Luận án: Nhân tố ảnh hưởng quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện

Luận án phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Khám phá thực trạng thị trường bảo hiểm tại Việt Nam.

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

2024

195
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Bảo hiểm hưu trí tự nguyện Giải pháp cho an nhàn tuổi già

Bảo hiểm hưu trí tự nguyện (BHHTTN) là một sản phẩm tài chính chiến lược, đóng vai trò trụ cột trong việc đảm bảo an sinh xã hội và xây dựng nền tảng cho một tuổi già độc lập. Theo định nghĩa trong Thông tư 115/2013/TT-BTC, đây là sản phẩm bảo hiểm nhân thọ được các công ty bảo hiểm nhân thọ cung cấp nhằm mục đích bổ sung thu nhập cho người lao động khi họ hết tuổi lao động. Khác với hệ thống hưu trí bắt buộc của nhà nước, BHHTTN hoạt động dựa trên sự chủ động của cá nhân, cho phép mỗi người tự lập kế hoạch tài chính cá nhân để chuẩn bị cho tương lai. Sản phẩm này là một phần không thể thiếu trong hệ thống hưu trí đa trụ cột mà nhiều quốc gia, bao gồm Việt Nam, đang hướng tới. Mục tiêu cốt lõi của bảo hiểm hưu trí tự nguyện là giúp người dân đạt được độc lập tài chính, giảm bớt gánh nặng cho gia đình và xã hội, đồng thời tận hưởng một cuộc sống an nhàn tuổi già mà không phải lo lắng về những biến động thu nhập. Việc tham gia sớm vào các kế hoạch hưu trí này không chỉ là một hình thức tiết kiệm hưu trí kỷ luật mà còn là một kênh đầu tư cho tuổi già an toàn và hiệu quả, giúp tích lũy tài sản và bảo vệ giá trị đồng tiền trước rủi ro lạm phát.

1.1. Khái niệm và vai trò chính của quỹ hưu trí tự nguyện

Một quỹ hưu trí tự nguyện được hình thành từ phí bảo hiểm của những người tham gia và được quản lý chuyên nghiệp bởi các công ty bảo hiểm nhân thọ hoặc công ty quản lý quỹ được cấp phép. Về bản chất, đây là tập hợp các tài khoản hưu trí cá nhân, nơi các khoản đóng góp được đầu tư để gia tăng giá trị theo thời gian. Vai trò của quỹ này vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó tạo ra một kênh tích lũy tài sản dài hạn, giúp người tham gia xây dựng một nguồn tài chính vững chắc cho giai đoạn nghỉ hưu. Thứ hai, quỹ hưu trí tự nguyện góp phần giảm áp lực tài chính lên hệ thống bảo hiểm xã hội nhà nước, vốn đang đối mặt với nhiều thách thức do tốc độ già hóa dân số nhanh. Thứ ba, sự phát triển của các quỹ này thúc đẩy thị trường vốn trong nước thông qua việc huy động nguồn vốn nhàn rỗi để đầu tư vào nền kinh tế.

1.2. Phân biệt Bảo hiểm hưu trí tự nguyện và Bảo hiểm xã hội

Mặc dù cùng hướng tới mục tiêu đảm bảo thu nhập khi về già, bảo hiểm hưu trí tự nguyện và Bảo hiểm xã hội (BHXH) bắt buộc có nhiều điểm khác biệt cơ bản. BHXH là chương trình do nhà nước quản lý, mang tính bắt buộc đối với người lao động và người sử dụng lao động trong khu vực chính thức, hoạt động theo nguyên tắc chia sẻ cộng đồng. Ngược lại, BHHTTN mang tính tự nguyện hoàn toàn. Người tham gia có quyền lựa chọn tham gia hay không, lựa chọn công ty bảo hiểm nhân thọ, và quyết định mức đóng bảo hiểm linh hoạt dựa trên khả năng tài chính của mình. Quyền lợi hưu trí từ BHHTTN phụ thuộc trực tiếp vào tổng số tiền đã đóng và hiệu quả lãi suất đầu tư của quỹ, trong khi lương hưu BHXH được tính dựa trên mức lương và thời gian đóng góp theo công thức quy định. Do đó, BHHTTN được xem là một công cụ bổ sung hoàn hảo, giúp cá nhân hóa kế hoạch hưu trí và lấp đầy khoảng trống thu nhập mà lương hưu từ BHXH có thể chưa đáp ứng đủ.

