CHƯƠNG 1 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN, PHÁP LUẬT VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN CỦA PHẠM NHÂN TRONG HOẠT ĐỘNG KIỂM SÁT GIAM GIỮ, CẢI TẠO 1. Khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa của việc bảo đảm quyền của phạm nhân 1.Khái niệm và đặc điểm quyền của phạm nhân Cho tới nay, vẫn chưa có một văn bản pháp lý nào đưa ra định nghĩa cụ thể về quyền của phạm nhân. Do đó, để có thể hiểu quyền của phạm nhân là gì, trước hết cần phải biết phạm nhân là ai và họ có đặc điểm gì khác so với công dân bình thường. Thứ nhất, về khái niệm phạm nhân Theo từ điển tiếng Việt, phạm nhân là:“Người có tội, người bị xử án và đang ở tù”[47,tr.
Còn trong Từ điển Luật học, khái niệm phạm nhân được hiểu theo hai nghĩa.Theo nghĩa rộng, phạm nhân là người đã bị Tòa án tuyên là có tội phải chịu hình phạt và bản án đã có hiệu lực pháp luật. Theo nghĩa hẹp, phạm nhân là người phạm tội đã bị Tòa án kết án hình phạt tù nhưng đang được cải tạo trong các trại giam, hoặc là người bị kết án tử hình nhưng chưa thi hành. Tại khoản 1, 2 Điều 3 Luật THAHS năm 2019 quy định, người chấp hành án là người bị kết án, phải chịu hình phạt theo bản án, quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật và đã có quyết định thi hành, còn phạm nhân là người đang chấp hành án phạt tù có thời hạn và tù chung thân. Từ những định nghĩa nêu trên, có thể thấy có hai dấu hiệu cơ bản để phân biệt phạm nhân với những đối tượng khác, đó là: Phạm nhân là người đã thực hiện hành vi phạm tội theo quy định của pháp luật và hành vi đó đã bị kết án bằng một bản án có hiệu lực pháp luật (đây là yếu tố để phân biệt 8 phạm nhân đối với người bị tạm giữ hoặc tạm giam); Phạm nhân phải là đối tượng đang chấp hành án phạt tù tại các cơ sở giam giữ, không bao gồm người phạm tội bị xử phạt bằng hình thức phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ,.
Từ những phân tích như trên, có thể đưa ra một định nghĩa chung như sau:“Phạm nhân là người thực hiện hành vi phạm tội, đã bị tòa án kết án phạt tù có thời hạn, tù chung thân và đang chấp hành án tại các cơ sở giam giữ”. Thứ hai,về khái niệm “Quyền” Khái niệm quyền trong khoa học pháp lí dùng để chỉ những điều mà pháp luật công nhận và đảm bảo thực hiện đối với cá nhân, tổ chức mà theo đó cá nhân, tổ chức được hưởng, được làm, được đòi hỏi mà không bị chủ thể nào ngăn cản, hạn chế một cách tuỳ tiện. Dấu hiệu đặc trưng thứ nhất của quyền, theo nghĩa là một thuật ngữ pháp lý, là phải có sự ghi nhận trong pháp luật và được bảo đảm thực hiện bởi các quy định của pháp luật. Dấu hiệu thứ hai là phải có sự thừa nhận về mặt xã hội, gắn liền với chủ thể cá nhân, được thể hiện cụ thể trong thực tế đời sống thông qua các quan hệ xã hội cụ thể của cá nhân trong một cộng đồng nhất định.
Thứ ba, về khái niệm quyền con người và quyền của phạm nhân Quan niệm về quyền con người đã được nhiều nhà tư tưởng bàn đến từ thời cổ đại và không ngừng được phát triển, bổ sung cùng với quá trình phát triển của lịch sử nhân loại. Ở Việt Nam, bên cạnh thuật ngữ "quyền con người”, còn có thuật ngữ "nhân quyền”. Cả hai thuật ngữ này đều bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh "Human rights” (dịch trực tiếp sang tiếng Việt là quyền con người; còn dịch qua Hán - Việt là nhân quyền). Theo Đại Từ điển tiếng Việt, quyền con người và nhân quyền là hai từ đồng nghĩa [28, tr6].
