Nghiên cứu đánh giá đa dạng loài bò sát và lưỡng cư tại Vườn quốc gia Cát Bà, Hải Phòng, Việt Nam

Nghiên cứu chuyên sâu Đánh giá đa dạng loài bò sát và lưỡng cư ở Vườn quốc gia Cát Bà ứng dụng cao trong học thuật và nghiên cứu thực tiễn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Student Thesis

2016

61
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ACKNOWLEDGEMENT

ABSTRACT

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

ABBREVIATION

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

2. CHAPTER 2: GOAL AND OBJECTIVES

3. CHAPTER 3: STUDY SITE

3.1. Climate and hydrology

3.2. Geology and geomorphology

3.3. Fauna and Flora

3.4. Population and employ

4. CHAPTER 4: METHODS

4.1. Collecting data methods

4.2. Line transect survey

5. RESULTS AND DISCUSSION

5.1. The composition of reptile and amphibian in Cat Ba National Park

5.2. The results of investigation

5.3. Assessment of taxon diversity

5.4. The distribution of reptiles and amphibians by habitats

5.5. Conservation value of reptiles and amphibians

5.6. Threats to reptiles and amphibians at Cat Ba National Park

5.6.1. Pet trade and overexploitation

5.6.2. Habitat loss and fragmentation

5.7. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP

5.7.1. Solution to minimize threats to reptile and amphibian

5.7.2. Solutions for technique

5.7.3. Solutions for socio-economic

6. CONCLUSION, CONSTRANTS AND RECOMMENDATION

6.1. Conservation value of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park

6.2. Threats to reptiles and amphibians

6.3. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP

REFERENCES

Tóm tắt

I. Khám phá sự đa dạng bò sát và lưỡng cư Vườn Quốc gia Cát Bà

Vườn Quốc gia Cát Bà, nằm tại huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng, là một trong những khu dự trữ sinh quyển thế giới tại Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái karst nhiệt đới độc đáo, là ngôi nhà của nhiều loài động thực vật quý hiếm. Trong đó, quần thể bò sát và lưỡng cư đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng hệ sinh thái. Nghiên cứu về sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Cát Bà không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho công tác bảo tồn. Hệ động vật tại đây bao gồm 53 loài thú, 160 loài chim, 46 loài bò sát và 21 loài lưỡng cư. Việc đánh giá chính xác thành phần loài và sự phân bố của chúng là bước đi đầu tiên và cần thiết để xây dựng các chiến lược bảo vệ hiệu quả. Các nghiên cứu trước đây như của Bobrov (1993) và Darevsky (1990) đã đặt nền móng, nhưng số lượng loài ghi nhận còn hạn chế. Nghiên cứu gần đây của Lê Việt (2016) đã cập nhật một danh sách toàn diện hơn, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng đa dạng sinh học tại khu vực. Phân tích này sẽ đi sâu vào kết quả khảo sát, các phương pháp được sử dụng, những mối đe dọa hiện hữu và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm bảo vệ và phát triển bền vững nguồn tài nguyên quý giá này. Việc hiểu rõ về sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư là chìa khóa để bảo vệ không chỉ các loài này mà còn cả hệ sinh thái mà chúng đang sinh sống.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Vườn Quốc gia Cát Bà

Vườn Quốc gia Cát Bà được thành lập năm 1986, có tổng diện tích 16.196,8 ha, bao gồm cả hệ sinh thái rừng và biển. Vị trí địa lý đặc biệt, địa hình đá vôi karst bị chia cắt mạnh đã tạo nên nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ rừng mưa nhiệt đới trên núi đá vôi, rừng ngập mặn ven biển, đến các rạn san hô và hang động. Đây là điều kiện lý tưởng cho sự phát triển của một hệ động thực vật phong phú, với nhiều loài đặc hữu và quý hiếm, nổi bật là loài Voọc đầu vàng (Trachypithecus poliocephalus) chỉ còn tồn tại duy nhất tại Việt Nam. Nguồn tài nguyên động vật hoang dã tại đây không chỉ mang lại giá trị về mặt sinh thái mà còn góp phần vào đời sống kinh tế - xã hội của cộng đồng địa phương thông qua du lịch và cung cấp các sản phẩm phi lâm sản.