II. Thách thức an sinh xã hội Vì sao cần kế hoạch hưu trí sớm

Việt Nam đang đối mặt với một trong những thách thức lớn nhất của thế kỷ 21: tốc độ già hóa dân số nhanh chóng. Luận án của Phùng Thị Thu Hương (2024) nhấn mạnh rằng thực trạng này tạo ra áp lực khổng lồ lên hệ thống an sinh xã hội, đặc biệt là quỹ hưu trí công. Khi tỷ lệ người về hưu tăng lên trong khi lực lượng lao động đóng góp có xu hướng giảm, tính bền vững của quỹ BHXH trở thành một bài toán nan giải. Thêm vào đó, xu hướng nhận bảo hiểm xã hội một lần ngày càng phổ biến đang làm xói mòn mục tiêu an sinh dài hạn của chính sách. Nhiều người lao động chọn nhận một khoản tiền lớn ngay lập tức thay vì chờ đợi lương hưu hàng tháng, khiến họ đối mặt với nguy cơ cạn kiệt tài chính và không có nguồn thu nhập ổn định khi về già. Chính bối cảnh này đã làm nổi bật tính cấp thiết của việc xây dựng một kế hoạch hưu trí cá nhân từ sớm. Việc tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện không còn là một lựa chọn, mà dần trở thành một yêu cầu tất yếu để đảm bảo một tương lai tài chính an toàn, giúp mỗi cá nhân chủ động trong việc đầu tư cho tuổi già và giảm sự phụ thuộc vào hệ thống phúc lợi công.

2.1. Tác động của già hóa dân số lên hệ thống phúc lợi hưu trí

Già hóa dân số trực tiếp ảnh hưởng đến cán cân thu-chi của quỹ hưu trí công. Hệ thống BHXH của Việt Nam hiện nay chủ yếu hoạt động theo cơ chế thực thu - thực chi (PAYG), nghĩa là tiền đóng của thế hệ lao động hiện tại được dùng để chi trả lương hưu cho thế hệ đi trước. Khi số người nghỉ hưu tăng nhanh hơn số người đi làm, quỹ sẽ đối mặt với nguy cơ mất cân đối. Nghiên cứu chỉ ra rằng, nếu không có những cải cách mạnh mẽ và sự bổ trợ từ các kênh hưu trí tư nhân, hệ thống phúc lợi hưu trí công sẽ gặp khó khăn trong việc đảm bảo mức sống cho người cao tuổi trong tương lai. Đây là lý do chính sách nhà nước đang khuyến khích phát triển bảo hiểm hưu trí tự nguyện như một trụ cột bổ sung quan trọng.

2.2. Hạn chế của việc nhận bảo hiểm xã hội một lần

Quyết định nhận bảo hiểm xã hội một lần có thể giải quyết các nhu cầu tài chính trước mắt, nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro dài hạn. Người lao động sẽ mất đi cơ hội nhận lương hưu hàng tháng, một nguồn thu nhập ổn định và được điều chỉnh theo lạm phát. Hơn nữa, họ cũng mất quyền lợi về bảo hiểm y tế miễn phí khi về hưu. Khi tiêu hết khoản tiền một lần, nhiều người có thể rơi vào cảnh nghèo đói ở tuổi già, trở thành gánh nặng cho gia đình và xã hội. Việc lựa chọn tiết kiệm hưu trí thông qua bảo hiểm hưu trí tự nguyện cung cấp một giải pháp thay thế bền vững hơn, khuyến khích tích lũy dài hạn và đảm bảo an toàn tài chính xuyên suốt những năm tháng nghỉ ngơi.

