Báo cáo thực tập tốt nghiệp tại Công ty TNHH Truyền hình Cáp SaigonTourist

Tài liệu nghiên cứu Thị trường truyền hình, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Đại học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Trần Vũ Hoàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo thực tập tốt nghiệp

2014

95
18
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUYÊN ĐỀ

1.1. Giới tổng quan về thị trường truyền hình

1.2. Sự cần thiết của nghiên cứu

1.3. Mục tiêu nghiên cứu

1.3.1. Mục tiêu chung

1.3.2. Mục tiêu cụ thể

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.4.2. Phương pháp phân tích

1.5. Đối tượng nghiên cứu

1.6. Phạm vi nghiên cứu

1.6.1. Giới hạn nội dung nghiên cứu

1.6.2. Giới hạn vùng nghiên cứu

1.6.3. Giới hạn thời gian nghiên cứu

1.7. Kết quả mong đợi

1.8. Cấu trúc đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN

2.1. Khái niệm truyền hình trả tiền, truyền hình quảng bá

2.2. Giới thiệu về Truyền hình cáp CableTV

3. CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CÔNG TY TNHH SAIGONTOURIST (SCTV)

3.1. Lịch sử hình thành và phát triển

3.2. Chức năng và lĩnh vực kinh doanh

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CHIẾN LƯỢC THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG HÀ NỘI CỦA CÔNG TY TNHH SAIGONTOURIST (SCTV)

4.1. Phân tích môi trường nội bộ

4.1.1. Nguồn nhân lực

4.1.2. Hoạt động Marketing (4P)

4.1.3. Quảng cáo khuyến mại

4.1.4. Tài chính

4.1.5. Môi trường tác nghiệp

4.1.6. Hệ thống thông tin

4.1.7. Nghiên cứu và phát triển

4.1.8. Ma trận đánh giá nội bộ (IFE)

4.2. Phân tích môi trường bên ngoài

4.2.1. Môi trường vĩ mô

4.2.1.1. Yếu tố pháp luật và chính sách nhà nước
4.2.1.2. Yếu tố kinh tế
4.2.1.3. Yếu tố xã hội
4.2.1.4. Yếu tố tự nhiên
4.2.1.5. Yếu tố công nghệ và kỹ thuật

4.2.2. Môi trường vi mô

4.2.2.1. Đối thủ cạnh tranh hiện tại
4.2.2.2. Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn
4.2.2.3. Khách hàng
4.2.2.4. Nhà cung cấp
4.2.2.5. Sản phẩm thay thế

4.3. Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE)

4.4. Phân tích các yếu tố hài lòng khách hàng với sản phẩm truyền hình cáp SCTV

4.4.1. Nghiên cứu định tính
4.4.2. Nghiên cứu định lượng

5. CHƯƠNG 5: CHIẾN LƯỢC THÂM NHẬP THỊ TRƯỜNG HÀ NỘI CỦA CÔNG TY TNHH SCTV

5.1. Chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của SCTV

5.1.1. Hình thành chiến lược thông qua ma trận SWOT

5.1.1.1. Nhóm chiến lược SO
5.1.1.2. Nhóm chiến lược ST
5.1.1.3. Nhóm chiến lược WO
5.1.1.4. Nhóm chiến lược WT

5.2. Chiến lược kênh phân phối

5.2.1. Lựa chọn kênh phân phối
5.2.2. Tổ chức phân phối
5.2.3. Đánh giá tình hình thực hiện chiến lược

6. CHƯƠNG 6: BÀI HỌC KINH NGHIỆM – ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP

6.1. Bài học kinh nghiệm

6.2. Đề xuất giải pháp

6.2.1. Chiến lược chung

6.2.2. Chiến lược riêng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Thực Tập SCTV Mục Tiêu Phạm Vi

Báo cáo thực tập tốt nghiệp tại Công ty TNHH Truyền hình Cáp SaigonTourist (SCTV) là kết quả của quá trình học tập và nghiên cứu tại khoa Quốc tế, Đại học Quốc Gia Hà Nội. Đề tài tập trung vào việc đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường của SCTV. Báo cáo được hoàn thành nhờ sự nỗ lực cá nhân, sự giúp đỡ của bạn bè và đặc biệt là sự hướng dẫn tận tình của TS. Trần Vân Như. Báo cáo này gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các thầy cô giáo, đặc biệt là TS. Trần Vân Như, và các anh chị tại phòng Kinh doanh Marketing SCTV Hà Nội, những người đã nhiệt tình hỗ trợ trong suốt quá trình thực hiện. Mặc dù đã cố gắng, do thời gian và kiến thức còn hạn chế, báo cáo không tránh khỏi thiếu sót. Rất mong nhận được sự góp ý để hoàn thiện hơn.

