Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp, đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi truyền thống, nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn và hình thức nuôi gia công liên kết với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Xu hướng này giúp tận dụng nguồn vốn, công nghệ và quy trình quản lý hiện đại để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên, chăn nuôi tập trung quy mô lớn thường xuyên phải đối mặt với áp lực dịch bệnh phức tạp, đặc biệt là các bệnh sinh sản ở lợn nái và các hội chứng bệnh truyền nhiễm, tiêu hóa, hô hấp ở lợn con theo mẹ. Điển hình, dịch tiêu chảy cấp (PED - Porcine Epidemic Diarrhoea) do virus gây ra có tốc độ lây lan nhanh, tỷ lệ chết ở lợn sơ sinh rất cao và thiếu biện pháp phòng chống chủ động triệt để, gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng cho các cơ sở chăn nuôi.

Trước yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất đàn giống, đề tài "Áp dụng quy trình kỹ thuật tổng hợp trong chăm sóc đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bình Minh, Mỹ Đức – Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi và điều kiện cơ sở vật chất tại Trại chăn nuôi Bình Minh (xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội).
  2. Trực tiếp áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái (nái chửa, nái chờ đẻ, nái đẻ) và lợn con theo mẹ nuôi tại trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình vệ sinh an toàn sinh học, lịch phòng bệnh bằng vắc xin, cũng như các phác đồ chẩn đoán, điều trị bệnh sinh sản ở lợn nái và bệnh thường gặp trên đàn lợn con theo mẹ (bao gồm cả biện pháp dập dịch tiêu chảy cấp PED).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ từ giai đoạn sơ sinh đến 21 ngày tuổi (kéo dài tối đa đến khi cai sữa 26 ngày tuổi).
  • Phạm vi không gian: Trang trại sản xuất lợn giống của ông Nguyễn Sỹ Bình (đơn vị chăn nuôi gia công cho Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam), diện tích 10,2 ha tại thôn Trung, xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm và thu thập số liệu được tiến hành từ ngày 18/11/2015 đến ngày 25/05/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nền tảng lý thuyết sinh lý học sinh sản, sinh lý sinh trưởng gia súc non và bệnh học thú y chuyên sâu với các phương pháp theo dõi thực tế tại trại gia công công nghiệp:

