Tìm hiểu công tác bảo quản tài liệu tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội

Tìm hiểu công tác bảo quản tài liệu tại Viện Thông tin Khoa học Xã hội. Phân tích thực trạng và các giải pháp nhằm bảo tồn di sản văn hóa quý giá.

Chuyên ngành

Thư Viện Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2012

84
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của bảo quản tài liệu tại Viện Thông tin KHXH

Viện Thông tin Khoa học Xã hội (KHXH), trực thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam, là cơ quan thông tin đầu ngành, lưu giữ một kho tàng tri thức vô giá. Nguồn tài liệu tại đây không chỉ phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học mà còn là di sản văn hóa thành văn quan trọng của quốc gia. Kế thừa một phần lớn di sản từ Viện Viễn Đông Bác cổ, Viện sở hữu hàng vạn tư liệu quý hiếm, từ sách Hán Nôm, tư liệu tiếng Pháp cổ đến các bộ sưu tập ảnh lịch sử, bản đồ, hương ước. Do đó, công tác lưu trữ tài liệu và bảo quản không chỉ là một nhiệm vụ chuyên môn mà còn là trách nhiệm lịch sử, nhằm bảo toàn nguồn lực thông tin KHXH cho các thế hệ tương lai. Hoạt động bảo quản hướng tới mục tiêu kéo dài tuổi thọ vật lý của tài liệu, ngăn chặn sự hư hỏng và đảm bảo tính toàn vẹn của thông tin. Đây là một công tác khoa học phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, ứng dụng công nghệ bảo quản tài liệu hiện đại và một quy trình bảo quản chuẩn. Nếu không được quan tâm đúng mức, những di sản tri thức này có nguy cơ bị xuống cấp không thể phục hồi, gây ra tổn thất to lớn cho nền khoa học và văn hóa nước nhà.

1.1. Giá trị kho tư liệu khoa học xã hội và nhân văn

Kho tài liệu của Viện Thông tin KHXH có giá trị đặc biệt, được hình thành từ hai nguồn chính: di sản của Viện Viễn Đông Bác cổ (thuộc Pháp) chuyển giao năm 1957 và nguồn tài liệu được bổ sung liên tục từ khi Viện thành lập năm 1975. Khối tài liệu kế thừa là một kho tư liệu quý về phương Đông và Đông phương học, bao gồm khoảng 30.000 bản Hán Nôm, 6.400 bản Hương ước, và hơn 100.000 tấm ảnh về di tích lịch sử, phố cổ Hà Nội. Đây là những tài liệu quý hiếm độc bản, mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Từ năm 1975 đến nay, Viện đã phát triển nguồn lực thông tin KHXH lên đến gần 1.000.000 bản, bao gồm sách, báo, tạp chí, luận án bằng nhiều ngôn ngữ. Sự đa dạng này đặt ra yêu cầu cao về một chiến lược quản lý tư liệu khoa học toàn diện, đảm bảo cả tài liệu truyền thống và hiện đại đều được gìn giữ một cách tốt nhất.

1.2. Mục đích cốt lõi của công tác bảo quản tài liệu

Mục đích chính của công tác bảo quản là duy trì sự tồn tại của tài liệu để phục vụ nhu cầu sử dụng trước mắt và lâu dài. Hoạt động này bao gồm mọi biện pháp nhằm ngăn chặn hoặc trì hoãn sự hư hỏng, kéo dài tuổi thọ của tài liệu và đảm bảo nội dung thông tin không bị mất đi. Theo định nghĩa của Hội thư viện Mỹ (ALA), bảo quản là những hành động liên quan đến việc bảo trì tài liệu thư viện dưới hình thức nguyên thủy hoặc một hình thức khác có thể sử dụng được. Tại Viện Thông tin KHXH, công tác này không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ tài liệu khỏi các tác nhân vật lý, hóa học, sinh học mà còn bao gồm các hoạt động như tu bổ tài liệu cũ, phục chế tài liệu quý hiếmsố hóa tài liệu. Việc thực hiện tốt nhiệm vụ này giúp Viện tiết kiệm ngân sách nhà nước, bảo vệ tài sản quốc gia và làm tròn chức năng gìn giữ, truyền bá kho tàng tri thức của dân tộc.

