Bài tập lớn thiết kế và triển khai hệ thống crm cho cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm office supplies

Bài tập lớn thiết kế CRM cho cửa hàng văn phòng phẩm. Tìm hiểu quy trình, giải pháp và triển khai hệ thống CRM hiệu quả, tối ưu cho Office Supplies.

Chuyên ngành

Phát triển hệ thống thông tin doanh nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài tập lớn/Đồ án cuối kì

2023

48
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đồ án thiết kế hệ thống CRM văn phòng phẩm

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt, việc xây dựng và duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng là yếu tố sống còn của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là các cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm (VPP). Một hệ thống CRM cho doanh nghiệp nhỏ không chỉ là công cụ lưu trữ thông tin, mà còn là một chiến lược toàn diện giúp tối ưu hóa quy trình bán hàng, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu. Đề tài “Bài tập lớn thiết kế và triển khai hệ thống crm cho cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm” được thực hiện bởi nhóm sinh viên Đại học Tôn Đức Thắng là một minh chứng rõ nét cho nhu cầu này. Đồ án tập trung vào việc phát triển một hệ thống thông tin quản lý chuyên biệt, giải quyết các bài toán thực tiễn từ quản lý khách hàng tiềm năng đến tự động hóa các chiến dịch marketing. Hệ thống này không chỉ giúp quản lý dữ liệu khách hàng một cách khoa học mà còn cung cấp các công cụ để phân tích và đưa ra quyết định kinh doanh chính xác. Mục tiêu của dự án là xây dựng một nền tảng CRM hoàn chỉnh, dễ sử dụng, có khả năng mở rộng, đáp ứng các yêu cầu đặc thù của ngành hàng VPP, nơi các khách hàng B2B và các giao dịch lặp lại chiếm tỷ trọng lớn. Bằng việc ứng dụng các công nghệ hiện đại, dự án này mở ra hướng đi mới cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong việc tiếp cận và ứng dụng chuyển đổi số vào hoạt động kinh doanh.

1.1. Tầm quan trọng của quản lý quan hệ khách hàng CRM

Việc quản lý quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) là một chiến lược kinh doanh cốt lõi, giúp doanh nghiệp xây dựng mối liên kết sâu sắc và lâu dài với khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào giao dịch, CRM hướng đến việc thấu hiểu nhu cầu, hành vi và mong muốn của từng khách hàng. Đối với một cửa hàng văn phòng phẩm, việc này đặc biệt quan trọng vì tệp khách hàng rất đa dạng, từ cá nhân, sinh viên đến các doanh nghiệp lớn. Một hệ thống CRM hiệu quả cho phép thu thập, lưu trữ và phân tích dữ liệu từ mọi điểm tiếp xúc, từ đó cung cấp một cái nhìn 360 độ về khách hàng. Điều này giúp đội ngũ bán hàng và marketing có thể cá nhân hóa các chương trình khuyến mãi, đề xuất sản phẩm phù hợp và thực hiện chăm sóc khách hàng tự động một cách chuyên nghiệp. Hơn nữa, CRM còn giúp cải thiện sự phối hợp giữa các phòng ban, đảm bảo thông tin được chia sẻ liền mạch, từ đó nâng cao hiệu suất làm việc và mang lại trải nghiệm đồng nhất cho khách hàng.

1.2. Mục tiêu của đồ án môn học CRM cho ngành bán lẻ VPP

Mục tiêu chính của đồ án môn học CRM này là tiến hành phân tích thiết kế hệ thống và triển khai một phần mềm CRM hoàn chỉnh, chuyên biệt cho một cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm. Theo tài liệu gốc, dự án tập trung vào chức năng trọng tâm là quản lý Lead/Opportunity (khách hàng tiềm năng và cơ hội bán hàng). Các mục tiêu cụ thể bao gồm: xây dựng một cơ sở dữ liệu CRM tập trung để quản lý toàn bộ thông tin khách hàng và lịch sử tương tác; thiết kế các module chức năng chính như quản lý sales team, pipeline bán hàng, và các chiến dịch marketing. Ngoài ra, một mục tiêu quan trọng khác là cung cấp khả năng báo cáo thống kê doanh thu và phân tích hiệu quả kinh doanh một cách trực quan. Bản báo cáo bài tập lớn này không chỉ là một sản phẩm học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn, cung cấp một giải pháp công nghệ có thể ứng dụng ngay vào các doanh nghiệp nhỏ để giải quyết các khó khăn trong việc quản lý thủ công, thiếu hiệu quả và tốn nhiều nguồn lực.

