Luận văn: Nghiên cứu tạo Aptamer đặc hiệu vi khuẩn E. coli O157:H7 - ĐH Khoa học Tự nhiên

Luận văn nghiên cứu tạo aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7. Tìm hiểu quy trình sàng lọc, tách dòng aptamer ứng dụng trong phát hiện vi khuẩn gây bệnh.

Chuyên ngành

Vi sinh vật học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2013

98
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về Escherichia coli O157:H7

1.1.1. Giới thiệu chung về E. coli O157:H7

1.2. Đặc tính của E.

1.3. Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh của E. coli O157:H7 gây ra

1.4. Tình hình nghiên cứu E. coli O157:H7 trong và ngoài nƣớc

1.5. Giới thiệu chung về aptamer

1.6. Ƣu điểm của aptamer so với kháng thể

1.7. Phƣơng pháp làm giàu phát triển hệ thống phối tử cấp số mũ (SELEX) sàng lọc aptamer

1.8. Tình hình nghiên cứu và ứng dụng aptamer

1.9. Hạt nano vàng

1.10. Chụp ảnh bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

2. CHƢƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Chủng vi vật và plasmid

2.2. Môi trƣờng và dung dịch

2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.4. Phƣơng pháp nuôi cấy vi khuẩn

2.5. Phƣơng pháp SELEX sàng lọc aptamer đặc hiệu E.

2.6. Phƣơng pháp PCR

2.7. Phƣơng pháp tinh sạch sản phẩm PCR

2.8. Phƣơng pháp điện di trên gel agarose

2.9. Phƣơng pháp gắn gen vào vector tách dòng

2.10. Phƣơng pháp biến nạp plasmid vào tế bào E.

2.11. Phƣơng pháp tách DNA plasmid từ vi khuẩn E.

2.12. Phƣơng pháp giải trình tự acid nucleic tự động

2.13. Phƣơng pháp tạo phức hệ aptamer – hạt nano vàng

2.14. Phƣơng pháp lai Dot blot

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Kết quả sàng lọc aptamer đặc hiệu vi khuẩn E.Chuẩn bị thƣ viện

3.2. Kết quả sàng lọc aptamer liên kết E.

3.3. Kết quả tách dòng aptamer liên kết đặc hiệu E.

3.4. Nhân bản trình tự aptamer ssDNA liên kết vi khuẩn E.

3.5. Phản ứng gắn sản phẩm PCR vào vector pCR 2

3.6. Kết quả biến nạp vector tái tổ hợp vào tế bào E.

3.7. Tách DNA plasmid từ vi khuẩn E.

3.8. Kết quả tách dòng aptamer liên kết đặc hiệu E.

3.9. Kết quả tách dòng aptamer liên kết đặc hiệu E.

3.10. Kết quả xác định sự liên kết của phức hợp aptamer - hạt nano vàng với E.

3.11. Xác định trình tự aptamer nhận biết đặc hiệu E.

3.12. Tách DNA plasmid từ vi khuẩn E.

3.13. Kết quả xác định trình tự aptamer nhận biết đặc hiệu E.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Aptamer E

Trong bối cảnh an toàn thực phẩm ngày càng được chú trọng, việc phát hiện nhanh và chính xác các mầm bệnh nguy hiểm như E. coli O157:H7 là một yêu cầu cấp thiết. Aptamer nổi lên như một công cụ sinh học phân tử đầy hứa hẹn, có khả năng thay thế các phương pháp truyền thống. Về bản chất, Aptamer là các đoạn oligonucleotide chuỗi ngắn, thường là ssDNA (DNA chuỗi đơn) hoặc RNA, được tạo ra thông qua quá trình chọn lọc in vitro để có thể liên kết với một phân tử mục tiêu cụ thể với ái lực liên kết (binding affinity)độ đặc hiệu (specificity) rất cao. Không giống như kháng thể đơn dòng (monoclonal antibody), vốn được sản xuất trong các hệ thống sinh học phức tạp, aptamer được tổng hợp hoàn toàn bằng phương pháp hóa học, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng có độ ổn định cao trong nhiều điều kiện môi trường, dễ dàng biến đổi hóa học để gắn nhãn huỳnh quang hoặc các phân tử báo hiệu khác mà không làm ảnh hưởng đến chức năng, và có chi phí sản xuất thấp hơn đáng kể. Nghiên cứu tạo Aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7 tập trung vào việc sàng lọc và xác định các chuỗi ssDNA có khả năng nhận diện và bám dính một cách chọn lọc vào các cấu trúc trên bề mặt vi khuẩn, chẳng hạn như Lipopolysaccharide (LPS) trên màng ngoài tế bào vi khuẩn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các công cụ chẩn đoán nhanh, đặc biệt là các cảm biến sinh học (biosensor) hay aptasensor, giúp kiểm soát an toàn thực phẩm hiệu quả hơn. Sự ra đời của aptamer đã mở ra một hướng đi mới, giải quyết những hạn chế của các phương pháp hiện có và hứa hẹn mang lại những ứng dụng thực tiễn to lớn trong y tế và công nghiệp thực phẩm.

