Luận văn: Đánh giá tác dụng bài thuốc CRHV và điện châm điều trị nghiện rượu

Tài liệu Bài thuốc crhv và điện châm: hỗ trợ điều trị nghiện rượu tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành điện - điện tử

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ y học

2020

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bài thuốc CRHV và Điện châm Giải pháp cai rượu đột phá

Nghiện rượu là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, gây ra nhiều hệ lụy về kinh tế và xã hội. Tại Việt Nam, tỷ lệ lạm dụng rượu bia đang ở mức báo động, đặc biệt trong nhóm tuổi lao động. Trước thực trạng đó, y học cổ truyền trị nghiện rượu nổi lên như một hướng đi tiềm năng, an toàn và hiệu quả. Một trong những phương pháp nổi bật là sự kết hợp giữa bài thuốc thảo dược và kỹ thuật châm cứu hiện đại. Nghiên cứu “Đánh giá tác dụng của bài thuốc CRHV kết hợp điện châm trong hỗ trợ điều trị nghiện rượu” của ThS. Trần Thanh Tùng (2020) tại Học viện Y Dược học Cổ truyền Việt Nam đã cung cấp những bằng chứng khoa học giá trị về phác đồ này. Phương pháp này tận dụng sức mạnh tổng hợp từ các vị thảo dược hỗ trợ cai rượu trong bài thuốc CRHV và tác dụng của điện châm để tác động toàn diện lên cơ thể người bệnh. Mục tiêu không chỉ là giảm cảm giác thèm rượu mà còn hỗ trợ giải độc gan do rượu, an thần, giảm lo âu khi cai rượu, và phục hồi sức khỏe sau cai rượu. Đây được xem là một phương pháp cai nghiện rượu toàn diện, kết hợp giữa kinh nghiệm y học cổ truyền và tiến bộ khoa học, mở ra hy vọng mới cho những người đang tìm kiếm một con đường thoát khỏi sự lệ thuộc vào rượu một cách bền vững.

1.1. Tổng quan về xu hướng cai rượu bằng đông y hiện nay

Xu hướng cai rượu bằng đông y ngày càng được quan tâm nhờ tính an toàn và cách tiếp cận toàn diện. Không giống như các phương pháp chỉ tập trung vào việc ức chế cơn thèm, y học cổ truyền (YHCT) xem xét nghiện rượu là sự mất cân bằng âm dương và rối loạn chức năng tạng phủ, chủ yếu là Can, Tỳ và Tâm. Các phương pháp của YHCT như sử dụng bài thuốc nam cai rượu, châm cứu, bấm huyệt cai rượu, và cấy chỉ cai rượu đều nhằm mục đích điều hòa lại chức năng cơ thể, thanh nhiệt giải độc, an thần định chí. Cách tiếp cận này giúp giải quyết tận gốc vấn đề, từ việc làm giảm các triệu chứng của hội chứng cai rượu đến việc cải thiện sức khỏe tổng thể, đặc biệt là chức năng gan và hệ thần kinh. Sự tin tưởng vào các liệu pháp cai rượu không dùng thuốc ngày càng tăng, bởi chúng ít gây tác dụng phụ và giúp người bệnh phục hồi một cách tự nhiên, bền vững.

1.2. Sự kết hợp độc đáo giữa bài thuốc nam và châm cứu cai rượu

Sự kết hợp giữa bài thuốc CRHVđiện châm là một bước tiến trong điều trị nghiện rượu. Bài thuốc CRHV, một bài thuốc kinh nghiệm, sử dụng các vị thảo dược có tác dụng thanh can, kiện tỳ, an thần, giúp cơ thể thải độc và giảm sự lệ thuộc về mặt sinh lý. Trong khi đó, châm cứu cai rượu, đặc biệt là điện châm, tác động trực tiếp lên hệ thần kinh thông qua việc kích thích các huyệt vị cai rượu chuyên biệt. Kỹ thuật này giúp điều chỉnh các chất dẫn truyền thần kinh, làm giảm cảm giác thèm muốn mãnh liệt, kiểm soát các triệu chứng lo âu, bứt rứt, và điều trị rối loạn giấc ngủ do rượu. Việc kết hợp “trong uống, ngoài châm” tạo ra một tác động kép mạnh mẽ, vừa hỗ trợ cơ thể từ bên trong, vừa điều hòa hệ thần kinh từ bên ngoài, giúp quá trình cai nghiện diễn ra nhẹ nhàng và hiệu quả hơn.

