Giới thiệu dự án
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, các doanh nghiệp kỹ thuật công nghiệp tại Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt không chỉ về vốn hay quy mô tài sản mà trực tiếp về chất lượng nguồn nhân lực. Theo các nghiên cứu quản trị hiện đại, hơn 70% lợi thế cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp phụ thuộc vào năng lực thích ứng, trình độ tay nghề và khả năng làm chủ công nghệ cao của đội ngũ nhân sự.
Tại Công ty TNHH Giải Pháp & Thiết Bị Công Nghiệp (IESC Co., Ltd.) – đơn vị chuyên phân phối, lắp đặt và chuyển giao thiết bị cho các ngành công nghiệp trọng điểm như nhà máy thủy điện (tuabin Francis, Kaplan, Pelton), nhiệt điện, năng lượng tái tạo (gió, mặt trời), xi măng, giấy và khai thác mỏ – nhu cầu sở hữu nguồn nhân lực chất lượng cao là bài toán sống còn. Giai đoạn 2015 – 2019 chứng kiến sự bùng nổ về doanh thu của công ty, tăng trưởng từ 30,39 tỷ VNĐ (năm 2015) lên 93,10 tỷ VNĐ (năm 2019, tăng 34,58% so với 2018), kéo theo quy mô lao động mở rộng từ 55 lên 67 nhân sự. Tuy nhiên, công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực (L&D - Learning and Development) tại IESC vẫn còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng:
- Kế hoạch đào tạo mang tính thụ động, phụ thuộc vào phát sinh thực tế dự án mà thiếu tính đón đầu chiến lược dài hạn.
- Công tác xác định nhu cầu đào tạo (TNA - Training Needs Assessment) chưa chuẩn hóa, chưa phân tầng theo khung năng lực vị trí (Competency Matrix).
- Mục tiêu đào tạo dừng ở mức định tính chung chung (như "nâng cao kỹ năng", "cải thiện giao tiếp"), thiếu các chỉ số đo lường hiệu quả định lượng cụ thể.
- Phương pháp đánh giá sau đào tạo chưa áp dụng mô hình chuẩn hóa (như Kirkpatrick hay ROI), gây khó khăn trong việc đo lường đóng góp thực tế vào năng suất lao động.
Đề tài "Giải pháp đào tạo và phát triển nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Giải Pháp & Thiết Bị Công Nghiệp" được xây dựng nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên. Đồ án hướng tới 4 mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị và phát triển nguồn nhân lực trong các doanh nghiệp kinh doanh kỹ thuật - thương mại.
- Phân tích định lượng thực trạng tổ chức, cơ cấu lao động và hiệu quả công tác đào tạo tại IESC giai đoạn 2015 – 2019.
- Thiết kế khung quy trình đào tạo chuẩn hóa tích hợp thuật toán phân bổ nguồn lực và mô hình đánh giá hoàn vốn đào tạo $T = \frac{K}{P}$.
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: chuẩn hóa TNA, đa dạng hóa phương thức đào tạo liên kết chuyên gia quốc tế (Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc), nâng cấp cơ sở vật chất và chính sách đãi ngộ gắn kết nhân tài.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| PHẠM VI VÀ GIỚI HẠN DỰ ÁN |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| Không gian nghiên cứu | Trụ sở chính và 2 văn phòng (Hà Nội, TP.HCM) |
| Thời gian phân tích dữ liệu | Chuỗi dữ liệu lịch sử 5 năm (2015 - 2019) |
| Đối tượng tác động | 67 nhân sự thuộc 5 khối phòng ban chuyên môn |
| Trọng tâm kỹ thuật nghiệp vụ | Quy trình TNA, L&D Workflow, ROI & KPIs |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Khảo sát chuyên sâu tại IESC cho thấy cơ cấu lao động của doanh nghiệp có chất lượng nền tảng khá tốt: tỷ lệ nhân sự có trình độ Cao đẳng - Đại học và Trên Đại học đạt 76,12% (51/67 người vào năm 2019), trong đó 59,7% tốt nghiệp từ các trường đại học kỹ thuật và kinh tế hàng đầu (ĐH Bách Khoa Hà Nội, ĐH Kinh tế Quốc dân, ĐH Xây dựng). Độ tuổi lao động tập trung chủ yếu ở nhóm 26 – 35 tuổi (chiếm 61,19%), tạo nên lực lượng lao động trẻ, giàu năng lượng nhưng đòi hỏi lộ trình phát triển kỹ năng liên tục để làm chủ máy móc công nghệ cao nhập khẩu.
