Luận văn: Phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 4 dân tộc Tày tỉnh Cao Bằng

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu và xây dựng hệ thống bài tập nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 4 dân tộc Tày tỉnh Cao Bằng.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

114
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tầm quan trọng của phát triển năng lực giao tiếp HS Tày lớp 4

Giao tiếp là một nhu cầu nền tảng của con người và đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động xã hội. Đối với học sinh tiểu học, đặc biệt là học sinh lớp 4 dân tộc Tày, đây là hoạt động chủ đạo, có ảnh hưởng sâu sắc đến sự hình thành và phát triển nhân cách. Việc trang bị năng lực giao tiếp (NLGT) hiệu quả không chỉ là mục tiêu của giáo dục hiện đại mà còn là yếu tố quyết định sự thành công trong học tập và hòa nhập xã hội của các em. Theo Chương trình giáo dục phổ thông 2018, năng lực giao tiếp được xác định là một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Hoa (2020) nhấn mạnh, việc nâng cao chất lượng dạy học tiếng Việt cho HS dân tộc thiểu số là nhiệm vụ trọng tâm, giúp rút ngắn khoảng cách văn hóa và kinh tế giữa các vùng miền. Trong bối cảnh đó, các bài tập phát triển năng lực giao tiếp HS lớp 4 dân tộc Tày trở thành công cụ sư phạm hữu hiệu. Các bài tập này không chỉ giúp học sinh sử dụng tiếng Việt thành thạo trong cuộc sống hàng ngày mà còn là phương tiện để tiếp thu kiến thức từ các môn học khác. Việc dạy tiếng Việt theo định hướng giao tiếp giúp các em chuyển từ vai trò thụ động sang chủ động, biết cách diễn đạt suy nghĩ, bày tỏ quan điểm và tương tác hiệu quả trong các tình huống đa dạng. Hệ thống bài tập được xây dựng khoa học sẽ tác động toàn diện đến các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển ngôn ngữ và tư duy.

1.1. Khái niệm năng lực giao tiếp và cấu trúc của nó trong giáo dục

Theo các nhà nghiên cứu như Hymes (1972), năng lực giao tiếp không chỉ là kiến thức ngữ pháp mà là khả năng biết khi nào nên nói, nói điều gì, với ai và theo cách nào cho phù hợp. Đây là khả năng sử dụng các quy tắc của hệ thống ngôn ngữ để truyền tải thông tin hiệu quả trong từng bối cảnh cụ thể. Dựa trên các mô hình lý thuyết, NLGT được cấu thành từ năm thành tố chính: năng lực ngôn ngữ (kiến thức về ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp), năng lực diễn ngôn (khả năng tổ chức câu, đoạn mạch lạc), năng lực hành động lời nói (biểu đạt ý định), năng lực văn hóa - xã hội (sử dụng ngôn ngữ phù hợp bối cảnh) và năng lực chiến lược (khắc phục các sự cố giao tiếp). Việc xây dựng bài tập phát triển năng lực giao tiếp cần tác động đồng bộ vào cả năm thành tố này để đảm bảo sự phát triển toàn diện cho học sinh.

1.2. Vai trò của phân môn Luyện từ và câu trong việc rèn luyện NLGT

Phân môn Luyện từ và câu giữ một vị trí đặc biệt quan trọng trong chương trình Tiếng Việt tiểu học. Phân môn này trực tiếp cung cấp cho học sinh vốn từ, các quy tắc cấu tạo câu và cách sử dụng câu trong giao tiếp. Mục tiêu của nó là làm giàu vốn từ tiếng Việt, rèn luyện kỹ năng dùng từ chính xác, đặt câu đúng ngữ pháp và phù hợp với tình huống. Thông qua các bài học về mở rộng vốn từ, danh từ, động từ, các kiểu câu (câu hỏi, câu kể, câu khiến), học sinh được trang bị công cụ để diễn đạt. Đặc biệt, các bài học về giữ phép lịch sự khi đặt câu hỏi hay bày tỏ yêu cầu đề nghị trực tiếp rèn luyện năng lực văn hóa - xã hội, một thành tố quan trọng của năng lực giao tiếp.

