Luận án TS. Nguyễn Thị Phượng Liên: Biên soạn bài tập Hóa học đại cương

Tổng hợp hệ thống bài tập Hóa học đại cương từ luận án tiến sĩ. Phương pháp hiệu quả giúp bồi dưỡng và nâng cao năng lực tự học cho học sinh THPT.

Trường đại học

Trường Đại học Vinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học Giáo dục

2020

278
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn dùng bài tập Hóa đại cương để tự học hiệu quả

Trong bối cảnh giáo dục thế kỷ XXI, việc chuyển đổi từ phương pháp dạy học truyền thụ một chiều sang phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học là yêu cầu cấp thiết. Nghị quyết Hội nghị Trung ương 8 khóa XI đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc "dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học". Năng lực tự học (NLTH) không còn là một kỹ năng cộng thêm mà đã trở thành nền tảng cốt lõi, quyết định sự thành công trong học tập và sự nghiệp. Đối với các môn khoa học cơ bản như Hóa học, đặc biệt là phần Hóa học đại cương với kiến thức trừu tượng và phức tạp, việc rèn luyện NLTH càng trở nên quan trọng. Bài tập Hóa học đại cương không chỉ là công cụ để củng cố kiến thức, mà còn là phương tiện hiệu quả để bồi dưỡng năng lực này. Khi được biên soạn và sử dụng một cách khoa học, hệ thống bài tập có thể dẫn dắt người học từng bước chiếm lĩnh tri thức, phát triển tư duy phản biện và hình thành phương pháp học tập độc lập. Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Thị Phượng Liên (2020) đã nghiên cứu sâu sắc vấn đề này, đề xuất một hướng tiếp cận mới: xây dựng và sử dụng bài tập tự học (BTTH) nhằm biến quá trình giải bài tập thành một chu trình tự đào tạo, giúp người học làm chủ kiến thức và kỹ năng một cách bền vững. Cách tiếp cận này giúp giải quyết mâu thuẫn giữa khối lượng kiến thức khổng lồ và thời gian học tập có hạn, tạo nền tảng vững chắc cho việc học tốt hóa đại cương và các môn học chuyên ngành sau này.

1.1. Tầm quan trọng của phương pháp tự học hóa học hiện đại

Hóa học đại cương là nền tảng cho toàn bộ khối kiến thức hóa học ở bậc đại học, đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên lý cơ bản. Việc chỉ ghi nhớ máy móc các công thức và định luật là không đủ. Phương pháp tự học hóa học hiện đại khuyến khích người học chủ động tìm tòi, phân tích và liên kết các khái niệm. Thay vì chờ đợi kiến thức được truyền đạt, sinh viên năm nhất cần tự mình khám phá thông qua các tài liệu hóa học đại cương uy tín. Quá trình này không chỉ giúp nắm vững kiến thức mà còn rèn luyện khả năng tư duy logic, một kỹ năng thiết yếu cho các nhà khoa học tương lai. Việc tự học giúp biến kiến thức của nhân loại thành tri thức của bản thân, tạo ra sự hiểu biết sâu sắc và lâu dài, điều mà phương pháp học thụ động khó có thể đạt được. Đây là con đường để sinh viên thực sự làm chủ môn học.

1.2. Vai trò của bài giảng hóa học đại cương trong định hướng

Bài giảng trên lớp đóng vai trò là kim chỉ nam, cung cấp một khung kiến thức tổng quan và hệ thống. Tuy nhiên, thời lượng trên lớp là có hạn. Do đó, bài giảng hóa học đại cương cần được thiết kế để không chỉ truyền đạt thông tin mà còn khơi gợi sự tò mò và định hướng cho quá trình tự học. Giảng viên là người tổ chức, dẫn dắt, chỉ ra những nội dung trọng tâm và gợi ý các nguồn tài liệu tham khảo. Sau mỗi bài giảng, sinh viên cần sử dụng hệ thống bài tập tự học để đào sâu, mở rộng và vận dụng kiến thức. Sự kết hợp hài hòa giữa bài giảng định hướng và hoạt động tự học chủ động thông qua giải bài tập sẽ tạo ra một môi trường học tập hiệu quả, giúp hóa học cho sinh viên năm nhất trở nên dễ tiếp cận và thú vị hơn.

