Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực phòng, chống bạo lực gia đình là một bộ phận của hoạt động quản lý nhà nước nhằm duy trì trật tự kỷ cương xã hội, bảo vệ các quyền cơ bản của con người và tính bền vững của tế bào gia đình. Xuất phát từ thực tiễn tại Việt Nam, tình trạng bạo lực gia đình vẫn diễn biến phức tạp và có chiều hướng gia tăng do nhiều nguyên nhân xã hội, tâm lý và kinh tế. Trong đó có định kiến giới, tư tưởng “trọng nam, khinh nữ”, áp lực mưu sinh tạo ra mâu thuẫn nội bộ. Mặc dù hệ thống pháp luật đã từng bước được kiện toàn cùng sự vào cuộc của các cơ quan chức năng, bạo lực gia đình vẫn là vấn nạn nhức nhối, đòi hỏi công cụ chế tài hành chính phải được hoàn thiện và thực thi nghiêm minh. Tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm góp phần đấu tranh, ngăn chặn và tiến tới loại bỏ các hành vi bạo lực gia đình trong đời sống xã hội.
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam về xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình, đánh giá thực trạng áp dụng trên thực tế, từ đó đề xuất các giải pháp cơ bản nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành. Để đạt được mục đích trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nghiên cứu, phân tích cơ sở lý luận của pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình.
- Phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn xử phạt vi phạm hành chính về bạo lực gia đình ở nước ta hiện nay, chỉ ra những bất cập và nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Đề xuất một số quan điểm và giải pháp nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật, bảo đảm hiệu quả thi hành các chế tài xử phạt hành chính đối với hành vi bạo lực gia đình.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống các quy định pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình cùng thực tiễn áp dụng các quy định này trên địa bàn cả nước. Về phạm vi nghiên cứu, khóa luận tập trung vào nội dung pháp lý điều chỉnh hoạt động xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình; phạm vi không gian bao quát thực tiễn tại Việt Nam, đi sâu vào số liệu và vụ việc cụ thể tại các địa phương tiêu biểu như Hà Nội, Nghệ An, Lạng Sơn, Khánh Hòa, Hòa Bình, Phú Thọ, Hải Dương; phạm vi thời gian dựa trên các báo cáo thống kê, nghiên cứu khảo sát giai đoạn 2012–2023.
Cơ sở pháp lý, lý luận và phương pháp nghiên cứu
Về nền tảng lý luận, đề tài vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng của Chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm chỉ đạo của Đảng, Nhà nước về xây dựng gia đình, bảo vệ quyền con người và bình đẳng giới. Khung pháp lý điều chỉnh được trích dẫn trực tiếp gồm:
- Hiến pháp năm 2013: Điều 20 (quyền bất khả xâm phạm về thân thể, tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm), Điều 26 (bình đẳng giới), Điều 37 (bảo vệ quyền trẻ em), Điều 38 (nghiêm cấm hành vi đe dọa sức khỏe, tính mạng cộng đồng).
- Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 (và đối chiếu Luật năm 2007).
- Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020).
- Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy, chữa cháy; cứu nạn, cứu hộ; phòng, chống bạo lực gia đình.
- Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Luật Tố cáo năm 2018, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Bộ luật Dân sự và Bộ luật Hình sự.
- Tài liệu quốc tế: Luật mẫu về bạo lực gia đình của Ủy ban Nhân quyền Liên Hợp Quốc và kinh nghiệm lập pháp của một số quốc gia (Mông Cổ, Hàn Quốc, Philippines, Campuchia, Nhật Bản, Đài Loan, Đông Timor).
Khái niệm trung tâm được xác lập: Xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình là hoạt động của người có thẩm quyền áp dụng các hình thức, biện pháp xử phạt hành chính đối với cá nhân, tổ chức vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình theo thủ tục do luật hành chính quy định.
Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp phân tích quy phạm, phương pháp tổng hợp, phương pháp diễn dịch, quy nạp, phương pháp so sánh luật học và phương pháp thống kê xã hội học.
Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ:
- Báo cáo số liệu của Vụ Gia đình (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch).
- Báo cáo điều tra quốc gia về bạo lực đối với phụ nữ ở Việt Nam năm 2019 của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Tổng cục Thống kê và Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA) công bố năm 2020.
- Nghiên cứu của Tổng cục Thống kê phối hợp Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Thống kê cuộc gọi của Trung tâm Phụ nữ và Phát triển (Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam) qua Tổng đài 1900 96 96 80.
- Báo cáo sơ kết, tổng kết công tác phòng, chống bạo lực gia đình tại các tỉnh Nghệ An (2017), Lạng Sơn (2021–6 tháng đầu năm 2022), Khánh Hòa (2021), Hòa Bình (6 tháng đầu năm 2023) và Báo cáo số 225/BC-SVHTT ngày 10/10/2018 của Sở Văn hóa và Thể thao thành phố Hà Nội về kết quả 10 năm thi hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lí luận về xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình
Chương 1 xây dựng hệ thống lý luận căn bản về quản lý nhà nước bằng công cụ pháp luật hành chính đối với các hành vi bạo lực gia đình. Tác giả phân tích ba đặc điểm cơ bản:
- Có mối liên hệ mật thiết với sự tham gia của các chủ thể xã hội và cộng đồng dân cư trong việc phát hiện, can ngăn, hòa giải và tố cáo vi phạm.
- Được thực thi chặt chẽ bởi các cơ quan, cá nhân có thẩm quyền luật định theo thẩm quyền không gian và chức năng công vụ.
- Giữ vai trò bảo đảm quyền con người, quyền công dân và sự tiến bộ, công bằng xã hội.
Về nội dung pháp luật, tác giả hệ thống hóa các chế định:
- Phân loại hành vi vi phạm: Khái quát thành các nhóm hành vi bạo lực thể chất (hành hạ, ngược đãi, đánh đập), bạo lực tinh thần (lăng mạ, xúc phạm danh dự, ép buộc hôn nhân, cô lập), và bạo lực kinh tế (chiếm đoạt, hủy hoại tài sản chung hoặc riêng, kiểm soát tài chính tạo sự lệ thuộc).
- Thẩm quyền xử phạt: Phân định thẩm quyền cụ thể giữa ba lực lượng: Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp; Lực lượng Công an nhân dân (từ chiến sĩ công an đang thi hành công vụ, Trưởng đồn công an, Trưởng công an cấp xã, Trưởng công an cấp huyện, Trưởng phòng Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội, Giám đốc Công an cấp tỉnh đến Cục trưởng Cục Cảnh sát Quản lý hành chính về trật tự xã hội); Thanh tra chuyên ngành.
- Chủ thể vi phạm: Cá nhân đủ tuổi chịu trách nhiệm hành chính và có năng lực nhận thức (người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi chịu trách nhiệm do lỗi cố ý; người từ đủ 16 tuổi trở lên chịu trách nhiệm với mọi hành vi) trong mối quan hệ gia đình (vợ, chồng, cha mẹ, con, ông bà, cháu, anh chị em, dâu, rể).
- Hệ thống chế tài: Hình thức phạt chính gồm cảnh cáo (áp dụng đối với vi phạm nhỏ, lần đầu, có tình tiết giảm nhẹ hoặc người từ đủ 14 đến dưới 16 tuổi) và phạt tiền (người từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi nộp mức tối đa không quá 1/2 mức người thành niên); các hình thức phạt bổ sung (tước quyền sử dụng giấy phép/chứng chỉ hành nghề từ 06 đến 12 tháng, tịch thu tang vật phương tiện); các biện pháp khắc phục hậu quả (buộc xin lỗi công khai, chi trả chi phí y tế, nộp lại số lợi bất hợp pháp).