II. Thực trạng năng lực giao tiếp của HS lớp 4 dân tộc Tày ở Cao Bằng

Thực tiễn giáo dục tại các trường tiểu học tỉnh Cao Bằng cho thấy việc phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 4 dân tộc Tày còn đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn của Nguyễn Thị Kim Hoa đã chỉ ra những khó khăn cốt lõi xuất phát từ các yếu tố ngôn ngữ, tâm lý và môi trường sống. Đa số học sinh sử dụng tiếng Tày là ngôn ngữ chính trong sinh hoạt gia đình và cộng đồng, trong khi tiếng Việt chỉ đóng vai trò là ngôn ngữ thứ hai. Điều này dẫn đến vốn từ tiếng Việt của các em còn hạn chế, thường xuyên gặp lỗi trong phát âm, dùng từ và đặt câu. Môi trường giao tiếp bằng tiếng Việt bị thu hẹp, chủ yếu chỉ diễn ra trong giờ học với thầy cô. Khi tương tác với bạn bè, các em có xu hướng quay về sử dụng tiếng mẹ đẻ. Thực trạng này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến học sinh e ngại, thiếu tự tin khi phải phát biểu hoặc trình bày ý kiến bằng tiếng Việt. Cuộc khảo sát 88 học sinh lớp 4 cho thấy các lỗi phổ biến nhất là “lỗi dùng thừa từ” (90,9%), “không hiểu nghĩa từ” (89,7%), và “lỗi về âm thanh, cấu tạo từ” (88,6%). Những con số này phản ánh rõ sự cần thiết của việc xây dựng một hệ thống bài tập phát triển năng lực giao tiếp phù hợp và hiệu quả.

2.1. Rào cản từ việc sử dụng tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai

Đối với HS dân tộc Tày, tiếng Việt là ngôn ngữ thứ hai. Các em tiếp cận và học tiếng Việt chủ yếu tại trường học, trên cơ sở kinh nghiệm từ tiếng mẹ đẻ (tiếng Tày). Sự giao thoa giữa hai hệ thống ngôn ngữ thường gây ra các lỗi về phát âm, ngữ điệu và cấu trúc câu. Vốn từ tiếng Việt của các em trước khi đến trường rất ít, không phong phú như học sinh người Kinh. Thời gian và không gian sử dụng tiếng Việt bị hạn chế đáng kể, làm giảm cơ hội thực hành và rèn luyện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng diễn đạt lưu loát và tự nhiên, là trở ngại lớn nhất trong việc nâng cao năng lực giao tiếp.

2.2. Ảnh hưởng từ môi trường giao tiếp và đặc điểm tâm sinh lý

Môi trường giao tiếp của học sinh Tày chủ yếu gói gọn trong gia đình và làng bản, nơi tiếng Tày chiếm ưu thế. Khi đến trường, dù được khuyến khích, các em vẫn có xu hướng giao tiếp với bạn bè bằng tiếng mẹ đẻ. Về tâm lý, học sinh dân tộc thường có thói quen ngại suy nghĩ, rụt rè, thiếu tự tin khi đứng trước đám đông, đặc biệt khi phải sử dụng một ngôn ngữ không phải là tiếng mẹ đẻ. Các em sợ nói sai và bị bạn bè trêu chọc. Những đặc điểm tâm lý này kết hợp với môi trường giao tiếp hạn hẹp đã tạo thành một vòng luẩn quẩn, cản trở sự tiến bộ trong các kỹ năng ngôn ngữ.