Cơ sở lý thuyết

  • Đặc điểm giống lợn ngoại: Các giống lợn siêu nạc Yorkshire (tăng trọng bình quân 700 g/ngày, tiêu tốn thức ăn 3,0 kg/kg tăng trọng, tỷ lệ nạc 56%, đẻ 10–12 con/lứa) và Landrace (tăng trọng bình quân 750 g/ngày, tỷ lệ nạc 59%, nuôi con khéo) cùng các tổ hợp lai kinh tế nhằm khai thác ưu thế lai về năng suất sinh sản.
  • Sinh lý sinh sản lợn nái: Cơ chế thành thục tính, chu kỳ động dục 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi), cơ chế rụng trứng (20–30 trứng/lần), sự hình thành thể vàng tiết progesterone duy trì thai kỳ trung bình 114 ngày, cùng những biến đổi hormone estrogen trước khi sinh.
  • Sinh lý sinh trưởng lợn con bú sữa: Tốc độ tích lũy khối lượng (tăng 10–12 lần từ sơ sinh đến cai sữa, tăng gấp đôi sau 10 ngày, gấp 4 lần sau 21 ngày; tích lũy 9–14 g protein/kg thể trọng), sự hoàn thiện nhanh chóng của dung tích dạ dày và ruột non, đặc điểm thiếu hụt globulin miễn dịch bẩm sinh và sự phụ thuộc hoàn toàn vào kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu.
  • Bệnh học chuyên khoa thú y: Cơ chế bệnh sinh của hội chứng đẻ khó (rặn đẻ yếu nguyên phát/thứ phát, khô đường sinh dục, sai ngôi thai); viêm tử cung (Staphylococcus, Streptococcus, E. coli); viêm vú (Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes); tiêu chảy lợn con do E. coli, Salmonella, cầu trùng; viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae; viêm khớp do Streptococcus suis; và dịch tiêu chảy cấp PED do Coronavirus sợi đơn (ARN kích thước 27–30 kb).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực địa: Thu thập số liệu thứ cấp từ hệ thống sổ sách theo dõi chu chuyển đàn, năng suất phối giống, chỉ tiêu lứa đẻ trong 3 năm của trại, kết hợp điều tra trực tiếp điều kiện tự nhiên, hạ tầng chuồng trại, hệ thống giàn mát và quạt thông gió.
  • Phương pháp theo dõi và thực hành chăn nuôi: Thực hiện và ghi chép nhật ký phân phối khẩu phần ăn theo từng giai đoạn mang thai (thức ăn 566/566F và 567SF), kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, chuẩn bị ô úm (1,2 m × 1,5 m), tập ăn sớm bằng cám hỗn hợp hoàn chỉnh 550 SF.
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và can thiệp điều trị: Quan sát trực tiếp hàng ngày các triệu chứng lâm sàng (thân nhiệt, hành vi, trạng thái phân, dịch rỉ âm đạo, tình trạng sưng nóng của bầu vú, khớp chân); áp dụng các phác đồ can thiệp cơ học kết hợp thuốc kháng sinh, thuốc hạ sốt, thụt rửa sát trùng và phong bế thần kinh bằng Novocain.
  • Phương pháp gây nhiễm nhân tạo (Auto vắc-xin): Nghiền mô ruột non của lợn con 1–3 ngày tuổi nhiễm PED cấp tính, phối trộn dung dịch nước muối sinh lý và kháng sinh chống bội nhiễm để cấp cho đàn nái nhằm tạo miễn dịch chủ động truyền qua sữa.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ khỏi bệnh qua công thức: $$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$ Dữ liệu được xử lý thống kê sinh vật học theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện (2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào mô hình chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ quy mô trang trại công nghiệp. Xác định rõ mục tiêu kép: vừa nâng cao năng suất sinh sản đàn nái, vừa xây dựng quy trình phòng trị hiệu quả các bệnh truyền nhiễm và bệnh sản khoa thường gặp, đặc biệt là dịch tiêu chảy cấp PED đang gây thiệt hại lớn cho ngành chăn nuôi.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Bình Minh thành lập năm 2008 tại xã Phù Lưu Tế, huyện Mỹ Đức, Hà Nội; diện tích 10,2 ha (đất xây dựng chuồng trại 2,5 ha, đất trồng lúa 2,4 ha, cây ăn quả 2,3 ha, ao hồ 3,0 ha). Quy mô chuồng kín hoàn toàn gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng, diện tích 2,4 m × 1,6 m/ô), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng, diện tích 2,4 m × 0,65 m/ô), 3 chuồng cách ly, 1 chuồng đực giống (nuôi 23 đực giống Landrace và Yorkshire). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 2 quản lý kỹ thuật và hơn 20 công nhân.
  • Năng suất 3 năm liền kề: Đàn nái đạt 2,45–2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 11,23 con/đàn; số con cai sữa 9,86 con/đàn; tuổi cai sữa 21–26 ngày.
  • Cơ sở khoa học: Tổng quan toàn diện các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh lý sinh sản của nái ngoại, cơ chế sinh trưởng của lợn con 0–21 ngày tuổi, cùng bệnh lý học của 7 hội chứng bệnh phổ biến (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy phân trắng, viêm phổi, viêm khớp và PED).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm (Trại Bình Minh), thời gian nghiên cứu (18/11/2015 – 25/05/2016), đối tượng lợn nái và lợn con 0–21 ngày tuổi. Thiết lập hệ thống các chỉ tiêu theo dõi gồm khối lượng công tác vệ sinh sát trùng, số ca bệnh chẩn đoán, số con được điều trị, tỷ lệ khỏi bệnh theo từng phác đồ và quy trình thống kê số liệu sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả trình bày chi tiết kết quả thực hiện các khâu kỹ thuật chăn nuôi và thú y:

  • Khẩu phần thức ăn định mức theo tuần mang thai và giai đoạn cho con bú.
  • Kết quả thực hiện lịch vệ sinh, khử trùng chuồng trại bằng thuốc Omicide và hóa chất NaOH, vôi bột.
  • Bảng lịch trình tiêm vắc xin cho từng đối tượng (lợn con, lợn hậu bị, nái mang thai, lợn đực giống).
  • Phác đồ can thiệp, kết quả chẩn đoán và điều trị thực tế đối với các bệnh: đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái; tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp ở lợn con.
  • Quy trình kiểm soát tổng thể và phác đồ điều chế, sử dụng Auto vắc-xin dập dịch tiêu chảy cấp PED xảy ra tại trại vào tháng 02/2015.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá tổng hợp hiệu quả năng suất chăn nuôi và tỷ lệ thành công của các biện pháp phòng trị bệnh; nêu rõ các khuyến nghị kỹ thuật về duy trì kiểm soát môi trường, xử lý chất thải và nâng cao an toàn sinh học.