II. Khó khăn khi dùng bài tập Hóa đại cương để rèn luyện tự học

Thực tiễn dạy học cho thấy việc sử dụng bài tập Hóa học đại cương để bồi dưỡng NLTH còn gặp nhiều thách thức. Theo khảo sát trong luận án của Nguyễn Thị Phượng Liên, một bộ phận lớn học sinh, sinh viên vẫn còn thói quen học tập thụ động, phụ thuộc vào bài giảng của giáo viên và thiếu tự giác trong việc tiếp thu kiến thức. Một trong những rào cản lớn nhất là chất lượng của hệ thống bài tập hiện hành. Khảo sát cho thấy học sinh gặp khó khăn vì thiếu đáp án bài tập hóa đại cương (33,44%), không có bài giải mẫu để tham khảo (35,49%), và thiếu các bài tập tương tự để luyện tập (44,72%). Các sách bài tập hóa học đại cương truyền thống thường chỉ cung cấp đề bài và đáp số cuối cùng, bỏ qua phần quan trọng nhất là quá trình tư duy và phương pháp luận giải. Điều này khiến người học dễ nản lòng khi gặp phải vấn đề phức tạp. Về phía giáo viên, 70,83% cho rằng khả năng tự học của học sinh chưa cao, trong khi thời gian trên lớp hạn hẹp và trình độ không đồng đều cũng là những trở ngại lớn. Rõ ràng, để NLTH được phát triển, cần có một hệ thống bài tập được thiết kế chuyên biệt, không chỉ để kiểm tra mà còn để hướng dẫn và gợi mở.

2.1. Thực trạng ôn tập hóa học cơ sở ở bậc đại học

Quá trình ôn tập hóa học cơ sở của sinh viên thường thiếu tính hệ thống. Nhiều sinh viên chỉ bắt đầu giải bài tập một cách dồn dập trước các kỳ thi, dẫn đến việc học mang tính đối phó. Các bài tập trong sách giáo khoa hiện hành, dù cần thiết, nhưng theo khảo sát có 50% giáo viên cho rằng chúng "đủ nhưng chưa đa dạng". Sự thiếu đa dạng này không cho phép sinh viên tiếp cận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Hơn nữa, việc thiếu các bài tập có hướng dẫn chi tiết khiến sinh viên, đặc biệt là những người có học lực trung bình, cảm thấy bế tắc. Họ cần những "bài giải tương tự" (nhu cầu của 38,17% học sinh) không phải để sao chép, mà để học hỏi cách tiếp cận và phương pháp luận, từ đó xây dựng kỹ năng giải bài tập hóa của riêng mình.

2.2. Hạn chế của tài liệu hóa học đại cương truyền thống

Các tài liệu hóa học đại cương truyền thống thường tập trung vào việc trình bày lý thuyết một cách hàn lâm và đầy đủ. Tuy nhiên, chúng thường thiếu sự kết nối giữa lý thuyết và bài tập ứng dụng theo một lộ trình có định hướng. Phần bài tập cuối chương thường được trình bày dưới dạng danh sách các câu hỏi mà không có sự phân loại theo mức độ nhận thức hay mục tiêu rèn luyện kỹ năng. Điều này làm cho việc giải bài tập hóa đại cương trở thành một nhiệm vụ cơ học thay vì một hoạt động tư duy sáng tạo. Người học không được hướng dẫn cách phân tích đề bài, cách xây dựng logic giải quyết vấn đề, hay cách tự kiểm tra và đánh giá kết quả. Những hạn chế này làm giảm hiệu quả của việc sử dụng bài tập như một công cụ phát triển NLTH.