- Trình tự, thủ tục: Gồm các giai đoạn phát hiện vi phạm, xác minh tình tiết sự việc, ra quyết định xử phạt (thủ tục không lập biên bản hoặc có lập biên bản theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP), tổ chức thi hành quyết định và áp dụng biện pháp cưỡng chế hành chính trong trường hợp đối tượng vi phạm không tự giác chấp hành.
Chương 2: Thực tiễn thi hành xử phạt trong phòng, chống bạo lực gia đình
Chương 2 phản ánh bức tranh thực tiễn thông qua việc tổng hợp các nguồn số liệu điều tra xã hội học và báo cáo hành chính.
Số liệu vĩ mô toàn quốc cho thấy:
- Thống kê của Vụ Gia đình (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): 74% nạn nhân bị bạo lực là nữ, 11% là trẻ em.
- Nghiên cứu của Tổng cục Thống kê và WHO: 58% phụ nữ từng kết hôn từng trải qua ít nhất một lần bạo lực; gần 80% số vụ ly hôn hàng năm có nguyên nhân bắt nguồn từ bạo lực gia đình.
- Điều tra quốc gia năm 2019 (công bố năm 2020): 31,6% phụ nữ chịu ít nhất một hình thức bạo lực trong 12 tháng; 32% phụ nữ bị chồng bạo lực thể xác hoặc tình dục; 90,4% nạn nhân không tìm kiếm sự trợ giúp từ dịch vụ công và chỉ có 4,8% báo công an; tổng thiệt hại kinh tế do bạo lực gia đình gây ra tương đương 1,8% đến 1,89% GDP mỗi năm.
- Thống kê đường dây nóng 1900 96 96 80 trong 6 tháng đầu năm 2021: Tiếp nhận hơn 1.300 cuộc gọi (tăng 140% so với năm 2020), 83% cuộc gọi liên quan đến bạo lực gia đình, 30% yêu cầu giải cứu khẩn cấp trong đợt dịch bùng phát tại miền Nam.
Tại các địa phương:
- Nghệ An (2017): Xảy ra 601 vụ bạo hành (322 vụ thể xác, 232 vụ tinh thần, 46 vụ kinh tế; có 21 vụ vợ bạo hành chồng). Cơ quan chức năng tiến hành góp ý phê bình 481 người, giáo dục 17 người, cấm tiếp xúc 14 người; xử phạt hành chính 33 lượt người và xử lý hình sự 4 người.
- Lạng Sơn (2021 – 6 tháng đầu năm 2022): Ghi nhận 142 vụ bạo lực; đã xử phạt hành chính 40 vụ, góp ý phê bình tại cộng đồng 93 vụ, giáo dục tại xã 6 vụ; 95 trường hợp nạn nhân đến chăm sóc y tế.
- Khánh Hòa (2021): Ghi nhận 24 vụ (10 vụ bạo lực tinh thần, 7 vụ thể xác, 7 vụ kinh tế; 20 nạn nhân nữ, 4 nạn nhân nam); xử phạt hành chính 2 vụ, phê bình cộng đồng 1 vụ.
- Hòa Bình (6 tháng đầu năm 2023): Phát hiện 22 hộ có bạo lực với 22 vụ (12 vụ thể xác, 8 vụ tinh thần, 1 vụ kinh tế, 1 vụ tình dục; nạn nhân nữ chiếm 90,9%); xử phạt hành chính phạt tiền 4 người, giáo dục cấp xã 4 người, phê bình cộng đồng 16 người.