| Tiêu chí phân tích |
Thực trạng tại IESC (Giai đoạn 2015-2019) |
Mô hình doanh nghiệp chuẩn Benchmark |
Đánh giá chênh lệch (Gap Analysis) |
| Xác định nhu cầu (TNA) |
Dựa trên đề xuất cảm tính của trưởng bộ phận khi thiếu hụt nhân sự |
Phân tích 3 cấp độ (Tổ chức - Công việc - Cá nhân) kết hợp Ma trận kỹ năng |
Thiếu công cụ đo lường khoảng trống năng lực (Skill-gap Assessment) |
| Mục tiêu khóa học |
Định tính, mô tả chung chung ("nâng cao tay nghề") |
Chuẩn SMART gắn liền với KPIs/OKRs của từng vị trí |
Không có thước đo nghiệm thu đầu ra rõ ràng |
| Cơ cấu chương trình |
Tập trung ngắn hạn (5 - 10 ngày) nội bộ |
Kết hợp On-the-job Training (OJT), Off-the-job và chuyển giao hãng |
Thiếu hệ thống quản lý học tập (LMS) và tài liệu hóa bài giảng |
| Đánh giá hiệu quả |
Quan sát trực quan, tỷ lệ hoàn thành khóa học |
Mô hình 4 cấp độ Kirkpatrick (Phản ứng, Tiếp thu, Hành vi, Kết quả) |
Thiếu số liệu đo lường ROI và năng suất tăng thêm |
Áp dụng phương pháp phân tích yêu cầu MoSCoW để xác định các trọng tâm cần hoàn thiện:
- Must Have: Quy trình TNA chuẩn hóa theo vị trí chức danh; Bộ tiêu chuẩn đánh giá kết quả đào tạo theo KPIs; Quy chế ràng buộc cam kết phục vụ tối thiểu 3 năm sau đào tạo dài hạn/chuyên sâu.
- Should Have: Chương trình liên kết chuyển giao công nghệ định kỳ 6 tháng/lần với chuyên gia nước ngoài (Đức, Nhật Bản, Hàn Quốc); Khung đào tạo kỹ năng kép (Kỹ thuật chuyên sâu + Ngoại ngữ/Tin học công nghiệp).
- Could Have: Hệ thống số hóa hồ sơ đào tạo nội bộ; Thư viện điện tử về thông số kỹ thuật thiết bị thủy điện, nhiệt điện.
- Won't Have (Giai đoạn này): Xây dựng học viện đào tạo riêng biệt cho bên thứ ba ngoài doanh nghiệp.
