Công lý và sự thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam

Khám phá khái niệm công lý và sự thể hiện của nó trong hiến pháp Việt Nam, cùng những giá trị pháp lý quan trọng trong xã hội hiện đại.

Trường đại học

Học viện Khoa học xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2020

193
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước và ngoài nước

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu và các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu

1.3. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ CÔNG LÝ VÀ SỰ THỂ HIỆN CỦA CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP

2.1. Khái niệm công lý

2.2. Cơ sở kinh tế - xã hội, các thành tố thiết yếu, đặc điểm cơ bản và phân loại công lý

2.3. Quá trình hình thành, tư tưởng và lý luận về công lý tại Việt Nam. Vai trò của hiến pháp và nội dung thể hiện công lý trong hiến pháp

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THỂ HIỆN CÔNG LÝ TRONG HIẾN PHÁP VÀ THỰC TIỄN BẢO VỆ CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Thực trạng thể hiện công lý trong Hiến pháp Việt Nam

3.2. Thực trạng bảo vệ công lý ở Việt Nam

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY VÀ BẢO VỆ CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Yêu cầu thúc đẩy và bảo vệ công lý

4.2. Các quan điểm thúc đẩy và bảo vệ công lý

4.3. Các giải pháp thúc đẩy và bảo vệ công lý

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Công Lý Trong Hiến Pháp Việt Nam Hiện Nay

Công lý, một giá trị cốt lõi, là nền tảng cho xã hội trật tự, ổn định và hợp tác. Trong lịch sử Việt Nam, ý niệm về công lý đã xuất hiện từ rất sớm, phản ánh bản chất ưu việt của chế độ. Từ năm 1986, cùng với đổi mới kinh tế và dân chủ hóa, công lý dần chiếm vị trí quan trọng trong các văn kiện chính trị - pháp lý, đặc biệt là Hiến pháp. Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, công lý là niềm tin vào một trật tự xã hội ổn định, hợp tác, dựa trên lương tri và lẽ công bằng. Yêu cầu tiếp cận, thực thi, tôn trọng và bảo vệ công lý ngày càng được sử dụng rộng rãi. Theo tài liệu gốc, CL là một giá trị căn bản, phổ quát của cộng đồng xã hội Việt Nam với ý nghĩa lớn lao, niềm tin mãnh liệt về một trật tự xã hội ổn định, hợp tác trên nền tảng của lương tri, lẽ phải, lẽ công bằng. (Nguyễn Xuân Tùng, 2020).

1.1. Lịch Sử Hình Thành Quan Điểm Về Công Lý Hiến Định Việt Nam

Từ năm 1945, công lý đã được xem là một giá trị “chính trị-tư pháp”, phản ánh bản chất của chế độ mới và định hướng phát triển cho nền tư pháp. Các văn kiện của Đảng Cộng sản Việt Nam và Hiến pháp đều ghi nhận vai trò của công lý. Việc nghiên cứu, triển khai toàn diện các giá trị của công lý trong phát triển kinh tế - xã hội còn chưa kịp thời. Cần thiết phải có một lý luận đầy đủ về công lý trong bối cảnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Theo tài liệu gốc,quan niệm về công lý đã xuất hiện từ rất sớm, ngay từ năm 1945, với tư cách là một giá trị “chính trị-tư pháp”, phản ánh bản chất ưu việt của chế độ mới và mang tính chất định hướng phát triển sâu sắc cho nền tư pháp Việt Nam.

1.2. Vai Trò Của Hiến Pháp Việt Nam Trong Thể Hiện Công Lý Xã Hội

Hiến pháp đóng vai trò then chốt trong việc thể hiện và bảo vệ công lý. Các quy định về quyền con người, quyền công dân, và cơ chế phân phối đều hướng tới công bằng xã hội. Hiến pháp cần phải đảm bảo mọi cá nhân được sống trong môi trường xã hội ổn định và hợp tác. Theo tài liệu gốc, trong NNPQ XHCN của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, mỗi cá nhân đều có quyền được sống trong môi trường xã hội ổn định và hợp tác. CL là một giá trị căn bản, phổ quát của cộng đồng xã hội Việt Nam với ý nghĩa lớn lao, niềm tin mãnh liệt về một trật tự xã hội ổn định, hợp tác trên nền tảng của lương tri, lẽ phải, lẽ công bằng.