1.1. Khái niệm và cấu trúc cơ bản của Aptamer ssDNA

Aptamer có bản chất là các axit nucleic, cụ thể là các đoạn ssDNA (DNA chuỗi đơn) hoặc RNA, có chiều dài từ 20 đến 80 nucleotide. Điểm đặc biệt của chúng nằm ở khả năng tự cuộn gập thành các cấu trúc không gian ba chiều độc đáo như kẹp tóc, vòng, hay cấu trúc G-quadruplex. Chính cấu trúc phức tạp này cho phép aptamer nhận diện và liên kết một cách đặc hiệu với phân tử mục tiêu, tương tự như cơ chế "ổ khóa và chìa khóa". Mỗi aptamer được sàng lọc cho một mục tiêu cụ thể sẽ có một cấu trúc không gian riêng biệt, quyết định ái lực liên kếtđộ đặc hiệu của nó. Trong nghiên cứu này, thư viện aptamer ban đầu chứa một vùng trình tự ngẫu nhiên (ví dụ N36) được kẹp giữa hai vùng trình tự cố định, đóng vai trò là vị trí bắt cặp cho mồi trong kỹ thuật PCR.

1.2. So sánh ưu điểm của Aptamer và Kháng thể đơn dòng

Aptamer sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với kháng thể đơn dòng, vốn là công cụ nhận diện phân tử truyền thống. Thứ nhất, aptamer được tổng hợp hóa học, đảm bảo độ tinh sạch cao và tính đồng nhất giữa các lô sản xuất, trong khi kháng thể yêu cầu quy trình nuôi cấy tế bào phức tạp. Thứ hai, aptamer có độ ổn định nhiệt và hóa học cao hơn, có thể biến tính thuận nghịch mà không mất hoạt tính. Thứ ba, phổ nhận diện của aptamer rộng hơn, có thể liên kết với cả những phân tử không có tính miễn dịch hoặc độc tố. Cuối cùng, chi phí sản xuất aptamer thấp hơn và thời gian phát triển ngắn hơn đáng kể. Những ưu điểm này làm cho aptamer trở thành lựa chọn lý tưởng cho việc phát triển các bộ kit chẩn đoán nhanhaptasensor ứng dụng trong lĩnh vực an toàn thực phẩm.

II. Thách thức trong việc phát hiện E

E. coli O157:H7 là một mầm bệnh từ thực phẩm (foodborne pathogen) cực kỳ nguy hiểm, có khả năng gây ra các bệnh cảnh lâm sàng nghiêm trọng như viêm đại tràng xuất huyết và hội chứng tan huyết urê (HUS), đặc biệt là khi chúng sản sinh ra độc tố Shiga (Shiga toxin). Mặc dù mối nguy hiểm là rất lớn, việc phát hiện vi khuẩn này vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Các phương pháp vi sinh truyền thống, dù là tiêu chuẩn vàng, nhưng đòi hỏi thời gian nuôi cấy và phân lập kéo dài từ vài ngày đến một tuần, không đáp ứng được yêu cầu chẩn đoán nhanh trong các vụ ngộ độc thực phẩm. Các phương pháp sinh học phân tử như kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) tuy có độ nhạy và độ đặc hiệu cao, nhưng yêu cầu trang thiết bị đắt tiền, quy trình tách chiết và tinh sạch DNA phức tạp và kỹ thuật viên có trình độ chuyên môn cao. Tương tự, phương pháp ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay) dựa trên kháng thể cũng có những hạn chế nhất định về độ ổn định của kháng thể, chi phí sản xuất cao và khả năng xảy ra phản ứng chéo. Hơn nữa, liều gây nhiễm của E. coli O157:H7 rất thấp (chỉ từ 10-100 tế bào), đòi hỏi các phương pháp phát hiện phải có độ nhạy cực cao để có thể phát hiện vi khuẩn ở nồng độ thấp trong các mẫu thực phẩm phức tạp. Những thách thức này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm và phát triển các công nghệ mới, mà Aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7 được xem là một giải pháp tiềm năng, có khả năng khắc phục các nhược điểm của phương pháp hiện hành.

