Bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại theo pháp luật việt nam hiện nay

Bảo lãnh vay ngân hàng thương mại tại Việt Nam: Điều kiện, quy trình và rủi ro pháp lý. Tìm hiểu chi tiết để bảo vệ quyền lợi của bạn.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

82
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Bảo Lãnh Vay Vốn Ngân Hàng Khái Niệm Bản Chất

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng, nhu cầu vay vốn ngân hàng của các doanh nghiệp và cá nhân ngày càng tăng cao. Tuy nhiên, không phải ai cũng đáp ứng đủ điều kiện về tài sản đảm bảo hoặc uy tín tín dụng. Lúc này, bảo lãnh vay vốn trở thành một giải pháp hữu hiệu, giúp người vay tiếp cận nguồn vốn cần thiết, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho ngân hàng. Bài viết này sẽ đi sâu vào các quy định pháp luật hiện hành về bảo lãnh vay vốn ngân hàng, giúp bạn đọc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan.

1.1. Định Nghĩa Bảo Lãnh Vay Vốn Ngân Hàng Theo Luật

Theo Luật Các Tổ Chức Tín DụngLuật Dân Sự, bảo lãnh vay vốn ngân hàng là việc người thứ ba (bên bảo lãnh) cam kết với ngân hàng (bên cho vay) sẽ trả nợ thay cho người vay (bên được bảo lãnh) nếu người này không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Điều này giúp người vay chứng minh khả năng trả nợ và được ngân hàng chấp thuận khoản vay, tăng cường tiếp cận nguồn vốn vay ngân hàng, thúc đẩy phát triển sản xuất kinh doanh. Ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ có thể được bảo lãnh bởi một tập đoàn lớn để vay vốn phục vụ dự án mở rộng.

1.2. Vai Trò Của Bảo Lãnh Tín Dụng Trong Hoạt Động Ngân Hàng

Bảo lãnh đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng. Khi có bảo lãnh, ngân hàng có thêm một nguồn đảm bảo cho khoản vay, giúp ngân hàng tự tin hơn trong việc cấp tín dụng. Đồng thời, bảo lãnh cũng tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các cá nhân có lịch sử tín dụng chưa tốt tiếp cận nguồn vốn vay, thúc đẩy sự phát triển kinh tế. Tuy nhiên, để đảm bảo hoạt động hiệu quả và an toàn, các quy định pháp luật về bảo lãnh phải được tuân thủ nghiêm ngặt.

1.3. So Sánh Bảo Lãnh và Bảo Lãnh Ngân Hàng Điểm Khác Biệt

Mặc dù cả hai đều là hình thức bảo đảm, bảo lãnh nói chung có thể được thực hiện bởi bất kỳ cá nhân hoặc tổ chức nào đáp ứng các điều kiện nhất định, trong khi bảo lãnh ngân hàng chỉ được thực hiện bởi các tổ chức tín dụng. Hơn nữa, bảo lãnh ngân hàng thường liên quan đến các nghiệp vụ cấp tín dụng đặc biệt, như bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu... Do đó, bảo lãnh ngân hàng có phạm vi rộng hơn và chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn bởi Luật Các Tổ Chức Tín Dụng.

II. Quy Định Pháp Luật Quan Trọng Về Hợp Đồng Bảo Lãnh Vay Vốn

Để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực của hợp đồng bảo lãnh, cần tuân thủ các quy định về hình thức, nội dung và trình tự thủ tục. Luật Dân Sự và các văn bản hướng dẫn thi hành quy định rõ về điều kiện bảo lãnh, quyền và nghĩa vụ của các bên, cũng như các trường hợp chấm dứt bảo lãnh. Việc nắm vững các quy định này giúp các bên tham gia giao dịch tránh được các tranh chấp pháp lý có thể xảy ra.

2.1. Yêu Cầu Về Hình Thức Và Nội Dung Hợp Đồng Bảo Lãnh

Theo quy định, hợp đồng bảo lãnh phải được lập thành văn bản, có thể là văn bản riêng hoặc được ghi trong hợp đồng tín dụng. Nội dung hợp đồng cần thể hiện rõ thông tin của các bên (bên vay, bên bảo lãnh, bên cho vay), số tiền bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, nghĩa vụ bảo lãnh, các trường hợp thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh, và các thỏa thuận khác liên quan. Trong một số trường hợp, hợp đồng bảo lãnh cần được công chứng hoặc chứng thực để đảm bảo tính pháp lý cao nhất. Tham khảo Luật Công Chứng để biết thêm chi tiết.

