Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập và công nghệ thay đổi liên tục, ngành hàng đồ gia dụng tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu và phân phối trong cũng như ngoài nước. Để thích ứng với sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và tránh nguy cơ bị đào thải, các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới chiến lược tiếp thị nhằm đưa sản phẩm tiếp cận khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Bên cạnh các kênh tiếp thị số, hoạt động tiếp thị thương mại trực tiếp tại điểm bán (Trade Marketing) giữ vai trò cầu nối đưa sản phẩm lên kệ hàng và tạo động lực mua sắm trực tiếp từ người tiêu dùng.

Công ty TNHH Đại Thắng là doanh nghiệp có bề dày 20 năm hoạt động (thành lập từ năm 2003), kinh doanh trong các lĩnh vực thiết bị điện, đồ gỗ và đặc biệt là sản xuất, nhập khẩu các mặt hàng đồ gia dụng theo công nghệ Hàn Quốc. Mặc dù đã bước đầu áp dụng các chiến lược tiếp thị nội dung (Content Marketing), hoạt động quảng bá sản phẩm đồ gia dụng tại điểm bán của công ty vẫn chưa đạt hiệu quả tối ưu, độ nhận diện của các dòng sản phẩm mới còn hạn chế. Do đó, đề tài nghiên cứu tập trung giải quyết yêu cầu hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động Trade Marketing tại điểm bán cho ngành hàng gia dụng của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 4 nội dung:

  1. Tìm hiểu và đánh giá tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Đại Thắng giai đoạn 2020–2022.
  2. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị thương mại và marketing trực tiếp tại điểm bán (Trade Marketing).
  3. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Trade Marketing tại điểm bán cho các sản phẩm đồ gia dụng của công ty, chỉ rõ các mặt đạt được cùng những tồn tại, hạn chế.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả quảng bá sản phẩm đồ gia dụng tại điểm bán cho Công ty TNHH Đại Thắng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Trade Marketing tại điểm bán cho sản phẩm đồ gia dụng của Công ty TNHH Đại Thắng; hành vi tiêu dùng và tiêu chí lựa chọn sản phẩm gia dụng của khách hàng mục tiêu.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đại Thắng (Địa chỉ: 19A, KP 3, đường Đồng Khởi, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai) cùng hệ thống kênh phân phối, điểm bán lẻ và siêu thị liên kết.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và thực tập thực tế được tiến hành từ ngày 02/10/2023 đến ngày 02/12/2023; dữ liệu hoạt động kinh doanh được tổng hợp và phân tích trong giai đoạn 2020–2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của báo cáo được xây dựng dựa trên các nguyên lý căn bản về tiếp thị thương mại và marketing trực tiếp:

  • Khái niệm Trade Marketing: Tiếp thị thương mại được tiếp cận theo mô hình B2B (Business-to-Business), đóng vai trò trung gian kết nối giữa hoạt động bán hàng (Sales) và tiếp thị thương hiệu (Marketing). Mục tiêu trọng tâm là đưa sản phẩm lên hệ thống kệ hàng của nhà phân phối, siêu thị, đại lý bán lẻ, đồng thời tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng tại điểm bán nhằm gia tăng doanh số và tối đa hóa lợi nhuận.
  • Mô hình phối thức Marketing (Marketing-Mix): Tập trung vào 4 thành tố căn bản tại điểm bán bao gồm chiến lược sản phẩm (phân loại, mẫu mã, danh mục), chiến lược giá (giá cạnh tranh, giá theo giá trị, giá khuyến mãi), chiến lược phân phối (mạng lưới phân phối, điểm bán lẻ, siêu thị) và chiến lược chiêu thị (xúc tiến bán, quảng cáo tại điểm bán, tương tác trực tiếp).
  • Mô hình phân tích môi trường PESTLE: Đánh giá 5 nhóm yếu tố môi trường vĩ mô tác động đến ngành đồ gia dụng gồm Văn hóa (Culture), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological) và Môi trường (Environmental).
  • Mô hình phân tích ma trận SWOT: Phân tích các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) làm cơ sở thiết lập các nhóm chiến lược phối hợp SO, WO, ST, WT.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính nội bộ, số liệu kinh doanh từ Phòng Kế toán và Phòng Marketing của Công ty TNHH Đại Thắng; dữ liệu số từ website doanh nghiệp và trang mạng xã hội (Fanpage).
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết: Phân loại, tổng hợp và đối chiếu các nguồn dữ liệu nhằm đánh giá hiệu quả chiến dịch Content Marketing và Trade Marketing của doanh nghiệp.
  • Phương pháp quan sát trực quan: Quan sát trực tiếp quy trình trưng bày sản phẩm, hành vi mua sắm của khách hàng tại điểm bán và tiếp nhận phản hồi thực tế trong quá trình thực tập tại công ty.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Đại Thắng