2.1. Hạn chế của phương pháp PCR và ELISA truyền thống

Mặc dù kỹ thuật PCRphương pháp ELISA là những công cụ mạnh mẽ, chúng vẫn tồn tại những hạn chế cố hữu. PCR yêu cầu các bước xử lý mẫu phức tạp, bao gồm tách chiết và tinh sạch DNA, dễ bị ức chế bởi các thành phần trong mẫu thực phẩm và cần có máy luân nhiệt chuyên dụng. ELISA, mặt khác, phụ thuộc vào sự ổn định của kháng thể, vốn nhạy cảm với sự thay đổi nhiệt độ và pH. Quá trình sản xuất kháng thể đơn dòng cũng tốn kém và mất nhiều thời gian. Cả hai phương pháp này đều khó triển khai tại hiện trường, làm chậm quá trình sàng lọc và kiểm soát an toàn thực phẩm.

2.2. Nguy cơ từ độc tố Shiga và mầm bệnh từ thực phẩm

Mối nguy hiểm chính của E. coli O157:H7 đến từ khả năng sản sinh độc tố Shiga, một loại độc tố có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho tế bào biểu mô ruột và tế bào nội mô thận, dẫn đến hội chứng tan huyết urê (HUS). Do là một mầm bệnh từ thực phẩm phổ biến, vi khuẩn này có thể lây nhiễm qua nhiều con đường như thịt chưa nấu kỹ, rau sống và nước bị ô nhiễm. Việc không có một phương pháp chẩn đoán nhanh và nhạy tại chỗ làm tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh trên diện rộng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng và kinh tế.

III. Phương pháp SELEX tạo Aptamer đặc hiệu E

Để tạo ra Aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7, phương pháp cốt lõi được sử dụng là SELEX (Systematic Evolution of Ligands by Exponential Enrichment). Đây là một quy trình chọn lọc in vitro được thiết kế để phân lập các phân tử axit nucleic có ái lực liên kết cao từ một thư viện oligonucleotide ngẫu nhiên khổng lồ. Quy trình SELEX bắt đầu bằng một thư viện ssDNA đa dạng, chứa hàng nghìn tỷ chuỗi DNA khác nhau. Thư viện này được ủ với tế bào E. coli O157:H7 (đóng vai trò là mục tiêu). Những chuỗi ssDNA có cấu trúc không gian phù hợp sẽ liên kết đặc hiệu với các thụ thể trên bề mặt vi khuẩn, chẳng hạn như Lipopolysaccharide (LPS). Sau giai đoạn ủ, các chuỗi không liên kết sẽ được rửa trôi. Những chuỗi đã liên kết thành công sẽ được thu lại, giải hấp và sau đó được khuếch đại bằng kỹ thuật PCR để tạo ra một thư viện mới, đã được làm giàu các chuỗi có khả năng liên kết. Quá trình này được lặp lại qua nhiều vòng (thường từ 8-15 vòng), với các điều kiện sàng lọc ngày càng nghiêm ngặt hơn để tăng độ đặc hiệu. Trong các vòng sau, một bước chọn lọc âm với các chủng vi khuẩn không phải mục tiêu (ví dụ E. coli K12) có thể được thêm vào để loại bỏ các chuỗi có khả năng liên kết không đặc hiệu. Kết thúc quá trình, các aptamer có ái lực cao nhất sẽ được tách dòng, giải trình tự và xác định đặc tính để ứng dụng vào việc phát triển các công cụ phát hiện vi khuẩn.

3.1. Nguyên lý quy trình chọn lọc SELEX lặp lại nhiều vòng

SELEX là một quá trình tiến hóa có định hướng ở cấp độ phân tử. Nguyên tắc cơ bản là dựa trên sự chọn lọc và khuếch đại lặp đi lặp lại. Ở mỗi vòng, thư viện ssDNA được ủ với vi khuẩn đích. Các phân tử có ái lực liên kết yếu hoặc không liên kết sẽ bị loại bỏ. Chỉ những phân tử liên kết mạnh mẽ mới được giữ lại và nhân lên số lượng lớn bằng kỹ thuật PCR. Việc tăng dần độ khắc nghiệt của các điều kiện rửa trong mỗi vòng sàng lọc (ví dụ: tăng thời gian rửa, thêm chất cạnh tranh) giúp đảm bảo chỉ những aptamer có độ đặc hiệu và ái lực cao nhất mới được chọn lọc cho các vòng tiếp theo.

