Khóa luận: Công tác bảo quản tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Hà Nội

Tài liệu Bảo quản tài liệu thư viện đh hà nội: thực trạng & giải pháp tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành hiện nay

Chuyên ngành

Thư viện - Thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

90
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò bảo quản tài liệu tại Thư viện ĐH Hà Nội

Vốn tài liệu là tài sản quý giá, là thước đo tiềm lực và uy tín của mỗi thư viện. Tại Thư viện Đại học Hà Nội (TVĐHHN), việc bảo quản tài liệu không chỉ là nhiệm vụ lưu trữ mà còn là sứ mệnh gìn giữ di sản tri thức cho các thế hệ. Công tác bảo quản tài liệu hiệu quả giúp kéo dài tuổi thọ của các nguồn lực thông tin, đảm bảo tính toàn vẹn và sẵn sàng phục vụ nhu cầu học tập, nghiên cứu của cán bộ và sinh viên. Theo Pháp lệnh Thư viện, tàng trữ và bảo quản tài liệu là một trong những chức năng cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển của một trung tâm thông tin thư viện. Một quy trình bảo quản chuyên nghiệp không chỉ tiết kiệm kinh phí bảo quản cho việc bổ sung, thay thế mà còn nâng cao chất lượng phục vụ, đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng tin. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp tối ưu cho công tác này tại HANU library là một yêu cầu cấp thiết, góp phần củng cố vị thế và vai trò của thư viện trong bối cảnh giáo dục hiện đại.

1.1. Tầm quan trọng của việc lưu trữ tài liệu thư viện

Hoạt động lưu trữ tài liệu thư viện đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và phát triển nguồn tri thức. Trước hết, đây là biện pháp cốt lõi để gìn giữ di sản thành văn của dân tộc, bảo vệ các tài liệu quý hiếm khỏi sự hủy hoại của thời gian và môi trường. Thứ hai, việc bảo quản tốt giúp khai thác tối đa giá trị của tài liệu, đảm bảo tính liên tục và đầy đủ của hệ thống tri thức, phục vụ hiệu quả cho hoạt động nghiên cứu và giảng dạy. Một tài liệu được bảo quản tốt sẽ có vòng đời tài liệu dài hơn, giúp thư viện tiết kiệm ngân sách đáng kể cho việc tu bổ hoặc mua mới. Hơn nữa, chất lượng của công tác bảo quản ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả phục vụ. Khi tài liệu luôn ở trong tình trạng tốt, người dùng tin sẽ được đáp ứng nhu cầu nhanh chóng và chính xác, từ đó nâng cao uy tín của công tác quản lý thư viện.

1.2. Đặc điểm nguồn lực thông tin và các loại hình tài liệu

TVĐHHN sở hữu một vốn tài liệu phong phú và đa dạng, bao gồm cả tài liệu truyền thống và hiện đại. Tài liệu truyền thống chủ yếu là sách, báo, tạp chí, luận văn, luận án với số lượng lên đến hàng chục nghìn bản, thuộc nhiều ngôn ngữ khác nhau. Theo thống kê, kho sách ngoại văn chiếm tỷ lệ lớn, đặc biệt là tài liệu tiếng Anh, Đức, Hàn. Đây là những nguồn lực thông tin có giá trị cao, phục vụ trực tiếp cho các ngành đào tạo của trường. Bên cạnh đó, thư viện đang phát triển mạnh mẽ nguồn tài liệu hiện đại như CSDL trực tuyến, CD-ROM, và các tài liệu số hóa, hướng tới xây dựng một thư viện số toàn diện. Sự đa dạng về loại hình đặt ra yêu cầu phải có những quy trình bảo quản riêng biệt, phù hợp với từng chất liệu vật mang tin để đảm bảo hiệu quả lưu trữ lâu dài.

