Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân Trong Kỷ Nguyên Trí Tuệ Nhân Tạo

Tìm hiểu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo. Nghiên cứu pháp lý, thực trạng và giải pháp bảo vệ dữ liệu hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

77
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

1.1. Khái quát về bảo vệ dữ liệu cá nhân

1.1.1. Khái niệm quyền riêng tư

1.1.2. Khái niệm dữ liệu cá nhân

1.1.3. Mối quan hệ giữa quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân

1.1.4. Khái niệm bảo vệ dữ liệu cá nhân

1.2. Khái quát về trí tuệ nhân tạo

1.2.1. Khái niệm về trí tuệ nhân tạo

1.2.2. Vòng đời của hệ thống trí tuệ nhân tạo

1.2.3. Những kỹ thuật trong trí tuệ nhân tạo

1.3. Sự cần thiết bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo

1.3.1. Tác động tích cực

1.3.2. Tác động tiêu cực

1.4. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG DƯỚI GÓC NHÌN SO SÁNH VỚI LIÊN MINH CHÂU ÂU

2.1. Dữ liệu cá nhân

2.1.1. Khái niệm dữ liệu cá nhân

2.1.2. Phân loại dữ liệu cá nhân

2.1.3. Chủ thể liên quan đến dữ liệu cá nhân

2.2. Quyền của chủ thể dữ liệu đối với dữ liệu cá nhân. Bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.2.1. Khái niệm bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.2.2. Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.2.3. Biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.2.4. Cơ quan có thẩm quyền trong quản lý và thực thi các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.3. Trách nhiệm pháp lý, chế tài và xử phạt vi phạm các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân

2.4. Quy định về “việc quyết định xử lý tự động” của trí tuệ nhân tạo

2.4.1. Định nghĩa và phạm vi của “việc ra quyết định tự động”

2.4.2. Quyền và nghĩa vụ của chủ thể liên quan đến dữ liệu trong “việc ra quyết định tự động”

2.5. Kết luận chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÁP LUẬT BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN TRONG KỶ NGUYÊN TRÍ TUỆ NHÂN TẠO – THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP

KẾT LUẬN CHUNG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Danh mục văn bản pháp luật

1.1. Danh mục văn bản pháp luật Việt Nam

1.2. Danh mục văn bản pháp luật quốc tế

2. Danh mục các tài liệu tham khảo

2.1. Danh mục tài liệu tiếng Việt

2.2. Danh mục tài liệu nước ngoài

Tóm tắt

I. Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân Trong Kỷ Nguyên AI Tổng Quan 55

Kỷ nguyên số chứng kiến sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), kéo theo đó là sự gia tăng chóng mặt về lượng dữ liệu cá nhân được thu thập và xử lý. Dữ liệu cá nhân (DLCN) trở thành 'nguyên liệu' quan trọng để AI học hỏi và phát triển, tuy nhiên, điều này cũng đặt ra những thách thức lớn về bảo mật và quyền riêng tư. Việc bảo vệ DLCN trong bối cảnh AI ngày càng trở nên cấp thiết, đòi hỏi sự nghiên cứu sâu rộng về pháp lý và các giải pháp công nghệ hiệu quả. Bài viết này sẽ đi sâu vào vấn đề này, cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh liên quan. Theo Bộ Công an, đến năm 2019, Việt Nam có hơn 64 triệu người dùng Internet, chiếm 2/3 dân số. Tuy nhiên, xếp hạng về an toàn thông tin mạng chỉ đạt 90/100 (Diễn đàn kinh tế thế giới, 2018), cho thấy sự cần thiết phải tăng cường bảo mật thông tin người dùng.

