Luận văn: Quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc bài thuốc KNC

Luận văn nghiên cứu quy trình bào chế cao đặc từ bài thuốc KNC. Phân tích và đánh giá độc tính cấp, bán trường diễn của chế phẩm trên mô hình thực nghiệm.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2020

89
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bài thuốc KNC Từ bào chế đến kiểm định an toàn

Bài thuốc KNC là một công thức y học cổ truyền kinh nghiệm được PGS.TS Đậu Xuân Cảnh ứng dụng lâm sàng hiệu quả trong điều trị các bệnh lý xương khớp như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên, để một bài thuốc kinh nghiệm có thể được sử dụng rộng rãi và được công nhận, việc chứng minh tính an toàn là yêu cầu tiên quyết, quan trọng hơn cả hiệu lực. Theo chính sách quốc gia, việc hiện đại hóa các bài thuốc cổ truyền, đặc biệt là phát triển các dạng bào chế tiện dụng như cao đặc, đồng thời phải đi đôi với các thử nghiệm tiền lâm sàng để đánh giá an toàn dược liệu. Nghiên cứu “Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm” ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng một quy trình bào chế cao đặc ổn định và khoa học, sau đó tiến hành nghiên cứu độc học bài bản để cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về độ an toàn của chế phẩm, mở đường cho các nghiên cứu lâm sàng sâu hơn trong tương lai. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức dược liệu học truyền thống và các phương pháp đánh giá dược lý hiện đại.

1.1. Cơ sở khoa học và thành phần của bài thuốc KNC

Bài thuốc KNC được xây dựng trên nền tảng bài thuốc cổ phương “Độc hoạt tang ký sinh”, gia giảm một số vị thuốc để tối ưu hóa tác dụng và cân bằng tính vị. Bài thuốc gốc có tác dụng khu phong, trừ thấp, chỉ thống, bổ can thận, ích khí huyết, chuyên trị các chứng tý (đau nhức) lâu ngày làm can thận hư, khí huyết kém. Bài thuốc KNC kế thừa những ưu điểm đó và điều chỉnh để phù hợp hơn với thực tiễn điều trị. Thành phần hóa học bài thuốc KNC là sự kết hợp của 14 vị dược liệu như Độc hoạt, Tần giao, Ngưu tất, Thục địa, Phòng phong, Bạch thược, Khương hoạt... Sự phối hợp này tạo ra một tác dụng dược lý tổng hợp: vừa có nhóm thuốc khu phong, tán hàn, trừ thấp để trị triệu chứng (tiêu); vừa có nhóm thuốc tư bổ can thận, dưỡng huyết để trị gốc bệnh (bản). Đây chính là nguyên tắc “phò chính khu tà” của y học cổ truyền, giúp điều trị bệnh một cách toàn diện. Việc hiểu rõ cơ sở và thành phần bài thuốc là bước đầu tiên để tiến hành các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng và độc tính.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá an toàn thuốc YHCT

Quan niệm cho rằng thuốc từ dược liệu tự nhiên là hoàn toàn vô hại đã không còn chính xác. An toàn của thuốc y học cổ truyền là một vấn đề cấp thiết, đặc biệt khi xu hướng sử dụng các sản phẩm này ngày càng tăng. Nhiều dược liệu có thể chứa các hợp chất có độc tính nếu không được chế biến đúng cách hoặc sử dụng sai liều lượng, sai đối tượng. Theo quy định của Bộ Y tế và các tổ chức quốc tế, mọi chế phẩm thuốc, dù là y học cổ truyền hay hiện đại, đều phải trải qua quá trình đánh giá an toàn nghiêm ngặt trước khi được cấp phép lưu hành. Việc đánh giá an toàn dược liệu thông qua các nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn giúp xác định giới hạn liều an toàn, phát hiện các tác dụng không mong muốn trên các cơ quan quan trọng như gan, thận, hệ tạo máu. Kết quả từ những nghiên cứu này không chỉ là cơ sở pháp lý mà còn là bằng chứng khoa học để thầy thuốc tự tin kê đơn và người bệnh yên tâm sử dụng, góp phần nâng cao giá trị và uy tín của nền y dược học cổ truyền.