II. Thách thức khi vận hành cửa hàng văn phòng phẩm thủ công

Các cửa hàng văn phòng phẩm hoạt động theo phương pháp truyền thống thường đối mặt với vô số thách thức trong việc quản lý và mở rộng kinh doanh. Khó khăn lớn nhất đến từ việc thiếu một hệ thống quản lý dữ liệu tập trung. Thông tin khách hàng, lịch sử mua hàng, và các cơ hội kinh doanh thường được lưu trữ rời rạc trên nhiều file Excel, sổ sách hoặc trong trí nhớ của nhân viên kinh doanh. Tình trạng này dẫn đến rủi ro mất mát dữ liệu, khó khăn trong việc tra cứu và không thể xây dựng một cái nhìn tổng thể về khách hàng. Như được phân tích trong đề tài, việc thiếu tự động hóa trong quy trình bán hàng khiến nhân viên tốn nhiều thời gian cho các công việc hành chính lặp đi lặp lại. Việc theo dõi một khách hàng tiềm năng qua các giai đoạn của phễu bán hàng trở nên phức tạp và dễ bỏ sót, làm giảm tỷ lệ chuyển đổi. Hơn nữa, khi không có một hệ thống thông tin quản lý hiệu quả, việc phối hợp giữa các bộ phận như bán hàng, marketing và kho vận trở nên rời rạc, gây ra nhiều sai sót trong quản lý đơn hàngtích hợp quản lý kho. Các quyết định kinh doanh thường dựa trên cảm tính thay vì dữ liệu thực tế, làm giảm khả năng cạnh tranh của cửa hàng trên thị trường.

2.1. Khó khăn khi quản lý khách hàng B2B và dữ liệu rời rạc

Đối với ngành văn phòng phẩm, tệp khách hàng B2B (doanh nghiệp) mang lại nguồn doanh thu chủ lực. Tuy nhiên, việc quản lý nhóm khách hàng này phức tạp hơn nhiều so với khách hàng cá nhân. Mỗi khách hàng doanh nghiệp có thể có nhiều người liên hệ, nhiều địa chỉ giao hàng và các chính sách giá, công nợ khác nhau. Việc quản lý thông tin này bằng các công cụ thủ công như Excel là cực kỳ rủi ro và thiếu hiệu quả. Dữ liệu bị phân mảnh, không nhất quán, dẫn đến sai sót trong giao tiếp và chăm sóc khách hàng. Khi một nhân viên kinh doanh nghỉ việc, doanh nghiệp có nguy cơ mất toàn bộ thông tin và mối quan hệ với khách hàng mà nhân viên đó phụ trách. Việc thiếu một cơ sở dữ liệu CRM chung khiến việc bàn giao công việc trở nên khó khăn và ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng và doanh thu của công ty.

2.2. Hạn chế khi thiếu quy trình bán hàng và quản lý công nợ

Một quy trình bán hàng (sales pipeline) chuẩn hóa là xương sống của mọi hoạt động kinh doanh thành công. Khi vận hành thủ công, mỗi nhân viên kinh doanh có thể có một cách tiếp cận và theo dõi khách hàng riêng, thiếu tính nhất quán và chuyên nghiệp. Doanh nghiệp không thể đo lường được hiệu quả của từng giai đoạn trong quy trình, từ đó không thể xác định các điểm nghẽn để cải thiện. Bên cạnh đó, quản lý công nợ cũng là một bài toán đau đầu. Việc theo dõi các khoản phải thu, nhắc nhở khách hàng thanh toán đúng hạn một cách thủ công tốn nhiều thời gian và dễ xảy ra sai sót, ảnh hưởng đến dòng tiền của doanh nghiệp. Một hệ thống CRM cho doanh nghiệp nhỏ có thể giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tự động hóa quy trình bán hàng, theo dõi công nợ và gửi thông báo nhắc nhở, giúp giải phóng nhân viên khỏi các tác vụ thủ công và tập trung vào việc bán hàng.