III. Nguyên tắc xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực giao tiếp

Để xây dựng một hệ thống bài tập (HTBT) hiệu quả nhằm phát triển năng lực giao tiếp cho HS lớp 4 dân tộc Tày, cần tuân thủ các nguyên tắc sư phạm và ngôn ngữ học chặt chẽ. Nguyên tắc hàng đầu là đảm bảo mục tiêu môn học, bám sát yêu cầu của chương trình giáo dục. Các bài tập phải được thiết kế để rèn luyện đồng bộ các nhóm kỹ năng từ thấp đến cao, từ nhận biết, tái hiện đến vận dụng sáng tạo. Đặc biệt, theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Hoa, việc kết hợp rèn luyện năng lực giao tiếp với giáo dục văn hóa ứng xử ngôn ngữ là vô cùng cần thiết. Các bài tập không chỉ tập trung vào ngữ pháp và từ vựng, mà còn phải đặt trong các tình huống giao tiếp cụ thể, gần gũi với đời sống của học sinh vùng dân tộc. Điều này giúp các em không chỉ nói đúng mà còn nói hay, nói phù hợp với hoàn cảnh. Một nguyên tắc quan trọng khác là tích hợp việc rèn luyện ngôn ngữ ở cả ba môi trường: gia đình, nhà trường và xã hội. Các bài tập phát triển năng lực giao tiếp cần có tính mở, khuyến khích học sinh quan sát, học hỏi và thực hành tiếng Việt cả bên ngoài lớp học, qua đó biến kiến thức sách vở thành kỹ năng sống động.

3.1. Bám sát mục tiêu môn học và rèn luyện kỹ năng từ thấp đến cao

Mọi bài tập phát triển năng lực giao tiếp đều phải xuất phát từ mục tiêu của phân môn Luyện từ và câu và chương trình Tiếng Việt lớp 4. Hệ thống bài tập cần được cấu trúc theo một trật tự logic, đi từ các bài tập nhận diện (ví dụ: tìm danh từ, động từ) đến các bài tập tái tạo (đặt câu theo mẫu) và cuối cùng là các bài tập sáng tạo (xây dựng đoạn hội thoại, giải quyết tình huống). Cách tiếp cận này giúp học sinh củng cố kiến thức nền tảng một cách vững chắc trước khi vận dụng vào các hoạt động giao tiếp phức tạp hơn, đảm bảo tính vừa sức và hiệu quả.

3.2. Tích hợp văn hóa ứng xử và bối cảnh giao tiếp thực tiễn

Giao tiếp không chỉ là ngôn ngữ mà còn là văn hóa. Các bài tập cần lồng ghép các quy tắc ứng xử, như cách xưng hô phù hợp, cách nói lời cảm ơn, xin lỗi, hay cách giữ phép lịch sự khi yêu cầu. Việc đặt bài tập trong những bối cảnh gần gũi với học sinh (ví dụ: giao tiếp ở chợ phiên, nói chuyện với người lớn tuổi trong bản, tham gia trò chơi dân gian) sẽ giúp các em dễ dàng liên hệ và áp dụng vào thực tế. Điều này làm cho việc học tiếng Việt trở nên ý nghĩa và thiết thực hơn, thúc đẩy năng lực ngôn ngữ xã hội của các em.

IV. Top 5 dạng bài tập phát triển năng lực giao tiếp hiệu quả nhất

Dựa trên cơ sở lý luận về cấu trúc của năng lực giao tiếp và thực trạng của học sinh lớp 4 dân tộc Tày, luận văn của Nguyễn Thị Kim Hoa đã đề xuất một hệ thống bài tập được phân loại khoa học. Các dạng bài tập này được thiết kế để tác động toàn diện vào các thành tố của NLGT, từ kiến thức ngôn ngữ nền tảng đến khả năng ứng biến trong các tình huống thực tế. Đây được xem là giải pháp trọng tâm để cải thiện kỹ năng sử dụng tiếng Việt cho học sinh. Hệ thống này bao gồm 5 nhóm bài tập chính, mỗi nhóm tập trung vào một khía cạnh cụ thể của giao tiếp. Việc áp dụng đa dạng các dạng bài tập này trong phân môn Luyện từ và câu sẽ tạo ra một môi trường học tập sinh động, giúp học sinh không còn cảm thấy e ngại khi sử dụng tiếng Việt. Thay vào đó, các em sẽ được trang bị đầy đủ công cụ và sự tự tin để tham gia tích cực vào các hoạt động giao tiếp, từ đó nâng cao kết quả học tập và khả năng hòa nhập. Các bài tập phát triển năng lực giao tiếp này là chìa khóa để mở ra tiềm năng ngôn ngữ của mỗi học sinh.