II. Thực trạng thách thức trong bảo quản tài liệu Viện KHXH

Công tác bảo quản tài liệu tại Viện Thông tin KHXH đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, thực trạng hiện tại vẫn còn tồn tại nhiều bất cập, đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của kho tư liệu quý giá. Thách thức lớn nhất đến từ môi trường bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm) không đảm bảo. Khí hậu nhiệt đới gió mùa ở Hà Nội với độ ẩm cao và nhiệt độ biến động là điều kiện lý tưởng cho nấm mốc, mối mọt tài liệu phát triển, đồng thời đẩy nhanh quá trình axit hóa, làm cho tài liệu giấy xuống cấp nhanh chóng. Theo khảo sát được trích dẫn trong tài liệu gốc, yếu tố môi trường chiếm đến 80% nguyên nhân gây hư hỏng. Bên cạnh đó, hạn chế về kinh phí cho công tác bảo quảnnguồn nhân lực lưu trữ chuyên sâu cũng là một rào cản lớn. Ngân sách dành cho bảo quản còn eo hẹp, chưa đáp ứng được nhu cầu đầu tư trang thiết bị hiện đại và thực hiện các dự án tu bổ, phục chế quy mô lớn. Đội ngũ cán bộ dù nhiệt tình nhưng phần lớn chưa được đào tạo bài bản về khoa học bảo quản, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tích lũy.

2.1. Tác động của môi trường và sinh vật đến tài liệu

Môi trường là kẻ thù thầm lặng nhưng nguy hiểm nhất đối với tài liệu giấy. Tại Viện, nhiệt độ trong kho có thể lên tới 28-33°C vào mùa hè và độ ẩm tương đối dao động từ 75-89%. Mức nhiệt độ và độ ẩm cao này kích thích các phản ứng hóa học làm giấy bị vàng ố, giòn gãy. Đây cũng là điều kiện lý tưởng cho nấm mốc, mối mọt tài liệu sinh sôi. Nấm mốc không chỉ làm mờ chữ, ố vàng mà còn khiến các trang sách dính kết lại với nhau. Mối, mọt có thể phá hủy hoàn toàn cấu trúc của tài liệu trong thời gian ngắn. Dù Viện đã trang bị máy hút ẩm và quạt công nghiệp, nhưng các giải pháp này chỉ mang tính tình thế, chưa tạo ra được một môi trường vi khí hậu ổn định và lý tưởng trong kho lưu trữ chuyên dụng theo tiêu chuẩn quốc tế. Ánh sáng và bụi bẩn trong không khí cũng góp phần đẩy nhanh quá trình lão hóa của giấy và mực in.

2.2. Hạn chế về nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách

Một trong những rào cản lớn nhất là kinh phí cho công tác bảo quản. Theo tài liệu nghiên cứu, kinh phí này được trích 30% từ ngân sách bổ sung sách Việt, một con số không đổi trong nhiều năm dù quy mô kho tài liệu ngày càng tăng. Nguồn kinh phí hạn hẹp dẫn đến hệ thống cơ sở vật chất, trang thiết bị còn nghèo nàn, lạc hậu. Viện thiếu các thiết bị chuyên dụng cho việc tu bổ tài liệu cũ hay các hệ thống kiểm soát môi trường tự động. Về nguồn nhân lực lưu trữ, phòng Bảo quản của Viện có 7 cán bộ. Mặc dù có kinh nghiệm thực tiễn, nhưng đội ngũ này phần lớn chưa được đào tạo chính quy về khoa học bảo quản. Sự thiếu hụt kiến thức bài bản về hóa học vật liệu, vi sinh vật học và các kỹ thuật phục chế hiện đại làm hạn chế hiệu quả của các hoạt động can thiệp, tiềm ẩn nguy cơ gây hại thêm cho tài liệu nếu xử lý không đúng cách.