III. Phương pháp phân tích và thiết kế hệ thống CRM hiệu quả

Để xây dựng phần mềm CRM thành công, giai đoạn phân tích thiết kế hệ thống đóng vai trò nền tảng. Đồ án đã áp dụng một phương pháp luận chặt chẽ để đảm bảo hệ thống đáp ứng đúng và đủ các yêu cầu nghiệp vụ của một cửa hàng văn phòng phẩm. Quá trình này bắt đầu bằng việc xác định rõ các tác nhân (actors) chính tham gia vào hệ thống, bao gồm Nhân viên Sales và Nhân viên Marketing, cùng với các cấp quản lý. Dựa trên vai trò của từng tác nhân, nhóm dự án đã tiến hành thu thập và đặc tả chi tiết các yêu cầu chức năng và phi chức năng. Các yêu cầu chức năng cốt lõi được định nghĩa rõ ràng, bao gồm: quản lý khách hàng, quản lý sales team, quản lý pipeline, quản lý lead/opportunity, và quản lý các chiến dịch marketing. Về yêu cầu phi chức năng, hệ thống phải đảm bảo hiệu suất hoạt động ổn định, có cơ chế sao lưu dữ liệu an toàn, giao diện thân thiện và khả năng bảo mật thông tin khách hàng cao. Việc phân tích kỹ lưỡng này là tiền đề để xây dựng các mô hình hóa hệ thống như biểu đồ use-case và biểu đồ dòng dữ liệu, giúp trực quan hóa hoạt động và cấu trúc của hệ thống thông tin quản lý trước khi đi vào lập trình.

3.1. Đặc tả yêu cầu và chức năng hệ thống CRM cần có

Theo tài liệu gốc (Bảng 1.1 Đặc tả yêu cầu), các chức năng hệ thống CRM được chia thành hai nhóm chính. Nhóm cơ bản dành cho nhân viên sales/marketing bao gồm các tác vụ CRUD (Tạo, Đọc, Cập nhật, Xóa) đối với thông tin khách hàng và quản lý các lead/opportunity được giao. Nhóm nâng cao dành cho cấp quản lý bao gồm quyền quản lý toàn bộ quy trình như tạo và định nghĩa các stage (giai đoạn) và pipeline (quy trình bán hàng), quản lý sales team (tạo nhóm, gán thành viên), và quản lý các nguồn khách hàng tiềm năng (lead source) cũng như các chiến dịch marketing. Việc đặc tả chi tiết này đảm bảo mọi tính năng được phát triển đều phục vụ một mục đích kinh doanh cụ thể, giúp hệ thống hoạt động hiệu quả và đúng trọng tâm, tránh lãng phí tài nguyên phát triển.

3.2. Sơ đồ Usecase quản lý khách hàng và quy trình bán hàng

Biểu đồ Usecase là một công cụ mạnh mẽ để mô hình hóa sự tương tác giữa người dùng và hệ thống. Đồ án đã xây dựng một sơ đồ Usecase quản lý khách hàng tổng quát và các sơ đồ chi tiết cho từng chức năng. Ví dụ, Usecase “Quản lý thông tin khách hàng” cho phép các tác nhân thực hiện các hành động như thêm, sửa, xóa, tìm kiếm và xem chi tiết thông tin. Tương tự, các Usecase “Quản lý Pipeline” và “Quản lý Lead/Opportunity” mô tả rõ ràng các luồng sự kiện khi người dùng tạo một quy trình bán hàng mới hoặc chuyển một cơ hội kinh doanh qua các giai đoạn khác nhau. Việc xây dựng các sơ đồ Usecase này giúp đội ngũ phát triển và các bên liên quan có một cái nhìn đồng nhất về phạm vi và cách thức hoạt động của hệ thống, giảm thiểu rủi ro hiểu sai yêu cầu trong quá trình triển khai.

IV. Bí quyết xây dựng cơ sở dữ liệu CRM và chọn công nghệ

Nền tảng của một hệ thống CRM mạnh mẽ chính là một cơ sở dữ liệu CRM được thiết kế tốt. Nó phải đảm bảo tính toàn vẹn, nhất quán và khả năng truy xuất dữ liệu nhanh chóng. Đồ án đã trình bày chi tiết quá trình thiết kế cơ sở dữ liệu, bắt đầu từ Lược đồ quan hệ thực thể (ERD) đến Lược đồ cơ sở dữ liệu mức vật lý. Mô hình này xác định các thực thể chính như Customer, Product, Sales Team, Pipeline, Stage, Lead/Opportunity và các mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, mối quan hệ được định nghĩa rõ ràng: mỗi nhân viên (member) chỉ thuộc một team, mỗi team có một pipeline duy nhất, và một pipeline bao gồm nhiều stage. Thiết kế này giúp chuẩn hóa dữ liệu, tránh trùng lặp và tạo ra một cấu trúc logic, dễ dàng cho việc truy vấn và phát triển các tính năng sau này. Song song với việc thiết kế CSDL, việc lựa chọn công nghệ làm CRM cũng là yếu tố quyết định đến sự thành công của dự án. Nhóm đã lựa chọn một bộ công cụ (technical stack) phổ biến và mạnh mẽ, phù hợp với việc xây dựng một ứng dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ, đảm bảo khả năng mở rộng và bảo trì trong tương lai.

