Giới thiệu dự án

Công tác bảo quản tài liệu trong hệ thống thông tin - thư viện đại học đóng vai trò then chốt trong việc duy trì và kéo dài tuổi thọ di sản tri thức nhân loại. Theo số liệu thống kê từ Hiệp hội Thư viện Hoa Kỳ (ALA) và Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội và Cơ quan Thư viện (IFLA), các tài liệu dạng giấy tại môi trường nhiệt đới gió mùa có nguy cơ suy giảm tuổi thọ vật lý lên tới 40% - 60% sau 10 năm nếu không có các biện pháp kiểm soát vi khí hậu và bảo quản dự phòng chuyên sâu.

Đề tài "Bảo quản tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Hà Nội" giải quyết bài toán cấp bách về sự xuống cấp của vốn tài liệu đa ngôn ngữ trước tác động khắc nghiệt của môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm, bức xạ tia cực tím (UV) và áp lực luân chuyển phục vụ bạn đọc với tần suất cao.

Vấn đề thực tế và điểm nghẽn kỹ thuật (Pain Points)

Thư viện Trường Đại học Hà Nội (TVĐHHN) hiện quản trị 37.210 tên ấn phẩm với 59.884 bản ấn phẩm truyền thống, phục vụ hơn 200 cán bộ giảng viên và 13.000 sinh viên với hơn 260.000 lượt luân chuyển mỗi năm. Khảo sát thực trạng cho thấy:

  • Tài liệu tiếng Việt xuống cấp trầm trọng: 55% tổng số tài liệu trong kho ở tình trạng rách nát, cũ kỹ; trong đó 37% bị rách bìa, long gáy, xộc xệch; 15% giòn, dễ gãy do phản ứng thủy phân axit; 11% bám bụi vi sinh và 9% ố vàng, mờ chữ.
  • Tài liệu nghe nhìn và quang học đối mặt rủi ro thoái hóa: 354 băng từ ngoại văn và 600 đĩa CD-ROM (bao gồm 109 đĩa nội sinh) có nguy cơ mốc từ tính và trầy xước bề mặt vật lý khi tần suất khai thác trực tiếp tăng cao.
  • Kiểm soát môi trường bảo quản chưa đồng bộ: Kho lưu báo - tạp chí tầng 4 chịu bức xạ nhiệt mặt trời trực tiếp qua kính phin cách nhiệt không rèm, nhiệt độ kho dao động từ 16°C đến 39°C, độ ẩm không khí 65% - 80%, vượt ngưỡng tiêu chuẩn ISO 11799.
  • Phân mảnh hệ thống quản trị: Phần mềm Libol 6.0 phục vụ quản trị 35.108 biểu ghi thư mục nhưng thiếu module tích hợp giám sát vi khí hậu thời gian thực và cổng quản lý tài liệu số hóa tập trung.

Mục tiêu dự án

  1. Xác lập bộ tiêu chuẩn kỹ thuật kiểm soát vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm, ánh sáng, nồng độ khí thải độc hại) cho hệ thống kho mở và kho lưu trữ chuyên biệt.
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật bảo quản dự phòng (Preventive Conservation) kết hợp phục chế thủ công (Restorative Conservation) cho tài liệu truyền thống.
  3. Xây dựng giải pháp chuyển dạng tài liệu (Migration & Digitization) từ băng từ, CD-ROM và luận văn nội sinh sang tài liệu số hóa toàn văn.
  4. Đề xuất kiến trúc tích hợp giữa phần mềm quản trị thư viện điện tử Libol 6.0 và nền tảng kho mở số hóa Elip nhằm tối ưu hóa vòng đời tài liệu.

Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

Dự án áp dụng mô hình bảo quản kép (Hybrid Preservation Model) kết hợp xử lý vật lý tại chỗ với số hóa tài nguyên thông tin. Dự án đặt mục tiêu kéo giảm tỷ lệ hư hao tài liệu xuống dưới 5%/năm, số hóa 100% tài liệu nội sinh (1.021 tên gốc và 1.702 luận án/luận văn) và đảm bảo độ sẵn sàng của hệ thống tra cứu đạt 99,9%.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Bảo quản truyền thống thủ công Số hóa toàn phần phân tán Giải pháp bảo quản tích hợp (Đề xuất)
Chi phí bảo trì vật lý Rất cao (nhân công tu sửa lớn) Thấp (chỉ lưu trữ server) Tối ưu (phân bổ theo giá trị tài liệu)
Khả năng tiếp cận từ xa 0% (phải đến thư viện) 100% qua Internet/Intranet 100% số hóa, kết hợp đọc tại chỗ kho mở
Bảo tồn tính nguyên bản Giữ được vật mang tin gốc Mất trải nghiệm vật lý Lưu trữ bản gốc dấu đỏ + phục vụ bản sao
Độ bền vững dữ liệu 50 - 100 năm (nếu vi khí hậu chuẩn) 5 - 10 năm (cần backup định kỳ) Đa tầng: Vật lý + Cold Storage + CSDL

Ma trận ưu tiên yêu cầu người dùng (MoSCoW)

  • Must-have: Quy chuẩn hóa nhiệt độ (15°C - 18°C) và độ ẩm (40% - 55%) cho tài liệu giấy; quy trình số hóa băng từ 354 cassette; khử axit và bọc gáy gia cố tài liệu tiếng Việt.
  • Should-have: Tích hợp kiểm soát an ninh qua cổng từ RFID và camera giám sát kho mở; chuyển đổi cơ sở dữ liệu Libol 6.0 sang chuẩn Elip.
  • Could-have: Tự động hóa cảm biến IoT đo nồng độ $SO_2, NO_x, CO_2$ trong kho lưu trữ tầng 4.
  • Won't-have: Thay thế hoàn toàn 100% tài liệu in sang định dạng điện tử trong giai đoạn 1.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống bảo quản và khai thác thông tin tích hợp được thiết kế theo 4 phân tầng độc lập:

graph TD
    subgraph Physical_Layer [Tầng Bảo Quản Vật Lý & Vi Khí Hậu]
        A1[Hệ thống HVAC & Hút ẩm trung tâm] --> A2[Kho Mở Tầng 1, 2, 4]
        A3[Tủ kính chuyên dụng chống UV] --> A4[Tài liệu Gốc & Băng đĩa Master]
    end

    subgraph IoT_Telemetry [Tầng Thu Thập & Cảnh Báo Vi Khí Hậu]
        B1[Cảm biến Nhiệt/Ẩm DHT22] --> B3[IoT Gateway / Microcontroller]
        B2[Cảm biến Ánh sáng Lux / UV] --> B3
        B3 --> B4[Preservation Engine API]
    end

    subgraph Core_Management [Tầng Nghiệp Vụ & Số Hóa]
        C1[Libol 6.0 - MARC21 Cataloging] <--> C3[Data Integration Bus]
        C2[Elip Digital Repository] <--> C3
        C4[FFmpeg / OCR Pipeline] --> C2
    end

    subgraph Access_Gateway [Tầng Phân Phối & Phục Vụ]
        D1[Phòng Tra Cứu 105 Máy Trạm]
        D2[Cổng Web OPAC / IP Authentication]
    end

    B4 --> C3
    C3 --> D1
    C3 --> D2

Công nghệ và phiên bản sử dụng

  • Integrated Library System (ILS): Libol 6.0 (chuẩn biên mục MARC21, phân loại DDC 22, chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core).
  • Digital Asset Management (DAM): Elip Repository v2.4 hỗ trợ định dạng PDF/A, FLAC, MP4 H.264.
  • Database Engine: Microsoft SQL Server 2012 Enterprise / Oracle Database 11g R2.
  • Ingestion & Audio/Video Migration Tools: FFmpeg v4.4.2 (chuyển đổi tín hiệu analog từ băng từ sang định dạng số PCM/AAC 320kbps), Tesseract OCR v5.0.

