Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo hiến trong Nhà nước pháp quyền" do nghiên cứu sinh Nguyễn Mậu Tuân thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Đăng Dung tại Khoa Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 62 38 01 01). Luận án được triển khai trong bối cảnh khoa học – chính trị mang tính bước ngoặt: Việt Nam đẩy mạnh tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và tổng kết thực tiễn nhằm sửa đổi, bổ sung Hiến pháp năm 1992. Tính tiên phong của công trình thể hiện ở việc giải quyết trực diện khoảng trống học thuật lớn về việc thiếu vắng một thiết chế tài phán hiến pháp chuyên trách, độc lập có thẩm quyền phán quyết hành vi vi hiến tại Việt Nam.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác định rõ: Dù trải qua hơn 66 năm lịch sử lập hiến (tính đến thời điểm bảo vệ năm 2012 với các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992), cơ chế bảo vệ Hiến pháp của Việt Nam vẫn chỉ dừng lại ở hoạt động "giám sát, kiểm tra, tự kiểm tra của các chủ thể trong bộ máy nhà nước" mà hoàn toàn "không mang tính phán xét". Hệ quả thực tiễn là các hành vi vi phạm Hiến pháp vẫn phát sinh trong thực tế lập pháp, hành pháp và tư pháp nhưng chưa từng có bất kỳ một phán quyết vô hiệu hóa nào được tuyên. Các công trình trong nước trước đó (như nghiên cứu của Đào Trí Úc, Nguyễn Như Phát, Bùi Ngọc Sơn) chủ yếu tiếp cận ở góc độ tham luận hội thảo hoặc khảo cứu lý luận đại cương, chưa xây dựng được một đề án thiết kế mô hình cơ quan bảo hiến chuyên trách gắn liền với các điều kiện chính trị, kinh tế, văn hóa pháp lý đặc thù của Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi của luận án gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những đòi hỏi tất yếu của Nhà nước pháp quyền đối với tính tối thượng của Hiến pháp và cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Tại sao mô hình bảo hiến phân tán kiêm nhiệm hiện hành của Việt Nam lại bị vô hiệu hóa trên thực tế phán quyết vi hiến?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Thiết chế bảo hiến chuyên trách nào vừa bảo đảm nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, vừa đáp ứng chuẩn mực tài phán hiến pháp hiện đại?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Bảo hiến không chỉ là một thủ tục giám sát thuần túy mà là điều kiện tiên quyết duy trì trật tự pháp quyền; sự thiếu vắng cơ quan tài phán độc lập tất yếu dẫn đến tình trạng vi phạm hiến pháp không bị chế tài.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Mô hình Hội đồng hiến pháp (tiếp thu có chọn lọc từ Cộng hòa Pháp) là bước đi quá độ tối ưu và khả thi nhất cho thể chế chính trị Việt Nam hiện nay.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp chặt chẽ: Thuyết Nhà nước pháp quyền (Rechtsstaat / Rule of Law), Thuyết khế ước xã hội (Social Contract Theory của John Locke, J.J. Rousseau), Thuyết phân chia và kiểm soát quyền lực (Separation of Powers & Checks and Balances của Montesquieu), Thuyết thẩm bậc quy phạm (Pure Theory of Law của Hans Kelsen) và Quan điểm chủ nghĩa Mác - Lênin, Tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền XHCN. Phạm vi khảo cứu bao quát 66 năm lịch sử lập hiến Việt Nam, đối chiếu với 7 nền tài phán tiêu biểu trên thế giới (Hoa Kỳ, Đức, Áo, Pháp, Ai Cập, Thái Lan, Indonesia).