1.1. Giới Thiệu Chung về Báo Cáo Thực Tập SCTV

Báo cáo này trình bày quá trình thực tập tại Công ty TNHH Truyền hình Cáp SaigonTourist (SCTV), một doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực truyền hình trả tiền tại Việt Nam. Mục tiêu chính là đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường của công ty, đặc biệt là tại thị trường Hà Nội. Báo cáo cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của SCTV.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Báo Cáo Thực Tập SCTV

Mục tiêu chính của báo cáo là đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của SCTV. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: phân tích chiến lược hiện tại, xác định các yếu tố ảnh hưởng, đánh giá hiệu quả và đề xuất các giải pháp cải thiện. Báo cáo cũng hướng đến việc rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu cho SCTV.

1.3. Phạm Vi Nghiên Cứu Báo Cáo Thực Tập SCTV

Phạm vi nghiên cứu của báo cáo giới hạn trong việc phân tích chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của SCTV. Nghiên cứu tập trung vào các hoạt động kinh doanh của SCTV tại khu vực nội thành Hà Nội trong khoảng thời gian từ 15/10/2013 đến 15/01/2014. Báo cáo sử dụng dữ liệu thứ cấp và kết quả khảo sát để đưa ra đánh giá.

II. Tổng Quan Thị Trường Truyền Hình Vị Thế SCTV

Thị trường truyền hình Việt Nam đã phát triển mạnh mẽ từ năm 1990. Doanh số quảng cáo của các đài truyền hình đạt hơn 300 triệu USD/năm, với tốc độ tăng trưởng chi phí quảng cáo từ 15%-20%. Khoảng 90% dân số Việt Nam thường xuyên xem truyền hình. Các kênh truyền hình miễn phí chiếm khoảng 80%, truyền hình cáp và vệ tinh chiếm khoảng 10% mỗi loại. Thị trường phát triển nhanh chóng nhưng tương đối hỗn loạn. Chính phủ đã ban hành Quyết định 20/2011/QĐ-TTg về quản lý hoạt động truyền hình trả tiền. SCTV là doanh nghiệp thống lĩnh thị trường với hơn 36% thị phần.

2.1. Phân Tích Thị Trường Truyền Hình Trả Tiền Việt Nam

Thị trường truyền hình trả tiền Việt Nam rất tiềm năng với khoảng 4 triệu thuê bao trên 20 triệu hộ dân. Cạnh tranh ngày càng khốc liệt với sự mất đi của các doanh nghiệp yếu kém và sự xuất hiện của các đơn vị viễn thông lớn như Viettel, FPT. SCTV, với hơn 20 năm kinh nghiệm, đang nỗ lực giữ vững vị trí dẫn đầu thị trường.

2.2. Vị Thế Của SCTV Trên Thị Trường Truyền Hình

SCTV nắm giữ thị phần lớn nhất trong thị trường truyền hình trả tiền, tuy nhiên, thuê bao chủ yếu tập trung ở TP Hồ Chí Minh và các tỉnh phía Nam. SCTV xác định Hà Nội là thị trường tiềm năng và lớn nhất ở phía Bắc, và đặt mục tiêu chiếm lĩnh 50% thị phần vào năm 2015. Chiến lược của SCTV tập trung vào: Nội dung, Diện phủ sóng, Công nghệ, Giá trị gia tăng và Hậu mãi.

2.3. Ảnh Hưởng Của Quyết Định 20 2011 QĐ TTg Đến SCTV

Quyết định 20/2011/QĐ-TTg đã tác động lớn đến thị trường truyền hình trả tiền, làm giảm số lượng nhà cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, SCTV vẫn duy trì được vị thế dẫn đầu nhờ năng lực tài chính, con người và kỹ thuật. Doanh thu từ truyền hình cáp vẫn đạt gần 194 triệu USD, chiếm 97% tổng doanh thu lĩnh vực truyền hình trả tiền trong năm 2012.