II. Thách thức trong hiện đại hóa bài thuốc y học cổ truyền

Việc chuyển đổi một bài thuốc thang truyền thống sang một dạng bào chế hiện đại như cao đặc, viên nang hay thuốc lỏng đặt ra nhiều thách thức. Vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở việc làm sao để tiện dụng hơn mà còn phải đảm bảo giữ nguyên được tác dụng điều trị và chứng minh được tính an toàn một cách khoa học. Một trong những rào cản lớn nhất là việc thiếu các nghiên cứu bài bản về độc tính. Nhiều bài thuốc gia truyền, dù hiệu quả, vẫn chỉ được sử dụng trong phạm vi hẹp do chưa có dữ liệu nghiên cứu độc học đầy đủ. Theo thông tư của Bộ Y tế, hồ sơ đăng ký thử nghiệm lâm sàng bắt buộc phải có tài liệu nghiên cứu tiền lâm sàng, bao gồm báo cáo về tác dụng dược lý và độc tính. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải đầu tư thời gian và nguồn lực để thực hiện các thử nghiệm tiền lâm sàng theo chuẩn quốc tế, từ đó xác định các nguy cơ tiềm tàng và xây dựng phác đồ theo dõi an toàn cho giai đoạn thử nghiệm trên người. Việc vượt qua thách thức này sẽ giúp các bài thuốc quý được công nhận và ứng dụng rộng rãi.

2.1. Yêu cầu bắt buộc về thử nghiệm tiền lâm sàng hiện nay

Theo các quy định hiện hành như Thông tư 03/2012/TT-BYT và Thông tư 29/2018/TT-BYT, một sản phẩm thuốc muốn tiến tới giai đoạn thử nghiệm trên người (lâm sàng) phải hoàn thành giai đoạn thử nghiệm tiền lâm sàng. Giai đoạn này bao gồm một loạt các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật để cung cấp những dữ liệu ban đầu về hiệu quả và quan trọng nhất là tính an toàn. Các tài liệu chứng minh tính an toàn là yêu cầu không thể thiếu, giúp hội đồng y đức có cơ sở để phê duyệt cho các giai đoạn tiếp theo. Cụ thể, các báo cáo phải làm rõ các khía cạnh như độc tính cấp (xác định liều gây chết), độc tính bán trường diễn (ảnh hưởng khi dùng dài ngày), độc tính trên các cơ quan chuyên biệt và đề xuất liều dùng, đường dùng an toàn. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu này đảm bảo quyền lợi và sự an toàn tối đa cho người tình nguyện tham gia nghiên cứu lâm sàng.

2.2. Rủi ro tiềm ẩn khi chưa có nghiên cứu độc học đầy đủ

Việc sử dụng một bài thuốc chưa qua nghiên cứu độc học đầy đủ tiềm ẩn nhiều rủi ro. Mặc dù được sử dụng theo kinh nghiệm qua nhiều thế hệ, nhưng sự thay đổi về nguồn dược liệu, cơ địa người dùng hiện đại và sự tương tác với các loại thuốc, thực phẩm khác có thể gây ra những tác dụng không mong muốn. Nếu không có dữ liệu độc học, các bác sĩ và bệnh nhân sẽ không thể biết trước những dấu hiệu cảnh báo, những cơ quan nào cần được theo dõi đặc biệt trong quá trình điều trị. Các biến cố bất lợi có thể xảy ra từ nhẹ (dị ứng, rối loạn tiêu hóa) đến nặng (tổn thương gan, thận, suy giảm chức năng tạo máu). Do đó, một nghiên cứu độc học bài bản không chỉ giúp xác định liều an toàn mà còn cung cấp thông tin chi tiết về các cơ quan đích có thể bị ảnh hưởng, giúp xây dựng hướng dẫn sử dụng và theo dõi chặt chẽ khi đưa thuốc ra thị trường, giảm thiểu tối đa rủi ro cho người bệnh.