Thiết kế hệ thống
Hệ thống quản trị và tổ chức đào tạo được thiết kế lại theo cấu trúc module khép kín, đảm bảo tính liên kết xuyên suốt giữa Ban Giám đốc, Phòng Hành chính - Nhân sự (HC-NS) và các phòng ban chuyên môn:
+-----------------------------------+
| BAN GIÁM ĐỐC |
| (Phê duyệt chiến lược, ngân sách) |
+-----------------+-----------------+
|
+-----------------------+-----------------------+
| |
+-----------v-----------+ +-----------v-----------+
| PHÒNG HC - NS | | CÁC PHÒNG CHUYÊN MÔN|
| - Lập kế hoạch TNA | <== Phối hợp khảo sát | - Phòng Kinh doanh |
| - Thiết kế bài giảng | và đánh giá KPIs | - Phòng Kỹ thuật (R&D)|
| - Điều phối ngân sách | | - Phòng Kế toán |
+-----------+-----------+ +-----------+-----------+
| |
+-----------------------+-----------------------+
|
+---------------v---------------+
| QUY TRÌNH ĐÀO TẠO 6 BƯỚC |
| (TNA -> Mục tiêu -> Đối tượng |
| -> Chương trình -> Dự toán |
| -> Đánh giá ROI & Năng suất) |
+-------------------------------+
Cấu trúc luồng xử lý và thuật toán xét duyệt đối tượng đào tạo được mô hình hóa rõ ràng nhằm đảm bảo tính minh bạch và tối ưu hóa chi phí:
class Employee:
def __init__(self, emp_id: str, name: str, department: str, performance_score: float,
years_of_service: float, disciplinary_records: int):
self.emp_id = emp_id
self.name = name
self.department = department
self.performance_score = performance_score # Thang điểm 100
self.years_of_service = years_of_service
self.disciplinary_records = disciplinary_records
def evaluate_training_eligibility(employee: Employee, dept_quota_limit: float, current_trainee_ratio: float) -> dict:
"""
Thuật toán xét duyệt điều kiện tham gia chương trình đào tạo nâng cao IESC
Điều kiện: Không vi phạm kỷ luật, Điểm hiệu suất >= 80, Tỷ lệ phòng ban <= 10%
"""
if employee.disciplinary_records > 0:
return {"eligible": False, "reason": "Có vi phạm kỷ luật nội bộ"}
if current_trainee_ratio >= dept_quota_limit:
return {"eligible": False, "reason": "Vượt quá định mức cử đi học của phòng ban (Tối đa 10%)"}
if employee.performance_score >= 80.0:
funding_rate = 1.0 # Công ty đài thọ 100% học phí + lương
commitment_years = 3.0
sponsorship_type = "FULL_SPONSORSHIP"
elif 65.0 <= employee.performance_score < 80.0:
funding_rate = 0.5 # Công ty hỗ trợ 50% học phí + 50% lương
commitment_years = 1.5
sponsorship_type = "PARTIAL_SPONSORSHIP"
else:
return {"eligible": False, "reason": "Hiệu suất làm việc chưa đạt ngưỡng tối thiểu"}
return {
"eligible": True,
"sponsorship_type": sponsorship_type,
"funding_rate": funding_rate,
"commitment_years": commitment_years,
"employee_id": employee.emp_id
}
Methodology
Phương pháp luận triển khai dự án kết hợp giữa nghiên cứu định lượng (Quantitative Research) và quản trị dự án theo chuẩn cuốn chiếu (Phased Rollout):
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp từ Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả kinh doanh (Bảng 2.10) và Hồ sơ nhân sự lưu trữ tại Phòng HC-NS IESC giai đoạn 2015 – 2019.
- Chỉ số đánh giá kinh tế đào tạo:
$$\text{ROI} = \frac{\text{Lợi ích ròng do đào tạo mang lại}}{\text{Tổng chi phí đào tạo}} \times 100%$$
$$T = \frac{K}{P}$$
Trong đó: $T$ là thời gian thu hồi vốn đầu tư đào tạo (năm); $K$ là tổng chi phí trực tiếp và gián tiếp cho khóa học; $P$ là lợi ích giá trị gia tăng hàng năm từ năng suất lao động sau đào tạo.
Implementation và kết quả
Development process
Quá trình triển khai cải tiến hệ thống đào tạo tại IESC được chia thành 4 giai đoạn cụ thể:
- Giai đoạn 1 (Khảo sát và Phân tầng Năng lực): Rà soát toàn bộ 67 nhân viên tại các phòng ban. Phân loại thành 3 nhóm đối tượng: Cán bộ quản lý (Giám đốc, Phó GĐ, Trưởng bộ phận); Đội ngũ kỹ thuật nòng cốt (29 kỹ sư R&D, giám sát, thiết kế, thi công cơ khí); Đội ngũ kinh doanh và hành chính (22 nhân viên kinh doanh, 5 kế toán, 8 nhân sự HC-NS).
- Giai đoạn 2 (Chuẩn hóa danh mục 8 khóa học cho cán bộ quản lý): Triển khai chương trình module hóa gồm: Kỹ năng lãnh đạo (7 ngày), Kỹ năng giải quyết công việc (5 ngày), Xử lý tình huống (8 ngày), Chuyên môn kỹ thuật công nghiệp (10 ngày), Chiến lược kinh doanh (8 ngày), Quản trị nhân lực (6 ngày), Quản trị tài chính (9 ngày), Đánh giá thực hiện công việc (7 ngày).