2.2. Điều Kiện Bảo Lãnh Ai Được Phép Làm Bên Bảo Lãnh

Không phải ai cũng có thể trở thành bên bảo lãnh. Theo Luật Dân Sự, bên bảo lãnh phải là cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự hoặc là pháp nhân được thành lập hợp pháp. Bên bảo lãnh cần có khả năng tài chính để thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi cần thiết. Ngân hàng thường yêu cầu bên bảo lãnh cung cấp các chứng từ chứng minh khả năng tài chính, như báo cáo tài chính, giấy tờ sở hữu tài sản, hoặc cam kết bảo lãnh của bên thứ ba.

2.3. Nghĩa Vụ Của Bên Bảo Lãnh Khi Bên Vay Không Trả Nợ

Khi bên vay không thực hiện nghĩa vụ trả nợ, bên bảo lãnh có nghĩa vụ trả nợ thay. Phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh có thể là toàn bộ hoặc một phần khoản vay, tùy thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng bảo lãnh. Ngân hàng sẽ thông báo cho bên bảo lãnh về việc bên vay không trả nợ và yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ. Nếu bên bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng có quyền khởi kiện ra tòa để yêu cầu bên bảo lãnh thanh toán.

III. Giải Quyết Tranh Chấp và Xử Lý Rủi Ro Trong Bảo Lãnh Vay Vốn

Mặc dù bảo lãnh vay vốn mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng tiềm ẩn những rủi ro. Tranh chấp có thể phát sinh giữa các bên liên quan, đặc biệt khi bên vay không trả nợ và bên bảo lãnh không muốn hoặc không thể thực hiện nghĩa vụ. Việc giải quyết tranh chấp và xử lý rủi ro cần được thực hiện theo đúng quy định của pháp luật, đảm bảo quyền lợi hợp pháp của các bên.

3.1. Các Phương Thức Giải Quyết Tranh Chấp Liên Quan Đến Bảo Lãnh

Khi có tranh chấp, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết như thương lượng, hòa giải, trọng tài, hoặc khởi kiện ra tòa. Thương lượng và hòa giải là các phương thức được khuyến khích, giúp các bên tìm được tiếng nói chung và giải quyết tranh chấp một cách nhanh chóng và ít tốn kém. Nếu các bên không thể tự giải quyết, có thể yêu cầu trọng tài hoặc tòa án giải quyết theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự.

3.2. Rủi Ro Bảo Lãnh Đánh Giá và Cách Phòng Ngừa Hiệu Quả

Rủi ro lớn nhất trong bảo lãnhbên bảo lãnh phải trả nợ thay cho bên vay. Để giảm thiểu rủi ro, bên bảo lãnh cần đánh giá kỹ lưỡng khả năng trả nợ của bên vay, yêu cầu bên vay cung cấp các tài sản đảm bảo, và thỏa thuận về việc chia sẻ rủi ro. Ngân hàng cũng cần thẩm định kỹ lưỡng khả năng tài chính của bên bảo lãnh trước khi chấp thuận hợp đồng bảo lãnh.

3.3. Xử Lý Tài Sản Bảo Đảm Khi Phát Sinh Trách Nhiệm Bảo Lãnh

Khi bên bảo lãnh phải thực hiện nghĩa vụ, ngân hàng có quyền xử lý tài sản bảo đảm của bên bảo lãnh (nếu có) để thu hồi nợ. Việc xử lý tài sản bảo đảm phải tuân thủ các quy định của pháp luật về thế chấp, cầm cố, và bán đấu giá tài sản. Sau khi xử lý tài sản bảo đảm, số tiền thu được sẽ được dùng để thanh toán nợ gốc, lãi, và các chi phí liên quan. Nếu số tiền thu được không đủ để thanh toán hết nợ, bên bảo lãnh vẫn phải chịu trách nhiệm thanh toán phần còn lại.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn và Nghiên Cứu Về Bảo Lãnh Vay Vốn Ngân Hàng

Trên thực tế, bảo lãnh vay vốn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kinh tế, từ sản xuất kinh doanh đến đầu tư dự án. Các nghiên cứu về bảo lãnh vay vốn cũng cung cấp nhiều thông tin hữu ích về hiệu quả, rủi ro, và các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định bảo lãnh. Việc nghiên cứu và ứng dụng các kết quả nghiên cứu giúp các bên tham gia giao dịch đưa ra các quyết định sáng suốt và hiệu quả.