1.1. Khái niệm Quyền Riêng Tư trong Bối cảnh Dữ liệu số

Quyền riêng tư là một khái niệm phức tạp, được nghiên cứu và định nghĩa bởi nhiều học giả trên thế giới. Quyền này được ghi nhận trong nhiều văn bản pháp luật quốc tế quan trọng như Hiến chương Liên Hợp Quốc (1945) và Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền (1948). Điều 12 UDHR nhấn mạnh quyền được bảo vệ chống lại sự xâm phạm độc đoán vào đời tư, gia đình, nhà ở, thư tín, danh dự và thanh danh. Theo Điều 8 Công ước Châu Âu về Nhân quyền (ECHR), mọi người có quyền tôn trọng đời sống riêng tư, gia đình, nhà cửa và thư từ. Cơ quan công quyền không can thiệp trừ khi cần thiết vì lợi ích an ninh quốc gia, an toàn công cộng, hoặc bảo vệ quyền và tự do của người khác.

1.2. Mối liên hệ giữa Quyền Riêng Tư và Dữ Liệu Cá Nhân

Quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân có mối quan hệ mật thiết. Dữ liệu cá nhân là một phần quan trọng của quyền riêng tư, bởi vì nó liên quan đến thông tin về một cá nhân cụ thể. Khi DLCN bị thu thập, xử lý, hoặc sử dụng trái phép, quyền riêng tư của cá nhân đó bị xâm phạm. Bảo vệ dữ liệu cá nhân (BVDLCN) là một biện pháp để bảo vệ quyền riêng tư. Việc kiểm soát thông tin cá nhân cho phép cá nhân đó có quyền tự chủ, quyền quyết định thông tin nào được chia sẻ và với ai. Do đó, việc bảo vệ DLCN là nền tảng để bảo vệ quyền riêng tư trong kỷ nguyên số.

1.3. Tầm quan trọng của Bảo mật dữ liệu cá nhân AI trong kỷ nguyên số

Sự phát triển của AI và công nghệ số đã làm tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư và DLCN. Các công ty công nghệ thu thập và xử lý một lượng lớn DLCN để huấn luyện AI, phát triển sản phẩm và dịch vụ. Việc thu thập và xử lý DLCN này có thể dẫn đến những rủi ro như lộ lọt DLCN, sử dụng DLCN sai mục đích, hoặc phân biệt đối xử dựa trên DLCN. Do đó, việc bảo vệ DLCN trong kỷ nguyên AI là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền riêng tư và đảm bảo rằng công nghệ AI được sử dụng một cách có đạo đức và trách nhiệm.

II. Thách Thức Pháp Lý Rủi Ro Dữ Liệu Cá Nhân Trong AI 58

Sự phát triển nhanh chóng của AI đặt ra nhiều thách thức pháp lý trong việc bảo vệ DLCN. Các thuật toán AI có thể thu thập, phân tích và sử dụng DLCN một cách tự động, gây khó khăn cho việc kiểm soát và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. Việc xử lý dữ liệu cá nhân bởi AI có thể dẫn đến những rủi ro về minh bạch, trách nhiệm giải trình và khả năng phản đối của chủ thể dữ liệu. Bên cạnh đó, việc chuyển DLCN ra nước ngoài và sử dụng AI để ra quyết định tự động cũng tạo ra những vấn đề pháp lý phức tạp cần được giải quyết. Vụ bê bối Cambridge Analytica, nơi dữ liệu của 50 triệu người dùng Facebook bị khai thác trái phép, là một ví dụ điển hình về những rủi ro tiềm ẩn khi DLCN không được bảo vệ đúng cách.

2.1. Rủi ro Xâm phạm Quyền riêng tư và Lộ lọt Thông tin cá nhân

Các hệ thống AI thu thập, lưu trữ và phân tích một lượng lớn thông tin cá nhân. Dữ liệu này có thể bị lộ lọt do các cuộc tấn công mạng, lỗi hệ thống hoặc do hành vi vô ý của con người. Việc lộ lọt thông tin cá nhân có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho các cá nhân, bao gồm thiệt hại về tài chính, danh tiếng và tinh thần. Đặc biệt, thông tin nhạy cảm như thông tin về sức khỏe, tài chính, hoặc chính trị có thể bị sử dụng để phân biệt đối xử hoặc lừa đảo.