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng chảy học thuật lớn trong và ngoài nước:
Dòng học thuật quốc tế tập trung vào bản chất của tư pháp hiến pháp (Constitutional Review / Judicial Review). John Marshall (1803) trong án lệ kinh điển Marbury v. Madison đã xác lập nguyên lý nền tảng: "Chỉ có toà án mới có quyền và có nghĩa vụ tuyên bố cái gì được gọi là luật" và "một văn bản luật trái với Hiến pháp không phải là luật". Hans Kelsen (1920) mở đường cho mô hình Tòa án Hiến pháp tập trung chuyên trách ở châu Âu, khẳng định tính tối cao của Hiến pháp đòi hỏi một cơ quan độc lập đứng ngoài Nghị viện để hủy bỏ luật vi hiến. Các học giả như Wolfgang Horn (2002), Tom Ginsburg (2008), Wojciech Sadurski (2011), Kevin Boyle và Adel Omar Sherif (1996) đã chứng minh vai trò không thể thay thế của tài phán hiến pháp trong việc bảo đảm dân chủ, chuyển đổi thể chế và bảo vệ quyền tự chủ cá nhân trước sự lạm quyền của đa số nghị trường.
Dòng học thuật trong nước gắn liền với các công trình tiêu biểu: GS.TSKH Đào Trí Úc và PGS.TS Nguyễn Như Phát (Tài phán Hiến pháp và vấn đề xây dựng mô hình tài phán Hiến pháp ở Việt Nam, 2007; 2011); GS.TS Nguyễn Đăng Dung (Sự hạn chế quyền lực nhà nước, 2005; Luật Hiến pháp đối chiếu, 2001); ThS Bùi Ngọc Sơn (Bảo hiến ở Việt Nam, 2006); Đặng Văn Chiến (Cơ chế bảo hiến, 2005). Các tác giả đều nhất trí rằng bảo hiến là cốt lõi của Nhà nước pháp quyền.
Tuy nhiên, trong giới học thuật tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Quan điểm duy trì tập quyền truyền thống: Cho rằng nguyên tắc quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân và tập trung tối cao vào Quốc hội ngăn cản việc thành lập một cơ quan đứng trên hoặc phán quyết các đạo luật của Quốc hội.
- Quan điểm tư pháp hóa triệt để: Ủng hộ việc thành lập ngay Tòa án Hiến pháp theo mô hình Kelsenian của Đức hoặc Áo nhằm xét xử độc lập mọi hành vi vi hiến.
Luận án định vị bản thân tại điểm giao thoa có tính đột phá: Bác bỏ tư duy đồng nhất "tập quyền" với việc "tự giám sát không chế tài", đồng thời chỉ ra tính bất khả thi nếu áp đặt ngay mô hình Tòa án Hiến pháp kiểu Đức vào môi trường văn hóa chính trị đơn đảng lãnh đạo. Luận án đề xuất giải pháp trung gian mang tính thích ứng cao: Xây dựng thiết chế Hội đồng hiến pháp như một mô hình quá độ, vừa bảo đảm quyền lực thống nhất, vừa hiện thực hóa chức năng phán quyết vi hiến độc lập.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế: Nếu như công trình của Kevin Boyle & Adel Omar Sherif về Tòa án Hiến pháp Tối cao Ai Cập (theo Hiến pháp 1971) hay nghiên cứu của John Gillespie (2009) về Tòa án Hiến pháp Indonesia sau cải cách Hiến pháp 1998 cho thấy sự phức tạp khi du nhập tài phán phương Tây vào các nước chuyển đổi, thì luận án của NCS Nguyễn Mậu Tuân đã xây dựng thành công bộ tiêu chí bản địa hóa (indigenization) cơ chế bảo hiến cho một thể chế XHCN duy nhất tại khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong hệ thống lý luận luật học Việt Nam qua việc:
- Mở rộng lý thuyết Khế ước xã hội và Ủy quyền lập hiến: Luận chứng sâu sắc sự phân biệt giữa "quyền lập hiến" (constituent power - thuộc về toàn thể nhân dân có tính nguyên thủy và vô hạn chế) và "quyền được lập ra / quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp" (constituted powers - do Hiến pháp thiết lập và bị giới hạn). Do đó, Quốc hội chỉ là cơ quan được ủy quyền, không thể đứng trên Hiến pháp.