III. Phương pháp xây dựng quy trình bào chế cao đặc KNC tối ưu

Để đảm bảo chất lượng và sự ổn định của chế phẩm, việc xây dựng một quy trình bào chế cao đặc KNC chuẩn hóa là mục tiêu hàng đầu. Quá trình này không đơn thuần là đun sắc dược liệu rồi cô lại, mà phải được kiểm soát chặt chẽ ở từng công đoạn, từ lựa chọn nguyên liệu đầu vào đạt tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V cho đến phương pháp chiết xuất dược liệu và cô đặc. Nghiên cứu đã tiến hành chiết xuất 100 thang thuốc KNC (mỗi thang 97g) để thu được 9700 ml cao lỏng tỉ lệ 1:1. Dịch chiết này sau đó được lọc kỹ để loại bỏ tạp chất và tiến hành cô trong điều kiện áp suất giảm, nhiệt độ được kiểm soát để bảo toàn hoạt chất. Kết quả thu được 1212,5g cao đặc, tương ứng với hiệu suất 8g dược liệu khô tạo ra 1g cao toàn phần. Quy trình này đảm bảo cao thành phẩm có thể chất đồng nhất, đạt các chỉ tiêu về cảm quan, độ ẩm và giới hạn nhiễm khuẩn, tạo ra một chế phẩm ổn định cho các bước đánh giá độc tính tiếp theo.

3.1. Kỹ thuật chiết xuất bằng dung môi và cô đặc hiệu quả

Trong nghiên cứu này, phương pháp chiết xuất dược liệu được sử dụng là phương pháp sắc (đun sôi với dung môi là nước). Đây là phương pháp truyền thống nhưng vẫn rất hiệu quả để chiết các hoạt chất tan trong nước từ các loại dược liệu thảo mộc. Nước là một dung môi an toàn, không độc hại và có khả năng hòa tan tốt nhiều nhóm hợp chất phân cực. Quá trình chiết được thực hiện lặp lại nhiều lần để đảm bảo chiết kiệt hoạt chất. Sau khi thu được dịch chiết, công đoạn quan trọng tiếp theo là cô đặc. Để tránh làm phân hủy các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp cô dưới áp suất giảm. Kỹ thuật này cho phép nước bay hơi ở nhiệt độ thấp hơn 100°C (thường là dưới 60°C hoặc 80°C), giúp bảo toàn tối đa thành phần hóa học bài thuốc KNC. Việc chiết xuất bằng dung môi và cô đặc đúng kỹ thuật là yếu tố quyết định đến chất lượng của cao đặc thành phẩm.

3.2. Quy trình tiêu chuẩn hóa cao thuốc KNC theo Dược điển

Sau khi bào chế, cao đặc KNC phải trải qua quá trình tiêu chuẩn hóa cao thuốc để đảm bảo chất lượng đồng đều giữa các lô mẻ. Tiêu chuẩn cơ sở được xây dựng dựa trên các quy định của Dược điển Việt Nam V. Các chỉ tiêu được đánh giá bao gồm: cảm quan (màu nâu, mùi dược liệu đặc trưng, thể chất mềm, đồng nhất), mất khối lượng do làm khô (không quá 20%), định tính và giới hạn nhiễm khuẩn. Đặc biệt, phần định tính được thực hiện bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (SKLM) để nhận diện sự có mặt của các dược liệu chính trong bài thuốc như Bạch thược, Độc hoạt, Thục địa. Trên sắc ký đồ, dịch chiết từ cao KNC phải cho các vết có cùng màu sắc và giá trị Rf so với dung dịch dược liệu chuẩn. Về giới hạn nhiễm khuẩn, cao thuốc phải đạt yêu cầu về tổng số vi khuẩn hiếu khí, nấm mốc và không được có sự hiện diện của các vi khuẩn gây bệnh như E. coli, Salmonella. Quá trình này đảm bảo mỗi đơn vị sản phẩm đều an toàn và có chất lượng được kiểm soát.