2.2. Thiếu Minh bạch trong thuật toán AI và Xử lý Dữ liệu

Nhiều thuật toán AI hoạt động như một 'hộp đen', khiến cho người dùng không thể hiểu được cách thức chúng đưa ra quyết định. Điều này gây khó khăn cho việc đảm bảo tính công bằng, khách quan và trách nhiệm giải trình của các hệ thống AI. Khi DLCN được sử dụng trong các thuật toán không minh bạch, người dùng không thể biết thông tin của mình được sử dụng như thế nào và liệu có bị lạm dụng hay không.

2.3. Khó khăn trong việc Thực thi các Quy định về Bảo vệ dữ liệu cá nhân AI

Việc thực thi các quy định về bảo vệ DLCN trong bối cảnh AI đặt ra nhiều thách thức. Các quy định hiện hành có thể không đủ để giải quyết các vấn đề pháp lý mới phát sinh từ việc sử dụng AI. Hơn nữa, việc xác định trách nhiệm pháp lý trong trường hợp AI gây ra thiệt hại cũng là một vấn đề phức tạp. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự hợp tác giữa các nhà lập pháp, các nhà nghiên cứu AI, và các chuyên gia về bảo vệ DLCN.

III. Phương Pháp Bảo Vệ Dữ Liệu Cá Nhân Với Công Nghệ AI 57

Bên cạnh những thách thức, AI cũng mang đến những cơ hội mới để bảo vệ DLCN. Các công nghệ AI như mã hóa, ẩn danh hóa và phát hiện xâm nhập có thể được sử dụng để tăng cường an ninh dữ liệu cá nhân trong kỷ nguyên AI và giảm thiểu rủi ro vi phạm. Hơn nữa, AI có thể giúp tự động hóa các quy trình tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu AI, giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và tăng cường hiệu quả của các biện pháp bảo mật. Tuy nhiên, việc sử dụng AI để bảo vệ DLCN cần được thực hiện một cách cẩn trọng, đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức và pháp luật. Các công nghệ bảo vệ quyền riêng tư AI (PETs) là công cụ quan trọng trong vấn đề này.

3.1. Mã hóa Dữ liệu và Ẩn danh hóa Thông tin cá nhân

Mã hóa dữ liệu là quá trình chuyển đổi thông tin thành một định dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã. Mã hóa giúp bảo vệ DLCN khỏi bị truy cập trái phép trong quá trình lưu trữ và truyền tải. Ẩn danh hóa là quá trình loại bỏ hoặc sửa đổi thông tin nhận dạng cá nhân từ dữ liệu, khiến cho không thể xác định được danh tính của chủ thể dữ liệu. Cả mã hóa và ẩn danh hóa đều là những biện pháp hiệu quả để giảm thiểu rủi ro vi phạm quyền riêng tư.

3.2. Sử dụng AI để Phát hiện và Ngăn chặn Xâm nhập

AI có thể được sử dụng để phát hiện các hoạt động bất thường và các cuộc tấn công mạng có thể dẫn đến vi phạm DLCN. Các hệ thống phát hiện xâm nhập dựa trên AI có thể phân tích lưu lượng mạng, nhật ký hệ thống và các nguồn dữ liệu khác để xác định các dấu hiệu của một cuộc tấn công. Khi phát hiện một cuộc tấn công, hệ thống có thể tự động chặn hoặc cảnh báo cho người quản trị để có biện pháp xử lý kịp thời.

3.3. Tự động hóa Tuân thủ Các Quy định về Bảo vệ dữ liệu cá nhân AI

AI có thể giúp tự động hóa các quy trình tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu AI, chẳng hạn như thu thập sự đồng ý, quản lý yêu cầu truy cập dữ liệu, và báo cáo vi phạm. Các công cụ tự động hóa có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro sai sót do con người gây ra.

