Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật (mã số được quy định theo hệ thống đào tạo luật học tại Việt Nam). Công trình được thực hiện bởi tác giả là Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp huyện, hoàn thành sau quá trình nghiên cứu kéo dài 03 năm.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc bảo vệ quyền con người và quyền công dân trong hoạt động tư pháp được Đảng và Nhà nước xác định là nhiệm vụ trọng tâm. Thực tiễn hoạt động tư pháp thời gian qua cho thấy tình hình tội phạm diễn biến phức tạp, trong khi chất lượng công tác tư pháp còn bộc lộ những hạn chế, có thời điểm còn để xảy ra tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức và công dân.
Chủ trương cải cách tư pháp của Đảng đã được thể chế hóa qua nhiều văn kiện quan trọng:
- Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 của Bộ Chính trị: Đặt nền móng cho cải cách tư pháp, nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa và bảo đảm tranh tụng dân chủ với Luật sư, Người bào chữa cùng những người tham gia tố tụng khác.
- Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 24/5/2005 của Bộ Chính trị: Yêu cầu cải cách thủ tục tố tụng tư pháp theo hướng dân chủ, công khai, lấy kết quả tranh tụng tại phiên tòa làm căn cứ quan trọng để ra phán quyết.
- Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị: Khẳng định nâng cao chất lượng tranh tụng tại tất cả các phiên tòa xét xử là khâu đột phá của hoạt động tư pháp.
- Hiến pháp năm 2013 (Khoản 5 Điều 103): Chính thức hiến định hóa nguyên tắc "Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử được bảo đảm".
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả chỉ rõ: Mặc dù nguyên tắc tranh tụng đã được ghi nhận trong văn kiện chính trị và Hiến pháp, thực tiễn áp dụng vẫn tồn tại tình trạng vi phạm quyền lợi của người tham gia tố tụng; nhận thức và việc chấp hành các quy định pháp luật về tranh tụng chưa đồng bộ. Trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện và chuyên sâu về vấn đề bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự dưới góc độ của chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát của luận án là làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự; làm rõ các yêu cầu cải cách tư pháp trong thời kỳ đổi mới; từ đó đề xuất hệ thống quan điểm và giải pháp nhằm bảo đảm thực hiện nguyên tắc này trong thực tiễn xét xử sơ thẩm tại Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Phân tích, xác lập khái niệm, đặc điểm, nội dung, yêu cầu, vai trò và ý nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự;
- Làm rõ các yêu cầu của cải cách tư pháp, điều kiện bảo đảm nguyên tắc tranh tụng và tổng kết kinh nghiệm từ một số quốc gia trên thế giới nhằm rút ra bài học tham khảo cho Việt Nam;
- Nghiên cứu, đánh giá khái quát hệ thống quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam liên quan đến bảo đảm nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm;
- Khảo sát, phân tích thực trạng thực hiện pháp luật về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp tại Việt Nam, chỉ ra các ưu điểm, hạn chế, bất cập và nguyên nhân cốt lõi.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về cải cách tư pháp, hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, nguyên tắc tranh tụng và cơ chế bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp tại Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động bảo đảm nguyên tắc tranh tụng tại phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự.
