Luận văn: Phát triển bánh yến mạch Mangiferin cho người bệnh tiểu đường

Luận văn nghiên cứu quy trình sản xuất bánh yến mạch bổ sung Mangiferin, sản phẩm dinh dưỡng hỗ trợ tích cực cho người bệnh tiểu đường.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Bánh yến mạch Mangiferin Giải pháp dinh dưỡng cho tiểu đường

Bệnh tiểu đường, hay đái tháo đường, là một bệnh mãn tính phức tạp. Tình trạng này xảy ra khi cơ thể không sản xuất đủ insulin hoặc không sử dụng insulin hiệu quả, dẫn đến nồng độ glucose trong máu tăng cao. Tại Việt Nam, tỷ lệ người mắc bệnh đang gia tăng nhanh chóng, đặt ra thách thức lớn cho y tế cộng đồng. Chế độ ăn uống đóng vai trò then chốt trong việc quản lý bệnh. Tuy nhiên, việc tìm kiếm các sản phẩm ăn vặt phù hợp, vừa ngon miệng vừa an toàn, là một bài toán khó. Các loại bánh thông thường chứa nhiều đường sucrose và bột mì tinh chế, có chỉ số đường huyết (GI) cao, gây nguy hiểm cho người bệnh. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đã nghiên cứu và phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung Mangiferin. Đây là một hướng đi đột phá, kết hợp lợi ích của hai thành phần tự nhiên ưu việt. Yến mạch, với hàm lượng β-glucan dồi dào, giúp làm chậm quá trình hấp thu glucose. Mangiferin, một hợp chất chiết xuất từ lá xoài, đã được chứng minh có khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết. Sản phẩm này không chỉ là một món ăn vặt mà còn là một thực phẩm chức năng, cung cấp giải pháp dinh dưỡng khoa học và tiện lợi. Nó mở ra một lựa chọn mới, giúp người bệnh tiểu đường đa dạng hóa thực đơn hàng ngày mà không cần lo lắng về các biến động đường huyết tiêu cực. Nghiên cứu phát triển sản phẩm này tập trung vào việc tối ưu hóa công thức, thay thế các thành phần có hại bằng nguyên liệu thân thiện hơn như bột yến mạch và chất tạo ngọt maltitol, đồng thời đảm bảo giá trị cảm quan và dinh dưỡng.

1.1. Tổng quan về tình hình bệnh tiểu đường hiện nay

Theo Hiệp hội Tiểu đường Thế giới (IDF), số người mắc bệnh tiểu đường trên toàn cầu đang tăng ở mức báo động. Việt Nam nằm trong nhóm các quốc gia có tốc độ gia tăng nhanh nhất. Báo cáo của Bộ Y tế cho thấy một tỷ lệ lớn người bị tăng đường huyết chưa được phát hiện, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, suy thận, tổn thương thần kinh và các vấn đề về thị lực. Bệnh được phân thành ba loại chính: tiểu đường type 1, tiểu đường type 2 và tiểu đường thai kỳ. Trong đó, tiểu đường type 2 chiếm đến 90-95% tổng số ca mắc, thường phát triển qua nhiều năm và liên quan mật thiết đến lối sống, chế độ ăn uống không lành mạnh. Việc quản lý bệnh đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thuốc điều trị, hoạt động thể chất và một chế độ ăn uống khoa học. Kiểm soát lượng carbohydrate nạp vào là yếu tố sống còn, nhưng điều này không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn tinh bột và đường khỏi khẩu phần ăn.

1.2. Vai trò của chỉ số đường huyết GI trong thực phẩm

Chỉ số đường huyết (Glycemic Index - GI) là một thước đo quan trọng, phản ánh tốc độ làm tăng đường huyết của một loại thực phẩm sau khi ăn. Thực phẩm có GI cao (như bánh mì trắng, đường sucrose) được tiêu hóa và hấp thu nhanh, gây ra sự tăng vọt đột ngột của glucose trong máu. Ngược lại, thực phẩm có GI thấp (như yến mạch, các loại đậu) được hấp thu chậm hơn, giúp duy trì mức đường huyết ổn định. Đối với người bệnh tiểu đường, việc lựa chọn thực phẩm có GI thấp được ưu tiên hàng đầu. Theo nghiên cứu, một chế độ ăn giàu chất xơ hòa tan như β-glucan có trong yến mạch có thể cải thiện đáng kể việc kiểm soát đường huyết sau bữa ăn. Vì vậy, việc phát triển các sản phẩm như bánh yến mạch cho người tiểu đường là một hướng đi phù hợp và cần thiết.