IV. Nghiên Cứu Pháp Lý GDPR và Pháp Luật Việt Nam Về AI 59

So sánh pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân giữa Liên minh Châu Âu (EU) và Việt Nam cho thấy nhiều điểm khác biệt và tương đồng. GDPR của EU là một trong những luật bảo vệ DLCN nghiêm ngặt nhất trên thế giới, trong khi pháp luật Việt Nam về vấn đề này vẫn đang trong quá trình phát triển. Tuy nhiên, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ DLCN đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc tăng cường an ninh dữ liệu cá nhân tại Việt Nam. Việc nghiên cứu kinh nghiệm của EU trong việc thực thi GDPR có thể giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả của các biện pháp bảo vệ DLCN trong kỷ nguyên AI.

4.1. Phân tích So sánh GDPR và Nghị định 13 về Bảo vệ dữ liệu cá nhân AI

GDPR quy định các nguyên tắc cơ bản về xử lý dữ liệu cá nhân, bao gồm tính hợp pháp, công bằng, minh bạch, giới hạn mục đích, thu thập tối thiểu, chính xác, giới hạn lưu trữ, bảo mật và trách nhiệm giải trình. Nghị định 13 cũng quy định các nguyên tắc tương tự, nhưng phạm vi áp dụng và mức độ chi tiết có thể khác nhau. Việc so sánh các quy định này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu của pháp luật Việt Nam, từ đó đưa ra các kiến nghị hoàn thiện.

4.2. Bài học Kinh nghiệm từ EU trong Thực thi GDPR

EU đã có nhiều năm kinh nghiệm trong việc thực thi GDPR, và đã phải đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình này. Việc nghiên cứu các vụ việc vi phạm GDPR và các biện pháp xử lý của cơ quan quản lý EU có thể cung cấp những bài học quý giá cho Việt Nam. Các bài học này có thể giúp Việt Nam xây dựng một hệ thống thực thi hiệu quả và đảm bảo rằng các doanh nghiệp tuân thủ các quy định về bảo vệ DLCN.

4.3. Đề xuất Hoàn thiện Pháp luật Việt Nam về Bảo vệ dữ liệu cá nhân AI

Dựa trên kết quả so sánh và phân tích kinh nghiệm của EU, có thể đưa ra các đề xuất cụ thể để hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ DLCN. Các đề xuất này có thể bao gồm việc bổ sung các quy định về trách nhiệm giải trình, tăng cường quyền của chủ thể dữ liệu, và xây dựng một cơ chế xử phạt hiệu quả đối với các hành vi vi phạm.

V. Giải Pháp Tuân Thủ Hướng Dẫn Doanh Nghiệp Bảo Vệ Dữ Liệu 55

Để tuân thủ các quy định về bảo vệ DLCN trong kỷ nguyên AI, doanh nghiệp cần xây dựng một chiến lược toàn diện, bao gồm việc đánh giá rủi ro, xây dựng chính sách và quy trình, đào tạo nhân viên và triển khai các biện pháp kỹ thuật. Doanh nghiệp cũng cần đảm bảo tính minh bạch trong việc xử lý dữ liệu cá nhân và cung cấp cho người dùng quyền kiểm soát đối với DLCN của họ. Hơn nữa, việc hợp tác với các chuyên gia về bảo mật dữ liệu và tuân thủ các tiêu chuẩn ngành có thể giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả của các biện pháp bảo mật dữ liệu.

5.1. Đánh giá Rủi ro và Xây dựng Chính sách Bảo vệ dữ liệu cá nhân

Doanh nghiệp cần tiến hành đánh giá rủi ro để xác định các nguy cơ tiềm ẩn đối với DLCN trong quá trình thu thập, lưu trữ, xử lý và truyền tải dữ liệu. Dựa trên kết quả đánh giá rủi ro, doanh nghiệp cần xây dựng một chính sách bảo vệ DLCN rõ ràng và minh bạch, quy định các biện pháp cần thiết để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật.