3.2. Vai trò của thư viện ssDNA và khuếch đại bằng PCR

Thư viện ssDNA ban đầu là yếu tố quyết định sự thành công của quy trình SELEX. Một thư viện có độ đa dạng cao (thường chứa 10¹⁴ đến 10¹⁵ phân tử khác nhau) sẽ tăng xác suất tìm thấy aptamer có ái lực tối ưu. Sau mỗi vòng chọn lọc, số lượng aptamer thu được là rất nhỏ. Do đó, kỹ thuật PCR đóng vai trò không thể thiếu trong việc khuếch đại các chuỗi này lên một số lượng đủ lớn để tiếp tục cho vòng sàng lọc kế tiếp. Cặp mồi sử dụng trong PCR sẽ bám vào các vùng trình tự cố định ở hai đầu của mỗi phân tử trong thư viện, đảm bảo chỉ có các chuỗi aptamer mong muốn được nhân lên.

IV. Cách xác định ái lực và độ đặc hiệu của Aptamer E

Sau khi hoàn tất quá trình sàng lọc bằng phương pháp SELEX, bước tiếp theo và quan trọng không kém là xác định và đánh giá chất lượng của các phân tử Aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7 đã được chọn lọc. Ái lực liên kết (binding affinity)độ đặc hiệu (specificity) là hai thông số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả của một aptamer. Để xác định các thông số này, nhiều kỹ thuật phân tích được áp dụng. Phổ biến nhất là các phương pháp dựa trên sự thay đổi tín hiệu khi aptamer liên kết với mục tiêu. Ví dụ, phương pháp lai Dot blot có thể được sử dụng để kiểm tra khả năng liên kết của phức hợp aptamer-hạt nano vàng với kháng nguyên E. coli O157:H7 được chấm trên màng lai. Cường độ tín hiệu màu sẽ cho thấy mức độ liên kết. Các kỹ thuật tiên tiến hơn như cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) hoặc đo màu huỳnh quang có thể cung cấp các giá trị định lượng chính xác về hằng số phân ly (Kd), một chỉ số đo lường ái lực liên kết. Để kiểm tra độ đặc hiệu, aptamer được chọn sẽ được thử nghiệm khả năng liên kết chéo với các chủng vi khuẩn khác có cấu trúc bề mặt tương tự hoặc các vi khuẩn thường gây ô nhiễm thực phẩm khác (ví dụ Salmonella, Listeria). Một aptamer tốt phải cho thấy khả năng liên kết mạnh mẽ với E. coli O157:H7 nhưng liên kết rất yếu hoặc không liên kết với các chủng khác. Quá trình này đảm bảo aptamer có thể được ứng dụng một cách đáng tin cậy trong các hệ thống cảm biến sinh học để phát hiện vi khuẩn một cách chính xác.

4.1. Đánh giá ái lực liên kết thông qua hằng số phân ly Kd

Ái lực liên kết mô tả sức mạnh của tương tác giữa aptamer và mục tiêu. Nó thường được biểu thị bằng hằng số phân ly (Kd), với giá trị Kd càng thấp thì ái lực càng cao. Các aptamer được ứng dụng trong chẩn đoán nhanh thường có giá trị Kd trong khoảng nanomolar (nM) đến picomolar (pM), cho thấy khả năng liên kết rất mạnh mẽ và bền vững ngay cả khi nồng độ mục tiêu thấp. Việc xác định chính xác giá trị Kd là rất cần thiết để lựa chọn ứng viên aptamer tốt nhất cho các ứng dụng tiếp theo.

4.2. Kiểm tra độ đặc hiệu qua phản ứng chéo với vi khuẩn khác

Độ đặc hiệu là khả năng của aptamer chỉ nhận diện và liên kết với mục tiêu đã định (E. coli O157:H7) mà không phản ứng với các phân tử hoặc vi sinh vật khác. Để đánh giá, aptamer sẽ được ủ với một loạt các chủng vi khuẩn không phải mục tiêu. Kết quả được so sánh với phản ứng dương tính với E. coli O157:H7. Một aptamer có độ đặc hiệu cao sẽ cho tín hiệu rất thấp hoặc không có tín hiệu với các chủng đối chứng, đảm bảo rằng aptasensor sẽ không cho kết quả dương tính giả khi phân tích các mẫu thực tế, vốn chứa nhiều loại vi sinh vật khác nhau.