II. Thực Trạng Thể Hiện Công Lý Trong Hiến Pháp Hiện Hành

Mặc dù có những tiến bộ đáng kể, công lý chưa thực sự trở thành nguyên tắc nền tảng trong tổ chức và quản lý xã hội. Sự thể hiện của công lý thông qua các chế định của Hiến pháp còn chưa được nhận diện, phân tích và làm rõ. Hiệu lực, hiệu quả phát huy các giá trị công lý của các chế định Hiến pháp còn nhiều hạn chế. Hoạt động bảo vệ công lý còn một số tồn tại, yếu kém. Cần có những đánh giá khách quan, toàn diện về thực trạng này. Theo tài liệu gốc, CL còn chưa thực sự trở thành nguyên tắc cơ bản, nền tảng trong tổ chức và quản lý xã hội. Sự thể hiện của CL thông qua các chế định của Hiến pháp còn chưa được nhận diện, phân tích và làm rõ. Hiệu lực, hiệu quả phát huy các giá trị CL của các chế định Hiến pháp còn nhiều hạn chế. Hoạt động bảo vệ CL còn một số tồn tại, yếu kém.

2.1. Đánh Giá Công Lý Qua Các Chế Định Của Hiến Pháp Việt Nam

Cần phân tích và đánh giá thực trạng thể hiện công lý trong các chế định cơ bản của Hiến pháp, đặc biệt là các quy định về quyền con người, quyền công dân, tổ chức bộ máy nhà nước, và hệ thống tư pháp. Cần so sánh với kinh nghiệm quốc tế để tìm ra những điểm mạnh và điểm yếu. Theo tài liệu gốc,thực trạng thể hiện CL trong các chế định cơ bản của hiến pháp, kinh nghiệm hiến pháp một số quốc gia trong thể hiện CL. Thực trạng phát huy các giá trị CL trong tổ chức, quản lý xã hội mà tập trung nhất là trong hoạt động bảo vệ CL của các TA, cơ quan thực hiện quyền tư pháp và là thiết chế trung tâm có nhiệm vụ bảo vệ CL.

2.2. Thực Thi Hiến Pháp Và Tác Động Đến Tiếp Cận Công Lý Cho Người Dân

Việc thực thi Hiến pháp có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận công lý của người dân. Các rào cản về kinh tế, xã hội, và pháp lý cần phải được giải quyết để đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội như nhau trong việc bảo vệ quyền lợi của mình. Hoạt động bảo vệ CL chủ yếu thông qua các tiêu chí về số lượng bản án phải sửa, huỷ thông qua các thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm, qua đó xác định rõ ưu điểm của những kết quả đã đạt được, đồng thời chỉ rõ những tồn tại, hạn chế, yếu kém và nguyên nhân của tình trạng này. (Nguyễn Xuân Tùng, 2020).

III. Giải Pháp Nâng Cao Công Lý Trong Hiến Pháp Và Thực Tiễn

Để khắc phục những hạn chế và nâng cao hiệu quả bảo vệ công lý, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực của các cơ quan tư pháp, và tăng cường sự tham gia của người dân vào quá trình bảo vệ công lý. Cần có những quan điểm, nguyên tắc cơ bản và các kiến nghị hoàn thiện một số chế định của hiến pháp cũng như giải pháp chủ yếu góp phần tiếp tục nâng cao hiệu quả thực thi và bảo vệ các giá trị của CL trong NNPQ XHCN Việt Nam. (Nguyễn Xuân Tùng, 2020)

3.1. Sửa Đổi Bổ Sung Các Quy Định Của Hiến Pháp Về Công Lý

Cần rà soát và sửa đổi, bổ sung các quy định của Hiến pháp để đảm bảo tính minh bạch, công bằng, và hiệu quả trong việc bảo vệ công lý. Các quy định về quyền con người, quyền công dân cần được cụ thể hóa và tăng cường chế tài bảo vệ. Trong số những giải pháp nêu trên, có những nhóm giải pháp mang tính cấp bách, có những giải pháp lâu dài nhưng đều là những giải pháp căn bản và cần được thực hiện trong mối tương quan, hỗ trợ lẫn nhau.