- Tái định nghĩa bản chất của Hành vi vi hiến: Khẳng định luận điểm mang tính nguyên lý: Người dân ở vị thế yếu thế trong khế ước xã hội và không thể tự mình vi phạm trật tự hiến định vĩ mô; chủ thể thực hiện hành vi vi hiến thực chất chỉ có thể là các chủ thể mang quyền lực công được Hiến pháp xác lập khi lạm quyền, vượt quyền hoặc không hành động theo bổn phận hiến định.
- Phát triển học thuyết Nhà nước pháp quyền XHCN: Bổ sung luận cứ chứng minh rằng "pháp quyền" (Rule of Law) khác biệt căn bản với "pháp chế" (Legality). Pháp luật trong Nhà nước pháp quyền phải tiệm cận với pháp luật tự nhiên, lấy quyền con người làm trung tâm và dùng chính quyền lực để kiểm soát quyền lực.
[QUYỀN LẬP HIẾN CỦA NHÂN DÂN]
|
+------------------+------------------+
| |
[HIẾN PHÁP TỐI CAO] [HỘI ĐỒNG HIẾN PHÁP]
| (Cơ quan chuyên trách)
+-------+-------+ |
| | | |
[LẬP PHÁP] [HÀNH PHÁP] [TƯ PHÁP] |
| | | |
+-------+-------+-----------------------------+
|
(Phán quyết vô hiệu hóa
các hành vi vi hiến)
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa chiều ba trụ cột:
- Trụ cột chuẩn tắc (Normative Pillar): Dựa trên thang bậc hiệu lực pháp lý tối cao của Hiến pháp (Điều 146 Hiến pháp 1992) để đối chiếu mọi văn bản dưới luật.
- Trụ cột thể chế (Institutional Pillar): Đánh giá cấu trúc phân công, phối hợp và kiểm soát giữa ba nhánh quyền lực theo Văn kiện Đại hội X và XI của Đảng Cộng sản Việt Nam.
- Trụ cột chức năng - tài phán (Functional-Adjudicative Pillar): Phân tích quy trình thụ lý, xem xét tính hợp hiến trước (a priori) và sau (a posteriori) đối với các đạo luật, nghị quyết và hành vi hành chính cấp cao.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình được xác định tường minh: Vận hành trong khuôn khổ chế độ chính trị nhất nguyên do Đảng Cộng sản lãnh đạo, tuân thủ nguyên tắc quyền lực nhà nước là thống nhất, không áp dụng cơ chế kiềm chế đối trọng cơ học tam quyền phân lập tư sản.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường nhận thức luận hiện thực phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mác - Lênin. Thiết kế nghiên cứu là sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu pháp lý quy phạm (Normative Legal Research) và nghiên cứu so sánh thể chế đa tầng (Multi-level Comparative Institutional Design).
Cấp độ phân tích gồm 3 tầng bậc:
- Tầng vĩ mô: Học thuyết Nhà nước pháp quyền và lịch sử lập hiến toàn cầu.
- Tầng trung mô: Các mô hình bảo hiến điển hình (Mô hình phi tập trung Mỹ, mô hình tập trung Áo - Đức, mô hình Hội đồng Pháp, mô hình các nước đang phát triển).
- Tầng vi mô: Thực trạng quy phạm và cơ chế thực thi bảo hiến tại Việt Nam qua các giai đoạn 1946, 1959, 1980, 1992 (sửa đổi 2001).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu học thuật tuân thủ nghiêm ngặt các giao thức:
- Phương pháp phân tích quy phạm: Rà soát toàn bộ các quy định hiến định và luật định (Luật Tổ chức Quốc hội, Luật Hoạt động giám sát của Quốc hội, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật...).
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Law Protocol): Thiết lập ma trận so sánh 4 tiêu chí cốt lõi: 1) Thẩm quyền; 2) Cách thức thành lập; 3) Trình tự thủ tục thụ lý; 4) Hiệu lực phán quyết giữa các mô hình quốc tế.