II. Thách thức trong điều trị nghiện rượu và hội chứng cai

Quá trình điều trị nghiện rượu đối mặt với nhiều thách thức, trong đó lớn nhất là hội chứng cai rượu. Đây là một tập hợp các triệu chứng về thể chất và tâm lý xuất hiện khi người nghiện ngừng hoặc giảm đột ngột lượng rượu tiêu thụ. Các biểu hiện có thể từ nhẹ như run tay, lo âu, mất ngủ đến nặng như co giật, ảo giác (sảng rượu), đe dọa tính mạng. Việc kiểm soát hội chứng cai rượu là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của quá trình cai nghiện. Bên cạnh đó, sự thèm muốn mãnh liệt, hay còn gọi là “thèm bắt buộc”, là một rào cản tâm lý cực kỳ lớn, dễ khiến người bệnh tái nghiện. Ngoài ra, tổn thương các cơ quan do lạm dụng rượu kéo dài, đặc biệt là gan, hệ tiêu hóa và hệ thần kinh, cũng là một thách thức lớn. Việc giải độc gan do rượu và phục hồi chức năng các cơ quan bị suy yếu đòi hỏi một quá trình điều trị kiên trì và toàn diện. Nghiên cứu của Trần Thanh Tùng (2020) chỉ ra rằng đa số bệnh nhân nghiện rượu đều có tiền sử sử dụng rượu lâu năm với nồng độ cao, dẫn đến các tổn thương thực thể và tâm lý phức tạp, đòi hỏi một giải pháp can thiệp đa chiều.

2.1. Nhận diện các giai đoạn và biểu hiện của hội chứng cai

Theo y học hiện đại, hội chứng cai rượu tiến triển qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn đầu (suy nhược thần kinh) xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ, cáu gắt và mất kiểm soát lượng rượu uống. Giai đoạn hai đặc trưng bởi sự phụ thuộc thực thể, khi ngừng uống rượu sẽ xuất hiện các triệu chứng rõ rệt như run tay chân, vã mồ hôi, tim đập nhanh, buồn nôn, lo âu, sợ hãi. Giai đoạn cuối (bệnh não thực tổn) là giai đoạn nặng nhất với sự suy thoái nhân cách, rối loạn tâm thần phức tạp và tổn thương thần kinh không hồi phục. Việc nhận diện chính xác giai đoạn và mức độ của hội chứng cai giúp lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp, đảm bảo an toàn và nâng cao hiệu quả điều trị.

2.2. Tác động tiêu cực của rượu lên chức năng gan và thần kinh

Lạm dụng rượu gây ra những tổn thương nghiêm trọng và có hệ thống. Đối với gan, rượu là nguyên nhân trực tiếp gây gan nhiễm mỡ, viêm gan và cuối cùng là xơ gan. Các chỉ số men gan như AST, ALT, GGT tăng cao là dấu hiệu cảnh báo sớm về tổn thương gan. Về thần kinh, rượu tác động như một chất độc, gây rối loạn chức năng não bộ, suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và có thể dẫn đến các bệnh lý tâm thần như trầm cảm, rối loạn lo âu, hoang tưởng. Điều trị rối loạn giấc ngủ do rượu cũng là một phần quan trọng, vì mất ngủ kéo dài làm suy kiệt sức khỏe và tăng nguy cơ tái nghiện. Do đó, một phương pháp cai nghiện rượu hiệu quả phải đồng thời giải quyết được cả hai vấn đề: giải độc gan do rượu và ổn định hệ thần kinh.

III. Phân tích bài thuốc CRHV Thảo dược hỗ trợ cai rượu an toàn

Bài thuốc CRHV là một bài thuốc kinh nghiệm được xây dựng dựa trên lý luận của y học cổ truyền, kết hợp 12 vị thảo dược hỗ trợ cai rượu. Các vị thuốc được phối ngũ một cách khoa học để tạo ra tác dụng hiệp đồng, nhắm vào các cơ chế bệnh sinh chính của nghiện rượu. Theo nghiên cứu của Trần Thanh Tùng (2020), các vị thuốc như cà gai leo, diệp hạ châu, giảo cổ lam có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, bảo vệ và hạ men gan, đóng vai trò chủ chốt trong việc giải độc gan do rượu. Nhóm thuốc hà diệp, tâm sen có tác dụng thanh tâm hỏa, an thần, giúp giảm bớt cảm giác bứt rứt, lo âu và cải thiện giấc ngủ cho người bệnh. Các vị thuốc như hà thủ ô, đan sâm, bạch thược giúp dưỡng huyết, sinh tân, phục hồi thể trạng suy nhược do nghiện rượu lâu ngày. Đặc biệt, nghiên cứu đã tiến hành đánh giá độc tính cấp của bài thuốc trên thực nghiệm và cho kết quả an toàn, không gây biểu hiện độc tính ngay cả ở liều cao. Điều này khẳng định bài thuốc CRHV là một liệu pháp hỗ trợ an toàn, có cơ sở khoa học, giúp người bệnh vượt qua giai đoạn cai nghiện một cách nhẹ nhàng và hiệu quả.