5.2. Đào tạo Nhân viên và Nâng cao Nhận thức về An ninh dữ liệu

Nhân viên đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ DLCN. Doanh nghiệp cần cung cấp cho nhân viên các khóa đào tạo về an ninh dữ liệu, giúp họ hiểu rõ các quy định pháp luật, các nguy cơ tiềm ẩn và các biện pháp cần thiết để bảo vệ DLCN. Doanh nghiệp cũng cần nâng cao nhận thức của nhân viên về tầm quan trọng của bảo vệ DLCN và khuyến khích họ báo cáo các hành vi vi phạm.

5.3. Triển khai Các Biện pháp Kỹ thuật và Hợp tác với Chuyên gia

Doanh nghiệp cần triển khai các biện pháp kỹ thuật để bảo vệ DLCN, chẳng hạn như mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập, phát hiện xâm nhập và ngăn chặn rò rỉ dữ liệu. Doanh nghiệp cũng nên hợp tác với các chuyên gia về bảo mật dữ liệu để được tư vấn và hỗ trợ trong việc xây dựng và triển khai các biện pháp bảo mật dữ liệu hiệu quả.

VI. Tương Lai Bảo Vệ Dữ Liệu AI Đạo Đức Pháp Lý 58

Tương lai của bảo vệ DLCN trong kỷ nguyên AI phụ thuộc vào sự phát triển của công nghệ, pháp luật và đạo đức. Cần có sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, nhà lập pháp, doanh nghiệp và người dùng để xây dựng một hệ sinh thái AI an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Việc thúc đẩy nghiên cứu về các công nghệ bảo vệ quyền riêng tư (PETs), xây dựng các tiêu chuẩn đạo đức cho AI và tăng cường thực thi pháp luật về bảo vệ DLCN là những yếu tố then chốt để đảm bảo rằng AI được sử dụng một cách có lợi cho xã hội và tôn trọng quyền riêng tư của cá nhân.

6.1. Thúc đẩy Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ PETs

Công nghệ bảo vệ quyền riêng tư (PETs) là các công nghệ giúp bảo vệ DLCN trong quá trình thu thập, xử lý và sử dụng. Các công nghệ này bao gồm mã hóa đồng hình, tính toán nhiều bên an toàn và học máy riêng tư. Việc thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các công nghệ PETs là rất quan trọng để đảm bảo rằng AI có thể được sử dụng một cách an toàn và tôn trọng quyền riêng tư.

6.2. Xây dựng Tiêu chuẩn Đạo đức cho AI và Thực thi Pháp luật

Cần có các tiêu chuẩn đạo đức rõ ràng để hướng dẫn việc phát triển và sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Các tiêu chuẩn này nên bao gồm các nguyên tắc về công bằng, minh bạch, trách nhiệm giải trình và tôn trọng quyền riêng tư. Việc thực thi pháp luật về bảo vệ DLCN cũng cần được tăng cường để đảm bảo rằng các doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật và chịu trách nhiệm về các hành vi vi phạm.

6.3. Hợp tác Quốc tế và Chia sẻ Kinh nghiệm

Bảo vệ DLCN là một vấn đề toàn cầu, đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. Các quốc gia cần chia sẻ kinh nghiệm và phối hợp với nhau để xây dựng các tiêu chuẩn và quy định chung về bảo vệ DLCN. Việc hợp tác quốc tế cũng giúp các quốc gia đối phó với các thách thức mới phát sinh từ việc sử dụng AI trong kỷ nguyên số.

24/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. KHÁI QUÁT VỀ BẢO VỆ DỮ LIỆU CÁ NHÂN VÀ TRÍ TUỆ NHÂN TẠO 1. Khái quát về bảo vệ dữ liệu cá nhân 1. Khái niệm quyền riêng tư 1.

Nội hàm quyền riêng tư theo pháp luật quốc tế Tính đến thời điểm hiện tại, đã có rất nhiều học giả thế giới nghiên cứu và xây dựng nhiều ý kiến khác nhau liên quan đến khái niệm quyền riêng tư. Những tranh cãi này thậm chí đã tồn tại trước khi quyền riêng tư được các văn kiện quốc tế công nhận như một quyền cơ bản. Quyền riêng tư được ghi nhận rải rác trong các văn bản pháp luật quốc tế. Sau đây là một số văn bản tiêu biểu: Thứ nhất, theo Hiến chương Liên Hợp Quốc được ký ngày 26/06/1945, có hiệu lực kể từ ngày 24/10/1945.