3.2. Cải Cách Tư Pháp Để Đảm Bảo Bình Đẳng Trước Pháp Luật

Cải cách tư pháp là một yếu tố then chốt để đảm bảo bình đẳng trước pháp luật. Cần nâng cao tính độc lập, chuyên nghiệp, và liêm chính của các cơ quan tư pháp. Cơ chế giải quyết tranh chấp cần được cải thiện để đảm bảo tính nhanh chóng, hiệu quả, và công bằng.Việc hệ thống hoá các quy định của hiến pháp, luật pháp trong hoạt động thúc đẩy và bảo vệ CL thông qua các quy định hiến pháp của một số quốc gia trên thế giới tại luận án cũng đã góp phần quan trọng làm sáng tỏ các luận điểm nêu trên.

3.3. Tăng Cường Cơ Chế Bảo Vệ Công Lý Hiến Pháp

Cần xây dựng và tăng cường cơ chế bảo vệ công lý hiến pháp, đảm bảo quyền của người dân được khiếu nại, tố cáo khi quyền lợi bị xâm phạm. Vai trò của Tòa án Hiến pháp (nếu có) cần được làm rõ và phát huy.Luận án cũng phân tích và khẳng định, làm rõ vai trò của TA với tư cách là cơ quan xét xử, thực hiện quyền tư pháp và là thiết chế trung tâm trong các cơ quan quyền lực nhà nước thực hiện nhiệm vụ bảo vệ CL.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Công Lý

Các kết quả nghiên cứu về công lý cần được ứng dụng vào thực tiễn xây dựng pháp luật, hoạch định chính sách, và hoạt động xét xử. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về công lý để nâng cao nhận thức của người dân và cán bộ, công chức. Qua phân tích các bản hiến pháp, đặc biệt là hiến pháp năm 2013, luận án làm rõ các giá trị CL được thể hiện qua các khía cạnh, chế định cơ bản của các bản Hiến pháp Việt Nam như Định danh và tuyên ngôn CL là một giá trị cơ bản của cộng đồng xã hội; Khẳng định tính chính nghĩa của cuộc cách mạng giành chính quyền và tính chính đáng trong sự lãnh đạo của Đảng, Nhà nước; Bảo vệ các quyền con người, quyền công dân, đặc biệt là các quyền trong tố tụng; Thiết lập cơ chế CL phân phối thông qua chế định về nền KTTT định hướng XHCN.

4.1. Xây Dựng Hệ Thống Chỉ Số Đánh Giá Công Lý

Cần xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá công lý để theo dõi, đánh giá hiệu quả của các chính sách và hoạt động bảo vệ công lý. Các chỉ số này cần phản ánh được mức độ tiếp cận công lý, mức độ bình đẳng trước pháp luật, và mức độ hài lòng của người dân. Luận án nêu rõ các quan điểm, nguyên tắc và đề xuất một hệ thống đồng bộ các nhóm giải pháp chủ yếu thúc đẩy và bảo vệ CL, trong đó, có những đề xuất mới như tiếp tục nâng cao quyết tâm chính trị coi CL là một giá trị căn bản trong tổ chức và quản lý xã hội; tiếp tục hoàn thiện một số chế định của Hiến pháp năm 2013; nghiên cứu các biện pháp tổ chức triển khai thi hành kịp thời, đồng bộ, hiệu quả Hiến pháp năm 2013 và các luật.

4.2. Nghiên Cứu So Sánh Về Công Lý Trong Hiến Pháp Các Nước

Cần tăng cường nghiên cứu so sánh về công lý trong Hiến pháp của các nước khác nhau để học hỏi kinh nghiệm và áp dụng vào điều kiện Việt Nam. Đặc biệt, cần chú trọng đến các nước có hệ thống pháp luật tương đồng và có nhiều thành công trong việc bảo vệ công lý.

V. Cải Cách Thể Chế Để Bảo Đảm Quyền Con Người Theo Hiến Pháp

Việc bảo đảm quyền con người theo Hiến pháp đòi hỏi một quá trình cải cách thể chế toàn diện. Các cơ quan nhà nước cần phải hoạt động hiệu quả, minh bạch, và trách nhiệm giải trình. Cơ chế giám sát và kiểm soát quyền lực cần được tăng cường để ngăn ngừa lạm quyền và bảo vệ quyền lợi của người dân. CL là một giá trị cơ bản trong mỗi cộng đồng xã hội và trong hoạt động tổ chức và quản lý một xã hội tiến bộ, văn minh. CL thể hiện tính chính đáng/chính nghĩa của sự tồn tại của một chính quyền cai trị, là biểu hiện sâu sắc của nền dân chủ và các giá trị của quyền con người, giúp giảm thiểu các khuyết tật của chính thể đại diện, ngăn ngừa sự tha hóa quyền lực, gắn kết và nâng cao sự đồng thuận xã hội.