III. Top 4 yếu tố tâm lý quyết định việc tham gia bảo hiểm hưu trí

Quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện không chỉ dựa trên các tính toán tài chính thuần túy mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các yếu tố tâm lý và hành vi. Dựa trên các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết hành vi dự định (TPB) và Lý thuyết triển vọng, nghiên cứu của Phùng Thị Thu Hương (2024) đã chỉ ra các nhân tố tâm lý then chốt. Trong đó, hiểu biết tài chính nổi lên như một yếu tố quyết định hàng đầu. Những người có kiến thức tốt về tài chính cá nhân thường nhận thức rõ hơn về giá trị thời gian của tiền, rủi ro lạm phát, và tầm quan trọng của việc đầu tư cho tuổi già. Bên cạnh đó, thái độ đối với hành vi tiết kiệm và sự e ngại rủi ro cũng đóng vai trò quan trọng. Một người có động cơ tiết kiệm mạnh mẽ cho mục tiêu an nhàn tuổi già sẽ có xu hướng tham gia cao hơn. Niềm tin vào các định chế tài chính, đặc biệt là sự uy tín của các công ty bảo hiểm nhân thọ, là yếu tố củng cố quyết định. Cuối cùng, trách nhiệm đạo lý, hay cảm nhận về nghĩa vụ chăm lo cho bản thân và không trở thành gánh nặng cho con cái, cũng là một động lực tâm lý mạnh mẽ thúc đẩy hành vi tham gia kế hoạch hưu trí.

3.1. Tầm quan trọng của hiểu biết tài chính trong lập kế hoạch

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam cho thấy hiểu biết tài chính có tác động tích cực và đáng kể đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện. Khi một cá nhân hiểu rõ các khái niệm như lãi kép, đa dạng hóa đầu tư và cách quản lý rủi ro, họ sẽ đánh giá cao lợi ích dài hạn của sản phẩm này. Thiếu kiến thức tài chính thường dẫn đến việc trì hoãn lập kế hoạch hưu trí, đánh giá thấp các rủi ro tương lai hoặc lựa chọn các hình thức tiết kiệm không hiệu quả. Do đó, việc nâng cao giáo dục tài chính cho cộng đồng không chỉ là trách nhiệm của ngành giáo dục mà còn là nhiệm vụ chiến lược của các công ty bảo hiểm nhân thọ và cơ quan quản lý nhà nước để thúc đẩy thị trường này phát triển.

3.2. Ảnh hưởng từ động cơ tiết kiệm và thái độ e ngại rủi ro

Động cơ tiết kiệm hưu trí xuất phát từ mong muốn có một cuộc sống thoải mái, độc lập tài chính và không phụ thuộc vào con cháu khi về già. Động lực này càng mạnh mẽ, ý định tham gia BHHTTN càng cao. Song song đó, hành vi e ngại rủi ro cũng có tác động. Những người không ưa thích sự biến động của các kênh đầu tư như chứng khoán hay bất động sản có thể xem bảo hiểm hưu trí tự nguyện là một kênh trú ẩn an toàn, nơi tài sản được quản lý chuyên nghiệp và có cam kết về quyền lợi hưu trí, giúp họ an tâm tiết kiệm hưu trí một cách bền vững.

3.3. Niềm tin vào công ty bảo hiểm và các chính sách phúc lợi

Niềm tin là nền tảng của mọi giao dịch tài chính dài hạn. Đối với bảo hiểm hưu trí tự nguyện, người tham gia gửi gắm tài sản và tương lai của mình cho một tổ chức trong hàng chục năm. Do đó, uy tín thương hiệu, sự minh bạch trong hoạt động của công ty bảo hiểm nhân thọ, và tính rõ ràng của các điều khoản về phúc lợi hưu trí là yếu tố sống còn. Nghiên cứu của Lee & Jung (2016) cũng khẳng định vai trò trung tâm của niềm tin vào công ty bảo hiểm. Một khi niềm tin được thiết lập, người dân sẽ sẵn sàng hơn trong việc cam kết với một kế hoạch hưu trí dài hạn.