- Phạm vi không gian: Hoạt động xét xử sơ thẩm vụ án hình sự trên phạm vi toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2003 đến năm 2013 (tính từ thời điểm ban hành Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 đến thời điểm nghiên cứu).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Chương 1 của luận án phân loại và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến đề tài:
| Nhóm công trình |
Tác giả và tác phẩm tiêu biểu |
Nội dung và góc độ tiếp cận chính |
| Nghiên cứu quốc tế về mô hình tố tụng tranh tụng và thẩm vấn |
- Elisabeth Pelsez và Christian Rayseguier [30] - Alandman [102] - Dato’s Param Cumaraswamy và Manfred Nowak [22] - Martin Blackmore [14] - Tài liệu Đại học Connor [86] |
- Phân tích đặc điểm, ưu điểm, nhược điểm của mô hình tố tụng tranh tụng (Adversarial system) và tố tụng thẩm vấn (Inquisitorial system); sự kết hợp giữa hai hệ thống tại Pháp. - Lịch sử phát triển hệ tranh tụng tại Anh từ thế kỷ XI, chế định Bồi thẩm đoàn và quy tắc chứng cứ. - Mối quan hệ giữa tranh tụng và bảo vệ nhân quyền, nguyên tắc suy đoán vô tội, tính độc lập của tư pháp. - Cân bằng quyền lực giữa công quyền và quyền bào chữa; các nguy cơ lạm dụng trong hệ thống tranh tụng thuần túy. |
| Nghiên cứu quốc tế về tư pháp hình sự một số nước |
- Tác phẩm dịch Khái quát hệ thống pháp luật Hoa Kỳ (Outline of the U.S. Legal System) [44] - Setsuo Miyazawa [53] |
- Thủ tục tố tụng đối nghịch tại Hoa Kỳ, quy tắc thương lượng lời khai, vai trò trung lập của Thẩm phán. - Phân tích hệ thống tranh tụng hình sự Nhật Bản sau chiến tranh; chỉ ra sự mất cân bằng do thiếu Bồi thẩm đoàn và quyền lực tập trung lớn ở Thẩm phán. |
| Nghiên cứu trong nước về mô hình tố tụng hình sự |
- Vũ Đức Khiển [45] - Phạm Hồng Hải [33] - Đỗ Ngọc Quang - Nguyễn Thái Phúc |
- Quan điểm không thừa nhận nguyên tắc tranh tụng dựa trên nguyên tắc tập trung quyền lực và sự phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng (Vũ Đức Khiển). - Đề xuất xây dựng tố tụng hình sự Việt Nam theo kiểu tranh tụng hoàn toàn (Phạm Hồng Hải). - Đề xuất mô hình tố tụng kết hợp, đan xen hoặc mô hình pha trộn giữa thẩm vấn và tranh tụng (Đỗ Ngọc Quang, Nguyễn Thái Phúc). |
| Nghiên cứu trong nước về tranh tụng và quyền bào chữa |
- Hoàng Thị Sơn [66] - Trương Thị Hồng Hà [32] - Nguyễn Đức Mai [51, 52] - Lê Cảm [15] - Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí [77] - Phan Lan [46] - Lại Văn Trình [78] - Dương Thanh Biểu [9] - Nguyễn Thu Hiền |
- Khảo sát quyền bào chữa của bị can, bị cáo trong tố tụng hình sự (Hoàng Thị Sơn). - Vai trò của Luật sư trong hoạt động tranh tụng (Trương Thị Hồng Hà). - Hoàn thiện quy định Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 về tranh tụng sơ thẩm (Nguyễn Đức Mai). - Đề xuất bổ sung nguyên tắc tranh tụng vào hệ thống nguyên tắc cơ bản của luật tố tụng hình sự (Lê Cảm, Lại Văn Trình). - Kỹ năng thực hành quyền công tố và tranh luận của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm (Dương Thanh Biểu). - Cơ sở lý luận và thực tiễn của nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự (Nguyễn Thu Hiền). |
Vị trí và khoảng trống luận án giải quyết
Qua rà soát văn liệu, tác giả nhận thấy các công trình trước đây tồn tại hai khuynh hướng: hoặc nghiên cứu kỹ năng thực hành nghiệp vụ của từng chủ thể riêng biệt (Kiểm sát viên, Luật sư), hoặc nghiên cứu quy chuẩn luật thực định dưới góc độ chuyên ngành Luật Tố tụng hình sự thuần túy. Chưa có công trình nào tiếp cận toàn diện vấn đề bảo đảm nguyên tắc tranh tụng dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, gắn liền với các điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội của công cuộc cải cách tư pháp tại Việt Nam. Luận án định vị mình là công trình nghiên cứu hệ thống hóa các luận cứ lý luận và thực tiễn về cơ chế bảo đảm nguyên tắc này trong giai đoạn xét xử sơ thẩm.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và các khái niệm công cụ
- Cơ sở phương pháp luận chung: Dựa trên chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin; tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chiến lược cải cách tư pháp.