4.1. Ví Dụ Về Bảo Lãnh Doanh Nghiệp Bài Học Thành Công

Nhiều doanh nghiệp đã thành công trong việc tiếp cận nguồn vốn vay nhờ bảo lãnh. Ví dụ, một doanh nghiệp nhỏ khởi nghiệp có thể được một tập đoàn lớn bảo lãnh để vay vốn từ ngân hàng để mở rộng sản xuất. Thành công của việc bảo lãnh phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như khả năng quản lý tài chính của doanh nghiệp, sự hỗ trợ của bên bảo lãnh, và điều kiện thị trường.

4.2. Nghiên Cứu Về Hiệu Quả Của Bảo Lãnh Tín Dụng Con Số Biết Nói

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bảo lãnh tín dụng có thể giúp tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn của các doanh nghiệp nhỏ và vừa, giảm thiểu rủi ro tín dụng cho ngân hàng, và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả của bảo lãnh tín dụng còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như chính sách hỗ trợ của nhà nước, quy trình thẩm định tín dụng của ngân hàng, và khả năng quản lý rủi ro của bên bảo lãnh.

4.3. Ảnh Hưởng Của Lãi Suất Bảo Lãnh Đến Quyết Định Vay Vốn

Lãi suất bảo lãnh là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của doanh nghiệp. Lãi suất bảo lãnh cao có thể làm tăng chi phí vay vốn, giảm lợi nhuận của doanh nghiệp, và làm giảm khả năng trả nợ. Do đó, ngân hàngbên bảo lãnh cần cân nhắc kỹ lưỡng về lãi suất bảo lãnh, đảm bảo phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp và điều kiện thị trường.

V. Xu Hướng và Tương Lai Của Pháp Luật Về Bảo Lãnh Vay Vốn

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, pháp luật về bảo lãnh vay vốn cần được hoàn thiện để đáp ứng các yêu cầu mới. Các xu hướng như bảo lãnh trực tuyến, bảo lãnh dựa trên công nghệ blockchain, và bảo lãnh xuyên biên giới đang đặt ra những thách thức mới cho các nhà làm luật. Việc nghiên cứu và xây dựng các quy định phù hợp sẽ giúp bảo lãnh vay vốn phát triển bền vững và hiệu quả.

5.1. Bảo Lãnh Trực Tuyến Tiện Lợi Nhanh Chóng An Toàn

Bảo lãnh trực tuyến mang lại nhiều tiện lợi cho các bên tham gia giao dịch, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Tuy nhiên, bảo lãnh trực tuyến cũng đặt ra những thách thức về an ninh mạng, xác thực thông tin, và giải quyết tranh chấp. Cần có các quy định pháp luật rõ ràng để đảm bảo an toàn và hiệu quả cho bảo lãnh trực tuyến.

5.2. Công Nghệ Blockchain Thay Đổi Quy Trình Bảo Lãnh Như Thế Nào

Công nghệ blockchain có thể giúp cải thiện tính minh bạch, an toàn, và hiệu quả của quy trình bảo lãnh. Blockchain có thể được sử dụng để lưu trữ thông tin về các hợp đồng bảo lãnh, lịch sử giao dịch, và tài sản đảm bảo một cách an toàn và không thể sửa đổi. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và tăng cường niềm tin giữa các bên.

5.3. Hướng Hoàn Thiện Quy Định Pháp Luật Về Bảo Lãnh Vay Vốn

Để pháp luật về bảo lãnh vay vốn phù hợp với sự phát triển của kinh tế, cần hoàn thiện các quy định về hình thức bảo lãnh, phạm vi bảo lãnh, quyền và nghĩa vụ của các bên, và giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần có các quy định về bảo lãnh trực tuyến, bảo lãnh dựa trên công nghệ blockchain, và bảo lãnh xuyên biên giới.