IV. Hướng dẫn lập kế hoạch tài chính cá nhân với bảo hiểm hưu trí

Việc lập kế hoạch tài chính cá nhân cho hưu trí với bảo hiểm hưu trí tự nguyện đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống và thực tế. Đây không chỉ là việc mua một sản phẩm bảo hiểm, mà là xây dựng một lộ trình tài chính để đạt được mục tiêu an nhàn tuổi già. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định mục tiêu hưu trí: mức sống mong muốn, độ tuổi nghỉ hưu dự kiến và các chi phí tiềm tàng như y tế. Từ đó, cá nhân có thể tính toán được số tiền cần tích lũy. Bước tiếp theo là đánh giá khả năng tài chính hiện tại để xác định mức đóng bảo hiểm phù hợp mà không ảnh hưởng đến chi tiêu thiết yếu. Một yếu tố quan trọng cần cân nhắc là các ưu đãi từ chính sách, đặc biệt là quyền lợi giảm trừ thuế thu nhập cá nhân, giúp tối ưu hóa số tiền tiết kiệm. Cuối cùng, việc lựa chọn sản phẩm và công ty bảo hiểm nhân thọ uy tín, có chiến lược đầu tư phù hợp với khẩu vị rủi ro của bản thân, là bước quyết định. Quá trình này có thể cần đến sự hỗ trợ từ các chuyên gia tư vấn tài chính để đảm bảo kế hoạch được xây dựng một cách khoa học và hiệu quả nhất.

4.1. Cách xác định mức đóng bảo hiểm và quyền lợi hưu trí

Xác định mức đóng bảo hiểm là một bài toán cân đối giữa mục tiêu tương lai và khả năng hiện tại. Một quy tắc phổ biến là dành khoảng 10-15% thu nhập hàng tháng cho việc tiết kiệm hưu trí. Tuy nhiên, con số này có thể điều chỉnh tùy thuộc vào độ tuổi bắt đầu tham gia và mức sống mong muốn. Các công ty bảo hiểm thường cung cấp các công cụ tính toán trực tuyến để người tham gia có thể ước tính quyền lợi hưu trí dự kiến dựa trên các mức đóng khác nhau và giả định về lãi suất đầu tư. Điều quan trọng là cần xem xét và điều chỉnh kế hoạch định kỳ để phù hợp với những thay đổi về thu nhập và mục tiêu sống.

4.2. Lợi ích từ chính sách giảm trừ thuế thu nhập cá nhân

Một trong những động lực tài chính hấp dẫn nhất của bảo hiểm hưu trí tự nguyện là chính sách ưu đãi thuế. Theo quy định hiện hành tại Việt Nam, khoản đóng góp vào quỹ hưu trí tự nguyện được trừ khỏi thu nhập chịu thuế trước khi tính thuế thu nhập cá nhân (tối đa 1 triệu đồng/tháng). Lợi ích này có tác động kép: vừa giúp người tham gia tiết kiệm được một khoản thuế đáng kể hàng năm, vừa khuyến khích họ duy trì kỷ luật đóng góp. Việc tận dụng tối đa ưu đãi giảm trừ thuế thu nhập cá nhân này là một chiến lược thông minh trong việc lập kế hoạch tài chính cá nhân, giúp gia tăng hiệu quả tích lũy cho mục tiêu hưu trí.

V. Phân tích thực trạng và tiềm năng thị trường BHHTTN Việt Nam

Thị trường bảo hiểm hưu trí tự nguyện tại Việt Nam, dù còn non trẻ, nhưng đang cho thấy những dấu hiệu tăng trưởng đáng ghi nhận và tiềm năng phát triển to lớn. Theo số liệu từ Bộ Tài chính được trích dẫn trong luận án, tổng tài sản của các quỹ hưu trí tự nguyện đã liên tục gia tăng qua các năm. Hiện có 6 doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ được cấp phép triển khai sản phẩm này, bao gồm các tên tuổi lớn như Prudential, Manulife, AIA, Daiichi, Sunlife và Bảo Việt Nhân thọ. Sự tham gia của các doanh nghiệp này đã tạo ra một thị trường cạnh tranh với nhiều sản phẩm đa dạng, phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ người dân tham gia vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng. Các rào cản chính bao gồm hiểu biết tài chính của người dân còn hạn chế, thói quen tiết kiệm hưu trí dài hạn chưa phổ biến và niềm tin vào các sản phẩm tài chính phức tạp còn dè dặt. Việc phân tích thực trạng này cho thấy dư địa phát triển của thị trường là rất lớn, đặc biệt khi các yếu tố kinh tế vĩ mô như thu nhập bình quân đầu người tăng và nhận thức về an sinh xã hội được cải thiện.