3.1. Thành phần và công dụng của các vị thảo dược chủ chốt

Bài thuốc CRHV bao gồm 12 vị dược liệu quý. Trong đó, Cà gai leoDiệp hạ châu là hai vị thuốc đầu bảng trong việc bảo vệ gan, đã được chứng minh có tác dụng hạ men gan, ức chế sự phát triển của xơ gan. Hà thủ ôĐan sâm có tác dụng bổ huyết, hoạt huyết, giúp cải thiện tuần hoàn và phục hồi sức khỏe tổng thể. Tâm senHà diệp (lá sen) được biết đến với công dụng an thần, giúp người bệnh ngủ ngon hơn, giảm căng thẳng, một yếu tố quan trọng trong việc an thần, giảm lo âu khi cai rượu. Các vị thuốc khác như Hoàng kỳ, Nhân trần, Ích mẫu... phối hợp với nhau tạo thành một phương thuốc hoàn chỉnh, vừa công vừa bổ, giúp cơ thể tự điều chỉnh và phục hồi.

3.2. Đánh giá độc tính cấp Bằng chứng về sự an toàn của bài thuốc

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là đánh giá tính an toàn của bài thuốc CRHV. Thí nghiệm độc tính cấp được tiến hành trên chuột nhắt trắng theo hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới. Kết quả cho thấy, ngay cả khi cho chuột uống cao lỏng CRHV ở liều tối đa (tương đương 859,5 gam dược liệu/kg), không có bất kỳ biểu hiện độc tính cấp nào được ghi nhận. Không có con chuột nào chết hoặc có dấu hiệu bất thường trong suốt 72 giờ và 7 ngày theo dõi. Kết quả này là một bằng chứng khoa học vững chắc, khẳng định rằng bài thuốc CRHV rất an toàn khi sử dụng trên người theo liều lượng khuyến cáo, là một lựa chọn đáng tin cậy cho việc cai rượu không dùng thuốc.

IV. Cơ chế tác dụng của Điện châm trong điều trị nghiện rượu

Điện châm là phương pháp kết hợp giữa châm cứu cổ truyền và dòng điện y học hiện đại, mang lại hiệu quả vượt trội trong điều trị nhiều bệnh lý, bao gồm cả nghiện rượu. Tác dụng của điện châm không chỉ dừng lại ở việc đả thông kinh lạc theo lý luận YHCT, mà còn được khoa học hiện đại chứng minh có khả năng điều hòa hệ thần kinh trung ương và hệ nội tiết. Khi kích thích vào các huyệt vị cai rượu được lựa chọn cẩn thận, dòng điện xung sẽ tác động lên các thụ thể thần kinh, thúc đẩy cơ thể sản sinh các chất dẫn truyền thần kinh nội sinh như endorphin và serotonin. Các chất này có tác dụng giảm đau, an thần, tạo cảm giác thư thái, từ đó giúp giảm cảm giác thèm rượu một cách tự nhiên. Phác đồ điện châm cai rượu trong nghiên cứu của ThS. Trần Thanh Tùng đã được chuẩn hóa, sử dụng các huyệt như Bách hội, Phong trì, Hợp cốc, Thái xung... với tần số và cường độ phù hợp để đạt được hiệu quả ức chế cơn thèm và ổn định tâm lý cho người bệnh, là một trụ cột quan trọng trong phác đồ điều trị kết hợp.

