Xây dựng bài tập mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học

Tổng hợp các dạng bài tập mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học, là tài liệu tham khảo hữu ích cho giáo viên và phụ huynh.

Chuyên ngành

Sư phạm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài nghiên cứu khoa học

2013-2017

64
9
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn mở rộng vốn từ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học

Việc mở rộng vốn từ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học là nền tảng cốt lõi để phát triển toàn diện năng lực ngôn ngữ. Một vốn từ vựng phong phú không chỉ giúp các em diễn đạt ý tưởng rõ ràng, mạch lạc mà còn là công cụ để tư duy, khám phá thế giới xung quanh. Từ ngữ là đơn vị trung tâm của ngôn ngữ, là vật liệu cơ bản để xây dựng nên câu văn, đoạn văn. Vì vậy, việc trang bị cho học sinh một hệ thống từ vựng vững chắc ngay từ bậc tiểu học có ý nghĩa chiến lược trong chương trình giáo dục. Theo nghiên cứu “Xây dựng bài tập Mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa cho học sinh Tiểu học” của nhóm sinh viên Trần Thị Hồng Phước, Trần Huỳnh Như và Lê Thị Nhàn (Đại học Thủ Dầu Một), việc dạy từ ngữ cần được hệ thống hóa thông qua các mối quan hệ ngữ nghĩa. Điều này giúp học sinh không chỉ học từ một cách riêng lẻ mà còn hiểu được mạng lưới liên kết giữa chúng, từ đó ghi nhớ sâu hơn và vận dụng linh hoạt hơn. Các bài tập được thiết kế khoa học sẽ kích thích tư duy, tạo hứng thú và cải thiện vốn từ cho bé một cách tự nhiên, hiệu quả, đặt nền móng vững chắc cho khả năng học tập và giao tiếp sau này.

1.1. Khái niệm vốn từ và vai trò trong giao tiếp của trẻ

Vốn từ của cá nhân được định nghĩa là toàn bộ các từ và đơn vị tương đương từ mà một người tích lũy và sử dụng trong hoạt động giao tiếp. Đối với học sinh tiểu học, vốn từ được hình thành chủ yếu qua bốn nguồn chính: gia đình, nhà trường, xã hội và sách báo. Một vốn từ vựng phong phú là chìa khóa giúp trẻ tự tin thể hiện suy nghĩ, tình cảm. Nó không chỉ phục vụ cho môn Tiếng Việt mà còn tác động đến tất cả các môn học khác. Khi có vốn từ tốt, học sinh có thể hiểu chính xác yêu cầu của đề bài, trình bày bài làm logic và tiếp thu kiến thức nhanh chóng hơn. Ngược lại, vốn từ hạn chế sẽ là rào cản lớn, khiến trẻ gặp khó khăn trong việc diễn đạt và học tập, ảnh hưởng đến sự tự tin và kết quả học tập chung.

1.2. Mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa là gì

Mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa là phương pháp dạy học dựa trên các mối liên kết về ý nghĩa giữa các từ. Thay vì học từ vựng một cách rời rạc, học sinh sẽ khám phá các nhóm từ có liên quan đến nhau. Các quan hệ ngữ nghĩa phổ biến bao gồm: từ đồng nghĩa (các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau), từ trái nghĩa (các từ có nghĩa đối lập nhau), từ đồng âm (các từ phát âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau), từ nhiều nghĩa (một từ nhưng có nhiều lớp nghĩa khác nhau), và các từ cùng một trường nghĩa (cùng thuộc một chủ đề như trường học, gia đình, thiên nhiên). Phương pháp này giúp hệ thống hóa kiến thức, làm cho việc trau dồi vốn từ tiếng Việt trở nên logic và dễ nhớ hơn. Học sinh không chỉ biết thêm từ mới mà còn hiểu sâu sắc sắc thái và cách sử dụng của từng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