III. Giới Thiệu Công Ty TNHH Truyền Hình Cáp SaigonTourist SCTV

Công ty TNHH Truyền hình Cáp SaigonTourist (SCTV) được thành lập ngày 27/8/1992, là liên doanh giữa Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn (Saigontourist). SCTV là doanh nghiệp Nhà nước đầu tiên được phép nghiên cứu, ứng dụng, thiết kế, đầu tư, thi công khai thác mạng truyền hình cáp hữu tuyến hai chiều (HFC). Sau gần 20 năm phát triển, SCTV là mạng truyền hình cáp hàng đầu Việt Nam, cung cấp dịch vụ cho 45 tỉnh thành. SCTV luôn tiên phong trong việc cung cấp dịch vụ với tiêu chí: “Dịch vụ truyền hình trả tiền với sự lựa chọn cao cấp”.

3.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của SCTV

SCTV được thành lập năm 1992 và chuyển đổi thành Công ty TNHH năm 2010. Từ 10 cán bộ ban đầu, SCTV đã phát triển thành một doanh nghiệp lớn mạnh với hơn 2500 cán bộ công nhân viên. SCTV đã tự sản xuất gần 20 kênh chuyên biệt, đáp ứng nhu cầu thông tin giải trí cho xã hội. SCTV cũng là đơn vị đầu tiên triển khai dịch vụ internet băng thông rộng trên mạng truyền hình cáp với thương hiệu SCTVnet.

3.2. Chức Năng và Lĩnh Vực Kinh Doanh của SCTV

SCTV có chức năng triển khai ứng dụng dịch vụ Truyền thông, Viễn thông bằng hệ thống cáp hữu tuyến trên phạm vi toàn quốc. Phát triển dịch vụ Pay Tivi và các dịch vụ gia tăng trên hệ thống truyền hình cáp. Thực hiện các qui hoạch tổng thể của chính phủ, Bộ TTTT trong các giai đoạn phát triển xã hội đến năm 2020. Lĩnh vực kinh doanh của SCTV bao gồm khai thác dịch vụ Truyền hình cáp hữu tuyến trên hạ tầng viễn thông.

3.3. Cơ Cấu Tổ Chức và Chiến Lược Kinh Doanh của SCTV

SCTV có cơ cấu tổ chức chặt chẽ, với sơ đồ quản lý rõ ràng. Chiến lược kinh doanh của SCTV tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao, đa dạng hóa nội dung và mở rộng diện phủ sóng. SCTV cũng chú trọng đến việc ứng dụng công nghệ mới và nâng cao giá trị gia tăng cho khách hàng. Định hướng chiến lược của SCTV là: Nội dung – Diện phủ sóng – Công nghệ - Giá trị gia tăng – Hậu mãi.

IV. Phân Tích Chiến Lược Thâm Nhập Thị Trường Hà Nội Của SCTV

Chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty TNHH Truyền hình Cáp SaigonTourist (SCTV) được phân tích dựa trên môi trường nội bộ và bên ngoài. Môi trường nội bộ bao gồm nguồn nhân lực, hoạt động Marketing (4P), tài chính, môi trường tác nghiệp, hệ thống thông tin và nghiên cứu phát triển. Môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (pháp luật, kinh tế, xã hội, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế).

4.1. Phân Tích Môi Trường Nội Bộ Của SCTV

Phân tích môi trường nội bộ của SCTV tập trung vào các yếu tố như nguồn nhân lực, hoạt động marketing (4P), tài chính, môi trường tác nghiệp, hệ thống thông tin và nghiên cứu phát triển. Đánh giá điểm mạnh và điểm yếu của SCTV trong từng yếu tố này để xác định khả năng cạnh tranh trên thị trường Hà Nội.

4.2. Phân Tích Môi Trường Bên Ngoài Tác Động Đến SCTV

Phân tích môi trường bên ngoài bao gồm môi trường vĩ mô (pháp luật, kinh tế, xã hội, tự nhiên, công nghệ) và môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung cấp, sản phẩm thay thế). Xác định các cơ hội và thách thức mà SCTV phải đối mặt khi thâm nhập thị trường Hà Nội.