| Nội dung chỉ tiêu |
2012 |
2013 |
2014 |
2015 |
2016 |
2017 |
6 tháng 2018 |
| Tổng số vụ bạo lực |
755 |
745 |
519 |
434 |
479 |
459 |
334 |
| Hình thức bạo lực: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Thân thể |
346 |
420 |
321 |
240 |
256 |
230 |
210 |
| - Tinh thần |
260 |
205 |
134 |
129 |
165 |
160 |
98 |
| - Kinh tế |
120 |
105 |
48 |
55 |
51 |
59 |
20 |
| - Tình dục |
29 |
15 |
16 |
10 |
7 |
10 |
6 |
| Người gây bạo lực: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
635 |
640 |
421 |
349 |
398 |
380 |
298 |
| - Nữ |
120 |
105 |
98 |
85 |
81 |
79 |
36 |
| Biện pháp xử lý: |
|
|
|
|
|
|
|
| - Góp ý, phê bình trong cộng đồng |
484 |
460 |
332 |
280 |
342 |
300 |
260 |
| - Áp dụng biện pháp cấm tiếp xúc |
80 |
83 |
56 |
47 |
45 |
57 |
18 |
| - Giáo dục tại cấp xã |
158 |
182 |
113 |
90 |
80 |
90 |
38 |
| - Xử phạt hành chính |
30 |
16 |
14 |
13 |
9 |
10 |
14 |
| - Xử lý hình sự |
3 |
4 |
4 |
4 |
3 |
2 |
4 |
Tác giả phân tích hai vụ việc áp dụng Nghị định số 144/2021/NĐ-CP trong thực tế:
- Tại Phú Thọ (tháng 11/2023): Chủ tịch UBND tỉnh ra quyết định xử phạt 15 triệu đồng đối với ông Nguyễn Văn Th. (40 tuổi, huyện Thanh Ba) do dùng dao gây thương tích cho vợ (Điểm a Khoản 2 Điều 52); xử phạt 22,5 triệu đồng đối với ông Nguyễn Văn Th. (61 tuổi, TP. Việt Trì) do dùng dao gây thương tích cho con trai và lăng mạ, xúc phạm danh dự vợ con (Điểm a Khoản 2 Điều 52 và Khoản 1 Điều 54).
- Tại Hải Dương (tháng 5/2023): Trưởng Công an huyện Kim Thanh ra quyết định xử phạt 6 triệu đồng đối với ông Trần Văn L. (xã Kim Xuyên) về hành vi đánh đập gây thương tích cho người vợ đang mang thai 7 tháng theo Khoản 1 Điều 52 Nghị định 144/2021/NĐ-CP.
Từ số liệu và thực tiễn, tác giả chỉ ra các bất cập:
- Quy định pháp luật tại Nghị định số 144/2021/NĐ-CP còn khoảng trống: Điều 58 quy định về bạo lực kinh tế đã bỏ biện pháp khắc phục hậu quả buộc trả lại tài sản chiếm đoạt; Điều 59 về hành vi buộc thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp đã bãi bỏ biện pháp khắc phục hậu quả buộc khôi phục quyền lưu trú của nạn nhân.
- Pháp luật chưa có điều khoản xử phạt đối với hành vi dung túng, bao che, không xử lý hành vi bạo lực của người có thẩm quyền dù Điều 8 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 nghiêm cấm điều này.
- Tỷ lệ xử phạt hành chính quá thấp so với số vụ xảy ra (chủ yếu hòa giải, nhắc nhở).
- Nạn nhân thường cam chịu, giấu giếm, rút đơn tố giác vì lệ thuộc kinh tế, tình cảm hoặc sợ bị trả thù.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình
Chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với các bất cập đã nhận diện:
Hoàn thiện các quy định pháp luật:
- Làm rõ cấu thành các nhóm hành vi bạo lực gia đình: Phân loại rành mạch các hành vi bạo lực thân thể, bạo lực tinh thần, bạo lực tình dục, bạo lực xã hội (cô lập, cắt đứt quan hệ bên ngoài của nạn nhân) và bạo lực kinh tế trong các văn bản hướng dẫn để cơ quan hành chính áp dụng chuẩn xác.