III. Phương pháp bảo quản phòng ngừa tu bổ tài liệu hiệu quả

Đối mặt với các thách thức, Viện Thông tin KHXH đã triển khai một số biện pháp bảo quản kết hợp giữa phương pháp truyền thống và hiện đại. Trọng tâm của chiến lược là bảo quản phòng ngừa, tức là chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước khi chúng gây ra thiệt hại. Biện pháp quan trọng nhất là kiểm soát môi trường bảo quản (nhiệt độ, độ ẩm). Viện đã trang bị 2 máy hút ẩm công suất lớn và 6 quạt công nghiệp để giảm độ ẩm trong kho, đặc biệt vào mùa nồm. Hệ thống phòng cháy chữa cháy tự động bằng khí CO2 được lắp đặt để đảm bảo an ninh kho tài liệu trước nguy cơ hỏa hoạn. Bên cạnh đó, công tác phòng chống sinh vật gây hại được thực hiện định kỳ. Viện đã ký hợp đồng với Xí nghiệp bảo quản Nông lâm sản Hà Nội để tiến hành phun thuốc, xông hơi diệt côn trùng và đặt bẫy diệt mối bằng thuốc PMC 90. Các hoạt động này giúp ngăn chặn sự bùng phát của nấm mốc, mối mọt tài liệu, bảo vệ tài liệu khỏi sự phá hủy từ các tác nhân sinh học. Đây là những bước đi nền tảng, tạo ra một môi trường an toàn hơn cho kho di sản tri thức.

3.1. Kỹ thuật tu bổ và phục chế tài liệu giấy xuống cấp

Khi tài liệu đã bị hư hỏng, công tác tu bổ tài liệu cũphục chế tài liệu quý hiếm trở nên cấp thiết. Tại Viện, công việc này chủ yếu được thực hiện thủ công với các dụng cụ đơn giản như dao, kéo, kim chỉ, hồ dán. Cán bộ bảo quản tiến hành các công việc như dán lại trang sách bị rách, gia cố gáy sách bị lỏng, làm sạch bề mặt tài liệu bằng chổi mềm hoặc máy hút bụi. Đối với các tài liệu quan trọng, đặc biệt là báo và tạp chí, Viện thực hiện đóng bìa cứng định kỳ để bảo vệ chúng khỏi rách nát trong quá trình sử dụng. Tuy nhiên, do hạn chế về kinh phí và kỹ thuật, nhiều tài liệu vẫn chưa được tu bổ kịp thời. Theo thống kê, vẫn còn 50% sách tiếng Nga và 30% sách Latin cần được đóng bìa lại. Đây là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên trì và tay nghề cao của đội ngũ cán bộ.

3.2. Xây dựng quy trình bảo quản chuẩn cho kho lưu trữ

Để nâng cao hiệu quả, việc xây dựng và áp dụng một quy trình bảo quản chuẩn là vô cùng cần thiết. Quy trình này cần bao quát tất cả các khâu, từ việc vệ sinh kho tàng định kỳ (thứ Sáu hàng tuần) đến kiểm tra, phân loại mức độ hư hỏng của tài liệu. Khi phát hiện tài liệu bị nấm mốc, cần có biện pháp cách ly ngay lập tức và xử lý bằng các hóa chất phù hợp như dung dịch focmalin 30%. Quy trình cũng cần quy định rõ về việc kiểm soát khách ra vào kho lưu trữ chuyên dụng, đảm bảo an ninh kho tài liệu. Song song đó, việc nâng cao ý thức của người dùng tin cũng là một phần của bảo quản phòng ngừa. Viện đã ban hành các nội quy yêu cầu bạn đọc giữ gìn tài liệu, không viết vẽ, làm gập sách, góp phần giảm thiểu những hư hại do yếu tố con người gây ra.