4.3. Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng Về SCTV

Nghiên cứu định tính và định lượng được sử dụng để phân tích các yếu tố hài lòng của khách hàng với sản phẩm truyền hình cáp SCTV. Kết quả nghiên cứu giúp SCTV hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng, từ đó điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp.

V. Chiến Lược Thâm Nhập Thị Trường Hà Nội Của Công Ty SCTV

Chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty TNHH SCTV được hình thành thông qua ma trận SWOT. Các nhóm chiến lược SO, ST, WO, WT được phân tích để đưa ra các giải pháp phù hợp. Chiến lược kênh phân phối cũng được xem xét, bao gồm lựa chọn kênh phân phối và tổ chức phân phối. Tình hình thực hiện chiến lược được đánh giá để đưa ra các điều chỉnh cần thiết.

5.1. Hình Thành Chiến Lược Thông Qua Ma Trận SWOT

Ma trận SWOT được sử dụng để phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của SCTV. Các nhóm chiến lược SO (Strengths-Opportunities), ST (Strengths-Threats), WO (Weaknesses-Opportunities), WT (Weaknesses-Threats) được xây dựng để đưa ra các giải pháp chiến lược phù hợp.

5.2. Chiến Lược Kênh Phân Phối Của SCTV Tại Hà Nội

Chiến lược kênh phân phối của SCTV bao gồm lựa chọn kênh phân phối phù hợp và tổ chức phân phối hiệu quả. Các kênh phân phối có thể bao gồm trực tiếp, gián tiếp, đại lý, cửa hàng bán lẻ. Việc lựa chọn kênh phân phối phù hợp giúp SCTV tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả nhất.

5.3. Đánh Giá Tình Hình Thực Hiện Chiến Lược Thâm Nhập

Tình hình thực hiện chiến lược thâm nhập thị trường Hà Nội của SCTV được đánh giá dựa trên các chỉ số như thị phần, doanh thu, số lượng thuê bao. Đánh giá giúp SCTV nhận biết các vấn đề và điều chỉnh chiến lược kịp thời để đạt được mục tiêu đề ra.

VI. Bài Học Kinh Nghiệm Đề Xuất Giải Pháp Cho SCTV

Báo cáo rút ra những bài học kinh nghiệm từ quá trình thâm nhập thị trường Hà Nội của Công ty TNHH SCTV. Các giải pháp được đề xuất bao gồm chiến lược chung và chiến lược riêng. Chiến lược chung tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển sản phẩm dịch vụ và mở rộng thị trường. Chiến lược riêng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể mà SCTV đang gặp phải.

6.1. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Quá Trình Thâm Nhập Thị Trường

Quá trình thâm nhập thị trường Hà Nội của SCTV mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu. Các bài học này liên quan đến việc nghiên cứu thị trường, xây dựng chiến lược, quản lý kênh phân phối và chăm sóc khách hàng. Việc rút ra bài học kinh nghiệm giúp SCTV tránh lặp lại sai lầm và nâng cao hiệu quả hoạt động.

6.2. Đề Xuất Giải Pháp Chiến Lược Chung Cho SCTV

Các giải pháp chiến lược chung tập trung vào việc nâng cao năng lực cạnh tranh, phát triển sản phẩm dịch vụ và mở rộng thị trường. Các giải pháp này có thể bao gồm đầu tư vào công nghệ mới, phát triển nội dung hấp dẫn, tăng cường hoạt động marketing và mở rộng kênh phân phối.

6.3. Đề Xuất Giải Pháp Chiến Lược Riêng Cho SCTV

Các giải pháp chiến lược riêng tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể mà SCTV đang gặp phải. Các giải pháp này có thể liên quan đến việc cải thiện chất lượng dịch vụ, giảm chi phí, tăng cường quản lý rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

10/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan về đề tài. Chương 2 : Cơ sở lý luận. Chương 3 : Giới thiệu về Công Ty TNHH Saigontourist ( SCTV ) Chương 4 : Phân tích chiến lược thâm nhập thị trương Hà Nội của Công Ty TNHH Saigontourist ( SCTV ). Chương 5 : Chiến lược thâm nhập thị trương Hà Nội Công Ty TNHH Saigontourist ( SCTV ) Chương 6 : Bài học kinh nghiệm và giải pháp.