4.1. Thiết kế mô hình ERD cho CRM quản lý sản phẩm VPP

Lược đồ quan hệ thực thể (Entity-Relationship Diagram - ERD) là bản thiết kế chi tiết cho cấu trúc dữ liệu của hệ thống. Trong mô hình ERD cho CRM của đồ án, các thực thể chính và các thuộc tính quan trọng đã được xác định. Thực thể Customer lưu trữ thông tin khách hàng, Product chứa thông tin về các sản phẩm văn phòng phẩm. Các thực thể nghiệp vụ như Pipeline định nghĩa quy trình bán hàng, Stage là các bước cụ thể trong pipeline, và Lead/Opportunity theo dõi các cơ hội kinh doanh. Mối quan hệ giữa các thực thể được thiết lập rõ ràng, ví dụ như một Opportunity sẽ được gán cho một Sales Team và liên kết với một Customer. Việc thiết kế mô hình ERD chi tiết như trong Hình 2.10 của tài liệu giúp đảm bảo logic nghiệp vụ được phản ánh chính xác trong cơ sở dữ liệu, tạo nền tảng vững chắc cho việc quản lý sản phẩm VPP và các hoạt động bán hàng.

4.2. Lựa chọn công nghệ làm CRM phù hợp cho doanh nghiệp nhỏ

Việc lựa chọn công nghệ làm CRM phù hợp là rất quan trọng. Theo Bảng 3.9 trong tài liệu, đồ án đã sử dụng một bộ công nghệ linh hoạt và hiệu quả. Về phía backend, sự kết hợp giữa PythonC# mang lại sự mạnh mẽ trong xử lý logic và khả năng tích hợp cao. Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ RDBMS SQL Server được chọn vì tính ổn định, bảo mật và khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn, rất phù hợp cho các ứng dụng doanh nghiệp. Giao diện người dùng (frontend) được xây dựng bằng HTML/CSS, đảm bảo khả năng tương thích trên nhiều trình duyệt. Đặc biệt, việc sử dụng PowerBI để xây dựng các dashboard báo cáo là một lựa chọn thông minh, giúp trực quan hóa dữ liệu, từ đó hỗ trợ ban lãnh đạo đưa ra quyết định nhanh chóng. Bộ công nghệ này không chỉ mạnh mẽ mà còn có cộng đồng hỗ trợ lớn, giúp việc phát triển và bảo trì hệ thống trở nên dễ dàng hơn.

V. Triển khai các chức năng hệ thống CRM cho cửa hàng VPP

Từ bản thiết kế chi tiết, việc triển khai các chức năng hệ thống CRM được thực hiện một cách có hệ thống. Trọng tâm của hệ thống, như đã xác định, là module quản lý Lead và Opportunity. Module này cho phép nhân viên kinh doanh tạo mới các cơ hội bán hàng, ghi nhận thông tin chi tiết, theo dõi tiến trình qua từng giai đoạn (stage) của quy trình bán hàng (pipeline) đã được định nghĩa trước. Hệ thống cung cấp một giao diện trực quan dạng bảng Kanban, giúp người dùng dễ dàng kéo-thả các cơ hội từ giai đoạn này sang giai đoạn khác, ví dụ từ “Tiếp cận” sang “Thương lượng” và cuối cùng là “Thắng” hoặc “Thua”. Bên cạnh đó, hệ thống cũng tích hợp các chức năng quan trọng khác. Chức năng quản lý đơn hàng cho phép tạo và theo dõi trạng thái các đơn hàng liên kết với từng cơ hội kinh doanh. Chức năng quản lý chiến dịch marketing giúp theo dõi hiệu quả của các kênh quảng cáo khác nhau. Đặc biệt, khả năng tích hợp quản lý khoquản lý công nợ là những điểm cộng lớn, giúp tạo ra một hệ sinh thái quản lý toàn diện. Toàn bộ mã nguồn của dự án, hay còn gọi là source code CRM văn phòng phẩm, là tài sản quý giá cho các doanh nghiệp muốn tự xây dựng hoặc tùy biến một giải pháp CRM cho riêng mình.