- Khái niệm nguyên tắc tranh tụng: Luận án xác định tranh tụng là một thuộc tính khách quan của tố tụng hình sự, phản ánh sự tồn tại song song của ba chức năng tố tụng cơ bản: buộc tội, gỡ tội và xét xử (tài phán). Nguyên tắc tranh tụng là định hướng chi phối mọi hành vi tố tụng, bảo đảm cho các bên bình đẳng đưa ra chứng cứ, lý lẽ nhằm bảo vệ quan điểm của mình trước Tòa án.
- Nội dung cấu thành nguyên tắc tranh tụng:
- Phân định rành mạch ba chức năng: Chức năng buộc tội (thuộc bên buộc tội: Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra, Người bị hại...), chức năng gỡ tội (thuộc bên bào chữa: Bị cáo, Người bào chữa, Người đại diện hợp pháp...), và chức năng tài phán (thuộc Tòa án). Tòa án giữ vai trò trọng tài trung lập, không thực hiện chức năng buộc tội hoặc gỡ tội.
- Bảo đảm sự bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa: Bình đẳng về địa vị pháp lý tố tụng và các phương tiện pháp lý để thu thập, xuất trình và đánh giá chứng cứ.
- Ba quy tắc vận hành của hệ thống tranh tụng:
- Quy tắc thủ tục (Rule of procedure): Chuẩn bị và kiểm tra chứng cứ chặt chẽ trước và trong phiên tòa, loại bỏ sự tùy tiện của các cơ quan công quyền.
- Quy tắc chứng cứ (Rule of evidence): Quy định tính hợp pháp, giá trị chứng minh của chứng cứ; cấm sử dụng chứng cứ không đáng tin cậy hoặc gây định kiến; bảo đảm cơ chế kiểm tra chéo chứng cứ (cross-examination).
- Quy tắc đạo đức nghề nghiệp (Rule of ethics): Ràng buộc chuẩn mực ứng xử của Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên và Luật sư, ngăn ngừa hành vi bóp méo hoặc che giấu sự thật.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp pháp lý truyền thống:
- Phương pháp hệ thống: Được sử dụng tại Chương 1 để phân loại, tổng thuật toàn bộ hệ thống tài liệu khoa học và văn bản quy phạm pháp luật trong và ngoài nước.
- Phương pháp logic: Được vận dụng xuyên suốt các Chương 2, Chương 3 và Chương 4 nhằm tạo lập mối quan hệ nhân quả logic từ khung lý luận (Chương 2), soi chiếu vào thực trạng (Chương 3), đến thiết kế hệ thống quan điểm, giải pháp (Chương 4).
- Phương pháp lịch sử, thống kê và so sánh: Vận dụng tại Chương 3 để đánh giá diễn tiến thi hành pháp luật tố tụng hình sự qua các thời kỳ (từ năm 2003 đến 2013) gắn với bối cảnh chuyển đổi kinh tế - xã hội; so sánh các quy định pháp luật qua từng giai đoạn.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Vận dụng trong toàn bộ các chương nhằm mổ xẻ các khái niệm pháp lý, phân tích nguyên nhân bất cập và tổng hợp các số liệu thực tiễn từ báo cáo công tác tư pháp.
- Phương pháp so sánh luật học: Khảo sát các mô hình tố tụng trên thế giới (Anh, Hoa Kỳ, Pháp, Nhật Bản...) để chắt lọc kinh nghiệm phù hợp với điều kiện Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn kiện của Đảng: Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 48-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
- Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2013), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 1988, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003, Bộ luật Hình sự, các văn bản hướng dẫn thi hành của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Tư pháp.
- Báo cáo tổng kết công tác xét xử hàng năm của Tòa án nhân dân tối cao; báo cáo tổng kết thực tiễn của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và cấp huyện; tài liệu hội thảo khoa học và các bài viết trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Kiểm sát, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Đặc san Nghề Luật.