6 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN 2.1 Khái niệm truyền hình trã tiền, truyền hình quảng bá. - Truyền hình trả tiền Việt Nam ( VN PayTV ): bao gồm các đơn vị khai thác dịch vụ thuê bao: Truyền hình cáp, Truyền hình KTS vệ tinh và mặt đất, Truyền hình IP tivi. - Tính đến hết năm 2013, Truyền hình trả tiền tại Việt Nam đã có khoảng 4 triệu thuê bao đang hoạt động thường xuyên, với tổng doanh thu đã vượt ngưỡng 2. Đây được đánh giá là thị trường rất tiềm năng với tốc độ tăng trưởng từ 20-25% trong giai đoạn 2011-2015.

- Mặc dù hiện nay thị trường Truyền hình trả tiền có đến gần 50 nhà cung cấp và con số này có thể tăng hơn nữa, song thị phần vẫn chỉ tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp của Nhà nước và trực thuộc các đài truyền hình lớn của Trung ương như: SCTV, VTVcab, HCATV, HTVC, K+, VTC. Khách hàng tập trung tại các khu vực đô thị lớn, kinh tế xã hội phát triển.1 “ Nguồn khảo sát :ICT New, TNS, MHS, GlobalTrade.net” Truyền hình quảng bá: là kênh truyền hình không thu phí, phục vụ cho mục tiêu chính trị, xã hội và phát sóng rộng rãi đến công chúng, trong đó các kênh truyền 7 hình địa phương và các kênh thiết yếu qui định bắt buộc phải có trên hệ thống truyền hình trả tiền bao gồm: Bảng 2.1 Đơn vị sản Hình thức STT Tên Nội dung xuất phát sóng 1 VTV 1 Tin tức KT-XH Đài THVN Miễn phí 2 VTV 2 Thông tin khoa giáo Đài THVN Miễn phí 3 VTV 4 Thông tin đối ngoại Đài THVN Miễn phí 4 VTV 5 Truyền hình tiếng dân tộc Đài THVN Miễn phí 5 VTC 1 Thời sự chính trị VTC Miễn phí 6 VTC 10 Thông tin đối ngoại VTC Miễn phí 7 VTC 14 Tin tức NN&PTNT VTC Miễn Phí 8 VTC 16 Tin tức phòng chống thiên tai VTC Miễn phí 9 TTXVN Tin tức Chính trị & XH TTXVN Miễn phí 10 ANTV Thông tin an ninh trật tự TH CAND Miễn phí 2.2 Giới thiệu về Truyền hình cáp CableTV: - Truyền hình cáp tại Việt Nam đang trong giai đoạn phát triển cả về công nghệ nội dung, chất lượng dịch vụ và thuê bao. Hiện các đơn vị lớn đều đã triển khai truyền dẫn cung cấp dịch vụ truyên hình Analog và Kỹ thuật số trên mạng cáp. - Bên cạnh đó nội dung phong phú cũng được các nhà cung cấp dịch vụ quan tâm và lấy đó làm sức hấp dẫn của sản phẩm dịch vụ, hiện trên các hệ thống Analog và KTS đang được phát sóng từ 60 cho đến trên 100 kênh chương trình -Truyền hình cáp chiếm ưu thế tập trung lớn tại các khu vực đô thị dân cư tập trung như các TP lớn, Thị Xã, Thị trấn.

Đến 2013 có tới 90% hộ gia đình ở khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và 86% tại Hà Nội đã kết nối mạng truyền hình cáp. - Từ 2008-2013, tốc độ tăng trưởng của thị trường truyền hình cáp đạt 300% với khoảng 4 triệu thuê bao trên toàn quốc.1 : So sánh tỷ lệ hộ dân kết nối Truyền hình cáp tại các TP lớn - Với sự mở rộng mạnh mẽ diện phủ sóng của các nhà mạng lớn tại các Thành lớn thì các Hộ gia đình càng có thêm nhiều sự lựa chọn. Theo số liệu khảo sát thị trường của TNS Media VN thì Hà Nội có tốc độ phát triển nhanh trong thời gian qua. 10 CHƯƠNG 3: GIỚI THIỆU VỀ CÔNG TY CÔNG TY TNHH SAIGONTOURIST ( SCTV) 3.1 Lịch sử hình thành và phát triển Công ty Truyền hình cáp Saigontourist (SCTV) thành lập ngày 27/8/1992 là liên doanh giữa Đài Truyền hình Việt Nam (VTV) và Tổng Công ty Du lịch Sài Gòn (Saigontourist).