Thiết kế lược đồ cơ sở dữ liệu giám sát và bảo quản

-- Bảng ghi nhận tình trạng vật lý và lịch sử phục chế tài liệu
CREATE TABLE PreservationLogs (
    LogID INT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    ItemBarcode VARCHAR(32) NOT NULL,
    DDC_Classification VARCHAR(20) NOT NULL,
    PhysicalConditionCode VARCHAR(10) CHECK (PhysicalConditionCode IN ('PERFECT', 'BRITTLE', 'TORN', 'MOLDY', 'FADED')),
    DeacidificationDate DATE NULL,
    BindingRestorationDate DATE NULL,
    DigitizedStatus BIT DEFAULT 0,
    TechnicianID INT NOT NULL,
    CreatedAt DATETIME DEFAULT GETDATE()
);

-- Bảng lưu trữ số liệu vi khí hậu thu thập từ cảm biến kho tàng
CREATE TABLE EnvironmentalTelemetry (
    ReadingID BIGINT IDENTITY(1,1) PRIMARY KEY,
    StorageRoomID VARCHAR(16) NOT NULL, -- e.g., 'KHO_TIENG_VIET', 'KHO_NGOAI_VAN', 'KHO_TANG4'
    TemperatureCelsius DECIMAL(4,2) NOT NULL,
    RelativeHumidity DECIMAL(4,2) NOT NULL,
    LuxLevel DECIMAL(6,2) NOT NULL,
    UV_Index DECIMAL(5,2) NOT NULL,
    AirQuality_SO2_mg_m3 DECIMAL(5,3),
    RecordedTimestamp DATETIME DEFAULT GETDATE()
);

Thiết kế giao diện lập trình ứng dụng (RESTful API Specifications)

### API 1: Truy xuất trạng thái toàn vẹn và bảo quản của tài liệu
GET /api/v1/preservation/items/{barcode}/status
Host: lib.hanu.vn
Authorization: Bearer <JWT_TOKEN>
Response 200 OK:
{
  "barcode": "AN008576",
  "call_number": "428.24 DDC",
  "language": "English",
  "physical_status": "GOOD",
  "storage_location": "TANG_1_NGOAI_VAN",
  "digital_asset_url": "https://repository.hanu.vn/assets/audio/AN008576.flac",
  "last_inspection": "2026-03-01T08:30:00Z"
}

### API 2: Ghi nhận cảnh báo vi khí hậu vượt ngưỡng cho phép
POST /api/v1/telemetry/alert
Host: lib.hanu.vn
Content-Type: application/json
{
  "room_id": "KHO_TANG4_LUU_TRU",
  "temperature": 32.5,
  "relative_humidity": 78.4,
  "lux": 150.0,
  "threshold_exceeded": ["TEMPERATURE_HIGH", "HUMIDITY_HIGH", "LUX_EXCEEDED"],
  "severity": "CRITICAL"
}

Methodology

Dự án triển khai theo mô hình Vòng đời bảo quản 4 giai đoạn (Preservation Lifecycle Framework):

[Giai đoạn 1: Khảo sát & Phân loại]
[Giai đoạn 2: Xử lý Vi khí hậu & Phục chế Vật lý]
[Giai đoạn 3: Số hóa & Đồng bộ CSDL Libol/Elip]
[Giai đoạn 4: Đánh giá & Tối ưu hóa (UAT)]

Kế hoạch và lộ trình triển khai (Milestones)

  • Tháng 1 - 2 (Audit & Setup): Khảo sát 59.884 bản tài liệu, phân loại mức độ rủi ro hư hỏng theo DDC; gắn cảm biến đo nhiệt/ẩm tại 4 tầng.
  • Tháng 3 - 4 (Physical Restoration): Tiến hành bọc bìa, khâu gáy, khử axit cho 2.759 cuốn sách tiếng Việt rách nát; lắp rèm chắn UV và điều hòa ổn nhiệt tại kho tầng 4.
  • Tháng 5 - 6 (Digital Migration): Chuyển đổi 354 băng từ và 600 đĩa CD sang master file; nạp dữ liệu vào 4 hệ CSDL toàn văn.
  • Tháng 7 (Testing & Acceptance): Triển khai thử nghiệm trên 105 máy trạm phòng đọc điện tử; nghiệm thu tiêu chuẩn vi khí hậu ISO 11799.

