Bài học phát âm tiếng Anh phần 1 - Hướng dẫn chi tiết cho học viên tiền trung cấp và trung cấp

Bài học phát âm tiếng Anh phần 1: Khám phá bí quyết phát âm chuẩn xác, tự tin giao tiếp. Nắm vững kiến thức nền tảng để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh.

Trường đại học

Trường Đại học Lạc Hồng

Chuyên ngành

Tiếng Anh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn học phát âm tiếng Anh chuẩn cho người mới

Việc học phát âm tiếng Anh là bước đệm quan trọng nhất để xây dựng nền tảng giao tiếp vững chắc. Một hệ thống phát âm tốt không chỉ giúp truyền đạt thông điệp chính xác mà còn tăng cường sự tự tin khi sử dụng ngôn ngữ. Theo tài liệu '105 English Pronunciation Lessons' của giảng viên Lê Văn Sự, việc nắm vững các khía cạnh luyện âm mang tính thực hành, không học thuật, là yếu tố then chốt giúp mọi đối tượng người học có thể tiếp cận. Giáo trình này nhấn mạnh vào việc cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc phát âm chuẩn, thông qua việc làm quen với hầu hết các khía cạnh quan trọng của việc luyện âm. Mục tiêu cuối cùng là giúp người học đạt được một giọng tiếng Anh tốt và chuẩn mực. Nền tảng này bắt đầu từ việc hiểu và sử dụng thành thạo bảng phiên âm IPA (International Phonetic Alphabet). Đây là công cụ không thể thiếu, được xem như bản đồ chỉ dẫn cách tạo ra từng âm thanh một cách chính xác. Việc làm chủ IPA cho phép người học tự mình giải mã cách phát âm của bất kỳ từ mới nào mà không cần phụ thuộc vào người hướng dẫn. Quá trình tự học phát âm trở nên hiệu quả hơn khi có một hệ thống rõ ràng, bắt đầu từ những đơn vị âm thanh nhỏ nhất là nguyên âm và phụ âm, sau đó tiến tới các cấu trúc phức tạp hơn như trọng âm và ngữ điệu. Điều này đảm bảo một lộ trình học tập có hệ thống, giúp cải thiện phát âm một cách bền vững và toàn diện.

1.1. Tầm quan trọng của phát âm chuẩn trong giao tiếp

Phát âm đóng vai trò cốt lõi trong hiệu quả giao tiếp. Một phát âm sai có thể dẫn đến hiểu lầm, làm giảm hiệu quả truyền đạt và gây khó khăn cho người nghe. Việc phát âm chuẩn không có nghĩa là phải loại bỏ hoàn toàn giọng địa phương, mà là khả năng tạo ra các âm thanh một cách rõ ràng và chính xác để người bản xứ có thể hiểu mà không cần nỗ lực. Khi phát âm đúng, người nói thể hiện sự tôn trọng đối với ngôn ngữ và người nghe, từ đó xây dựng được sự tín nhiệm và kết nối tốt hơn. Hơn nữa, việc cải thiện phát âm còn tác động tích cực đến kỹ năng nghe. Khi một người có thể tạo ra một âm thanh chính xác, họ cũng sẽ dễ dàng nhận biết và phân biệt âm thanh đó khi nghe người khác nói. Đây là một vòng lặp tích cực: phát âm tốt hơn giúp nghe tốt hơn, và nghe tốt hơn lại củng cố việc phát âm.

1.2. Giới thiệu bảng phiên âm IPA Chìa khóa vàng

Hệ thống Bảng phiên âm IPA là một tập hợp các ký hiệu được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu, mỗi ký hiệu đại diện cho một âm thanh duy nhất. Đối với người học phát âm tiếng Anh, IPA là công cụ không thể thiếu. Nó loại bỏ sự mơ hồ gây ra bởi hệ thống đánh vần tiếng Anh, vốn có nhiều mâu thuẫn (ví dụ: 'ough' trong 'through', 'tough', 'thought'). Tài liệu của Lê Văn Sự cũng bắt đầu bằng việc giới thiệu các ký hiệu phiên âm ngay từ bài học đầu tiên (Lesson 1: English Sounds and Phonetic Symbols). Việc học IPA giúp người học nhận diện và phân biệt các nguyên âm và phụ âm, đặc biệt là những âm không tồn tại trong tiếng Việt. Bằng cách nắm vững bảng phiên âm này, người học có thể tra cứu và tự tin phát âm bất kỳ từ nào một cách chính xác, tạo nền tảng vững chắc cho việc luyện phát âm tiếng Anh chuyên sâu hơn.