II. Thách thức khi lựa chọn bánh ăn vặt cho người tiểu đường

Người bệnh tiểu đường thường phải đối mặt với nhiều hạn chế trong chế độ ăn uống, đặc biệt là với các sản phẩm ăn vặt như bánh kẹo. Thị trường hiện nay tràn ngập các loại bánh quy công nghiệp sử dụng bột mì trắng và đường sucrose làm thành phần chính. Đây là những nguyên liệu có chỉ số đường huyết rất cao, có thể gây ra những đợt tăng đường huyết đột ngột, ảnh hưởng xấu đến quá trình điều trị. Việc tìm kiếm một sản phẩm vừa thỏa mãn khẩu vị, vừa đảm bảo an toàn sức khỏe là một thách thức lớn. Nhiều người bệnh phải từ bỏ hoàn toàn thói quen ăn vặt hoặc lựa chọn các sản phẩm nhập khẩu đắt đỏ, không đa dạng. Hơn nữa, một số sản phẩm được quảng cáo là "dành cho người ăn kiêng" nhưng lại sử dụng các chất tạo ngọt hóa học gây tranh cãi hoặc có thành phần không rõ ràng. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc thay thế các nguyên liệu truyền thống. Bột mì tạo cấu trúc cho bánh nhờ mạng lưới gluten, còn đường sucrose không chỉ tạo vị ngọt mà còn góp phần vào màu sắc và độ giòn. Khi loại bỏ hai thành phần này, sản phẩm dễ bị bở, nhạt màu và kém hấp dẫn. Đây chính là rào cản công nghệ mà các nhà sản xuất cần vượt qua để tạo ra một chiếc bánh yến mạch cho người tiểu đường hoàn hảo, cân bằng giữa lợi ích sức khỏe và trải nghiệm ẩm thực.

2.1. Hạn chế của các sản phẩm bánh quy thông thường

Bánh quy truyền thống thường chứa hàm lượng lớn đường sucrose và bột mì tinh chế. Đường sucrose, sau khi vào cơ thể, được thủy phân nhanh chóng thành glucose và fructose, làm tăng đường huyết tức thì. Bột mì trắng, do đã loại bỏ lớp cám và mầm giàu chất xơ, cũng có GI cao tương đương. Sự kết hợp này biến bánh quy thành một "kẻ thù thầm lặng" đối với người bệnh tiểu đường. Thêm vào đó, nhiều sản phẩm còn sử dụng chất béo chuyển hóa (trans fat) để kéo dài thời hạn sử dụng và cải thiện kết cấu, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch – một biến chứng phổ biến của bệnh tiểu đường. Do đó, việc tiêu thụ các loại bánh này thường xuyên có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh và gây khó khăn cho việc kiểm soát đường huyết.

2.2. Khó khăn trong việc thay thế đường và bột mì

Việc thay thế đường sucrose và bột mì trong công thức làm bánh không hề đơn giản. Bột mì chứa gluten, một loại protein tạo nên mạng lưới đàn hồi giúp bánh có cấu trúc chắc chắn. Khi thay thế bằng bột yến mạch (vốn không chứa gluten), cấu trúc bánh dễ bị rời rạc, vỡ vụn. Đường sucrose không chỉ tạo ngọt mà còn tham gia vào phản ứng Maillard và caramel hóa, tạo nên màu vàng nâu và hương thơm hấp dẫn cho bánh nướng. Khi sử dụng các chất tạo ngọt thay thế như Stevia hay Maltitol, mặc dù giải quyết được vấn đề GI nhưng lại không thể tái tạo hoàn hảo các đặc tính này. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, đường Stevia không có khả năng tạo cấu trúc, trong khi Maltitol là một lựa chọn khả thi hơn, nhưng cần phải tính toán tỷ lệ chính xác để sản phẩm không bị ảnh hưởng về cảm quan.