III. Cách xây dựng hệ thống bài tập Hóa đại cương cho tự học

Để khắc phục những hạn chế kể trên, luận án của Nguyễn Thị Phượng Liên đề xuất một giải pháp cốt lõi: biên soạn và sử dụng một hệ thống bài tập tự học (HTBTTH). Khác với bài tập thông thường, bài tập tự học (BTTH) được định nghĩa là "bài tập chứa đựng thông tin cần thiết giúp học sinh có thể tự giải bài tập". Theo khảo sát, 91,67% giáo viên đồng tình với khái niệm này. Cấu trúc của một BTTH không chỉ có yêu cầu (đề bài) mà còn bao gồm phần dẫn dắt, cung cấp các dữ kiện, gợi ý về phương pháp hoặc liên kết đến các kiến thức lý thuyết liên quan. Việc xây dựng một HTBTTH đòi hỏi một quy trình khoa học, bắt đầu từ việc phân tích mục tiêu và cấu trúc chương trình, xác định khung NLTH cần bồi dưỡng, và tuân thủ các nguyên tắc biên soạn chặt chẽ. Hệ thống này không chỉ cung cấp bài tập hóa có lời giải theo kiểu đáp án cuối cùng, mà quan trọng hơn là cung cấp một lộ trình tư duy, giúp người học tự mình đi đến câu trả lời. Điều này giúp cá nhân hóa quá trình học tập, cho phép mỗi người học tiến bộ theo tốc độ của riêng mình, từ đó nâng cao hiệu quả và tạo sự hứng thú trong việc học tốt hóa đại cương.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi khi thiết kế sách bài tập hóa học đại cương

Việc biên soạn một sách bài tập hóa học đại cương theo định hướng phát triển NLTH cần tuân thủ các nguyên tắc sau: (1) Tính mục tiêu: Mỗi bài tập phải hướng đến việc củng cố một kiến thức hoặc rèn luyện một kỹ năng cụ thể trong khung năng lực. (2) Tính hệ thống: Các bài tập được sắp xếp logic từ dễ đến khó, từ cơ bản đến phức tạp, tạo thành một chuỗi hoạt động nhận thức liên tục. (3) Tính hướng dẫn: Bài tập phải chứa đựng các yếu tố gợi mở, thông tin nền cần thiết để người học có thể tự lực giải quyết. (4) Tính đa dạng: Hệ thống phải bao gồm nhiều loại hình bài tập khác nhau như bài tập định tính, định lượng, bài tập thực tiễn và câu hỏi trắc nghiệm hóa đại cương để đánh giá toàn diện.

3.2. Quy trình tạo chuyên đề hóa học đại cương có hướng dẫn

Một chuyên đề hóa học đại cương tự học được xây dựng theo các bước: (1) Xác định mục tiêu kiến thức và kỹ năng của chuyên đề. (2) Phân tích nội dung, cấu trúc lại kiến thức theo logic phù hợp cho việc tự học. (3) Biên soạn phần lý thuyết cốt lõi, ngắn gọn, súc tích. (4) Thiết kế hệ thống bài tập tự học đi kèm, bao gồm các ví dụ mẫu có phân tích chi tiết, bài tập luyện tập có gợi ý và bài tập tự kiểm tra. (5) Xây dựng phần đáp án bài tập hóa đại cương chi tiết, giải thích rõ các bước giải và các lỗi sai thường gặp. Quy trình này đảm bảo mỗi chuyên đề là một module học tập hoàn chỉnh, giúp người học tự chiếm lĩnh kiến thức một cách hiệu quả.

3.3. Xây dựng ngân hàng câu hỏi hóa đại cương đa dạng cấp độ

Một ngân hàng câu hỏi hóa đại cương hiệu quả cần được xây dựng dựa trên thang đo nhận thức của Bloom, bao gồm các câu hỏi ở các cấp độ: Biết, Hiểu, Vận dụng, Phân tích, Tổng hợp và Đánh giá. Sự đa dạng này giúp đáp ứng nhu cầu của mọi đối tượng người học, từ việc củng cố kiến thức nền tảng đến việc bồi dưỡng tư duy sáng tạo. Ngân hàng câu hỏi cần được cập nhật thường xuyên, bổ sung các dạng bài tập mới và các vấn đề gắn liền với thực tiễn. Việc này không chỉ phục vụ cho việc tự ôn thi hóa đại cương mà còn là nguồn tài nguyên quý giá cho giáo viên trong việc thiết kế các hoạt động dạy học và kiểm tra, đánh giá.