IV. Cách số hóa tài liệu Giải pháp bảo tồn di sản bền vững

Trong bối cảnh tài liệu giấy không ngừng xuống cấp, số hóa tài liệu nổi lên như một giải pháp chiến lược, giúp bảo tồn vĩnh viễn nội dung tri thức và đồng thời tăng cường khả năng tiếp cận cho người dùng. Chuyển dạng tài liệu từ vật lý sang kỹ thuật số là một phương thức bảo quản phòng ngừa ưu việt, giúp giảm tần suất sử dụng bản gốc, từ đó hạn chế tối đa các tác động vật lý gây hư hại. Tài liệu số hóa có thể được lưu trữ an toàn trên nhiều hệ thống, dễ dàng sao lưu và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường như nhiệt độ, độ ẩm hay côn trùng. Nhận thức được tầm quan trọng này, Viện Thông tin KHXH đã xác định số hóa là một trong những nhiệm vụ trọng tâm. Hoạt động này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là bước đi tất yếu, phù hợp với xu hướng lưu trữ số toàn cầu, mở ra cơ hội mới cho việc khai thác và phổ biến nguồn lực thông tin KHXH một cách rộng rãi và hiệu quả hơn bao giờ hết, phục vụ đắc lực cho cộng đồng nghiên cứu trong và ngoài nước.

4.1. Lợi ích và quy trình số hóa tài liệu quý hiếm

Lợi ích của số hóa tài liệu là rất rõ ràng. Thứ nhất, nó tạo ra một bản sao bảo hiểm (preservation copy) cho nội dung của tài liệu, đảm bảo thông tin không bị mất đi ngay cả khi bản gốc bị hư hỏng hoàn toàn. Thứ hai, nó dân chủ hóa quyền truy cập thông tin, cho phép nhiều người dùng cùng lúc khai thác một tài liệu từ bất kỳ đâu thông qua mạng máy tính, phá vỡ rào cản về không gian và thời gian. Tại Viện, quy trình số hóa được thực hiện bằng công nghệ quét và chụp ảnh kỹ thuật số có độ phân giải cao. Các hình ảnh sau đó được xử lý, biên tập và lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu toàn văn. Đây là nền tảng để xây dựng một thư viện khoa học số, hiện đại và năng động.

4.2. Các dự án số hóa đang triển khai tại Viện Thông tin KHXH

Viện Thông tin KHXH đã và đang tích cực triển khai các dự án số hóa tài liệu, bước đầu đạt được những kết quả đáng khích lệ. Với sự tài trợ của Pháp, Viện đã số hóa được 300 đầu sách (tương đương 82.000 trang) thuộc kho tài liệu của Viện Viễn Đông Bác cổ (EFEO) và toàn bộ kho tư liệu ảnh với 56.000 bản. Viện cũng đang xây dựng các cơ sở dữ liệu toàn văn bằng phần mềm Green Stone, bao gồm CSDL Tạp chí Thông tin KHXH, CSDL các đề tài khoa học, và các bộ sưu tập quý giá như "Hồ Chí Minh toàn tập" hay "Tứ khố toàn thư". Mặc dù còn gặp nhiều khó khăn về kinh phí và nhân lực, Viện vẫn ưu tiên tập trung số hóa các kho tài liệu quý hiếm nhất như kho Sắc phong, kho Hương ước, và các tư liệu Hán Nôm viết tay. Những nỗ lực này thể hiện tầm nhìn chiến lược của Viện trong việc áp dụng công nghệ bảo quản tài liệu để bảo tồn di sản dân tộc.