VI. Kết Luận Bảo Lãnh Vay Vốn Ngân Hàng Giải Pháp Tài Chính Thiết Yếu

Tóm lại, bảo lãnh vay vốn ngân hàng là một giải pháp tài chính quan trọng, giúp các doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận nguồn vốn cần thiết để phát triển. Việc nắm vững các quy định pháp luật hiện hành và áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả là rất quan trọng để đảm bảo thành công của giao dịch bảo lãnh. Với sự hoàn thiện của pháp luật và sự phát triển của công nghệ, bảo lãnh vay vốn sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

6.1. Lời Khuyên Cho Doanh Nghiệp Khi Sử Dụng Bảo Lãnh Tín Dụng

Trước khi sử dụng bảo lãnh tín dụng, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ lưỡng nhu cầu vay vốn, khả năng trả nợ, và lựa chọn bên bảo lãnh uy tín. Cần đọc kỹ hợp đồng bảo lãnh, hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, và có kế hoạch quản lý tài chính hiệu quả.

6.2. Cập Nhật Thông Tư Hướng Dẫn Về Bảo Lãnh Của NHNN Mới Nhất

Để nắm bắt các quy định mới nhất về bảo lãnh, cần thường xuyên cập nhật các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước (NHNN). Các thông tư này thường có các quy định chi tiết về điều kiện bảo lãnh, quy trình bảo lãnh, và các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

6.3. Tìm Hiểu Về Phí Bảo Lãnh và Cách Tính Phí Hợp Lý

Phí bảo lãnh là một khoản chi phí mà bên vay phải trả cho bên bảo lãnh. Phí bảo lãnh thường được tính dựa trên số tiền bảo lãnh, thời hạn bảo lãnh, và mức độ rủi ro của khoản vay. Doanh nghiệp cần tìm hiểu kỹ về phí bảo lãnh và so sánh giữa các bên bảo lãnh khác nhau để lựa chọn mức phí hợp lý nhất.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

20/09/2025
Bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại theo pháp luật việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN PHÁP LUẬT VỀ BẢO LÃNH ĐỂ BẢO ĐẢM TIỀN VAY CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1. Khái quát chung về bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại 1. Khái niệm và đặc điểm của bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của Ngân hàng thương mại 1. Khái niệm bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của Ngân hàng thương mại Theo Từ điển Tiếng Việt, thì bảo lãnh được hiểu là việc bảo đảm và chịu trách nhiệm trước pháp luật về một người nào đó.

Khái niệm này mang tính chất bao quát chung cho bản chất của hoạt động bảo lãnh, không thể hiện được những nét đặc thù của bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ trong dân luật. Theo Từ điển Luật học, thì bảo lãnh là việc người thứ ba cam kết với bên có quyền sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ, nếu khi đến thời hạn mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Các bên có thể thỏa thuận về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Bên bảo lãnh cũng có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ cho bên được bảo lãnh.

Trên phương diện pháp lý, khái niệm bảo lãnh được quy định tương đối đồng nhất trong pháp luật của các nước. Theo pháp luật Hoa Kỳ, bảo lãnh được hiểu là thoả thuận, trong đó, người bảo lãnh đồng ý sẽ thực hiện nghĩa vụ trả nợ của bên nợ chỉ khi bên nợ không trả nợ. “Bảo lãnh là việc bên bảo lãnh bảo đảm hoặc hứa thực hiện nghĩa vụ của bên có nghĩa vụ trong trường hợp bên có nghĩa vụ không thực hiện”. Trong pháp luật của Cộng hoà Pháp, bản chất của bảo lãnh là “người nhận bảo lãnh một nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đó đối với người có quyền nếu chính người có nghĩa vụ không thi hành”.