IV. Bí quyết sử dụng bài tập Hóa đại cương bồi dưỡng tự học

Việc biên soạn được một hệ thống bài tập Hóa học đại cương chất lượng mới chỉ là một nửa của thành công. Nửa còn lại phụ thuộc vào phương pháp sử dụng hệ thống đó trong quá trình dạy học. Luận án đã đề xuất các biện pháp sư phạm tích cực nhằm tối ưu hóa hiệu quả của BTTH. Thay vì chỉ giao bài tập về nhà một cách cơ học, giáo viên đóng vai trò là người tổ chức và cố vấn. Một trong những mô hình hiệu quả là "Lớp học đảo ngược" (Flipped Classroom). Sinh viên được yêu cầu nghiên cứu lý thuyết và giải các BTTH cơ bản ở nhà thông qua các tài liệu hóa học đại cương được cung cấp. Thời gian trên lớp sẽ được dành cho việc thảo luận sâu hơn, giải quyết các bài tập phức tạp, và thực hiện các hoạt động nhóm. Cách tiếp cận này biến giờ học thành một buổi làm việc tương tác, nơi kỹ năng giải bài tập hóa được rèn luyện thông qua thực hành và hợp tác. Giáo viên có thể quan sát, hỗ trợ và đưa ra phản hồi kịp thời cho từng cá nhân hoặc nhóm, giúp quá trình học tập trở nên hiệu quả và cá nhân hóa hơn. Phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng từ cả giáo viên và sinh viên, nhưng kết quả mang lại là sự tiến bộ vượt bậc về NLTH.

4.1. Tích hợp bài tập hóa có lời giải vào lộ trình học tập

Việc cung cấp bài tập hóa có lời giải không nhằm mục đích để sinh viên sao chép. Thay vào đó, chúng được sử dụng như những công cụ học tập. Sinh viên có thể tham khảo lời giải sau khi đã tự mình nỗ lực giải quyết vấn đề. Bằng cách so sánh phương pháp của mình với lời giải mẫu, họ có thể nhận ra những lỗ hổng kiến thức, học hỏi các kỹ thuật giải toán hiệu quả và tối ưu hóa cách tiếp cận của mình. Giáo viên cần hướng dẫn sinh viên cách khai thác lời giải một cách thông minh: tập trung vào logic và phương pháp, chứ không chỉ là kết quả cuối cùng. Cách làm này giúp xây dựng sự tự tin và khuyến khích tinh thần tự kiểm tra, tự điều chỉnh trong học tập.

4.2. Áp dụng câu hỏi trắc nghiệm hóa đại cương để tự đánh giá

Các câu hỏi trắc nghiệm hóa đại cương là một công cụ hữu hiệu cho việc tự đánh giá nhanh. Chúng giúp sinh viên kiểm tra mức độ nắm vững các khái niệm và định luật cơ bản một cách nhanh chóng. Việc thường xuyên tự làm các bài trắc nghiệm ngắn sau mỗi chương học giúp họ xác định được những phần kiến thức còn yếu để kịp thời củng cố. Trong bối cảnh tự ôn thi hóa đại cương, các bộ đề trắc nghiệm tổng hợp giúp sinh viên làm quen với cấu trúc đề thi và áp lực thời gian, đồng thời hệ thống hóa lại toàn bộ kiến thức đã học. Nhiều nền tảng học tập trực tuyến hiện nay còn cung cấp các bài trắc nghiệm có phản hồi tức thì và giải thích chi tiết, làm tăng thêm hiệu quả của phương pháp này.

V. Minh chứng hiệu quả bài tập Hóa đại cương rèn năng lực

Giả thuyết khoa học về hiệu quả của HTBTTH đã được kiểm chứng thông qua thực nghiệm sư phạm nghiêm túc được trình bày trong Chương 3 của luận án. Nghiên cứu được tiến hành trên các lớp thực nghiệm (TN) và lớp đối chứng (ĐC) tại nhiều trường THPT. Các lớp TN được học tập với hệ thống BTTH và các biện pháp sư phạm được đề xuất, trong khi các lớp ĐC học theo phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Về mặt định lượng, điểm kiểm tra trung bình của các lớp TN luôn cao hơn đáng kể so với các lớp ĐC. Ví dụ, trong kết quả thực nghiệm vòng 2, điểm trung bình của lớp TN là 7,57 trong khi lớp ĐC chỉ đạt 6,43. Về mặt định tính, cả giáo viên và học sinh đều đánh giá cao sự tiến bộ về NLTH ở các lớp TN. Năng lực của học sinh được đánh giá qua bốn thành phần chính: thu thập và chọn lọc tài liệu, đọc và hiểu tài liệu, phân tích dữ kiện và vận dụng dữ kiện. Các chỉ số này ở nhóm TN đều cho thấy sự cải thiện vượt trội. Những con số và đánh giá khách quan này là minh chứng thuyết phục, khẳng định rằng việc đầu tư biên soạn và sử dụng bài tập Hóa học đại cương theo định hướng phát triển NLTH là một hướng đi đúng đắn và hiệu quả.