5.1. Hiến Pháp Và Cơ Chế Bảo Vệ Quyền Con Người Hiệu Quả

Hiến Pháp cần phải quy định rõ ràng và đầy đủ về quyền con người. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế bảo vệ quyền con người hiệu quả, bao gồm cả cơ chế hành chính, tư pháp, và giám sát của xã hội. Ngay từ rất sớm của nền văn minh nhân loại, CL đã trở thành công cụ phản kháng để những người dân yếu ớt, bị áp bức mạnh mẽ đứng lên, dùng tiếng nói của “thần CL” thách thức lại những điều luật phi lý, tàn bạo, bất công của kẻ cai trị, chống lại sự tùy tiện, độc tài để bảo vệ địa vị của mình.

5.2. Nâng Cao Năng Lực Của Các Cơ Quan Thực Thi Hiến Pháp

Các cơ quan thực thi Hiến pháp, đặc biệt là các cơ quan tư pháp, cần phải được nâng cao năng lực về chuyên môn, đạo đức, và trách nhiệm giải trình. Cần có cơ chế kiểm soát hiệu quả đối với hoạt động của các cơ quan này để đảm bảo tính minh bạch và công bằng. Luận án cũng tập trung lý giải việc lý luận hiến pháp lựa chọn TA là thiết chế cơ bản có nhiệm vụ bảo vệ CL từ những đặc trưng của nhánh quyền lực tư pháp, về vị trí độc lập, trung lập về chính trị, về ý chí và quyết tâm bảo vệ lẽ phải, về yêu cầu liêm chính, thái độ khách quan, vô tư, thận trọng, bình tĩnh, suy xét và với những nguyên tắc tố tụng chặt chẽ, công bằng.

VI. Hướng Đến Một Nền Công Lý Tiến Bộ Trong Tương Lai

Việc xây dựng một nền công lý tiến bộ, văn minh là mục tiêu lâu dài của Việt Nam. Cần có sự chung tay của toàn xã hội để đạt được mục tiêu này. Các giá trị công lý, công bằng, và bình đẳng cần phải được thấm nhuần trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.Kết quả nghiên cứu của luận án sẽ góp phần đưa ra cách nhìn toàn diện, sâu sắc, khoa học về lý luận và thực tiễn hoạt động thúc đẩy và bảo vệ CL ở nước ta, qua đó góp phần tích cực bảo vệ quyền con người, quyền công dân, nâng cao trách nhiệm và hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, đồng thời, góp phần hoàn thiện lý luận về CL.

6.1. Xây Dựng Văn Hóa Công Lý Trong Cộng Đồng

Văn hóa công lý cần phải được xây dựng từ gia đình, nhà trường, và xã hội. Cần tăng cường giáo dục về công lý, công bằng, và bình đẳng cho mọi người dân, đặc biệt là thế hệ trẻ.Luận án nghiên cứu, làm sáng tỏ những vấn đề lý luận và thực tiễn về CL ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách hành chính, cải cách pháp luật, CCTP, xây dựng NNPQ XHCN Việt Nam và hội nhập quốc tế sâu rộng.

6.2. Phát Huy Vai Trò Của Xã Hội Trong Bảo Vệ Công Lý

Xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và bảo vệ công lý. Cần tạo điều kiện để các tổ chức xã hội tham gia vào quá trình xây dựng pháp luật, hoạch định chính sách, và giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước.Các tư tưởng, lý luận, học thuyết về CL; một số bản Hiến pháp trên thế giới, các bản Hiến pháp Việt Nam, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013 liên quan đến việc công nhận, thúc đẩy và bảo vệ CL và Thực tiễn hoạt động bảo vệ CL tại Việt Nam.