Theo pháp luật Trung 7 Quốc, bảo lãnh được hiểu là hành vi mà căn cứ vào thoả thuận giữa người bảo lãnh và chủ nợ, người bảo lãnh sẽ thực hiện nghĩa vụ trả nợ hoặc chịu trách nhiệm nếu con nợ không trả được nợ. Theo pháp luật Việt Nam, với góc độ là một quan hệ dân sự, thì bảo lãnh dân sự là việc một người hay một tổ chức (gọi là người bảo lãnh) cam kết với bên có quyền (gọi là người nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ (gọi là người được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn mà người được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ. Như vậy, để hiểu rõ bản chất của biện pháp bảo lãnh, cần xem xét đến các yếu tố sau đây: - Về chủ thể của bảo lãnh: Quan hệ bảo lãnh thực chất là một quan hệ ba bên giữa người có quyền, người có nghĩa vụ và người thứ ba. Thông qua việc cam kết giữa người thứ ba trên cơ sở sự đồng ý của người có quyền hình thành một quan hệ, trong đó, người thứ ba được gọi là người bảo lãnh, người có quyền gọi là người nhận bảo lãnh và người có nghĩa vụ gọi là người được bảo lãnh.

- Về phạm vi bảo lãnh: Có thể là một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ. Nếu không có thỏa thuận gì khác, thì người bảo lãnh phải bảo lãnh cả tiền lãi trên nợ gốc trong phạm vi bảo lãnh, đồng thời phải bảo lãnh cả khoản tiền phạt cũng như tiền bồi thường thiệt hại. - Về nội dung của bảo lãnh: Bên bảo lãnh dùng uy tín của mình để chịu trách nhiệm thay cho người được bảo lãnh nếu người này không thực hiện nghĩa vụ hoặc gây ra thiệt hại cho bên nhận bảo lãnh. - Về thời điểm thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh: Việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh chỉ được đặt ra khi đến hạn thực hiện nghĩa vụ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.Trước thời hạn đó, nếu các bên không có thỏa thuận thì bên nhận bảo lãnh không được yêu cầu bên bảo lãnh thực hiện nghĩa vụ đó.

Với các phân tích trên, khái niệm bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại được hiểu là: “Việc người thứ ba (gọi là bên bảo lãnh) cam kết 8 với ngân hàng thương mại (gọi là bên nhận bảo lãnh) sẽ thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho bên vay (gọi là bên được bảo lãnh), nếu khi đến thời hạn trả nợ mà bên được bảo lãnh không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. Các bên có thể thỏa thuận và cam kết về việc bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ trả nợ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Bên bảo lãnh cũng có thể cam kết bảo lãnh một phần hoặc toàn bộ nghĩa vụ trả nợ vay cho bên được bảo lãnh”. Đặc điểm của bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại - Về chủ thể: Quan hệ bảo lãnh luôn có sự xuất hiện của bên thứ ba, điều đó có nghĩa là chủ thể tham gia quan hệ bảo lãnh luôn có ba bên, đó là bên bảo lãnh, bên nhận bảo lãnh (là các ngân hàng thương mại) và bên được bảo lãnh (là người vay tiền).

- Bảo lãnh là biện pháp bảo đảm đối nhân: Tiêu chí xác định của các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ nói chung được căn cứ vào việc bên bảo đảm có hay không có tài sản để đảm bảo và bên có quyền được thực hiện quyền như thế nào đối với tài sản, trên cơ sở đó để phân biệt biện pháp bảo đảm thành bảo đảm đối nhân hay bảo đảm đối vật. Còn đối với biện pháp bảo lãnh, bên có quyền chỉ được trao quyền yêu cầu đối với bên bảo lãnh về việc thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh và không được trao quyền đối với một số tài sản cụ thể nào của bên bảo lãnh, do đó, bảo đảm bằng biện pháp bảo lãnh thực chất là bảo đảm đối nhân. - Về thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh: Bên bảo lãnh chỉ thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi bên có nghĩa vụ không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hoặc chỉ khi bên được bảo lãnh không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình. Các ngân hàng thương mại (bên nhận bảo lãnh) chỉ có quyền yêu cầu người thứ ba (bên bảo lãnh) phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh khi hết thời hạn phải thực hiện nghĩa vụ mà người có nghĩa vụ (bên được bảo lãnh) không thực 9 hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ.