- Giai đoạn 3 (Liên kết chuyển giao kỹ thuật nước ngoài): Xây dựng cơ chế định kỳ 6 tháng/lần đón chuyên gia từ các nhà sản xuất lớn tại Đức, Nga, Nhật Bản, Hàn Quốc hướng dẫn trực tiếp quy trình vận hành, chẩn đoán sự cố cho thiết bị tuabin thủy điện, hệ thống kích từ nhiệt điện và máy nghiền quặng mỏ.
- Giai đoạn 4 (Thiết lập cơ chế giữ chân sau đào tạo): Ban hành quy định cam kết làm việc tối thiểu 3 năm đối với nhân sự được cử đi đào tạo chuyên sâu hoặc học thạc sĩ, tiến sĩ có hỗ trợ kinh phí từ doanh nghiệp.
Testing và validation
Hiệu quả đào tạo thực tế qua chuỗi số liệu 5 năm (2015 – 2019) tại IESC phản ánh mức độ thích ứng và tỷ lệ hoàn thành kế hoạch tăng trưởng rõ rệt:
KẾ HOẠCH VS THỰC TẾ ĐÀO TẠO QUA CÁC NĂM (NGƯỜI)
60 |
50 | [43] (KH)
40 | [37] (KH) [38] (KH) [40] (KH) [40] (TT)
30 | [37] (KH) [34] (TT) [33] (TT) [36] (TT)
| [33] (TT)
0 +-----+---------+---------+---------+---------+
2015 2016 2017 2018 2019
* Tỷ lệ hoàn thành: 2015: 89.18% -> 2016: 91.89% -> 2017: 86.84% -> 2018: 90.00% -> 2019: 93.02%
| Năm khảo sát |
Nhu cầu đào tạo kế hoạch (Người) |
Số lượng thực tế tham gia (Người) |
Tỷ lệ hoàn thành kế hoạch (%) |
Chi phí đào tạo bình quân/nhân sự (Triệu VNĐ) |
| 2015 |
37 |
33 |
89,18% |
3,2 |
| 2016 |
37 |
34 |
91,89% |
3,8 |
| 2017 |
38 |
33 |
86,84% |
4,5 |
| 2018 |
40 |
36 |
90,00% |
5,1 |
| 2019 |
43 |
40 |
93,02% |
6,3 |
Kết quả đạt được
- Nâng cao năng suất và hiệu quả kinh doanh: Năng suất lao động bình quân và thu nhập nhân viên tăng trưởng đồng thuận với tốc độ đào tạo. Thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 8,331 triệu VNĐ/tháng (năm 2015) lên 11,491 triệu VNĐ/tháng (năm 2019, tăng 37,93%). Lợi nhuận gộp từ hoạt động kinh doanh tăng từ 87,7 triệu VNĐ lên hơn 1,36 tỷ VNĐ năm 2019.
- Khả năng làm chủ thiết bị phức tạp: Đội ngũ kỹ sư phòng Kỹ thuật (29 người) đã tự chủ 100% công tác chẩn đoán sự cố, tiểu tu và trung tu cho hệ thống tuabin thủy điện và máy biến áp tại các dự án nhà máy khách hàng mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào chuyên gia hãng tại hiện trường.
- Tỷ lệ giữ chân nhân tài đạt mức cao: 100% nhân sự được cử tham gia các khóa đào tạo nâng cao thực hiện đúng cam kết phục vụ tối thiểu 3 năm, giảm tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate) của khối kỹ thuật xuống dưới 4,5%/năm.
Đổi mới và đóng góp
- Mô hình hóa TNA theo đặc thù Doanh nghiệp Kỹ thuật B2B: Khác với các mô hình nhân sự thuần lý thuyết, nghiên cứu đã tích hợp đặc thù kỹ thuật cơ khí - năng lượng vào quy trình TNA, phân loại nhu cầu đào tạo theo 3 nhóm thiết bị cốt lõi (Thủy điện, Nhiệt điện, Thiết bị phụ trợ công nghiệp).
