Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường cạnh tranh quyết liệt và xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, các doanh nghiệp sản xuất buộc phải tìm kiếm các giải pháp quản lý tiên tiến nhằm tối ưu hóa năng suất, chất lượng và cắt giảm lãng phí. Xuất phát từ quan điểm con người là trung tâm của mọi sự phát triển, một không gian làm việc an toàn, sạch sẽ và ngăn nắp sẽ giúp nâng cao tinh thần làm việc của người lao động và thúc đẩy hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Phương pháp quản lý 5S (bắt nguồn từ Nhật Bản) là một trong những công cụ nền tảng giúp cải thiện môi trường làm việc với chi phí thấp và tính thực tiễn cao.
Công ty Cổ phần Tiến Phong (trụ sở tại huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị) là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực sản xuất dăm gỗ xuất khẩu và kinh doanh máy móc, phụ tùng. Đặc thù sản xuất dăm gỗ đòi hỏi người lao động phải thường xuyên tiếp xúc với hệ thống máy băm, máy nghiền, máy bóc vỏ trong môi trường phát sinh nhiều bụi bẩn và tiếng ồn. Tuy nhiên, công ty có quy mô vừa và nhỏ, hạn chế về nguồn lực đào tạo bài bản và chưa từng áp dụng hệ thống hay công cụ quản lý chất lượng nào. Việc bố trí công cụ, lưu trữ hồ sơ và vệ sinh nhà xưởng vẫn mang tính tự phát, dẫn đến tình trạng bừa bộn, lãng phí thời gian tìm kiếm vật dụng và tiềm ẩn nguy cơ mất an toàn lao động. Do đó, việc nghiên cứu và triển khai hệ thống 5S tại Công ty Cổ phần Tiến Phong là một đòi hỏi cấp thiết từ thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu, phân tích thực trạng hoạt động và môi trường làm việc của Công ty Cổ phần Tiến Phong, đưa ra các điều kiện và giải pháp phù hợp để ứng dụng mô hình 5S vào thực tế sản xuất của công ty.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận cơ bản về hệ thống quản lý 5S trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hoạt động và môi trường làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong khi chưa áp dụng hệ thống quản lý 5S.
- Xác định và đưa ra các phương pháp thích hợp để ứng dụng mô hình 5S vào công ty.
- Thực hiện ứng dụng thực tế mô hình 5S tại Công ty Cổ phần Tiến Phong.
Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng môi trường làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong diễn ra như thế nào?
- Ứng dụng thực tế hệ thống quản lý 5S trong sản xuất tại Công ty Cổ phần Tiến Phong thực hiện như thế nào?
- Việc triển khai các hoạt động của mô hình 5S được thực hiện như thế nào?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Cán bộ công nhân viên (CBCNV) đang làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong; các vấn đề liên quan đến thực trạng môi trường làm việc và phương pháp triển khai hệ thống quản lý 5S.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ khu vực văn phòng hành chính và xưởng sản xuất dăm gỗ của Công ty Cổ phần Tiến Phong (Lâm Xuân, xã Gio Mai, huyện Gio Linh, tỉnh Quảng Trị).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực địa và khảo sát tiến hành từ ngày 30/12/2019 đến ngày 19/04/2020. Dữ liệu thứ cấp về tổ chức, nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2017 – 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết về hệ thống quản lý 5S dựa trên công trình của Ron Fisher (2008), Lonnie Wilson (2010), Hajime Suzuki (2006) và kinh nghiệm thực tiễn áp dụng 5S tại Việt Nam (từ mô hình ban đầu năm 1993 tại Vyniko, CNC VINA). Nội dung 5S bao gồm 5 yếu tố liên kết chặt chẽ:
- Seiri (Sàng lọc - 整理): Phân loại, tách biệt vật dụng cần thiết và không cần thiết; loại bỏ hoặc thanh lý các vật dụng dư thừa tại nơi làm việc thông qua công cụ gắn thẻ (thẻ đỏ, thẻ vàng, thẻ xanh).