4.1. Phác đồ điện châm cai rượu Lựa chọn huyệt vị và tần số

Phác đồ huyệt sử dụng trong nghiên cứu được xây dựng dựa trên quy trình kỹ thuật của Bộ Y tế, bao gồm các huyệt có tác dụng toàn thân và tại chỗ. Các huyệt chính được châm tả bao gồm Bách hội, Phong trì, Thượng tinh, Hợp cốc, Thái xung. Đây là những huyệt vị quan trọng giúp bình can tức phong, an thần định chí, làm giảm sự căng thẳng và cảm giác thèm muốn. Tùy theo triệu chứng đi kèm, phác đồ được gia giảm linh hoạt. Ví dụ, nếu có rối loạn tiêu hóa, châm thêm Thiên khu, Trung quản; nếu run tay chân, châm Khúc trì, Dương lăng tuyền. Tần số điện châm được điều chỉnh ở mức 5-10Hz (tần số tả) để đạt tác dụng ức chế, với cường độ tăng dần đến ngưỡng bệnh nhân chịu đựng được trong 30 phút mỗi lần điều trị.

4.2. Tác động của điện châm lên hệ thần kinh và nội tiết

Cơ chế chính của châm cứu cai rượu là điều hòa hoạt động của não bộ. Kích thích điện châm lên các huyệt vị giúp cân bằng lại hệ thống tưởng thưởng (reward system) trong não, vốn bị rượu làm cho rối loạn. Nó làm giảm hoạt động của vùng não liên quan đến cơn thèm và tăng cường sản xuất các chất nội sinh mang lại cảm giác dễ chịu như endorphin. Điều này không chỉ giúp kiểm soát cơn thèm rượu mà còn có tác dụng an thần, giảm lo âu khi cai rượu, chống lại các triệu chứng trầm cảm thường đi kèm. Về mặt nội tiết, điện châm giúp điều hòa trục dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận, giảm nồng độ cortisol (hormone stress), từ đó giúp cơ thể đối phó tốt hơn với những căng thẳng trong quá trình cai nghiện.

V. Kết quả nghiên cứu Hiệu quả kết hợp CRHV và Điện châm

Nghiên cứu lâm sàng trên 45 đối tượng nghiện rượu đã chứng minh hiệu quả rõ rệt của phác đồ kết hợp bài thuốc CRHV và điện châm. Sau 45 ngày can thiệp, các chỉ số đánh giá đều cho thấy sự cải thiện đáng kể. Về hành vi, tần suất và lượng rượu tiêu thụ hàng ngày của các đối tượng giảm một cách có ý nghĩa thống kê. Đặc biệt, phương pháp này cho thấy hiệu quả cao trong việc kiểm soát các triệu chứng của hội chứng cai rượu, giúp người bệnh vượt qua giai đoạn khó khăn nhất một cách nhẹ nhàng hơn. Về mặt sinh hóa, các chỉ số men gan (AST, ALT, GGT), vốn tăng cao ở người nghiện rượu, đã giảm xuống rõ rệt, cho thấy chức năng gan bắt đầu được phục hồi. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân, được đánh giá qua thang điểm SF-36, cũng cải thiện trên nhiều phương diện, từ sức khỏe thể chất đến tinh thần. Quan trọng hơn, nghiên cứu không ghi nhận tác dụng không mong muốn nghiêm trọng nào liên quan đến cả bài thuốc và thủ thuật điện châm. Những kết quả này khẳng định đây là một phương pháp cai nghiện rượu an toàn và mang lại hiệu quả kép.

5.1. Hiệu quả giảm cảm giác thèm rượu và cải thiện chức năng gan

Kết quả nghiên cứu cho thấy sự thay đổi tích cực sau liệu trình điều trị 45 ngày. Lượng rượu uống hàng ngày và tần suất sử dụng rượu giảm mạnh. Đáng chú ý, các chỉ số men gan, vốn là thước đo mức độ tổn thương gan, đã có sự cải thiện ngoạn mục. Cụ thể, các giá trị trung bình của AST, ALT, GGT sau điều trị đều giảm có ý nghĩa thống kê (p<0,05) so với trước điều trị. Điều này chứng tỏ sự kết hợp giữa bài thuốc CRHVđiện châm không chỉ giúp giảm cảm giác thèm rượu mà còn có tác dụng thực sự trong việc giải độc gan do rượu và hỗ trợ phục hồi các tế bào gan bị tổn thương.