III. Bí quyết kiểm soát đường huyết từ Mangiferin trong lá xoài

Mangiferin là một hợp chất polyphenol tự nhiên, được tìm thấy nhiều trong các bộ phận của cây xoài (Mangifera Indica L.), đặc biệt là lá. Từ lâu, y học cổ truyền ở nhiều quốc gia đã sử dụng lá xoài để điều trị các bệnh liên quan đến viêm nhiễm và rối loạn chuyển hóa. Các nghiên cứu khoa học hiện đại đã làm sáng tỏ cơ chế và chứng minh hiệu quả của Mangiferin, đặc biệt là trong việc hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường. Hợp chất này hoạt động thông qua nhiều cơ chế phức tạp, từ việc ức chế các enzyme tiêu hóa carbohydrate đến việc cải thiện độ nhạy insulin và bảo vệ tế bào beta của tuyến tụy. Việc bổ sung Mangiferin vào các sản phẩm thực phẩm như bánh yến mạch không chỉ làm tăng giá trị dinh dưỡng mà còn biến chúng thành một công cụ hỗ trợ sức khỏe hiệu quả. Đây là một cách tiếp cận thông minh, tận dụng nguồn dược liệu tự nhiên để tạo ra các sản phẩm thực phẩm chức năng vừa an toàn vừa tiện lợi. Ngoài tác dụng đối với bệnh tiểu đường, Mangiferin còn sở hữu nhiều đặc tính quý giá khác như kháng oxy hóa, chống viêm, bảo vệ tim mạch và thần kinh, góp phần nâng cao sức khỏe toàn diện cho người sử dụng.

3.1. Đặc điểm và nguồn gốc của hợp chất Mangiferin

Mangiferin có công thức phân tử là C19H18O11, là một xanthone C-glucoside. Hợp chất này được chiết xuất chủ yếu từ lá xoài, vỏ và hạt xoài. Nó được biết đến với các hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm kháng oxy hóa, kháng virus, kháng khuẩn và tăng cường miễn dịch. Trong nhiều nghiên cứu, Mangiferin đã cho thấy tiềm năng to lớn trong việc phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính, bao gồm cả tiểu đường type 2. Sự ổn định và khả năng ứng dụng trong công nghệ thực phẩm khiến nó trở thành một thành phần lý tưởng để bổ sung vào các sản phẩm dành cho người có nhu cầu chăm sóc sức khỏe đặc biệt.

3.2. Cơ chế Mangiferin tác động đến bệnh tiểu đường

Cơ chế tác động của Mangiferin đối với bệnh tiểu đường rất đa dạng. Theo tài liệu nghiên cứu, một trong những cơ chế chính là khả năng ức chế hoạt động của hai enzyme quan trọng: α-amylase và α-glucosidase. Hai enzyme này chịu trách nhiệm phân hủy carbohydrate phức tạp thành glucose trong đường ruột. Bằng cách ức chế chúng, Mangiferin làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu đường, từ đó giúp ngăn ngừa sự gia tăng đột ngột của glucose trong máu sau bữa ăn. Ngoài ra, hợp chất này còn được chứng minh có khả năng làm tăng khối lượng tế bào beta trong tuyến tụy, cải thiện độ nhạy của tế bào với insulin và điều chỉnh các quá trình chuyển hóa lipid, giúp kiểm soát đường huyết một cách toàn diện hơn.

IV. Cách yến mạch và β glucan hỗ trợ điều trị bệnh tiểu đường

Yến mạch (Avena sativa) từ lâu đã được công nhận là một loại "siêu thực phẩm" nhờ giá trị dinh dưỡng vượt trội. Đây là nguồn cung cấp dồi dào chất xơ, protein, vitamin và khoáng chất thiết yếu. Đối với người bệnh tiểu đường, giá trị lớn nhất của yến mạch nằm ở hàm lượng chất xơ hòa tan cao, đặc biệt là β-glucan. Đây là thành phần tạo nên sự khác biệt của yến mạch so với các loại ngũ cốc khác. Khi vào đường tiêu hóa, β-glucan tạo thành một lớp gel nhớt, bao bọc thức ăn. Lớp gel này làm chậm quá trình làm rỗng dạ dày và làm chậm quá trình hấp thu các chất dinh dưỡng, bao gồm cả glucose, vào máu. Kết quả là, nồng độ đường trong máu sau bữa ăn tăng lên một cách từ từ và ổn định hơn, giúp tránh được các đỉnh đường huyết nguy hiểm. Sử dụng bột yến mạch làm thành phần chính trong bánh yến mạch cho người tiểu đường là một lựa chọn chiến lược. Nó không chỉ thay thế cho bột mì trắng có GI cao mà còn chủ động đóng góp vào việc kiểm soát đường huyết. Hơn nữa, yến mạch còn có tác dụng làm giảm cholesterol xấu (LDL), hỗ trợ sức khỏe tim mạch và tạo cảm giác no lâu, giúp kiểm soát cân nặng hiệu quả - những yếu tố rất quan trọng trong việc quản lý bệnh tiểu đường toàn diện.