Đến ngày 08/01/2010 được chuyển đổi thành Công ty TNHH Truyền hình cáp Saigontourist (SCTV Co., Ltd) theo quyết định số 55/QĐ-UBND của Chủ tịch UBND Thành phố Hồ Chí Minh. SCTV là doanh nghiệp Nhà nước đầu tiên tại Việt Nam được Thủ tướng Chính phủ cho phép nghiên cứu, ứng dụng, thiết kế, đầu tư, thi công khai thác mạng truyền hình cáp hữu tuyến hai chiều (HFC), băng thông rộng, sử dụng đa dịch vụ. Gần 20 năm xây dựng và phát triển, SCTV đang là mạng truyền hình cáp đứng đầu Việt Nam với lượng phủ sóng rộng khắp toàn quốc đến nay đã cung cấp dịch vụ cho 45 Tỉnh thành trên cả nước. SCTV luôn tiên phong trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ tới khách hàng với tiêu chí: “Dịch vụ truyền hình trả tiền với sự lựa chọn cao cấp”.

Với những ngày đầu thành lập chỉ 10 cán bộ sau hơn 20 năm số lượng cán bộ 11 công nhân viên đã tăng trưởng hơn 2500 cán bộ quản lý trình độ Tiến sỹ, thạc sỹ, kỹ sư luôn đầy nhiệt huyết. SCTV đã tự sản xuất gần 20 kênh chuyên biệt đặc sắc hấp dẫn phục vụ đông đảo khan giả mọi lứa tuổi, ngành nghề, đáp ứng đầy đủ nhu cầu thông tin giải trí cho xã hội. Qua khảo sát của Taylor Nelson Sofres ( TNS ) các kênh chương trình của SCTV hiện luôn nằm trong top các kênh chương trình có Raiting cao nhất. Từ năm 2005 SCTV cũng đã ứng dụng thành công và là đơn vị đầu tiên triển khai dịch vụ internet băng thông rộng trên mạng truyền hình cáp với thương hiệu SCTV net.

Hiện nay SCTV không ngừng tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các dịch vụ gia tăng mới trên hạ tầng mạng truyên hình cáp để cung cấp đa dạng sản phẩm công nghệ tới khách hàng đáp ứng tối đa các nhu cầu giải trí, học tập, nghiên cứu, trao đổi thông tin dữ liệu. Quá trình lịch sử hình thành SCTV luôn nỗ lực hết mình để giữ vững vị trí tiên phong đi đầu trong lĩnh vực truyền hình trả tiền. Cung cấp ngày càng nhiều tiện ích đa dịch vụ thông qua mạng truyền hình cáp để tiết kiệm chi phí cho DN, khách hàng và cho xã hội. Là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ mọi hoạt động thường xuyên luôn được ví như “làm dâu trăm họ” nhưng SCTV luôn coi đó là kim chỉ nam trong hoạch định chiến lược kinh doanh, coi đó là bổn phận của Doanh nghiệp và sự hài lòng của khách hàng là nguồn động viên khích lệ tinh thần lớn lao để SCTV nỗ lực nhiều hơn mỗi ngày.

Những cột mốc đáng nhớ: + Ngày 01/9/1992 chính thức ra mắt Công ty Truyền hình SCTV với nhiệm vụ cung cấp dịch vụ chủ yếu cho các khách sạn tại khu vực TP Hồ Chí Minh với công nghệ MMDS. + Tháng 12/1999 chính thức xây dựng phòng máy Headend Trung tâm để truyền dẫn tín hiệu truyền hình cáp cho hộ khách hàng. + 31/12/2000 Truyền hình cáp đạt 2500 thuê bao Doanh thu đạt 20 tỷ đồng. 12 + Ngày 04/9/2002 Được UBND TP Hồ Chí Minh công nhận xếp hạng Doanh nghiệp Nhà nước Hạng 1.000 thuê bao Truyền hình cáp hộ dân.