24/05/2025
Công lý và sự thể hiện công lý trong hiến pháp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề CL trong tổng thể học thuyết về giai cấp thống trị và đấu tranh giai cấp. Những luận điểm nổi bật của ông về CL được phân tích, đánh giá và trình bày khá sâu sắc tại cuốn Marx and Justice-The Radical Critique of Liberalism (Marx và CL - Phê bình chủ nghĩa tự do) của Allen E.Buchanan, Nxb Metheuen (1984), bao gồm: Một là, lý luận hình thái kinh tế - xã hội khẳng định cũng như những quan hệ xã hội khác, CL là một hiện tượng xã hội mang tính giai cấp và tính lịch sử sâu sắc. CL chỉ xuất hiện, hình thành khi các yếu tố kinh tế-xã hội của xã hội loài người đã phát triển và đạt đến một trình độ nhất định. CL phụ thuộc chặt chẽ và do mỗi hình thái kinh tế - xã hội mà nó tồn tại chi phối, quyết định.

Ngược lại, các giá trị của CL cùng với các quan hệ sản xuất khác có tác động trở lại, ảnh hưởng mạnh mẽ, sâu rộng đến các phương thức tổ chức xã hội, từ đó thúc đẩy hoặc cản trở, kìm hãm sự phát triển của xã hội trong từng giai đoạn lịch sử nhất định. Trong mỗi chế độ, nội hàm về CL sẽ có các nội dung, tính chất và phương thức vận hành khác nhau. Không tồn tại một thứ CL chung chung, trừu tượng, duy tâm, siêu hình. Sẽ là sai lầm nếu cho rằng CL có bản chất “vô vụ lợi”.

12 Trong bài viết Cơ sở kinh tế-xã hội cho sự hình thành và phát triển của CL, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật (2015), với những luận cứ cụ thể, tác giả Nguyễn Xuân Tùng cũng đã tập trung phân tích và làm rõ tính khoa học của học thuyết này trong lý giải nguồn gốc và sự hình thành của CL. Hai là, từ luận điểm nêu trên, ông nhấn mạnh về một sự dự đoán chắc chắn của tội phạm có nguồn gốc từ hình thái kinh tế của xã hội tư sản, do đó, tội phạm không chỉ thuần túy là nô lệ của CL mà cần phải chú ý xóa bỏ nguồn gốc xã hội hay nguyên nhân giai cấp của tội phạm. Ông từ chối cách tiếp cận của cả học thuyết cải tạo và công lợi, cho dù hình phạt là cơ chế cải thiện hay răn đe thì cá nhân không thể bị trừng phạt bởi xã hội mới là nguồn gốc tội phạm. Ba là, nguyên tắc phân phối theo nhu cầu.

Ông đã liên hệ công bằng với trình độ phát triển của sản xuất xã hội và cho rằng trong giai đoạn đầu việc phân phối được thực hiện theo nguyên tắc đóng góp “làm theo năng lực, hưởng theo lao động”. CL ở đây là nguyên tắc phân phối cho mỗi người dựa trên đóng góp lao động của họ, từ đó hình thành nguyên tắc phân phối phúc lợi dựa trên nỗ lực, cố gắng của người lao động. Khi chuyển sang giai đoạn của xã hội cộng sản, sản phẩm tiêu dùng dồi dào đến mức không cần dùng phân phối lợi ích vật chất để kích thích lao động nữa thì thực hiện nguyên tắc mới là “làm theo năng lực, hưởng theo nhu cầu” [196, Tr. - Tư tưởng Hồ Chí Minh về CL Tại Việt Nam, tư tưởng Hồ Chí Minh về CL có ảnh hưởng hết sức sâu rộng đến quá trình hình thành và phát triển lý luận về CL.