- Dữ liệu kinh nghiệm thực tế từ quá trình trực tiếp xét xử sơ thẩm của tác giả với tư cách là Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp huyện.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
Chương này điểm luận toàn diện tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước về tố tụng tranh tụng và tố tụng thẩm vấn. Tác giả phân chia bức tranh học thuật thành các luồng quan điểm chính tại Việt Nam: quan điểm duy trì mô hình thẩm vấn truyền thống (không thừa nhận tranh tụng là nguyên tắc cơ bản do tính chất tập trung quyền lực nhà nước); quan điểm chuyển đổi hoàn toàn sang mô hình tranh tụng; và quan điểm xây dựng mô hình tố tụng hỗn hợp/pha trộn, tiếp thu các hạt nhân hợp lý của tranh tụng trên nền tảng tố tụng thẩm vấn.
Chương 1 xác lập 05 vấn đề lý luận và thực tiễn cốt lõi cần giải quyết:
- Xây dựng khái niệm, đặc điểm và nội hàm của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong xét xử sơ thẩm;
- Phân tích nội dung, yêu cầu, vai trò và ý nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa;
- Xác định các điều kiện tiền đề về chính trị, pháp lý và cơ sở vật chất để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng;
- Khảo cứu bài học kinh nghiệm quốc tế có giá trị gợi mở cho Việt Nam;
- Đánh giá toàn diện thực trạng thi hành pháp luật tố tụng hình sự giai đoạn 2003-2013 và đề xuất giải pháp đồng bộ.
Chương 2: Cơ sở lý luận về bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp
Chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết cho đề tài:
- Khái niệm và đặc điểm: Tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm là quá trình các bên tham gia tố tụng đưa ra chứng cứ, lý lẽ và tiến hành tranh luận công khai nhằm làm sáng tỏ sự thật vụ án dưới sự điều hành của Hội đồng xét xử. Bảo đảm nguyên tắc tranh tụng là việc tạo lập đầy đủ các điều kiện pháp lý, tổ chức, nhân lực và cơ sở vật chất để các bên thực hiện bình đẳng quyền và nghĩa vụ của mình.
- Nội dung bảo đảm: Bao gồm bảo đảm hoạt động của các chủ thể tố tụng (phân định rõ quyền năng của bên buộc tội, bên gỡ tội và cơ quan tài phán) và bảo đảm các hoạt động hỗ trợ tư pháp (mở rộng mạng lưới trợ giúp pháp lý miễn phí cho người nghèo, nhóm đối tượng chính sách; nâng cao năng lực giám định pháp y, pháp y tâm thần, kỹ thuật hình sự; chuyên nghiệp hóa đội ngũ Luật sư).
- Vai trò của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng:
- Bảo đảm hoạt động tố tụng hình sự tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân tối đa;
- Bảo đảm hoạt động xét xử của Tòa án công khai, minh bạch, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật;
- Bảo đảm tính bình đẳng, thực chất và hiệu quả của các chức năng tố tụng, hạn chế tối đa việc lạm quyền hoặc xét xử định kiến.
- Ý nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng:
- Ý nghĩa chính trị: Hiện thực hóa đường lối cải cách tư pháp của Đảng và quy định của Hiến pháp; thể hiện bản chất dân chủ của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.
- Ý nghĩa xã hội: Thể hiện tính nhân văn (như quy định bắt buộc chỉ định Người bào chữa cho bị cáo phạm tội có khung hình phạt tử hình, người chưa thành niên, người có nhược điểm thể chất/tinh thần); củng cố niềm tin của nhân dân vào công lý; nâng cao ý thức pháp luật của xã hội.
- Ý nghĩa pháp lý: Bảo đảm thực hiện nguyên tắc suy đoán vô tội, nguyên tắc xác định sự thật khách quan; ràng buộc nghĩa vụ chứng minh thuộc về cơ quan nhà nước và nghiêm cấm việc chỉ dùng lời nhận tội của bị cáo làm chứng cứ duy nhất để kết tội.