5.2. Phục hồi sức khỏe sau cai rượu Thay đổi chất lượng cuộc sống

Việc phục hồi sức khỏe sau cai rượu là mục tiêu cuối cùng của mọi phương pháp điều trị. Nghiên cứu đã sử dụng bộ câu hỏi SF-36 để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân trước và sau can thiệp. Kết quả cho thấy điểm số ở tất cả các lĩnh vực như chức năng thể chất, vai trò thể chất, đau cơ thể, sức khỏe chung, sức sống, chức năng xã hội và sức khỏe tâm thần đều tăng lên. Bệnh nhân cảm thấy khỏe mạnh hơn, ăn ngủ tốt hơn, tinh thần minh mẫn và lạc quan hơn. Điều này chứng tỏ phác đồ điều trị không chỉ tác động đến triệu chứng mà còn cải thiện toàn diện chất lượng sống, giúp người bệnh có đủ thể chất và tinh thần để tái hòa nhập cộng đồng.

5.3. Theo dõi các tác dụng không mong muốn của phương pháp

Tính an toàn luôn là ưu tiên hàng đầu. Trong suốt quá trình nghiên cứu, các đối tượng được theo dõi chặt chẽ về các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Đối với bài thuốc CRHV, không có bệnh nhân nào báo cáo các triệu chứng bất thường về tiêu hóa hay dị ứng. Đối với điện châm, các tác dụng phụ như vựng châm, chảy máu hay nhiễm trùng tại chỗ không được ghi nhận. Các chỉ số huyết học và sinh hóa thận (ure, creatinin) cũng duy trì ở mức ổn định. Việc không có tác dụng phụ đáng kể làm tăng thêm tính khả thi và độ tin cậy của phương pháp, giúp bệnh nhân yên tâm tuân thủ điều trị.

VI. Hướng đi mới trong cai rượu bằng y học cổ truyền Việt Nam

Thành công từ nghiên cứu về bài thuốc CRHV và điện châm đã mở ra một hướng đi mới đầy hứa hẹn cho lĩnh vực điều trị nghiện rượu tại Việt Nam. Phương pháp này không chỉ kế thừa tinh hoa của y học cổ truyền trị nghiện rượu mà còn ứng dụng các kỹ thuật hiện đại để nâng cao hiệu quả. Đây là một minh chứng cho thấy tiềm năng to lớn của các liệu pháp cai rượu không dùng thuốc, đặc biệt là các bài thuốc nam cai rượuchâm cứu cai rượu. Sự kết hợp này mang lại một giải pháp toàn diện, an toàn, ít tốn kém và phù hợp với điều kiện của nhiều người bệnh. Trong tương lai, phác đồ này có thể được nghiên cứu sâu hơn, mở rộng quy mô và ứng dụng rộng rãi tại các cơ sở y tế từ trung ương đến địa phương. Việc chuẩn hóa và phổ biến các phương pháp như cấy chỉ cai rượu hay các phác đồ bấm huyệt cai rượu đơn giản cũng là một hướng đi cần được quan tâm, nhằm giúp cộng đồng có thêm nhiều lựa chọn hiệu quả để chiến thắng sự lệ thuộc vào rượu, góp phần nâng cao sức khỏe và chất lượng cuộc sống cho người dân.

6.1. Tiềm năng ứng dụng phác đồ CRHV và Điện châm trên diện rộng

Với hiệu quả và tính an toàn đã được chứng minh, phác đồ kết hợp CRHV và điện châm có tiềm năng rất lớn để được áp dụng rộng rãi. Các nguyên liệu của bài thuốc đều là những dược liệu phổ biến tại Việt Nam, dễ tìm và chi phí hợp lý. Kỹ thuật điện châm cũng đã được chuẩn hóa và thực hiện thường quy tại nhiều bệnh viện YHCT. Do đó, việc chuyển giao và nhân rộng mô hình điều trị này tại các tuyến y tế cơ sở là hoàn toàn khả thi. Điều này sẽ giúp nhiều người bệnh ở các vùng miền khác nhau có cơ hội tiếp cận một phương pháp điều trị nghiện rượu hiệu quả, góp phần giảm gánh nặng bệnh tật do rượu gây ra cho xã hội.