Tại bài viết Tư tưởng Hồ Chí Minh về CL của Nguyễn Xuân Tùng, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số tháng 11 (260) năm 2014, tác giả đã khái quát những nội dung, giá trị cơ bản của CL trong tư tưởng Hồ Chí Minh, bao gồm: (1) Là hiện thân, giá trị của xã hội văn minh, đối lập với trạng thái xã hội dã man, bán khai; (2) Là lẽ phải, lẽ công bằng mà TA phải bảo vệ và mang lại cho mọi người dân; (3) Là quyền cơ bản, chân chính của mỗi quốc gia, dân tộc; (4) Là vũ khí tư tưởng, chính trị, pháp lý sắc bén góp phần làm sáng rạng tính chính nghĩa, chính đáng, hợp pháp, cũng 13 như bản chất của nhà nước thân dân, vì dân; (5) Là căn cứ pháp lý, là điểm tựa đạo lý quốc tế vững chắc để lên án các cuộc chiến tranh xâm lược phi nghĩa, khẳng định tính chính nghĩa của cuộc kháng chiến gian khổ của nhân dân Việt Nam, qua đó, bảo vệ hòa bình, tự do, công bằng và các quyền cơ bản của con người; (6) Là giá trị phổ quát, là lương tri, phẩm giá tốt đẹp mà nhân loại tiến bộ hướng tới. Luận án tiến sỹ luật học Tư tưởng khoan dung và ý nghĩa hiện thời của nó của Nguyễn Thị Phương Mai, Trường Đại học Khoa học xã hội và nhân văn (2010) cũng nhấn mạnh ở khía cạnh này, có thể khẳng định tư tưởng khoan dung của Hồ Chí Minh được hình thành và dựa trên nền tảng của CL. Bài viết Quan niệm về CL ở Việt Nam từ năm 1945 đến cuộc CCTP năm 1950, Nguyễn Xuân Tùng, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật (2014) cũng có những nhận định về ảnh hưởng của tư tưởng Hồ Chí Minh về CL cũng như quá trình phát triển nhận thức về CL, đặc biệt là sự du nhập, tiếp biến của các học thuyết Mác - Lênin trong nhận thức về CL và xây dựng nền tư pháp nhân dân. Về khái niệm CL, tại bài viết Một số vấn đề lý luận cơ bản về CL, Tạp chí Công thương (2019), tác giả Trần Trí Dũng định nghĩa CL là lẽ đúng đắn mà mọi người đều thừa nhận, dùng làm cơ sở để phán xét, để xác lập, thực hiện quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm đối với các chủ thể tham gia trong những mối quan hệ nhất định.

Đây là một khái niệm tương đối phù hợp với bối cảnh CL trong tố tụng. Ở Việt Nam, các học thuyết và lý luận cơ bản về CL cũng được tiếp tục chú trọng chắt lọc, du nhập, nghiên cứu và truyền bá nhiều hơn, đặc biệt khi Việt Nam phát triển và hoàn thiện học thuyết NNPQ XHCN và thực hiện công cuộc CCTP từ năm 2002 đến nay. Các công trình nghiên cứu là sách tiêu biểu là Pháp quyền nhân nghĩa Hồ Chí Minh của Vũ Đình Hòe, Nxb Văn hóa Thông tin (2001); Quyền con người, GS. Võ Khánh Vinh (chủ biên), Nxb Khoa học xã hội (2011); Vũ Trọng Khánh - Bộ trưởng Tư pháp đầu tiên, Nhiều tác giả, Nxb Tri thức (2015); CL và tiếp cận CL - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Nguyễn Đăng Dung và Vũ Công Giao đồng chủ biên, Nxb Hồng Đức (2018).

Công trình nghiên cứu là tạp chí tiêu biểu là Về khái niệm “CL” trong Dự thảo sửa đổi Hiến pháp năm 1992, Nguyễn Xuân Tùng, Tạp chí Tổ chức nhà nước (2013). 14 Nhìn chung, các nghiên cứu nêu trên đều tiếp tục tập trung phân tích và làm rõ nguồn gốc, quan niệm, bản chất, nội dung, chức năng, vị trí, vai trò của CL, từ đó góp phần phát triển và hoàn thiện các học thuyết về CL cũng như khả năng ứng dụng trong tổ chức và quản lý xã hội nói chung và tại Việt Nam nói riêng. Nhóm các nghiên cứu về vai trò của công lý trong tổ chức và quản lý xã hội CL có một vai trò hết sức to lớn, ý nghĩa trong tổ chức, quản lý và vận hành xã hội một cách trật tự, ổn định và văn minh. Các công trình nghiên cứu chuyên ngành về ứng dụng này của CL khá đa dạng và phong phú.

Trước hết, phải kể đến một số nghiên cứu khẳng định tính đa dạng, năng động trong quan niệm CL. Cuốn sách Nhân loại học về pháp luật- Một lý thuyết so sánh (Anthropology of Law-A Comparative Theory) của Leopold Pospísil, Nxb Đại học Yale (1971) coi quan niệm CL như một phần của nền văn hóa mỗi dân tộc và sự đa dạng về văn hóa, tính cách sẽ mang lại những quan niệm về CL khác nhau. Tại cuốn sách Vượt trên CL (Beyond Justice) của Agnes Heller, Nxb Basil Blackwell Inc. (1987), phân tích bốn phương pháp tiếp cận cơ bản đưa đến bốn định nghĩa khác nhau về CL, từ đó đưa ra những ứng dụng khác nhau của CL.