- Phương pháp chuyên gia (Expert Elicitation): Tổng hợp, phân tích ý kiến chuyên gia đầu ngành từ chuỗi hội thảo chuyên đề của Ban công tác lập pháp (2005), Viện Nghiên cứu Lập pháp (2010), Khoa Luật ĐHQGHN (2011) và các kỷ yếu hội thảo quốc tế.
- Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa lý thuyết (Khế ước xã hội - Thẩm bậc quy phạm - Pháp quyền XHCN), tam giác hóa dữ liệu (Văn kiện Đảng - Quy phạm pháp luật - Thực tiễn giám sát) nhằm bảo đảm độ giá trị nội tại (internal validity) và độ tin cậy khoa học tối đa.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận diện khoảng trống tài phán thực tế: Trong suốt tiến trình lập hiến, Việt Nam thiết lập cơ chế bảo hiến phân tán cho Quốc hội, Ủy ban Thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước, Chính phủ, TAND Tối cao, VKSND Tối cao. Tuy nhiên, sự phân tán này dẫn đến việc "không cơ quan nào chịu trách nhiệm chính, biến hoạt động bảo hiến thành tự kiểm tra nội bộ hình thức". Bằng chứng: Chưa từng có bất kỳ phán quyết nào tuyên bố một văn bản luật của Quốc hội là vi hiến.
- Phân loại khoa học 3 nhóm hành vi vi phạm Hiến pháp:
- Vi phạm trong lập pháp: Ban hành luật, nghị quyết trái thẩm quyền hoặc có nội dung xung đột với các nguyên tắc hiến định về quyền con người, phân bổ ngân sách, quyền tự do kinh doanh.
- Vi phạm trong hành pháp: Ban hành các văn bản dưới luật (Nghị định, Thông tư) hạn chế quyền công dân trái hiến pháp; không thực thi nghĩa vụ luật định.
- Vi phạm trong tư pháp: Các hành vi vi phạm tố tụng nghiêm trọng, xâm phạm quyền con người trong hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án.
- Phản biện tính khả thi của mô hình Tòa án Hiến pháp tại Việt Nam: Chứng minh rằng mô hình Tòa án Hiến pháp phương Tây đòi hỏi tam quyền phân lập tuyệt đối và cơ chế tài phán tranh tụng phức tạp, không tương thích với nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất tại Điều 2 Hiến pháp 1992.
- Đề xuất mô hình Hội đồng hiến pháp - Bước đột phá thể chế: Xác lập cấu trúc Hội đồng Hiến pháp do Quốc hội thành lập, gồm các chuyên gia pháp lý và đại diện chính trị uy tín, thực hiện quyền phán quyết hợp hiến trước khi công bố luật (a priori review) và giải quyết khiếu nại vi hiến (a posteriori review).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN SO SÁNH CÁC MÔ HÌNH BẢO HIẾN |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Tiêu chí | Mô hình Mỹ | Mô hình Áo - Đức | Mô hình Hội đồng |
| | (Phi tập trung) | (Tập trung) | Hiến pháp (Đề xuất)|
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Thiết chế thực hiện | Tòa án thường / | Tòa án Hiến pháp | Hội đồng |
| | Tòa án Tối cao | chuyên trách | Hiến pháp |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Phương thức xem xét | Cụ thể qua vụ án | Trừu tượng & cụ thể| Dự phòng trước & |
| | (A posteriori) | (Hỗn hợp) | Sau khi ban hành |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Tính chất cơ quan | Tư pháp thuần túy | Tư pháp độc lập | Bán tư pháp / |
| | | đặc biệt | Hiến định độc lập|
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
| Mức độ tương thích | Rất thấp | Thấp | Cao |
| với thể chế VN | | | (Tối ưu quá độ) |
+----------------------+--------------------+--------------------+------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Hoàn thiện lý luận về tính tối cao của Hiến pháp trong Nhà nước pháp quyền XHCN; hòa giải mâu thuẫn lý luận giữa "tính tối cao của Quốc hội" và "tính tối thượng của Hiến pháp".