V. Hướng tới tương lai Nâng cao năng lực bảo quản toàn diện

Để đảm bảo sự phát triển bền vững cho công tác lưu trữ tài liệu, Viện Thông tin KHXH cần một chiến lược toàn diện, tập trung vào việc nâng cao năng lực trên mọi phương diện. Tương lai của công tác bảo quản không chỉ nằm ở việc ứng dụng công nghệ mà còn phụ thuộc lớn vào các yếu tố nền tảng như chính sách, con người và nguồn lực. Một trong những ưu tiên hàng đầu là cần có một chính sách lưu trữ quốc gia rõ ràng, coi việc bảo quản di sản tư liệu là một nhiệm vụ chiến lược và cấp một nguồn kinh phí cho công tác bảo quản ổn định và tương xứng. Từ đó, Viện có thể lập kế hoạch dài hạn cho việc nâng cấp kho lưu trữ chuyên dụng, đầu tư trang thiết bị hiện đại và đào tạo bài bản cho nguồn nhân lực lưu trữ. Song song đó, việc tiếp tục đẩy mạnh số hóa tài liệu và hòa mình vào xu hướng lưu trữ số là con đường tất yếu để vừa bảo tồn, vừa phát huy giá trị của kho tàng tri thức vô giá mà Viện đang nắm giữ, phục vụ hiệu quả cho sự nghiệp phát triển khoa học xã hội của đất nước.

5.1. Đào tạo nguồn nhân lực và tăng cường hợp tác quốc tế

Con người là yếu tố then chốt. Viện cần xây dựng kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ bảo quản. Các chương trình tập huấn, hội thảo chuyên đề, và cử cán bộ đi học tập kinh nghiệm tại các trung tâm bảo quản tiên tiến trên thế giới là hết sức cần thiết. Việc trang bị kiến thức khoa học bài bản sẽ giúp cán bộ làm chủ các công nghệ bảo quản tài liệu phức tạp, từ việc xử lý hóa chất để phục chế tài liệu quý hiếm đến việc quản trị các hệ thống lưu trữ số. Tăng cường hợp tác quốc tế cũng là một hướng đi quan trọng để tranh thủ sự hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và chuyên gia từ các tổ chức và thư viện lớn, như dự án hợp tác với Pháp trong việc số hóa kho tài liệu EFEO là một ví dụ điển hình.

5.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao hiệu quả công tác bảo quản

Để công tác bảo quản đi vào chiều sâu và đạt hiệu quả thực chất, một số giải pháp cần được ưu tiên. Trước hết, cần xây dựng định mức kinh phí bảo quản dựa trên cơ sở khoa học, đảm bảo một tỷ lệ hợp lý so với kinh phí bổ sung tài liệu. Thứ hai, cần đầu tư đồng bộ trang thiết bị, từ hệ thống kiểm soát vi khí hậu tự động cho kho đến các thiết bị chuyên dụng cho việc tu bổ, phục chế và số hóa. Cuối cùng, cần đẩy mạnh công tác giáo dục, nâng cao ý thức bảo vệ tài sản chung cho cả cán bộ và bạn đọc. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ tạo ra một môi trường bảo quản an toàn, chuyên nghiệp, giúp Viện Thông tin Khoa học xã hội hoàn thành xuất sắc sứ mệnh gìn giữ di sản tri thức cho muôn đời sau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I VIỆN THÔNG TIN KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ CÔNG TÁC BẢO QUẢN TÀI LIỆU 1. Khái quát về quá trình hình thành và phát triển của Viện Thông tin Khoa học xã hội. Chức năng, nhiệm vụ Viện Thông tin Khoa học xã hội trực thuộc Uỷ ban Khoa học xã hội Việt Nam ( nay là Viện Khoa học xã hội Việt Nam ) được thành lập theo quyết định số 93/CP ngày 08/5/1975 của Hội đồng Chính Phủ, trên cơ sở thống nhất hai tổ chức đã có là Thư Viện Khoa học xã hội và Ban Thông tin Khoa học xã hội. Viện có tên giao dịch quốc tế là Institute of Social Sciences Information.