II. Top các thách thức khi luyện phát âm tiếng Anh ở VN

Người học tiếng Anh tại Việt Nam thường đối mặt với nhiều thách thức đặc thù trong quá trình luyện phát âm tiếng Anh. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ sự khác biệt về hệ thống âm vị giữa hai ngôn ngữ. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết và có thanh điệu, trong khi tiếng Anh là ngôn ngữ đa âm tiết, dựa vào trọng âm và ngữ điệu để truyền tải ý nghĩa. Sự khác biệt này dẫn đến việc người học thường bỏ qua âm cuối trong tiếng Anh (ending sounds), một yếu tố cực kỳ quan trọng quyết định sự rõ ràng của từ. Ví dụ, các từ 'life', 'like', 'light' có thể bị phát âm giống nhau nếu không có âm cuối. Một khó khăn phổ biến khác là sự không tương thích giữa mặt chữ và cách đọc. Hệ thống đánh vần tiếng Anh không nhất quán, một chữ cái hoặc một nhóm chữ cái có thể được phát âm theo nhiều cách khác nhau. Điều này gây bối rối cho phát âm cho người mới bắt đầu. Cuốn '105 English Pronunciation Lessons' đã dành nhiều bài học (ví dụ: Lesson 40, 42) để chỉ ra các từ thường phát âm sai và các chữ cái câm (silent letters), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học phát âm dựa trên phiên âm thay vì chỉ dựa vào mặt chữ. Vượt qua những thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận có hệ thống và sự kiên trì luyện tập.

2.1. Khó khăn với các âm không có trong tiếng Việt

Một số phụ âm trong tiếng Anh như /θ/ (think), /ð/ (this), /tʃ/ (church), và /dʒ/ (judge) không có âm tương đương trong hệ thống âm vị của tiếng Việt. Người học thường có xu hướng thay thế chúng bằng những âm gần giống, ví dụ /θ/ thành /t/ hoặc /s/, và /dʒ/ thành /z/. Tương tự, một số nguyên âm như /ɪ/ (sit) và /æ/ (cat) cũng gây khó khăn trong việc phân biệt với /i:/ (seat) và /e/ (set). Tài liệu tham khảo nhấn mạnh việc luyện tập qua các cặp từ tối thiểu (minimal pairs) như 'sheep' /ʃiːp/ và 'ship' /ʃɪp/ để giúp người học cảm nhận và tạo ra sự khác biệt tinh tế này. Việc luyện tập đòi hỏi sự chú ý đến vị trí của lưỡi, môi và luồng hơi, những yếu tố được mô tả chi tiết trong từng bài học về âm vị.

2.2. Vấn đề âm cuối trong tiếng Anh Ending Sounds

Đặc điểm của tiếng Việt là các âm tiết thường kết thúc bằng nguyên âm hoặc một số ít phụ âm mũi. Ngược lại, âm cuối trong tiếng Anh rất đa dạng và quan trọng, bao gồm các âm bật hơi (/p/, /t/, /k/) và các âm xát (/s/, /z/, /f/, /v/). Việc bỏ qua âm cuối là một trong những lỗi sai hệ thống phổ biến nhất, làm cho lời nói khó hiểu và mất đi tính tự nhiên. Ví dụ, không phát âm âm /t/ cuối từ 'cat' sẽ khiến nó nghe giống 'ca-'. Tương tự, việc phân biệt dạng số ít và số nhiều ('dog' và 'dogs') hay thì của động từ ('work' và 'worked') hoàn toàn phụ thuộc vào âm cuối. Việc cải thiện phát âm đòi hỏi sự tập trung cao độ vào việc bật rõ ràng tất cả các âm cuối, dù chúng có vẻ nhỏ và không quan trọng.

III. Phương pháp nắm vững nguyên âm và phụ âm tiếng Anh

Nền tảng của việc học phát âm tiếng Anh là khả năng phân biệt và tạo ra chính xác các âm vị, bao gồm nguyên âm và phụ âm. Giáo trình '105 English Pronunciation Lessons' của Lê Văn Sự đã xây dựng một lộ trình chi tiết, đi từ các nguyên âm đơn (monophthongs), nguyên âm đôi (diphthongs) đến các cặp phụ âm. Cách tiếp cận này mang tính hệ thống, giúp người học xây dựng kiến thức một cách tuần tự. Đối với mỗi âm, tài liệu đều cung cấp "những giải thích ngắn gọn và rõ ràng về cách định hình lưỡi để phát những âm nào đó cho đúng". Đây là một phương pháp khoa học, tập trung vào cơ chế vật lý của việc tạo âm. Ví dụ, để phát âm /i:/, tài liệu mô tả: "The front of the tongue is raised. The mouth is nearly closed. The lips are spread". Việc hiểu rõ vị trí của các cơ quan cấu âm (lưỡi, môi, hàm) giúp người học không chỉ bắt chước âm thanh mà còn chủ động tạo ra nó. Đây là chìa khóa để phát âm cho người mới bắt đầu một cách chính xác. Lộ trình học được thiết kế để đi từ những âm đơn giản đến phức tạp, đồng thời liên tục so sánh các âm dễ nhầm lẫn, giúp củng cố khả năng nhận diện và phân biệt âm thanh, một kỹ năng thiết yếu để cải thiện phát âm.