Các công trình nghiên cứu điển hình như Khế ước xã hội (The Social Contract) của Jean-Jacques Rousseau, Nxb Thế giới (2014); CL (Justice) của Josef Pieper, Nxb Pantheon Books (1955); CL (Justice) do Alan Ryan chủ biên, Nxb Oxford University Press (1993); CL (Justice) của Harry Brighouse, Nxb Polity Press (2004); CL (Justice) do Eugene Kamenka và Alice Erh-Soon Tay chủ biên, Nxb Edward Arnold (1979);… đều tập trung lý giải vai trò không thể thiếu của CL nói chung và vai trò luân lý của CL nói riêng trong quá trình đưa xã hội tiến hóa từ trạng thái dã man, bán khai sang trạng thái kỷ cương, văn minh. Các công trình nghiên cứu bao gồm Chính trị luận (The Politics) của Aristotle, Nxb Thế giới (2013); Chính thể đại diện (Representative Government) của John Stuart Mill, Nxb Tri thức (2008); Bàn về chính quyền (On Government) của Marcus Tullius Cicero, Nxb Hồng Đức (2017); “CL” (Justice) do Alan Ryan 15 chủ biên, Nxb Oxford University Press (1993);… đều tập trung làm rõ tính chất chính trị của CL với tư cách là một nhân tố chính nghĩa của mỗi bộ máy chính quyền. Ngược lại, bất công hay cảm giác bất công cũng chính là một nhân tố quan trọng dẫn đến các cuộc cách mạng lật đổ chính quyền. Các công trình nghiên cứu cũng khẳng định mối quan hệ biện chứng, chặt chẽ giữa CL và pháp luật.

Các quan điểm phổ biến coi CL là căn cứ để ban hành các chính sách pháp luật. Pháp luật công bằng phải thể hiện được CL trong lĩnh vực mà nó điều chỉnh. Các công trình tiêu biểu về mối tương quan giữa CL và pháp luật bao gồm: Lý thuyết về CL (The theory of justice) của Rudolf Stammler, Nxb Macmilan (1925); Lý luận chung về pháp luật và nhà nước (General Theory of Law and State) của Hans Kelsen, Nxb Harvard University Press (1946); CL dựa trên nền tảng luật pháp (Justice according to law) của Nathan Roscoe Pound, Nxb Yale University Press (1951); Sự hình thành của khoa học luật (Foundations of Jurisprudence) của Jerome Hall, Nxb The Bobbs-Merrill Company (1973); Luật tự nhiên và CL (Natural Law and Justice), Lloyd L. Weinbeb, Nxb Havard University Press (1987); Triết học về luật thực định (The Philosophy of Positive Law) của James Bernard Murphy, Nxb Yale University Press (2005); Triết học luật pháp (The Philosophy of Law) của Raymond Wacks Nxb Trẻ (2011); Luật pháp và Triết học: Dẫn nhập với những bài đọc (Law and Philosophy: An introduction with readings) của Thomas W.Simon, Nxb Mc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Công Lý và Sự Thể Hiện Trong Hiến Pháp Việt Nam khám phá những khía cạnh quan trọng của công lý trong bối cảnh pháp luật Việt Nam, đặc biệt là cách thức mà hiến pháp thể hiện và bảo vệ quyền lợi của công dân. Tài liệu nhấn mạnh vai trò của hiến pháp trong việc đảm bảo sự công bằng và bình đẳng trong xã hội, đồng thời phân tích các nguyên tắc cơ bản của công lý mà hiến pháp đề ra. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc hiểu rõ hơn về cách thức hiến pháp ảnh hưởng đến quyền và nghĩa vụ của công dân, từ đó nâng cao nhận thức về quyền lợi của bản thân trong xã hội.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ luật học sự phát triển của chế định quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân qua lịch sử lập hiến Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của quyền và nghĩa vụ của công dân trong lịch sử lập hiến Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa công lý và hiến pháp, từ đó nâng cao hiểu biết về các vấn đề pháp lý hiện nay.