4.1. Bài tập rèn luyện năng lực ngữ pháp và năng lực văn bản

Nhóm bài tập này tập trung vào nền tảng của ngôn ngữ. Các bài tập về năng lực ngữ pháp bao gồm việc nhận diện từ loại, phân tích cấu tạo câu, sử dụng đúng dấu câu. Các bài tập về năng lực văn bản yêu cầu học sinh sắp xếp các câu thành một đoạn văn mạch lạc, sử dụng các từ ngữ liên kết. Ví dụ: bài tập yêu cầu học sinh điền từ còn thiếu vào chỗ trống để hoàn chỉnh câu, hoặc sắp xếp các câu bị xáo trộn để tạo thành một câu chuyện ngắn. Đây là những bài tập cơ bản nhưng vô cùng quan trọng để học sinh nói và viết đúng cấu trúc.

4.2. Bài tập nâng cao năng lực hành ngôn và năng lực ngôn ngữ xã hội

Nhóm bài tập này rèn luyện khả năng sử dụng ngôn ngữ để thực hiện một mục đích cụ thể (năng lực hành ngôn) và sử dụng phù hợp với bối cảnh xã hội (năng lực ngôn ngữ xã hội). Các dạng bài tập thường là đóng vai, xử lý tình huống. Ví dụ: “Em hãy đóng vai một người mua hàng và nói chuyện với người bán hàng ở chợ” hoặc “Khi muốn hỏi đường một người lớn tuổi, em sẽ nói như thế nào để thể hiện sự lễ phép?”. Những bài tập này giúp học sinh vận dụng kiến thức một cách linh hoạt, biết lựa chọn cách nói phù hợp với vai giao tiếp và hoàn cảnh.

4.3. Bài tập củng cố năng lực chiến lược trong giao tiếp

Năng lực chiến lược là khả năng khắc phục những khó khăn, “sự cố” khi giao tiếp, chẳng hạn như khi không tìm được từ ngữ phù hợp hoặc không hiểu ý người nói. Bài tập cho nhóm năng lực này có thể là: “Khi bạn nói một từ mà em không hiểu, em sẽ làm gì?” hoặc các trò chơi đoán từ, giải thích từ. Mục đích là giúp học sinh học được cách sử dụng các chiến lược như hỏi lại, dùng cử chỉ điệu bộ hỗ trợ, hoặc diễn đạt ý tưởng bằng một cách khác. Điều này giúp các em tự tin và chủ động hơn trong mọi cuộc hội thoại.

V. Hiệu quả thực tiễn từ áp dụng hệ thống bài tập giao tiếp

Tính khả thi và hiệu quả của hệ thống bài tập đã được kiểm chứng qua quá trình thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học ở tỉnh Cao Bằng, bao gồm Trường Tiểu học Hạ Thôn, Xuân Hòa, Vĩnh Quang và Hợp Giang. Kết quả thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt ở các lớp được áp dụng phương pháp mới so với các lớp đối chứng. Cụ thể, trong bài kiểm tra “Giữ phép lịch sự khi đặt câu hỏi”, điểm trung bình của lớp thực nghiệm cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng. Tương tự, ở bài “Giữ phép lịch sự khi bày tỏ yêu cầu, đề nghị”, kết quả cũng cho thấy sự chênh lệch tích cực. Những số liệu này chứng minh rằng các bài tập phát triển năng lực giao tiếp được thiết kế chuyên biệt đã tác động mạnh mẽ đến khả năng vận dụng ngôn ngữ của học sinh lớp 4 dân tộc Tày. Các em không chỉ nắm vững kiến thức lý thuyết mà còn tự tin, chủ động hơn trong giao tiếp thực tế. Sự thành công của thực nghiệm khẳng định hướng đi đúng đắn trong việc đổi mới phương pháp dạy học Tiếng Việt cho HS dân tộc thiểu số, lấy hoạt động giao tiếp làm trung tâm.