Chương này khái quát quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Đại Thắng (DAI THANG LIMITED LIABILITY COMPANY, Mã số thuế: 3600647348, đại diện pháp luật: Đặng Việt Trung). Doanh nghiệp hoạt động từ ngày 16/06/2003, trải qua 20 năm phát triển trong các lĩnh vực thiết bị điện, xây dựng công trình điện, sản phẩm gỗ và đồ gia dụng.

Cơ cấu quản trị của công ty gồm: Người sáng lập, Giám đốc điều hành và 4 phòng ban chức năng (Phòng Kế toán, Phòng Nhân sự, Phòng Marketing, Phòng Kinh doanh).

Bảng tổng hợp tình hình kinh doanh của Công ty TNHH Đại Thắng (2020–2022):

Chỉ tiêu (Đơn vị: nghìn VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Chênh lệch 2021/2020 (%) Chênh lệch 2022/2021 (%)
Doanh thu thuần 2.912.204 2.976.863 5.525.200 +2,2% +85,86%
Chi phí 1.941.339 1.988.902 3.364.525 +2,7% +69,20%
Lợi nhuận sau thuế - 987.960 2.160.674 - +118,70%

Số liệu cho thấy giai đoạn 2020–2021 do ảnh hưởng của dịch bệnh, tốc độ tăng trưởng doanh thu chỉ đạt mức trung bình 2,2%. Sang năm 2022, nhờ khai thác cơ hội phục hồi kinh tế và đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến marketing, doanh thu thuần tăng mạnh 85,86% (đạt 5,525 tỷ đồng), lợi nhuận sau thuế đạt 2,160 tỷ đồng (tăng 1,172 tỷ đồng so với năm 2021).

Chương 2: Cơ sở lý luận về Marketing trực tiếp tại điểm bán

Nội dung chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về Trade Marketing với các đặc điểm: nâng cao lợi thế cạnh tranh, mở rộng sự hiện diện của sản phẩm trên kệ hàng, cải thiện khả năng tiếp cận người tiêu dùng tại các khu vực ngoài đô thị, phù hợp với quy mô doanh nghiệp đa dạng và bảo đảm sự hợp tác bền vững giữa nhà sản xuất với mạng lưới bán lẻ.

Chương này cũng phân tích các yếu tố tác động đến Trade Marketing:

  • Môi trường vĩ mô: Văn hóa doanh nghiệp, công nghệ sản xuất thông minh, chính sách pháp luật tiêu chuẩn chất lượng, tình hình kinh tế và thu nhập của người tiêu dùng.
  • Môi trường vi mô: Áp lực cạnh tranh ngành hàng gia dụng, nhu cầu phân hóa của khách hàng và tính ổn định của chuỗi cung ứng đầu vào.
  • Quy trình phân khúc và định vị thị trường: Phân khúc theo thu nhập (cao cấp - tiết kiệm), nhu cầu sử dụng (nấu ăn, trang trí nội thất) và độ tuổi; xác định thị trường mục tiêu dựa trên năng lực cung ứng và tiềm năng phân khúc.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quảng bá sản phẩm đồ gia dụng tại điểm bán của Công ty TNHH Đại Thắng

Chương 3 đi sâu phân tích thực trạng kinh doanh các sản phẩm gia dụng (máy lọc không khí, máy lạnh, nồi áp suất, quạt ủi, lò vi sóng) được nhập khẩu hoặc sản xuất ứng dụng công nghệ Anodized lạnh từ Hàn Quốc (tiêu chuẩn "Made in Korea").