- Sửa đổi quy định về biện pháp cấm tiếp xúc: Bỏ yêu cầu bắt buộc phải có sự đồng ý của nạn nhân trong các trường hợp nguy cấp; quy định rõ cơ chế buộc người có hành vi bạo lực phải rời khỏi nhà nhằm bảo vệ người yếu thế; đồng thời nghiên cứu bố trí chỗ ở tạm thời cho người gây bạo lực nếu hai bên không có chỗ ở khác.
- Đổi mới chế tài xử phạt tiền và bổ sung biện pháp lao động công ích: Tránh tình trạng phạt tiền trở thành gánh nặng dồn lên kinh tế chung của gia đình hoặc người vợ/cha mẹ phải nộp phạt thay cho người có hành vi bạo lực. Đề xuất quy định biện pháp xử phạt lao động công ích bắt buộc đối với người tái phạm bạo lực gia đình dưới sự giám sát của chính quyền địa phương và không cho phép nộp tiền thay thế.
- Hoàn thiện chế định tố cáo theo Điều 20 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022: Thống nhất các thuật ngữ “tố giác, tin báo, tố cáo” cho tương thích với Luật Tố cáo năm 2018 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 nhằm tránh nhận thức sai lệch rằng mọi hành vi bạo lực gia đình đều là tội phạm hình sự; bổ sung cơ chế bảo mật thông tin người tố cáo và ban hành chế tài nghiêm khắc đối với người làm lộ thông tin nguồn tin báo.
- Quy định chế tài xử lý trách nhiệm cán bộ, người có thẩm quyền có hành vi dung túng, bao che, né tránh hoặc bỏ lọt hành vi bạo lực gia đình theo Điều 8 của Luật năm 2022.
Nâng cao hiệu quả thực thi:
- Đẩy mạnh tuyên truyền, phổ biến pháp luật: Lồng ghép nội dung phòng, chống bạo lực gia đình vào chương trình giáo dục các cấp học, đưa vào giảng dạy tại các trường chính trị tỉnh, huyện cho cán bộ chính quyền cơ sở; tổ chức sinh hoạt cộng đồng chú trọng sự tham gia của nam giới để thay đổi định kiến giới.
- Nâng cao năng lực chuyên môn của đội ngũ cán bộ xử phạt: Tập huấn kỹ năng xác minh, hòa giải, tư vấn tâm lý và xử phạt cho cán bộ tư pháp, công an cơ sở, cán bộ hòa giải; xây dựng đội ngũ cán bộ là người địa phương, am hiểu tiếng nói và văn hóa tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
- Đẩy mạnh xã hội hóa công tác phòng ngừa bạo lực gia đình gắn với các chương trình phát triển kinh tế – xã hội của địa phương.
- Xây dựng quy chế khen thưởng, khích lệ vật chất và tinh thần thỏa đáng, kịp thời đối với cá nhân, tập thể có thành tích phát hiện, ngăn chặn bạo lực gia đình.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận hệ thống hóa các chỉ số thực chứng về bạo lực gia đình và thực trạng áp dụng chế tài hành chính tại Việt Nam:
- Chứng minh khoảng cách lớn giữa số vụ việc xảy ra trên thực tế với số vụ việc bị xử phạt vi phạm hành chính (như số liệu tại Hà Nội giai đoạn 2012–6 tháng 2018 cho thấy trong 3.691 vụ bạo lực được thống kê, biện pháp góp ý phê bình tại cộng đồng chiếm đa số với 2.458 trường hợp, trong khi xử phạt hành chính chỉ áp dụng đối với 106 trường hợp).
- Bóc tách hai lỗ hổng lập pháp cụ thể tại Nghị định số 144/2021/NĐ-CP: Việc bãi bỏ biện pháp khắc phục hậu quả buộc trả lại tài sản (Điều 58) và bãi bỏ biện pháp buộc khôi phục chỗ ở hợp pháp của nạn nhân (Điều 59).
- Làm rõ sự bất cập về mặt thuật ngữ pháp lý tại Điều 19 và Điều 20 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 khi đồng nhất thuật ngữ “tin báo, tố giác” của tố tụng hình sự vào thủ tục tiếp nhận, xử lý vi phạm hành chính.