V. Hướng ứng dụng Aptamer tạo Cảm biến sinh học Biosensor

Tiềm năng lớn nhất của Aptamer đặc hiệu E. coli O157:H7 nằm ở khả năng ứng dụng để phát triển các loại cảm biến sinh học (biosensor), hay còn gọi là aptasensor, phục vụ cho việc chẩn đoán nhanh và giám sát an toàn thực phẩm. Một aptasensor thường bao gồm ba thành phần chính: phần tử nhận diện sinh học (aptamer), bộ chuyển đổi tín hiệu, và hệ thống xử lý hiển thị kết quả. Khi aptamer trên bề mặt cảm biến liên kết với vi khuẩn E. coli O157:H7, sự kiện liên kết này sẽ gây ra một sự thay đổi vật lý hoặc hóa học có thể đo lường được. Sự thay đổi này được bộ chuyển đổi tín hiệu chuyển thành một tín hiệu điện, quang hoặc màu có thể đọc được. Có nhiều loại aptasensor khác nhau, trong đó cảm biến điện hóacảm biến quang học là hai loại phổ biến nhất. Cảm biến điện hóa đo lường sự thay đổi dòng điện, điện thế hoặc điện trở khi có sự liên kết. Trong khi đó, cảm biến quang học phát hiện sự thay đổi về màu sắc, độ hấp thụ ánh sáng hoặc phát xạ huỳnh quang. Đặc biệt, việc kết hợp aptamer với các vật liệu nano như hạt nano vàng đã mở ra nhiều hướng đi mới, giúp khuếch đại tín hiệu và tăng độ nhạy của cảm biến lên nhiều lần. Các aptasensor này hứa hẹn sẽ trở thành công cụ đắc lực, cho phép phát hiện vi khuẩn tại hiện trường một cách nhanh chóng, đơn giản và chi phí thấp, góp phần bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng.

5.1. Nguyên lý hoạt động của Cảm biến điện hóa và quang học

Cảm biến điện hóa dựa trên việc cố định aptamer lên bề mặt điện cực. Khi E. coli O157:H7 liên kết với aptamer, nó làm thay đổi môi trường điện hóa gần bề mặt điện cực, dẫn đến sự thay đổi tín hiệu điện. Cảm biến quang học, mặt khác, thường sử dụng aptamer được đánh dấu bằng chất phát huỳnh quang hoặc liên kết với hạt nano vàng. Sự liên kết với vi khuẩn có thể gây ra hiện tượng dập tắt/tăng cường huỳnh quang hoặc sự thay đổi màu sắc của dung dịch hạt nano vàng (từ đỏ sang tím), có thể quan sát bằng mắt thường hoặc đo bằng máy quang phổ.

5.2. Hạt nano vàng Công cụ khuếch đại tín hiệu cho Aptasensor

Hạt nano vàng được sử dụng rộng rãi trong phát triển aptasensor nhờ các đặc tính quang học độc đáo và diện tích bề mặt lớn, cho phép gắn nhiều phân tử aptamer. Trong các xét nghiệm dựa trên sự thay đổi màu sắc, khi không có vi khuẩn, các hạt nano vàng phủ aptamer tồn tại ở trạng thái phân tán và có màu đỏ. Khi có mặt E. coli O157:H7, vi khuẩn sẽ liên kết với nhiều aptamer trên các hạt nano khác nhau, gây ra hiện tượng kết tụ các hạt nano và làm thay đổi màu dung dịch sang tím hoặc xanh. Phản ứng này rất nhạy và có thể được dùng để phát hiện vi khuẩn ở nồng độ thấp.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ngộ độc thực phẩm là vấn đề rất đƣợc quan tâm không chỉ ở Việt Nam mà còn trên toàn thế giới. Nguyên nhân chủ yếu gây ngộ độc thực phẩm là vi sinh vật, thƣờng gặp nhƣ Escherichia coli (E. coli), Salmonella spp. Trong đó, vi sinh vật gây ngộ độc nguy hiểm và thƣờng gặp nhất là E.