5.1. Quy trình quản lý Lead và Opportunity trong hệ thống

Quy trình quản lý Lead/Opportunity là hạt nhân của hệ thống CRM này. Khi một khách hàng tiềm năng (Lead) mới được ghi nhận từ một nguồn nào đó (Lead Source), ví dụ như từ một chiến dịch quảng cáo Facebook, thông tin sẽ được nhập vào hệ thống. Nhân viên kinh doanh sẽ tiếp nhận, đánh giá và chuyển đổi Lead thành một Cơ hội (Opportunity) nếu xác định có tiềm năng mua hàng. Mỗi Opportunity sẽ được gắn với một quy trình bán hàng (Pipeline) cụ thể. Nhân viên phụ trách sẽ cập nhật trạng thái của Opportunity qua từng giai đoạn (Stage) trong pipeline. Hệ thống cho phép ghi lại toàn bộ lịch sử tương tác, email, cuộc gọi liên quan đến Opportunity đó. Điều này giúp nhà quản lý có cái nhìn tổng quan về tất cả các cơ hội đang diễn ra, dự báo doanh thu và đánh giá hiệu suất của đội ngũ bán hàng.

5.2. Xây dựng báo cáo thống kê doanh thu và chăm sóc khách hàng

Dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành thông tin chi tiết có thể hành động. Hệ thống CRM này tích hợp module báo cáo thống kê doanh thu mạnh mẽ. Các nhà quản lý có thể xem các báo cáo về doanh thu theo thời gian, theo nhân viên kinh doanh, theo sản phẩm hoặc theo chiến dịch marketing. Các biểu đồ trực quan giúp nhanh chóng nắm bắt tình hình kinh doanh và phát hiện các xu hướng. Song song đó, hệ thống cũng hỗ trợ các tính năng chăm sóc khách hàng tự động. Ví dụ, hệ thống có thể tự động gửi email cảm ơn sau khi khách hàng hoàn tất một đơn hàng, hoặc gửi lời chúc mừng sinh nhật để tăng cường sự gắn kết. Việc tự động hóa này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn đảm bảo không bỏ sót bất kỳ khách hàng nào, góp phần nâng cao sự trung thành và giữ chân khách hàng hiệu quả.

VI. Kết luận và hướng phát triển cho hệ thống CRM tương lai

Dự án “Bài tập lớn thiết kế và triển khai hệ thống crm cho cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Bằng việc áp dụng một quy trình phân tích thiết kế hệ thống bài bản, dự án đã xây dựng thành công một hệ thống thông tin quản lý chuyên biệt, đáp ứng các nhu cầu cốt lõi của một doanh nghiệp VPP. Hệ thống không chỉ giải quyết được các thách thức của việc quản lý thủ công mà còn cung cấp một nền tảng vững chắc để doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả kinh doanh và tăng cường mối quan hệ với khách hàng. Bản báo cáo bài tập lớn này đã chứng minh được tính khả thi và giá trị thực tiễn của việc ứng dụng công nghệ CRM vào các doanh nghiệp nhỏ. Kết quả đạt được là một phần mềm hoạt động ổn định với các chức năng trọng tâm, từ quản lý khách hàng, theo dõi cơ hội kinh doanh đến báo cáo thống kê. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên và doanh nghiệp đang tìm hiểu về việc xây dựng phần mềm CRM. Tuy nhiên, công nghệ luôn vận động và phát triển, do đó, hệ thống vẫn còn nhiều tiềm năng để cải tiến và mở rộng trong tương lai.

6.1. Đánh giá hiệu quả từ báo cáo bài tập lớn CRM

Bản báo cáo bài tập lớn CRM này đã thể hiện một cách toàn diện quá trình từ việc lên ý tưởng, phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống cho đến triển khai sản phẩm. Hiệu quả của dự án được đánh giá cao ở nhiều khía cạnh. Thứ nhất, nó đã giải quyết một bài toán thực tế, mang lại giá trị ứng dụng cao cho các CRM cho doanh nghiệp nhỏ. Thứ hai, dự án đã áp dụng thành công các kiến thức chuyên ngành về phát triển hệ thống thông tin, từ việc vẽ sơ đồ Usecase đến thiết kế mô hình ERD cho CRM. Cuối cùng, sản phẩm demo hoạt động đúng như các chức năng đã đặc tả, chứng tỏ năng lực thực thi của nhóm phát triển. Đồ án không chỉ là một bài tập học thuật mà còn là một dự án mẫu, cung cấp cả tài liệu phân tích và source code CRM văn phòng phẩm để cộng đồng tham khảo.

