặt chẽ, tiếp cận vấn đề phòng, chống bạo lực gia đình dưới góc độ luật học so sánh giữa hệ thống Thông luật và Dân luật. Tác giả đã trích xuất, phân tích khối lượng lớn dữ liệu thực chứng và quy định pháp luật thực định từ Canada, Pháp, Úc để nhận diện các khoảng trống pháp lý cũng như ưu thế của từng mô hình can thiệp. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống luận cứ khoa học có giá trị tham khảo rõ ràng cho tiến trình lập pháp và triển khai thi hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 tại Việt Nam.