Về mặt đóng góp khoa học, công trình kế thừa các nghiên cứu trước đây (của các tác giả Lê Lan Chi, Phan Thị Lan Hương, Đinh Thị Hồng Minh, Phạm Ngọc Trang) và phát triển các luận điểm mới sát hợp với bối cảnh thi hành Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 cùng Nghị định số 144/2021/NĐ-CP. Đề xuất bổ sung chế tài lao động công ích là một kiến nghị lập pháp có giá trị thực tiễn nhằm khắc phục triệt để hạn chế của chế tài phạt tiền trong môi trường quan hệ gia đình.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do tác giả tự chỉ ra hoặc bắt nguồn từ phạm vi thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thực tiễn giữa các địa phương chưa có tính đồng đều: Chuỗi số liệu phân tích dài hạn tập trung chủ yếu vào địa bàn thành phố Hà Nội giai đoạn 2012–2018; các tỉnh Nghệ An, Lạng Sơn, Khánh Hòa, Hòa Bình và các vụ án tại Phú Thọ, Hải Dương chỉ phản ánh số liệu đơn lẻ ở một số mốc thời gian (2017, 2021, 2022, 2023).
- Chưa có điều kiện khảo sát thực địa toàn diện trên diện rộng ở các vùng miền khác nhau để lượng hóa đầy đủ tỷ lệ “ẩn số” của các vụ việc bạo lực gia đình không được trình báo.
- Các hướng nghiên cứu mở rộng cần tiếp tục thực hiện gồm: Nghiên cứu, đánh giá tác động dài hạn của Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 sau một chu kỳ áp dụng đầy đủ; nghiên cứu xây dựng mô hình lý luận và cơ chế vận hành chi tiết cho biện pháp xử phạt lao động công ích trong pháp luật xử lý vi phạm hành chính tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Luật học, Luật Hành chính, Quản lý nhà nước, Công tác xã hội và Giới làm tài liệu tham khảo cho các học phần liên quan đến Quản lý hành chính nhà nước, Pháp luật về quyền con người và Pháp luật phòng, chống tệ nạn xã hội.
- Cán bộ thực thi pháp luật tại cơ sở (Chủ tịch UBND cấp xã, lực lượng Công an xã, phường, thị trấn, cán bộ Tư pháp - Hộ tịch) trong việc tra cứu thẩm quyền, trình tự lập biên bản và ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định số 144/2021/NĐ-CP.
- Cán bộ các tổ chức đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên, Mặt trận Tổ quốc) tham khảo mô hình tuyên truyền, cơ chế tiếp nhận tin báo và các kiến nghị hoàn thiện bảo vệ người tố cáo bạo lực gia đình.
Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống số liệu tổng hợp chi tiết tại Bảng 2.1 cùng phân tích pháp lý về các bất cập lập quy tại Điều 58, Điều 59 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP và Điều 20 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ quan, chức danh nào có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi bạo lực gia đình theo quy định hiện hành?
Thẩm quyền xử phạt được phân định cho ba nhóm chủ thể: Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp; Lực lượng Công an nhân dân (Chiến sĩ công an đang thi hành công vụ; Thủ trưởng đơn vị Cảnh sát cơ động cấp đại đội; Trạm trưởng, Đội trưởng, Trưởng công an cấp xã, Trưởng đồn công an, Trưởng công an cấp huyện; Trưởng phòng Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội; Giám đốc Công an cấp tỉnh; Cục trưởng Cục Cảnh sát quản lý hành chính về trật tự xã hội); Thanh tra chuyên ngành trong phạm vi quản lý.
2. Mức phạt tiền và thẩm quyền xử phạt đối với các vụ việc bạo lực gia đình tại tỉnh Phú Thọ tháng 11/2023 được tác giả trích dẫn cụ thể như thế nào?