6.2. Tiềm năng mở rộng hệ thống thông tin quản lý trong tương lai

Dựa trên nền tảng hiện có, hệ thống thông tin quản lý này có rất nhiều hướng phát triển tiềm năng. Một hướng đi quan trọng là tích hợp các công nghệ Trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (Machine Learning) để phân tích dữ liệu khách hàng sâu hơn, từ đó đưa ra các gợi ý sản phẩm thông minh (product recommendation) hoặc dự báo khả năng chốt đơn của một cơ hội kinh doanh. Hướng phát triển thứ hai là xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) cho đội ngũ kinh doanh, giúp họ có thể truy cập và cập nhật dữ liệu CRM mọi lúc, mọi nơi. Ngoài ra, việc mở rộng tích hợp với các nền tảng khác như website thương mại điện tử, tổng đài VoIP, hoặc các phần mềm kế toán sẽ tạo ra một hệ sinh thái quản trị doanh nghiệp đồng bộ và toàn diện, giúp cửa hàng văn phòng phẩm nâng cao năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên số.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 – TỔNG QUAN ĐỀ TÀI 1.1 Giới thiệu đề tài 1.1 Nội dung đề tài Thị trường kinh doanh hiện nay không đơn giản chỉ là bán và cung cấp dịch vụ đơn thuần, để phát triển doanh nghiệp cũng như tối ưu hóa lợi nhuận từ khách hàng thì các hệ thống hỗ trợ như CRM system là 1 điều cần thiết. CRM system mang lại cho doanh nghiệp rất nhiều lợi ích có thể kể đến như: - Quản lý và cá nhân hóa các sản phẩm của doanh nghiệp cho khách hàng - Tối ưu hóa lợi nhuận và độ hài lòng của khách hàng trong quá trình mua bán - Tự động hóa quy trình bán hàng từ khâu gặp gỡ khách hàng cho tới lúc “chốt deal” - Giúp các phòng ban khác nhau dễ dàng hợp tác, đồng bộ và chia sẻ thông tin, ví dụ như: Marketing, Sales, Service Do đó nhóm em chọn đề tài "Thiết kế và triển khai hệ thống CRM cho cửa hàng cung cấp văn phòng phẩm (Office supplies)" 1.2 Đặc tả hệ thống 1.1 Đặc tả yêu cầu Đối với một hệ thống CRM hoàn chỉnh thì phạm vi chức năng của nó tương đối lớn, có thể bao gồm rất nhiều chức năng chính chia thành nhiều module như: quản lý khách hàng, quản lý chiến dịch marketing, quản lý sales, quản lý customer satisfaction/complaint,. Tuy nhiên do scope và thời gian của đề tài lần này là có giới hạn nên nhóm chúng em sẽ tập trung vào một chức năng chính là quản lý Lead/Oppurtunity, các chức năng còn lại sẽ có nhưng không được hoàn thiện hoàn toàn và chỉ phục vụ cho mục đích demo 6 Các actor chính tham gia vào hệ thống: - Nhân viên phòng ban Sales - Nhân viên phòng ban Marketing ĐẶC TẢ YÊU CẦU Loại yêu Chi tiết cầu Yêu cầu Hệ thống hỗ trợ nhân viên đăng nhập chức năng Hệ thống hỗ trợ quản lý khách hàng Hệ thống hỗ trợ quản lý sales team Hệ thống hỗ trợ quản lý stage Hệ thống hỗ trợ quản lý pipeline Hệ thống hỗ trợ quản lý lead/oppurtunity Hệ thống hỗ trợ quản lý lead source Hệ thống hỗ trợ quản lý marketing campaign Yêu cầu Hiệu suất hoạt động hệ thống phi chức năng Sao lưu dữ liệu Cho phép người dùng tương tác dễ dàng Bảo mật thông tin khách hàng Khả năng tương thích với đa nền tảng Khả năng bảo trì hệ thống Bảng 1.1 Đặc tả yêu cầu 7 Trước khi đi vào yêu cầu chức năng thì ta sẽ đi qua 1 số khái niệm thường gặp trong CRM để hiểu rõ hơn - Lead: khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp, đây là những người chưa mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp bao giờ nhưng nếu được tiếp cận đúng cách thì có thể chuyển đổi họ thành khách hàng chính thức (những người đã mua hoặc sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp). Lead có thể là 1 cá nhân hoặc 1 doanh nghiệp khác - Oppurtunity: Cơ hội kinh doanh, bán hàng cụ thể cho 1 Lead nào đó.