II. Thách thức trong việc phát triển vốn từ cho trẻ tiểu học

Quá trình phát triển vốn từ cho trẻ ở bậc tiểu học đối mặt với không ít thách thức. Thực tế cho thấy, nhiều học sinh có vốn từ nghèo nàn, dẫn đến hạn chế trong cả giao tiếp và học tập. Một trong những nguyên nhân chính là phương pháp dạy học chưa thực sự hấp dẫn, thường chỉ dừng lại ở việc liệt kê và giải nghĩa từ một cách máy móc. Điều này khiến các tiết học luyện từ và câu tiểu học trở nên khô khan, không tạo được hứng thú cho học sinh. Theo khảo sát được thực hiện trong đề tài của Đại học Thủ Dầu Một tại hai trường tiểu học, nhiều em còn lúng túng khi phân loại từ theo nhóm nghĩa hoặc tìm từ theo yêu cầu. Điều này cho thấy các em chưa nắm vững các mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ. Hơn nữa, việc thiếu môi trường thực hành, ít có cơ hội vận dụng từ ngữ đã học vào các tình huống giao tiếp thực tế cũng là một rào cản lớn, khiến kiến thức về từ vựng của các em nhanh chóng bị quên lãng. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận mới mẻ, sáng tạo và hệ thống hơn trong việc dạy và học từ ngữ.

2.1. Thực trạng dạy và học phân môn Luyện từ và câu

Phân môn Luyện từ và câu giữ vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức và rèn luyện kỹ năng ngôn ngữ. Tuy nhiên, thực trạng dạy học cho thấy nhiều giáo viên vẫn còn gặp khó khăn trong việc thiết kế các hoạt động học tập đa dạng. Các bài tập trong sách giáo khoa đôi khi chưa đủ để học sinh thực hành và củng cố kiến thức. Khảo sát giáo viên tại các trường tiểu học cho thấy, một bộ phận học sinh tiếp thu bài chưa tốt do vốn từ hạn chế và chưa có ý thức tự học. Các em thường mau quên nghĩa của từ và cách sử dụng chúng. Tình trạng này đòi hỏi giáo viên cần có những giải pháp sư phạm linh hoạt, kết hợp nhiều phương pháp để giúp việc trau dồi vốn từ tiếng Việt trở nên sinh động và hiệu quả hơn, thay vì chỉ phụ thuộc vào nội dung sẵn có.

2.2. Hạn chế về kỹ năng dùng từ đặt câu ở học sinh

Một hệ quả trực tiếp của vốn từ hạn chế là kỹ năng dùng từ đặt câu của học sinh còn yếu. Nhiều em thường lặp lại một vài từ ngữ quen thuộc, câu văn đơn điệu, thiếu hình ảnh và cảm xúc. Khi gặp các bài tập yêu cầu tìm từ để điền vào chỗ trống hoặc đặt câu với từ cho trước, các em thường tỏ ra lúng túng. Nguyên nhân là do các em không chỉ thiếu từ mà còn không hiểu rõ sắc thái nghĩa của từ để sử dụng cho phù hợp với ngữ cảnh. Chẳng hạn, các em có thể nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa có sắc thái khác nhau, hoặc sử dụng từ không phù hợp với văn phong. Để khắc phục, cần có những bài tập chuyên sâu giúp học sinh không chỉ nhận biết từ mà còn phải thực hành sử dụng từ đó trong các cấu trúc câu đa dạng, từ đơn giản đến phức tạp.

III. Cách dùng từ đồng nghĩa trái nghĩa mở rộng vốn từ vựng

Sử dụng các mối quan hệ ngữ nghĩa là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để mở rộng vốn từ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học. Thay vì học thuộc lòng từng từ riêng lẻ, việc học theo cặp từ đồng nghĩatừ trái nghĩa giúp học sinh tạo ra các liên kết logic trong não bộ, từ đó ghi nhớ kiến thức lâu hơn. Phương pháp này không chỉ làm tăng số lượng từ vựng mà còn giúp các em hiểu sâu hơn về sắc thái tinh tế của ngôn ngữ. Khi nắm vững các cặp từ này, học sinh có thể diễn đạt ý tưởng một cách linh hoạt và chính xác hơn, tránh được lỗi lặp từ trong khi viết văn. Các dạng bài tập như tìm từ đồng nghĩa/trái nghĩa với một từ cho trước, thay thế từ trong câu bằng từ đồng nghĩa phù hợp, hay nối các cặp từ trái nghĩa với nhau... đều là những cách tuyệt vời để rèn luyện tư duy ngôn ngữ. Bên cạnh đó, việc tìm hiểu về từ đồng âmtừ nhiều nghĩa cũng giúp các em nhận thức được sự phong phú, đa dạng và phức tạp của tiếng Việt, từ đó sử dụng ngôn ngữ một cách cẩn trọng và chính xác hơn.