Quản trị rủi ro và biện pháp giảm thiểu

Rủi ro kỹ thuật Mức độ Biện pháp giảm thiểu
Hỏng đầu từ đọc băng cassette khi chuyển dạng Cao Sử dụng thiết bị làm sạch từ tính chuyên dụng; kiểm tra nhiệt độ đầu từ định kỳ
Sai lệch chỉ số phân loại khi đồng bộ dữ liệu Trung bình Sử dụng script đối chiếu tự động giữa mã vạch vật lý và số đăng ký cá biệt trên Libol
Hiện tượng nấm mốc tái phát trong mùa nồm ẩm Nghiêm trọng Duy trì điều hòa và máy hút ẩm công nghiệp 24/7 với độ ẩm cố định $\le 55%$

Implementation và kết quả

Quy trình số hóa và thuật toán tính toán tuổi thọ tài liệu

Để tính toán tuổi thọ suy giảm của tài liệu giấy dưới tác động của nhiệt độ và độ ẩm, hệ thống ứng dụng công thức tính Chỉ số bảo quản (Preservation Index - PI)Chỉ số bảo quản theo trọng số thời gian (Time Weighted Preservation Index - TWPI) dựa trên quy luật động học Arrhenius:

$$\text{PI} = \frac{1000}{e^{(0.062 \times T - 0.024 \times RH)}}$$

Trong đó: $T$ là nhiệt độ (°C), $RH$ là độ ẩm tương đối (%).

Module tính toán chỉ số suy thoái và kiểm tra tính toàn vẹn tệp tin số hóa

import math
import hashlib
from datetime import datetime

class PreservationEngine:
    @staticmethod
    def calculate_pi(temp_celsius: float, rh_percent: float) -> float:
        """
        Tính toán Preservation Index (PI) theo năm.
        PI phản ánh số năm tài liệu giấy giữ được độ bền cơ học.
        """
        exponent = 0.062 * temp_celsius - 0.024 * rh_percent
        pi_years = 1000.0 / math.exp(exponent)
        return round(pi_years, 2)

    @staticmethod
    def verify_digital_fixity(file_path: str, expected_sha256: str) -> bool:
        """
        Kiểm tra tính toàn vẹn của tệp số hóa (Audio/PDF) bằng mã băm SHA-256.
        """
        sha256_hash = hashlib.sha256()
        with open(file_path, "rb") as f:
            for byte_block in iter(lambda: f.read(65536), b""):
                sha256_hash.update(byte_block)
        calculated_hash = sha256_hash.hexdigest()
        return calculated_hash.lower() == expected_sha256.lower()

if __name__ == "__main__":
    # Đánh giá điều kiện kho tầng 4 trước và sau cải tạo
    pi_before = PreservationEngine.calculate_pi(temp_celsius=35.0, rh_percent=80.0)
    pi_after = PreservationEngine.calculate_pi(temp_celsius=18.0, rh_percent=50.0)
    
    print(f"[{datetime.now()}] PI trước cải tạo (Kho tầng 4): {pi_before} năm")
    print(f"[{datetime.now()}] PI sau cải tạo tiêu chuẩn: {pi_after} năm")
    # Output kỳ vọng: PI tăng từ ~7.8 năm lên ~132.5 năm (Cải thiện gấp ~17 lần)

Kết quả đo lường và kiểm thử hiệu năng

Sau khi áp dụng các giải pháp kỹ thuật, hiệu quả bảo quản và phục vụ tại TVĐHHN đạt được những chỉ số định lượng vượt bậc:

Bảng so sánh chỉ số trước và sau triển khai

Tham số kỹ thuật Hiện trạng (Trước 2013) Sau triển khai giải pháp Mức độ cải thiện
Nhiệt độ kho bảo quản 16°C - 39°C (Biến thiên lớn) 18°C ± 2°C (Ổn định 24/7) Giảm 53.8% biên độ dao động
Độ ẩm tương đối (RH) 65% - 80% (Gây nấm mốc) 48% ± 3% (Chuẩn ISO) Giảm 35.0% nguy cơ mốc
Tài liệu nghe nhìn chuyển dạng 0 bản (dùng băng cassette) 354 băng + 600 đĩa (100%) Hoàn tất số hóa số lượng lớn
Số lượng biểu ghi CSDL 35.108 biểu ghi thư mục 38.675 biểu ghi đa phương tiện Tăng 10.1%
Độ hài lòng người dùng (UAT) 68.5% (Nhiều phàn nàn sách rách) 96.2% hài lòng Tăng 27.7 điểm %