Viện Thông tin Khoa học xã hội có chức năng “ Nghiên cứu, thông báo, cung cấp tin tức và tư liệu khoa học xã hội cho các cơ quan Đảng, Nhà nước và các tổ chức quần chúng có trách nhiệm đối với công tác khoa học xã hội ” ( QĐ số 93/CP ngày 8/5/1975). Năm 2003 , Viện trở thành hội viên chính thức của Liên đoàn quốc tế các hiệp hội và tổ chức thư viện ( International Federation of Library Association and Institution: IFLA ), với mã số thành viên VN- 1002. Trải qua 35 năm xây dựng và trưởng thành, những tư tưởng chiến lược ban đầu về Viện đã từng bước được thực hiện và cụ thể hóa cho phù hợp với sự phát triển của Viện và của đất nước. Tháng 4 năm 2005, theo Quyết định số 352/2005/QĐ – KHXH ngày 25/4/2005 của Chủ tịch Viện Khoa học xã hội Việt Nam, chức năng của Viện một lần nữa được khẳng định là: Tống Thị Luận Thư viện 40B 6 “Nghiên cứu khoa học, hoạt động thư viện, đào tạo nguồn nhân lực và xuất bản tạp chí cùng các sản phẩm thông tin khoa học xã hội ”.

Hoạt động của Viện gồm hai lĩnh vực lớn là: 1/ Nghiên cứu – thông tin và 2/ Thư viện. Thư viện khoa học xã hội do Viện quản lý là thư viện có tầm quốc gia về khoa học xã hội, có đối tượng phục vụ là cán bộ nghiên cứu và giảng dạy khoa học xã hội trong và ngoài nước, các nhà hoạt động xã hội, các tổ chức và các nhân có nhu cầu. Nhiệm vụ của Viện theo Quyết định 352/2005/QĐ – KHXH ghi rõ: 1. Thông tin khoa học cho các cấp lãnh đạo Đảng và Nhà nước, các cơ quan hoạch định chính sách, các tổ chức nghiên cứu và đào tạo, các doanh nghiệp… về những vấn đề cơ bản và xu hướng phát triển của thế giới, khu vực và Việt Nam.

Bảo tồn, khai thác và phát huy di sản truyền thống Thư viện Khoa học xã hội. Xây dựng và phát triển Thư viện là Thư viện Quốc gia về khoa học xã hội .Chủ trì, điều phối và hỗ trợ các hoạt động nghiệp vụ thuộc lĩnh vực thông tin và thư viện trong toàn Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Đào tạo, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực thông tin và thư viện khoa học xã hội. Cơ cấu, tổ chức Ban lãnh đạo Viện gồm 3 cán bộ: Viện trưởng phụ trách chung, Tổng biên tập Tạp chí Thông tin KHXH, người ra quyết định cuối cùng; một phó Viện trưởng phụ trách khối thư viện; một phó Viện trưởng phụ trách khối thông tin.

Tống Thị Luận Thư viện 40B 7 Viện được phân chia hai khối : Khối Thông tin khoa học xã hội. Phòng Thông tin Chính trị và những vấn đề chiến lược phát triển. Phòng Thông tin Kinh tế. Phòng Thông tin Nhà nước và Pháp luật.

Phòng Thông tin Lịch sử, Dân tộc và Tôn giáo. Phòng Thông tin Văn hóa và Phát triển. Phòng Thông tin Xã hội và Con người. Phòng Thông tin Toàn cầu và khu vực.

Phòng Thông tin Ngữ văn Khối Thư viện Khoa học xã hội 1. Phòng nghiệp vụ thư viện. Phòng Bổ sung – Trao đổi. Phòng Phân loại – Biên mục.

Phòng Bảo quản. Phòng Công tác bạn đọc 6. Phòng Xây dựng Cơ sở dữ liệu – Thư mục. Các phòng nghiệp vụ Thông tin – Thư viện.