3.1. Bài tập tìm từ đồng nghĩa gần nghĩa hiệu quả

Các bài tập về từ đồng nghĩa, gần nghĩa giúp học sinh nhận ra rằng một khái niệm có thể được diễn tả bằng nhiều cách khác nhau. Dạng bài tập phổ biến là cho một từ gốc và yêu cầu học sinh liệt kê các từ có nghĩa tương tự. Ví dụ, với từ "siêng năng", học sinh có thể tìm các từ như "chăm chỉ", "cần cù", "chịu khó". Để nâng cao, giáo viên có thể yêu cầu học sinh đặt câu với mỗi từ để thấy rõ sự khác biệt nhỏ về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng. Điều này giúp phát triển vốn từ cho trẻ một cách có chiều sâu, rèn luyện khả năng lựa chọn từ ngữ tinh tế khi viết và nói, làm cho câu văn trở nên giàu hình ảnh và biểu cảm hơn.

3.2. Phương pháp luyện tập với từ trái nghĩa cho trẻ em

Học từ trái nghĩa giúp phát triển tư duy so sánh và đối chiếu ở trẻ. Các bài tập dạng này thường rất trực quan và dễ hiểu. Giáo viên có thể tổ chức các hoạt động như tìm cặp từ trái nghĩa trong một danh sách (ví dụ: cao - thấp, dài - ngắn, tốt - xấu), hoặc điền từ trái nghĩa vào chỗ trống trong câu. Việc học theo cặp đối lập giúp củng cố ý nghĩa của cả hai từ một cách vững chắc. Luyện tập thường xuyên với từ trái nghĩa không chỉ cải thiện vốn từ cho bé mà còn tăng cường khả năng lập luận logic, giúp các em nhận biết các mặt đối lập của một sự vật, hiện tượng trong cuộc sống.

3.3. Vận dụng từ đồng âm và từ nhiều nghĩa trong học tập

Tiếng Việt rất giàu từ đồng âm (đường ăn - con đường) và từ nhiều nghĩa (chân bàn - chân trời). Việc học các loại từ này giúp học sinh hiểu được tính phức tạp và thú vị của ngôn ngữ. Các bài tập có thể yêu cầu học sinh phân biệt nghĩa của từ đồng âm trong các câu khác nhau hoặc giải thích các nghĩa của một từ nhiều nghĩa. Ví dụ, giải thích nghĩa của từ "xuân" trong "mùa xuân" và "tuổi xuân". Các dạng bài tập này giúp rèn luyện kỹ năng dùng từ đặt câu một cách chính xác, tránh gây hiểu lầm do nhầm lẫn về nghĩa, đồng thời nâng cao khả năng đọc hiểu các văn bản có sử dụng biện pháp chơi chữ.

IV. Top phương pháp dạy học theo chủ đề và trò chơi từ vựng

Để việc học từ vựng không còn là gánh nặng, việc áp dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại, mang tính tương tác cao là vô cùng cần thiết. Dạy học theo chủ đề là một cách tiếp cận hiệu quả, giúp học sinh học từ vựng trong một ngữ cảnh cụ thể và có hệ thống. Khi các từ được đặt trong cùng một chủ đề (ví dụ: động vật, cây cối, nghề nghiệp), chúng sẽ có mối liên hệ logic với nhau, giúp học sinh dễ dàng liên tưởng và ghi nhớ. Bên cạnh đó, việc biến giờ học thành sân chơi thông qua các trò chơi học từ vựng là một bí quyết để thu hút sự tham gia tích cực của học sinh. Các trò chơi như ô chữ, tìm từ, đoán từ qua hành động... không chỉ giúp củng cố kiến thức mà còn tạo ra không khí học tập vui vẻ, thoải mái. Một công cụ hữu hiệu khác là sử dụng sơ đồ tư duy từ vựng, giúp học sinh hệ thống hóa kiến thức một cách trực quan, nhìn thấy mối liên kết giữa các từ và phát triển tư duy logic, sáng tạo.