5.1. Phân tích đáp án bài tập hóa đại cương từ thực nghiệm

Việc phân tích các bài làm của học sinh trong quá trình thực nghiệm đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Học sinh ở nhóm TN không chỉ đưa ra đáp án bài tập hóa đại cương chính xác hơn mà còn trình bày lời giải một cách logic, mạch lạc và khoa học hơn. Họ thể hiện khả năng vận dụng linh hoạt nhiều kiến thức để giải quyết một vấn đề tổng hợp. Ngược lại, học sinh ở nhóm ĐC thường có xu hướng giải bài tập một cách máy móc, áp dụng công thức mà không thực sự hiểu bản chất. Điều này cho thấy HTBTTH đã thành công trong việc dạy "cách tư duy" chứ không chỉ dạy "cách làm".

5.2. Đánh giá sự tiến bộ kỹ năng giải bài tập hóa của sinh viên

Sự tiến bộ về kỹ năng giải bài tập hóa được thể hiện rõ qua các biểu đồ đánh giá NLTH trong luận án. Cả giáo viên và học sinh ở nhóm TN đều tự đánh giá các tiêu chí năng lực ở mức cao hơn sau quá trình thực nghiệm. Chẳng hạn, tiêu chí "Vận dụng các dữ kiện từ tài liệu" và "Phân tích các dữ kiện" cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ. Học sinh trở nên tự tin hơn trong việc tiếp cận các bài tập mới và phức tạp. Họ biết cách chia nhỏ vấn đề, xác định thông tin cần thiết và lựa chọn phương pháp giải quyết tối ưu. Đây chính là những biểu hiện cụ thể của NLTH đã được hình thành và phát triển.

VI. Xu hướng phát triển bài tập Hóa đại cương cho tự học

Nghiên cứu về biên soạn và sử dụng bài tập Hóa học đại cương để bồi dưỡng NLTH đã mở ra một hướng đi đầy tiềm năng cho việc đổi mới phương pháp dạy và học. Thành công của mô hình này không chỉ giới hạn trong môn Hóa học mà hoàn toàn có thể được nhân rộng cho các môn khoa học tự nhiên khác. Tương lai của phương pháp này gắn liền với sự phát triển của công nghệ giáo dục. Việc số hóa ngân hàng câu hỏi hóa đại cương và xây dựng các nền tảng học tập tương tác sẽ giúp quá trình tự học trở nên linh hoạt và hấp dẫn hơn. Các hệ thống học tập thích ứng (adaptive learning) có thể tự động đề xuất các bài tập phù hợp với trình độ và tốc độ tiến bộ của từng người học, tạo ra một lộ trình học tập được cá nhân hóa hoàn toàn. Hơn nữa, việc tích hợp các yếu tố thực tế ảo (VR) hoặc mô phỏng thí nghiệm vào bài tập sẽ giúp các khái niệm Hóa học trừu tượng trở nên trực quan và dễ hiểu. Đầu tư vào việc phát triển các tài liệu hóa học đại cương thế hệ mới, lấy người học làm trung tâm và tận dụng sức mạnh của công nghệ, chính là chìa khóa để đào tạo ra một thế hệ nhân lực có khả năng tự học suốt đời, sẵn sàng đối mặt với những thách thức của tương lai.

6.1. Tích hợp công nghệ vào phương pháp tự học hóa học

Công nghệ thông tin mang lại những công cụ mạnh mẽ để nâng cao hiệu quả của phương pháp tự học hóa học. Các diễn đàn trực tuyến, nhóm học tập trên mạng xã hội cho phép sinh viên trao đổi, thảo luận và giải đáp thắc mắc mọi lúc, mọi nơi. Các video bài giảng, thí nghiệm mô phỏng trên YouTube hay các nền tảng chuyên biệt giúp trực quan hóa kiến thức. Việc xây dựng các ứng dụng di động cung cấp các bài tập tự học có phản hồi tức thì sẽ khuyến khích sinh viên luyện tập thường xuyên. Sự kết hợp giữa HTBTTH được biên soạn cẩn thận và các công cụ công nghệ phù hợp sẽ tạo ra một hệ sinh thái học tập toàn diện và hiệu quả.