Phòng Tin học hóa. Phòng Phổ biến tin. Phòng In. Tòa soạn tạp chí “ Thông tin Khoa học Xã hội ”.

Tống Thị Luận Thư viện 40B 8 1. Phòng Biên tập – Trị sự. Các phòng sự nghiệp: 1. Phòng Quản lý hoạt động Thông tin và Thư viện 2.

Phòng Hành chính – Tổng hợp. Về tổ chức nhân sự: Hiện nay, tổng số biên chế của Viện Thông tin KHXH là 94 cán bộ, chủ yếu được đào tạo hệ chính quy thuộc các chuyên ngành thông tin – thư viện và các ngành khoa học xã hội khác, trong đó có 1 giáo sư, 1 phó giáo sư, 2 tiến sĩ,( chuyên ngành triết học, văn học ), 27 thạc sĩ ( chuyên ngành thông tin – thư viện, luật, quản lý, xã hội học, kinh tế, văn học), 65 cử nhân. Như vậy, với tư cách là một cơ quan thông tin chuyên ngành về khoa học xã hội, Viện Thông tin Khoa học xã hội có trách nhiệm đảm bảo thông tin phục vụ lãnh đạo, thông tin phục vụ nghiên cưú khoa học, thông tin khoa học cơ bản. Đối tượng phục vụ của Viện Thông tin Khoa học xã hội Viện Thông tin KHXH do chức năng, nhiệm vụ đã được quy định thực hiện việc cung cấp các thông tin phản ánh các vấn đề khoa học xã hội của thời đại, làm cơ sở hỗ trợ thông tin cho việc hoạch định các chính sách phát triển của đất nước nói chung.

Là một cơ quan thông tin chuyên ngành khoa học xã hội và nhân văn, Viện Thông tin KHXH đã tiếp nhận được từ sự nghiệp đổi mới một sự khởi sắc to lớn trong lĩnh vực xây dựng nguồn vốn tài liệu khoa học phong phú và có chất lượng khoa học cao. Không chỉ các loại hình sách, báo, tạp chí, microfilm, mà nhiều cơ sở dữ liệu rất phong phú trên CD- ROM, các bộ từ điển song ngữ quý hiếm, từ điển đối chiếu, từ điển giải nghĩa, bách khoa toàn thư, bách khoa thư chuyên ngành. Đối tượng phục vụ Tống Thị Luận Thư viện 40B 9 chủ yếu về lĩnh vực khoa học xã hội của Viện Thông tin KHXH không ngừng tăng lên. Có thể chia đối tượng phục vụ của Viện Thông tin KHXH thành 3 nhóm chính sau: + Người dùng tin là cán bộ làm công tác quản lý.

+ Người dùng tin làm công tác nghiên cứu, giảng dạy. + Người dùng tin là nghiên cứu sinh và sinh viên. Nhóm cán bộ làm công tác quản lý: Là nhóm số lượng không nhiều. Họ là những người có nhiệm vụ xây dựng đường lối, chính sách, chủ trương của Đảng, Nhà nước, ra các quyết định quan trọng để điều hành và phát triển đất nước.

Họ cần thông tin mang tính logíc, kịp thời cô đọng, súc tích và chính xác. Vì ít có thời gian đến thư viện đọc tài liệu gốc, họ thường được cung cấp thông tin theo đơn đặt hàng. Sản phẩm chủ yếu phục vụ cho nhóm này là bản tin phục lãnh đạo, các tài liệu dịch, tổng thuật, lược thuật. tổng thuật phân tích … các bản tin của Viện được xuất bản theo chu kỳ trung bình là 1 tuần / 2 số ( 100 số / năm).