4.1. Xây dựng phiếu bài tập luyện từ theo từng chủ điểm

Việc thiết kế phiếu bài tập luyện từ theo từng chủ điểm cụ thể giúp học sinh tập trung và học sâu hơn. Mỗi phiếu có thể bao gồm nhiều dạng bài tập đa dạng xoay quanh một chủ đề, ví dụ: liệt kê các từ thuộc chủ đề, nối từ với hình ảnh hoặc định nghĩa, điền từ vào chỗ trống trong đoạn văn liên quan đến chủ đề. Cách dạy học theo chủ đề này giúp học sinh xây dựng một mạng lưới từ vựng vững chắc cho từng lĩnh vực. Các phiếu bài tập được trình bày sinh động, có hình ảnh minh họa sẽ càng làm tăng hứng thú học tập và giúp việc mở rộng vốn từ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học đạt hiệu quả cao hơn.

4.2. Thiết kế trò chơi học từ vựng giúp trẻ thêm hứng thú

Trò chơi học từ vựng là phương pháp "học mà chơi, chơi mà học" rất phù hợp với tâm lý lứa tuổi tiểu học. Các trò chơi có thể được tổ chức dưới hình thức cá nhân hoặc đồng đội để tăng tính cạnh tranh và hợp tác. Ví dụ, trò "Ai nhanh hơn" yêu cầu các đội tìm thật nhiều từ chỉ đặc điểm của một sự vật; trò "Bingo từ vựng" giúp ôn lại các từ đã học theo chủ đề. Những hoạt động này không chỉ giúp cải thiện vốn từ cho bé một cách tự nhiên mà còn phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, làm việc nhóm và phản xạ nhanh, tạo ra một môi trường học tập tích cực và đầy năng lượng.

4.3. Ứng dụng sơ đồ tư duy từ vựng để hệ thống hóa kiến thức

Sơ đồ tư duy từ vựng (mind map) là một công cụ trực quan mạnh mẽ để tổ chức và hệ thống hóa thông tin. Với một chủ đề trung tâm, học sinh sẽ vẽ các nhánh chính là các nhóm từ liên quan, và từ đó phát triển các nhánh phụ là các từ cụ thể, kèm theo ví dụ hoặc hình ảnh minh họa. Phương pháp này giúp học sinh nhìn thấy bức tranh tổng thể về một chủ đề từ vựng, nhận ra mối liên kết giữa các khái niệm. Việc tự tay tạo ra một sơ đồ tư duy cũng là một cách để học sinh chủ động chiếm lĩnh kiến thức, giúp ghi nhớ sâu và lâu hơn, đồng thời kích thích sự sáng tạo trong quá trình học tập.

V. Bí quyết cải thiện vốn từ cho bé từ nghiên cứu thực tiễn

Kết quả từ các công trình nghiên cứu khoa học cung cấp những cơ sở vững chắc để xây dựng các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Đề tài “Xây dựng bài tập Mở rộng vốn từ theo quan hệ ngữ nghĩa cho học sinh Tiểu học” của nhóm sinh viên Đại học Thủ Dầu Một đã khẳng định tầm quan trọng của việc dạy từ theo hệ thống và dựa trên các mối quan hệ ngữ nghĩa. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các dạng bài tập mà còn đề xuất những nguyên tắc cốt lõi trong việc xây dựng chúng. Việc áp dụng các nguyên tắc này vào thực tiễn giảng dạy chính là bí quyết để cải thiện vốn từ cho bé một cách bền vững. Thay vì dạy học một cách cảm tính, giáo viên có thể dựa trên những nguyên tắc khoa học để thiết kế các bài học lôi cuốn, phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý của học sinh. Sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn sẽ tạo ra những giờ học luyện từ và câu tiểu học chất lượng, giúp học sinh thực sự làm chủ được ngôn ngữ và sử dụng nó một cách tự tin, sáng tạo.