- Kinh nghiệm quốc tế: Phân tích mô hình đối nghịch tại Hoa Kỳ, mô hình thẩm vấn cải cách tại Pháp, và bài học về sự mất cân bằng quyền lực tố tụng tại Nhật Bản nhằm rút ra bài học cho việc kết hợp hài hòa yếu tố tranh tụng vào mô hình tố tụng của Việt Nam.
Chương 3: Thực trạng bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam
Chương 3 khảo sát thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn xét xử sơ thẩm giai đoạn 2003-2013:
- Khái quát quy định pháp luật: Phân tích các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 liên quan đến nguyên tắc xác định sự thật vụ án (Điều 10), bảo đảm quyền bào chữa (Điều 11), trách nhiệm của người tiến hành tố tụng (Điều 12, 14), quyền bình đẳng trước Tòa án (Điều 19), thủ tục xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm (Điều 217, Điều 218).
- Những kết quả đạt được (Ưu điểm):
- Nhận thức của các cơ quan tiến hành tố tụng về tranh tụng có chuyển biến tích cực;
- Không khí dân chủ tại các phiên tòa sơ thẩm từng bước được cải thiện; Kiểm sát viên chú trọng hơn đến việc đối đáp, tranh luận thay vì chỉ đọc bản cáo trạng có sẵn;
- Tỷ lệ các vụ án có Người bào chữa tham gia tăng dần; quyền tiếp cận tài liệu và tham gia tố tụng của Luật sư được tạo điều kiện thuận lợi hơn;
- Tòa án từng bước căn cứ vào kết quả tranh tụng tại phiên tòa để đưa ra phán quyết, giảm thiểu các vụ án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan.
- Hạn chế, bất cập và nguyên nhân:
- Về mặt lập pháp: Quy định về trách nhiệm chứng minh tội phạm tại Điều 10 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 còn đồng nhất trách nhiệm của Tòa án với Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát; chưa quy định thủ tục chuyển giao chứng cứ đầy đủ trước phiên tòa; thủ tục xét hỏi tại Tòa vẫn mang nặng tính thẩm vấn, chủ tọa phiên tòa thường xét hỏi trước dẫn đến định kiến trước khi tranh luận.
- Về mặt thực tiễn: Tranh tụng tại nhiều phiên tòa còn mang tính hình thức; Kiểm sát viên đôi khi từ chối đối đáp các luận cứ của Luật sư hoặc chỉ khẳng định lại nội dung cáo trạng; quyền thu thập chứng cứ của bên bào chữa bị hạn chế so với cơ quan tiến hành tố tụng.
- Về nguyên nhân: Nhận thức của một bộ phận cán bộ tư pháp còn bảo thủ, nặng về tư duy buộc tội; năng lực, kỹ năng tranh tụng của Kiểm sát viên và Luật sư chưa đồng đều; cơ sở vật chất, phòng xử án bố trí vị trí ngồi chưa phản ánh sự bình đẳng giữa bên công tố và bên bào chữa; chế độ đãi ngộ và kinh phí hỗ trợ tư pháp còn thiếu thốn.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Hệ quan điểm chỉ đạo:
- Bảo đảm sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam đối với công tác cải cách tư pháp và hoạt động xét xử;
- Quán triệt sâu sắc mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; lấy việc tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền công dân làm trung tâm;
- Hoàn thiện nguyên tắc tranh tụng phải phù hợp với truyền thống pháp lý, điều kiện kinh tế - xã hội của Việt Nam, không sao chép máy móc mô hình tố tụng nước ngoài;
- Tiếp thu có chọn lọc các yếu tố tiến bộ của mô hình tranh tụng nhằm hoàn thiện mô hình tố tụng kết hợp (thẩm vấn kết hợp tranh tụng).
- Hệ thống giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự: Sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự theo hướng hiến định rõ nguyên tắc tranh tụng; xác định rõ vị trí của Tòa án là cơ quan tài phán trung lập, bãi bỏ quy định Tòa án có nghĩa vụ chứng minh tội phạm; mở rộng quyền thu thập chứng cứ của Người bào chữa; quy định cơ chế bắt buộc Kiểm sát viên phải tranh luận, đối đáp đến cùng từng vấn đề do bên bào chữa nêu ra; đổi mới trình tự phiên tòa theo hướng phần xét hỏi phục vụ trực tiếp cho tranh luận, trao quyền chủ động xét hỏi cho các bên trước khi Hội đồng xét xử hỏi.