9 Theo lý luận của chủ nghĩa Mác – Lenin, vấn đề quyền con người về bản chất bao hàm cả hai mặt tự nhiên và xã hội. Quyền con người là những giá trị đặc thù chỉ con người mới có, với tư cách là con người, là thành viên xã hội loài người [13, tr. Theo quan điểm Mác-xít, quyền con người không phải chỉ là phép cộng đơn giản của hai mặt tự nhiên và xã hội, mà có những thuộc tính phức tạp thể hiện sự thống nhất giữa hai mặt đối lập. Trên phạm vi quốc tế, theo định nghĩa của Văn phòng Cao ủy Liên hợp quốc về quyền con người,“Quyền con người là những bảo đảm pháp lý toàn cầu có tác dụng bảo vệ các cá nhân và các nhóm chống lại những hành động hoặc sự bỏ mặc mà làm tổn hại đến nhân phẩm, những sự được phép và tự do cơ bản của con người” [28, tr.
Quyền con người từ lâu đã được ghi nhận trong nhiều văn kiện chính trị, pháp lý của nhiều quốc gia. Ví dụ, trong Tuyên ngôn độc lập của Mỹ năm 1776 đã ghi nhận:“Tất cả mọi người sinh ra đều có quyền được bình đẳng, tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được, trong đó có quyền sống, quyền tự do và mưu cầu hạnh phúc”.Trong Tuyên ngôn nhân quyền và dân quyền của Pháp năm 1791, các quyền con người và quyền công dân cũng được khẳng định và cụ thể hoá thành các quyền cụ thể. Ở Việt Nam, vấn đề quyền con người từ lâu đã được phản ánh trong nhiều văn kiện chính trị, pháp lý của Đảng và Nhà nước. Theo Từ điển Luật học “Quyền con người là các quyền tất yếu mà con người phải được hưởng và các quốc gia phải tôn trọng” [12, tr.
Cũng có một định nghĩa khác được sử dụng khá phổ biến, theo đó, quyền con người được xem là những năng lực và nhu cầu vốn có và chỉ có ở con người, với tư cách là thành viên cộng đồng nhân loại, được thể chế hóa bằng pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế. 10 Từ những định nghĩa nêu trên, có thể hiểu: “Quyền con người là những nhu cầu, lợi ích tự nhiên, vốn có và khách quan của con người, được ghi nhận và bảo vệ trong pháp luật quốc gia và các thỏa thuận pháp lý quốc tế”. Quyền con người là những giá trị tự nhiên, vốn có, thuộc về tất cả mọi thành viên của cộng đồng nhân loại, không phân biệt về bất kỳ yếu tố nào. Mặc dù vậy, theo quy định của pháp luật, đối với những người thực hiện hành vi phạm tội sẽ bị xử phạt bằng nhiều hình thức khác nhau, trong đó có hình phạt tù (gồm tù có thời hạn và tù chung thân).
Việc họ trở thành phạm nhân đồng nghĩa với việc tư cách pháp lý của họ sẽ thay đổi so với một công dân bình thường. Điều đó thể hiện rất rõ nét ở việc phạm nhân bị tước hoặc bị hạn chế một số quyền cơ bản như: tự do hội họp, tự do đi lại, tự do cư trú, quyền ứng cử…Tuy nhiên, hạn chế đó không có nghĩa là họ mất hết các quyền con người, cũng như không còn tư cách chủ thể của quyền con người. Trong thời gian chấp hành án, phạm nhân vẫn được hưởng các quyền cơ bản như quyền được sống, quyền lao động, học tập.Nói cách khác, phạm nhân vẫn là con người, do vậy họ vẫn được hưởng các quyền nhất định dựa trên đặc điểm, hoàn cảnh, địa vị của họ. Họ chỉ bị tước hoặc hạn chế một số quyền theo luật định, để bảo vệ lợi ích cao hơn là sự an toàn của cộng đồng.