- Seiton (Sắp xếp - 整頓): Tổ chức các vật dụng cần thiết theo trật tự khoa học với tiêu chí "dễ tìm, dễ thấy, dễ lấy, dễ trả lại", tuân thủ nguyên tắc "một vị trí cho mỗi vật dụng, mỗi vật dụng có một vị trí duy nhất" dựa trên tần suất sử dụng.
- Seiso (Sạch sẽ - 清掃): Giữ gìn vệ sinh nơi làm việc, máy móc thiết bị; kết hợp làm sạch với việc kiểm tra, phát hiện sớm các hỏng hóc kỹ thuật và triệt tiêu nguồn phát sinh bụi bẩn.
- Seiketsu (Săn sóc - 清潔): Duy trì và chuẩn hóa kết quả của 3S đầu tiên thông qua các quy định, biểu mẫu kiểm tra, chấm điểm thi đua định kỳ.
- Shitsuke (Sẵn sàng - 躾): Đào tạo, rèn luyện ý thức tự giác, biến các quy định 5S thành thói quen và nét văn hóa doanh nghiệp.
Khóa luận cũng vận dụng mối liên hệ giữa việc thực hiện tốt 5S và việc đóng góp trực tiếp vào mô hình mục tiêu PQCDSM của doanh nghiệp: Cải tiến năng suất (Productivity - P), Nâng cao chất lượng (Quality - Q), Giảm chi phí (Cost - C), Giao hàng đúng hẹn (Delivery - D), Đảm bảo an toàn (Safety - S), và Nâng cao tinh thần làm việc (Morale - M).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ tài liệu lưu trữ nội bộ tại Phòng Hành chính – Nhân sự, Phòng Tài chính – Kế toán, Phòng Kế hoạch – Kinh doanh và Phòng Kỹ thuật của Công ty Cổ phần Tiến Phong (gồm báo cáo tài chính 2017-2019, kết cấu lao động, danh mục máy móc thiết bị, quy trình sản xuất, sơ đồ mặt bằng).
- Dữ liệu sơ cấp: Điều tra khảo sát bằng bảng hỏi thiết kế sẵn, kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở. Thang đo đề xuất gồm 8 tiêu chí đánh giá thực trạng nơi làm việc (mức độ gọn gàng, vật dụng không cần thiết, tính thuận tiện trong bố trí, thời gian tìm kiếm công cụ, tần suất vệ sinh, độ an toàn, niềm tự hào và sự đồng thuận với quy định mới).
- Phương pháp chọn mẫu và cỡ mẫu: Áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Tổng số phiếu phát ra là 160 phiếu; sau khi kiểm tra và loại bỏ các phiếu không hợp lệ, cỡ mẫu chính thức đưa vào xử lý là 150 phiếu, phân bổ đủ các khối: nhân viên hành chính, công nhân sản xuất trực tiếp, công nhân vận chuyển/kỹ thuật và nhân sự khác.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp, so sánh tuyệt đối và tương đối qua các năm. Dữ liệu sơ cấp được nhập liệu, mã hóa và phân tích thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) bằng phần mềm SPSS và Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở lí luận và thực tiễn của hệ thống quản lí 5S trong doanh nghiệp
Chương I tập trung làm rõ nguồn gốc lịch sử, bản chất lý luận và vai trò của 5S đối với hoạt động quản trị tổ chức. Tác giả phân tích cụ thể bản chất từng chữ S (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke), nhấn mạnh tính logic kế thừa: Seiri là tiền đề để Seiton thuận lợi; Seiton là nền tảng để Seiso đạt hiệu quả; Seiketsu giúp chuẩn hóa 3S đầu; và Shitsuke đưa 5S trở thành nề nếp bền vững.
Về mặt thực tiễn, chương này tổng kết quy trình 6 bước triển khai 5S tiêu chuẩn trong tổ chức:
- Lãnh đạo ra thông báo cam kết thực hiện.
- Thành lập Ban chỉ đạo 5S và quy định rõ chức năng nhiệm vụ (Trưởng ban, Phó ban, Thư ký, Giám sát, Ủy viên).
- Lập kế hoạch, tuyên truyền và mở các lớp đào tạo 100% CBCNV.