- Nhóm giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp: Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng cho Thẩm phán, Kiểm sát viên tại Học viện Tư pháp và các cơ sở đào tạo của ngành Tòa án, Kiểm sát; chuẩn hóa quy chế bổ nhiệm Thẩm phán; nâng cao đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý của đội ngũ Luật sư.
- Nhóm giải pháp về hoạt động hỗ trợ tư pháp: Phát triển mạng lưới trợ giúp pháp lý, nâng cao tỷ lệ người nghèo và đối tượng chính sách được trợ giúp pháp lý miễn phí (đặc biệt khi thực tế có khoảng 25% hộ nghèo được hưởng chính sách trợ giúp); hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ công tác giám định tư pháp (giám định pháp y, pháp y tâm thần, kỹ thuật hình sự); xác định rõ cơ chế giải quyết xung đột kết luận giám định.
- Nhóm giải pháp về cơ sở vật chất: Cải tạo, thiết kế lại mô hình phòng xử án sơ thẩm theo hướng thể hiện sự bình đẳng giữa vị trí ngồi của đại diện Viện kiểm sát và Người bào chữa; trang bị phương tiện kỹ thuật ghi âm, ghi hình, số hóa tài liệu phục vụ việc công bố chứng cứ công khai tại phiên tòa.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Xây dựng và luận giải có hệ thống khái niệm, đặc điểm, nội dung, vai trò và ý nghĩa của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự dưới góc độ khoa học chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật.
- Làm sáng tỏ ba chức năng độc lập của tố tụng hình sự (buộc tội, gỡ tội, tài phán) và khẳng định vị trí trung tâm, độc lập của Tòa án với tư cách là cơ quan thực hiện quyền tài phán, không làm thay chức năng của bên buộc tội hay bên bào chữa.
- Luận chứng cơ sở khoa học của ba quy tắc vận hành tố tụng (quy tắc thủ tục, quy tắc chứng cứ, quy tắc đạo đức nghề nghiệp) trong việc bảo vệ quyền con người, củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện, khách quan thực trạng thi hành pháp luật tố tụng hình sự về tranh tụng tại cấp xét xử sơ thẩm trong giai đoạn 2003-2013; chỉ ra những vướng mắc thực tế giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng của Thẩm phán, Kiểm sát viên và Luật sư.
- Đề xuất hệ thống quan điểm mang tính định hướng chính trị - pháp lý và nhóm giải pháp đồng bộ, khả thi nhằm sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự, đổi mới mô hình phòng xử án, hoàn thiện cơ chế trợ giúp pháp lý và giám định tư pháp, phục vụ trực tiếp cho lộ trình thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung chuyên sâu vào giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo phạm vi chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, do đó chưa phân tích sâu toàn bộ các giai đoạn tố tụng trước xét xử (khởi tố, điều tra, truy tố) hoặc các cấp xét xử khác (phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm). Dữ liệu thực tiễn và mốc khảo cứu văn bản pháp luật được giới hạn trong khung thời gian 2003-2013 (theo hiệu lực của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Từ kết quả của luận án, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát cơ chế bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong toàn bộ các giai đoạn của quá trình tố tụng hình sự; đánh giá sự tác động của Hiến pháp năm 2013 và các đạo luật tố tụng mới đối với mô hình phòng xử án và địa vị pháp lý của người tham gia tố tụng; hoặc nghiên cứu chuyên sâu về các quy tắc chứng cứ chứng minh trong tố tụng tranh tụng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:
- Cơ quan xây dựng pháp luật và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn phục vụ việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật Tố tụng hình sự và các văn bản hướng dẫn thi hành về bảo đảm quyền tranh tụng.
- Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát, Cơ quan điều tra): Giúp Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Kiểm sát viên, Điều tra viên nâng cao nhận thức lý luận, đổi mới phương pháp điều hành phiên tòa và kỹ năng tranh luận, kiểm tra chéo chứng cứ.