3.1. Kỹ thuật định hình khẩu hình cho nguyên âm

Việc phát âm chính xác các nguyên âm và phụ âm phụ thuộc rất nhiều vào khẩu hình. Đối với nguyên âm, ba yếu tố chính cần kiểm soát là: độ cao của lưỡi (cao hay thấp), vị trí của phần lưỡi được nâng lên (trước, giữa, hay sau), và độ tròn của môi (tròn hay dẹt). Ví dụ, âm /i:/ (seat) yêu cầu phần trước của lưỡi nâng cao và môi dẹt, trong khi âm /u:/ (food) yêu cầu phần sau của lưỡi nâng cao và môi tròn. Người tự học phát âm có thể sử dụng gương để quan sát và điều chỉnh khẩu hình của mình cho đến khi nó khớp với hướng dẫn. Việc luyện tập lặp đi lặp lại các âm riêng lẻ, sau đó ghép vào từ và câu, sẽ giúp các cơ quan cấu âm quen dần và tự động hóa quá trình tạo âm.

3.2. Bí quyết luyện các cặp phụ âm dễ nhầm lẫn

Tiếng Anh có nhiều cặp phụ âm hữu thanh (voiced) và vô thanh (voiceless) được tạo ra ở cùng một vị trí trong miệng, chỉ khác nhau ở độ rung của dây thanh quản. Ví dụ các cặp /p/-/b/, /t/-/d/, /k/-/g/, /s/-/z/. Người học thường gặp khó khăn trong việc phân biệt chúng. Bí quyết để luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả cho các cặp này là đặt tay lên cổ họng để cảm nhận sự rung động. Khi phát âm các âm hữu thanh như /b/, /d/, /g/, /z/, dây thanh quản sẽ rung. Ngược lại, với các âm vô thanh /p/, /t/, /k/, /s/, sẽ không có sự rung động này. Tài liệu của Lê Văn Sự dành các bài học riêng biệt (ví dụ Lesson 21, 22, 23) để luyện tập các cặp phụ âm này, đi kèm với các từ và câu thực hành, giúp người học củng cố kỹ năng phân biệt và phát âm chính xác.

IV. Bí quyết đánh trọng âm từ và ngữ điệu tiếng Anh

Việc học phát âm tiếng Anh không chỉ dừng lại ở việc phát âm đúng từng âm riêng lẻ. Để lời nói trở nên tự nhiên và dễ hiểu, người học cần làm chủ hai yếu tố quan trọng là trọng âm từ (word stress) và ngữ điệu tiếng Anh (intonation). Trọng âm từ là việc nhấn mạnh vào một âm tiết nhất định trong một từ đa âm tiết. Đặt sai trọng âm có thể làm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của từ (ví dụ, 'PREsent' là danh từ, nhưng 'preSENT' là động từ) hoặc làm cho từ đó trở nên khó nhận diện. Phần ba của tài liệu '105 English Pronunciation Lessons' tập trung hoàn toàn vào "English Accentuation, Rhythm and Intonation", cho thấy tầm quan trọng của các yếu tố này. Ngữ điệu là sự lên xuống của giọng nói trong một câu, giúp truyền tải cảm xúc, thái độ và ý nghĩa ngữ pháp (ví dụ, phân biệt câu hỏi và câu trần thuật). Việc nắm vững các quy tắc cơ bản về trọng âm và ngữ điệu sẽ giúp cải thiện phát âm một cách vượt bậc, đưa kỹ năng nói từ mức độ chính xác về âm vị lên mức độ trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng từ việc phát âm từng từ sang nói cả câu một cách có nhịp điệu và ý nghĩa.

4.1. Quy tắc nhận diện trọng âm từ cơ bản

Mặc dù có những ngoại lệ, có một số quy tắc chung giúp nhận diện trọng âm từ. Đối với hầu hết các danh từ và tính từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên (ví dụ: 'TEAcher', 'HAPpy'). Ngược lại, đối với hầu hết các động từ có hai âm tiết, trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai (ví dụ: 'deCIDE', 'beGIN'). Đối với các từ có hậu tố như -tion, -sion, -ic, trọng âm thường rơi vào âm tiết ngay trước hậu tố đó (ví dụ: 'inforMAtion', 'ecoNOMic'). Việc nhận biết các quy tắc này là một bước quan trọng trong quá trình tự học phát âm, giúp người học có thể dự đoán trọng âm của từ mới một cách tương đối chính xác, thay vì phải tra cứu từng từ một.

4.2. Tìm hiểu ngữ điệu cơ bản Lên giọng và xuống giọng

Ngữ điệu tiếng Anh cơ bản có hai mẫu chính: lên giọng (rising intonation) và xuống giọng (falling intonation). Xuống giọng thường được sử dụng ở cuối các câu trần thuật, câu mệnh lệnh và câu hỏi WH- (What, Where, When, Why, Who, How). Ví dụ: 'I live in VietNAM.➘', 'Where do you LIVE?➘'. Ngược lại, lên giọng thường được sử dụng ở cuối câu hỏi Yes/No. Ví dụ: 'Do you live in VietNAM?➚'. Nắm vững hai mẫu ngữ điệu cơ bản này là bước đầu tiên để làm cho câu nói trở nên tự nhiên và truyền tải đúng mục đích giao tiếp. Tài liệu của Lê Văn Sự cung cấp các bài học chuyên sâu về các mẫu ngữ điệu này (Lesson 15, 16), giúp người học áp dụng vào thực tế.