Theo báo cáo số 18 năm 2011 trong chuỗi báo cáo đánh giá nguy cơ nhiễm vi sinh vật của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Tổ chức Nông lƣơng thế giới (FAO) đã thống kê tỉ lệ ngƣời nhiễm E.000 dân: Tại Liên minh Châu Âu 1,3 ngƣời; tại Mỹ 1,9 ngƣời; tại Newzeland và Australia 2 ngƣời; tại Argentina 22 ngƣời. coli O157:H7 thuộc loài E. coli gây xuất huyết ruột (EHEC - Enterohaemorrhagic E. coli), sinh độc tố Shiga.

coli O157:H7 là đối tƣợng gây ngộ độc thực phẩm cực kỳ nguy hiểm trên phạm vi toàn cầu. Chúng gây tiêu chảy phân máu, viêm đại tràng xuất huyết. Những trƣờng hợp hoại tử nặng có thể dẫn tới thủng ruột. Độc tố Shiga còn có thể gây hội chứng tăng ure huyết tan máu, suy thận (HUS - haemorrhagic uremic syndrome) dẫn tới tử vong.

coli O157:H7 là tác nhân gây bệnh nguy hiểm nhƣng dễ dàng bị lây nhiễm ở nhiều thực phẩm thiết yếu nhƣ nƣớc, rau, thịt sống, thịt chƣa nấu kỹ…Mối nguy E. coli O157:H7 rất lớn do chủng này có liều gây độc thấp (10 – 100 tế bào), gây dịch tiêu chảy, tốc độ lây lan nhanh, sinh độc tố Shiga, tỷ lệ gây tan huyết và suy thận cao, dẫn tới tử vong. Hàng năm, khoảng 15% trẻ em và một tỷ lệ thấp hơn ngƣời lớn nhiễm E. coli O157:H7 và dẫn tới hội chứng tán huyết, suy thận, trong đó 50% số bệnh nhân phải chạy thận và 5% tử vong.

Kể từ khi đƣợc xác định năm 1982 tại Hoa Kỳ, E. coli O157:H7 đã trở thành mầm bệnh quan trọng nhất trong nhóm các bệnh lây lan qua thực phẩm tại Hoa Kỳ cũng nhƣ các nƣớc đã phát triển ở Châu Âu và Nhật Bản. Tại Việt Nam, theo số liệu thống kê của Cục Vệ sinh An toàn thực phẩm – Bộ Y tế: Năm 2013 có 5.200 trƣờng hợp bị ngộ độc. coli là nguyên nhân gây ngộ độc thực phẩm quan trọng nên rất đƣợc quan tâm nghiên cứu.

Tuy đã có nhiều nghiên cứu về phân lập và xác định tỷ lệ nhiễm E. coli nói chung nhƣng 1 download by : skknchat@gmail. coli O157:H7 nói riêng chỉ có một số nghiên cứu nhỏ, phân tán, chƣa thỏa đáng với mức độ nguy hiểm của nó. coli O157:H7 còn gặp nhiều khó khăn, mất nhiều thời gian, đòi hỏi các trang thiết bị, máy móc hiện đại, phân tích viên có trình độ chuyên môn cao.

Do đó, việc phân tích chính xác E. coli O157:H7 ở nƣớc ta còn hạn chế. Aptamer có bản chất là acid oligonucleic hoặc các phân tử peptide có khả năng liên kết chặt chẽ với một phân tử đích cụ thể nhờ sự tƣơng tác cấu trúc trong không gian 3 chiều. Phổ đích của aptamer rất đa dạng từ ion, phân tử, đại phân tử tới tế bào.

Aptamer đã đƣợc ứng dụng trong nhiều lĩnh vực: vận chuyển các phân tử, chẩn đoán các mối nguy, tạo cảm biến sinh học, nghiên cứu y dƣợc, điều trị ung thƣ, tạo thuốc phân tử, điều trị lâm sàng, nghiên cứu dịch tễ học… Trong một số trƣờng hợp với vai trò nhƣ đầu dò nhận biết phân tử, aptamer có ái lực liên kết thậm chí vƣợt qua các kháng thể đơn dòng. Xuất phát từ nhu cầu sàng lọc, xác định E. coli O157:H7 một cách nhanh chóng, hạ giá thành nên chúng tôi đã tiến hành đề tài: “Nghiên cứu tạo aptamer đặc hiệu vi khuẩn Escherichia coli O157:H7”. Mục tiêu của đề tài nhằm xây dựng đƣợc quy trình sàng lọc và sàng lọc đƣợc phân tử aptamer có khả năng nhận biết đặc hiệu vi khuẩn E.