5.1. Kết quả từ đề tài nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một

Nghiên cứu của nhóm sinh viên Trần Thị Hồng Phước, Trần Huỳnh Như và Lê Thị Nhàn đã chỉ ra rằng việc hệ thống hóa các bài tập theo quan hệ ngữ nghĩa (đồng nghĩa, trái nghĩa, cùng chủ đề) mang lại hiệu quả rõ rệt. Kết quả khảo sát tại hai trường tiểu học cho thấy, sau khi được tiếp cận với các dạng bài tập này, học sinh có khả năng phân loại và sử dụng từ ngữ tốt hơn. Đề tài nhấn mạnh, để phát triển vốn từ cho trẻ, cần chú trọng vào việc giúp các em hiểu được "mạng lưới" của từ vựng thay vì chỉ học các từ đơn lẻ. Công trình này là một tài liệu tham khảo quý giá, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn cho giáo viên tiểu học trong việc đổi mới phương pháp dạy học phân môn Luyện từ và câu.

5.2. Các nguyên tắc xây dựng bài tập mở rộng vốn từ hiệu quả

Dựa trên cơ sở lý luận, nghiên cứu đã đề xuất một số nguyên tắc quan trọng khi xây dựng bài tập. Nguyên tắc giao tiếp đòi hỏi bài tập phải gắn với các tình huống sử dụng ngôn ngữ thực tế. Nguyên tắc tích hợp yêu cầu việc luyện từ và câu cần được thực hiện trong tất cả các môn học khác. Nguyên tắc trực quan nhấn mạnh việc sử dụng hình ảnh, vật thật để giải nghĩa từ. Cuối cùng, nguyên tắc hệ thống yêu cầu phải đặt từ trong mối quan hệ với các từ khác. Việc tuân thủ các nguyên tắc này đảm bảo các phiếu bài tập luyện từ không chỉ giúp học sinh ghi nhớ từ mà còn biết cách vận dụng chúng một cách linh hoạt và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

VI. Kết luận Tương lai của việc trau dồi vốn từ tiếng Việt

Việc trau dồi vốn từ tiếng Việt cho học sinh tiểu học là một nhiệm vụ trọng tâm, quyết định đến năng lực ngôn ngữ và tư duy của thế hệ tương lai. Các phương pháp truyền thống cần được bổ sung và thay thế bằng những cách tiếp cận hiện đại, lấy học sinh làm trung tâm và dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Việc xây dựng các bài tập mở rộng vốn từ ngữ nghĩa không chỉ là giải pháp cho những thách thức hiện tại mà còn là định hướng phát triển bền vững cho giáo dục ngôn ngữ. Khi học sinh được trang bị một vốn từ vựng phong phú và kỹ năng sử dụng từ ngữ linh hoạt, các em sẽ có đủ tự tin để khám phá tri thức, thể hiện bản thân và hội nhập với thế giới. Đầu tư vào việc phát triển vốn từ cho trẻ em hôm nay chính là đầu tư cho một xã hội giàu tri thức và văn hóa trong tương lai. Sự đổi mới trong phương pháp giảng dạy, đặc biệt là trong phân môn luyện từ và câu tiểu học, sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa thành công cho các em.

6.1. Tóm tắt các phương pháp mở rộng vốn từ hiệu quả nhất

Tóm lại, để mở rộng vốn từ ngữ nghĩa cho học sinh tiểu học một cách hiệu quả, cần có sự kết hợp đồng bộ của nhiều phương pháp. Thứ nhất, dạy từ theo các mối quan hệ ngữ nghĩa như từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, từ nhiều nghĩa. Thứ hai, tổ chức dạy học theo các chủ đề gần gũi để tạo ngữ cảnh. Thứ ba, tích cực sử dụng các trò chơi học từ vựng để tạo hứng thú. Cuối cùng, khuyến khích học sinh sử dụng các công cụ trực quan như sơ đồ tư duy từ vựng để hệ thống hóa kiến thức. Sự phối hợp nhịp nhàng các phương pháp này sẽ tạo ra một môi trường học tập toàn diện, giúp học sinh làm chủ ngôn ngữ một cách tự nhiên và bền vững.