5.1. Các sản phẩm quỹ hưu trí tự nguyện nổi bật trên thị trường

Các sản phẩm bảo hiểm hưu trí tự nguyện trên thị trường Việt Nam hiện nay chủ yếu hoạt động theo cơ chế đóng góp xác định (Defined Contribution). Người tham gia và/hoặc doanh nghiệp sẽ đóng góp vào tài khoản hưu trí cá nhân. Số tiền này sau đó được công ty bảo hiểm nhân thọ quản lý và đầu tư vào các danh mục khác nhau (thường là trái phiếu, tiền gửi và một phần nhỏ cổ phiếu) để sinh lời. Các công ty như Daiichi Life, Bảo Việt Nhân thọ cung cấp sản phẩm cho cả cá nhân và nhóm, trong khi Manulife, AIA tập trung hơn vào phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Sự khác biệt giữa các sản phẩm thường nằm ở chiến lược đầu tư, mức độ linh hoạt trong việc đóng phí và rút tiền, cũng như các quyền lợi bổ sung đi kèm.

5.2. Tác động của lãi suất đầu tư và lạm phát đến phúc lợi hưu trí

Hai yếu tố kinh tế vĩ mô có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quỹ hưu trí tự nguyệnlãi suất đầu tưlạm phát. Lãi suất đầu tư quyết định tốc độ tăng trưởng của tài sản trong quỹ. Một môi trường lãi suất cao và ổn định sẽ giúp quỹ tích lũy nhanh hơn, mang lại phúc lợi hưu trí lớn hơn cho người tham gia. Ngược lại, lạm phát là kẻ thù thầm lặng của tiết kiệm dài hạn. Nếu tỷ lệ lạm phát cao hơn lợi nhuận đầu tư của quỹ, giá trị thực của số tiền tiết kiệm sẽ bị xói mòn. Do đó, một kế hoạch hưu trí hiệu quả phải tính đến cả hai yếu tố này. Người tham gia cần lựa chọn các quỹ có chiến lược đầu tư thông minh, có khả năng tạo ra lợi nhuận thực dương (cao hơn lạm phát) trong dài hạn.

VI. Bí quyết đạt độc lập tài chính Tương lai của BHHTTN tại Việt Nam

Để đạt được độc lập tài chính và một cuộc sống an nhàn tuổi già, việc chủ động lập kế hoạch tài chính cá nhân thông qua bảo hiểm hưu trí tự nguyện là một bí quyết quan trọng. Đây không chỉ là một sản phẩm tài chính, mà là một công cụ chiến lược giúp hiện thực hóa các mục tiêu dài hạn. Tương lai của BHHTTN tại Việt Nam được dự báo sẽ rất sáng sủa, được thúc đẩy bởi ba xu hướng chính. Thứ nhất, nhận thức của người dân về sự cần thiết của tiết kiệm hưu trí đang ngày càng nâng cao. Thứ hai, Chính phủ đang có những chính sách khuyến khích rõ rệt, như ưu đãi thuế, nhằm phát triển hệ thống hưu trí đa trụ cột để đảm bảo an sinh xã hội bền vững. Thứ ba, sự phát triển của công nghệ tài chính (Fintech) sẽ giúp các công ty bảo hiểm nhân thọ cung cấp sản phẩm một cách thuận tiện, minh bạch và tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn. Con đường phía trước đòi hỏi sự nỗ lực chung từ các cơ quan quản lý trong việc hoàn thiện khung pháp lý, từ doanh nghiệp trong việc đổi mới sản phẩm, và từ chính mỗi cá nhân trong việc nâng cao hiểu biết tài chính và hành động sớm.

6.1. Xu hướng phát triển tất yếu của hệ thống hưu trí đa trụ cột

Mô hình hệ thống hưu trí đa trụ cột được Ngân hàng Thế giới và Tổ chức Lao động Quốc tế khuyến nghị là giải pháp tối ưu cho nhiều quốc gia. Mô hình này bao gồm: Trụ cột 1 là BHXH bắt buộc của nhà nước, đảm bảo mức lương hưu tối thiểu; Trụ cột 2 là hưu trí nghề nghiệp do doanh nghiệp đóng góp; và Trụ cột 3 chính là bảo hiểm hưu trí tự nguyện do cá nhân tự tham gia. Việt Nam đang từng bước hoàn thiện hệ thống này. Sự phát triển mạnh mẽ của Trụ cột 3 sẽ giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập hưu trí, giảm rủi ro phụ thuộc hoàn toàn vào một nguồn duy nhất, và tăng cường tính bền vững cho toàn bộ hệ thống an sinh xã hội quốc gia.