V. Cách áp dụng thực tiễn để cải thiện phát âm hiệu quả

Lý thuyết chỉ là bước khởi đầu; việc áp dụng vào thực tiễn là yếu tố quyết định để cải thiện phát âm. Phương pháp trong '105 English Pronunciation Lessons' mang tính thực hành cao, cung cấp "nhiều bài tập áp dụng những điều vừa được đề cập đến". Một trong những kỹ thuật hiệu quả nhất là luyện tập với các cặp từ tối thiểu (minimal pairs). Đây là những cặp từ chỉ khác nhau một âm duy nhất (ví dụ: 'ship' và 'sheep'), giúp tai trở nên nhạy bén hơn trong việc phân biệt các âm gần giống nhau. Ghi âm lại giọng nói của bản thân và so sánh với phát âm của người bản xứ là một cách tự học phát âm cực kỳ hiệu quả. Kỹ thuật này giúp nhận ra những lỗi sai mà bản thân không ý thức được. Bên cạnh đó, phương pháp "shadowing" (nhại lại), trong đó người học cố gắng bắt chước chính xác nhất có thể cách phát âm, trọng âm và ngữ điệu của người bản xứ, là một bài tập tuyệt vời để rèn luyện sự trôi chảy và nhịp điệu. Việc kết hợp các phương pháp này vào thói quen luyện phát âm tiếng Anh hàng ngày sẽ tạo ra sự tiến bộ rõ rệt và bền vững. Mục tiêu không chỉ là phát âm chuẩn từng từ mà còn là nói một cách tự nhiên và tự tin.

5.1. Kỹ thuật ghi âm và so sánh với người bản xứ

Đây là một kỹ thuật phản hồi trực tiếp và hiệu quả. Quá trình này bao gồm ba bước: (1) Nghe một từ hoặc câu do người bản xứ phát âm. (2) Ghi âm lại chính mình khi lặp lại từ hoặc câu đó. (3) Lắng nghe cả hai bản ghi âm và so sánh sự khác biệt. Quá trình này giúp xác định chính xác các điểm yếu cần cải thiện, chẳng hạn như âm cuối trong tiếng Anh, vị trí trọng âm từ, hoặc mẫu ngữ điệu tiếng Anh. Việc lặp lại quá trình này nhiều lần cho đến khi bản ghi âm của mình gần giống với bản gốc sẽ giúp củng cố các thói quen phát âm đúng. Nhiều ứng dụng học ngôn ngữ hiện nay cũng tích hợp công nghệ nhận dạng giọng nói để đưa ra phản hồi tức thì, hỗ trợ đắc lực cho phương pháp này.

5.2. Luyện tập qua các bài hát và phim ảnh Shadowing

Học qua các phương tiện giải trí như bài hát và phim ảnh làm cho việc luyện phát âm tiếng Anh trở nên thú vị hơn. Kỹ thuật "shadowing" đặc biệt hữu ích. Người học chọn một đoạn hội thoại hoặc một đoạn bài hát ngắn, nghe đi nghe lại nhiều lần để quen với nhịp điệu và ngữ điệu. Sau đó, cố gắng nói đồng thời với người bản xứ, bắt chước mọi khía cạnh của lời nói: từ cách phát âm nguyên âm và phụ âm, cách nhấn trọng âm cho đến sự lên xuống của giọng. Phương pháp này không chỉ giúp cải thiện phát âm mà còn rèn luyện nhịp điệu và sự trôi chảy, giúp lời nói trở nên tự nhiên hơn. Việc lựa chọn các nguồn tài liệu có phụ đề tiếng Anh sẽ hỗ trợ quá trình này, giúp kết nối giữa âm thanh nghe được và mặt chữ.

VI. Tổng kết bài học phát âm tiếng Anh và lộ trình tiếp

Phần 1 của chuỗi bài học phát âm tiếng Anh đã cung cấp một cái nhìn tổng quan nhưng nền tảng về các yếu tố cốt lõi để đạt được phát âm chuẩn. Bắt đầu từ việc nhận thức tầm quan trọng của phát âm và làm quen với công cụ bảng phiên âm IPA, người học đã được trang bị kiến thức để nhận diện những thách thức phổ biến. Nội dung đã đi sâu vào các phương pháp làm chủ các đơn vị âm thanh cơ bản nhất là nguyên âm và phụ âm, thông qua việc định hình khẩu hình và luyện tập các cặp âm khó. Hơn nữa, bài viết đã giới thiệu tầm quan trọng của các yếu tố siêu đoạn tính như trọng âm từngữ điệu tiếng Anh, những yếu tố quyết định sự tự nhiên của lời nói. Các kỹ thuật thực hành như ghi âm, so sánh, và "shadowing" đã được đề xuất như những công cụ hữu hiệu để cải thiện phát âm. Như tác giả Lê Văn Sự đã khẳng định trong tài liệu gốc, khi kết thúc giáo trình này, người học sẽ "có được nền tảng cho việc phát âm tiếng Anh khả quan hơn". Đây là bước đệm vững chắc để tiếp tục chinh phục những khía cạnh nâng cao hơn của phát âm, hướng tới mục tiêu giao tiếp tự tin và hiệu quả.