IV. Hướng dẫn đánh giá độc tính cấp và bán trường diễn KNC

Để đánh giá toàn diện tính an toàn của cao đặc KNC, nghiên cứu đã tiến hành hai thử nghiệm độc tính quan trọng theo hướng dẫn của Bộ Y tế và OECD. Đó là nghiên cứu độc tính cấp và bán trường diễn. Nghiên cứu độc tính cấp được thực hiện để xác định liều gây độc tức thời và tìm ra liều chết trung bình (LD50), một chỉ số cơ bản trong độc học. Trong khi đó, nghiên cứu độc tính bán trường diễn mô phỏng quá trình sử dụng thuốc kéo dài, giúp phát hiện những ảnh hưởng tiềm tàng lên chức năng các cơ quan khi dùng thuốc lặp lại nhiều lần. Các mô hình nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, sử dụng các loài động vật thí nghiệm tiêu chuẩn (chuột nhắt trắng cho độc tính cấp và chuột cống trắng cho độc tính bán trường diễn), với các liều dùng được tính toán quy đổi từ liều dự kiến trên người. Quá trình theo dõi và thu thập dữ liệu được thực hiện một cách khoa học, từ quan sát biểu hiện chung đến phân tích các chỉ số máu và mô bệnh học, cung cấp một bức tranh tổng thể về mức độ an toàn của chế phẩm.

4.1. Cách xác định LD50 để đánh giá độc tính cấp tính

Nghiên cứu độc tính cấp được tiến hành trên 60 con chuột nhắt trắng chủng Swiss, chia thành 6 lô. Chuột được cho uống cao đặc KNC một lần với các liều tăng dần, từ 12,0 g/kg cho đến liều cao nhất có thể đưa vào cơ thể chuột là 42,0 g/kg thể trọng trong 24 giờ. Mục tiêu của thử nghiệm này là xác định LD50 (Lethal Dose 50), tức là liều lượng ước tính có thể gây chết 50% số động vật thử nghiệm. Đây là một thông số quan trọng để phân loại mức độ độc của một chất. Chuột được theo dõi liên tục trong 72 giờ đầu và kéo dài đến 7 ngày để ghi nhận các biểu hiện bất thường và số lượng tử vong. Phương pháp Litchfield – Wilcoxon được sử dụng để phân tích dữ liệu. Kết quả này là cơ sở để xác định khoảng liều an toàn và liều cho các nghiên cứu dược lý, độc tính dài ngày hơn.

4.2. Mô hình nghiên cứu độc tính bán trường diễn trong 90 ngày

Nghiên cứu độc tính bán trường diễn được thực hiện trên chuột cống trắng dòng Wistar trong 90 ngày liên tục, mô phỏng việc điều trị một liệu trình dài. 30 con chuột được chia làm 3 lô: lô chứng (uống nước cất), lô trị 1 (uống cao KNC liều tương đương 7 lần liều trên người), và lô trị 2 (uống liều gấp 5 lần lô trị 1). Trong suốt quá trình, các chỉ tiêu về tình trạng chung, cân nặng, lượng thức ăn, nước uống được ghi nhận hàng ngày. Tại các thời điểm trước thí nghiệm, sau 45 ngày và sau 90 ngày, chuột được lấy máu để xét nghiệm các chỉ số huyết học (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) và sinh hóa (chức năng gan AST, ALT; chức năng thận creatinin). Cuối nghiên cứu, chuột được giải phẫu để quan sát hình ảnh đại thể và vi thể (mô bệnh học) của các cơ quan quan trọng như gan, lách, thận. Mô hình này cung cấp những dữ liệu quý giá về ảnh hưởng của thuốc khi sử dụng dài ngày.

V. Kết quả nghiên cứu Cao đặc KNC chứng minh tính an toàn

Kết quả từ các thử nghiệm độc tính đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về độ an toàn của cao đặc từ bài thuốc KNC. Trong thử nghiệm độc tính cấp, ngay cả ở liều uống cao nhất có thể thực hiện (42g cao đặc/kg thể trọng), cao hơn rất nhiều so với liều điều trị quy đổi, không có bất kỳ con chuột nào tử vong. Điều này cho thấy cao đặc KNC có độc tính cấp rất thấp. Trong thử nghiệm độc tính bán trường diễn kéo dài 90 ngày, việc sử dụng cao KNC ở cả hai mức liều không gây ra những thay đổi bất thường có ý nghĩa thống kê về các chỉ số sinh lý, huyết học và sinh hóa so với lô chứng. Các con chuột trong lô thử nghiệm vẫn sinh trưởng và phát triển bình thường, chức năng gan, thận và hệ tạo máu không bị ảnh hưởng tiêu cực. Những kết quả này là một tín hiệu rất tích cực, khẳng định tính an toàn của bài thuốc khi sử dụng dài ngày ở liều điều trị và cả liều cao, tạo tiền đề vững chắc cho các bước nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Phân tích kết quả độc tính cấp Không xác định được LD50