II. Thực trạng bảo quản tài liệu HANU Những thách thức cấp bách

Công tác bảo quản tài liệu tại Thư viện Đại học Hà Nội đã có những nỗ lực nhất định, tuy nhiên vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Các yếu tố khách quan và chủ quan đang hàng ngày tác động, làm suy giảm chất lượng và tuổi thọ của vốn tài liệu. Khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Hà Nội với đặc trưng nóng ẩm là môi trường lý tưởng cho nấm mốc, côn trùng hại sách phát triển. Bên cạnh đó, hiện trạng cơ sở vật chất và trang thiết bị chưa hoàn toàn đáp ứng tiêu chuẩn bảo quản tài liệu hiện đại. Nguồn kinh phí bảo quản còn hạn hẹp cũng là một rào cản lớn trong việc đầu tư đồng bộ các giải pháp. Ngoài ra, ý thức của một bộ phận người dùng tin và sự quá tải trong quá trình luân chuyển tài liệu cũng góp phần đẩy nhanh quá trình hư hỏng. Việc nhận diện rõ những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả.

2.1. Tác động từ độ ẩm nhiệt độ kho sách và các yếu tố môi trường

Môi trường là kẻ thù thầm lặng nhưng nguy hiểm nhất đối với tài liệu. Theo khảo sát, độ ẩm, nhiệt độ kho sách tại TVĐHHN thường xuyên biến động và vượt ngưỡng an toàn, đặc biệt vào mùa nồm ẩm. Độ ẩm cao (trên 80%) tạo điều kiện cho nấm mốc sinh sôi, gây ố vàng, mục nát giấy. Nhiệt độ cao làm các phản ứng hóa học trong giấy diễn ra nhanh hơn, dẫn đến hiện tượng giấy bị giòn, gãy và mực in phai mờ. Ánh sáng mặt trời chiếu trực tiếp vào các kho lưu trữ qua cửa kính không có rèm che cũng là nguyên nhân gây ra hiện tượng quang phân, làm suy yếu cấu trúc sợi giấy. Thêm vào đó, chất lượng không khí với bụi bẩn và các chất ô nhiễm cũng góp phần thúc đẩy quá trình khử axit trong giấy, làm tài liệu lão hóa nhanh chóng.

2.2. Hạn chế về hiện trạng cơ sở vật chất và kinh phí bảo quản

Hiện trạng cơ sở vật chất là một trong những thách thức lớn nhất. Mặc dù đã được đầu tư, nhiều khu vực kho lưu trữ vẫn chưa được trang bị hệ thống điều hòa, máy hút ẩm hoạt động 24/7. Một số kho, như kho lưu báo-tạp chí cũ, có điều kiện rất tồi tàn, chật hẹp, tài liệu đặt trực tiếp xuống sàn hoặc trên các giá kệ đã cũ, bị mối mọt. Hệ thống chiếu sáng chủ yếu dùng đèn huỳnh quang, phát ra lượng tia UV có hại. Bên cạnh đó, kinh phí bảo quản được cấp còn hạn chế, chưa đủ để đầu tư đồng bộ các thiết bị chuyên dụng, mua hóa chất phòng trừ côn trùng, hay thực hiện các dự án số hóa tài liệu quy mô lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai các biện pháp bảo quản tiên tiến.

2.3. Yếu tố con người và quy trình bảo quản chưa được tối ưu

Tác động của con người là một nguyên nhân trực tiếp gây hư hỏng tài liệu. Ý thức của một bộ phận bạn đọc chưa cao, thể hiện qua các hành vi như gấp trang, viết vẽ lên sách, làm rơi vãi đồ ăn thức uống. Quá trình luân chuyển tài liệu với tần suất lớn cũng làm sách nhanh bị rách bìa, long gáy. Về phía cán bộ thư viện, mặc dù có chuyên môn nhưng đôi khi quy trình bảo quản chưa được thực hiện một cách nghiêm ngặt và thường xuyên. Việc kiểm tra, vệ sinh kho định kỳ hay phát hiện sớm các dấu hiệu hư hỏng để can thiệp kịp thời còn bị động. Công tác đào tạo nhân lực thư viện chuyên sâu về kỹ thuật phục chế hiện đại vẫn còn là một khoảng trống cần được lấp đầy để nâng cao hiệu quả công việc.