6.1. Tóm tắt các nguyên tắc vàng để phát âm chuẩn

Để tóm tắt, hành trình luyện phát âm tiếng Anh hiệu quả dựa trên một số nguyên tắc vàng. Thứ nhất, luôn bắt đầu với bảng phiên âm IPA, không phụ thuộc vào mặt chữ. Thứ hai, tập trung vào cơ chế vật lý của việc tạo âm: vị trí lưỡi, môi và luồng hơi. Thứ ba, chú trọng đến âm cuối trong tiếng Anh vì nó quyết định sự rõ ràng của từ. Thứ tư, không chỉ học âm riêng lẻ mà phải học cả trọng âm từ và nhịp điệu câu. Cuối cùng, biến việc luyện tập thành thói quen hàng ngày thông qua các phương pháp thực hành chủ động như ghi âm và nhại lại. Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ đảm bảo một lộ trình học tập có định hướng và mang lại kết quả bền vững.

6.2. Hướng dẫn cho phần 2 Phát âm nâng cao

Sau khi đã nắm vững các kiến thức nền tảng trong Phần 1, lộ trình tiếp theo sẽ tập trung vào các chủ đề nâng cao hơn để hoàn thiện kỹ năng phát âm. Phần 2 sẽ đi sâu vào các hiện tượng nối âm (linking sounds), nuốt âm (elision), và biến âm (assimilation) trong lời nói tự nhiên. Các bài học cũng sẽ khám phá các mẫu ngữ điệu tiếng Anh phức tạp hơn, giúp biểu đạt các sắc thái ý nghĩa và cảm xúc tinh tế. Ngoài ra, phần tiếp theo cũng có thể đề cập đến sự khác biệt giữa các giọng Anh-Anh và Anh-Mỹ, giúp người học lựa chọn và luyện tập theo một giọng mục tiêu cụ thể, chẳng hạn như phát âm giọng Mỹ. Việc tiếp tục hành trình này sẽ giúp người học tiến gần hơn đến mục tiêu nói tiếng Anh một cách trôi chảy, tự nhiên và tự tin.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Bạn đọc thân mến, Tập sách nhỏ này có thể được dùng để trau dồi cách phát âm tiếng Anh của bạn bởi lẽ các bạn có thể tìm thấy trong đó: - Những bài học về phát âm thích hợp với các học viên trình độ tiền trung cấp và trung cấp. - Những giải thích ngắn gọn và rõ ràng về cách định hình lưỡi để phát những âm nào đó cho đúng. ~ Những tóm tắt về sự liên hệ giữa chữ uiết uà âm đọc. — Những ¿ừ uờ câu để luyện tập uà phiên âm.

- Những bài học đặc biệt về cựn phụ âm, những từ thường phát âm sai, mẫu tự câm và từ đông âm dị nghĩa. - Các phan dé cap đến rọng âm của từ, cụm uù câu, dạng mạnh yếu, nhịp điệu uà ngữ điệu. — Nhiều bài tập áp dụng những điều vừa được đề cập đến. Khi kết thúc giáo trình này, bạn sẽ có được nền tảng cho việc phát âm tiếng Anh khả quan hơn nhờ được cọ xát với hầu như tất cả các khía cạnh quan trọng của việc luyện âm.

Những khía cạnh này mang tính thực hành, chứ không học thuật. Chúng dễ hiểu và dễ thực hành. Vì vậy, tất cả các loại học viên đều có thể tiếp cận chúng. Chúng tôi hi vọng rằng tài liệu này sẽ mang lại lợi ích cho những ai mong muốn có được giọng chuẩn tiếng Anh tốt.

LÊ VĂN SỰ ` Phó Giám Đốc Trung Tâm Tin Học - Ngoại Ngữ Đồng Nai CONTENTS FOREWORD Part One 44 PRONUNCIATION LESSONS FOR LEARNERS OF PRE-INTERMEDIATE LEVEL Lesson 1 ENGLISH SOUNDS AND PHONETIC SYMBOLS Lesson 2 THE ENGLISH VOWELS /i:/ and /1/ Lesson 3 THE ENGLISH VOWEL /e/. Lesson 4 THE ENGLISH VOWEL /a/ Lesson 5 THE ENGLISH VOWEL /8:/.-sscsssssssesssccsssesesunaseeenteesseecsseseaneeseene 19 Lesson 6 THE ENGLISH VOWEL /O/.0::-csscsseessssescoseesssseesenieecanenensnecsnneesnes 20 Lesson 7 THE ENGLISH VOWEL /2:/.-c:cnsenheniehirree 21 Lesson 8 THE ENGLISH VOWEL /0/.scscsssssssessseesessseeeseeeneeenecennessnesaneeseess 22 Lesson 9 THE ENGLISH VOWEL //. Lesson 10 THE ENGLISH VOWEL /a/. Lesson 11 THE ENGLISH VOWEL /2/.