1.2. Tầm quan trọng của quần thể bò sát và lưỡng cư

Bò sát và lưỡng cư là những mắt xích không thể thiếu trong lưới thức ăn tự nhiên. Chúng vừa là loài săn mồi, kiểm soát số lượng các loài côn trùng và động vật nhỏ khác, vừa là nguồn thức ăn cho các loài lớn hơn như chim và thú ăn thịt. Sự hiện diện của chúng là một chỉ thị quan trọng cho sức khỏe của môi trường, đặc biệt là môi trường nước và độ ẩm. Bất kỳ sự suy giảm đột ngột nào về số lượng hoặc thành phần loài bò sát và lưỡng cư đều có thể là dấu hiệu cảnh báo về ô nhiễm hoặc suy thoái môi trường sống. Do đó, việc nghiên cứu và bảo vệ sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại Cát Bà có ý nghĩa sống còn đối với sự ổn định của toàn bộ hệ sinh thái.

II. Phương pháp đánh giá đa dạng bò sát và lưỡng cư tại Cát Bà

Để đánh giá một cách toàn diện sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Cát Bà, một hệ thống phương pháp luận đa dạng đã được áp dụng. Nghiên cứu của Lê Việt (2016) đã kết hợp ba phương pháp chính để thu thập dữ liệu: phỏng vấn, khảo sát theo tuyến và đặt bẫy hố. Việc kết hợp các phương pháp này giúp tối đa hóa khả năng phát hiện các loài, từ những loài dễ quan sát vào ban ngày đến những loài sống ẩn dật hoặc hoạt động về đêm. Các tuyến khảo sát được thiết kế để bao phủ bốn loại sinh cảnh chính: rừng trồng, rừng tự nhiên, rừng hỗn giao và trảng cây bụi, cỏ. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng và bổ sung cho nhau, tạo nên một bức tranh tổng thể về thành phần loài bò sát và lưỡng cư. Dữ liệu thu thập được sau đó được phân tích bằng các phần mềm chuyên dụng như Microsoft Excel và Arc-gis để lập bản đồ, biểu đồ và xác định giá trị bảo tồn dựa trên các danh lục uy tín như Sách Đỏ Việt Nam, IUCN, CITESNghị định 32/2006/NĐ-CP. Cách tiếp cận khoa học và có hệ thống này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất bảo tồn.

2.1. Kỹ thuật khảo sát theo tuyến Line Transect Survey

Phương pháp khảo sát theo tuyến là kỹ thuật cốt lõi để ghi nhận trực tiếp các loài trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Bốn tuyến khảo sát, mỗi tuyến dài từ 2-3 km, đã được thiết lập. Các nhà nghiên cứu di chuyển dọc theo tuyến với tốc độ chậm (1-2 km/h) để quan sát và lắng nghe âm thanh của các loài bò sát, lưỡng cư. Việc khảo sát được tiến hành vào ba khung giờ khác nhau trong ngày (8h-11h, 13h-17h, và 19h-23h) nhằm ghi nhận hoạt động của cả những loài ưa sáng và ưa tối. Khi phát hiện cá thể, các thông tin về loài, kích thước và đặc điểm nhận dạng sẽ được ghi lại. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các loài hoạt động trên mặt đất, trên cây hoặc gần các nguồn nước.

2.2. Phương pháp bẫy hố Pitfall trap để thu mẫu vật

Phương pháp bẫy hố được sử dụng để bắt các loài có kích thước nhỏ, sống ẩn dật dưới lớp thảm mục hoặc trong đất. Các xô nhựa có đường kính 15-20cm được chôn xuống đất sao cho miệng xô ngang bằng với mặt đất. Các bẫy được đặt tại những khu vực ẩm ướt, gần suối trong cả bốn loại sinh cảnh. Giữa các bẫy có các tấm chắn bằng nhựa để dẫn dụ động vật di chuyển vào bẫy. Bẫy được kiểm tra hàng ngày để tránh làm chết các cá thể bị mắc kẹt. Kỹ thuật này đã giúp ghi nhận 10 loài, bổ sung những dữ liệu quý giá mà phương pháp quan sát trực tiếp có thể bỏ sót, góp phần làm tăng tính đầy đủ của danh sách thành phần loài bò sát và lưỡng cư.