Nội dung nghiên cứu: - Xây dựng thƣ viện ssDNA và sàng lọc các aptamer liên kết với vi khuẩn E. - Tách dòng và xác định trình tự aptamer nhận biết đặc hiệu vi khuẩn E. 2 download by : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan về Escherichia coli O157:H7 1. Giới thiệu chung về E. coli O157:H7 Escherichia coli O157:H7 thuộc họ Enterobacteriaceae, chi Escherichia [5]. Chúng là vi khuẩn Gram âm, hình que, có khả năng di động (hình 1.

Kích thƣớc: dài từ 2 - 4 µm, rộng 0.8 - 1µm, có nhiều lông toàn thân và có roi dài khoảng 20 nm. coli O157:H7 là sinh vật nhân sơ, DNA có cấu trúc siêu xoắn nằm giữa tế bào, không có màng nhân bao bọc. coli O157:H7 có cấu tạo đơn giản bao gồm: Lớp ngoài là thành tế bào,có thêm lớp màng lipopolysaccharide (LPS). Lớp trong là màng sinh chất (gồm 1 lớp lipid nằm giữa 2 lớp phospho) bao quanh tế bào chất.

Tế bào chất là phần vật chất dạng keo chứa protein, acid nucleic, hydrat carbon, lipid, các ion vô cơ và nhiều nhiều chất khác có khối lƣợng phân tử thấp [7,8].1: Cấu tạo tế bào vi khuẩn E. coli O157:H7 DNA của vi khuẩn E. coli O157:H7 gồm hệ gen nhân dài sấp xỉ 5,5 triệu bp, gồm khoảng 5483 gen và 2 plasmid có chiều dài lần lƣợt là 93 kb và 3,3 kb (hình 1. Trong hệ gen nhân chứa 2 gen mã hóa cho độc tố đặc trƣng của vi khuẩn này là stx1 và stx2 [5,25].

coli O157:H7 có hai loại kháng nguyên là O và H, trong đó O là kháng nguyên bề mặt, còn H là kháng nguyên lông roi [5,6]. 3 download by : skknchat@gmail.1: Thông số hệ gen của vi khuẩn E. coli O157:H7 Hệ gen pO157 pOSAK1 Độ dài 5,498,450 bp 92,721 bp 3,306 bp Tỉ lệ G+C 50.4 % Khung đọc mở (ORF): 5,361 83 3 Vùng mã hóa protein 88.8 % Chiều dài trung bình của các ORF 904 bp 922 bp 579 bp rRNA (16S-23S-5S) 7 0 0 tRNA và tmRNA 103 0 0 Hình 1.2: Cấu trúc hệ gen của vi khuẩn E. coli O157:H7 4 download by : skknchat@gmail.

Đặc tính của E. coli O157:H7 là vi sinh vật hiếu kị khí tùy tiện, có khả năng hô hấp và lên men để trao đổi chất. Chúng không sinh bào tử, tế bào tồn tại dạng đơn lẻ hoặc theo cặp đôi. Vi khuẩn này có thể sinh trƣởng ở dải nhiệt độ rộng từ 80C đến 460C, nhiệt độ tối ƣu là 370C, bị tiêu diệt ở nhiệt độ trên 700C.

coli O157:H7 sinh truởng đƣợc trên môi trƣờng có pH từ 4,4 đến 9,0; thậm chí ở 370C trong 2 - 7h, nó vẫn có thể tồn tại đƣợc ở pH = 2,5 [43]; pH tối ƣu khoảng 6 - 7. Vi khuẩn này bị ức chế ở môi trƣờng có nồng độ muối là 8,5%, chậm phát triển ở nồng độ trên 2,5%. coli O157:H7 sống kí sinh trong hệ tiêu hóa của ngƣời và động vật. Tuy nhiên khi bị phóng thích ra ngoài môi trƣờng chúng vẫn tiếp tục tồn tại 2 - 3 ngày ở 250C, 10 - 31 ngày ở 80C.