Sau khi đã tiếp cận và marketing cho 1 lead thành công thì họ muốn mua sản phẩm của doanh nghiệp => ta gọi đây là 1 oppurtunity - Stage: stage trong CRM chính là từng bước nhỏ nằm trong 1 quy trình bán hàng của doanh nghiệp - Pipeline: pipeline trong CRM là 1 quy trình bán hàng hoàn chỉnh, trong 1 pipeline sẽ có nhiều stage khác nhau được xếp theo 1 thứ tự nhất định - Marketing campagin: một chiến dịch quảng cáo được tạo bởi doanh nghiệp nhằm thu hút thêm lead và tạo ra oppurtunity - Lead source: kênh bán hàng mà khách hàng dùng để tìm thấy doanh nghiệp của bạn, ví dụ nếu bạn biết tới doanh nghiệp thông qua Facebook Ads thì lead source chính là Facebook 1.2 Yêu cầu chức năng *Khi nói đến “quản lý” tức là bao gồm 4 chức năng: CRUD Đối với nhân viên sales/marketing - Quản lý thông tin khách hàng: Cho phép người dùng xem và quản lý thông tin cá nhân (họ tên, email,.) của khách hàng - Quản lý lead/oppurtunity: Chỉ cho phép người dùng tạo và quản lý lead/oppurturnity thuộc về team của mình. 1 oppurtunity được tạo ra sẽ 8 được assign cho 1 employee duy nhất và employee đó phải được gán sales_team trước khi tạo oppurturnity Đối với trưởng phòng hoặc các cấp bậc quản lý cao hơn trong phòng ban sales/marketing thì có thêm các chức năng chính sau - Quản lý stage: Cho phép người dùng quản lý stage - Quản lý pipeline: Cho phép người dùng tạo và định nghĩa pipeline. Pipeline bao gồm nhiều stage có 1 thứ tự cụ thể - Quản lý sales team: Cho phép người dùng tạo team, gán pipeline cho team và quản lý thành viên trong team đó. Trong 1 team sẽ bao gồm 1 team leader và các thành viên, mỗi sales team chỉ được có 1 pipeline - Quản lý lead source: Cho phép người dùng quản lý lead source - Quản lý marketing campaign: Cho phép người dùng quản lý marketing campaign 1.3 Đặc tả Cơ sở dữ liệu (Database) Customer và product là 2 tables độc lập, phục vụ cho chức năng demo Mỗi một member (member ở đây có thể hiểu là nhân viên trong công ty/phòng ban) chỉ thuộc 1 team và mỗi team có thể có 1 hoặc nhiều member Pipeline chính là 1 quy trình hoàn chỉnh và mỗi team chỉ được có duy nhất 1 pipeline.