III. Phương pháp bảo quản dự phòng Giải pháp ngăn chặn từ gốc

Bảo quản dự phòng là tập hợp các hoạt động nhằm ngăn chặn và làm chậm quá trình xuống cấp của toàn bộ vốn tài liệu, được xem là giải pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí nhất. Thay vì chờ tài liệu hư hỏng rồi mới tiến hành tu bổ tài liệu, phương pháp này tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố gây hại ngay từ đầu. Trọng tâm của bảo quản dự phòng tại Thư viện Đại học Hà Nội là tạo ra một môi trường kho lưu trữ lý tưởng, ổn định và an toàn. Điều này bao gồm việc kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, chất lượng không khí và triển khai các biện pháp phòng trừ sinh vật hại. Việc xây dựng một quy trình bảo quản dự phòng khoa học không chỉ bảo vệ tài sản thông tin mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong công tác quản lý thư viện, đảm bảo nguồn tài liệu luôn trong trạng thái tốt nhất để phục vụ bạn đọc.

3.1. Cải thiện môi trường kho lưu trữ theo tiêu chuẩn bảo quản

Để kiểm soát môi trường, TVĐHHN cần đầu tư hệ thống điều hòa không khí và máy hút ẩm hoạt động liên tục, đảm bảo độ ẩm, nhiệt độ kho sách luôn ổn định theo tiêu chuẩn bảo quản tài liệu (nhiệt độ lý tưởng 15-18°C, độ ẩm 40-55% cho tài liệu giấy). Tất cả các cửa sổ cần được trang bị rèm cản sáng hoặc phim lọc tia UV để hạn chế tác hại của ánh sáng tự nhiên. Hệ thống đèn trong kho nên được thay thế bằng loại đèn LED ít tỏa nhiệt và không phát ra tia UV. Ngoài ra, việc lắp đặt hệ thống lọc không khí để loại bỏ bụi bẩn và các chất ô nhiễm hóa học cũng là một giải pháp cần thiết. Việc theo dõi các chỉ số môi trường bằng thiết bị đo chuyên dụng phải được thực hiện hàng ngày để có sự điều chỉnh kịp thời.

3.2. Quy trình phòng trừ nấm mốc côn trùng hại sách hiệu quả

Để ngăn chặn nấm mốc, côn trùng hại sách, cần xây dựng một quy trình vệ sinh và kiểm tra định kỳ nghiêm ngặt. Cán bộ thư viện phải thường xuyên lau chùi giá kệ, hút bụi sàn kho và bề mặt tài liệu. Cần kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu mới nhập về trước khi đưa vào kho chung để tránh lây lan mầm bệnh. Các khu vực có nguy cơ cao cần được xử lý bằng hóa chất an toàn, chuyên dụng. Nội quy thư viện phải được thực thi nghiêm túc, cấm tuyệt đối việc mang đồ ăn, thức uống vào khu vực kho sách. Đồng thời, cần thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu của mối, mọt, gián để có biện pháp tiêu diệt tận gốc, đảm bảo môi trường kho lưu trữ luôn sạch sẽ và an toàn cho vốn tài liệu.

IV. Top giải pháp phục chế số hóa tài liệu Thư viện ĐH Hà Nội

Bên cạnh các biện pháp dự phòng, bảo quản phục chế và ứng dụng công nghệ hiện đại là hai hướng đi không thể thiếu để cứu vãn các tài liệu đã hư hỏng và bảo tồn nội dung thông tin một cách bền vững. Phục chế tài liệu cũ là một công việc đòi hỏi kỹ thuật cao, giúp trả lại hình thái ban đầu và kéo dài tuổi thọ vật lý cho các ấn phẩm quý. Song song đó, số hóa tài liệu đang trở thành xu hướng tất yếu, giúp tạo ra các bản sao lưu kỹ thuật số, giảm tần suất sử dụng bản gốc và mở ra khả năng truy cập không giới hạn cho người dùng. Việc kết hợp hài hòa giữa kỹ thuật thủ công truyền thống và công nghệ số sẽ tạo ra một chiến lược bảo quản toàn diện, giúp Thư viện Đại học Hà Nội không chỉ giữ gìn mà còn phát huy giá trị của các nguồn lực thông tin quan trọng.