Điều này càng làm cho chúng có khả năng lan rộng và xâm nhiễm vào các tế bào vật chủ mới [14]. coli O157:H7 có khả năng lên men đƣờng lactose. Trên môi trƣờng Endo agar khuẩn lạc E. coli O157:H7 tròn, lồi, có ánh kim (hình 1.3: Hình ảnh khuẩn lạc của E.

coli O157:H7 trên môi trƣờng Endo agar và trên môi trƣờng Fluorocult® E. coli O157:H7 không có khả năng lên men đƣờng sorbitol và cellobise. Vi khuẩn này không tạo ra  -D-glucuronidase do đó không chuyển hóa 4- methylumbelliferyl--D-glucuronid (MUG) thành 4-methylumbelliferonenên khi chiếu dƣới đèn UV khuẩn lạc không phát huỳnh quang. Khi nuôi cấy trên môi trƣờng Fluorocult® có bổ sung sorbitol và 4-methylumbelliferyl-β-D-glucuronid (MUG), do không có khả năng lên men đƣờng sorbitol, khuẩn lạc có màu xanh nhạt 5 download by : skknchat@gmail.com phân biệt với các E.

coli khác có màu vàng do lên men đƣợc đƣờng sorbitol. Đây là đặc điểm đƣợc sử dụng trong xét nghiệm để phát hiện sự có mặt của vi khuẩn này [26]. coli O157:H7 là loại vi khuẩn có khả năng sinh độc tố. Chúng có khả năng sinh độc tố Shiga hay còn gọi độc tố Vero.

Loại độc tố này không gây hại đối với động vật nhƣng lại gây nguy hiểm cho ngƣời nhƣ gây tán huyết, suy thận, thậm chí tử vong [38]. coli O157:H7 có hai loại kháng nguyên là O và H. Kháng nguyên thân O (somatic antigen) là kháng nguyên của vách tế bào, cấu tạo bởi lipopolysaccharide, có trên 150 loại khác nhau. Đặc tính của kháng nguyên O: - Bền nhiệt, không bị hủy khi đun nóng 100oC trong 2h.

- Kháng cồn, không bị hủy khi tiếp xúc với cồn 50%. - Bị hủy bởi formol 5%. - Rất độc, chỉ cần 0,05 mg đủ để giết chuột nhắt sau 24h. Khi kháng nguyên O gặp kháng huyết thanh tƣơng ứng sẽ xảy ra phản ứng ngƣng kết O.

Kháng nguyên O giữ vai trò nhất định đối với khả năng gây bệnh của dòng vi khuẩn và có tính chất chuyên biệt cho từng loài vật chủ [7]. Kháng nguyên lông roi H (flagellar antigen): có trên 50 loại khác nhau, cấu tạo bởi protein và có tính chất không chịu nhiệt, bị hủy bởi cồn 50% và các proteinase, không bị hủy bởi formol 5%. Khi kháng nguyên H gặp kháng thể tƣơng ứng sẽ xảy ra hiện tƣợng ngƣng kết H [7,20]. Nguyên nhân và cơ chế gây bệnh của E.

coli O157:H7 là vi khuẩn sinh độc tố. Trong hệ gen nhân của vi khuẩn này chứa 2 gen mã hóa cho độc tố đặc trƣng của chúng là stx1 và stx2. Trong đó, stx viết tắt của Shiga – like – toxin [8]. Stx là một ngoại độc tố không bền nhiệt, tác động lên cả ruột và hệ thần kinh trung ƣơng của ngƣời.

coli O157:H7 gây tiêu chảy, xuất huyết, đồng thời ức chế hấp thu đƣờng và các acid amin ở ruột non. Theo kết quả nghiên cứu của Bộ môn vi sinh, Khoa Y, Đại học Y Dƣợc Tp. Hồ Chí 6 download by : skknchat@gmail.com Minh, năm 1996: Độc tố theo đƣờng máu gây ảnh hƣởng nghiêm trọng đến hệ thần kinh, có thể dẫn đến mê sảng, biến chứng thần kinh trầm trọng: co giật, tê liệt. Stx1 và Stx2 đều có tiểu đơn vị A có hoạt tính enzyme và tiểu đơn vị B gắn với thụ thể đặc hiệu là một glycolipid kí hiệu Gb3 (thụ thể đặc hiệu của Stx2 là Gb4).

Các Gb3 thƣờng thấy ở các tế bào biểu mô thận, tế bào biểu mô ruột, tế bào biểu mô mạch [8]. Stx là một protein có tính kháng nguyên mạnh, mang tính chất của một ngoại độc tố, các gen mã hóa nằm trên chromosome. stx1 có tính bảo tồn cao trong khi stx2 rất hay thay đổi về trình tự [19,25]. Tất cả các loại Stx đều có chung một cấu trúc AB5, trong đó một tiểu đơn vị A kết hợp với năm tiểu đơn vị B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