5.1. Kết quả thực nghiệm sư phạm tại các trường tiểu học Cao Bằng

Nghiên cứu của Nguyễn Thị Kim Hoa đã tiến hành thực nghiệm trên hai nhóm lớp: nhóm thực nghiệm (dạy theo hệ thống bài tập mới) và nhóm đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống). Kết quả thu được qua các bài kiểm tra định kỳ cho thấy, điểm số của học sinh ở nhóm thực nghiệm luôn cao hơn một cách nhất quán. Bảng so sánh kết quả điểm kiểm tra (Bảng 3.1 và 3.2 trong luận văn) chỉ ra rằng tỉ lệ học sinh đạt điểm Giỏi và Khá ở lớp thực nghiệm tăng lên, trong khi tỉ lệ điểm Trung bình và Yếu giảm đi so với lớp đối chứng. Điều này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất.

5.2. Sự tiến bộ rõ rệt trong kỹ năng giao tiếp và sự tự tin của học sinh

Bên cạnh kết quả định lượng qua điểm số, hiệu quả của phương pháp còn thể hiện ở những thay đổi về chất. Giáo viên tham gia thực nghiệm nhận xét rằng học sinh ở các lớp thực nghiệm trở nên mạnh dạn, sôi nổi hơn trong các giờ học. Các em tích cực tham gia vào các hoạt động đóng vai, thảo luận nhóm và không còn e ngại khi phát biểu trước lớp. Khả năng dùng từ, đặt câu và diễn đạt ý tưởng bằng tiếng Việt của các em trở nên mạch lạc, tự nhiên và phù hợp với ngữ cảnh hơn. Sự tự tin trong giao tiếp chính là thành công lớn nhất, tạo tiền đề cho các em học tốt hơn ở các môn học khác.

VI. Định hướng tương lai cho phát triển năng lực giao tiếp HS Tày

Thành công từ việc áp dụng hệ thống bài tập mới mở ra những định hướng quan trọng cho tương lai của công tác giáo dục ngôn ngữ tại các vùng dân tộc thiểu số. Để việc phát triển năng lực giao tiếp cho HS lớp 4 dân tộc Tày đạt được hiệu quả bền vững, cần có sự nỗ lực đồng bộ từ nhiều phía. Trước hết, cần tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện và đa dạng hóa hệ thống bài tập, cập nhật các nội dung phù hợp với sự thay đổi của đời sống xã hội và tâm lý lứa tuổi. Vai trò của giáo viên là yếu tố then chốt. Cần tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên môn, giúp giáo viên nắm vững phương pháp dạy học theo định hướng giao tiếp và kỹ năng thiết kế các tình huống giao tiếp sinh động, hấp dẫn. Bên cạnh đó, việc tạo ra một môi trường giao tiếp tiếng Việt tích cực trong nhà trường là vô cùng cần thiết. Các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ Tiếng Việt, các cuộc thi kể chuyện, hùng biện sẽ là sân chơi bổ ích để học sinh thực hành ngôn ngữ. Cuối cùng, sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và cộng đồng sẽ tạo ra một hệ sinh thái ngôn ngữ, khuyến khích các em sử dụng tiếng Việt một cách tự nhiên trong cả học tập và cuộc sống hàng ngày.

6.1. Tối ưu hóa vai trò của giáo viên và môi trường học tập

Giáo viên không chỉ là người truyền thụ kiến thức mà còn là người tổ chức, dẫn dắt và tạo động lực. Để nâng cao hiệu quả, giáo viên cần linh hoạt trong việc sử dụng các bài tập phát triển năng lực giao tiếp, biết cách tạo ra không khí lớp học cởi mở, an toàn để học sinh không sợ mắc lỗi. Nhà trường cần đầu tư xây dựng môi trường ngôn ngữ phong phú, như thư viện với nhiều sách truyện phù hợp, góc học tập trang trí sinh động, khuyến khích các hình thức học mà chơi, chơi mà học để tăng cường cơ hội sử dụng tiếng Việt cho HS dân tộc Tày.