2.3. Phỏng vấn cộng đồng và kiểm lâm để thu thập thông tin

Phỏng vấn là phương pháp thu thập thông tin từ kiến thức bản địa và kinh nghiệm thực địa của những người sống và làm việc tại khu vực. Nghiên cứu đã tiến hành phỏng vấn 5 kiểm lâm và 15 người dân địa phương, bao gồm cả thợ săn. Các câu hỏi tập trung vào các loài thường gặp, thời gian và địa điểm xuất hiện, cũng như tình trạng săn bắt trái phép. Thông tin từ các cuộc phỏng vấn không chỉ giúp xác nhận sự hiện diện của nhiều loài mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các mối đe dọa, đặc biệt là hoạt động săn bắt và buôn bán quá mức, làm cơ sở để đánh giá mức độ cấp thiết của các giải pháp bảo tồn.

III. Kết quả phân tích thành phần loài bò sát lưỡng cư Cát Bà

Kết quả khảo sát tại Vườn Quốc gia Cát Bà đã ghi nhận một hệ động vật bò sát và lưỡng cư vô cùng phong phú. Tổng cộng có 80 loài đã được xác định, thuộc 21 họ và 3 bộ. Trong đó, lớp Bò sát (Reptilia) chiếm ưu thế với 55 loài thuộc 14 họ, và lớp Lưỡng cư (Amphibia) có 25 loài thuộc 7 họ. Đây là một con số ấn tượng, cho thấy tầm quan trọng của Cát Bà trong việc bảo tồn đa dạng sinh học cấp quốc gia và quốc tế. Trong lớp Bò sát, họ Rắn nước (Colubridae) có số lượng loài lớn nhất với 19 loài (chiếm 35%). Ở lớp Lưỡng cư, hai họ Nhái bầu (Microhylidae) và Ếch đồng (Dicroglossidae) đa dạng nhất, mỗi họ có 6 loài (chiếm 24%). Sự đa dạng về taxon này phản ánh sự đa dạng về sinh cảnh tại Cát Bà, từ các khu rừng nguyên sinh đến các trảng cỏ và vực nước. Việc phân tích thành phần loài bò sát và lưỡng cư cho thấy mỗi sinh cảnh lại có một tổ hợp loài đặc trưng, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ toàn diện các loại môi trường sống khác nhau để duy trì sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư.

3.1. Ghi nhận 80 loài bò sát và lưỡng cư qua các nguồn dữ liệu

Dữ liệu tổng hợp từ quan sát thực địa, bẫy hố và phỏng vấn đã xây dựng nên danh sách gồm 80 loài. Trong số này, 27 loài (33.75%) được quan sát trực tiếp trên các tuyến khảo sát, và 10 loài (12.5%) được ghi nhận qua hệ thống bẫy hố. Đáng chú ý, một số loài có giá trị bảo tồn cao như Thạch sùng mí Cát Bà (Goniurosaurus catbaensis) cũng được ghi nhận. Không có loài mới nào được phát hiện trong nghiên cứu này, nhưng việc xác nhận sự hiện diện của 80 loài đã là một đóng góp quan trọng, cập nhật và làm phong phú thêm cơ sở dữ liệu về đa dạng sinh học của Vườn Quốc gia Cát Bà.

3.2. Sự phân bố loài theo các loại sinh cảnh chính ở Cát Bà

Sự phân bố của các loài bò sát và lưỡng cư không đồng đều giữa các sinh cảnh. Sinh cảnh rừng tự nhiên (H2) cho thấy mức độ đa dạng cao nhất với 18 loài được phát hiện. Tiếp theo là trảng cây bụi, cỏ (H4) với 17 loài và khu vực rừng hỗn giao (H3) với 13 loài. Sinh cảnh rừng trồng (H1), nơi chịu nhiều tác động của con người, có mức độ đa dạng thấp nhất, chỉ với 8 loài. Sự khác biệt này cho thấy rõ tác động của con người và mức độ nguyên vẹn của môi trường sống đến sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư. Các khu rừng tự nhiên, ít bị xáo trộn, là nơi trú ẩn lý tưởng và cung cấp nguồn thức ăn dồi dào, do đó thu hút nhiều loài đến sinh sống.