4.1. Kỹ thuật tu bổ phục chế tài liệu cũ và khử axit trong giấy

Công tác tu bổ tài liệu tập trung vào việc sửa chữa các hư hỏng vật lý như giấy rách, bìa bong, gáy sách bị long. Các kỹ thuật viên cần được đào tạo chuyên sâu về cách vá giấy, bồi bìa, khâu lại gáy sách bằng các vật liệu chuyên dụng. Đối với các tài liệu bị axit hóa nặng, quá trình khử axit trong giấy là cực kỳ quan trọng để ngăn chặn sự mục nát từ bên trong. Đây là một quy trình phức tạp, đòi hỏi thiết bị và hóa chất đặc thù. Việc thành lập một tổ/phòng chuyên trách về phục chế tài liệu cũ với đầy đủ trang thiết bị là một mục tiêu chiến lược. Ưu tiên phục chế cần được dành cho các tài liệu quý hiếm và các tài liệu có tần suất sử dụng cao nhưng đang trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng.

4.2. Xây dựng thư viện số Hướng đi tất yếu cho việc lưu trữ

Chuyển dạng tài liệu thông qua số hóa tài liệu là giải pháp bảo quản nội dung thông tin hiệu quả nhất trong dài hạn. TVĐHHN cần xây dựng một lộ trình số hóa cụ thể, ưu tiên các bộ sưu tập có giá trị cao như luận văn, luận án, tài liệu nội sinh và các sách ngoại văn hiếm. Quá trình này bao gồm việc quét tài liệu với độ phân giải cao, xử lý hình ảnh, nhận dạng ký tự quang học (OCR) và xây dựng các bộ siêu dữ liệu (metadata) chuẩn. Sản phẩm cuối cùng sẽ được tích hợp vào hệ thống thư viện số, cho phép người dùng tìm kiếm và truy cập toàn văn từ xa. Điều này không chỉ giúp bảo vệ bản gốc khỏi hư tổn do sử dụng nhiều lần mà còn nâng cao đáng kể khả năng phục vụ và chia sẻ tri thức của thư viện.

V. Bí quyết nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thư viện HANU

Con người là yếu tố quyết định sự thành công của mọi kế hoạch bảo quản. Dù trang thiết bị có hiện đại đến đâu, nếu không có đội ngũ cán bộ thư viện đủ năng lực và tâm huyết thì hiệu quả sẽ không cao. Do đó, việc đầu tư vào con người là một chiến lược trọng tâm. Nâng cao năng lực cho đội ngũ tại Thư viện Đại học Hà Nội cần được tiến hành đồng bộ trên hai phương diện: đào tạo chuyên môn sâu và nâng cao nhận thức, ý thức trách nhiệm. Một đội ngũ chuyên nghiệp không chỉ nắm vững nghiệp vụ mà còn phải có khả năng ứng dụng công nghệ mới và truyền cảm hứng về ý thức bảo vệ tài sản chung cho cộng đồng bạn đọc. Đây chính là chìa khóa để xây dựng một văn hóa bảo quản bền vững tại thư viện.

5.1. Tầm quan trọng của việc đào tạo nhân lực thư viện chuyên trách

Việc đào tạo nhân lực thư viện cần được thực hiện một cách bài bản và thường xuyên. Thư viện nên tổ chức các khóa tập huấn, hội thảo chuyên đề về kỹ thuật bảo quản hiện đại, mời các chuyên gia đầu ngành về giảng dạy. Nội dung đào tạo cần bao gồm cả kỹ thuật phục chế tài liệu cũ, phương pháp số hóa tài liệu, và cách vận hành các thiết bị giám sát môi trường. Khuyến khích cán bộ thư viện tham gia các khóa học chuyên sâu trong và ngoài nước để cập nhật kiến thức. Việc hình thành một nhóm cán bộ chuyên trách, có tay nghề cao về bảo quản sẽ là nòng cốt để triển khai các hoạt động nghiệp vụ phức tạp, đảm bảo quy trình bảo quản được thực hiện đúng kỹ thuật và đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Nâng cao nhận thức bảo quản cho cán bộ và bạn đọc