Bảng so sánh năng lực cạnh tranh vi mô giữa Đại Thắng và đối thủ trực tiếp:

Tiêu chí so sánh Công ty TNHH Đại Thắng Công ty Bear Việt Nam
Mức giá tham chiếu Khoảng 200.000 VNĐ/sản phẩm (tùy loại) Khoảng 249.000 VNĐ/sản phẩm (tùy loại)
Điểm mạnh - Nhập khẩu, công nghệ Hàn Quốc đạt chuẩn an toàn.
- Giá thành cạnh tranh hơn đối thủ.
- Danh mục sản phẩm đồ gia dụng đa dạng.
- Thiết kế hiện đại, kiểu dáng bắt mắt.
- Định vị thương hiệu đã có chỗ đứng.
- Mạng lưới bảo hành và hậu mãi rộng khắp.
Điểm yếu - Thương hiệu mới, độ nhận diện thấp tại Việt Nam.
- Độ phủ điểm bán và dịch vụ kỹ thuật chưa rộng.
- Ngân sách quảng cáo tiếp thị còn hạn chế.
- Khả năng tiếp cận thị trường vùng xa còn hạn chế.
- Chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ nhiều nhãn hàng lớn.

Thực trạng khách hàng mục tiêu của công ty tập trung vào nhóm nữ giới độ tuổi từ 18 đến 50 (đặc biệt là 20–45 tuổi), là những người tự lập hoặc đã có gia đình, quan tâm đến an toàn sức khỏe và công việc nội trợ. Về công cụ triển khai, công ty áp dụng triết lý "Khách hàng là trung tâm" trong Content Marketing và tiếp thị số, tuy nhiên mức độ tương tác trực tuyến chưa cao, tại điểm bán trực tiếp còn thiếu hình ảnh trực quan và thiếu công cụ liên kết đo lường hiệu suất.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quảng bá sản phẩm đồ gia dụng tại điểm bán cho Công ty TNHH Đại Thắng

Tác giả xây dựng ma trận SWOT phân tích vị thế sản phẩm đồ gia dụng của công ty:

  • Điểm mạnh (S): Công nghệ chuyển giao từ Hàn Quốc, tiêu chuẩn an toàn cao, danh mục mặt hàng đa dạng.
  • Điểm yếu (W): Thương hiệu mới, độ nhận diện thấp, ngân sách tiếp thị trực tuyến hạn chế, nhân sự thực thi còn non trẻ.
  • Cơ hội (O): Xu hướng chuyển dịch sang tiêu dùng xanh, sự phát triển của thương mại điện tử và nhận thức nâng cao của phụ nữ về đồ gia dụng thông minh.
  • Thách thức (T): Cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu ngoại nhập; biến động giá nguyên vật liệu đầu vào (kim loại, hạt nhựa, điện áp).

Ma trận giải pháp kết hợp:

  • Chiến lược SO: Chạy quảng cáo đa kênh (Facebook, Instagram), gia tăng Trade Marketing tại điểm bán dựa trên thế mạnh công nghệ Hàn Quốc.
  • Chiến lược WO: Tối ưu hóa giao diện Fanpage/Website, thiết kế lại bao bì và kệ trưng bày bắt mắt, ứng dụng công cụ phân tích từ khóa và email marketing.
  • Chiến lược ST: Nâng cấp nhận diện hình ảnh, tạo nét khác biệt về tính năng an toàn để đối phó đối thủ lớn.
  • Chiến lược WT: Tái định vị thương hiệu, áp dụng các chính sách chiết khấu, khuyến mãi giá hợp lý tại điểm bán.