Lesson 12 THE ENGLISH VOWEL /32/.-sss0c-ssscsccscsereeesstestteeeeeseersnneesasetenney 27 Lesson 13 THE ENGLISH DIPHTHONG /e1/.0cscsccccssseeseeesntesseeeneessesseneniess 28 Lesson 14 THE ENGLISH DIPHTHING /au/.----cnehhtn 29 Lesson 15 THE ENGLISH DIPHTHONG /a1/.---------------:--snenhhn 30 Lesson 16 THE ENGLISH DIPHTHONG /a0/.--------------------+rtnthtnh 31 Lesson 17 THE ENGLISH DIPHTHONG /51/ Lesson 18 THE ENGLISH DIPHTHONG /1a/.----:------:-----:---:ntcnnhttnh Lesson 19 THE ENGLISH DIPHTHONG /ea/ Lesson 20 THE ENGLISH DIPHTHONG /oa/ Lesson 21 THE ENGLISH CONSONANTS /p/ + /D/.-sscces:ssessssesenseeeeeeeeeeen 36 Lesson 22 THE ENGLISH CONSONANTS /t/ + /d/.ccccccsssssecsessssssssietssesseeseeeeeeeee 37 Lesson 23 THE ENGLISH CONSONANTS /k/ + /g/.--22 2222222222 „39 Lesson 24 THE ENGLISH CONSONANTS /f/ & /v/.---©222c--z2222zcsrrsee At Lesson 25 THE ENGLISH CONSONANTS /0/ + /O/.cccccccccsssssssseessesssseecesssseeseeee 43 Lesson 26 THE ENGLISH CONSONANTS /s/ and /2/.cs:sssesessssesssseeeeseeeeee 45 Lesson 27 THE ENGLISH CONSONANTS /f/ 8 /3/ .cccccscccssssssssssseessessseveeseseeeeee 47 Lesson 28 THE ENGLISH CONSONANTS /t[/ and /d3/.ccceccsscssssseesesseeessseeee 49 Lesson 29 THE ENGLISH CONSONANT /b/.csccscssscssssseesesssssesstestesssseesseeeeeee 52 Lesson 30 THE ENGLISH CONSONANT /I/.ccccssssscosesessscsessesessesssssseveeseeevees 53 Lesson 31 THE ENGLISH CONSONANT /t/.ccccccsscccssssessecssssessseessesssseesessevece 55 Lesson 32 THE ENGLISH CONSONANTS /n/ & /1/ .cccccscccssssssssssssesseesseseesesseeee 57 Lesson 33 THE ENGLISH CONSONANT /P/.cccccccsssscccsssssssesssessessssseseeeesseeeseoen 59 Lesson 34 THE ENGLISH CONSONANT /j/.ccccccccesscsccsssesesessssvsesseseseessveesesseeee 61 Lesson 35 THE ENGLISH CONSONANT /W/.ccccccscsccsssssessssssseseeesssveseessseceeeeee 62 Lesson 36 PRONUNCIATION OF THE ENDINGS -S & ED. 63 Lesson 37 RULES OF PRONUNCIATION — SYLLABIC CONSONANTS - CONSONANT CLUSTERS .ccccccsecsessssssssecsssssssvesessnsesevsessessvecessevese 65 Lesson 38 TWO-CONSONANT CLUSTERS AT THE END 0F W0RDS. 67 Lesson 39 THREE- or F0UR—CONSONANT CLUSTERS AT THE END 0F WORDS. 2222 222225222182251511 22c 68 Lesson 40 FREQUENTLY MISPRONOUNCED W0RDS.

222 SỬ2 2555 ceg 70 Lesson 41 FREQUENTLY MISPRONOUNCED W0RDS. 22223222225 55g 71 Lesson 42 SILENT LETTERS. c 72 Lesson 43 SILENT LETTERS. 2222151222 enree 74 Part Two 40 PRONUNCIATION LESSONS FOR LEARNERS OF INTERMEDIATE LEVEL Lesson † APPROACH TÔ THE 00URSE.

1-2020luse 77 Lesson 2 PHONETIC SYMBOLS — ARTICULATION — SPEECH ORGANS 3 Lesson 3 ENGLISH SOUNDSEVLA. c2 cioouoio nnn 82 Lesson 4 PHONEMIC TRANSGRIPTION - WORD STRESS. 85 Lesson 5 THE ENGLISH VOWEL /i:/.cccccieiieire 86 Lesson 6 THE ENGLISH VOWEL Hs: ecnbiocionibnugittttiggggatgaagsa 87 Lesson 7 THE ENGLISH VOWEL /e/ Lesson 8 THE ENGLISH VOWEL /e/ Lesson 9 THE ENGLISH VOWEL /a:/. Lesson 10 THE ENGLISH VOWEL /o/ Lesson 11 THE ENGLISH VOWEL /9:/.