Đồng thời, bên bảo lãnh chỉ phải thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh trong phạm vi đã cam kết. - Tính phụ thuộc của nghĩa vụ bảo lãnh và nghĩa vụ được bảo lãnh, nghĩa vụ bảo lãnh là một nghĩa vụ phụ, nó có thể được thể hiện trong hợp đồng bảo lãnh kèm theo hợp đồng chính và cũng có thể là các điều kiện để thực hiện hợp đồng chính. Nghĩa vụ bảo lãnh luôn tồn tại và phụ thuộc vào nghĩa vụ của bên được bảo lãnh. Chính vì vậy, các nghĩa vụ bảo lãnh không thể xuất hiện trước nghĩa vụ được bảo lãnh (nghĩa vụ chính).

Từ đó có thể thấy rằng, giá trị của nghĩa vụ bảo lãnh lệ thuộc vào giá trị của nghĩa vụ được bảo lãnh và phạm vi nghĩa vụ bảo lãnh không thể rộng hơn phạm vi nghĩa vụ được bảo lãnh. So sánh bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của Ngân hàng thương mại với bảo lãnh ngân hàng 1. Về mặt chủ thể - Bên bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của Ngân hàng thương mại (có thể là cá nhân hoặc tổ chức bất kỳ nếu đủ điều kiện theo pháp luật cho phép) cam kết với bên nhận bảo lãnh (là các ngân hàng thương mại) sẽ thực hiện nghĩa vụ trả nợ thay cho bên vay (bên được bảo lãnh), nếu đến thời hạn trả nợ, bên được bảo lãnh không thực hiện được hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ trả nợ. - Còn đối với bảo lãnh ngân hàng, mặc dù cũng là một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, nhưng bảo lãnh ngân hàng khác với bảo lãnh để bảo đảm tiền vay của ngân hàng thương mại, về mặt chủ thể, chỉ ngân hàng, các tổ chức tín dụng mới được coi là chủ thể bảo lãnh và nó được xác định là một nghiệp vụ cấp tín dụng, một hoạt động nghiệp vụ của ngân hàng.

Các loại bảo lãnh ngân hàng theo quy định của pháp luật tín dụng ngân hàng hiện hành bao gồm: (i) Bảo lãnh vay vốn: Là cam kết của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh về việc sẽ trả nợ thay cho khách hàng trong trường hợp khách hàng không trả hoặc không trả đầy đủ, đúng hạn nợ vay đối với bên nhận bảo lãnh; (ii) Bảo lãnh thanh toán: Là cam kết của tổ chức tín dụng với bên 10 nhận bảo lãnh, về việc sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán thay cho khách hàng trong trường hợp khách hàng không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ thanh toán khi đến hạn; (iii) Bảo lãnh dự thầu: Là cam kết của của tổ chức tín dụng với bên mời thầu để bảo đảm nghĩa vụ tham gia dự thầu của khách hàng. Trường hợp, khách hàng phải nộp phạt do vi phạm quy định đấu thầu mà không nộp hoặc không nộp đầy đủ tiền phạt cho bên mời thầu thì tổ chức tín dụng sẽ thực hiện thay; (iv) Bảo lãnh thực hiện hợp đồng: Là cam kết của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh, bảo đảm việc thực hiện đúng và đầy đủ các nghĩa vụ của khách hàng theo hợp đồng đã ký kết với bên nhận bảo lãnh. Trường hợp khách hàng vi phạm hợp đồng và phải bồi thường cho bên nhận bảo lãnh mà không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ thì tổ chức tín dụng sẽ thực hiện thay; (v) Bảo lãnh bảo đảm chất lượng sản phẩm: Là cam kết của của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh, bảo đảm việc khách hàng thực hiện đúng các thoả thuận về chất lượng của sản phẩm theo hợp đồng đã ký kết với bên nhận bảo lãnh. Trường hợp khách hàng vi phạm chất lượng sản phẩm và phải bồi thường cho bên nhận bảo lãnh mà không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ thì tổ chức tín dụng sẽ thực hiện thay; (vi) Bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước: Là cam kết của tổ chức tín dụng với bên nhận bảo lãnh về việc bảo đảm nghĩa vụ hoàn trả tiền ứng trước của khách hàng theo hợp đồng đã ký kết với bên nhận bảo lãnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