6.2. Khuyến nghị từ chuyên gia tư vấn tài chính cho người tham gia

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các chuyên gia tư vấn tài chính đưa ra một số khuyến nghị then chốt. Thứ nhất, hãy bắt đầu tiết kiệm hưu trí càng sớm càng tốt để tận dụng sức mạnh của lãi kép. Thứ hai, không ngừng nâng cao hiểu biết tài chính để có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Thứ ba, cần xác định rõ khẩu vị rủi ro để lựa chọn sản phẩm có chiến lược đầu tư phù hợp. Thứ tư, nên tham khảo ý kiến của các chuyên gia để xây dựng một kế hoạch hưu trí toàn diện. Cuối cùng, cần thường xuyên xem xét và điều chỉnh kế hoạch để đảm bảo nó luôn phù hợp với các thay đổi trong cuộc sống và mục tiêu tài chính của bản thân. Hành động có kỷ luật và kế hoạch rõ ràng chính là chìa khóa để mở cánh cửa đến một tương lai hưu trí an toàn và thịnh vượng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm hưu trí tự nguyện của người dân ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM HƯU TRÍ TỰ NGUYỆN 1. Nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định và quyết định tham gia bảo hiểm Có nhiều nghiên cứu nước ngoài sử dụng mô hình lý thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) như là một thước đo về phân tích các nhân tố tác động để nghiên cứu ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định tham gia hoặc mua các sản phẩm, đặc biệt là các sản phẩm về bảo hiểm. Nghiên cứu sinh sẽ nêu một số nghiên cứu điển hình: Dựa trên dữ liệu từ một cuộc khảo sát mẫu được thực hiện ở tỉnh Phúc Kiến vào năm 2006, bài báo của Lin và Zhu (2006) đã xem xét các yếu tố quyết định đến việc tham gia BHXH của dân số nổi của Trung Quốc, từ ba cấp độ bao gồm thành phố, doanh nghiệp và dân cư.

Kết quả chỉ ra rằng chính sách xã hội của các thành phố ảnh hưởng đáng kể đến việc tham gia BHXH của tầng lớp dân cư; đặc điểm của doanh nghiệp có tác động tương đối mơ hồ, không có tính thường xuyên rõ ràng đối với việc tham gia BHXH của nhóm dân cư. Ở một mức độ nhất định, đặc điểm cá nhân của nhóm dân cư có ảnh hưởng nhất định đến việc tham gia BHXH của họ, bao gồm Nhận thức về tính ASXH khi tham gia BHXH và Hiểu biết về BHXH, nhưng sự ổn định việc làm của họ không phải là yếu tố quyết định đáng kể. Cuối cùng, bài báo thảo luận về các hàm ý chính sách về BHXH cho người di cư, đồng thời nâng cao sự bảo vệ của Chính phủ đối với người dân và nâng cao kiểm soát các doanh nghiệp trong việc mua bảo hiểm cho người lao động. Chimedtseren và Safari (2016) nghiên cứu các yếu tố chất lượng dịch vụ ảnh hưởng đến ý định tham gia BHNT thông qua mô hình SEM.

Với 215 mẫu khảo sát, kết quả đã chỉ ra rằng việc thiếu kỹ năng giải quyết vấn đề và tính hữu hình là vấn đề chính của chất lượng dịch vụ làm tăng sự hài lòng của khách hàng. Bên cạnh đó, sự đồng cảm và đảm bảo được cho là có ý nghĩa lên ý định tham gia BHNT, trong khi tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, giải quyết vấn đề và tính hữu ích lại không có tác động. Do đó, nghiên cứu cũng đưa ra giải pháp 8 tập trung vào ý kiến của nhân viên trong ngành bảo hiểm để có thể nâng cao chất lượng dịch vụ một cách hiệu quả. Nghiên cứu của Nasir và cộng sự (2017) sử dụng lý thuyết phân tách về hành vi dự định để xem xét các nhân tố tác động đến việc tham gia bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm Hồi giáo Takaful.