Kết quả nổi bật nhất từ nghiên cứu độc tính cấp là không thể xác định LD50 của cao đặc KNC qua đường uống trên chuột nhắt trắng. Theo bảng kết quả, ở tất cả 6 lô thử nghiệm, với liều dùng từ 12,0 g/kg đến 42,0 g/kg, tỷ lệ chuột sống sót sau 72 giờ và sau 168 giờ (7 ngày) đều là 100% (10/10). Không ghi nhận được trường hợp tử vong nào. Trong suốt quá trình theo dõi, chuột ở tất cả các lô đều ăn uống, hoạt động bình thường, không có biểu hiện bất thường về hành vi, bài tiết. Theo quy ước của độc học, khi một chất được thử ở liều cao nhất có thể mà không gây chết động vật thí nghiệm, chất đó được xếp vào nhóm thực tế không độc. Kết luận này cho thấy giới hạn an toàn của bài thuốc KNC là rất rộng, việc sử dụng quá liều trong điều kiện thông thường khó có khả năng gây ngộ độc cấp tính.

5.2. Đánh giá chỉ số sinh hóa và huyết học sau 90 ngày

Trong nghiên cứu độc tính bán trường diễn, các chỉ số huyết học và sinh hóa máu là thước đo quan trọng để đánh giá ảnh hưởng của thuốc lên các hệ cơ quan. Kết quả cho thấy, sau 90 ngày cho uống cao đặc KNC, các chỉ số như số lượng hồng cầu, hàm lượng huyết sắc tố, số lượng bạch cầu và tiểu cầu ở các lô điều trị không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0,05) so với lô chứng. Điều này chứng tỏ cao KNC không gây ảnh hưởng xấu đến chức năng tạo máu của tủy xương. Tương tự, các chỉ số men gan (AST, ALT), bilirubin (đánh giá chức năng gan) và creatinin (đánh giá chức năng thận) cũng duy trì ở mức ổn định và không khác biệt so với nhóm chứng. Thể trọng của chuột ở các lô điều trị cũng tăng đều theo thời gian tương tự lô chứng. Tổng hợp lại, các dữ liệu này cho thấy cao đặc KNC an toàn với chức năng gan, thận và hệ tạo máu khi sử dụng trong thời gian dài.

5.3. Kết quả phân tích mô bệnh học của gan lách và thận

Phân tích mô bệnh học là bước cuối cùng và mang tính khẳng định trong việc đánh giá độc tính trên cơ quan. Sau 90 ngày, các mẫu gan, lách, và thận của chuột ở cả 3 lô được lấy để kiểm tra cấu trúc vi thể. Kết quả quan sát đại thể cho thấy các cơ quan nội tạng của chuột ở lô điều trị có hình dạng, màu sắc, kích thước bình thường, không có dấu hiệu sưng, xuất huyết hay hoại tử. Phân tích vi thể dưới kính hiển vi cho thấy cấu trúc tế bào gan, tiểu cầu thận, và mô lách ở các lô dùng cao KNC vẫn duy trì bình thường, không có hiện tượng thoái hóa, viêm nhiễm hay tổn thương tế bào so với lô chứng. Việc không có sự thay đổi về cấu trúc mô học là bằng chứng mạnh mẽ nhất, khẳng định rằng cao đặc KNC ở liều điều trị và liều cao hơn không gây ra các tổn thương thực thể cho các cơ quan quan trọng, củng cố thêm kết luận về tính an toàn của bài thuốc.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở Việt Nam, chính sách quốc gia về thuốc và định hướng chiến lược chăm sóc sức khỏe nhân dân giai đoạn 2000 – 2020 có yêu cầu “phát huy, thừa kế có chọn lọc, đánh giá tính an toàn, hiệu lực của thuốc đồng thời hiện đại hóa dạng bào chế từ thuốc cổ truyền để sử dụng rộng rãi trong cộng đồng”[17]. Chế phẩm đông dược hiện nay được xem là lĩnh vực có nhiều tiềm năng phát triển. Sử dụng chế phẩm thuốc đông y là xu hướng mới được người bệnh và bác sỹ cân nhắc lựa chọn trong điều trị[17]. So với thuốc Tây y chủ yếu điều trị triệu chứng bệnh, thuốc Đông y mang lại hiệu quả điều trị lâu dài trên cơ sở lý luận “bệnh là do mất thăng bằng và rối loạn âm và dương”, “nguyên tắc điều trị chủ yếu là lập lại cân bằng âm dương và điều hòa âm dương” [13].