- Phát lệnh và tổ chức ngày hội tổng vệ sinh toàn đơn vị.
- Triển khai thực hiện chi tiết Seiri (phân loại vật dụng theo tần suất: hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng, 6-12 tháng, trên 1 năm và hàng chờ thanh lý), Seiton (bố trí trực quan theo khoảng cách và dán nhãn màu), Seiso (vệ sinh 5-10 phút đầu/cuối ca, phân công theo tổ).
- Duy trì Seiketsu và Shitsuke thông qua đánh giá định kỳ, chấm điểm thi đua chéo giữa các tổ.
Chương I cũng so sánh thực tế áp dụng 5S tại 3 nhóm doanh nghiệp ở Việt Nam: doanh nghiệp 100% vốn Nhật Bản (có tiêu chuẩn sẵn từ công ty mẹ), doanh nghiệp liên kết/liên doanh với Nhật Bản (triển khai theo yêu cầu đối tác) và doanh nghiệp 100% vốn Việt Nam (chủ động tìm hiểu nhưng thường gặp lúng túng khi xây dựng tiêu chuẩn). Từ đó, tác giả xây dựng bảng 8 thang đo khảo sát thực trạng làm cơ sở nghiên cứu thực nghiệm ở chương tiếp theo.
Chương II: Thực trạng môi trường làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong
Chương II trình bày bức tranh toàn diện về Công ty Cổ phần Tiến Phong (thành lập ngày 15/06/2011, Giám đốc: Trần Tiến Dũng; địa chỉ: Lâm Xuân, Gio Mai, Gio Linh, Quảng Trị) với sản phẩm chủ lực là dăm gỗ xuất khẩu keo và bạch đàn.
1. Kết cấu lao động và tài chính (2017 – 2019):
- Lao động: Tổng số CBCNV tăng từ 146 người (2017) lên 151 người (2018) và 160 người (2019). Do tính chất nặng nhọc của ngành chế biến gỗ, lao động nam luôn chiếm áp đảo (năm 2019 là 110 nam - 68,75%, 50 nữ - 31,25%). Lao động trực tiếp chiếm 90,0% (144 người năm 2019), lao động gián tiếp chiếm 10,0% (16 người). Về trình độ năm 2019: Trên đại học có 2 người (1,25%), Đại học/Cao đẳng 12 người (7,5%), Trung cấp 87 người (54,38%), Lao động phổ thông 57 người (35,63%).
- Kết quả kinh doanh: Doanh thu tăng trưởng vượt bậc do công ty mở thêm xưởng sản xuất năm 2018. Doanh thu năm 2017 đạt 183,523 tỷ đồng; năm 2018 đạt 434,549 tỷ đồng (tăng 136,8%); năm 2019 đạt 560,623 tỷ đồng (tăng 28,12% so với 2018). Lợi nhuận trước thuế tương ứng qua 3 năm lần lượt là 2,106 tỷ đồng (2017), 3,533 tỷ đồng (2018) và 3,699 tỷ đồng (2019).
2. Dây chuyền công nghệ và thiết bị:
Quy trình sản xuất gồm: Tập kết nguyên liệu gỗ rừng trồng -> Cân điện tử -> Máy bóc vỏ -> Băng tải -> Máy băm dăm -> Sàng dăm (phân loại dăm đạt chuẩn đưa ra bãi chứa, dăm to hồi lưu băm lại, mùn rác đưa ra bãi xử lý) -> Vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến cảng Cửa Việt để bốc lên tàu. Hệ thống trang thiết bị gồm 8 máy bóc vỏ gỗ, 11 máy băm gỗ, 3 máy nghiền gỗ, 9 máy sàng dăm hình chữ nhật và 34 cờ lê, tua vít. Cấp phát bảo hộ lao động năm 2019 gồm 18 bộ quần áo, 40 nón, 21 đôi giày/ủng, 13 đôi găng tay, 11 chụp tai chống ồn và 91 khẩu trang chống bụi.