Trong nghiên cứu này, các tác giả đã phân tích nhân tố Thái độ, Chuẩn mực chủ quan, Khả năng kiểm soát hành vi và biến trung gian Trí tuệ tâm linh lên ý định tham gia. Đánh giá từ trong nghiên cứu cho thấy rằng việc tham gia BHNT hoặc bảo hiểm Hồi giáo Takaful có thể không chỉ bị ảnh hưởng bởi thái độ, chuẩn mực chủ quan và khả năng kiểm soát hành vi được nhận thức mà còn bởi hiểu biết về tài chính cùng với yếu tố trí tuệ tâm linh. Hassan và Abbas (2020) cũng đã áp dụng lý thuyết hành vi dự định để điều tra khảo sát về các nhân tố tác động đến ý định tham gia bảo hiểm Hồi giáo Takaful ở Pakistan. Nghiên cứu với 345 khảo sát và áp dụng hồi quy cho thấy rằng các yếu tố như lợi thế tương đối, khả năng tương thích, ảnh hưởng xã hội, nhận thức và tính tôn giáo có tác động đáng kể đến ý định hành vi tham gia loại hình bảo hiểm Hồi giáo Takaful.

Tác giả cũng đã đưa ra vấn đề thiếu nhận thức của người dân về dòng bảo hiểm Hồi giáo Takaful so với loại hình bảo hiểm thông thường khiến cho sản phẩm này chưa được ưa chuộng tại Pakistan, và đưa ra một số đề suất chính sách và kế hoạch nâng cao nhận thức cho người dân cũng như phát triển dòng sản phẩm này một cách sáng tạo hơn để thu hút người tham gia. Nghiên cứu của Panigrahi và cộng sự (2020) nhằm điều tra mối quan hệ thực nghiệm giữa chất lượng dịch vụ, sự tin cậy, sự hài lòng và ý định của khách hàng mua sản phẩm BHNT ở Malaysia. Để đo lường sự hài lòng, sự tin tưởng và ý định mua hàng của khách hàng, bảy yếu tố SERVQUAL chính đã được sử dụng, đó là tính hữu hình, độ tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm, sự hữu ích và khả năng giải quyết vấn đề. Kết quả phân tích cho thấy rằng sự hài lòng và sự tin tưởng của khách hàng cùng với các yếu tố SERVQUAL dẫn đến ý định mua hàng.

Ngược lại, nghiên cứu này cũng chỉ ra rằng các đại lý BHNT có kỹ năng giải quyết vấn đề và sự giúp đỡ sẽ làm tăng ý định mua các sản phẩm BHNT của khách hàng. Từ việc xác 9 nhận các lý thuyết, rõ ràng là giải pháp cần phải đảm bảo rằng tất cả các chức năng chất lượng phải phù hợp với lợi thế cạnh tranh ngày càng tăng cùng với các mục tiêu của công ty BHNT. Nhằm nghiên cứu vai trò của các nhân tố lên ý định mua sắm BHNT ở Băng La Đét, Nomi và Sabbir (2020) đã sử dụng lý thuyết hành động hợp lý để lựa chọn các nhân tố như: thái độ, chuẩn chủ quan, tôn giáo, động lực rủi ro, động lực tiết kiệm, hiểu biết tài chính để xác định tác động của nó tới ý định mua sản phẩm BHNT tại đất nước đó. Bằng phương pháp mô hình SEM, nhân tố tôn giáo có kết quả ảnh hưởng ngược chiều với ý định mua sắm BHNT, trong khi các nhân tố khác có kết quả ảnh hưởng thuận chiều.

Từ đó, tác giả đưa ra giải pháp thông qua việc nâng cao nhận thức người dân, lan rộng chia sẻ kinh nghiệm sử dụng các sản phẩm từ người thân hoặc đẩy mạnh quảng cáo về sản phẩm BHNT của các doanh nghiệp bảo hiểm để đẩy mạnh ý định tham gia BHNT. Bên cạnh đó, Masud và cộng sự (2020) đã lập nên khung lý thuyết về ý định mua BHNT theo hướng đánh giá toàn diện trong xu hướng phát triển bền vững tại Malaysia. Thông qua lý thuyết hành vi dự định và đánh giá toàn diện các nghiên cứu trước đây, tác giả đã đưa ra các nhân tố nhận thức, thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhân thức hành vi, nhận thức về lợi ích tài chính, nhận thức về rủi ro để xem xét sự tác động của các nhân tố đó lên ý định tham gia BHNT của hộ gia đình. Khung khái niệm này nâng cao sự hiểu biết về cả tác động trực tiếp và gián tiếp, bao gồm cả tác động điều tiết và trung gian, đối với các khía cạnh thái độ và yếu tố nhân khẩu học xã hội trong bối cảnh tham gia BHNT.