Lesson 12 THE ENGLISH VOWEL /0/. 2522222221221 97 Lesson 13 THE ENGLISH VOWEL /uz/. 2222522522211 tre 98 Lesson 14 THE ENGLISH VOWEL /A/. 5255212222212 100 Lesson 15 THE ENGLISH VOWEL /z/.-55--525552-53 102 Lesson 16 THE ENGLISH VOWEL /3z/.2-2252522-22222222ecee 108 Lesson 17 THE ENGLISH DIPHTHONG /eư/.-2-5552-52 104 Lesson 18 THE ENGLISH DIPHTHONG /au/.-52-52s2-5225% 107 Lesson 19 THE ENGLISH DIPHTHONG /2U/.--555522252 108 Lesson 20 THE ENGLISH DIPHTHONG /1a/.

cose 109 Lesson 21 THE ENGLISH DIPHTHONG /es.1525225222222 110 Lesson 22 THE ENGLISH DIPHTH0NG /oø/.2-555255-5 112 Lesson 23 THE ENGLISH DIPHTHONG /au.--5-5222252-56 113 Lesson 24 THE ENGLISH DIPHTHONG /ao/.----- co: 115 Lesson 25 THE ENGLISH CONSONANTS /p/ AND /b/ Lesson 26 THE ENGLISH CONSONANTS /t/ AND /d/.--- Lesson 27 THE ENGLISH CONSONANTS /k/ AND /g/ Lesson 28 THE ENGLISH CONSONANTS /f/ AND /w/. Lesson 29 THE ENGLISH CONTRAST /8/ AND /ði.---7-2-- 127 Lesson 30 THE ENGLISH CONTRAST /s/ AND /2/.ò- 252cc se 130 Lesson 31 THE ENGLISH CONSONANTS /ƒ/ AND /. 133 Lesson 32 THE ENGLISH CONSONANTS /tƒ/ AND /dz. 135 Lesson 33 THE ENGLISH CONSONANT /ñ/.-- 2-5: ccccccccSe- 138 Lesson 34 THE ENGLISH CONSONANT /J/.--------5-5-cccccc>, Lesson 35 THE ENGLISH CONSONANT /m/.

Lesson 36 THE ENGLISH CONSONANT /n/ Lesson 37 THE ENGLISH CONSONANT /n/ Lesson 38 THE ENGLISH CONSONANT /t/.ccsscsceseesseesseseeeeteeseseseeeeessees 146 Lesson 39 THE ENGLISH GONSONANT /j/.---222- 55c tre, 147 Lesson 40 THE ENGLISH GONSONANT /w/.-¿¿-- 2c 148 Part Three ENGLISH ACCENTUATION, RHYTHM AND INTONATION (21 LESSONS) Lesson 1 WORD STRESS wo. ccccscssesesscseeecsscacsssscsvaceessnsasseacanevenevsrees 151 Lesson 2 PHRASE AND SENTENCE STRESS MAJOR PRIMARY STRESS — COMPOUND NOUNS. 0Q Q0 2222121121215 sec 157 Lesson 3_ PHRASE AND SENTENSE STRESS MINOR TERTIARY STRESS. 159 Lesson 4 PHRASE AND SENTENCE STRESS MINOR WEAK STRESS 10 Lesson 5 PHRASE AND SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS - NOUN MODIFIERS.

5255521551115 nen Hee 163 Lesson 6 PHRASE AND SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS — NOUN MODIFIERS (cont'd) .ccccccccsecsssessscssseecssecsssecereessseessreserere 165 Lesson 7 PHRASE and SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS = VERBS once CNN GS cc cccccscsccsceccstesoocssccesccsssionsossssvocsesee 167 Lesson 8 PHRASE and SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS — NOUNS .ccccccccccoscccccccsececcecsseccesecsesstssessecsestessesevesesseseveeevessesseenee 170 Lesson 9 PHRASE and SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS 3 API VERBS n. 171 Lesson 10 PHRASE and SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS - NEGATIVES. Hs se Limos Mood. 173 Lesson 11 PHRASE and SENTENCE STRESS MAJOR SECONDARY STRESS — OTHER WORDS ooo ce.ccccccccccccesecccsecsesesesesecessseesessesssesvestvaveseesveseeseee 174 Lesson 12 PHRASE and SENTENCE STRESS MINOR TERTIARY STRESS ~ TWO WORD VERBS .ccccccccccsecosecsccsccsesesesesssessessesseseesecsseseeesen 176 Lesson 13 STRONG and WEAK FORMS.cccccccccccscssccsecsecesessesseesseeresseeseeseeee: 178 Lesson 14 ENGLISH RHYTHM.ccccccccccccececcsccoccesesecccesessecsveseeseceresvesesneseesven 184 Lesson 15 RISING — FALLING INTONATION .-ccccccccccccccseccoseoseestsecesesteeseeeeee 188 Lesson 16 RISING INTONATION .cccccccccccccceccccsescoceesecsesseestestesscseeeeeseeareereeneee 192 Lesson 17 COMBINATION OF RISING-FALLING INTONATION and RISING ONE 195 Lesson 18 SUSTAINED INTONATION.ccccccccccccccscsscescesecssesseessessestessseeeseeeeesves 198 Lesson 19 GRAPHIC !INTONATION (Ngữ Điệu Qua Biểu Đồ).----- 200 Lesson 20 APPENDIX 1: STRESS 0F OMP0UND WORDS.