6.2. Định hướng học tốt hóa đại cương trong kỷ nguyên số

Để học tốt hóa đại cương trong thời đại số, sinh viên cần trang bị cho mình không chỉ kiến thức chuyên môn mà còn cả kỹ năng tự định hướng và quản lý việc học. Họ cần biết cách tìm kiếm, chọn lọc và đánh giá thông tin từ vô số nguồn tài liệu trên Internet. Việc làm chủ các công cụ học tập kỹ thuật số và phát triển một phương pháp tự học hóa học có hệ thống là yếu tố quyết định. Vai trò của nhà trường và giảng viên là tạo ra môi trường, cung cấp tài nguyên và định hướng để sinh viên có thể phát huy tối đa NLTH của mình, chuẩn bị cho một tương lai mà việc học không bao giờ kết thúc.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ biên soạn và sử dụng bài tập tự học phần hóa học đại cương nhằm bồi dưỡng năng lực tự học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ NĂNG LỰC TỰ HỌC VÀ BÀI TẬP HÓA HỌC 1. Tổng quan về tình hình nghiên cứu 1. Vấn đề tự học trên thế giới Trong lịch sử giáo dục của thế giới, vấn đề tự học đã được các nhà khoa học nghiên cứu từ rất sớm. Hiện nay, nó vẫn còn là vấn đề nóng bỏng cho các nhà nghiên cứu giáo dục hiện tại và tương lai bởi vì tự học có vai trò rất quan trọng, quyết định mọi sự thành công trong học tập, là điều kiện đảm bảo cho hiệu quả, chất lượng của mọi quá trình giáo dục, đào tạo.

Một loạt các PPDH theo quan điểm, tư tưởng này đã được đưa vào thực nghiệm (TN): “Phương pháp tích cực”, “Phương pháp hợp tác”, “Phương pháp cá thể hoá”, … Nói chung đây là các phương pháp mà người học không chỉ lĩnh hội kiến thức bằng nghe thầy giảng, học thuộc mà còn từ hoạt động tự học, tự tìm tòi lĩnh hội tri thức. GV là người trọng tài, đạo diễn thiết kế tổ chức giúp HS biết cách làm, cách học. Makiguchi, nhà sư phạm nổi tiếng người Nhật Bản, trong những năm 30 của thế kỷ XX đã cho rằng “Mục đích của giáo dục là hướng dẫn quá trình học tập và đặt trách nhiệm học tập vào tay mỗi HS. Giáo dục xét như là một quá trình hướng dẫn HS tự học” [66].

“Tự học như thế nào” của Rubakin, dịch giả là Nguyễn Đình Côi, xuất bản 1982 đã giúp bạn đọc biết tự học tập, nâng cao kiến thức toàn diện của mình [59]. Gần đây, khá nhiều cuốn sách cũng đề cập đến vấn đề tự học. Cuốn “Phương pháp dạy và học hiệu quả” – Cark Rogers – một nhà giáo dục học, nhà tâm lí học người Mỹ do Cao Đình Quát dịch đã giải đáp cho HS câu hỏi học cái gì và học như thế nào? Câu hỏi dạy cái gì và dạy như thế nào cũng được giải đáp [22]. “Hiểu biết là sức mạnh của thành công” do Klas Mellander chủ biên, các tác giả đã đề cập đến bí ẩn của việc học, trong đó nhấn mạnh vai trò của tự học, hướng dẫn 5 bước cần thực hiện để giúp chúng ta dễ dàng hơn trong quá trình học hỏi [55].

Năm 2007, cuốn “Để luôn đạt điểm 10” của GordonW. do Trần Vũ Thạch dịch đã được tái bản lần thứ 25. Với cuốn sách này, tác giả đã chỉ ra cách kết hợp phương pháp đọc một quyển sách, phương pháp làm bài kiểm tra, phương pháp trở thành sinh viên giỏi hơn,. với nhau thành một hệ thống để trở thành sinh viên đạt toàn điểm 10 [43].