4.1. Đặc tính dinh dưỡng vượt trội của yến mạch

Yến mạch là một trong những loại ngũ cốc nguyên hạt bổ dưỡng nhất. Nó chứa hàm lượng carbohydrate thấp hơn nhưng lại giàu protein và chất béo lành mạnh hơn hầu hết các loại ngũ cốc khác. Đặc biệt, yến mạch là nguồn cung cấp β-glucan dồi dào, một loại chất xơ hòa tan đã được chứng minh có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Ngoài ra, yến mạch còn chứa các hợp chất kháng oxy hóa độc đáo gọi là avenanthramides, có tác dụng chống viêm và bảo vệ tim mạch. Việc yến mạch tự nhiên không chứa gluten (với điều kiện được xử lý trong môi trường không nhiễm chéo) cũng là một lợi thế, phù hợp với những người có bệnh celiac hoặc nhạy cảm với gluten.

4.2. Tác động của β glucan đến nồng độ glucose trong máu

β-glucan là nhân tố chính giúp yến mạch có chỉ số đường huyết thấp. Khi hòa tan trong nước ở đường ruột, nó tạo ra một dung dịch có độ nhớt cao. Độ nhớt này làm tăng thời gian vận chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa. Quá trình này giúp điều chỉnh tốc độ hấp thu glucose vào máu, làm cho đường huyết tăng chậm và ổn định. Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận rằng việc tiêu thụ thường xuyên thực phẩm giàu β-glucan từ yến mạch có thể cải thiện đáng kể việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường type 2. Ngoài ra, β-glucan còn giúp giảm cholesterol và thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong đường ruột, tăng cường sức khỏe tổng thể.

V. Phân tích quy trình phát triển bánh yến mạch Mangiferin

Việc phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung Mangiferin đòi hỏi một quy trình nghiên cứu khoa học bài bản và nghiêm ngặt. Dựa trên đề tài nghiên cứu tại Đại học Bách khoa Đà Nẵng, mục tiêu là tạo ra một sản phẩm không chỉ có lợi cho sức khỏe mà còn đạt chất lượng cảm quan tốt. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu. Bột yến mạch được chọn làm nền tảng thay thế hoàn toàn bột mì. Đường sucrose được thay thế bằng Maltitol, một loại đường rượu có GI thấp và độ ngọt tương đương, giúp duy trì cấu trúc và vị ngon của bánh. Tỷ lệ các thành phần được tính toán và thử nghiệm nhiều lần để tìm ra công thức tối ưu. Các yếu tố công nghệ như nhiệt độ và thời gian nướng cũng được khảo sát kỹ lưỡng để đảm bảo bánh chín đều, có màu sắc hấp dẫn và cấu trúc giòn xốp. Kết quả nghiên cứu đã đề xuất một quy trình sản xuất cụ thể, từ khâu phối trộn nguyên liệu đến khi ra thành phẩm. Sản phẩm cuối cùng đã được kiểm nghiệm các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh và đánh giá cảm quan, cho thấy kết quả rất khả quan. Điều này chứng minh tính khả thi của việc sản xuất hàng loạt loại bánh yến mạch cho người tiểu đường này.

5.1. Công thức và quy trình sản xuất được đề xuất

Qua quá trình thực nghiệm và tối ưu hóa, nghiên cứu đã đề xuất công thức vàng cho sản phẩm. Tỷ lệ thành phần nguyên liệu bao gồm: 47% bột yến mạch, 34% bơ lạt, 13% Maltitol, 5% lòng trắng trứng và 0,6% Mangiferin. Tỷ lệ Mangiferin được tính toán dựa trên liều lượng khuyến nghị hàng ngày để có tác dụng hỗ trợ sức khỏe. Quy trình sản xuất được chuẩn hóa với chế độ nướng ở nhiệt độ 170°C trong thời gian 10 phút. Các bước chính bao gồm: đánh kem bơ với Maltitol, phối trộn các nguyên liệu khô và ướt để tạo thành khối bột đồng nhất, tạo hình và nướng. Quy trình này đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất ở quy mô phòng thí nghiệm, làm tiền đề cho việc triển khai sản xuất công nghiệp.