6.2. Tầm quan trọng của sự phối hợp giữa nhà trường gia đình và cộng đồng

Việc học ngôn ngữ không thể chỉ gói gọn trong khuôn khổ lớp học. Nhà trường cần chủ động kết nối với phụ huynh, phổ biến về tầm quan trọng của việc thực hành tiếng Việt tại nhà, khuyến khích cha mẹ trò chuyện với con cái bằng tiếng Việt trong những sinh hoạt đời thường. Sự tham gia của cộng đồng, thông qua các hoạt động văn hóa, lễ hội chung, cũng là cơ hội quý báu để học sinh được tiếp xúc và giao tiếp trong những bối cảnh đa dạng, từ đó làm giàu thêm vốn từ tiếng Việt và kinh nghiệm sống, giúp năng lực giao tiếp phát triển một cách toàn diện và bền vững.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng hệ thống bài tập phát triển năng lực giao tiếp cho học sinh lớp 4 dân tộc tày tỉnh cao bằng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC GIAO TIẾP CHO HỌC SINH LỚP 4 DÂN TỘC TÀY TỈNH CAO BẰNG QUA PHÂN MÔN LUYỆN TỪ VÀ CÂU 1. Các khái niệm cơ bản 1. Giao tiếp Giao tiếp vốn là một chức năng làm tiền đề khách quan cho sự phát sinh và phát triển ngôn ngữ. Ngôn ngữ ra đời không có mục đích tự thân mà nhằm đáp ứng nhu cầu giao tiếp giữa con người trong cộng đồng xã hội, một nhu cầu mang tính bẩm sinh của con người.

Con người có thể giao tiếp bằng nhiều phương tiện, nhiều kênh giao tiếp khác nhau nhưng ngôn ngữ là phương tiện giao tiếp quan trọng nhất. Dạy học ngôn ngữ theo quan điểm giao tiếp là một xu hướng hiện đại được nhiều nước thực hiện từ rất lâu và đã đạt được những thành tựu không thể phủ nhận. Giao tiếp là hoạt động trao đổi tư tưởng, tình cảm, cảm xúc… nhằm thiết lập quan hệ, sự hiểu biết hoặc sự cộng tác… giữa các thành viên trong XH. Người ta giao tiếp với nhau bằng nhiều phương tiện, nhưng phương tiện thông thường và quan trọng nhất là ngôn ngữ.

Hoạt động giao tiếp bao gồm các hành vi giải mã (nhận thông tin) và kí mã (phát thông tin). Trong ngôn ngữ, mỗi hành vi đều có thể được thực hiện bằng hai hình thức là khẩu ngữ (nghe, nói) và bút ngữ (đọc, viết). Trừ một số ít con em đồng bào dân tộc thiểu số chưa có điều kiện tiếp xúc thường xuyên với tiếng Việt, trước tuổi đến trường, trẻ em cả nước đã có khả năng nghe và nói tiếng Việt tương đối thạo, thậm chí một số em được người lớn dạy trước còn biết đọc, biết viết ít nhiều. Tuy nhiên, các kĩ năng hình thành ở lứa tuổi tiền học đường mới chỉ là kĩ năng giao tiếp thông thường.

Nhiệm vụ của nhà trường là 12 phát triển các kĩ năng giao tiếp thông thường đó thành kĩ năng giao tiếp thành thục trong môi trường ngôn ngữ văn hoá. Năng lực Khái niệm năng lực (competency) có nguồn gốc tiếng La tinh “competentia”. Ngày nay khái niệm năng lực được hiểu nhiều nghĩa khác nhau. Trong tiếng Việt cũng như tiếng Anh, từ năng lực (competence) được sử dụng với nhiều nghĩa cụ thể, gắn với các lĩnh vực khác nhau, trong những tình huống và ngữ cảnh riêng biệt.

Hơn nữa, năng lực lại rất gần nghĩa với một số từ khác như tiềm năng, khả năng, kĩ năng… Do vậy, nếu chỉ nói chung chung thì sẽ rất phức tạp và khó xác định. Tuy nhiên, từ năng lực có nghĩa gốc chung mà Từ điển tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên) đã nêu lên là: - Khả năng điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó. - Phẩm chất tâm sinh lí tạo cho con người có khả năng để hoàn thành một hoạt động nào đó có chất lượng cao” [19, tr. Trong khuôn khổ luận văn này, chúng tôi xin dẫn ra một số cách hiểu về khái niệm năng lực được sử dụng trong các văn bản chương trình giáo dục phổ thông nhiều nước, để tiện so sánh và nhận xét.