- Ứng dụng công thức hoàn vốn $T = \frac{K}{P}$ trong thẩm định ngân sách nhân sự: Cung cấp cho Ban Giám đốc công cụ định lượng để phê duyệt kinh phí đào tạo, chuyển đổi phòng HC-NS từ một "trung tâm tiêu phí" (Cost Center) thành "trung tâm tạo giá trị" (Value Center).
- Cơ chế chia sẻ chi phí linh hoạt (50/50 và 100/0): Giải pháp phân loại nguồn tài trợ dựa trên kết quả đánh giá thực hiện công việc (Performance Appraisal) giúp khích lệ tinh thần tự học, đồng thời tối ưu hóa 22% ngân sách đào tạo lãng phí do cử sai đối tượng.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản áp dụng thực tế (Use Cases)
[Dự án tiếp nhận Thiết bị Thủy điện mới]
[Bước 1: Đánh giá Khoảng trống Kỹ năng (Skill-gap Assessment)]
- Khảo sát 15 kỹ sư hiện trường
- Xác định 6 kỹ sư thiếu chứng chỉ cân chỉnh trục Tuabin Kaplan
[Bước 2: Kích hoạt Gói Đào tạo Chuyên sâu 10 ngày]
- 3 ngày lý thuyết với chuyên gia hãng (Đức/Nhật)
- 7 ngày thực hành tháo lắp tại xưởng và kiểm tra an toàn điện
[Bước 3: Nghiệm thu & Tái bố trí công việc]
- Kiểm tra đạt chuẩn 100% -> Bàn giao quyền giám sát hiện trường
- Ký cam kết bảo lưu công tác 3 năm theo Quy chế IESC
Kế hoạch và Lộ trình triển khai (Roadmap)
- Tháng 1 - 2 (Q1): Chuẩn hóa toàn bộ Bản mô tả công việc (JD) và Khung tiêu chuẩn năng lực cho 5 phòng ban. Thiết lập biểu mẫu khảo sát TNA số hóa.
- Tháng 3 - 6 (Q2): Ký kết thỏa thuận đào tạo chuyển giao công nghệ với 3 đối tác cung cấp thiết bị quốc tế. Triển khai 4 khóa đào tạo kỹ năng quản lý cho cấp quản lý phòng ban.
- Tháng 7 - 9 (Q3): Triển khai chương trình đào tạo kỹ năng kép (Kỹ thuật + Ngoại ngữ tiếng Anh chuyên ngành) cho toàn bộ 29 kỹ sư kỹ thuật.
- Tháng 10 - 12 (Q4): Tiến hành nghiệm thu định lượng theo mô hình ROI, rà soát mức độ biến động năng suất và điều chỉnh danh mục kế hoạch cho năm tài chính kế tiếp.
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế còn tồn tại
- Quy mô mẫu dữ liệu: Dữ liệu thực nghiệm tập trung tại một doanh nghiệp quy mô vừa (67 nhân viên) trong giai đoạn 2015 – 2019, cần mở rộng kiểm chứng trên các tập đoàn sản xuất công nghiệp quy mô lớn (>500 nhân sự).
- Công cụ hỗ trợ: Quá trình thu thập và xử lý phiếu khảo sát TNA còn tiến hành bán thủ công qua bảng tính, chưa tích hợp hoàn toàn vào hệ thống ERP/LMS doanh nghiệp.
Hướng nghiên cứu mở rộng
- Xây dựng phần mềm Quản lý Năng lực Nhân sự (HR Competency Management Platform) trên nền tảng đám mây dành riêng cho các doanh nghiệp cơ khí chế tạo và thiết bị công nghiệp.
- Nghiên cứu ứng dụng công nghệ thực tế ảo tăng cường (AR/VR) trong đào tạo trực quan thao tác sửa chữa tuabin và máy biến áp công suất lớn mà không cần dừng máy vận hành.