Tuy nhiên, nhược điểm của thuốc đông y là mất thời gian sắc thuốc, không có tính cơ động dễ vận chuyển như thuốc Tây y. Bên cạnh đó, trên lâm sàng các bác sỹ y học cổ truyền thường sử dụng những bài thuốc cổ phương kết hợp gia giảm. Tuy các bài thuốc mang hiệu quả điều trị nhất định nhưng chưa được kiểm định về tính an toàn, chưa có hành lang pháp lý để sử dụng rộng rãi trên thị trường. Theo Cục quản lý y dược cổ truyền – Bộ y tế về nhu cầu sử dụng, có khoảng 80% dân số ở các nước đang phát triển sử dụng thuốc từ thảo dược để chăm sóc và bảo vệ sức khỏe, nhất là những người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính, bệnh khó chữa[17].

Vậy nhưng sản xuất đông dược chỉ đang chiếm thị phần rất nhỏ, xấp xỉ 1 – 1,5%[17]. Vấn đề đặt ra đó không chỉ là những bài thuốc, cây thuốc đơn thuần mà còn là di sản văn hóa dân tộc cần được bảo vệ, phát huy, phát triển. Do đó việc triển khai hiện đại hóa y học cổ truyền, nghiên cứu bào chế các bài thuốc y học cổ truyền thành dạng dễ sử dụng là yêu cầu tất yếu được đặt ra [17]. Trong số đó, bài thuốc “KNC” là bài thuốc kinh nghiệm được Phó giáo sư.

Tiến sĩ Đậu Xuân Cảnh sử dụng trên lâm sàng khá nhiều và mang lại hiệu quả tốt cho nhiều bệnh nhân mắc bệnh về khớp như: thoái hóa khớp gối, 2 thoái hóa cột sống cổ, thoái hóa cột sống thắt lưng, viêm khớp dạng thấp. Tuy nhiên: “ Thuốc muốn được sử dụng an toàn và có hiệu lực. Xét về tổng thể thì an toàn còn quan trọng hơn hiệu lực, vì một thuốc dù có hiệu lực đến đâu, nhưng nếu không an toàn thì cũng không được sử dụng. Để chứng minh thuốc có an toàn hay không thì phải nghiên cứu độc tính” [34].

Theo thông tư 29/2018/ TT-BYT ban hành ngày 29/10/2018, hồ sơ đề nghị phê duyệt nghiên cứu thử thuốc trên lâm sàng yêu cầu: “Tài liệu nghiên cứu tiền lâm sàng của thuốc cần thử: các báo cáo nghiên cứu về tác dụng dược lý, độc tính, tính an toàn, đề xuất về liều dùng, đường dùng, cách sử dụng”[21]. Theo thông tư 03/2012/TT-BYT ban hành ngày 02/02/2012, thuốc thử lâm sàng phải bảo đảm các yêu cầu: “Đã được nghiên cứu ở giai đoạn tiền lâm sàng, có các tài liệu chứng minh tính an toàn để có thể thử nghiệm các giai đoạn tiếp theo” và “có công thức, dạng bào chế và quy trình bào chế ổn định”[33]. Vì lý do như trên nên chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Xây dựng quy trình bào chế và đánh giá độc tính của cao đặc từ bài thuốc KNC trên thực nghiệm” với 2 mục tiêu như sau: 1. Xây dựng quy trình bào chế cao đặc từ bài thuốc “KNC” 2.