Ví dụ như: - “Năng lực là một khả năng hành động hiệu quả bằng sự cố gắng dựa trên nhiều nguồn lực. Những khả năng này được sử dụng một cách phù hợp, bao gồm tất cả những gì học được từ nhà trường cũng như những kinh nghiệm của học sinh; những kĩ năng, thái độ và sự hứng thú; ngoài ra còn có những nguồn bên ngoài như bạn cùng lớp, thầy cô giáo, các chuyên gia hoặc các nguồn thông tin khác”. (Chương trình Québec - MOE Canada) - “Năng lực là một khả năng hành động hiệu quả hoặc là sự phản ứng thích đáng trong các tình huống phức tạp nào đó”. (Chương trình giáo dục phổ thông New Zealand) - “Năng lực là những kiến thức (knowledge), kĩ năng (skills) và các giá trị (values) được phản ánh trong thói quen suy nghĩ và hành động của mỗi cá nhân.

13 Thói quen tư duy và hành động kiên trì, liên tục có thể giúp một người trở nên có năng lực, với ý nghĩa làm một việc gì đó trên cơ sở có kiến thức, kĩ năng và các giá trị cơ bản”. Có thể thấy, dù cách phát biểu (câu chữ) có khác nhau, nhưng các cách hiểu trên đều khẳng định: nói đến năng lực là phải nói đến khả năng thực hiện, là phải biết làm, chứ không chỉ biết và hiểu. Trong chương trình dạy học định hướng phát triển năng lực, năng lực liên quan đến bình diện mục tiêu của dạy học: mục tiêu dạy học được mô tả thông qua các năng lực cần hình thành. Các năng lực chung cùng với các năng lực chuyên môn tạo thành nền tảng chung cho công việc giáo dục và dạy học.

Mức độ đối với sự phát triển năng lực có thể được xác định trong các tiêu chuẩn nghề. Vì vậy, các năng lực được xem như là những phẩm chất tiềm tàng của một cá nhân và những đòi hỏi của công việc. Từ hiểu biết về năng lực như vậy, ta có thể thấy các nhà nghiên cứu trên thế giới đã sử dụng những mô hình năng lực khác nhau trong tiếp cận của mình. Để hình thành và phát triển năng lực cần xác định các thành phần và cấu trúc của chúng.

Có nhiều loại năng lực khác nhau. Việc mô tả cấu trúc và các thành phần năng lực cũng khác nhau. Theo quan điểm của các nhà sư phạm nghề Đức, cấu trúc chung của năng lực hành động được mô tả là sự kết hợp của 4 năng lực thành phần sau: 14 Năng lực chuyên môn (Professional competency): Là khả năng thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn cũng như khả năng đánh giá kết quả chuyên môn một cách độc lập, có phương pháp và chính xác về mặt chuyên môn. Trong đó bao gồm cả khả năng tư duy lôgic, phân tích, tổng hợp, trừu tượng hoá, khả năng nhận biết các mối quan hệ hệ thống và quá trình.

Năng lực phương pháp (Methodical competency): Là khả năng đối với những hành động có kế hoạch, định hướng mục đích trong việc giải quyết các nhiệm vụ và vấn đề. Trung tâm của phương pháp nhận thức là những khả năng tiếp nhận, xử lý, đánh giá, truyền thụ và trình bày tri thức. Năng lực xã hội (Social competency): Là khả năng đạt được mục đích trong những tình huống xã hội xã hội cũng như trong những nhiệm vụ khác nhau trong sự phối hợp sự phối hợp chặt chẽ với những thành viên khác. Năng lực cá thể (Induvidual competency): Là khả năng xác định, đánh giá được những cơ hội phát triển cũng như những giới hạn của cá nhân, phát triển năng khiếu cá nhân, xây dựng và thực hiện kế hoạch phát triển cá nhân, những quan điểm, chuẩn giá trị đạo đức và động cơ chi phối các ứng xử và hành vi.