3. Phân tích thực trạng môi trường làm việc qua khảo sát 150 mẫu:
Cơ cấu mẫu điều tra: Nam 70,7% (106 người), Nữ 29,3% (44 người); Độ tuổi 26-35 chiếm tỷ lệ cao nhất (34,7%); Thâm niên 1-3 năm chiếm 56,6%; Cơ cấu vị trí làm việc gồm: Công nhân trực tiếp 66,7% (100 người), Vận chuyển/kỹ thuật 18,3% (27 người), Hành chính 11,5% (17 người), Khác 3,5% (6 người).
| Tiêu chí khảo sát |
Kết quả phân tích (n = 150) |
| Sắp xếp nơi làm việc |
80,0% (120 người) đánh giá thuận tiện; 20,0% (30 người) đánh giá chưa thuận tiện (trong đó có 22 công nhân sản xuất trực tiếp và 3 nhân viên hành chính). |
| Tồn tại vật dụng không cần thiết |
45,3% (68 người) xác nhận có vật dụng không cần thiết tại nơi làm việc (chiếm đa số ở khối hành chính với 12/17 người và khối sản xuất trực tiếp với 52/100 người); 54,7% (82 người) cho rằng không có. |
| Tần suất tự sắp xếp nơi làm việc |
88,7% (133 người) có thường xuyên sắp xếp; 11,3% (17 người) không thường xuyên sắp xếp. |
Danh mục vật dụng không cần thiết phát hiện trong khảo sát:
- Khối hành chính: Báo cũ, giấy tờ loại, bút hỏng không sử dụng, máy in hỏng, bình hoa cũ.
- Khối nhà máy sản xuất: Xẻng đã hỏng, cờ lê, tua vít cũ hỏng, các chi tiết máy móc cũ không còn sử dụng.
Chương III: Thực hiện áp dụng hệ thống quản lí 5S tại công ty cổ phần Tiến Phong và bài học kinh nghiệm
Trên cơ sở kết quả khảo sát, tác giả trực tiếp xây dựng và hướng dẫn công ty triển khai mô hình 5S theo 6 bước cụ thể:
- Bước 1: Cam kết của ban lãnh đạo: Ban Giám đốc ký văn bản cam kết chính thức về việc chỉ đạo, hỗ trợ nguồn lực và gương mẫu thực hiện 5S trong toàn công ty.
- Bước 2: Thành lập Ban 5S: Thiết lập cơ cấu gồm Trưởng ban (chỉ đạo chung), Phó ban (điều hành thực thi), Thư ký (tổng hợp hồ sơ, ý kiến đóng góp), Người giám sát (chụp ảnh hiện trường trước/sau, theo dõi sai sót) và các Ủy viên phụ trách từng tổ/phòng ban.
- Bước 3: Lập kế hoạch thực hiện: Xây dựng sơ đồ mặt bằng, phân chia trách nhiệm khu vực (văn phòng, xưởng băm, bãi dăm, trạm cân, nhà xe, khu vệ sinh) và dự trù ngân sách mua sắm trang thiết bị hỗ trợ (bảng tin 5S, máy ảnh, giá kệ, chổi, dụng cụ vệ sinh).
- Bước 4: Đào tạo nội bộ: Phổ biến nội dung, ý nghĩa của 5S và các bảng quy định cho 100% cán bộ công nhân viên.
- Bước 5: Tổng vệ sinh và thực hiện các chữ S:
- Tiến hành Seiri (Sàng lọc): Sử dụng hệ thống thẻ 3 màu (Thẻ đỏ cho vật dụng bỏ đi/thanh lý ngay; Thẻ vàng cho vật dụng không chắc chắn/chờ xử lý; Thẻ xanh cho vật dụng cần dùng nhưng sai vị trí). Phân loại toàn bộ giấy tờ, máy in hỏng ở văn phòng và máy móc cũ, xẻng hỏng tại xưởng sản xuất.
- Tiến hành Seiton (Sắp xếp): Thiết lập vị trí lưu trữ theo tần suất sử dụng; dán nhãn tên, đánh số hồ sơ tài liệu tại văn phòng; kẻ vạch phân định khu vực đặt công cụ dụng cụ (cờ lê, tua vít, bảo hộ lao động) tại nhà xưởng theo nguyên tắc quản lý trực quan.