Xác định độc tính cấp và độc tính bán trường diễn của cao đặc “KNC” 3 Chƣơng I TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các phƣơng pháp chiết xuất và bào chế thuốc Y học cổ truyền 1. Định nghĩa bào chế Bào chế có nghĩa là dùng các phương pháp về vật lý để làm thay đổi một phần tính dược của dược liệu tiện lợi cho chế biến và sử dụng trong sản xuất và điều trị [1],[2],[3]. Các phương pháp bào chế - Phƣơng pháp hỏa chế: Dùng nhiệt để xử lý dược liệu, gồm nhiều mức độ như: nung, bào, chích, lùi, hơ, sấy.

- Phƣơng pháp thủy chế: có tác dụng làm cho thuốc sạch sẽ mềm mại, thuận tiện trong việc bào, thái thành phiến, làm giảm bớt độc tính của thuốc, đó là: rửa, đãi, ngâm, dấp, thủy phi. - Phƣơng pháp thủy hỏa hợp chế: là phương pháp chưng, nấu, tôi + Chưng: Dùng rượu hoặc các phụ liệu khác tẩm vào dược liệu dùng phương pháp đun cách thủy cho chín như chưng Thục địa, chưng Hà thủ ô, chưng Thục đại hoàng. + Nấu: Dùng nước lã hoặc nước thuốc hoặc phụ kiện khác cho dược liệu vào đun lên. + Tôi: Mục đích để cho thuốc dòn dễ bào chế, cách làm: cho thuốc vào lửa nung đỏ, lấy ra nhúng vào nước lã hoặc giấm như: Đại giả thạch, Từ thạch… - Các phƣơng pháp khác: chế bằng rượu, tẩm hoàng thổ, tẩm nước đậu đen, nước cam thảo, chế mật, chế gừng, chế giấm, chế nước vo gạo, tẩm đồng tiện, chế dòn, tạo men, phơi khô trong bóng râm, phơi nắng [1],[2],[3].

Một số dạng thuốc bào chế thông thường [1],[2],[3] - Thuốc phiến: Dược liệu sau khi chọn lọc, rửa sạch, ngâm ủ cho mềm đem ra thái, bào, độ dày 1mm – 2mm. 4 - Thuốc sắc (thuốc thang): Dùng một chất lỏng (nước hoặc rượu) đổ ngập dược liệu, đun sôi lên, chắt lấy nước uống. - Thuốc cao: Dùng nước để nấu dược liệu rồi cô lại đến mức độ nhất định. Tùy vào thể chất có 3 loại: cao lỏng, cao đặc, cao khô.

+ Cao lỏng: Là dạng thể chất lỏng sánh, có mùi vị đặc trưng của dược liệu dùng để bào chế cao. Quy ước 1ml cao lỏng tương ứng với 1g dược liệu dùng bào chế cao thuốc. + Cao đặc: Là khối đặc quánh. Hàm lượng dung môi dùng chiết xuất còn lại trong cao không quá 20%.

+ Cao khô: Là một khối hay bột khô, đồng nhất nhưng rất dễ hút ẩm. Cao khô không được có độ ẩm lớn hơn 5%. - Thuốc hoàn: Thuốc được làm dưới dạng viên tròn với nhiều cỡ khác nhau. Dược liệu phần lớn đã được tán bột mịn hoặc có khi làm từ cao mềm các loại, sau đó thêm vào các chất tá dược để làm thành dạng viên.

- Thuốc tán: Là dạng thuốc mà dược liệu được tán thành bột để uống trong hay dùng ngoài. Loại uống trong thường uống với nước ấm hoặc cho vào bao vải cột kỹ bỏ vào sắc chung với thuốc thang. Loại thuốc bột dùng ngoài phải được sấy thật khô và tán thật mịn, dùng rắc lên vết thương hay thổi vào lỗ tai, lỗ mũi. Các bước bào chế cao đặc [2],[3],[15] - Giai đoạn I: Chiết xuất dược liệu bằng các dung môi thích hợp.