Bài báo của tác giả Alina Gil, thuộc Đại học Jan Dlugosz, Ba Lan viết về “Vai trò của Internet trong việc tự học” đã kết luận rằng việc sử dụng Internet ngày càng rộng rãi hơn trong quá trình tự giáo dục sẽ trở thành một phương tiện giáo dục có giá trị, có lợi cho 6 giao tiếp xã hội hơn là cô lập mọi người. Sau cùng, Internet cho phép hợp tác, cộng tác, thảo luận, thực hiện các mục tiêu tương tự liên quan đến việc có được những NL tương tự [92]. Như vậy, vấn đề tự học đã và đang là vấn đề được các nhà khoa học trên thế giới quan tâm và nghiên cứu. Vấn đề tự học ở Việt Nam Từ trước đến nay, ở Việt Nam đã có nhiều cuộc hội thảo, báo cáo chuyên đề, tập huấn cho GV về đổi mới PPDH theo hướng phát triển NL cho HS trong đó có NLTH.

Một số công trình nghiên cứu của các nhà khoa học trong nước về vấn đề tự học cũng được quan tâm. Trong bài phát biểu tại hội thảo Nâng cao chất lượng dạy học tổ chức vào tháng 11 năm 2005 tại Đại học Huế, GS Trần Phương cho rằng: “Học bao giờ và lúc nào cũng chủ yếu là tự học, tức là biến kiến thức khoa học tích lũy từ nhiều thế hệ của nhân loại thành kiến thức của mình, tự cải tạo tư duy của mình và rèn luyện cho mình kĩ năng thực hành những tri thức ấy”. Từ năm 2014, Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai chương trình Đổi mới dạy học theo định hướng phát triển NL của HS trong đó NLTH là một trong những NL chung được chú trọng hàng đầu. Bên cạnh đó, nhiều nghiên cứu về phát triển NLTH cho HS cũng đã được quan tâm ở tất cả các môn học và bậc học như bài viết “Góp phần rèn luyện NLTH cho HS chuyên hóa – Trường THPT” của tác giả Hoàng Hồng Thái [68], “Khai thác một số ứng dụng trên điện thoại di động hỗ trợ HS lớp 12 THPT tự học môn Toán” – Luận án tiến sĩ của tác giả Trịnh Thị Phương Thảo [70], bài viết “Bồi dưỡng NLTH cho HS thông qua việc sử dụng sơ đồ tư duy trong dạy học Vật lí ở trường THPT” của tác giả Nguyễn Thị Nhị [61], “Sử dụng bài tập vật lí trong việc bồi dưỡng NLTH cho HS” – Bài báo của tác giả Trần Huy Hoàng [46], bài báo “Phát triển NLTH cho sinh viên ngành sư phạm sinh học trong dạy học học phần “Lí luận dạy học sinh học (phần đại cương)”” của hai tác giả Phạm Thị Hồng Tú và Bùi Thị Minh Thu [85], … Trong lĩnh vực dạy học hóa học, một số nghiên cứu cũng quan tâm đến vấn đề bồi dưỡng NLTH cho HS như: Tác giả Cao Cự Giác đã đề xuất “Phương pháp tổ chức cho sinh viên tự học và tự nghiên cứu đáp ứng theo yêu cầu đào tạo theo học chế tín chỉ”, Kỉ yếu Hội thảo khoa học “Đổi mới phương pháp giảng dạy và đánh giá trong đào tạo theo học chế tín chỉ” - Đại học Vinh, 4/2010 [31, tr.

Trong lời giới thiệu cho bộ sách “Tự học giỏi hóa học lớp 10, 11, 12”, tác giả Cao Cự Giác viết: “Chúng ta được sinh ra và lớn lên biết bao nhiêu điều phải học hỏi để hiểu biết và khám phá thế giới xung quanh - một kho tàng kiến thức sống động. Con người ngay từ nhỏ 7 đã phải làm quen, phải tự học để chiếm lĩnh nó, có như vậy thì mỗi con người mới hòa nhịp với cuộc sống và thích ứng nhanh với xã hội phát triển. Đặc biệt trong thời đại bùng nổ thông tin và khoa học công nghệ phát triển cực kỳ nhanh chóng như ngày nay thì phương pháp tự học lại càng trở nên cần thiết hơn bao giờ nhằm thỏa mãn nhu cầu hiểu biết của người học trong lúc quỹ thời gian học tập ngày càng eo hẹp do ảnh hưởng cuộc sống hiện đại. Do đó quá trình dạy học cần phải hướng đến dạy cách tự học.