5.2. Đánh giá chất lượng cảm quan và chỉ tiêu hóa lý

Sản phẩm thành phẩm đã trải qua các bài kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Về mặt hóa lý, các chỉ tiêu như độ ẩm (2%), protein (8,36%), lipid (28,5%) đều đạt và vượt yêu cầu của TCVN 5909-1995 dành cho bánh quy. Các chỉ tiêu vi sinh và kim loại nặng đều nằm trong ngưỡng an toàn. Về mặt cảm quan, sản phẩm được người tiêu dùng đánh giá cao. Trong một khảo sát, điểm chất lượng tổng thể đạt 17,63 điểm, xếp loại "Khá". Người dùng đặc biệt yêu thích mùi thơm đặc trưng của bơ và yến mạch, vị ngọt thanh vừa phải và cấu trúc xốp giòn. Kết quả này khẳng định sản phẩm không chỉ an toàn mà còn hấp dẫn, đáp ứng được thị hiếu của thị trường mục tiêu.

VI. Tiềm năng của bánh yến mạch Mangiferin trong ngành thực phẩm

Sản phẩm bánh yến mạch bổ sung Mangiferin đại diện cho một xu hướng mới trong ngành công nghiệp thực phẩm: xu hướng phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng, kết hợp giữa dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe. Với số lượng người mắc bệnh tiểu đường và các bệnh liên quan đến rối loạn chuyển hóa ngày càng tăng, nhu cầu về các sản phẩm ăn vặt lành mạnh là rất lớn và đầy tiềm năng. Sản phẩm này không chỉ nhắm đến đối tượng người bệnh tiểu đường mà còn phù hợp với những người quan tâm đến sức khỏe, theo đuổi lối sống lành mạnh, người ăn kiêng hoặc muốn kiểm soát cân nặng. Việc tận dụng các nguồn nguyên liệu tự nhiên, có cơ sở khoa học rõ ràng như yến mạchMangiferin từ lá xoài tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững. Nó không chỉ làm đa dạng hóa danh mục sản phẩm dành cho người tiểu đường tại Việt Nam, vốn còn khá hạn chế, mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu sang các thị trường khó tính. Trong tương lai, việc nghiên cứu sâu hơn về sự ổn định của hoạt chất Mangiferin trong quá trình chế biến và bảo quản, cũng như phát triển thêm các hương vị mới, sẽ giúp sản phẩm này ngày càng hoàn thiện và tiếp cận được đông đảo người tiêu dùng hơn.

6.1. Đáp ứng nhu cầu thị trường về thực phẩm lành mạnh

Ý thức về sức khỏe của người tiêu dùng ngày càng được nâng cao. Họ không chỉ tìm kiếm các sản phẩm ngon miệng mà còn yêu cầu chúng phải có lợi cho sức khỏe, có nguồn gốc tự nhiên và minh bạch về thành phần. Bánh yến mạch Mangiferin đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí này. Sản phẩm giải quyết được "nỗi đau" của một phân khúc thị trường lớn là những người phải hạn chế đường và tinh bột. Sự thành công của nghiên cứu này là minh chứng cho thấy ngành công nghiệp thực phẩm Việt Nam hoàn toàn có khả năng tạo ra những sản phẩm sáng tạo, có giá trị gia tăng cao, đáp ứng xu hướng tiêu dùng hiện đại.