Hiến chương được các quốc gia trên toàn thế giới cho là nền tảng của các công cụ quốc tế hiện đại về quyền con người. Thứ hai, Tuyên ngôn quốc tế về Nhân quyền, Đại hội đồng Liên Hợp Quốc đã thông qua Tuyên ngôn thế giới về quyền con người (UDHR) vào năm 1948. Liên quan đến bảo vệ quyền riêng tư, Điều 12 UDHR ghi nhận: “Không ai có thể bị xâm phạm một cách độc đoán vào đời tư, gia đình, nhà ở, thư tín, hay bị xúc phạm đến danh dự hay thanh danh. Ai cũng có quyền được luật pháp bảo vệ chống lại những xâm phạm ấy”.

Theo đó, có thể UDHR đề cao tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền riêng tư trong bối cảnh quốc tế hiện đại. Thứ ba, căn cứ Điều 8 Công ước Châu Âu về nhân quyền (ECHR), quyền riêng tư được quy định như sau: (i) Mọi người có quyền tôn trọng đời sống riêng tư và gia đình, nhà cửa và thư từ của mình; (ii) Cơ quan công quyền sẽ không can thiệp vào việc thực hiện quyền này trừ trường hợp tuân theo pháp luật và cần thiết trong một xã hội dân chủ 10 vì lợi ích của an ninh quốc gia, an toàn công cộng hoặc phúc lợi kinh tế của đất nước, để ngăn ngừa rối loạn hoặc tội phạm, để bảo vệ sức khỏe hoặc đạo đức, hoặc để bảo vệ các quyền và tự do của người khác. Nhận thấy, quy định trên của ECHR cho rằng một số hành vi xâm phạm quyền riêng tư của cá nhân không được xem là hành vi can thiệp đời sống riêng tư của cá nhân do khái niêm “đời sống riêng tư” được quy định theo nghĩa rất rộng. Những yếu tố xác đinh khái niệm “đời sống riêng tư” bao gồm: (i) Bảo vệ quyền bất khả xâm phạm về thể chất và tinh thần của cá nhân cũng như quyền tự do về đạo đức và trí tuệ của một người; (ii) Bảo vệ chống lại các cuộc tấn công vào danh dự hoặc danh tiếng của một cá nhân; (iii) Bảo vệ tên, danh tính hoặc hình ảnh của một cá nhân chống lại việc sử dụng trái phép; (iv) Bảo vệ cá nhân khỏi bị theo dõi, hoặc quấy rối; (v) Bảo vệ chống lại việc tiết lộ thông tin thuộc nhiệm vụ giữ bí mật nghề nghiệp.

Thứ tư, theo Điều 11 Công ước Châu Mỹ về Nhân quyền (“American Convention on Human Rights”), quyền riêng tư phải được: (i) Mọi người có quyền được tôn trọng danh dự và nhân phẩm của mình; (ii) Không ai có thể là đối tượng của sự can thiệp tùy tiện hoặc lạm dụng vào đời sống riêng tư, gia đình, nhà cửa, thư từ, hoặc tấn công bất hợp pháp vào danh dự hoặc uy tín; (iii) Mọi người đều có quyền được luật pháp bảo vệ chống lại những hành vi ngang ngược hoặc tấn công như vậy. Từ những quy định trên, có thể thấy rằng, UDHR và ECHR lần lượt sử dụng các thuật ngữ “privacy protection” và “private life” cho thuật ngữ “bảo vệ quyền riêng tư” và “đời sống riêng tư”. Xét về bản chất, cả hai khái niệm này lại tồn tại phần giao thoa cũng như gần nghĩa với nhau. Nội hàm quyền riêng tư theo pháp luật Việt Nam Một số quy định có tính nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư tại Việt Nam trong Nghị định 13 và các văn bản pháp luật rải rác ở nhiều lĩnh vực, có thể kể đến: Thứ nhất, pháp luật dân sự Việt Nam đã để tâm đến quyền riêng tư, chẳng hạn, Điều 38 BLDS quy định về “Quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia 11 đình,.