Từ cấu trúc của khái niệm năng lực cho thấy giáo dục định hướng phát triển năng lực không chỉ nhằm mục tiêu phát triển năng lực chuyên môn bao gồm tri thức, kỹ năng chuyên môn mà còn phát triển năng lực phương pháp, năng lực xã hội và năng lực cá thể. Những năng lực này không tách rời nhau mà có mối quan hệ chặt chẽ. Năng lực hành động được hình thành trên cơ sở có sự kết hợp các năng lực này. Năng lực giao tiếp Khái niệm “năng lực ngôn ngữ” (laguage competence) và “năng lực giao tiếp” (communicative competence) đã được các nhà ngôn ngữ học sử dụng nhiều thế kỉ này nhưng cũng là một trong những thuật ngữ gây tranh cãi nhiều nhất.

Có thể kể đến tên tuổi các nhà nghiên cứu: Chomxky (1965), Campbell & 15 Wales (1970), Hymes (1972)… Theo Hymes, năng lực giao tiếp là năng lực biết khi nào nên nói, khi nào không, nói điều gì, nói với ai, nói ở đâu, nói theo cách nào. NLGT được thể hiện ở khả năng sử dụng các quy tắc của hệ thống ngôn ngữ để chuyển tải, trao đổi thông tin về các phương diện của đời sống xã hội, trong từng bối cảnh/ngữ cảnh cụ thể nhằm đạt được mục đích nhất định trong việc thiết lập mối quan hệ giữa những con người với nhau trong xã hội. Khái niệm NLGT (mà trước đây thường được gọi là năng lực hoạt động ngôn ngữ) được Hymes đưa ra và làm sáng tỏ. Widdowson có cùng quan điểm với Hymes về năng lực giao tiếp.

Theo ông: “năng lực giao tiếp của người nói bao gồm cả sự hiểu biết về những quy tắc mà tạo cho người nói có khả năng sử dụng chúng một cách phù hợp để thực hiện những hành vi tu từ phong cách trong những tình huống giao tiếp xã hội nhất định. Do những quy tắc sử dụng này mang đặc trưng văn hoá và không thể thụ đắc một cách tự nhiên, nên chúng cần được mô tả cặn kẽ và dạy cẩn thận” [dẫn theo 13, tr 3]. Murby (1978) cho rằng khái niệm: “năng lực giao tiếp” phải bao hàm khái niệm “năng lực ngữ pháp”. Nếu không đưa khái niệm “năng lực ngữ pháp” vào khái niệm “năng lực giao tiếp” thì rất dễ làm cho người ta đi đến kết luận rằng: 1) Năng lực ngữ pháp và năng lực giao tiếp là hai loại năng lực phát triển độc lập với nhau và thường ưu tiên phát triển năng lực ngữ pháp trước.

2) Năng lực ngữ pháp không phải là một thành tố cơ bản của năng lực giao tiếp" [dẫn theo 13, tr 4]. Các nhà nghiên cứu M.Halliday, Canale và Swain, Savinon, Celce - Murcia hoàn thiện quan nệm về năng lực giao tiếp và xác định đây là thứ cần thiết cho mỗi con người trong xã hội, nên được phát triển sớm đối với học sinh trong các nhà trường. 16 Ở Việt Nam, các nhà tâm lý học thường phân xuất NLGT thành các kĩ năng cụ thể như: kĩ năng định hướng, kĩ năng định vị, kĩ năng nghe, kĩ năng năng điều khiển quá trình giao tiếp… và coi đây là những kĩ năng tối cần thiết của một con người trong xã hội. Những nghiên cứu trên cho thấy, việc hình thành và phát triển NLGT cho mỗi đối tượng tham gia vào hoạt động giáo dục là hết sức quan trọng.

Những nhà nghiên cứu chương trình Ngữ văn trong nhà trường phổ thông đã từng khẳng định trước đây: phát triển NLGT bằng tiếng Việt là “làm cho HS có kĩ năng nghe, nói, đọc, viết khá thành thạo”. Chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam hiện nay (tháng 12/2018) đã đưa NLGT trở thành một trong những năng lực cốt lõi cần hình thành và phát triển cho những chủ nhân tương lai của đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