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung đánh giá tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật áp dụng cho các cơ quan thẩm định lập pháp.
- Về thực tiễn và chính sách: Đóng góp trực tiếp cơ sở khoa học cho Ủy ban Dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992 trong giai đoạn 2012-2013; định hình lộ trình sửa đổi các luật tổ chức bộ máy nhà nước.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu mang tính bối cảnh:
- Giới hạn về dữ liệu thực chứng: Do cơ chế công khai hóa các vi phạm hiến pháp trong hoạt động quản lý nhà nước giai đoạn trước 2012 còn hạn chế, các minh chứng vi phạm chủ yếu được phân tích qua các vụ việc bất cập trong văn bản quy phạm mà chưa có hệ thống án lệ chính thức.
- Giới hạn về phương pháp định lượng: Nghiên cứu thuần túy định tính quy phạm và so sánh thể chế, chưa áp dụng các mô hình kinh tế học pháp luật (Law & Economics) để đo lường chi phí vận hành thể chế bảo hiến.
- Giới hạn thời không: Nghiên cứu hoàn thành ngay trước thềm thông qua Hiến pháp năm 2013, do đó các giải pháp gắn liền với bối cảnh thể chế của văn bản sửa đổi Hiến pháp 1992.
Chương trình nghiên cứu tiếp theo (Future Research Agenda):
- Xây dựng quy chế tố tụng hiến pháp chi tiết (Constitutional Procedure Code) cho Hội đồng hiến pháp.
- Nghiên cứu cơ chế tiếp nhận đơn khiếu kiện vi hiến trực tiếp từ công dân (Constitutional Complaint).
- Khảo sát tác động kinh tế - xã hội của các phán quyết hủy bỏ văn bản quy phạm pháp luật vi hiến.
- Đánh giá vai trò của bảo hiến trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án trở thành một trong những tài liệu tham khảo nền tảng tại Khoa Luật - ĐHQGHN, Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh; trích dẫn trực tiếp trong hàng loạt giáo trình sau đại học về Luật Hiến pháp và Lý luận Nhà nước và Pháp luật.
- Tác động lập pháp và chính sách: Luận án đã tác động trực tiếp đến tiến trình thảo luận Điều 120 Dự thảo Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi năm 2013) về chế định Hội đồng Hiến pháp, tạo tiền đề cho sự phát triển của Điều 119 Hiến pháp năm 2013: "Cơ chế bảo vệ Hiến pháp do luật định".
- Giá trị xã hội và quốc tế: Nâng cao nhận thức xã hội về quyền con người và nguyên tắc thượng tôn hiến pháp; đóng góp tiếng nói học thuật của Việt Nam vào cộng đồng luật hiến pháp so sánh quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học: Tiếp cận khung lý thuyết chuẩn xác về chủ nghĩa hợp hiến và phương pháp so sánh luật học chuyên sâu.
- Giảng viên và chuyên gia lý luận pháp lý: Giáo trình và tài liệu tham khảo chuẩn mực về kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Cơ quan soạn thảo luật và đại biểu Quốc hội: Cẩm nang luận cứ khoa học để thiết kế các đạo luật tổ chức bộ máy và cơ chế giám sát văn bản quy phạm.
- Cơ quan tư pháp và luật sư: Hệ thống nhận diện hành vi vi phạm hiến pháp trong hoạt động tố tụng để bảo vệ quyền con người.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận chứng xuất sắc mối quan hệ giữa Quyền lập hiến của nhân dân và Quyền được lập ra của Quốc hội trong nền tảng Nhà nước pháp quyền XHCN. Luận án đã mở rộng Thuyết thẩm bậc quy phạm của Hans Kelsen và Thuyết khế ước xã hội: Chứng minh rằng dù Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, quyền lực đó vẫn là quyền phái sinh chịu sự ràng buộc tuyệt đối của bản văn Hiến pháp do nhân dân ủy quyền. Từ đó, luận án hóa giải triệt để định kiến cho rằng nguyên tắc tập quyền ngăn cấm sự tồn tại của thiết chế phán quyết vi hiến.