IV. Top 3 mối đe dọa chính đến bò sát và lưỡng cư tại Cát Bà

Mặc dù sở hữu sự đa dạng phong phú, quần thể bò sát và lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Cát Bà đang phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Dựa trên phương pháp Đánh giá Giảm thiểu Mối đe dọa (TRA), nghiên cứu đã xác định ba mối đe dọa chính, được xếp hạng theo mức độ nghiêm trọng. Đứng đầu là nạn săn bắt và buôn bán quá mức, tiếp theo là mất và phân mảnh môi trường sống, và cuối cùng là ô nhiễm môi trường. Các hoạt động của con người, từ khai thác tài nguyên đến phát triển du lịch thiếu kiểm soát, là nguyên nhân sâu xa của những mối nguy này. Nhu cầu về thực phẩm, dược liệu và vật nuôi cảnh từ động vật hoang dã đã thúc đẩy các hoạt động săn bắt trái phép, đặc biệt nhắm vào các loài quý hiếm như Tắc kè, Rắn hổ chúa. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời và quyết liệt, sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại đây sẽ bị suy giảm nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến nguy cơ tuyệt chủng cục bộ của một số loài.

4.1. Nạn săn bắt và buôn bán quá mức Overexploitation

Đây được xác định là mối đe dọa lớn nhất (điểm TRA: 9). Việc săn bắt ban đầu chỉ để phục vụ nhu cầu thực phẩm, nhưng hiện nay đã chuyển sang mục đích thương mại. Nhu cầu cao đối với các loài như Tắc kè (Gekko gecko) hay Rắn hổ chúa (Naja hannah) đã đẩy hoạt động săn bắt trái phép lên mức báo động. Những người săn bắt, chủ yếu là cộng đồng địa phương, sử dụng các công cụ thô sơ và hoạt động mạnh nhất vào mùa mưa (tháng 4 đến tháng 10), cũng là mùa sinh sản của nhiều loài. Hoạt động này không chỉ làm suy giảm trực tiếp số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc quần thể và đe dọa sự tồn vong của các loài quý hiếm.

4.2. Mất và phân mảnh môi trường sống Habitat Loss

Mối đe dọa này đứng thứ hai với điểm TRA là 6. Việc phát triển du lịch, xây dựng đường sá xuyên qua các khu rừng đã làm phân mảnh môi trường sống, chia cắt các quần thể và hạn chế khả năng di chuyển, giao phối của các loài. Bên cạnh đó, việc chăn thả gia súc tự do trong rừng tác động trực tiếp đến thảm thực vật, làm giảm nguồn thức ăn và nơi trú ẩn. Mặc dù hoạt động khai thác gỗ đã giảm, việc khai thác các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ (NTFPs) vẫn diễn ra, gây xáo trộn môi trường sống của các loài bò sát và lưỡng cư sống trên mặt đất và trong thảm mục.

4.3. Ô nhiễm môi trường từ hoạt động du lịch sinh hoạt

Ô nhiễm môi trường là mối đe dọa xếp thứ ba (điểm TRA: 3) nhưng có tác động lâu dài. Lượng khách du lịch lớn hàng năm đã tạo ra một lượng rác thải đáng kể. Rác thải nhựa và các chất ô nhiễm khác bị vứt bừa bãi vào rừng làm ô nhiễm nguồn nước và đất, ảnh hưởng trực tiếp đến các loài lưỡng cư vốn rất nhạy cảm với chất lượng nước. Ô nhiễm không chỉ làm mất nguồn thức ăn mà còn có thể gây bệnh tật, làm suy yếu sức khỏe và khả năng sinh sản của các quần thể bò sát và lưỡng cư.