Tuy vậy, thủ tục về ghi âm, ghi hình bí mật bởi các cơ quan nhà nước và về sự can thiệp, theo dõi của các cơ quan đó đến thư tín cá nhân (gồm: thư tín, truyền thông Internet) chỉ dừng lại ở quy định theo mức độ nguyên tắc mà không quy định cụ thể. Thứ hai, Chương XVI Bộ luật Tố tụng Hình sự về “Biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt”: Sau khi khởi tố vụ án, người có thẩm quyền tiến hành tố tụng có thể áp dụng các biện pháp sau đây nhằm thực hiện quá trình điều tra: Ghi âm, ghi hình bí mật; Nghe điện thoại bí mật; Thu thập bí mật dữ liệu điện tử. Phạm vi áp dụng các biện pháp trên được xác định tương đối hẹp, cụ thể là đối với các trường hợp được quy định tại Điều 224 Bộ luật Tố tụng Hình sự. Thứ ba, Luật Viễn thông và Luật An toàn thông tin mạng là hai văn bản luật có quy định những nguyên tắc bảo vệ TTCN.

Khái niệm dữ liệu cá nhân Dễ dàng nhìn thấy, DLCN là một phạm trù khoa học được nghiên cứu chủ yếu bởi lĩnh vực công nghệ thông tin. Tuy nhiên, ở thời đại công nghiệp 4.0, thuật ngữ này được sử dụng với tần suất cao trong nhiều lĩnh vực trong đời sống. Khái niệm “DLCN” được xây dựng trên hai từ “dữ liệu” và cá nhân”. Trong đó, “dữ liệu” có thể hiểu là “thông tin đã được mã hoá trong máy tính.”6 Và “cá nhân” là “người riêng lẻ, phân biệt với tập thể hoặc xã hội.”7 Khi kết hợp 2 thuật ngữ trên về cơ học có thể hiểu “dữ liệu cá nhân là những tư liệu, thông tin về một người riêng lẻ”.

Trong Hướng dẫn bảo vệ quyền riêng tư và dịch chuyển dữ liệu xuyên biên giới8 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) vào năm 1980 và Hiệp định bảo vệ cá nhân liên quan đến xử lý tự động DLCN9 năm 1981 của Hội đồng Châu Âu, đề cập 6 Bộ Giáo dục và Đào tạo, Tin học 10, Nxb. Giáo dục Việt Nam, Hà Nội, 2011. 7 Viện Ngôn ngữ học, Từ điển Tiếng Việt phổ thông, NXB từ điển Bách khoa, 2003, tr. 8 OECD (1980), “Guidelines on the Protection of Privacy and Transborder Flows of Personal Data”.