Ví dụ sales pipeline là 1 quy trình bán hàng hoàn chỉnh, trong đó bao gồm nhiều stage khác nhau Mỗi stage (stage là từng bước nhỏ trong 1 quy trình) có thể thuộc 1 hoặc nhiều pipeline và ngược lại mỗi pipeline có 1 hoặc nhiều stage Mỗi Lead (trong CRM, lead là 1 cơ hội để thực hiện quá trình bán cho khách hàng) sẽ do 1 team phụ trách" 1.3 Mục tiêu đề tài 16 đăng nhập Post- Người dùng đăng nhập thành công vào hệ thống Condition(s): Actor System 1. Trưởng phòng ban 1.1 Hệ thống hiển thị hoặc nhân viên phòng ban giao diện thông tin các sales/marketing chọn chức khách hàng năng ”Quản lý thông tin khách hàng” 2.1 Hệ thống hiển thị 2. Trưởng phòng ban giao diện chức năng đã chọn, Flow of hoặc nhân viên phòng ban tùy vào chức năng và thao Event sales/marketing chọn chức tác người dùng chọn mà năng cần thi hành (thêm luồng sự kiện đó sẽ được thi thông tin khách hàng, sửa hành và hiển thị giao diện trả thông tin khách hàng, xóa về theo luông sự kiện đó thông tin khách hàng, xem thông tin chi tiết của khách hàng, tìm kiếm thông tin khách hàng, xuất danh sách khách hàng) 17 1.1 Hệ thống xảy ra lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu, hiển thị thông báo lỗi 2.1 Lỗi nhập liệu – Nếu thông tin nhập vào không hơp lệ, hệ thống báo lỗi và yêu cầu nhập lại 2.2 Khi người dùng chọn chức năng Tìm kiếm Exception thông tin khách hàng, hoặc xem chi tiết, nếu khách hàng không tồn tại, hệ thống báo lỗi Khi người dùng chọn chức năng Tìm kiếm thông tin khách hàng, hoặc xem chi tiết, nếu khách hàng không tồn tại, hệ thống báo lỗi Bảng 2.2 Mô tả Usecase Quản lý thông tin khách hàng 2.2 Use-case Quản lý Sales team Hình 2.3 Lược đồ Usecase Quản lý Sales team 18 Use Case UC - 2 ID Use Case Quản lý sales team Scenario: Chọn chức năng “Quản lý sales team” Triggering Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Event sales/marketing chọn chức năng ”Quản lý sales team” Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Description sales/marketing sử dụng tài khoản được cấp để đăng nhập vào hệ thống Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Actor(s) sales/marketing Tài khoản được tạo sẵn, được phân quyền cấp quản Pre- lý hoặc nhân viên và được kết nối internet khi thực hiện Condition(s): đăng nhập 19 Post- Người dùng đăng nhập thành công vào hệ thống Condition(s): Actor System 1. Trưởng phòng ban 1.1 Hệ thống hiển thị hoặc nhân viên phòng ban giao diện quản lý các sales sales/marketing chọn chức team năng ”Quản lý sales team” 2.

Trưởng phòng ban 2.1 Hệ thống hiển thị Flow of hoặc nhân viên phòng ban giao diện chức năng đã chọn, Event sales/marketing chọn chức tùy vào chức năng và thao năng cần thi hành (quản lý tác người dùng chọn mà thành viên trong team đó luồng sự kiện đó sẽ được thi như gán pipeline cho team, hành và hiển thị giao diện trả tạo, cập nhật thông tin, xóa, về theo luông sự kiện đó xếp hạng và đánh giá hiệu suất, phân công nhiệm vụ của thành viên trong team) Exception 1.1 Hệ thống xảy ra lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu, hiển thị thông báo lỗi 20 2.1 Khi người dùng chọn chức năng Tìm kiếm thông tin thành viên team, nếu thành viên không tồn tại, hệ thống báo lỗi Bảng 2.3 Mô tả Usecase Quản lý Sales team 2.3 Use-case Quản lý Stage Hình 2.4 Lược đồ Usecase Quản lý Stage Use Case UC - 3 ID Use Case Quản lý stage 21 Scenario: Chọn chức năng “Quản lý stage” Triggering Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Event sales/marketing chọn chức năng ”Quản lý stage” Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Description sales/marketing sử dụng tài khoản được cấp để đăng nhập vào hệ thống Trưởng phòng ban hoặc nhân viên phòng ban Actor(s) sales/marketing Tài khoản được tạo sẵn, được phân quyền cấp quản Pre- lý hoặc nhân viên và được kết nối internet khi thực hiện Condition(s): đăng nhập Post- Người dùng đăng nhập thành công vào hệ thống Condition(s): Flow of Actor System 22 1. Trưởng phòng ban 1.1 Hệ thống hiển thị hoặc nhân viên phòng ban giao diện quản lý stage sales/marketing chọn chức 2.1 Hệ thống hiển thị năng ”Quản lý stage” giao diện chức năng đã chọn, 2. Trưởng phòng ban tùy vào chức năng và thao Event hoặc nhân viên phòng ban tác người dùng chọn mà sales/marketing chọn chức luồng sự kiện đó sẽ được thi năng cần thi hành (quản lý hành và hiển thị giao diện trả stage trong pipeline như tạo, về theo luông sự kiện đó cập nhật thông tin, xóa, xem tiến độ trong stage) 1.1 Hệ thống xảy ra lỗi trong quá trình xử lý dữ liệu, hiển thị thông báo lỗi 2.1 Khi người dùng chọn chức năng Tạo stage, hệ Exception thống gặp lỗi kĩ thuật hoặc hạn chế, hiển thị thông báo lỗi 2.2 Khi người dùng chọn chức năng Xem tiến độ của stage, hệ thống gặp lỗi kĩ thuật hoặc hạn chế, hiển thị thông báo lỗi Bảng 2.4 Mô tả Usecase Quản lý Stage 2.4 Use-case Quản lý Pipeline 23 Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