6.2. Hướng phát triển và hoàn thiện sản phẩm trong tương lai

Để đưa sản phẩm ra thị trường rộng rãi, các bước tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sản xuất ở quy mô công nghiệp, thiết kế bao bì hấp dẫn và tiện lợi, đồng thời xây dựng chiến lược truyền thông hiệu quả để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về lợi ích của Mangiferinβ-glucan. Các nghiên cứu sâu hơn có thể được tiến hành để đánh giá tác động lâm sàng của sản phẩm trên bệnh nhân tiểu đường trong dài hạn. Ngoài ra, việc đa dạng hóa sản phẩm với các loại topping lành mạnh như các loại hạt, quả mọng sấy khô không đường cũng là một hướng đi tiềm năng để tăng thêm sự lựa chọn và hấp dẫn cho người tiêu dùng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ LỰA CHỌN Ý TƯỞNG PHÁT TRIỂN SẢN PHẨM 1. Tìm hiểu chung về bệnh tiểu đường 1. Khái niệm Theo Cục Y tế Dự phòng, bệnh tiểu đường (hay còn gọi là đái tháo đường) được định nghĩa là một bệnh mãn tính và có những đặc điểm: tăng glucose máu, kết hợp với những bất thường về chuyển hóa carbohydrate, lipid và protein, bệnh luôn gắn liền với xu hướng phát triển các bệnh về thận, đáy mắt, thần kinh và tim mạch [4]. Cơ thể chuyển đổi hầu hết carbohydrate có trong thức ăn mà chúng ta ăn thành đường (glucose) và tạo insulin giúp đưa đường vào các tế bào của cơ thể.

Tuy nhiên, khi bị bệnh tiểu đường, cơ thể chúng ta không tạo đủ insulin hoặc không thể sử dụng hiệu quả insulin [5]. Do đó làm tăng lượng đường trong máu và nếu kéo dài trong một khoảng thời gian sẽ gây ra những vấn đề nghiêm trọng về sức khỏe. Các loại bệnh tiểu đường Bệnh tiểu đường được chia làm 3 loại: tiểu đường type 1, tiểu đường type 2 và tiểu đường thai kỳ. - Ở những người bị bệnh tiểu đường type 1, cơ thể họ không sản sinh ra insulin do phản ứng tự miễn dịch.

Có khoảng 5% những người mắc bệnh thuộc nhóm tiểu đường type 1. Những triệu chứng của tiểu đường type 1 phát triển rất nhanh và thường được chuẩn đoán trên trẻ em, trẻ vị thành niên và những người trẻ tuổi. Người bệnh phải bổ sung insulin hằng ngày để sống và hiện nay vẫn chưa có cách nào ngăn chặn loại bệnh tiểu đường này [6]. - Đối với tiểu đường type 2, đây là nhóm bệnh phổ biến nhất, chiếm đến 90-95% số người mắc bệnh tiểu đường trên thế giới [4].

Khi mắc bệnh tiểu đường type 2, cơ thể người bệnh không thể tạo và sử dụng insulin đúng cách [5] do đó không thể giữ lượng đường trong máu ở mức bình thường. Bệnh phát triển qua nhiều năm và mọi người thường không chú ý đến những dấu hiệu khi mắc bệnh. Tuy nhiên, tiểu đường type 2 vẫn có thể ngăn chặn hoặc trì hoãn bằng cách thay đổi lối sống cho phù hợp [7]. - Đối với tiểu đường thai kỳ, bệnh được phát hiện ở người mẹ trong nửa sau của thai kỳ [2].

Bệnh thường biến mất sau khi người mẹ sinh con nhưng đứa trẻ sinh ra sẽ gặp nhiều vấn đề về sức khỏe và có nguy cơ bị bệnh tiểu đường type 2 sau này [7]. Vì đa số những người mắc bệnh tiểu đường thuộc loại tiểu đường type 2 nên những thông tin dưới đây sẽ phục vụ cho nhóm bệnh này. Những dấu hiệu và biến chứng của bệnh tiểu đường SVTH: Lương Thị Bích Thùy GVHD: TS. Nguyễn Thị Trúc Loan 3 Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung mangiferin dành cho người bệnh tiểu đường Có nhiều cách để nhận biết một người có nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.

Ở những người mắc bệnh tiểu đường thường xuất hiện những biểu hiện sau: đi tiểu thường xuyên, luôn có cảm giác rất khát nước và rất đói, mệt mỏi, khả năng nhìn kém, vết thương lâu lành, bị sụt cân (tiểu đường type 1), bị ngứa, tê hoặc vết thương ở tay/chân (tiểu đường type 2) [8]. Hoặc không có những triệu chứng nêu trên nhưng có biểu hiện của các biến chứng: hay có mụn nhọt, hay tê chân tay, viêm lợi, viêm âm đạo dai dẳng, mờ mắt trước 50 tuổi… Đối với các kết quả xét nghiệm, người mắc bệnh tiểu đường có kết quả đường huyết >7mmol/L [4]. Khi nhận thấy bản thân có những biểu hiện như trên, người bệnh cần đến gặp ngay bác sĩ để có được những biện pháp can thiệp kịp thời. Bệnh tiểu đường đem đến cho người bệnh một cuộc sống phức tạp hơn.