6.2. Tương lai của các phương pháp cai rượu không dùng thuốc

Nghiên cứu này là một bước đệm quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của các phương pháp cai rượu không dùng thuốc tại Việt Nam. Tương lai sẽ cần thêm nhiều công trình nghiên cứu với cỡ mẫu lớn hơn, có nhóm đối chứng để khẳng định mạnh mẽ hơn nữa hiệu quả của phác đồ. Đồng thời, việc nghiên cứu phát triển các dạng bào chế tiện dụng hơn cho bài thuốc CRHV như viên nang, trà tan... sẽ giúp tăng tính tuân thủ điều trị của bệnh nhân. Bên cạnh đó, việc kết hợp các liệu pháp YHCT với tư vấn tâm lý sẽ tạo ra một mô hình điều trị toàn diện, không chỉ giúp người bệnh cai rượu về mặt thể chất mà còn hỗ trợ họ vững vàng về mặt tinh thần, ngăn ngừa tái nghiện hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học nghiện rượu Theo thống kê, ước tính có tới 1/3 dân số thế giới có sử dụng rượu bia [54]. Ở một số nước trên thế giới, tình trạng lạm dụng rượu vô cùng nghiêm trọng. Điển hình như Pháp là nước đứng đầu về sử dụng rượu với ước tính khoảng 20 lít cho một người dân trong một năm, và số người nghiện rượu khoảng 5 triệu người [63].

Ở Nga, nhu cầu sử dụng rượu ngày càng tăng, trung bình lượng rượu tiêu thụ trên đầu người là khoảng 15 lít/năm, số người nghiện rượu lên đến 20 triệu người [54]. Tại Nhật Bản, số người nghiện rượu vào khoảng 2,4 triệu người, có 20% bệnh nhân mắc xơ gan do rượu [54]. Ở Mỹ, lượng rượu tiêu thụ tính theo đầu người là khoảng 8,5 lít/năm. Theo số liệu thống kê của Mỹ, năm 2003 có hơn 2 triệu người mắc bệnh gan do rượu và gây tử vong 27.035 người, ở Anh là 7,6 trường hợp tử vong/100., Nguyễn Đăng Dung nêu một số nghiên cứu ở nước ngoài cho thấy tỷ lệ lạm dụng rượu ở các nước trung bình khoảng 12-17% dân số, tỷ lệ nghiện rượu khoảng 3-5% dân số.

Tuổi nghiện rượu có xu hướng ngày càng trẻ hóa [56],[57],[62]. Theo Nguyễn Kim Việt có 3,6% học sinh lớp 12 ở Hoa Kỳ uống rượu hàng ngày [42]. Ở Việt Nam, theo một số nghiên cứu tỷ lệ nghiện rượu ở nam giới trên 16 tuổi chiếm khoảng 3% [13],[19],[34]. Nghiên cứu của Lê Anh Tuấn và Lý Trần Tình, nghiện rượu ở người trên 15 tuổi chiếm tỷ lệ 3,24% [33].

Nghiện rượu theo y học hiện đại 1. Khái niệm nghiện rượu - Về mặt số lượng: Viện hàn lâm khoa học Pháp xác định nghiện rượu là sử dụng hàng ngày vượt quá 1ml cho 1kg cân nặng hoặc 3/4 lít rượu vang 100 cho một người đàn ông 70kg [38]. - Về mặt xã hội: Nghiện rượu là tất cả những hình thái uống rượu vượt quá việc sử dụng thông thường và truyền thống. - Theo WHO năm 1993, nghiện rượu là sự thèm muốn dẫn đến sự đòi hỏi thường xuyên nước uống có rượu, dẫn đến rối loạn nhân cách, thói quen, giảm khả năng hoạt động ảnh hưởng đến sức khoẻ [6].

Yếu tố thuận lợi 1. Yếu tố về tuổi Yếu tố tuổi tác rất có ý nghĩa trong việc phát sinh và phát triển nghiện rượu. Nghiện rượu xảy ra ở lứa tuổi thanh thiếu niên là nhiều hơn cả và rất nhanh chóng chuyển sang giai đoạn nặng với những biểu hiện lâm sàng nghiện rượu ngày càng rõ nét hơn. Ở nhóm tuổi trẻ, rối loạn nhân cách thường trầm trọng hơn, biểu hiện bệnh não thực tổn do rượu nặng nề hơn, rất nhanh chóng chuyển sang rối loạn tâm thần do nghiện rượu và thường gặp là các trạng thái cấp tính [58].

Nghiện rượu khi xảy ra ở thời kỳ trước tuổi già diễn biến rất nhanh chóng và dẫn đến bệnh não thực tổn do nhiễm độc. Trong các trường hợp này ít gặp rối loạn tâm thần cấp tính mà chủ yếu là các triệu chứng rối loạn tâm thần do nghiện rượu mạn tính [41]. Các rối loạn về cơ thể cũng xảy ra rất sớm. Hiện nay, nghiện rượu ở phụ nữ cũng khá phổ biến, nhất là ở các nước công nghiệp phát triển.