Kết quả và đóng góp

Báo cáo thực tập đã hệ thống hóa và lượng hóa được bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Đại Thắng qua chuỗi số liệu tài chính giai đoạn 2020–2022:

  • Chứng minh khả năng thích ứng của doanh nghiệp sau dịch bệnh với doanh thu tăng trưởng từ 2,976 tỷ đồng (năm 2021) lên 5,525 tỷ đồng (năm 2022), lợi nhuận sau thuế đạt hơn 2,160 tỷ đồng.
  • Làm rõ cấu trúc định giá cạnh tranh giữa Đại Thắng (mức giá bình quân 200.000 VNĐ/sản phẩm) so với Bear Việt Nam (249.000 VNĐ/sản phẩm), xác lập cơ sở để doanh nghiệp thâm nhập sâu vào các phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá.

Về mặt giải pháp, tác giả đã đề xuất 6 nhóm biện pháp mang tính ứng dụng cụ thể cho dòng sản phẩm đồ gia dụng (và thương hiệu May L'odeur):

  1. Định hướng tệp khách hàng trọng tâm: Tập trung thông điệp tiếp thị vào nhóm nữ giới độ tuổi 18–50, phản ánh phong cách sống hiện đại, an toàn và tiện ích gia đình.
  2. Chiến lược nội dung đa tầng: Xây dựng nội dung chia sẻ kiến thức/xu hướng tiêu dùng xanh, video hướng dẫn sử dụng sản phẩm và truyền tải câu chuyện thương hiệu trên các kênh số kết hợp tài liệu tại điểm bán.
  3. Mở rộng kênh quảng cáo: Đẩy mạnh quảng cáo nhắm mục tiêu trên Facebook, TikTok Shop kết hợp trưng bày biển bảng quảng cáo trực tiếp tại điểm bán.
  4. Ứng dụng công cụ phân tích dữ liệu: Kích hoạt khai thác chuyên sâu Google Analytics và gắn mã Meta Pixel đồng bộ giữa website và fanpage nhằm theo dõi chuyển đổi, tối ưu ngân sách tiếp thị.
  5. Đào tạo và chuẩn hóa nhân sự: Khắc phục tình trạng phụ thuộc vào nhân viên trẻ/thực tập sinh thiếu kinh nghiệm thông qua các khóa đào tạo kỹ năng tư vấn Trade Marketing tại điểm bán và xây dựng tiêu chuẩn sản xuất nội dung.
  6. Mở rộng mạng lưới đối tác: Thiết lập liên kết chiến lược với các hiệp hội ngành hàng, tổ chức thương mại và hệ thống đại lý bán lẻ trên phạm vi toàn quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát chủ yếu mang tính định tính dựa trên quan sát cá nhân và dữ liệu nội bộ sẵn có của doanh nghiệp trong kỳ thực tập 2 tháng (10/2023–12/2023), chưa thực hiện khảo sát chọn mẫu định lượng diện rộng đối với người tiêu dùng tại các siêu thị lớn.
  • Các phân tích công cụ đo lường số (Google Analytics, Meta Pixel) dừng lại ở mức phát hiện thiếu sót và đề xuất tích hợp, chưa có số liệu nghiệm thu sau khi triển khai thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu định lượng với cỡ mẫu lớn hơn về hành vi quyết định mua hàng tại điểm bán (POSM) đối với ngành hàng gia dụng.
  • Nghiên cứu mô hình phối hợp chuyên sâu giữa kênh bán lẻ truyền thống (Trade Marketing offline) và các sàn thương mại điện tử (E-commerce Trade Marketing) trong mô hình đa kênh (Omnichannel).