Chủ tịch UBND tỉnh Phú Thọ đã ban hành quyết định xử phạt:
- Phạt 15 triệu đồng đối với ông Nguyễn Văn Th. (40 tuổi, xã Hạnh Cù, huyện Thanh Ba) do dùng dao gây thương tích cho vợ (Điểm a Khoản 2 Điều 52 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP).
- Phạt tổng số tiền 22,5 triệu đồng đối với ông Nguyễn Văn Th. (61 tuổi, xã Phượng Lâu, TP. Việt Trì) do dùng dao gây thương tích cho con trai (15 triệu đồng theo Điểm a Khoản 2 Điều 52) và lăng mạ, xúc phạm danh dự của vợ con (7,5 triệu đồng theo Khoản 1 Điều 54 Nghị định số 144/2021/NĐ-CP).
3. Tác giả chỉ ra bất cập pháp lý cụ thể nào tại Điều 58 và Điều 59 của Nghị định số 144/2021/NĐ-CP?
Nghị định số 144/2021/NĐ-CP đã bãi bỏ một số biện pháp khắc phục hậu quả quan trọng:
- Tại Điều 58 (bạo lực kinh tế): Bỏ biện pháp buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu hoặc buộc trả lại tài sản đã chiếm đoạt; người chiếm đoạt tài sản chỉ bị phạt tiền mà không có chế tài hành chính buộc trả lại tài sản cho nạn nhân.
- Tại Điều 59 (buộc thành viên gia đình ra khỏi chỗ ở hợp pháp): Bỏ biện pháp khắc phục hậu quả buộc cho phép người bị trục xuất trở lại chỗ ở hợp pháp của mình.
4. Tại sao việc sử dụng thuật ngữ tại Điều 19 và Điều 20 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình năm 2022 bị tác giả xem là chưa chuẩn xác?
Điều 19 và Điều 20 sử dụng thuật ngữ “tin báo, tố giác về hành vi bạo lực gia đình”. Theo Luật Tố cáo năm 2018 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, “tố giác” và “tin báo” gắn liền với hành vi có dấu hiệu tội phạm (tố giác tội phạm, tin báo về tội phạm), trong khi hành vi vi phạm pháp luật khác chỉ gọi chung là “tố cáo”. Việc dùng lẫn lộn gây hiểu nhầm rằng mọi hành vi bạo lực gia đình đều là tội phạm hình sự, dẫn đến khó khăn trong việc lựa chọn thủ tục tố tụng hình sự hay thủ tục xử lý vi phạm hành chính.
5. Giải pháp thay thế hình thức phạt tiền được tác giả đề xuất là gì và cơ chế áp dụng ra sao?
Tác giả đề xuất bổ sung chế tài lao động công ích tại địa phương. Biện pháp này nhằm giải quyết bất cập của việc phạt tiền khi nạn nhân hoặc gia đình phải gánh chịu tài chính nộp phạt thay người vi phạm. Lao động công ích được đề xuất áp dụng bắt buộc đối với trường hợp tái phạm, thực hiện tại cơ sở kinh tế nhất định dưới sự giám sát của chính quyền địa phương và tuyệt đối không cho phép nộp tiền để thay thế.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận và thực trạng pháp lý của hoạt động xử phạt vi phạm hành chính trong phòng, chống bạo lực gia đình tại Việt Nam. Thông qua các dữ liệu thực tế và phân tích thực tiễn áp dụng Nghị định số 144/2021/NĐ-CP, công trình đã nhận diện chính xác những khoảng trống lập pháp và bất cập trong tổ chức thi hành chế tài hành chính đối với bạo lực gia đình. Hệ thống giải pháp được đề xuất—từ việc sửa đổi quy định cấm tiếp xúc, bổ sung chế tài lao động công ích đến chuẩn hóa thuật ngữ tố cáo—mang tính đồng bộ, góp phần nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước và bảo vệ hiệu quả các quyền cơ bản của con người trong quan hệ gia đình.