6.2. Định hướng phát triển năng lực ngôn ngữ bền vững cho trẻ

Mục tiêu cuối cùng của việc dạy từ vựng không chỉ là số lượng từ mà học sinh biết, mà là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách thành thạo và sáng tạo. Định hướng phát triển bền vững đòi hỏi phải chú trọng rèn luyện kỹ năng dùng từ đặt câu, khả năng đọc hiểu và diễn đạt. Thay vì chỉ kiểm tra kiến thức từ vựng qua các bài thi, cần tạo ra nhiều cơ hội để học sinh thực hành ngôn ngữ trong các dự án học tập, các buổi thảo luận, thuyết trình. Khuyến khích thói quen đọc sách cũng là một biện pháp chiến lược để trau dồi vốn từ tiếng Việt một cách tự nhiên. Một năng lực ngôn ngữ bền vững sẽ là hành trang quý giá theo các em suốt cuộc đời.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA BÀI TẬP MỞ RỘNG VỐN TỪ THEO QUAN HỆ NGỮ NGHĨA 1.1 Cở sở ngôn ngữ học 1.1 Từ là gì? Từ là đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ có khả năng hoạt động độc lập trong câu. Hay nói cách khác từ là một đơn vị nhỏ nhất có ý nghĩa có tính độc lập, tự do, xuất hiện trong lời nói và có chức năng cú pháp. Từ là một tín hiệu ngôn ngữ bao gồm hai thành phần âm thanh và ý nghĩa. Hai thành phần này có liên quan mật thiết và hổ trợ cho nhau để biểu hiện ý nghĩa của con người.

Âm thanh mang tính vật chất và có cấu tạo vật lý phức tạp. Đơn vị nhỏ nhất của âm thanh là âm vị. Ý nghĩa của từ chỉ thể hiện khi sử dụng các từ trong lời nói, nó có tính ổn định, vì bản thân mối quan hệ của từ với các sự vật, hiện tượng có thể thay đổi tùy theo từng hoàn cảnh. Từ là cơ sở hay vật liệu cơ bản để xây dựng ngôn ngữ, mỗi con người có được một ngôn ngữ nào đó chính ở họ tập hợp được một vốn từ vựng của ngôn ngữ đó.2 Vốn từ là gì? a.

Vốn từ là gì ? Vốn từ là khối từ ngữ cụ thể, hoàn chỉnh (có đủ hình thức âm, chữ và nội dung ngữ nghĩa) mà mỗi cá nhân tích lũy được trong kí ức 9 của mình. Vốn từ ở từng người cụ thể, không ai giống ai. Vốn nhiều hay ít, đa dạng hay đơn giản tùy thuộc kinh nghiệm sống, trình độ học vấn, ở sự tiếp xúc giao lưu văn hóa ngôn ngữ của từng người. Vốn từ của cá nhân Vốn từ cá nhân là toàn bộ các từ và các đơn vị tương đương từ của ngôn ngữ được lưu giữ trong trí óc của cá nhân và được cá nhân đó sử dụng trong hoạt động giao tiếp.

Vốn từ này được hình thành theo hai con đường tự nhiên vô thức và con đường có ý thức. Vốn từ của học sinh tiểu học Vốn từ của học sinh tiểu học là vốn từ ở độ tuổi từ 6-10. Vốn từ của học sinh tiểu học là đối tượng nghiên cứu khá phứ tạp. Bởi, vốn từ là một hệ thống luôn luôn biến động, khiến cho việc định lượng, định tính là điều không đơn giản.

Vốn từ của học sinh tiểu học có được chủ yếu là do bốn nguồn cung cấp: gia đình, xã hội, nhà trường và sách báo. Bốn nguồn này là phạm vi giao tiếp hàng ngày của học sinh tiểu học. Vốn từ này được hình thành theo hai con đường tự nhiên vô thức và con đường có ý thức.3 Tính hệ thống của từ Những thành tựu của ngôn ngữ học nói chung và tiếng Việt nói riêng có ảnh hưởng trực tiếp tới việc học tiếng Việt trong đó có phương pháp dạy từ ngữ. Ngôn ngữ tiếng Việt tạo nên nền tảng của những môn học Tiếng việt.

Những tri thức về tính hệ thống của từ, của ngôn ngữ nói chung, sự chi phối của các nhân tố giao tiếp đối với việc sử dụng từ ngữ, về sự hoạt động của từ trong giao tiếp. là cơ sở khoa học để tạo nên nội dung dạy học luyện từ và câu và xây dựng một phương pháp dạy học Mở rộng vốn từ theo phương pháp mới. Các nhà nghiên cứu ngôn ngữ học đều khẳng định ngôn ngữ là một hệ thống, từ là một tiểu hệ thống trong lòng ngôn ngữ. Các nhà 10 ngôn ngữ học cũng cho rằng từ không tồn tại một cách rời rạc, riêng lẻ mà tồn tại thành hệ thống.