Bài báo nhấn mạnh rằng các biến thái độ có tác động trực tiếp đến ý định tham gia. Ngoài ra, nghiên cứu đi sâu vào mối liên hệ giữa các yếu tố thái độ (nhận thức, thái độ, chuẩn mực chủ quan, nhận thức kiểm soát hành vi, nhận thức lợi ích tài chính và nhận thức rủi ro) và ý định mua bảo hiểm nhân thọ, đồng thời xem xét tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học. Dựa vào đó, đề xuất được đưa cho việc chủ động thực hiện các bước để nâng cao nhận thức của người dân Malaysia, giúp họ hiểu rõ về những lợi ích tài chính của việc mua bảo hiểm nhân thọ. 10 Hasliza và cộng sự (2020) đã tìm hiểu các nhân tố tác động đến ý định tham gia sản phẩm bảo hiểm thông qua phỏng vấn khảo sát với 350 người ở Malaysia.

Sử dụng phương pháp mô hình PLS-SEM, kết quả nghiên cứu cho thấy sản phẩm có ảnh hưởng quan trọng nhất đến quyết định tham gia BHNT. Ảnh hưởng của thái độ được xác định như biến trung gian giữa các quảng cáo và ý định. nghiên cứu này chỉ ra rằng hỗn hợp tiếp thị quảng cáo, bao gồm sản phẩm, giá cả, địa điểm và khuyến mãi, có thể định hình thái độ của khách hàng, từ đó ảnh hưởng đến ý định tham gia của họ. nghiên cứu đã đề xuất việc xây dựng một cách tỉ mỉ hỗn hợp tiếp thị của mình để thúc đẩy doanh số bán hàng.

Nursiana và cộng sự (2021) cũng đã tìm hiểu các yếu tố quan trọng như chất lượng sản phẩm, rủi ro sản phẩm, uy tín của công ty và chất lượng dịch vụ và xem ảnh hưởng của các nhân tố đến ý định mua bảo hiểm của khách hàng ở Indonesia. Áp dụng mô hình SEM, nghiên cứu cho thấy chất lượng sản phẩm có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến danh tiếng của công ty và nhận thức về rủi ro. trong đó, chất lượng sản phẩm danh tiếng của công ty, chất lượng dịch vụ có ảnh hưởng tích cực và đáng kể đến ý định mua hàng. ngược lại, rủi ro được nhận thức có ảnh hưởng tiêu cực và đáng kể đến ý định mua hàng; nhưng lại có tác động tích cực và đáng kể đến chất lượng dịch vụ và danh tiếng của công ty.

Mới đây, Poan và cộng sự (2022) đã phân tích các nhân tố thái độ, tôn giáo, nhận thức và chuẩn mực chủ quan để xem tác động của nó đến ý định tham gia bảo hiểm Hồi giáo ở Inđônesia, với niềm tin như một biến trung gian. Áp dụng mô hình SEM với số lượng 322 khảo sát, các tác giả chỉ ra rằng niềm tin có tác động đáng kể đến ý định tham gia bảo hiểm, cũng như mối quan hệ giữa nhận thức, tôn giáo và chuẩn mực chủ quan lên niềm tin. Đối với các nghiên cứu trong nước, có nhiều nghiên cứu đã phân tích về các nhân tố tác động lên ý định hoặc quyết định tham gia bảo hiểm tại thị trường Việt Nam của Thủy và cộng sự (2018); Dung và cộng sự (2019); Nam (2019); Hà và cộng sự (2019); Hà và cộng sự (2019); Minh Thắng (2020); Hà và cộng sự ( 2020); Thu Hương (2021); Kim Thanh (2021); Việt và cộng sự (2021); Tần Tâm (2021); 11 Thảo và cộng sự (2021); Tiên và cộng sự (2021); Ngọc và cộng sự (2021); Hương và cộng sự (2021); Hổ và cộng sự (2022); Hiển và cộng sự (2022); Chí Ái (2022); Hiền và cộng sự (2023) (Phụ lục 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