V. Đánh giá giá trị bảo tồn của bò sát và lưỡng cư VQG Cát Bà

Việc đánh giá giá trị bảo tồn của bò sát và lưỡng cư là cực kỳ quan trọng để ưu tiên các hoạt động bảo vệ. Dựa trên các danh lục quốc gia và quốc tế, Vườn Quốc gia Cát Bà là nơi sinh sống của ít nhất 11 loài bò sát có giá trị bảo tồn cao. Các loài này được liệt kê trong Sách Đỏ Việt Nam (2007), danh lục IUCN, phụ lục của CITESNghị định 32/2006/NĐ-CP của Chính phủ. Trong đó, có những loài đang ở mức cực kỳ nguy cấp (CR) như Trăn đất (Python molurus) và Đồi mồi. Sự hiện diện của những loài này khẳng định giá trị toàn cầu của Cát Bà trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Tuy nhiên, đây cũng chính là những loài thường bị săn bắt nhiều nhất. Do đó, việc bảo vệ chúng đòi hỏi những nỗ lực đặc biệt và các biện pháp quản lý nghiêm ngặt. Việc không có loài lưỡng cư nào nằm trong các danh sách này không có nghĩa là chúng an toàn, mà có thể do thiếu dữ liệu hoặc các mối đe dọa đối với chúng chưa được đánh giá đầy đủ. Bảo vệ sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại Cát Bà chính là bảo vệ một nguồn gen quý giá của Việt Nam và thế giới.

5.1. Danh mục các loài quý hiếm theo Sách Đỏ và Nghị định 32

Trong số 55 loài bò sát được ghi nhận, 11 loài có tên trong các văn bản pháp lý và danh mục bảo tồn. Theo Nghị định 32/2006/NĐ-CP, có 1 loài thuộc Nhóm IB (nghiêm cấm khai thác, sử dụng vì mục đích thương mại) là Rắn hổ chúa (Naja hannah), và 4 loài thuộc Nhóm IIB (hạn chế khai thác). Sách Đỏ Việt Nam (2007) cũng ghi nhận 3 loài ở mức Sẽ nguy cấp (VU), 4 loài Nguy cấp (EN) và 3 loài Rất nguy cấp (CR). Các loài nổi bật bao gồm Kỳ đà hoa (Varanus salvator), Rắn ráo (Ptyas korros), và Rắn hổ mang (Naja naja). Đây là những bằng chứng thép cho thấy tầm quan trọng của việc phải có những hành động bảo tồn khẩn cấp.

5.2. Vai trò sinh thái và tiềm năng nghiên cứu khoa học

Ngoài giá trị bảo tồn, mỗi loài bò sát và lưỡng cư đều đóng một vai trò nhất định trong hệ sinh thái. Chúng tham gia vào các chu trình vật chất và năng lượng, giúp duy trì sự cân bằng tự nhiên. Bên cạnh đó, hệ động vật này còn là một nguồn tài nguyên vô giá cho nghiên cứu khoa học, đặc biệt trong các lĩnh vực như tiến hóa, sinh thái học và dược học. Việc nghiên cứu các hợp chất sinh học từ nọc độc của rắn hay da của ếch nhái có thể mở ra những hướng đi mới trong y học. Do đó, bảo vệ sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư không chỉ là bảo vệ thiên nhiên mà còn là giữ gìn tiềm năng phát triển khoa học trong tương lai.

VI. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững đa dạng sinh học

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần mang tính tổng thể, kết hợp cả về mặt kỹ thuật, quản lý và kinh tế - xã hội. Mục tiêu chính là giảm thiểu các mối đe dọa trực tiếp, đồng thời nâng cao nhận thức và cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương để giảm sự phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Về mặt kỹ thuật, cần tăng cường tuần tra, giám sát và phá hủy các công cụ săn bắt. Việc khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt cho các loài quý hiếm và phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái cũng là ưu tiên hàng đầu. Về mặt kinh tế - xã hội, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về tầm quan trọng của đa dạng sinh học. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ người dân chuyển đổi sinh kế, phát triển du lịch sinh thái có trách nhiệm, và thực hiện chính sách chi trả dịch vụ môi trường rừng một cách hiệu quả. Chỉ khi có sự tham gia tích cực của cộng đồng và sự quản lý chặt chẽ của cơ quan chức năng, sự đa dạng của bò sát và lưỡng cư tại Vườn Quốc gia Cát Bà mới có thể được bảo vệ một cách bền vững.