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Marketing, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khi thực hiện báo cáo thực tập tốt nghiệp hoặc khóa luận về mảng Trade Marketing và phân tích hoạt động doanh nghiệp.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần nguồn tư liệu thực tế về quy trình phân tích PESTLE, SWOT áp dụng trực tiếp vào một doanh nghiệp phân phối và nhập khẩu đồ gia dụng tại khu vực Đông Nam Bộ (Đồng Nai).
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) trong ngành hàng gia dụng tham khảo mô hình so sánh đối thủ cạnh tranh, cách bố trí công cụ tiếp thị trực tiếp tại điểm bán và phương pháp kết nối dữ liệu tiếp thị số.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Đại Thắng hoạt động chính trong những lĩnh vực nào và có lịch sử hình thành ra sao?
Công ty được thành lập vào ngày 16/06/2003 (đến nay có 20 năm hoạt động), có trụ sở tại Biên Hòa, Đồng Nai. Lĩnh vực hoạt động bao gồm sản xuất và kinh doanh thiết bị điện, xây dựng công trình điện, mặt hàng gỗ và sản xuất, nhập khẩu các sản phẩm đồ gia dụng ứng dụng công nghệ Hàn Quốc.

2. Kết quả hoạt động kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020–2022?
Năm 2020, doanh thu thuần đạt 2,912 tỷ đồng. Năm 2021 đạt 2,976 tỷ đồng (tăng nhẹ 2,2%). Đến năm 2022, doanh thu tăng mạnh 85,86% đạt 5,525 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2022 đạt 2,160 tỷ đồng, tăng 1,172 tỷ đồng so với năm 2021.

3. Khách hàng mục tiêu của sản phẩm đồ gia dụng Đại Thắng là ai?
Khách hàng mục tiêu là nam và nữ (chủ yếu là nữ giới) trong độ tuổi từ 18 đến 50 (đặc biệt tập trung ở nhóm 20–45 tuổi), có mức thu nhập từ trung bình trở lên, sinh sống tại các tỉnh/thành phố tập trung dân cư đông đúc, là những người có lối sống tự lập hoặc các hộ gia đình quan tâm đến yếu tố an toàn sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

4. Điểm mạnh và điểm yếu nổi bật của Đại Thắng khi so sánh với đối thủ Bear Việt Nam là gì?
Đại Thắng có thế mạnh về công nghệ Hàn Quốc (Anodized lạnh), chất lượng an toàn kiểm định, danh mục sản phẩm đa dạng và giá cả cạnh tranh hơn (khoảng 200.000 VNĐ/sản phẩm so với mức 249.000 VNĐ của Bear). Tuy nhiên, Đại Thắng có điểm yếu là thương hiệu còn mới, độ nhận diện thấp và mạng lưới dịch vụ hậu mãi, hỗ trợ kỹ thuật chưa phủ rộng bằng đối thủ.

5. Tác giả đề xuất các công cụ kỹ thuật số nào để hỗ trợ hoạt động tiếp thị cho công ty?
Tác giả đề xuất khai thác triệt để công cụ phân tích dữ liệu Google Analytics trên website, tích hợp mã theo dõi Meta Pixel giữa Fanpage và Website, đồng thời đẩy mạnh hoạt động quảng cáo trực tuyến trên các nền tảng Facebook, Instagram và TikTok Shop.


Kết luận

Báo cáo thực tập của tác giả Đỗ Nhật Minh đã phản ánh một cách toàn diện thực trạng hoạt động Trade Marketing tại điểm bán của Công ty TNHH Đại Thắng trong giai đoạn 2020–2023. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận tiếp thị thương mại và các công cụ phân tích chiến lược (PESTLE, SWOT, Marketing-Mix), tài liệu đã làm rõ tiềm năng tăng trưởng cũng như những rào cản về mức độ nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp đề xuất từ phát triển nội dung, tối ưu quảng cáo đa kênh, ứng dụng công cụ dữ liệu đến đào tạo nhân lực mang tính khả thi cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp trong ngành hàng gia dụng.