Đồng thời còn kéo theo những biến chứng nguy hiểm. Các biến chứng bao gồm hệ thống thần kinh, chủ yếu là bệnh đa dây thần kinh, xuất hiện ở hơn 50% bệnh nhân tiểu đường. Căn bệnh này ảnh hưởng đến những nơ-ron thần kinh và làm mất cảm giác, gây các vết thương ở tay chân. Bệnh nhân tiểu đường còn có nguy cơ bị đột quỵ, những ảnh hưởng trực tiếp đến hệ thống thần kinh trung tâm và những biến chứng về thận [9].

Tình hình bệnh tiểu đường hiện nay Trên toàn thế giới có 415 triệu người lớn (độ tuổi 20-79) tương đương 1 trong 11 người lớn đang sống với bệnh đái tháo đường trong năm 2015. Dự đoán vào năm 2040, con số này sẽ tăng tới khoảng 642 triệu người. Hay nói cách khác 1 người trong 10 người lớn sẽ có bệnh tiểu đường [10]. Tuy nhiên, gần một nửa số người đang sống với bệnh tiểu đường (độ tuổi 20-79) không được chẩn đoán (46,5%), tỷ lệ này ở khu vực Tây Thái Bình Dương là 52,1%.

Nhiều người đang sống với bệnh tiểu đường type 2 trong một thời gian dài mà không nhận biết được tình trạng bệnh của họ. Đến khi được chẩn đoán, thường đã kèm theo các biến chứng của bệnh. Thực hiện lối sống lành mạnh có thể phòng ngừa được 70% bệnh tiểu đường type 2 và ăn uống lành mạnh có thể giúp giảm nguy cơ bệnh tiểu đường. Tại Việt Nam, vào năm 2015 đã có 3,5 triệu người mắc bệnh báo cáo của Hiệp hội tiểu đường thế giới IDF Diabetes Atlas, và con số này được dự báo sẽ tăng lên 6,1 triệu vào năm 2040.

Theo kết quả điều tra năm 2015 của Bộ Y tế, 68,9% người tăng đường huyết chưa được phát hiện. Chỉ có 28,9% người bệnh ĐTĐ được quản lý tại cơ sở y tế. Đây thực sự là khoảng trống lớn về sự chênh lệch giữa nhu cầu và cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe [10]. Những tiêu chí để lựa chọn thực phẩm cho người bệnh tiểu đường Trong việc kiểm soát chỉ số đường huyết, người bệnh cần cân bằng giữa những loại đồ ăn thức uống nạp vào cơ thể, các hoạt động thể dục thể thao và thuốc điều trị (nếu có) [11].

Kiểm soát được lượng carbohydrate trong khẩu phần ăn là yếu tố cực kỳ quan SVTH: Lương Thị Bích Thùy GVHD: TS. Nguyễn Thị Trúc Loan 4 Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung mangiferin dành cho người bệnh tiểu đường trọng. Nếu ăn thức ăn chứa nhiều tinh bột thì lượng đường trong máu sẽ tăng cao. Tuy nhiên có nhiều người ngộ nhận chỉ cần không ăn thức ăn có chứa đường, tinh bột thì sẽ không bị tiểu đường.

Đây là quan niệm hoàn toàn sai lầm. Nếu cơ thể không được cung cấp đủ lượng đường cần thiết sẽ gây ra chứng giảm đường huyết, dẫn đến một số tình trạng như yếu, run rẩy, ra mồ hôi, nhức đầu, đói [5]. Chính vì vậy, chế độ ăn uống ảnh hưởng rất nhiều đến cuộc sống của người bệnh tiểu đường. Có nhiều tiêu chí để người bệnh lựa chọn loại thực phẩm phù hợp cho bản thân.

Theo xu hướng chung hiện nay, người bệnh vẫn ưu tiên chọn những loại thực phẩm nghèo carbohydrate, giàu protein, vitamin, khoáng và xơ. Tuy nhiên vẫn không thể loại bỏ những loại thực phẩm giàu tinh bột khỏi khẩu phần ăn và những thực phẩm giàu carbohydrate cũng không hoàn toàn giống nhau. Chính vì thế những loại thực phẩm này được lựa chọn dựa trên một chỉ số vô cùng quan trọng, đó là chỉ số đường huyết. Chỉ số đường huyết của một loại thực phẩm (hay còn gọi là Glycemic Index /GI) là chỉ số phản ánh tốc độ làm tăng đường huyết nhanh hay chậm sau khi ăn loại thực phẩm đó [12].

Thực phẩm có GI cao là những thực phẩm được chuyển hóa và hấp thụ nhanh chóng, dẫn đến sự biến động rõ rệt về lượng đường trong máu. Ngược lại, thực phẩm có GI thấp tạo ra sự dao động nhỏ hơn (hình 1) [13].1 Ảnh hưởng của GI đến đường huyết [13] Để khẩu phần ăn của một bệnh nhân tiểu đường được đảm bảo, tải lượng đường huyết (Glycemic Load/GL) của thực phẩm cũng được khuyên dùng để quản lý việc ăn uống. GL thể hiện tổng lượng carbonhydrat của khẩu phần ăn. Trong khi GI chỉ thể hiện được tỉ lệ đường được hấp thụ và không phụ thuộc vào lượng thức ăn thì GL lại tăng dần theo tổng lượng thức ăn được dung nạp.

Ví dụ như một lượng thực phẩm A chứa 100g carbohydrate có GI là 50 thì GL sẽ là 50, nhưng nếu ta ăn lượng thức ăn gấp đôi thì GL sẽ là 100. Chính vì vậy, cần kiểm soát cả lượng thức ăn mà chúng ta tiêu thụ chứ không chỉ là loại thực phẩm. Để hỗ trợ cho người bệnh tiểu đường, American Diabetes Association (ADA) đã SVTH: Lương Thị Bích Thùy GVHD: TS. Nguyễn Thị Trúc Loan 5 Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung mangiferin dành cho người bệnh tiểu đường đưa ra những nhóm thực phẩm cực kỳ tốt mà người bệnh nên dùng.

Đây là những nhóm thực phẩm giàu vitamin, khoáng, chất chống oxy hóa và chất xơ. Bao gồm các loại đậu như đậu tây, đậu cúc, đậu navy và đậu đen; các loại rau có lá màu sẫm như rau chân vịt, cải rổ, cải xoăn; các loại trái cây họ citrus như cam, chanh; khoai lang, cà chua, những loại cá giàu ω-3, quả hạch, sữa, yogurt và các loại ngũ cốc nguyên hạt như yến mạch, đại mạch, diêm mạch [14]. Tìm hiểu chung về mangiferin và tác dụng được lý đối với bệnh tiểu đường 1. Đặc điểm của mangiferin Danh pháp IUPAC: 1,3,6,7-tetrahydroxy-2-[(2~{S},3~{R},4~{R},5~{S},6~{R})-3,4,5-trihydroxy-6- (hydroxymethyl)oxan-2-yl]xanthen-9-one Công thức phân tử: C19H18O11 Công thức cấu tạo: Hình 1 Khối lượng phân tử: 422.

Hơi tan trong hỗn hợp aceton – nước (1 : 1), thực tế không tan trong nước, ethanol 96 % và cloroform [16].2 Cấu trúc hóa học của mangiferin [17] 1. Cơ chế tác động của mangiferin đối với người bệnh tiểu đường - Hoạt động chống α –glucosidase và ức chế α-amylase: Carbohydrate là nguồn cung ứng lớn glucose trong cơ thể. Phân tử carbohydrate bị thủy phân thành các oligosaccharide bởi enzyme α-amylase (tụy tạng tiết ra); tiếp theo ở màng ruột non, enzyme α-glucosidase thủy phân oligosaccharide thành glucose và sau đó thẩm thấu vào máu. Do đó, ức chế được 2 enzyme này thì lượng glucose trong máu sẽ giảm, việc điều trị đái tháo đường sẽ dễ dàng hơn [18].

- Làm tăng khối lượng tế bào tuyến tụy, tác động lên kinase protein được hoạt hóa bởi AMP (AMPK, AMP-activated protein kinase) và phosphoryl hóa AMPK: tăng cường khối lượng tế bào β và lượng glucose và insulin hấp thu cùng với sự tăng SVTH: Lương Thị Bích Thùy GVHD: TS. Nguyễn Thị Trúc Loan 6 Nghiên cứu phát triển sản phẩm bánh yến mạch bổ sung mangiferin dành cho người bệnh tiểu đường phosphoryl hóa protein kinase hoạt hóa AMP (AMPK) trong các tế bào T3-L1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