6.1. Giải pháp kỹ thuật và quản lý để giảm thiểu mối đe dọa

Cần tăng cường lực lượng kiểm lâm và thành lập thêm các trạm kiểm soát theo quy định (mỗi 500ha có 1 kiểm lâm). Các đội tuần tra cần được trang bị tốt hơn để kịp thời phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi săn bắt trái phép. Cần xác định rõ ranh giới các phân khu chức năng để quản lý hiệu quả hơn. Đối với các loài quý hiếm, cần tiến hành các nghiên cứu chuyên sâu về sinh thái và quần thể để xây dựng các chương trình bảo tồn riêng. Đồng thời, cần quy hoạch lại các tuyến, điểm du lịch để giảm thiểu tác động đến môi trường sống của động vật hoang dã và có biện pháp xử lý rác thải triệt để.

6.2. Giải pháp kinh tế xã hội nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng

Nâng cao nhận thức là giải pháp mang tính gốc rễ. Các chương trình tuyên truyền cần được thiết kế phù hợp với từng đối tượng, từ học sinh đến người dân và khách du lịch. Cần xây dựng các mô hình sinh kế bền vững như trồng trọt, chăn nuôi tại nhà, hoặc làm dịch vụ du lịch để thay thế cho việc khai thác tài nguyên rừng. Chính sách giao khoán bảo vệ rừng cho người dân cần được thực hiện tốt hơn, với mức hỗ trợ thỏa đáng để khuyến khích họ tham gia. Việc thu hút người dân vào các hoạt động bảo vệ rừng sẽ tạo ra ý thức tự giác và trách nhiệm, góp phần bảo vệ đa dạng sinh học Cát Bà một cách hiệu quả nhất.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

(al, 2011) MINISTRY OF AGRICULTURE AND RURAL DEVELOPMENT VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY OF FORESTRY STUDENT THESIS ASSESSMENT OF THE DIVERSITY OF REPTILE AND AMPHIBIAN IN CAT BA NATIONAL PARK, HAI PHONG, VIETNAM Major: Natural Resources Management (Advanced Curriculum) Code: D850101 Faculty: Forest Resources and Environmental Management Advanced Education Program Developed in Collaboration with Colorado State University, USA Student: Le Viet Student ID: 1253060857 Class: K57-Natural Resources Management Course: 2012 – 2016 Supervisor: Dr. Dong Thanh Hai Hanoi, October 2016 1 ACKNOWLEDGEMENT This thesis cannot become a reality without kind support and helps of many individuals, I would like to extend my sincere thanks to: The heads of Vietnam National University of Forestry, Faculty of Forest Resources and Environmental Management provided opportunity, essential conditions for me to finish this research. I am grateful to my supervisor, Dr. Dong Thanh Hai, whose expertise, understanding, generous guidance and continuous support made it possible for me to work on a topic that I chose.

It was my pleasure being his student. I would like to express my gratitude to Prof. Lee MacDonald for spending the time to check and give advises to my proposal. I would like to express the deepest appreciation to the heads, officers of Cat Ba National park, local people there for providing me useful information and kind consideration and help.

Despite spending the best efforts in the thesis conducting process, this research still has many shortcomings due to the limitations of time, finance and my ability. I am looking forward to receiving comments from teachers, friends to a better thesis completion. Thank you! Hanoi, September 2016 2 ABSTRACT This study was conducted to provide the checklist of species of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park, Haiphong, Vietnam as well as the distribution, the diversity of them in such habitats as artificial forest, natural forest, Mixed area of artificial forest and natural forest, shrub grassland. A total of 80 species of reptile and amphibian was recoreded within survey during July 2016 in study site: 55 species of reptile and 25 species of amphibian.

Three main methods that were used for collecting data are interview, line transect survey, pitfall-trap. The basic data analysis indicated that reptiles and amphibians, an important part of wildlife in Cat Ba National Park, are bringing up a lot of values to people like food, medical values.Therefore, they have been hunted for different personal purposes in many various ways, especially hunting. Furthermore, the living habitat of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park also have been threatened by 3 main threats: Pet trade and overexploitation; Habitat loss and fragmentation; Environment pollution. Thence, it is very necessary to find the solutions out in order to solve these problems.