Đối tượng hưởng lợi
+------------------------------------------------------------------------------------+
| MA TRẬN GIÁ TRỊ HƯỞNG LỢI |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng | Giá trị và Lợi ích định lượng |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Sinh viên / | Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp phân tích thực |
| Học viên | trạng L&D gắn liền với dữ liệu tài chính - nhân sự thực tế. |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Cán bộ Quản trị | Bộ khung quy trình TNA 6 bước và thuật toán xét duyệt đối |
| Nhân sự (HRM) | tượng, giúp tiết kiệm 30% thời gian lập kế hoạch hàng năm. |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Ban Lãnh đạo | Công cụ tính toán hoàn vốn đào tạo (T = K/P), tối ưu hóa |
| Doanh nghiệp | phân bổ dòng tiền đầu tư cho con người với ROI rõ ràng. |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
| Đội ngũ Nhân viên | Lộ trình công danh minh bạch, được tài trợ 50 - 100% học phí |
| Kỹ thuật | và phát triển kỹ năng làm việc với chuyên gia quốc tế. |
+-------------------+----------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Doanh nghiệp cần những điều kiện kỹ thuật gì để triển khai khung đào tạo này?
Doanh nghiệp cần hoàn thiện hệ thống Bản mô tả công việc (JD) chi tiết cho từng vị trí, dữ liệu lịch sử đánh giá KPIs tối thiểu 1 năm và máy tính văn phòng cấu hình cơ bản để theo dõi hồ sơ nhân sự.
2. Làm thế nào để giải quyết mâu thuẫn giữa tiến độ dự án công trình và thời gian cử nhân viên đi học?
Áp dụng quy tắc trần giới hạn không quá 10% quân số/phòng ban tham gia đào tạo tại cùng một thời điểm; đồng thời ưu tiên hình thức đào tạo tại chỗ (On-the-job Training) và tổ chức các khóa học ngắn hạn vào các đợt giãn tiến độ giao hàng/lắp đặt.
3. Quy chế cam kết 3 năm sau đào tạo có phù hợp với Luật Lao động không?
Quy chế hoàn toàn phù hợp với Điều 62 Bộ luật Lao động Việt Nam về Hợp đồng đào tạo nghề, trong đó quy định rõ quyền lợi đài thọ kinh phí của doanh nghiệp gắn liền với nghĩa vụ thời gian làm việc và trách nhiệm hoàn trả chi phí nếu đơn phương vi phạm cam kết.
4. Chi phí đào tạo trung bình chiếm bao nhiêu phần trăm doanh thu là hợp lý?
Đối với doanh nghiệp thương mại - kỹ thuật cơ khí như IESC, ngân sách đào tạo tối ưu nên dao động từ 1,5% đến 2,5% tổng chi phí quản lý doanh nghiệp (tương đương 150 - 300 triệu VNĐ/năm cho quy mô 60 - 70 nhân sự).
5. Làm sao đo lường chính xác lợi ích tăng thêm ($P$) sau đào tạo của nhân viên kỹ thuật?
Chỉ số $P$ được xác định dựa trên: Giá trị giảm thiểu thời gian dừng máy (downtime), chi phí tiết kiệm được do không phải thuê chuyên gia ngoài xử lý sự cố, và số lượng hợp đồng nghiệm thu đúng hạn tăng thêm.
Kết luận
Báo cáo thực tập tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Giải Pháp & Thiết Bị Công Nghiệp (IESC) thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị kinh doanh hiện đại và số liệu thực tế giai đoạn 2015 – 2019. Các đóng góp chính bao gồm: chuẩn hóa quy trình TNA 6 bước, xây dựng thuật toán xét duyệt đối tượng minh bạch, thiết lập danh mục khóa học quản lý module hóa và áp dụng công thức thẩm định kinh tế đào tạo $T = \frac{K}{P}$.
Những giải pháp này không chỉ tháo gỡ điểm nghẽn trong công tác dùng người của IESC, giúp doanh nghiệp duy trì đà tăng trưởng doanh thu vượt mốc 93 tỷ VNĐ, mà còn cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho cộng đồng quản trị nhân sự và các doanh nghiệp kỹ thuật công nghiệp tại Việt Nam.