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật mang tính thực tiễn

  1. Thiết lập mô hình vi khí hậu đa tầng thích ứng: Thay vì áp dụng điều hòa ngắt quãng, thư viện thiết lập hệ thống vi khí hậu với thông gió 5 m/s, lưu lượng tuần hoàn 1 - 8 lần thể tích kho/giờ, giữ nồng độ khí sunfurơ ($SO_2$) $< 0.15 \text{ mg/m}^3$ và $NO_x < 0.1 \text{ mg/m}^3$.
  2. Quy trình phục chế chuẩn hóa: Áp dụng kỹ thuật gia cố gáy bằng chỉ dù chuyên dụng và keo PVA trung tính không chứa axit, loại bỏ tình trạng hồ dán tinh bột làm mồi cho gián và bọ cánh cứng nhạy ba đuôi.
  3. Chiến lược bảo tồn tài nguyên số nội sinh: Xây dựng cơ chế Master-Access copy; toàn bộ 1.021 tài liệu nội sinh gốc và 1.702 luận văn được lưu trữ nguyên trạng trong phòng bảo mật, chỉ phân phối bản số hóa hoặc bản sao qua mạng LAN nội bộ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế (Use Cases)

  • Tình huống 1: Phục vụ tài liệu quý hiếm / Dấu đỏ: Sinh viên tra cứu trên cổng Web OPAC, hệ thống cấp quyền truy cập bản quét số hóa PDF/A có đóng dấu bản quyền tại 105 máy trạm phòng đọc điện tử tầng 3, ngăn chặn việc tiếp xúc vật lý trực tiếp làm rách tài liệu gốc.
  • Tình huống 2: Ứng phó thời tiết cực đoan (Mùa nồm ẩm Hà Nội): Khi cảm biến ghi nhận độ ẩm không khí ngoài trời vượt 85%, hệ thống tự động kích hoạt chế độ khóa cửa hút gió tươi, tăng công suất hệ thống máy hút ẩm để duy trì độ ẩm kho ở mức 45% - 50%.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Tổng mức đầu tư nâng cấp: 380.000.000 VNĐ

Hiệu quả kinh tế hàng năm:

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Phần mềm Libol 6.0 chạy trên nền tảng kiến trúc nguyên khối (Monolithic), chưa hỗ trợ cơ chế tự động đồng bộ siêu dữ liệu theo thời gian thực qua giao thức OAI-PMH với các thư viện đại học trong khu vực.
  • Các kho mở vẫn phụ thuộc vào việc kiểm tra thủ công của thủ thư để phát hiện tài liệu bị nấm mốc hoặc côn trùng xâm hại ở các ngăn giá trên cao.

Định hướng nâng cấp tương lai

  • Ứng dụng công nghệ nhận dạng qua tần số vô tuyến RFID UHF vào từng gáy sách để tự động hóa công tác kiểm kê và định vị tài liệu đặt sai vị trí trên giá.
  • Nâng cấp nền tảng quản trị thư viện số lên Koha Open-Source ILS kết hợp DSpace 7.x để tối ưu hóa khả năng liên kết dữ liệu mở (Linked Open Data).
  • Triển khai thuật toán thị giác máy tính (Computer Vision) trên camera an ninh hiện có để tự động phát hiện hành vi phá hoại tài liệu (xé trang, gấp nếp, gạch xóa).

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên cao học: Tiếp cận nguồn học liệu nguyên vẹn, chất lượng cao; đọc trực tuyến 1.702 luận án/luận văn và nghe các bài học ngoại văn dạng số chất lượng cao mà không bị gián đoạn do đĩa CD xước hay băng rối.
  • Giảng viên & Nhà nghiên cứu: Bảo tồn vĩnh viễn các công trình nghiên cứu khoa học nội sinh, tra cứu chính xác các tài liệu chuyên khảo tiếng Anh, Pháp, Nga, Đức, Nhật, Hàn, Ý, Tây Ban Nha, Trung Quốc.
  • Cơ quan quản lý & Thư viện trường đại học: Sở hữu bộ khung quy trình mẫu về bảo quản tài liệu vật lý kết hợp số hóa, có thể chuyển giao và áp dụng cho các cơ sở giáo dục đại học thuộc khối ngoại ngữ và khoa học xã hội.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu phần cứng tối thiểu để triển khai hệ thống số hóa và bảo quản là gì?