The study have recommended solutions in terms of minimizing the threats, managing, protecting and developing the sources of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park more effectively and sustainability. 3 TABLE OF CONTENTS ACNOWLEDGEMENT ABSTRACT TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLES LIST OF FIGURES ABBREVIATION CHAPTER 1. GOAL AND OBJECTIVES. Climate and hydrology.

Geology and geomorphology. Fauna and Flora. Population and employ. Collecting data methods.

Line transect survey. RESULTS AND DISCUSSION. The composition of reptile and amphibian in Cat Ba National Park. The results of investigation.

Assessment of taxon diversity. The distribution of reptiles and amphibians by habitats. Conservation value of reptiles and amphibians. Threats to reptiles and amphibians at Cat Ba National Park.

Pet trade and overexploitation. Habitat loss and fragmentation. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP. Solution to minimize threats to reptile and amphibian.

Solutions for technique. Solutions for socio-economic. CONCLUSION, CONSTRANTS AND RECOMMENDATION. Conservation value of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park.

Threats to reptiles and amphibians. Proposing solutions for protection and sustainable development of reptile and amphibian resources in Cat Ba NP. 30 REFERENCES 6 LIST OF TABLES Table 5. Species diversity of reptile and amphibian in Cat Ba National Park.

The diversity of reptiles and amphibians species by habitats. Conservation value of reptiles and amphibians. Rank of threats to reptile and amphibian resource in Cat Ba NP. 26 7 LIST OF FIGURES Figure 4.

Line transects for collecting data in Cat Ba National Park. Reptile and amphibian species recorded from sources of information in Cat Ba National Park. The diversity of reptiles in Cat Ba National Park. The diversity of amphibians in Cat Ba National Park.

The number of species detected in each habitat. Hunter with equipments they use for hunting reptile and amphibian (Source: Le Viet, 2016). Wastes the tourist put into forest (Source: Le Viet, 2016). 25 8 ABBREVIATION NP: National Park IUCN: The International Union for Conservation of Nature CITES: Convention on International Trade in Endangered Species NTFP: Non-timber Forest Product 9 CHAPTER 1 INTRODUCTION Vietnam has an abundant of animal resources with high endemism.

This is a big advantage in strategies of protecting and developing biodiversity in our country. This resource brought us benefit in many aspects of live. Previously, rainforest wildlife are one supply of food and rare pharmaceuticals. Besides, many products from wildlife animal were used to produce craft items which are very popular.

Another important role of wildlife is in science and medicine. Some animals are extremely rare resources in understanding the principles, biomechanics, physiology to serve the prevention and medical care for people. Wildlife animal resources, especially gene bank is very precious, is the origin of current domestic animals, along with the balancing factor of current ecosystem. Reptile and amphibian are other valuable resources beside birds, mammals and fishes.

In natural ecosystem as well as humanity ecosystem of our nation, reptile and amphibian play an important role in social. A serious problem now is the wildlife animal sources in general and the reptiles, resources in particular are endangered of decreasing sharply. A lot of species are becoming rarely, or special rarely, some species are threatened of becoming extincted. The main reason that leads to this situation is the over-exploited that made the area of forest soil decrease and some species are lost their habitat.

The illegal hunting with the inefficient management of functional agencies also need to be cared and adjusted. Red data list is the inventory of the global conservation status of all biological species, which is abbreviated to IUCN ( International Union for Conservation of Nature and Natural Resources). The levels of extinction risk in Vietnam red data book are similar to those in IUCN Red list. Up to now, the list has evaluated over 79,800 species that may come to extinction according to categories.

1 The latest released list in 2007 shows that there are 418 endangered species of animals according to risks of extinction. The number consists of 40 of reptiles and 13 of amphibians (Vietnam Data Red Book, 2007). CITES is The Convention on International Trade in endangered species of wild fauna and flora is a multilateral treaty to ensure that international trade in specimens of wild animals and plants does not threaten the survival of the species in the wild. CITES contains 5,000 animal species and 25,000 plant species, and is divided into 3 appendices I, II, III with different levels of being threatened to existence species.