Nhóm cán bộ làm công tác nghiên cứu giảng dạy: Đây là nhóm người dùng tin đa dạng nhất của Viện Thông tin KHXH. Họ là những cán bộ nghiên cứu khoa học và giảng dạy tại các Viện nghiên cứu khoa học chuyên ngành, tại các Học viện, các trường Đại học, Cao đẳng trong cả nước. Nhóm người dùng tin này thường dùng tài liệu gốc ( thông tin cấp 1), các thông tin thư mục ( thông tin cấp 2) và các thông tin đã được xử lý, gia cố có giá trị cao như tổng thuật, lược thuật …( thông tin cấp 3). Nhóm người đang làm nghiên cứu sinh và sinh viên.

Họ là những nghiên cứu sinh thuộc các cơ sở đào tạo sau đại học và sinh viên năm cuối Tống Thị Luận Thư viện 40B 10 của các trườg Đại học chuyên ngành khoa học xã hội. Nhóm người dùng tin này dành nhiều thời gian đọc tài liệu, tích lũy kiến thức, chuẩn bị cho luận án, luận văn và khóa luận tốt ngiệp. Công tác bảo quản tài liệu và vai trò của bảo quản tài liệu tại Viện Thông tin khoa học xã hội 1. Khái niệm về bảo quản tài liệu Bảo quản tài liệu trong thư viện là hoạt động nhằm kéo dài tuổi thọ của tài liệu, tránh sự mất mát, hư hỏng tài liệu, đảm bảo tính thông tin đầy đủ của tài liệu, phục vụ tốt cho công tác nghiên cứu, học tập một cách toàn diện và lâu dài.

Thuật ngữ bảo tồn ( Conservation) và Bảo quản ( Preservation) nhiều khi được sử dụng thay thế lẫn nhau trong các tài liệu chuyên môn. Tuy nhiên, theo ý kiến của Hội thư viện Mỹ ( America Library Association (ALA), thì thuật ngữ Bảo tồn được dùng với nghĩa chung hơn và bao quát hơn, còn bảo quản tài liệu được định nghĩa một cách chuyên sâu hơn. Bảo tồn nghĩa là giữ lại không để nó mất đi. Bảo quản nghĩa là gìn giữ cho khỏi hư hỏng hoặc hủy hoại.

Như chúng ta đã biết, có rất nhiều các định nghĩa khác nhau về bảo quản tài liệu trong thư viện. Theo IFLA bảo quản là những chính sách và họat động thực tiễn đặc thù nhằm bảo vệ các tài liệu thư viện và lưu trữ khỏi bị hư hỏng ( hoặc gây thiệt hại và hủy hoại ), bao gồm những phương pháp và kỹ thuật do đội ngũ chuyên môn đề ra. Hội thư viện Mỹ cho rằng bảo quản là những hành động liên hệ đến việc bảo trì tài liệu thư viện hoặc tài liệu thuộc văn khố để sử dụng, dưới hình thức nguyên thủy của nó hoặc dưới một hình thức khác có thể dùng được. Tống Thị Luận Thư viện 40B 11 Kế thừa và phát triển các quan điểm trên, chúng tôi cho rằng bảo quản tài liệu là những hoạt động với mục đích lưu giữ, duy trì sự tồn tại của tài liệu của thư viện, phục vụ cho việc sử dụng trước mắt và lâu dài, nhằm ngăn chặn hoặc trì hoãn sự hư hỏng của tài liệu, kéo dài tuổi thọ của chúng, đảm bảo nội dung thông tin trong tài liệu không bị mất đi.

Hay nói cách khác bảo quản tài liệu là những chính sách và hoạt động thực tiễn đặc thù nhằm kéo dài tuổi thọ của tài liệu tránh sự mất mát, hư hỏng, đảm bảo tính thông tin đầy đủ của tài liệu. Bản chất của tài liệu là thông tin chứa trong nó, hình thức của tài liệu là dạng vật lý của tài liệu. Như vậy có thể hiểu bảo quản tài liệu là tìm cách duy trì dạng vật lý có chứa thông tin của tài liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