2. Đổi mới phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây được thể hiện như thế nào?
So với các nghiên cứu của Đào Trí Úc (2007) hay Bùi Ngọc Sơn (2006) vốn dừng lại ở mức độ tổng thuật lý luận hoặc khảo cứu đơn tuyến, luận án áp dụng phương pháp so sánh thể chế đa chiều (Multi-criteria Institutional Comparison) kết hợp phân tích chức năng thực tế. Luận án xây dựng ma trận đối chiếu 7 quốc gia với các điều kiện văn hóa chính trị tương đồng và dị biệt, đưa ra các luận cứ xác đáng về việc lựa chọn mô hình Hội đồng hiến pháp thay vì sao chép rập khuôn Tòa án hiến pháp Đức.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện mang tính nghịch lý là: Việt Nam có một hệ thống quy định bảo vệ Hiến pháp vô cùng đồ sộ, phân công cho toàn bộ các thiết chế tối cao (từ Quốc hội, Chủ tịch nước đến Viện kiểm sát), nhưng hiệu lực thực tế bằng không (0 phán quyết vi hiến). Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở sự thiếu thốn quy phạm, mà ở chính cơ chế phân tán trách nhiệm khiến cho nguyên tắc tự giám sát trở thành "vừa đá bóng vừa thổi còi".
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái hiện (Replication Protocol) không?
Luận án cung cấp hệ thống tiêu chí đánh giá tính hợp hiến của văn bản quy phạm pháp luật gồm 4 bước rõ ràng:
- Kiểm tra thẩm quyền ban hành hiến định;
- Kiểm tra quy trình, thủ tục luật định;
- Kiểm tra tính tương thích nội dung với các quyền cơ bản;
- Kiểm tra sự phù hợp với các nguyên tắc hiến định nền tảng. Giao thức này hoàn toàn có thể tái hiện để thẩm định bất kỳ dự thảo luật nào.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo ra sao?
Luận án vạch ra lộ trình 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 1 (2012-2015): Thể chế hóa cơ chế Hội đồng Hiến pháp trong bản Hiến pháp sửa đổi;
- Giai đoạn 2 (2015-2020): Ban hành Luật Bảo vệ Hiến pháp, quy định chi tiết thẩm quyền xem xét văn bản trước khi công bố;
- Giai đoạn 3 (2020-2025): Mở rộng thẩm quyền tiếp nhận khiếu nại hiến pháp từ công dân và giải quyết xung đột thẩm quyền giữa các nhánh quyền lực.
Kết luận
- Khẳng định tính tất yếu khách quan của cơ chế bảo hiến chuyên trách như một điều kiện sống còn của Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam.
- Xác lập hệ thống cơ sở khoa học toàn diện về khái niệm, dấu hiệu và các loại hình hành vi vi phạm Hiến pháp trong lập pháp, hành pháp và tư pháp.
- Chứng minh tính bất cập của cơ chế bảo hiến phân tán, kiêm nhiệm hiện hành qua 66 năm lịch sử lập hiến.
- Đề xuất giải pháp mang tính đột phá và khả thi cao: Thành lập Hội đồng hiến pháp tại Việt Nam như một thiết chế quá độ độc lập, phù hợp với nguyên tắc Đảng lãnh đạo và quyền lực nhân dân thống nhất.
- Xây dựng khung quy trình thẩm quyền, tổ chức bộ máy và hiệu lực phán quyết pháp lý của cơ quan bảo hiến chuyên trách.
- Đặt nền móng vững chắc cho các công trình nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo về tố tụng hiến pháp và quyền khiếu nại hiến định của công dân tại Việt Nam.