The decree No. 32/2006/ND-CP dated 30/03/2006 is a government decree on Management of endangered, precious, and rare species of wild plants and animals. It has classified wild, precious and rare animals into 2 groups according to the risk of extinction and the protection of law towards these species. The two groups are: Group IB (Prohibiting exploitation and use for commercial purposes, including wild plants, animals, for which populations are very small in the wild or are in high risk of extinction) and Group IIB (Restricting exploitation and use for commercial purposes, including wild plants and animals, for which populations are small in the wild or are in risk of extinction).

Group IB includes 62 species. Of them, there are 11 species belong to class of reptilia such as Desert Cobra (Ophiophagus hannah.Group IIB includes 89 species and of which are such reptile species as Indian Rock Python, Radiated Ratsnakes, etc. In the past two decades, several herpetological surveys have been carried out on Cat Ba Island. In his zoological analysis, Bobrov (1993) recorded 18 lizard species from islands in the Gulf of Tonkin including Cat Ba Island.

Darevsky (1990) studied the herpetofauna of some Vietnamese offshore islands and listed seven species of reptiles for Cat Ba. This number was distinctly increased by the eight-day survey conducted by Nguyen & Shim (1997), who reported of 20 species of reptiles including two species of marine turtles. In view of this 2 increasing number of new species records on the one hand, and a still low species number compared with northern mainland Vietnam on the other, we decided to conduct additional herpetological field studies on Cat Ba Island. These led to the discovery of new species of Goniurosaurus (Ziegler et al.

2008) and Sphenomorphus (Nguyen et al. To protect and develop this valuable natural resources, the Government in recently have had many optimistic policy and solutions. Beside the legislations, we also have special use forest system are managed by local to center and have got positive results. To make basis , materials for natural resources preservation , contribute to protection and development of wildlife animals in general and reptiles, amphibians resources in particular, I am proceeding to research the topic " The Diversity of Reptiles and Amphibians in Cat Ba National Park, Haiphong, Vietnam".

Results collected from this study will be used for planning and preparing technical measures to manage, protect and develop the biodiversity effectively. 3 CHAPTER 2 GOAL AND OBJECTIVES 2. Goal - The goal of this study is to investigate the diversity of Reptile and Amphibian. The results gathered will be used for developing Reptile and Amphibian database and contributing to biodiversity conservation in general in Cat Ba National Park 2.

Objectives - To study species composition diversity of reptiles and amphibians in Cat Ba National Park. -To study the distribution of reptiles and amphibians by habitat in Cat Ba NP. - To assess the conservation value of reptiles and amphibians in Cat Ba NP. -To assess threats to reptiles and amphibians in Cat Ba NP.

-To give solutions for management, conservations and sustainable development of reptiles and amphibians in Cat Ba NP. 4 CHAPTER 3 STUDY SITE 3. Geo-location - Cat Ba National Park was founded in 1986 and located in Cat Ba island, Cat Hai district - The geographical coordinates: From 20043 '50" to 20051' 29" north latitude From 106058 '20" to 107010' 05" east longitude - Area: 16,196.8 ha of which mountain is 10,931.7 ha and island is 5,265.1 ha - Cat Ba National Park is first park that have subzones of forest and marine ecosystem - Cat Ba National Park is divided into three functional areas: the subdivision of strict protection zone (4,914.6ha), the subdivision of ecological rehabilitation area (11,094ha), service administrative subdivision (91. Climate and hydrology Cat Ba National Park is located in the tropical monsoon area, influenced many of the coastal line climate - Average annual temperature: 20oC; Average annual precipitation is: 1700 - 1800mm.

Rainy season from April to November and dry season from December to March next year; Average annual humidity is 85%; April is wettest and January is driest; Average annual evaporation is 700mm per year; monsoon northeast wind from September to March next year, the southeast wind from April to August; an average of 2-3 storm a year. Topography All of Cat Ba island are mountainous areas with elevations between 50-200m, the average slope is 30-40 degrees; the lowest place is Ang Tom, 10-30m below sea-level; the highest place is Cao Vong peak located in the north of the island, about 331m high.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