Biết cách tự học là đồng nghĩa với mọi thứ đều biết” [33, tr. Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Huy Cẩn đã trình bày điểm mới của mình về các nội dung: vận dụng tiếp cận mođun trong việc biên soạn, thiết kế dạy và học học phần PPDH hóa học 2 bằng tài liệu tự học có hướng dẫn theo mođun; thiết kế bài giảng điện tử, bài tự học điện tử học phần PPDH hóa học 2; tổ chức rèn kĩ năng dạy học học phần PPDH hóa học 2 bằng PPDH vi mô; tự học của sinh viên sư phạm hóa học bằng tài liệu tự học có hướng dẫn theo môđun, bài tự học điện tử học phần PPDH hóa học 2 [21]. Để nâng cao NLTH cho HS, trong luận án tiến sĩ của mình, tác giả Nguyễn Thị Ngà đã đề xuất biện pháp xây dựng và sử dụng tài liệu tự học có hướng dẫn theo mô đun [60]. Tác giả Nguyễn Thị Kim Ánh, trong luận án tiến sĩ của mình, đã trình bày tổng quan một cách có hệ thống lí thuyết về việc đổi mới PPDH trong các trường đại học và thiết kế tài liệu học điện tử; thiết kế và sử dụng tài liệu học điện tử về Modun PPDH 3 làm tài liệu để tự học, tự nghiên cứu và thiết kế các bài giảng trực tuyến; ứng dụng các PPDH hiệu quả kết hợp với các kinh nghiệm dạy học để thực hành các kĩ năng chuẩn bị bài học, kĩ năng trong lớp học và đánh giá các kĩ năng thông qua Modun PPDH 3 và Modun đào tạo ngành sư phạm [3].

Luận án tiến sĩ của tác giả Lê Trọng Tuấn đã xây dựng và hệ thống hóa cơ sở lí luận về phát triển kĩ năng tự học gắn với đặc trưng của các trường dự bị đại học dân tộc, xây dựng được hệ thống các kĩ năng tự học cơ bản cần có của HS các trường dự bị đại học dân tộc trong hoạt động tự học, các chỉ báo thành phần và yêu cầu cần đạt được của từng kĩ năng tự học. Luận án cũng đã xây dựng được 3 nhóm biện pháp với 7 biện pháp cụ thể phát triển kĩ năng tự học cho HS các trường dự bị đại học dân tộc [86]. Tuy nhiên, việc nghiên cứu sử dụng BTTH phần hóa học đại cương ở trường THPT, nhằm bồi dưỡng NLTH cho HS vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Khái niệm tự học Theo GS.

Nguyễn Cảnh Toàn: “Tự học là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ (quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp, .) và có khi cả cơ bắp (khi phải sử dụng công cụ) cùng các phẩm chất của mình, rồi cả động cơ, tình cảm, cả nhân sinh quan, thế giới quan (như tính trung thực, khách quan, có chí tiến thủ, không ngại khó, ngại khổ, kiên trì, nhẫn nại, lòng say mê khoa học, ý muốn thi đỗ, biến khó khăn thành thuận 8 lợi, .) để chiếm lĩnh một lĩnh vực hiểu biết nào đó của nhân loại, biến lĩnh vực đó thành sở hữu của mình” [75, tr 59-60]. Trong tập bài giảng chuyên đề Dạy tự học cho sinh viên trong các nhà trường Trung học chuyên nghiệp và Cao đẳng, Đại học, GS.TSKH Thái Duy Tuyên viết: “Tự học là hoạt động độc lập chiếm lĩnh kiến thức, kĩ năng, là tự mình động não, suy nghĩ, sử dụng các năng lực trí tuệ (quan sát, so sánh, phân tích, tổng hợp, …) cùng các phẩm chất động cơ, tình cảm để chiếm lĩnh tri thức một lĩnh vực hiểu biết nào đó hay những kinh nghiệm lịch sử, xã hội của nhân loại, biến nó thành sở hữu của chính bản thân người học” [87]. Tác giả Nguyễn Kỳ cũng bàn về khái niệm tự học: “Tự học là người học tích cực chủ động, tự mình tìm ra tri thức kinh nghiệm bằng hành động của mình, tự thể hiện mình. Tự học là tự đặt mình vào tình huống học, vào vị trí nghiên cứu, xử lí các tình huống, giải quyết các vấn đề, thử nghiệm các giải pháp,… Tự học thuộc quá trình cá nhân hóa việc học” [54].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