Nghiện rượu ở phụ nữ về lâm sàng có nhiều nét riêng biệt. Nhịp độ tăng nhanh và diễn biến nặng hơn ở nam giới. Một số tài liệu khác 5 lại đưa ra các bằng chứng cho thấy nghiện rượu ở phụ nữ không nặng nề như ở nam giới (thiếu các yếu tố làm nặng nề thêm) [37]. Khác với thèm rượu bệnh lý ở nam giới, ở nữ giới, trong 1-2 năm đầu đã có triệu chứng phụ thuộc rượu thực tổn và hội chứng cai.

Biến đổi nhân cách do rượu ở phụ nữ thay đổi với nhịp độ nhanh hơn. Yếu tố di truyền Người ta nghiên cứu trên những cặp vợ chồng nghiện rượu thấy con của họ có nguy cơ nghiện rượu gấp 2 lần so với con của những cặp vợ chồng có sử dụng rượu nhưng không nghiện. Khi so sánh với người bình thường thì tỷ lệ này tăng cao hơn [36]. Yếu tố văn hoá Tùy thuộc vào lối sống, phong tục, tập quán của từng dân tộc mà tỷ lệ người nghiện rượu có khác nhau [38].

Yếu tố tâm lý- xã hội Những cá nhân dễ chịu tác động của yếu tố môi trường hay xã hội dễ bị lệ thuộc không chỉ là rượu mà còn lệ các chất gây nghiện khác như cà phê, thuốc lá, thuốc phiện,. Những yếu tố xã hội như hệ thống luật pháp, kinh tế, thái độ xã hội đều có liên quan đến mức độ phổ biến nghiện rượu. Yếu tố nghề nghiệp Yếu tố này cũng được chứng minh có liên quan mật thiết đến nghiện rượu [44]. Ảnh hưởng của rượu đối với cơ thể Ảnh hưởng của rượu đối với cơ thể của con người có 2 đặc điểm chính: trực tiếp, nhất thời để gây ra trạng thái say và có hệ thống, dẫn đến trạng thái phụ thuộc, gây ra bệnh nghiện rượu.

Nghiện rượu dẫn đến hàng loạt các rối 6 loạn cơ thể, thần kinh và tâm thần khác nhau. Mức độ các rối loạn này phụ thuộc vào mức độ say rượu. Say rượu được chia thành 3 mức độ [6],[29],[59]. Mức độ nhẹ Say rượu mức độ nhẹ thấy ngưỡng tri giác giảm rõ rệt, rối loạn chú ý, phản ứng chậm, tư duy logic giảm sút, hiểu biết xung quanh rất khó khăn, khả năng phê phán giảm, khí sắc dao động và thường là tăng, hay nổi khùng, dễ bị kích thích, thậm chí rất hung bạo.

Các triệu chứng trên thường phối hợp với rối loạn vận động và rối loạn ngôn ngữ [6]. Mức độ trung bình Say rượu mức độ trung bình rối loạn chú ý nặng hơn, bệnh nhân hay đãng trí, tri giác thiếu chính xác và sai thực tại. Quá trình hoạt động trí tuệ diễn ra với nhịp độ chậm hơn trước. Xuất hiện tư duy lai nhai.

Các ham thích cũ tăng lên đặc biệt là hoạt động tình dục. Nổi bật trong giai đoạn này là hành vi hung bạo, tấn công và thường xảy ra ẩu đả đánh nhau gây nhiều phiền phức cho xung quanh. Xuất hiện các rối loạn phối hợp động tác làm cho bệnh nhân đi lại loạng choạng và nói khó [6],[59]. Mức độ nặng Say rượu mức độ nặng được biểu hiện bằng trạng thái choáng váng ngày càng tăng.

Những giấc ngủ sâu kéo dài hơn. Trong nhiễm độc rượu nặng có thể gây ra trạng thái bán hôn mê hoặc hôn mê kèm theo các rối loạn cơ thể nặng. Nhiều trường hợp cần phải rửa dạ dày, trợ tim mạch và hô hấp. Lượng rượu trong máu những người nghiện rượu thường khá cao (mức độ nhẹ: 2%; mức độ trung bình 2-5%; mức độ nặng, nồng độ rượu trong máu lên đến trên 5%).