Song song với đào tạo chuyên môn, việc nâng cao nhận thức là vô cùng cần thiết. Đối với cán bộ thư viện, cần xây dựng tinh thần trách nhiệm, coi mỗi cuốn sách là một tài sản quý giá cần được nâng niu. Đối với bạn đọc, thư viện cần đẩy mạnh công tác truyền thông thông qua các poster, bảng tin, video hướng dẫn cách sử dụng tài liệu đúng cách. Tổ chức các buổi nói chuyện, workshop về tầm quan trọng của việc bảo quản tài sản chung. Nội quy thư viện cần được phổ biến rộng rãi và có chế tài xử lý nghiêm các hành vi cố ý phá hoại. Khi cả cán bộ và bạn đọc cùng có ý thức bảo vệ, gánh nặng lên công tác bảo quản tài liệu sẽ giảm đi đáng kể.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo quản tài liệu bền vững

Để đảm bảo công tác bảo quản tài liệu tại Thư viện Đại học Hà Nội đạt hiệu quả bền vững, cần có một tầm nhìn chiến lược và dài hạn. Các giải pháp không nên chỉ mang tính tình thế, đối phó mà phải được tích hợp vào một kế hoạch tổng thể, có lộ trình và nguồn lực rõ ràng. Hướng đi trong tương lai là kết hợp sức mạnh của công nghệ hiện đại với việc chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và xây dựng một nền tảng quản lý thư viện thông minh. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác, chia sẻ kinh nghiệm với các thư viện khác trong và ngoài nước cũng sẽ mở ra những cơ hội mới. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống bảo quản chủ động, thông minh và toàn diện, gìn giữ an toàn kho tàng tri thức cho tương lai.

6.1. Ứng dụng công nghệ mới trong quản lý vòng đời tài liệu

Công nghệ thông tin mang lại những công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa công tác bảo quản. Thư viện cần nâng cấp phần mềm quản lý thư viện để có thể theo dõi chi tiết vòng đời tài liệu: từ khi nhập kho, số lượt mượn, tình trạng vật lý, cho đến khi cần được tu bổ hoặc số hóa. Việc ứng dụng các cảm biến IoT (Internet of Things) để giám sát độ ẩm, nhiệt độ kho sách từ xa và tự động cảnh báo khi có bất thường là một hướng đi tiên tiến. Xây dựng các CSDL quản lý công tác bảo quản sẽ giúp các cán bộ thư viện ra quyết định dựa trên dữ liệu, hoạch định kế hoạch phục chế, số hóa một cách khoa học và hiệu quả hơn.

6.2. Xây dựng kế hoạch chiến lược và đảm bảo an ninh thư viện

Một kế hoạch bảo quản chiến lược cần xác định rõ mục tiêu, các hạng mục ưu tiên, dự trù kinh phí bảo quản, và phân công trách nhiệm cụ thể. Kế hoạch này phải được cập nhật định kỳ để phù hợp với tình hình thực tế. Ngoài ra, vấn đề an ninh thư viện cũng cần được chú trọng. Điều này không chỉ bao gồm việc chống trộm cắp tài liệu bằng hệ thống cổng từ, camera giám sát mà còn phải có phương án phòng chống cháy nổ, thiên tai. Xây dựng các kịch bản ứng phó với sự cố như hỏa hoạn, ngập lụt là một phần không thể thiếu trong kế hoạch bảo quản toàn diện, đảm bảo an toàn tối đa cho vốn tài liệu quý giá của nhà trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CÔNG TÁC BẢO QUẢN TÀI LIỆU TRONG HOẠT ĐỘNG CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC TẠI THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI 1.1 VÀI NÉT VỀ THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI 1.1 Quá trình hình thành và phát triển TVĐHHN ra đời ngay sau khi ĐHHN (tiền thân là Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội) được thành lập năm 1959. Quá trình hình thành và phát triển của Thư viện gắn liền với lịch sử hình thành và phát triển của ĐHHN. Trong những năm đầu mới thành lập, Thư viện chỉ là một tổ công tác phục vụ tư liệu cho nhà trường, trực thuộc Phòng Giáo vụ. Điều kiện hoạt động của thư viện lúc ấy rất khó khăn, cơ sở vật chất thiếu thốn, vốn tài liệu nghèo nàn, chủ yếu là sách giáo trình, sách tham khảo chuyên ngành tiếng Nga và ngôn ngữ các nước Đông Âu (tiếng Ba Lan, tiếng Tiệp Khắc, tiếng Bungari,…) do các nước trong hệ thống xã hội chủ nghĩa tài trợ, biếu tặng [13].

Năm 1967, Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội đã mở thêm một số chuyên ngành mới (tiếng Anh, tiếng Pháp,…) và thành lập thêm một số khoa bộ môn do yêu cầu mở rộng quy mô đào tạo và nâng cao chất lượng giảng dạy. Nhờ đó, vốn tài liệu của thư viện tăng lên đáng kể. Đến năm 1984, lãnh đạo Nhà trường quyết định tách Tổ Tư liệu ra khỏi Phòng Giáo vụ thành một đơn vị độc lập trực thuộc Ban Giám hiệu với tên gọi là “Thư viện Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội”. 11 Năm 1994, Thư viện đã được xây dựng mới với toà nhà 2 tầng và vốn tài liệu ngày càng phong phú, đáp ứng được phần nào nhu cầu về tư liệu cho công tác đào tạo của trường.

Năm 2000, với yêu cầu đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy, nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ trong giai đoạn công nghiệp hóa - hiện đại hóa đất nước, Ban Giám hiệu trường quyết định sáp nhập Thư viện với phòng Thông tin và đổi tên thành “Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Ngoại ngữ Hà Nội”. Trong quá trình hoạt động, Thư viện đã không ngừng nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật, đổi mới tổ chức và hoạt động, từng bước ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động nghiệp vụ. Năm 2003, Thư viện thực hiện dự án nâng cấp, hiện đại hóa thư viện theo hướng mở, bằng nguồn vốn vay của Ngân hàng thế giới (World Bank) mức A với mức đầu tư là 500. Ngày 5/12/2003, Thư viện đi vào hoạt động tại trụ sở mới và không ngừng hoàn thiện cơ sở vật chất, trang thiết bị.

Đặc biệt, năm 2005, Thư viện đã triển khai và ứng dụng phần mềm quản trị thư viện điện tử tích hợp Libol - một phần mềm đáp ứng tương đối đầy đủ tính năng của một thư viện hiện đại. Hiệu quả hoạt động của Thư viện ngày càng cao nhờ những tiện ích mà phần mềm Libol mang lại. Đến năm 2006, Trường đổi tên thành Đại học Hà Nội theo Quyết định số 190/2006/QĐ-TTg của Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng. Do đó, Thư viện có tên mới “Trung tâm Thông tin - Thư viện Trường Đại học Hà Nội”.