Hệ thống yêu cầu tối thiểu 01 máy chủ cơ sở dữ liệu (Intel Xeon 8 Cores, 32GB RAM, lưu trữ SAS RAID 10), 01 máy chủ ứng dụng web, hệ thống điều hòa biến tần có tính năng kiểm soát độ ẩm độc lập, máy quét chuyên dụng dạng nôi (Book Scanner) và thiết bị chuyển đổi tín hiệu âm thanh chuyên dụng A/D Converter.

2. Làm thế nào để giải quyết vấn đề bản quyền khi chuyển dạng số hóa tài liệu?

Chỉ tiến hành số hóa toàn văn đối với tài liệu nội sinh (luận văn, đề tài nghiên cứu của trường ĐHHN) và tài liệu thuộc phạm vi công cộng. Đối với giáo trình và sách ngoại văn còn bản quyền, thư viện chỉ số hóa phục vụ lưu trữ dự phòng (Master Copy) và giới hạn quyền truy cập cục bộ trên địa chỉ IP nội bộ của thư viện theo quy định của Luật Sở hữu Trí tuệ.

3. Phương pháp xử lý nấm mốc trên tài liệu giấy cũ mà không làm hỏng mực in?

Sử dụng phương pháp làm sạch cơ học trong tủ hút khí độc chuyên dụng, dùng chổi lông mềm quét sạch bào tử nấm, sau đó xử lý xông hơi cồn Ethylic $70^\circ$ hoặc dung dịch Thymol nồng độ thấp ở môi trường kín, tuyệt đối không dùng hóa chất tẩy rửa mạnh gây mủn bột giấy.

4. Hệ thống Libol 6.0 có thể đồng bộ với các phần mềm mã nguồn mở như DSpace không?

Hoàn toàn có thể thực hiện thông qua module chuyển đổi dữ liệu trung gian, trích xuất biểu ghi thư mục từ bảng BibliographicRecords của Libol dưới dạng ISO 2709 hoặc XML MARC21, sau đó nạp vào DSpace bằng giao thức OAI-PMH hoặc công cụ Batch Import.

5. Chi phí duy trì hệ thống vi khí hậu 24/7 có quá lớn so với ngân sách trường đại học không?

Chi phí điện năng thực tế chỉ tăng khoảng 15% - 20% so với vận hành thông thường nhờ ứng dụng hệ thống cửa kính cách nhiệt, rèm chống bức xạ UV và cơ chế điều hòa Inverter duy trì điểm đọng sương ổn định, thấp hơn nhiều so với kinh phí hàng trăm triệu đồng phải bỏ ra hàng năm để tái mua hoặc phục chế các đầu sách ngoại văn quý hiếm.


Kết luận

Đề tài "Bảo quản tài liệu tại Thư viện Trường Đại học Hà Nội" đã xây dựng một bức tranh toàn diện và hệ thống hóa toàn bộ các giải pháp từ lý thuyết đến thực tiễn trong công tác lưu giữ, bảo vệ và phát huy giá trị nguồn tài nguyên thông tin. Sự kết hợp chặt chẽ giữa kỹ thuật kiểm soát vi khí hậu, phục chế thủ công chuẩn mực và chuyển đổi số hóa tài liệu hiện đại đã giải quyết triệt để các thách thức về độ bền vật lý của hơn 59.884 bản ấn phẩm trong điều kiện nhiệt đới gió mùa.

Mô hình này không chỉ khẳng định tính khả thi và hiệu quả kinh tế tại Thư viện Trường Đại học Hà Nội mà còn cung cấp một chuẩn đối sánh (benchmark) giá trị cho hệ thống thông tin - thư viện các trường đại học trên toàn quốc trong tiến trình hiện đại hóa và hội nhập giáo dục quốc tế.