Có thể tính lượng rượu trong máu theo trọng lượng cơ thể để định mức độ nhẹ: 1-1,5ml/kg; trung bình: 1,5-2,5ml/kg; nặng 2,5-3,5ml/kg. Tuy nhiên, tình trạng lâm sàng là cơ sở chủ yếu để đánh giá nghiện rượu [29]. Triệu chứng lâm sàng Tiến triển của quá trình nghiện rượu trải qua 3 giai đoạn: giai đoạn đầu là giai đoạn suy nhược thần kinh; giai đoạn thứ 2 có biểu hiện lâm sàng đa dạng của hội chứng cai. Giai đoạn cuối cùng là giai đoạn bệnh não thực tổn do rượu, có nhiều biểu hiện rối loạn tâm thần phức tạp và nặng nề cùng với các rối loạn thần kinh thực tổn đa dạng.

Đối với giai đoạn này người ta coi như giai đoạn rối loạn tâm thần mạn tính do rượu. Giai đoạn I (giai đoạn suy nhược thần kinh) Dựa vào các dấu hiệu lâm sàng trong giai đoạn này có thể phân biệt được nghiện rượu với say rượu. Việc phân biệt đó có ý nghĩa hết sức quan trọng trong chẩn đoán sớm nghiện rượu. Một trong những dấu hiệu chủ yếu và sớm nhất trong giai đoạn nghiện rượu là say rượu bệnh lý (pathological drunkenness), sự ám ảnh thường xuyên và sau đó là mất sự kiểm soát số lượng rượu được sử dụng.

Biểu hiện nổi bật ở giai đoạn này là thay đổi tính phản ứng cơ thể và phụ thuộc tâm lý đối với rượu. Triệu chứng đầu tiên của nghiện rượu là mất phản xạ nôn tự vệ hay là mất nôn khi uống rượu quá liều. Có biến đổi khả năng dung nạp rượu, do đó người bệnh sử dụng được liều rượu cao hơn liều tối đa cho phép. Cũng trong giai đoạn này có thể có rối loạn trí nhớ và thay đổi tính nết rõ ràng.

Họ trở nên độc ác, hay quấy nhiễu, dễ nổi khùng, hay đa nghi. Các triệu chứng rối loạn tâm thần nói trên đều được hình thành và phát triển trên nền suy nhược thần kinh (trạng thái uể oải, đuối sức, làm việc chóng mệt mỏi, rối loạn chú ý, đau đầu, mất ngủ, giảm sút quá trình hoạt động trí tuệ). Tất cả những rối loạn đó làm cho khả năng lao động giảm sút và chất lượng công việc kém. Bệnh nhân thường có nhu cầu bắt buộc đối với rượu, luôn có ám ảnh thèm rượu, tranh thủ mọi cơ hội, tìm mọi cớ để uống rượu, liều rượu uống trong 8 24 giờ đối với rượu vang là 1000ml đối với rượu trắng là 400-500ml và có thể hơn nữa.

Giai đoạn này có thể kéo dài từ 1-6 năm, phụ thuộc vào cường độ của nhu cầu bắt buộc đối với rượu. Có thể gặp các rối loạn chức năng hệ thần kinh, rối loạn vận mạch, rối loạn huyết áp, viêm thực quản, viêm dạ dày, viêm đại tràng, rối loạn chức năng gan, viêm gan, viêm tụy [29]. Giai đoạn II (giai đoạn có biểu hiện hội chứng cai) Trong giai đoạn này biểu hiện của trạng thái phụ thuộc thực thể chiếm ưu thế. Tình trạng say rượu bệnh lý ngày càng gia tăng, không tự kiềm chế được và có tính chất cưỡng bức (thèm bắt buộc).

Bệnh nhân không đủ nghị lực để đấu tranh chống lại cơn thèm rượu. Các triệu chứng ở giai đoạn I không những không biến mất mà còn phát triển tăng lên. Đặc điểm nổi bật trong giai đoạn này là hội chứng cai xảy ra khi bệnh nhân không uống rượu vài giờ hoặc một ngày. Hội chứng cai được biểu hiện bằng các triệu chứng rối loạn tâm thần cũng như các triệu chứng rối loạn thần kinh và các rối loạn cơ thể.

Các triệu chứng này chỉ giảm hoặc mất đi khi bệnh nhân uống rượu trở lại. Các triệu chứng rối loạn tâm thần ở đây rất rõ ràng. Trên nền khí sắc giảm xuất hiện trạng thái buồn rầu, dễ bực tức, giận dữ, độc ác, đa nghi. Bệnh nhân cảm thấy sợ hãi vô duyên cớ và có các ý tưởng tự buộc tội mình, có thể có ảo thị giác và ảo thính giác thật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