Tuy nhiên, từ ngày 01/10/2010, theo quyết định số 1332/QĐ-ĐHHN của Hiệu trưởng Trường Đại học Hà Nội, căn cứ Quy chế mẫu tổ chức và hoạt động thư viện trường đại học ban hành kèm theo Quyết định số 13/2008/QĐ- BVHTTDL của Bộ trưởng Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch, Trung tâm Thông tin Thư viện Trường Đại học Hà Nội chính thức đổi tên thành “Thư viện Trường Đại học Hà Nội” (gọi tắt là Thư viện Đại học Hà Nội). 12 Từ đó đến nay, TVĐHHN đã đi vào hoạt động ổn định và từng bước hiện đại, đóng góp cho sự phát triển của ngành giáo dục đào tạo của nước ta trong giai đoạn mới.2 Chức năng, nhiệm vụ Theo Quy chế mẫu về tổ chức và hoạt động Thư viện trường Đại Học (Ban hành kèm Quyết định số 13/2008/QĐ-BVHTTDL ngày 10/3/2008 của Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch): “Thư viện trường đại học có chức năng phục vụ hoạt động giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học, triển khai ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ và quản lí của nhà trường thông qua việc sử dụng, khai thác các loại tài liệu có trong thư viện (tài liệu chép tay, in, sao chụp, khắc trên mọi chất liệu, tài liệu điện tử, mạng Internet,…)[18] Chức năng Là tổ chức sự nghiệp thuộc Trường, TVĐHHN thực hiện chức năng: thu thập, xử lý, bảo quản, cung cấp và phổ biến thông tin tư liệu bằng nhiều hình thức khác nhau, cung cấp các nguồn thông tin phục vụ cho các hoạt động của Nhà trường; đăng tải thông tin giới thiệu, quảng bá về trường, tổ chức xây dựng và quản lý khai thác vốn tư liệu của thư viện phục vụ cho công tác giảng dạy, học tập, nghiên cứu khoa học của cán bộ, giảng viên và sinh viên trong Nhà trường. Nhiệm vụ - Tham gia đóng góp ý kiến cho Ban Giám hiệu về công tác thông tin, tư liệu phục vụ cho quá trình đào tạo, giảng dạy và nghiên cứu khoa học của trường; - Lập kế hoạch xây dựng và phát triển thông tin theo yêu cầu nhiệm vụ của Nhà trường; 13 - Thu thập, bổ sung, trao đổi thông tin tư liệu cần thiết, tiến hành xử lý, cập nhật dữ liệu đưa vào hệ thống quản lý và tìm tin tự động và tổ chức cơ sở hạ tầng thông tin; - Phục vụ thông tin tư liệu cho người dùng tin là cán bộ, giảng viên, sinh viên trong công tác giảng dạy, nghiên cứu và học tập. - Hướng dẫn giúp người dùng tin tiếp cận cơ sở dữ liệu và khai thác các nguồn tin trên mạng; - Kết hợp với các đơn vị chức năng trong trường hoàn thành tốt việc quản lý, sử dụng có hiệu quả cơ sở vật chất kỹ thuật, vốn tài liệu trong trường; - Thực hiện việc trao đổi, hợp tác với Liên hiệp thư viện các trường đại học trong và ngoài khu vực về chuyên môn, nghiệp vụ thông tin - thư viện.3 Cơ cấu tổ chức và đội ngũ cán bộ * Cơ cấu tổ chức Thư viện phục vụ người dùng tin thông qua việc tổ chức thư viện trung tâm và các thư viện thành viên (thực chất là các phòng tư liệu/thư viện và các tủ sách chuyên dùng).

BAN GIÁM ĐỐC Tổ Tổ Tổ Tổ Tổ trực Tổ An ninh, nghiệp tập huấn Dịch Marketing kĩ thuật môi trường Sơ đồ và vụ thư vụ giải đáp và tổ chức (04 cán & viện thông (04 cán sự kiện tin bộ) trực gửi đồ (06 cán bộ) (02 cán bộ) (01 cán bộ) (02 cán bộ) bộ) Hình 1.1: Cơ cấu tổ chức của TVĐHHN 14 Ngoài Thư viện trung tâm còn có các thư viện khoa và thư viện thuộc các trung tâm đặt tại các khoa, trung tâm nhằm đáp ứng nhu cầu tin của cán bộ, sinh viên trực thuộc một cách tốt nhất. Bao gồm: - Thư viện thuộc các khoa gồm có: Thư viện Khoa Giáo dục chính trị, Thư viện Khoa Giáo dục thể chất, Thư viện Khoa Hàn Quốc, Thư viện Khoa Italia, Thư viện Khoa Ngữ văn Việt Nam, Thư viện Khoa Quản trị kinh doanh - Du lịch, Thư viện Khoa Tây Ban Nha, Thư viện Khoa Tại chức, Thư viện Khoa Việt Nam học, Thư viện Khoa Đại cương, Thư viện Khoa Đức, Thư viện Khoa Anh, Thư viện Khoa Pháp. - Thư viện thuộc các Trung tâm gồm có: Thư viện Trung tâm Giáo dục Quốc tế, Thư viện Trung tâm ngôn ngữ và văn hoá Thái. Với đặc thù riêng của mình, bộ phận thư viện khoa, trung tâm có chức năng lưu giữ, bảo quản tài liệu các chuyên ngành hẹp phục vụ cho đối tượng chủ yếu là cán bộ giảng dạy trong khoa.

Tại mỗi khoa lượng tài liệu lưu trữ có sự khác nhau, các khoa có số lượng tài liệu lưu trữ lớn như: thư viện Khoa Hàn Quốc, thư viện Khoa Đức, thư viện Khoa Tây Ban Nha, thư viện Khoa Pháp, thư viện Khoa Italia. Trước đây, thư viện thuộc khoa và trung tâm do các khoa và trung tâm tự xây dựng và quản lý. Việc quản lý và khai thác tài liệu ở đây do 01 trợ lý hành chính kiêm nhiệm. Đây cũng chính là điểm mấu chốt dẫn tới tình trạng khai thác, bảo quản, sử dụng thông tin tại bộ phận thư viện khoa còn nhiều hạn chế.

Do không có nghiệp vụ xử lý thông tin, những người phụ trách thư viện của khoa tổ chức tài liệu một cách cảm tính, tài liệu hầu như chỉ phục vụ cán bộ giảng dạy. Đến nay, Nhà trường đã giao cho TVĐHHN thống nhất xây dựng và quản lý CSDL của toàn trường, bao gồm cả thư viện ở các khoa và trung tâm 15 nên việc tìm kiếm, khai thác tài liệu thuộc các khoa và trung tâm được dễ dàng, thuận tiện hơn thông qua phần mềm Libol 6. * Đội ngũ cán bộ TVĐHHN luôn chú trọng đến chính sách tuyển dụng để có những cán bộ có trình độ cao, nắm vững chuyên môn nghiệp vụ, có khả năng sử dụng tốt ngoại ngữ và tin học. Hiện nay, TVĐHHN có tổng số 22 cán bộ.

Trong đó, có 15 thư viện viên là những người có trình độ đại học và sau đại học chuyên ngành thư viện, 04 kỹ thuật viên đã được đào tạo về chuyên ngành công nghệ thông tin và điện tử viễn thông, 01 cán bộ an ninh và 02 cán bộ phục chế tài liệu. Ngoài ra, Thư viện hiện đang có 01 cán bộ đang theo học tiến sĩ tại nước ngoài, 01 cán bộ đang theo học thạc sĩ chuyên ngành thư viện và 03 cán bộ đang theo học Văn bằng hai tiếng Anh. TT Trình độ Số lượng Tỷ lệ (%) 1 Thạc sĩ thư viện 10 41.6 % 2 Cử nhân thư viện 5 20.8 % 3 Cử nhân công nghệ thông tin 1 4.1 % 4 Cử nhân ngoại ngữ 2 8.3 % 5 Cao đẳng, trung cấp, phổ thông 6 25 % Bảng 1.1: Trình độ chuyên môn của cán bộ TVĐHHN 1.4 Cơ sở vật chất và trang thiết bị Tại TVĐHHN, hệ thống trang thiết bị không ngừng được đầu tư, nâng cấp và đang được khai thác khá hiệu quả. Hiện nay, Thư viện có 4 máy chủ cấu hình cao, được cài đặt các phần mềm thích hợp để thực hiện các chức năng: lưu trữ thông tin, quản trị website, quản lý truy cập Internet/Intranet… 16 Số lượng máy nghiệp vụ là 30 chiếc, được đặt cách biệt tại các vị trí trực phục vụ người dùng tin và tại phòng Nghiệp vụ của Thư viện.

Các máy này dành cho các thư viện viên, kỹ thuật viên sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