Kết quả và đóng góp

1. Chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn nái và lợn con

Khóa luận đã áp dụng thành công chế độ dinh dưỡng định lượng chặt chẽ theo từng giai đoạn sinh lý:

  • Lợn nái chửa: Tuần 1–12 ăn thức ăn 566/566F mức 1,8–2,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày); tuần 13–14 ăn 2,2–3,5 kg/con/ngày (1 bữa/ngày); tuần 15 trở đi ăn thức ăn 567SF mức 2,2–3,5 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
  • Lợn nái chờ đẻ và nuôi con: Chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày; nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày (2 bữa), lứa 2–4 ăn 3,5 kg/ngày, nái dạ ăn 5,0 kg/ngày. Giảm 0,5–1,5 kg trước đẻ 3–4 ngày. Sau đẻ 2 ngày tăng dần lượng ăn từ 0,5 đến 6,0 kg/ngày, chia làm 3–4 bữa (7h, 10h, 17h, 23h).
  • Lợn con theo mẹ: Tiến hành cắt rốn, bấm nanh ngay sau sinh; bấm số tai, cắt đuôi, tiêm bù sắt (Fe + B12 liều 1 ml) lúc 2–3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng (Totrazil 1 ml) lúc 3–6 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn sớm lúc 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn 550 SF; duy trì nhiệt độ ô úm thích hợp (kích thước 1,2 m × 1,5 m).

2. Quy trình vệ sinh thú y và an toàn sinh học

Trại thực hiện phun tiêu độc khử trùng chuồng nuôi bằng dung dịch Omicide pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước định kỳ 2 lần/ngày (9h và 15h). Tấm đan chuồng đẻ được ngâm khử trùng bằng dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, khung chuồng xịt vôi xút, gầm chuồng rắc vôi bột.

Thứ trong tuần Chuồng đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ hai Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi
Thứ ba Phun sát trùng Quét/rắc vôi đường đi Quét/rắc vôi đường đi —
Thứ tư Xả vôi xút gầm Rắc vôi Rắc vôi gầm —
Thứ năm Phun ghẻ Phun ghẻ Phun sát trùng + Xả vôi xút gầm —
Thứ sáu Phun sát trùng Phun sát trùng + Rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng toàn khu
Thứ bảy Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh chuồng Tổng vệ sinh khu vực

3. Quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt

Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin trên toàn đàn đạt 100% đối với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm:

Đối tượng lợn Tuần tuổi / Thời điểm Bệnh phòng Tên vắc xin / Chế phẩm Đường đưa thuốc Liều lượng
Lợn con 2–3 ngày tuổi Thiếu sắt Fe + B12 Tiêm 1 ml/con
3–6 ngày tuổi Cầu trùng Totrazil Uống 1 ml/con
16–18 ngày tuổi Dịch tả Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn hậu bị 24 tuần tuổi Tai xanh PRRS Tiêm bắp 2 ml/con
25, 29 tuần tuổi Khô thai Pavo Tiêm bắp 2 ml/con
26 tuần tuổi Dịch tả Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
27, 30 tuần tuổi Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
28 tuần tuổi Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn nái sinh sản 10 tuần chửa Dịch tả Coglapest Tiêm bắp 2 ml/con
12 tuần chửa Lở mồm long móng Aftopor Tiêm bắp 2 ml/con
Định kỳ tháng 4, 8, 12 Giả dại Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
Lợn đực giống Mới nhập về (3-4 tuần) Dịch tả, LMLM, Giả dại Coglapest, Aftopor, Begonia Tiêm bắp 2 ml/con
Khai thác (T5, T11 / T4, T8, T12) Dịch tả / LMLM, Giả dại Coglapest / Aftopor, Begonia Tiêm bắp 2 ml/con

4. Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

  • Đẻ khó: Can thiệp xoa bóp cơ học thành bụng theo chiều từ ngực xuống khung chậu, tiêm bắp Phartocin (Oxytocin), hỗ trợ kéo thai thuận ngôi hoặc xoay chỉnh thai sai ngôi khi nái có cơn rặn.
  • Viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím KMnO4 1/1.000 pha loãng kết hợp Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày đầu), tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocin (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) 2 lần/ngày trong 3 ngày liên tục.
  • Viêm vú: Chườm lạnh, phong bế chân vú bằng Novocain 0,25–0,5%, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày; tiêm tại chỗ Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng); tiêm toàn thân Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày) trong 3–5 ngày.
  • Bệnh ở lợn con: Tiêu chảy điều trị hiệu quả bằng Nova-Amcoli (1 ml/10 kg thể trọng) hoặc Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng); viêm phổi điều trị bằng Tylogenta (1,5 ml/con/ngày) kết hợp Vetrimoxin (1,5 ml/con/2 ngày) trong 3–6 ngày; viêm khớp điều trị bằng Vetrimoxin (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày) hoặc Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) trong 3–5 ngày. Tỷ lệ khỏi bệnh khi phát hiện sớm đạt 80–90%.

5. Kiểm soát và dập dịch tiêu chảy cấp (PED) bằng Auto vắc-xin

Tác giả đã trực tiếp tham gia quy trình dập dịch PED đạt kết quả cao thông qua phương pháp gây nhiễm nhân tạo:

  • Chuẩn bị huyễn dịch: Chọn lợn con 1–3 ngày tuổi đang mắc bệnh còn sống, thu nhận đoạn ruột non chứa dịch nhung mao, nghiền nhỏ và hòa tan với 1 lít nước muối sinh lý cùng 6 g kháng sinh bột (Amoxicillin + Colistin) để chống tạp nhiễm.
  • Liệu trình sử dụng: Cấp cho 25–30 lợn nái (nái hậu bị, nái cai sữa, nái mang thai dưới 13 tuần tuổi) với liều 20–50 ml/con, 2 lần/ngày trong 5–7 ngày liên tục. Ngừng cho ăn khi nái xuất hiện triệu chứng tiêu chảy nhẹ.
  • Nguyên tắc an toàn: Tuyệt đối không cấp cho nái mang thai trên 13 tuần tuổi và nái đang nuôi con để tránh truyền virus trực tiếp sang con non khi chưa kịp sinh kháng thể. Kháng thể bảo hộ được hình thành sau 2–3 tuần và truyền qua sữa mẹ, giúp đàn lợn con sống sót qua 7 ngày đầu đời.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế tại cơ sở thực tập: Trang thiết bị, cơ sở vật chất chuồng trại đã đưa vào vận hành từ năm 2008 nên một số hạng mục đã cũ, xuống cấp cơ học; khối lượng nước thải và chất thải phát sinh từ quy mô 1.200 lợn nái rất lớn, gây khó khăn cho hệ thống thu gom và xử lý sinh học của trại; chi phí thuốc và vắc xin còn cao do áp lực dịch tễ phức tạp ngoài môi trường.
  • Hướng hoàn thiện tiếp theo: Cần nâng cấp đồng bộ hệ thống thu gom, tách phân và xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải; tối ưu hóa chi phí thuốc thú y bằng cách siết chặt an toàn sinh học ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập từ bên ngoài; tiếp tục theo dõi miễn dịch của đàn nái hậu bị nhập đàn mới sau chu kỳ 3 năm để chủ động kiểm soát nguy cơ bùng phát lại virus PED.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu thực tiễn có giá trị cao đối với:

  • Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp; cán bộ kỹ thuật, kỹ sư phụ trách chuồng nái và chuồng đẻ tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Định mức và quy trình điều chỉnh lượng thức ăn chi tiết cho lợn nái mang thai và nái nuôi con.
    • Sơ đồ tổ chức lịch sát trùng chuồng trại khép kín và lịch tiêm phòng vắc xin đầy đủ cho đàn giống sinh sản và lợn con theo mẹ.
    • Phác đồ can thiệp ngoại khoa kết hợp điều trị nội khoa đối với bệnh sản khoa (đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung).
    • Quy trình thực hành điều chế và chỉ định sử dụng Auto vắc-xin ruột lợn con trong kiểm soát ổ dịch tiêu chảy cấp PED cấp tính tại thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng và cơ cấu tổ chức tại Trại chăn nuôi Bình Minh được thiết kế như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 10,2 ha, quy mô chăn nuôi 1.200 lợn nái với hệ thống chuồng kín gồm 6 chuồng đẻ (56 ô/chuồng), 2 chuồng bầu (560 ô/chuồng), 3 chuồng cách ly và 1 chuồng đực giống (23 con đực Landrace và Yorkshire). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 2 quản lý kỹ thuật và hơn 20 công nhân.

2. Lợn nái chửa và nái chờ đẻ được phân bổ khẩu phần thức ăn như thế nào?
Nái chửa tuần 1–12 ăn thức ăn 566/566F mức 1,8–2,0 kg/ngày (1 bữa); tuần 13–14 ăn 2,2–3,5 kg/ngày (1 bữa); tuần 15 trở đi ăn thức ăn 567SF mức 2,2–3,5 kg/ngày (1 bữa). Khi chuyển lên chuồng đẻ trước 7–10 ngày, nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày (2 bữa), lứa 2–4 ăn 3,5 kg/ngày, nái dạ ăn 5,0 kg/ngày; giảm 0,5–1,5 kg trước đẻ 3–4 ngày.

3. Đàn lợn con theo mẹ được chăm sóc và tiêm phòng theo lịch trình cụ thể nào?
Lợn con được cắt rốn, bấm nanh ngay sau sinh; tiêm bù sắt (Fe + B12 liều 1 ml), bấm tai, cắt đuôi lúc 2–3 ngày tuổi; uống Totrazil (1 ml) phòng cầu trùng lúc 3–6 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 4–5 ngày tuổi; tập ăn sớm thức ăn 550 SF lúc 4–6 ngày tuổi; tiêm vắc xin dịch tả Coglapest (2 ml) lúc 16–18 ngày tuổi; cai sữa lúc 21–26 ngày tuổi.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm vú ở lợn nái tại trang trại gồm những bước nào?
Điều trị cục bộ bằng chườm đá lạnh, phong bế đầu vú bằng Novocain 0,25–0,5%, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày, tiêm quanh vùng vú viêm bằng Nor 100 (1 ml/10 kg thể trọng). Điều trị toàn thân bằng cách tiêm bắp Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày) và Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng/2 ngày), duy trì liên tục từ 3 đến 5 ngày.

5. Kỹ thuật điều chế và nguyên tắc cho ăn Auto vắc-xin phòng bệnh PED được thực hiện ra sao?
Lấy ruột non và chất chứa của lợn con 1–3 ngày tuổi mắc bệnh còn sống, nghiền nhỏ hòa cùng 1 lít nước muối sinh lý và 6 g kháng sinh bột (Amoxicillin + Colistin). Huyễn dịch chia cho 25–30 nái (hậu bị, cai sữa, mang thai dưới 13 tuần) ăn liều 20–50 ml/con, 2 lần/ngày trong 5–7 ngày. Tuyệt đối không cho nái mang thai trên 13 tuần và nái đang nuôi con ăn nhằm tránh lây nhiễm trực tiếp cho lợn con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Nghĩa đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật tổng hợp trong chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại Trại chăn nuôi Bình Minh (Mỹ Đức, Hà Nội). Đề tài đưa ra các định mức dinh dưỡng cụ thể theo chu kỳ sinh lý, thiết lập lịch vệ sinh sát trùng và tiêm phòng vắc xin đồng bộ đạt tỷ lệ 100%, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh sản khoa và bệnh đường ruột, hô hấp. Đặc biệt, giải pháp ứng dụng Auto vắc-xin tự phối chế đã mang lại hiệu quả thực tiễn rõ rệt trong việc kiểm soát và dập tắt dịch tiêu chảy cấp PED tại trang trại. Toàn bộ nội dung công trình là tài liệu tham khảo kỹ thuật có độ tin cậy và giá trị ứng dụng cao cho thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp.