Luận văn: Đánh giá tác dụng bài thuốc số 2 trong điều trị sốt xuất huyết dengue

Luận văn thạc sĩ phân tích tác dụng bài thuốc số 2 trong hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết dengue. Đánh giá chi tiết hiệu quả lâm sàng và cận lâm sàng.

Chuyên ngành

Y Học Cổ Truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Y Học

2020

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Sốt xuất huyết Dengue Tổng quan và thách thức điều trị

Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Dengue gây ra, lây truyền chủ yếu qua muỗi Aedes aegypti. Bệnh có biểu hiện lâm sàng đa dạng, từ sốt nhẹ đến các thể nặng có thể gây sốc, suy tạng và tử vong. Theo Tổ chức Y tế thế giới (WHO), đây là một trong những bệnh do muỗi truyền có tốc độ lây lan nhanh nhất, với số ca mắc tăng gấp 30 lần trong 50 năm qua. Tại Việt Nam, sốt xuất huyết Dengue đã trở thành dịch lưu hành hàng năm, đặc biệt tại các tỉnh phía Nam, gây ra gánh nặng lớn cho hệ thống y tế. Thách thức lớn nhất hiện nay là y học hiện đại vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu. Các phương pháp chủ yếu tập trung vào điều trị triệu chứng như hạ sốt, bù dịch và theo dõi chặt chẽ các dấu hiệu cảnh báo. Việc thiếu vắng một liệu pháp đặc hiệu thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm và đánh giá các giải pháp hỗ trợ từ y học cổ truyền, trong đó Bài thuốc số 2 là một trong những phương pháp tiềm năng được đưa vào nghiên cứu.

1.1. Tình hình dịch tễ và gánh nặng bệnh tật do virus Dengue

Virus Dengue lưu hành và gây dịch chủ yếu ở các vùng nhiệt đới, trong đó khu vực Châu Á - Thái Bình Dương chịu ảnh hưởng nặng nề nhất. Tại Việt Nam, bệnh xuất hiện quanh năm nhưng bùng phát mạnh nhất vào mùa mưa, từ tháng 6 đến tháng 11. Cả 4 tuýp virus Dengue (DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4) đều đã được ghi nhận, tạo ra sự phức tạp trong miễn dịch cộng đồng. Các đợt dịch lớn, như năm 2017, đã ghi nhận hàng trăm nghìn ca mắc và hàng chục trường hợp tử vong, cho thấy mức độ nguy hiểm và khả năng bùng phát mạnh mẽ của bệnh. Gánh nặng bệnh tật không chỉ thể hiện qua tỷ lệ tử vong mà còn qua chi phí điều trị, thời gian nằm viện kéo dài và ảnh hưởng đến năng suất lao động, đặc biệt khi đối tượng mắc bệnh chủ yếu là người trong độ tuổi lao động và trẻ em.

1.2. Hạn chế của y học hiện đại và nhu cầu tìm giải pháp mới

Hiện nay, phác đồ điều trị sốt xuất huyết Dengue của y học hiện đại tập trung vào việc duy trì thể tích dịch trong cơ thể, hạ sốt bằng Paracetamol và theo dõi các chỉ số sinh tồn. Không có thuốc kháng virus đặc hiệu nào được cấp phép. Vaccin phòng bệnh, mặc dù đã có, nhưng chưa được sử dụng rộng rãi và có những khuyến cáo sử dụng hạn chế. Những hạn chế này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nghiên cứu các phương pháp điều trị bổ sung hiệu quả và an toàn. Y học cổ truyền với kho tàng kinh nghiệm lâu đời trong việc điều trị các bệnh "ôn dịch" (bệnh truyền nhiễm) nổi lên như một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc đánh giá khoa học các bài thuốc cổ truyền, như Bài thuốc số 2, là cần thiết để cung cấp bằng chứng và cơ sở cho việc tích hợp vào phác đồ điều trị chung.

II. Phương pháp YHCT Phân tích chi tiết Bài thuốc số 2

Trong bối cảnh y học hiện đại còn hạn chế, y học cổ truyền (YHCT) mang đến một hướng tiếp cận khác dựa trên lý luận về "ôn bệnh". Sốt xuất huyết Dengue được quy vào chứng bệnh do "nhiệt độc" tấn công vào các phần vệ, khí, dinh, huyết của cơ thể, gây ra các triệu chứng như sốt cao (nhiệt) và xuất huyết (huyết). Nguyên tắc điều trị chính là thanh nhiệt giải độclương huyết chỉ huyết. Bài thuốc số 2, được Bộ Y tế đưa vào hướng dẫn điều trị, là một phương thuốc tiêu biểu cho nguyên tắc này. Nghiên cứu của Thạc sĩ Nguyễn Thị Việt Hà đã tập trung vào bài thuốc này với sự gia giảm một số vị thuốc để phù hợp với thực tiễn lâm sàng, nhằm đánh giá một cách khoa học hiệu quả và tính an toàn của nó trong việc hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo.

2.1. Nguồn gốc và các thành phần chính trong bài thuốc nghiên cứu

Bài thuốc số 2 được sử dụng trong nghiên cứu có nguồn gốc từ phác đồ hướng dẫn của Bộ Y tế. Bài thuốc gốc đã được điều chỉnh (gia giảm) bằng cách thay thế vị Hạ khô thảo bằng Bồ công anh. Thành phần đầy đủ của bài thuốc bao gồm 8 vị dược liệu: Bồ công anh (12g), Cỏ nhọ nồi (20g), Cối xay (12g), Gừng tươi (6g), Hòe hoa (10g), Kim ngân hoa (12g), Rễ cỏ tranh (20g), và Sài đất (20g). Các dược liệu này đều là những vị thuốc quen thuộc trong YHCT Việt Nam, được biết đến với công dụng thanh nhiệt, giải độc và cầm máu. Nguồn dược liệu được kiểm định nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam V, đảm bảo chất lượng và an toàn cho người bệnh.

2.2. Cơ chế tác dụng theo lý luận y học cổ truyền và dược lý

Theo lý luận YHCT, bài thuốc được phân tích thành hai nhóm tác dụng chính. Nhóm thanh nhiệt giải độc gồm các vị như Kim ngân hoa, Sài đất, Bồ công anh có tác dụng loại trừ "nhiệt tà", nguyên nhân gây sốt và các triệu chứng viêm nhiễm. Nhóm lương huyết chỉ huyết gồm Hòe hoa (sao đen) và Cỏ nhọ nồi, có tác dụng làm mát dòng máu, ổn định thành mạch và ngăn ngừa, cầm các triệu chứng xuất huyết. Sự kết hợp này tác động toàn diện vào hai cơ chế bệnh sinh chính của sốt xuất huyết Dengue. Vị Gừng tươi được thêm vào có vai trò điều hòa, kiện tỳ, giảm bớt tính hàn của các vị thuốc khác, bảo vệ chính khí của người bệnh. Về mặt dược lý hiện đại, nhiều vị thuốc trong bài đã được chứng minh có tác dụng kháng viêm, hạ sốt, và tăng cường sức bền thành mạch.

III. Tác dụng lâm sàng của Bài thuốc số 2 trị sốt xuất huyết

Nghiên cứu lâm sàng về Bài thuốc số 2 gia giảm đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả cải thiện các triệu chứng lâm sàng ở bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo. Kết quả cho thấy việc kết hợp bài thuốc YHCT này với phác đồ nền của y học hiện đại không chỉ an toàn mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với việc chỉ điều trị bằng phác đồ nền đơn thuần. Các bệnh nhân trong nhóm nghiên cứu có sự cải thiện rõ rệt về thời gian điều trị, giảm nhẹ các triệu chứng cơ năng khó chịu và phục hồi thể trạng nhanh hơn. Đây là những kết quả rất quan trọng, cho thấy vai trò hỗ trợ tích cực của bài thuốc trong việc nâng cao chất lượng điều trị và giảm bớt gánh nặng cho người bệnh trong giai đoạn cấp tính của bệnh.

3.1. Hiệu quả rút ngắn đáng kể thời gian điều trị trung bình

Một trong những kết quả nổi bật nhất của nghiên cứu là sự khác biệt về thời gian nằm viện. Cụ thể, thời gian điều trị trung bình của nhóm bệnh nhân được bổ sung Bài thuốc số 24,23 ngày, ngắn hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng (chỉ dùng phác đồ nền) là 5,97 ngày (p < 0,05). Việc rút ngắn hơn 1,5 ngày điều trị không chỉ giúp giảm chi phí y tế mà còn giảm nguy cơ quá tải bệnh viện trong các mùa dịch. Về triệu chứng sốt, mặc dù thời gian cắt sốt hoàn toàn không khác biệt, nhưng nhiệt độ cơ thể ở nhóm nghiên cứu giảm đáng kể hơn so với nhóm chứng, cho thấy tác dụng hạ nhiệt hiệu quả của các vị thuốc thanh nhiệt giải độc.

3.2. Cải thiện triệu chứng đau mỏi cơ khớp và tình trạng chán ăn

Đau đầu, đau mỏi cơ khớp và chán ăn là các triệu chứng rất phổ biến và gây khó chịu cho bệnh nhân sốt xuất huyết. Nghiên cứu chỉ ra rằng thời gian để hết các triệu chứng đau cơ khớp, chán ăn, và mất ngủ ở nhóm sử dụng Bài thuốc số 2 ngắn hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng (p < 0,05). Điều này cho thấy bài thuốc không chỉ tác động vào nguyên nhân gây bệnh theo YHCT mà còn trực tiếp cải thiện các triệu chứng cơ năng, giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn, ăn uống tốt hơn và phục hồi sức khỏe nhanh chóng hơn. Hiệu quả này góp phần quan trọng vào việc nâng cao thể trạng chung của bệnh nhân.

IV. Đánh giá hiệu quả trên các chỉ số cận lâm sàng quan trọng

Ngoài các cải thiện về mặt lâm sàng, tác dụng của Bài thuốc số 2 trị sốt xuất huyết còn được chứng minh thông qua các chỉ số xét nghiệm máu khách quan. Các chỉ số cận lâm sàng như số lượng tiểu cầu, men gan (AST, ALT) và Hematocrit là những yếu tố quan trọng để theo dõi và tiên lượng diễn biến của bệnh sốt xuất huyết Dengue. Nghiên cứu đã tiến hành theo dõi và so sánh các chỉ số này một cách chặt chẽ giữa hai nhóm điều trị. Kết quả thu được cho thấy bài thuốc có những tác động tích cực và có ý nghĩa lên quá trình phục hồi sinh học của cơ thể, đặc biệt là trên số lượng tiểu cầu và chức năng gan. Những dữ liệu này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc, củng cố thêm giá trị của bài thuốc trong phác đồ điều trị hỗ trợ.

4.1. Tác động tích cực đến quá trình phục hồi số lượng tiểu cầu

Giảm tiểu cầu là một trong những đặc điểm nổi bật và nguy hiểm nhất của sốt xuất huyết Dengue. Nghiên cứu cho thấy, tại thời điểm ngày thứ 5 (D5) của quá trình điều trị, số lượng tiểu cầu trung bình của nhóm nghiên cứu đã phục hồi lên mức 94,53 G/L, cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng (73,47 G/L) với p < 0,05. Sự phục hồi tiểu cầu nhanh hơn có ý nghĩa lâm sàng rất lớn, giúp giảm nguy cơ xuất huyết nặng và là một trong những tiêu chí quan trọng để bệnh nhân có thể xuất viện sớm. Tác dụng này có thể đến từ cơ chế lương huyết chỉ huyết của các vị thuốc như Hòe hoaCỏ nhọ nồi.

4.2. Ảnh hưởng đến men gan AST ALT và chỉ số Hematocrit

Tổn thương gan, biểu hiện qua việc tăng men gan, là một biến chứng thường gặp trong sốt xuất huyết. Kết quả nghiên cứu cho thấy chỉ số AST sau điều trị của nhóm nghiên cứu thấp hơn đáng kể so với nhóm chứng (p < 0,05), cho thấy bài thuốc có thể có tác dụng bảo vệ tế bào gan, hạn chế mức độ tổn thương do virus gây ra. Đối với chỉ số ALT, sự khác biệt giữa hai nhóm không có ý nghĩa thống kê. Về chỉ số Hematocrit, một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng cô đặc máu, không có sự khác biệt giữa hai nhóm. Điều này khẳng định Bài thuốc số 2 không gây ảnh hưởng tiêu cực đến việc quản lý và cân bằng dịch của bệnh nhân, đảm bảo an toàn khi phối hợp với phác đồ truyền dịch của y học hiện đại.

V. Kết quả về chất lượng sống và tính an toàn của bài thuốc

Một phương pháp điều trị hiệu quả không chỉ giúp cải thiện các chỉ số sinh học mà còn phải nâng cao chất lượng cuộc sống (CLCS) cho người bệnh và đảm bảo tính an toàn. Nghiên cứu về Bài thuốc số 2 trị sốt xuất huyết đã đặc biệt chú trọng đến hai khía cạnh này. Thông qua việc sử dụng thang điểm đánh giá CLCS chuẩn hóa quốc tế EQ-5D-5L, nghiên cứu đã lượng hóa được mức độ cải thiện trải nghiệm của người bệnh. Đồng thời, việc theo dõi sát sao các phản ứng có hại trong suốt quá trình điều trị đã cung cấp những dữ liệu quan trọng về độ an toàn của bài thuốc. Kết quả cho thấy, Bài thuốc số 2 không chỉ giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn về mặt thể chất mà còn cải thiện đáng kể về mặt tinh thần và chức năng hàng ngày, với một hồ sơ an toàn rất tốt.

5.1. Đánh giá mức độ cải thiện chất lượng sống qua thang điểm EQ 5D 5L

Tại thời điểm ngày thứ 3 (D3) của điều trị, điểm chất lượng cuộc sống tổng thể của nhóm nghiên cứu đã tăng lên rõ rệt và cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng (p < 0,05). Cụ thể, nhóm nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện đáng kể trên tất cả các lĩnh vực, bao gồm: vận động, tự chăm sóc, hoạt động thường ngày, cảm giác đau/khó chịu và mức độ lo lắng/trầm cảm. Điều này chứng tỏ Bài thuốc số 2 giúp người bệnh nhanh chóng quay trở lại trạng thái sinh hoạt bình thường, giảm bớt cảm giác mệt mỏi, đau đớn và lo âu do bệnh tật gây ra. Đây là một minh chứng rõ ràng về lợi ích toàn diện mà bài thuốc mang lại cho bệnh nhân sốt xuất huyết Dengue.

5.2. Ghi nhận về tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị

Tính an toàn là yếu tố tiên quyết khi áp dụng bất kỳ liệu pháp điều trị nào. Trong suốt quá trình nghiên cứu trên 30 bệnh nhân sử dụng Bài thuốc số 2 gia giảm, không ghi nhận bất kỳ một trường hợp nào có tác dụng không mong muốn trên lâm sàng. Các triệu chứng như đầy bụng, đau bụng, buồn nôn, tiêu chảy hay dị ứng (mề đay, sẩn ngứa) đều không xuất hiện. Kết quả này cho thấy bài thuốc có độ an toàn cao, dung nạp tốt và hoàn toàn phù hợp để sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ bên cạnh phác đồ điều trị của y học hiện đại. Điều này mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi bài thuốc trên lâm sàng mà không gây thêm lo ngại về các phản ứng phụ cho người bệnh.

VI. Kết luận Hiệu quả và định hướng tương lai cho bài thuốc

Tổng hợp từ các kết quả nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng, có thể khẳng định Bài thuốc số 2 gia giảm là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả và an toàn trong điều trị sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo. Việc kết hợp bài thuốc này với phác đồ y học hiện đại đã chứng minh được khả năng rút ngắn thời gian điều trị, cải thiện nhanh các triệu chứng lâm sàng, thúc đẩy quá trình phục hồi tiểu cầu, và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Đây là một bằng chứng khoa học quan trọng, góp phần khẳng định giá trị của y học cổ truyền trong việc chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Thành công của nghiên cứu này mở ra nhiều định hướng phát triển mới cho việc ứng dụng và tích hợp YHCT vào hệ thống y tế hiện đại.

6.1. Tổng kết hiệu quả hỗ trợ điều trị của bài thuốc số 2

Nghiên cứu đã chứng minh rằng Bài thuốc số 2 khi được sử dụng kết hợp mang lại nhiều lợi ích vượt trội: Rút ngắn thời gian nằm viện trung bình hơn 1,5 ngày. Cải thiện đáng kể các triệu chứng đau mỏi cơ khớp, chán ăn, mất ngủ. Giúp số lượng tiểu cầu phục hồi nhanh hơn và cao hơn vào ngày thứ 5. Hạn chế sự gia tăng men gan (AST), cho thấy tiềm năng bảo vệ gan. Nâng cao rõ rệt chất lượng cuộc sống của bệnh nhân chỉ sau 3 ngày điều trị. Đặc biệt, bài thuốc có độ an toàn cao, không ghi nhận tác dụng phụ. Những kết quả này khẳng định vai trò tích cực của bài thuốc trong việc hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue.

6.2. Hướng nghiên cứu và ứng dụng điều trị bằng y học cổ truyền

Mặc dù kết quả ban đầu rất khả quan, cần có thêm các nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn và thiết kế đa trung tâm để khẳng định chắc chắn hơn nữa hiệu quả của Bài thuốc số 2. Các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế dược lý của từng vị thuốc và sự phối hợp giữa chúng có thể làm sáng tỏ thêm tác dụng trên phương diện sinh học phân tử. Về ứng dụng, kết quả này là cơ sở để Bộ Y tế xem xét, cập nhật và khuyến khích mạnh mẽ hơn việc tích hợp các bài thuốc YHCT đã được chứng minh hiệu quả vào phác đồ điều trị quốc gia. Việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, bào chế thuốc dưới dạng hiện đại (viên nang, cốm hòa tan) cũng sẽ giúp tăng tính tiện dụng và khả năng tiếp cận của người bệnh với phương pháp điều trị quý giá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Sốt xuất huyết Dengue là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, gây thành dịch, do 4 typ virus Dengue gây nên [4]. Bệnh cảnh lâm sàng của sốt xuất huyết rất phức tạp và đa dạng, từ sốt đơn thuần đến sốt xuất huyết Dengue, sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo và sốt xuất huyết Dengue nặng. Những biểu hiện lâm sàng hay gặp của bệnh sốt xuất huyết bao gồm: sốt, đau đầu, đau nhức hai hố mắt, đau mỏi cơ khớp, dấu hiệu xuất huyết dưới da, niêm mạc, có thể có sốc tuần hoàn, suy tạng. Các biểu hiện lâm sàng này khác nhau trên từng bệnh nhân, diễn biến bệnh cần được theo dõi, phát hiện sớm những biểu hiện nặng để điều trị kịp thời [1], [3],[6].

Bất chấp sự nỗ lực nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới và Việt Nam về dịch tễ, cơ chế bệnh sinh, vaccin, thuốc điều trị… nhưng sốt xuất huyết hiện vẫn chưa có thuốc điều trị đặc hiệu, vaccin chưa được sử dụng rộng rãi, dịch có xu hướng ngày càng phát triển. Vì thế cho đến hiện nay, sốt xuất huyết vẫn đang là một vấn đề thời sự [3]. Qua thực tiễn lâm sàng nhiều năm cho thấy: thuốc y học cổ truyền có hiệu quả trong điều trị sốt xuất huyết Dengue ở mức độ sốt xuất huyết Dengue (theo phân loại WHO - 2009). Với mong muốn tăng cường sử dụng và phát huy hiệu quả của thuốc y học cổ truyền trong điều trị sốt xuất huyết Dengue, chúng tôi tiến hành đề tài: “Đánh giá tác dụng của bài thuốc số 2 gia giảm trong hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo” với mục tiêu: 2 1.

Đánh giá tác dụng của bài thuốc số 2 gia giảm trên lâm sàng, cận lâm sàng và cải thiện chất lượng cuộc sống trong hỗ trợ điều trị sốt xuất huyết Dengue có dấu hiệu cảnh báo. Theo dõi tác dụng không mong muốn của bài thuốc 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 TỔNG QUAN Y HỌC HIỆN ĐẠI VỀ BỆNH SỐT XUẤT HUYẾT 1. Tình hình dịch tễ bệnh sốt xuất huyết 1.1 Tình hình bệnh sốt xuất huyết trên thế giới Bệnh sốt xuất huyết Dengue được biết từ rất sớm trong lịch sử. Bệnh được mô tả lần đầu tiên ở Trung Quốc khoảng năm 265 – 420 sau công nguyên là bệnh “Nước độc” do côn trùng bay gần nước truyền bệnh.

Năm 1653, một vụ dịch giống sốt xuất huyết Dengue đã bùng phát và được ghi nhận tại Tây Ấn Độ thuộc Pháp [1], [2]. Đến năm 1944, căn nguyên gây sốt xuất huyết Dengue mới được phát hiện. Vụ dịch được khẳng định là sốt xuất huyết đầu tiên ở châu Á là vụ dịch xảy ra tại Philippin vào năm 1953-1954. Từ đó, dịch sốt xuất huyết xảy ra ở hầu hết các nước Đông Nam Á với tỉ lệ tử vong cao [1], [2].

Hiện nay virus Dengue lưu hành và gây dịch chủ yếu ở vùng nhiệt đới như Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương, châu Phi, châu Mỹ, Địa Trung Hải [2]. Sốt xuất huyết Dengue có mặt ở khắp nơi trên thế giới và mỗi vùng trên thế giới phải gánh chịu gánh nặng bệnh tật do sốt xuất huyết Dengue khác nhau. Châu Á Thái Bình Dương là khu vực chịu ảnh hưởng của sốt xuất huyết Dengue lớn nhất [1], [2]. Theo Tổ chức Y tế thế giới, sốt xuất huyết là một trong những bệnh do muỗi truyền có khả năng lây lan nhanh nhất.

Tỉ lệ mắc mới của sốt xuất huyết đã tăng gấp 30 lần trên toàn cầu trong vòng 50 năm qua. Sự biến đổi khí hậu, môi trường ô nhiễm, định cư đô thị không có quy hoạch và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng có thể dẫn tới gia tăng muỗi sinh sản, đặc biệt tại các khu vực đô thị và bán đô thị [2], [3] Dịch bệnh sốt xuất huyết là không thể tránh khỏi, nhưng các quốc gia có thể hành động để làm giảm thiểu đáng kể quy mô, tần suất và sự tác động của dịch bệnh. Tình hình bệnh sốt xuất huyết tại Việt Nam Năm 1958, lần đầu tiên bệnh sốt xuất huyết Dengue được Chu Văn Tường và cộng sự mô tả trên 68 bệnh nhi tại phía bắc Việt Nam [28], [35]. Những năm gần đây, bệnh sốt xuất huyết Dengue đã lan rộng trên toàn quốc và trở thành dịch hàng năm, với sự tăng nhanh về số lượng người mắc cũng như mức độ nặng của bệnh, đặc biệt là các tỉnh phía nam [5], [28].

Bệnh sốt xuất huyết ở Việt Nam phát triển theo mùa và cũng có sự khác biệt giữa các miền: ở miền bắc, dịch bệnh thường phát triển mạnh nhất vào khoảng từ tháng 6 đến tháng 11, sau đó bị gián đoạn do mùa đông lạnh; miền nam và miền trung, bệnh xuất hiện quanh năm, đặc biệt là khu vực đồng bằng sông Cửu Long thường là điểm nóng của các đợt dịch [20]. Theo Cục Y tế dự phòng, Bộ Y tế, trong năm 2017, ngành y tế Việt Nam chứng kiến sự bùng phát của dịch sốt xuất huyết khi chưa vào mùa cao điểm. Cả nước ghi nhận 183.287 trường hợp mắc (154.552 nhập viện), 30 trường hợp tử vong. Tại Hà Nội, số ca mắc tăng gấp 7 lần so với cùng kỳ năm 2016 với gần 25 nghìn người mắc bệnh, 07 người tử vong [29].

Nguyên nhân sốt xuất huyết Virus Dengue thuộc nhóm Flavirius, họ Flaviridae, loài Arbor virus. Virus Dengue hình cầu, đường kính 35-50nm, đối xứng hình khối, chứa 1 sợi ARN [5], [6]. Virus Dengue có 4 typ huyết thanh: DEN-1, DEN-2, DEN-3, DEN-4. Có hiện tượng ngưng kết chéo giữa các typ huyết thanh.

Tại Việt Nam, trong những năm qua, có sự lưu hành của cả 4 typ virus Dengue, tuy nhiên phổ biến hơn cả là virus Dengue typ 2 [5], [7] 5 1. Đường lây truyền Hình 1. Sơ đồ lây truyền bệnh Sốt xuất huyết Dengue Trong dây chuyền dịch tễ bệnh sốt xuất huyết dengue, người bệnh và các động vật linh trưởng là nguồn bệnh, tuy nhiên chỉ có con người biểu hiện bệnh. Côn trùng trung gian truyền bệnh chính là muỗi Aedes aegypti, ngoài ra muỗi Aedes albopictus cũng có khả năng truyền bệnh [2], [5].

Muỗi Aedes aegypti cái đốt vào ban ngày, chủ yếu vào sáng sớm và chiều tối. Sau khi hút máu nhiễm virus Dengue từ 8 đến 11 ngày, có thể dài hơn tùy theo số lượng virus và nhiệt đột môi trường, muỗi Aedes aegypti có thể lây bệnh cho vật chủ. Các virus Dengue được truyền sang người qua vết đốt của muỗi nhiễm bệnh, chủ yếu là muỗi Aedes aegypti. Nếu không có cơ hội truyền bệnh, virus tiếp tục phát triển trong ống tiêu hóa và tuyến nước bọt của muỗi và chờ dịp truyền sang người khác [1], [5].

Muỗi Aedes aegypti phân bố khắp thế giới, chủ yếu ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Muỗi Aedes đẻ trứng, sau đó trứng phát triển thành bọ gậy. Bọ gậy thường sống trong các dụng cụ chứa nước gia đình hay ở ngoài nhà như rãnh nước, ao hồ. Mật độ muỗi thường tăng vào mùa mưa.

Điều này có nghĩa là trong môi trường tự nhiên, con người chính là nguồn di chuyển virus Dengue ra cộng đồng [1], [5]. Cơ chế bệnh sinh Sau khi muỗi đốt, virus Dengue xâm nhập cơ thể và nằm trong các tế bào đơn nhân lớn. Các đại thực bào này tập trung nhiều ở hạch bạch huyết khu vực, trong các tế bào Kupffer và mảng Payer. Cơ thể xuất hiện phản ứng chống lại các đại thực bào bị nhiễm virus, qua cơ chế kết hợp kháng nguyên – kháng thể và kích thích quá trình hoạt hóa bổ thể [5].

Từ đó dẫn đến 3 rối loạn sinh bệnh học chủ yếu sau:  Hiện tượng phá hủy tế bào xương: giảm bạch cầu và tiểu cầu là biểu hiện thường gặp trong sốt xuất huyết Dengue. Đó là kết quả tác động trực tiếp của virus Dengue trên các tế bào tiền thân tủy xương. Sự phá hủy tủy xương của virus Dengue được cho là có liên quan với biểu hiện đau xương, khớp [1], [5].  Hiện tượng tăng tính thấm thành mạch: trong sốt xuất huyết Dengue có hiện tượng tăng tính thấm thành mạch dẫn đến tới thoát huyết tương.

Sự thoát huyết tương, chủ yếu là thoát albumin vào khoảng gian bào và các khoang màng phổi, khoang màng bụng, màng tinh hoàn. dẫn đến hiện tượng tràn dịch trên lâm sàng [1].  Rối loạn đông máu: có liên quan với giảm tiểu cầu và rối loạn các yếu tố đông máu. Tiểu cầu thường hạ vào ngày thứ 3 của bệnh và trở lại bình thường trong giai đoạn hồi phục.

Ngoài ra còn có hiện tượng giảm chức năng tiểu cầu và sự gia tăng sự phá hủy của tiểu cầu trưởng thành [1], [6]. Trong sốt xuất huyết, các yếu tố đông máu bị rối loạn bao gồm: thời gian prothrombin kéo dài, nồng độ fibrinogen giảm, giảm các yếu tố đông máu II, V, X và tăng nồng độ ezym của gan. Tất cả các yếu tố trên đều có liên quan đến tình trạng đông máu nội quản rải rác trong sốt xuất huyết Dengue [1], [6]. Các giai đoạn của bệnh sốt xuất huyết 1.

Nghiên cứu về điều trị sốt xuất huyết trên thế giới Theo Tổ chức Y tế thế giới, không có cách điều trị cụ thể cho bệnh sốt xuất huyết. Đối với bệnh sốt xuất huyết nặng, chăm sóc y tế của các bác sĩ, y tá có kinh nghiệm với các tác động và tiến triển của bệnh có thể cứu sống, giảm tỷ lệ tử vong từ trên 20% xuống dưới 1%. Duy trì thể tích dịch cơ thể của bệnh nhân rất quan trọng đối với việc chăm sóc sốt xuất huyết nghiêm trọng [1],[4]. Thuốc phòng sốt xuất huyết đầu tiên, Dengvaxia® (CYD-TDV) do Sanofi Pasteur phát triển đã được cấp phép vào tháng 12 năm 2015 và hiện đã được cơ quan quản lý ở 20 quốc gia chấp thuận sử dụng.

Tháng 4 năm 2016, WHO đã đưa ra một khuyến nghị về việc sử dụng vaccin cho các khu vực mà bệnh sốt xuất huyết có tính đặc hữu cao được xác định bởi tỷ lệ huyết thanh cao từ 70% trở lên. Tháng 11 năm 2017, theo kết quả của một phân tích bổ sung để xác định lại serostatus tại thời điểm tiêm chủng đã được phát hành cho thấy, nhóm nhỏ những người tham gia thử nghiệm có nguy cơ bị sốt xuất huyết và nhập viện nghiêm trọng hơn so với những người không được chủng 8 ngừa [4]. Vaccin sốt xuất huyết trực tiếp CYD-TDV đã được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng là có hiệu quả và an toàn ở những người đã từng bị nhiễm virus sốt xuất huyết trước đó, nhưng tăng nguy cơ sốt xuất huyết nghiêm trọng ở những người bị sốt xuất huyết tự nhiên lần đầu tiên nhiễm sau khi chủng ngừa [4].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