Tùy thuộc vào bản chất dược liệu, dung môi, tiêu chuẩn chất lượng của thành phẩm cũng như điều kiện quy mô sản xuất và trang thiết bị, có thể sử dụng các phương pháp chiết xuất: ngâm, hầm, hãm, sắc, ngấm kiệt, chiết xuất ngược dòng, chiết xuất bằng thiết bị siêu âm, chiết xuất bằng phương pháp sử dụng điện trường và các phương pháp khác. - Giai đoạn II: Cô đặc và sấy khô dịch chiết. Để cao đặc đạt độ ẩm còn lại không quá 20%, quá trình này thường được tiến hành trong các thiết bị dưới áp suất giảm, ở nhiệt độ không quá 60°C. 5 Nếu không có thiết bị cô đặc và sấy dưới áp suất giảm thì được phép cô cách thủy và sấy ở nhiệt độ không quá 80°C.

Tuyệt đối không được cô trực tiếp trên lửa. Trường hợp muốn có cao thuốc chứa tỷ lệ hoạt chất thấp, phải tiến hành loại tạp chất bằng phương pháp thích hợp tùy thuộc vào bản chất của dược liệu, dung môi và phương pháp chiết xuất (dung môi thường dùng là cồn có nồng độ khác nhau). Yêu cầu chất lượng cao đặc [2],[15] - Thể chất: Khối đặc quánh, sờ không dính tay. - Màu sắc, mùi vị: màu sắc đồng nhất, không có váng mốc, không có cặn bã dược liệu và vật lạ.

- Độ ẩm: mất khối lượng do làm khô không quá 20% - Độ nhiễm khuẩn: Đạt yêu cầu quy định về độ nhiễm khuẩn theo dược điển V: Không được có Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Staphylococus aureus. + Tổng số vi khuẩn hiếu khí không gây bệnh sống lại không quá 10.000 khuẩn lạc trong 1ml. + Tổng số nấm mốc không gây bệnh không quá 100 khuẩn lạc trong 1 ml. - Bảo quản: Đựng trong dụng cụ bao gói kín, để nơi thoáng mát, khô ráo, nhiệt độ ít thay đổi.

Tổng quan về phƣơng pháp nghiên cứu độc tính của thuốc [32] Một thuốc muốn được sử dụng trên lâm sàng phải chứng minh được có tính hiệu quả và có độc tính trong mức chấp nhận được. Độc tính của thuốc bao gồm rất nhiều nghiên cứu trong đó 2 nghiên cứu rất quan trọng là độc tính cấp, độc tính bán trường diễn. Đối với các sản phẩm có định hướng sử dụng đường dùng ngoài da hoặc trên niêm mạc thì nghiên cứu xác định tính kích ứng da và niêm mạc là rất cần thiết. Ngoài ra khi thời gian dùng thuốc rất dài thì cần quan tâm tới độc tính trường diễn, một số loại thuốc thực hiện nghiên cứu về độc tính trên sinh sản và phát triển phôi thai, độc 6 tính sinh ung thư, độc tính trên hệ thống miễn dịch, tính sinh kháng thể và các độc tính bất thường khác.

Tổng quan về độc tính cấp [22],[32] 1. Một số thu t ng - Độc tính của thuốc (toxicity): là tính chất được biểu hiện bằng tác dụng không mong muốn, có hại cho cơ thể. Độc tính có thể nhiều mức độ: thay đổi hành vi, vận động, buồn nôn, nôn, mẩn ngứa, thậm chí có thể tử vong. - Liều chết: kí hiệu LD (lethal dose).

Là liều tại đó gây chết con vật dùng thuốc. - Liều chết tuyệt đối ( LD: bsolute lethal dose): liều nhỏ nhất gây chết 100% con vật dùng thuốc. Nếu sử dụng liều cao hơn tất cả các con cũng đều chết. Kí hiệu là LD100.

- Liều chết trung bình (MLD: Median lethal dose) hay còn gọi là LD50 liều làm chết 50% số con vật làm thí nghiệm. - Liều chết tối thiểu: là liều khi thử trên một lô động vật có 1 con chết. - Liều dưới liều chết: liều lớn nhất không làm chết con vật nào. Có thể gây độc mức độ nặng hay nhẹ cho động vật nhưng không gây chết.

Viết tắt ILD (infralethal dose) hay MTD (maximum tolerated dose).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