Hiện tượng này có một vai trò quan trọng trong giảng dạy từ ngữ cho học sinh tiểu học. Tính hệ thống của ngôn ngữ nói chung, của từ nói riêng là cơ sở để xây dựng hệ thống bài tập Mở rộng vốn từ. Đó cũng là cơ sở để cung cấp từ theo chủ đề. Chúng ta có thể sắp xếp các từ cần dạy, phát triển vốn từ cho học sinh theo hệ thống chủ đề theo trường sự vật.

Dạy từ ngữ còn tính đến đặc điểm của từ trong hệ thống ngôn ngữ, trong quan hệ với hiện thực khách quan. Dạy từ ngữ không thể xem xét từ một cách cô lập, riêng lẻ mà phải thấy được mối quan hệ với các từ khác. Mối quan hệ này được thể hiện ở dạng: quan hệ ngữ nghĩa, hệ thống từ loại và quan hệ giữa chúng với các từ khác trong ngôn bản và các nhân tố của hoạt động giao tiếp. Có nghĩa là dạy từ phải tính đến quan hệ ý nghĩa của từ với các từ khác bao quanh, các phong cách chức năng.

Do đó, khi giảng dạy từ, phải đặt nó trong mối quan hệ với các từ xung quanh trong hệ thống ngôn ngữ. Theo Ferdinand de Saussre thì ngôn ngữ là một hệ thống trong đó mọi yếu tố đều gắn bó khắng khít với nhau, và trong đó giá trị các yếu tố này chỉ là hệ quả của sự tồn tại đồng thời của những yếu tố xung quanh quy định, nghĩa là giá trị của mối yếu tố chỉ có thể có được khi tồn tại trong hệ thống, tách ra khỏi hệ thống thì nó không còn giá trị của mỗi yếu tố. Do đó, khi giảng từ, ta phải đặt nó trong mối quan hệ với các từ xung quanh trong hệ thống ngôn ngữ. Tóm lại: Từ vựng là một hệ thống lớn trong đó chứa nhiều hệ thống nhỏ, các từ không tồn tại độc lập, riêng lẻ mà thành một hệ thống, thành nhóm.

Nghĩa của từ cũng vậy, không chỉ tồn tại riêng cho từng từ mà chúng tạo thành hệ thống ngữ nghĩa, thành các trường nghĩa. Vì vậy, chúng tôi chọn tính hệ thống của từ làm cơ sở lý luận cho đề tài của mình.4 Nghĩa và trường nghĩa của từ a. Nghĩa của từ Ý nghĩa là cái quyết định, là lí do tồn tại của ngôn ngữ mà không đối tượng ngôn ngữ học nào lại không liên hệ với ý nghĩa. Không có sự nghiên cứu ngôn ngữ học nào tiến hành mà không đụng chạm đến nghĩa.

Ý nghĩa là tờ “chứng chỉ” cho sự kiện ngôn ngữ Từ vấn đề trên, khi dạy nghĩa của từ cho học sinh, giáo viên cần gắn với hoạt động của từ (những từ đứng trước và đứng sau) và đưa từ vào trong ngôn bản. Bởi vậy, trong giao tiếp nghĩa của từ không đơn thuần chỉ là nghĩa khái quát mà nó còn gắn với tâm lí người sử dụng. Đó là nghĩa biểu thái, nghĩa biểu cảm, nghĩa mà các em tiếp nhận mang sắc thái tình cảm và gắn với hoạt động. Chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể từng thành phần nghĩa này.

Các thành phần nghĩa của từ Nghĩa biểu vật Ý nghĩa biểu vật của từ là nghĩa ứng với sự vật hiện tượng, trạng thái, tính chất được từ gọ tên. Ý nghĩ biểu vật quy định phạm vi sự vật mà từ dùng để biểu hiện. Có những từ có ý nghĩa biểu vật hẹp, chỉ ứng với một sự vật hiện tượng duy nhất trong thực tế. Song có những từ có ý nghĩa biểu vật lại có tính chất khái quát lớn, bao hàm một phạm vi to lớn.