5-5 208 Lesson 21 APPENDIX 2: STRESS OF WORD PAIRS OF 2 SYLLABLEG. 210 11 PART ONE 44 PRONUNCIATION LESSONS FOR LEARNERS OF PRE-INTERMEDIATE LEVEL Lesson 1 English sounds are describled in the form of phonetic symbols: l. fel cat /kKav/ 10. /ea/ chair /t[ca/ 2.

/ai/ my /mat/ 6. /ia/ here /hia/ 8. /av/ now /nav/ Ill. /t{/ church /tfa:tf/ 4.

/j/ yet /jet/ SUMMARY VOISELESS |p t 6 k f s f of VOICED b d 0 2g Vv Zz 3 d3 Ì mn nh w er J 1 I e e a A 2 3: 2 D U: Ö el 21L Ai 20 a 12 ea 02 14 Lesson 2 THE ENGLISH VOWELS I. DESCRIPTION hil The front of the tongue is raised. er The mouth is nearly closed. The lips are spread.

There is little space between the jaws. The front of the tongue is raised. The mouth is half close. The lips are spread.

The jaws are a little more apart for /1/. Letter A in the final ate, age. Ex: intimate, delicate, village, cottage 2. Letter E in the prefixes be, de, re.

Ex: begin, become, decide, return 3. EY: money, storey. But key /ki:/ 15 Letter I in words of monosyllable ending with i + consonant. Ex: bit, sit, dim, him, twin.

UI: build, guilt, guitar, equivalent, colloquial But mosquito (moskwi:’ tau) Y in an unstressed syllable of a word. Ex: copy, candy, quality, gravity, slowly. But qualify, modify. Al Letter E before the final form: consonant + e.

Ex: be, he, she, me scene, complete, Vietnamese EA: easy, east, dean, heat, neat, dream, beam, breathe, creature. EE: see, free, agree, heel, screen, cheese, guarantee. Letter I in some words from the French origin. Ex: machine, regime, mandoline, sardine, routine, magazine, chemise (fa mi:z) IE: when it is inside vowels of a word.

Ex: grief, chief, believe, belief Il. PRACTICE fiy tụ Sentences: seen sin 1. I see the green sea. We crossed the sea in three weeks.

This is a big city. sheep ship 16 reach rịch 4. It is half past six. feel fill Lesson 3 eee THE ENGLISH VOWEL /e/ — = I.

The front of the tongue is raised. The mouth is between half—close and half—open. The opening between the jaws is medium. Letter E in words of monosyllable ending with one or more consonants (except R), or in a stressed syllable of a word.

eléven BUT: her, term, interpret (int3:priv. EA: head, bread, breath, breakfast, steady, jealous (d33élas), meadow, measure, leather, pleasure. EI: leisure, heifer (héfa): bd nai to. Special case: Pallmall (péelmeél), Thames (temz).

lil PRACTICE lel /i/ Sentences: head hid 1. The lesson ends at ten after seven. He read about the ten men. When did you get your new dress? left lift 17 fell fill 4.

He sent a letter to his friend. belt built Lesson 4 I. The front of the tongue is raised. The mouth is between half—open and open.

The jaw opening is medium to wide. Letter A in words of monosyllable ending with one or more consonants. Ex: lad, dam, fan, map, rank, thanks, catch, thatch. Letter A when it is in a stressed syllable of a word having more than one syllable and stands before 2 consonants.

Ex: candle, captain, baptize, latter (l@to), narrow, manner, calculate. ill, PRACTICE lel lel Sentences: bad bed 1. The man has an apple. The black cat sat by the sad man.

land lend k om 3. Ask the man with the tan hat in his man men hand. You can have another lamb. marry merry 18 Lesson 5 THE ENGLISH VOWEL /a:/ fail I.

The back of the tongue is raised. The mouth is fully open. The jaws are fairly wide apart. Letter A in words of monosyllable ending with R or R + consonant, or in a syllable of a word when A stands before R + consonant.

Ex: bar, far, star, barn, cart, harm, sharp, charm, departure. BUT scarce /skeas/, quart /kwo:t/, sparrow /spe@rau/ 2. AU: aunt, laugh, draught 3. Special case: clerk /kla:k/, Derby /da:b1/.

PRACTICE /a:/ /el Sentences: harm ham 1. Father never parks the car well. John started to argue with the guard. He isn’t a famous architect.

Tom is very fond of modern art. march match 19 Lesson ó THE ENGLISH VOWEL /o/ I. DESCRIPTION lol The back of the tongue is raised. we The mouth is half—open.

The lips are slightly rounded but not pushed forward. © The jaws are fairly wide apart. Letter A in the stressed syllable of words of monosyllable beginning with W. Ex: was /woz/, want, wash, watch.

BUT: way, waste, wax /weks/ (sap ong) Letter O in words of monosyiiable ending with one consonant and in the stressed syllable of words having more than one syllable. Ex: cod, lot, snob, logic, coffee, doctor, modern, solitary, opposite ti. PRACTICE John is strong but olive /oliv/ is not.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