Như vậy, từ những phân tích trên, có thể hiểu quyền của phạm nhân cũng là một phần của các quyền con người nói chung, được pháp luật quy định và bảo đảm thực hiện cho những người đang chấp hành án phạt tù tại các cơ sở giam giữ.Khái niệm và ý nghĩa của việc bảo đảm quyền của phạm nhân Quyền con người mang bản chất tự nhiên, bẩm sinh, vốn có, tất cả mọi người sinh ra đều được hưởng những quyền con người cơ bản như quyền được sống, quyền được tự do ăn, mặc,… Tuy nhiên, trong nhiều hoàn cảnh, bản thân mỗi con người không thể tự mình bảo đảm quyền của mình. Con 11 người chỉ có thể được hưởng quyền một cách trọn vẹn khi xã hội, pháp luật ghi nhận và có cơ chế để bảo vệ các quyền của họ. Đối với các phạm nhân cũng vậy, quyền của phạm nhân sẽ chỉ là nhu cầu và khả năng ở dạng tiềm năng mà không thể trở thành hiện thực nếu như không có các điều kiện để bảo đảm thực hiện. Theo Từ điển tiếng Việt, “bảo đảm” có nghĩa là “làm cho chắc, thực hiện được, giữ gìn được hoặc có đầy đủ những gì cần thiết”[48, Tr.
Quá trình bảo đảm bất kỳ một điều gì, trong đó bao gồm bảo đảm quyền của phạm nhân, đều chịu sự tác động của những yếu tố khách quan và chủ quan, ví dụ như yếu tố chính trị, kinh tế, xã hội, pháp luật. đặc biệt là pháp luật - yếu tố do nhà nước tạo lập và tổ chức thực hiện. Như vậy, trong thực tế, bảo đảm quyền của phạm nhân về cơ bản chính là việc nhà nước sử dụng công cụ pháp luật và toàn bộ thiết chế của mình để tạo điều kiện thực hiện và chống lại sự xâm hại đến các quyền của nhóm đối tượng này. Trong các yếu tố bảo đảm đã nêu trên thì pháp luật là yếu tố cơ bản, đóng vai trò quan trọng nhất, bởi lẽ pháp luật là hệ thống các quy tắc cư xử do nhà nước ban hành và bắt buộc tất cả các chủ thể trong xã hội phải tuân thủ.
Khi các quyền của phạm nhân được pháp luật ghi nhận thành các điều luật cụ thể thì tất cả các chủ thể có liên quan đều phải chấp hành nghiêm chỉnh, nếu như chủ thể nào làm trái với những nguyên tắc đó thì sẽ bị xử lý bằng những chế tài nhất định. Do vậy, pháp luật là yếu tố không thể thiếu để hiện thực hoá các quyền của phạm nhân. Ở Việt Nam hiện nay, pháp luật đã ghi nhận những quyền cơ bản của phạm nhân, trong đó thể hiện rõ nét nhất qua các quy định về quyền con người, quyền công dân trong Hiến pháp năm 2013, và đặc biệt là quy định về quyền của phạm nhân trong Luật THAHS năm 2019, BLHS và BLTTHS. 12 Một yếu tố nữa cũng có vai trò quan trọng trong việc bảo đảm quyền của phạm nhân chính là các chủ thể có nghĩa vụ/trách nhiệm quản lý phạm nhân.
Có khá nhiều chủ thể tham gia vào các quan hệ pháp luật cùng với phạm nhân, tuy nhiên chủ thể tiếp cận gần nhất và có tần suất cao nhất với các phạm nhân chính là giám thị tại các cơ sở giam giữ, cải tạo.