Ứng dụng thành công SCTV net đạt 35.000 thuê bao Internet. Tổng Doanh Thu đạt 120 Tỷ đồng lợi nhuận sau thuế đạt trên 10 tỷ đồng. + Năm 2008 đón nhận Huân chương lao động Hạng 3 của Chủ tịch nước. Phát triển thuê bao đạt mốc 500.000 với Tổng DT đạt gần 400 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế đạt trên 100 tỷ đồng.

Triển khai thành công dịch vụ Truyền hình Kỹ thuật số trên mạng cáp với số lượng thuê bao chưa đáng kể 5000 thuê bao.000 thuê bao THC và 150.000 thuê bao Internet. Tổng Doanh thu đạt 1000 tỷ với lợi nhuận sau thuế đạt 250 tỷ đồng. Diện phủ sóng trên 20 tỉnh thành toàn quốc. + Năm 2012 đánh dấu chặng đường 20 năm lịch sử của SCTV được đón nhận huân chương lao động hạng nhì của Chủ tịch nước.

Với tốc độ phát triển Doanh thu 2.200 tỷ đồng lợi nhuận sau thuế đạt 280 tỷ đồng. Là đơn vị đầu tiên được cấp giấy phép triển khai truyền hình cáp trên toàn quốc. + Năm 2013 đánh dấu sự tăng trưởng vượt bậc về công nghệ dịch vụ khi triển khai thành công tại các địa bàn lớn như TP Hà Nội, TP Đà Nẵng, TP Hải Phòng truyền hình cáp Kỹ thuật số.000 thuê bao truyền hình KTS. Được Bộ TTTT đánh giá rất cao trong hội nghị tổng kết công tác ngành năm 2013, là đơn vị được chính phủ xác định chiến lược trong qui hoạch phát triển Truyền hình Việt Nam tầm nhìn đến 2020.

Định hướng chiến lược của SCTV: Nội dung – Diện phủ sóng – Công nghệ - Giá trị gia tăng – Hậu mãi. “Trích dẫn Profile giới thiệu SCTV 2014” 3.2 Chức năng và lĩnh vực kinh doanh 13 3.1 Chức năng: - Triển khai ứng dụng dịch vụ Truyền thông, Viễn thông bằng hệ thống cap hữu tuyến trên phạm vi toàn quốc. - Phát triển dịch vụ Pay Tivi và các dịch vụ gia tăng trên hệ thống truyền hình cáp. - Thực hiện các qui hoạch tổng thể của chính phủ, Bộ TTTT trong các giai đoạn phát triển xã hội đến năm 2020.

- Duy trì bảo tồn và phát triển nguồn vốn chủ sở hữu của Doanh nghiệp, thực hiện cổ phần hóa nghiệp nhà nước trước 2015.2 Lĩnh vực kinh doanh: - SCTV được phép kinh doanh trong lĩnh vực: + Khai thác dịch vụ Truyền hình cáp hữu tuyến trên hạ tầng viễn thông công cộng. + Sản xuất, trao đổi, mua bán bản quyền kênh chương trình. + Quảng cáo dịch vụ trên hệ thống kênh chương trình SCTV. + Triển khai các dịch vụ viễn thông: Kinh doanh đường trục, Internet công cộng.

+ Kinh doanh, sản xuất thiết bị Truyền hình phục vụ cho ngành lĩnh vực.3 Cơ cấu tổ chức công ty 3.1 Sơ đồ quản lý của công ty Sơ đồ 3.1: Bộ máy quản lý của Công ty 3.2 Chức năng, nhiệm vụ của từng cấp quản trị và phòng ban I. Hội đồng thành viên: là đại diện chủ sở hữu Đài Truyền Hình Việt Nam và Tổng công ty Du lịch Saigontourist với tỷ lệ 50% - 50% có quyền hạn chức năng nhiệm vụ: + Quyết định chiến lược, kế hoạch dài hạn, kế hoạch đầu tư kinh doanh hàng năm. 15 + Quyết định sử dụng vốn để thành lập các đơn vị thành viên hay góp vốn hợp tác kinh doanh. Quyết định tổ chức mới hay giải thể các đơn vị trực thuộc và cơ cấu tổ chức bộ máy.

Ra Quyết định các vị trí cao cấp tương đương từ trưởng phòng – Giám đốc CN trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