9 Hội đồng Châu Âu (Council of Europe) (1981), “Convention for the Protection of Individuals with regard to the Automatic Processing of Personal Data Convention.” 12 đến thuật ngữ DLCN (personal data). Trong đó, DLCN là “bất kỳ thông tin nào liên quan đến một thể nhân đã được nhận định danh tính, hoặc có thể được nhận định danh tính.” Tóm lại, ta có thể hiểu “DLCN là những thông tin thuộc về cá nhân mà có thể dùng để nhận dạng, xác định cá nhân đó trong các quan hệ xã hội. Mối quan hệ giữa quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân Các học giả Châu Âu dựa trên cơ sở công nhận quyền riêng tư về TTCN đã đưa các học thuyết về BVDLCN. Đa phần các công trình nghiên cứu đều đề cập đến hai học thuyết sau đây: (i) Học thuyết của Paul de Hert và Serge Gutwirth10 Học thuyết này được đưa ra dựa trên giả thuyết rằng quyền riêng tư và BVDL được xem là hai công cụ pháp lý riêng biệt của quyền lực và thực hiện những chức năng khác nhau, nhưng đồng thời bổ sung cho nhau.11 Trong đó, BVDLCN là công cụ của sự minh bạch (transparency) và sự riêng tư là công cụ của việc cụ thể hoá các nỗ lực nhằm đảm bảo sự không can thiệp quyền lực chính trị vào các vấn đề cá nhân (opacity).12 (ii) Học thuyết của Antoinette Rouvroy and Yves Poullet13 Học thuyết này ghi nhận quyền riêng tư và BVDL mang giá trị “trung gian” thay vì “cơ bản,” do chúng là các “công cụ” mà qua đó các giá trị cơ bản, như các quyền cơ bản được khẳng định.14 Quyền riêng tư và BVDLCN là công cụ để thúc đẩy khả năng tự quyết (autonomy) của cá nhân và là cơ sở để duy trì nền dân chủ.15 Các học giả trên 10 Paul De Hert and Serge Gutwirth (2006), Privacy, Data Protection and Law Enforcement.

Opacity of the Individual and Transparency of Power, Privacy and The Criminal by Erik Claes, Antony Duff, Serge Gutwirh, Intersentia, Antwerpen – Oxford, InHard Publishing, UK. 11 Phạm Việt Tuấn (2022), Pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân ở Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, tr. 12 Phạm Việt Tuấn, tlđd, tr. 13 Antoinette Rouvroy and Yves Poullet (2009), The right to Information Self-Determination and the Value of Self- Development: Reassessing the Importance of Privacy for Democracy, “Reinventing Data Protection?” (by Serge Gutwirth and others), Springer: Dordrecht, 2009.

14 Phạm Việt Tuấn, tlđd, tr. 15 Phạm Việt Tuấn, tlđd, tr. 13 đã lý giải nguyên nhân cho sự xuất hiện của quyền bảo vệ dữ kiệu là do sự phát triển của công nghệ. Khái niệm bảo vệ dữ liệu cá nhân Theo từ điển Tiếng Việt 2003 của Viện ngôn ngữ, “Bảo vệ” là “chống lại mọi sự xâm phạm để giữ cho luôn luôn được nguyên vẹn hay bênh vực lý lẽ để giữ vững ý kiến quan điểm”.

Theo đó, có thể hiểu rằng “bảo vệ dữ liệu cá nhân” là “chống lại mọi sự xâm phạm đến dữ liệu của các cá nhân, giữ cho DLCN được nguyên vẹn, không bị lạm dụng.” Trong bối cảnh mà dữ liệu bùng nổ cùng với sự phát triển của công nghệ số trong kỷ nguyên số, các quốc gia thực hiện việc BVDLCN thông qua cách đưa ra các điều luật yêu cầu công dân nước mình phải tôn trọng và thực thi một cách nghiêm chỉnh. Trong đó, các điều luật này phải đảm bảo các cá nhân có thể tự quyết định các vấn đề liên quan đến DLCN của mình. Ngoài ra, khi có bất kỳ hành vi xâm phạm đến DLCN thì chủ thể thực hiện hành vi đó buộc phải chịu chế tài theo quy định của pháp luật. Tóm lại, “BVDLCN” là “hoạt động của các chủ thể áp dụng những biện pháp phù hợp với quy định của pháp luật với mục tiêu là phòng ngừa, ngăn chặn hoặc khắc phục hậu quả xấu do hành vi xâm phạm DLCN gây ra.

Khái quát về trí tuệ nhân tạo 1. Khái niệm về trí tuệ nhân tạo Năm 1642, Blaise Pascal - một nhà khoa học người Pháp đã nghiên cứu tiên phong về máy tính. Sau đó khoảng ba mươi năm cố gắng và nỗ lực, Pascel đã phát minh ra máy tính cơ học đầu tiên với tên gọi là “Pascaline”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