- Cơ sở đào tạo và nghiên cứu luật học: Làm tài liệu giảng dạy, học tập chuyên khảo tại các trường đại học đào tạo luật, Học viện Tư pháp, các cơ sở đào tạo nghiệp vụ của Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an.
- Đội ngũ Luật sư và tổ chức trợ giúp pháp lý: Tham khảo các luận điểm về quyền bình đẳng trong thu thập, xuất trình chứng cứ để bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án quan niệm thế nào về mối quan hệ giữa "tranh tụng" và "tranh luận" tại phiên tòa?
Theo tác giả, "tranh tụng" có nội hàm rộng hơn "tranh luận". Tranh luận là một thủ tục cụ thể của phiên tòa hình sự, tại đó bên buộc tội và bên bào chữa phân tích tài liệu, chứng cứ để đánh giá hành vi của bị cáo và đề xuất hướng giải quyết. Trong khi đó, tranh tụng là một nguyên tắc cơ bản của tố tụng hình sự, bao trùm toàn bộ quá trình tố tụng, bắt đầu từ khi khai mạc phiên tòa (thậm chí xuất hiện từ giai đoạn điều tra) và chỉ kết thúc khi Tòa án công bố bản án, quyết định.
2. Ba quy tắc cơ bản định hình hệ thống tranh tụng được luận án phân tích là gì?
Đó là: (1) Quy tắc thủ tục (Rule of procedure) nhằm chuẩn bị và xem xét chứng cứ chặt chẽ, loại bỏ sự tùy tiện của cơ quan công quyền; (2) Quy tắc về chứng cứ (Rule of evidence) nhằm bảo đảm tính thống nhất, khách quan, loại trừ chứng cứ không tin cậy hoặc gây định kiến; (3) Quy tắc đạo đức nghề nghiệp (Rule of ethics) nhằm kiểm soát đạo đức, sự trung thực của Luật sư, Thẩm phán và Điều tra viên, chống che giấu hoặc bóp méo sự thật.
3. Tác giả lựa chọn mô hình tố tụng nào cho Việt Nam?
Tác giả không tán thành việc sao chép hoàn toàn mô hình tranh tụng thuần túy của các nước thông luật (do Thẩm phán Việt Nam chưa đủ điều kiện chỉ đóng vai trò trọng tài thụ động và tổ chức bộ máy nhà nước không theo thuyết tam quyền phân lập tuyệt đối), cũng không ủng hộ việc giữ nguyên mô hình thẩm vấn xơ cứng. Luận án đề xuất xây dựng mô hình tố tụng hỗn hợp/kết hợp, tiếp thu các yếu tố dân chủ của tố tụng tranh tụng trên nền tảng truyền thống pháp lý Việt Nam.
4. Vấn đề chỉ định Người bào chữa mang ý nghĩa xã hội gì trong bảo đảm nguyên tắc tranh tụng?
Luận án chỉ rõ việc pháp luật quy định bắt buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải yêu cầu Đoàn luật sư cử Người bào chữa trong trường hợp bị cáo phạm tội có khung hình phạt cao nhất là tử hình, bị cáo là người chưa thành niên hoặc người có nhược điểm về thể chất, tâm thần thể hiện tính nhân văn xã hội chủ nghĩa và sự công bằng, bảo đảm cho người yếu thế có cơ hội tự bảo vệ quyền lợi hợp pháp trước sự buộc tội của nhà nước.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả đã làm rõ cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn của việc bảo đảm nguyên tắc tranh tụng trong phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo yêu cầu cải cách tư pháp ở nước ta. Dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử Nhà nước và pháp luật, công trình khẳng định tranh tụng là một thuộc tính khách quan, là phương thức hữu hiệu để bảo vệ quyền con người và xác định sự thật vụ án. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án đóng góp nguồn tư liệu khoa học có giá trị, phục vụ việc hoàn thiện thể chế tố tụng hình sự và nâng cao chất lượng hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân tại Việt Nam.