Có những từ có nhiều nghĩa biểu vật, tức là từ đó ứng với nhiều loại sự vật trong hiện thực. Nghĩa biểu vật là một thành phần nghĩa đã giúp ta hiểu từ một cách chính xác, song ta cũng không nên hiểu nó một cách đơn giản. Không phải cứ nắm được sự vật hiện tượng là nắm được nghĩa. Tuy nó bắt nguồn từ hiện thực khách quan, phản ánh hiện thực nhưng không hoàn toàn trùng với sự vật hiện tượng.

Bởi ý nghĩa biểu vật còn 12 chịu tác động của các quy tắc cấu tạo từ. Cho nên ý nghĩa biểu vật trở thành một sự kiện ngôn ngữ chứ không còn là một sự kiện ngoài ngôn ngữ. Tóm lại: Muốn hiểu được ý nghĩa của từ, thì cần nắm ý nghĩa biểu vật của từ là điều cần thiết. Ý nghĩa biểu vật xuất phát từ sự phản ánh sự vật, hiện tượng trong thực tế khách quan vào ngôn ngữ, nên sự vật hiện tượng là cơ sở, nguồn gốc của ý nghĩa biểu vật.

Nghĩa biểu niệm Sự vật hiện tượng trong thực tế khách quan được phản ánh vào ngôn ngữ thành ý nghĩa biểu vật và từ có ý nghĩa biểu vật sẽ có ý nghĩa biểu niệm tương ứng. Ý nghĩa biểu niệm là những hiểu biết mà từ gợi ra về các sự vật, hiện tượng, hoạt động, trạng thái, tính chất. Những hiểu biết này bao gồm những hiểu biết về thuộc tính, đối tượng, tổng hợp tất cả thuộc tính đó tạo thành nội dung khái niệm. Mỗi thuộc tính đó được phản ánh trong nghĩa biểu niệm của từ thành một nét nghĩa.

Và mỗi nét nghĩa như vậy có thể có mặt trong ý nghĩa biểu niệm của từ. Tóm lại: ý nghĩa biểu niệm của từ là tập hợp của một số nét nghĩa chung và riêng, khái quát và cụ thể theo một tổ chức, một trật tự nhất định. Giữa các nét nghĩa có những quan hệ nhất định. Tập hợp này ứng với một hoặc một số ý nghĩa biểu vật của từ.

Nghĩa biểu thái Ý nghĩa biểu thái là nhân tố đánh giá to, nhỏ, mạnh, yếu ; nhân tố cảm xúc dễ chịu, sợ hải, khó chịu. hay nhân tố tái độ kính trọng, yêu, ghét mà từ gợi ra cho người nói và người nghe. Sự vật và hiện tượng được biểu thị trong ngôn ngữ đều là những sự vật hiện tượng đã được nhận thức, được thể nghiệm bởi con người. Do đó cùng với tên gọi, con người thường gửi kèm những cách đánh giá của mình mà chính mình lắm khi cũng không tự biết.

13 Tóm lại, dạy từ không chỉ dạy ý nghĩa định danh, mà phải vươn tới dạy cho học sinh nắm tri thức mà loài người đã nhận thức được qua các khái niệm, lồng vào đó còn có những sắc thái tình cảm khác nhau. Bởi vậy, trong khi giao tiếp, nghĩa của từ không đơn thuần chỉ là nghĩa khái quát mà nó còn gắn với tâm lí người sử dụng. Đó là nghĩa biểu thái, biểu cảm. Quan hệ ngữ nghĩa là gì? Quan hệ ngữ nghĩa: các từ trong vốn từ vựng không tồn tại một cách cô lập mà tạo thành những loại, những nhóm cùng loại có tính chất hệ thống nào đó, cũng với một số từ khác.

Bao gồm: - Đồng nghĩa: là hiện tượng các từ có hình thức khác nhau nhưng giống nhau về ý nghĩa và phản ánh mối quan hệ đồng nhất các từ có cùng ý nghĩa biểu niệm. - Trái nghĩa: thì trái nghĩa lại là “hiện tượng những từ khác nhau về ngữ âm, đối lập về ý nghĩa, biểu hiện các khái niệm tương phản về logic, nhưng tương liên lẫn nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