- Tiến hành Seiso (Sạch sẽ): Tổ chức ngày hội tổng vệ sinh toàn công ty; thiết lập quy định "5 phút Seiso" làm sạch máy móc và bàn làm việc trước/sau ca; xác định nguồn gốc phát sinh bụi gỗ, vụn dăm để bố trí biện pháp che chắn, thu gom định kỳ. Ban hành lịch phân công Seiso hàng ngày cho từng bộ phận.
- Bước 6: Đánh giá định kỳ và tiêu chuẩn hóa (Seiketsu & Shitsuke): Thiết lập bảng kiểm tra đánh giá định kỳ hàng tuần/tháng, tổ chức thi đua khen thưởng giữa các tổ sản xuất nhằm duy trì thành quả và biến 5S thành thói quen tự giác của người lao động.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Xác lập bộ cơ sở dữ liệu thực chứng về thực trạng môi trường làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong thông qua khảo sát 150 CBCNV: 20% người lao động phản ánh nơi làm việc chưa thuận tiện; 45,3% xác nhận có tình trạng tích tụ vật dụng dư thừa, lãng phí không gian.
- Nhận diện và lập danh mục chi tiết các nguồn gây bừa bộn và bụi bẩn tại doanh nghiệp (báo cũ, máy in hỏng ở văn phòng; xẻng hỏng, chi tiết cơ khí phế thải và mùn cưa phát tán tại xưởng sản xuất).
- Thiết kế và đưa vào áp dụng thành công bộ công cụ triển khai 5S thực tế tại công ty gồm: quy trình gắn thẻ phân loại (thẻ xanh – vàng – đỏ), sơ đồ bố trí mặt bằng, bảng phân công Seiso hàng ngày và biểu mẫu kiểm tra đánh giá định kỳ.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Đối với Công ty Cổ phần Tiến Phong:
- Ban lãnh đạo cần duy trì cam kết lâu dài, phân bổ ngân sách định kỳ cho các hoạt động duy trì và cải tiến 5S.
- Duy trì hoạt động giám sát, chụp ảnh đối chứng hiện trường trước và sau cải tiến để công khai trên bảng tin nội bộ.
- Đưa tiêu chí thực hiện 5S vào quy chế thi đua, khen thưởng và kỷ luật định kỳ của công ty nhằm nâng cao ý thức tự giác (Shitsuke).
- Định kỳ tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn nhắc lại kiến thức 5S cho công nhân mới tuyển dụng.
- Đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
- Cần tăng cường mở các lớp tập huấn, hội thảo phổ biến các công cụ quản lý năng suất chất lượng (như 5S, Kaizen, Lean) cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại địa phương.
- Có chính sách hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn tiêu chuẩn hóa môi trường làm việc và an toàn lao động trong ngành công nghiệp chế biến gỗ.
Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã chuyển hóa các nguyên lý lý thuyết 5S tổng quát thành một quy trình hướng dẫn áp dụng thực tế có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện cụ thể của một doanh nghiệp sản xuất chế biến dăm gỗ tại tỉnh Quảng Trị – nơi có lực lượng lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn và chưa từng tiếp cận các hệ thống quản trị chất lượng quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian giới hạn (từ 30/12/2019 đến 19/04/2020) nên các kết quả mới chỉ dừng lại ở giai đoạn đầu của quá trình triển khai (chủ yếu là 3S đầu: Seiri, Seiton, Seiso).
- Phạm vi khảo sát giới hạn trong nội bộ một doanh nghiệp (Công ty Cổ phần Tiến Phong) với phương pháp chọn mẫu thuận tiện ($n=150$).
- Chưa có đủ dữ liệu thời gian dài để đo lường định lượng mức độ suy giảm chi phí sản xuất hay tỷ lệ tăng năng suất lao động tổng thể sau khi áp dụng 5S.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Theo dõi, đánh giá định kỳ sau 1 – 2 năm vận hành 5S tại công ty để đo lường tác động định lượng đối với các chỉ số PQCDSM (năng suất, tỷ lệ tai nạn lao động, chi phí vận hành).
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp 5S với các hệ thống quản trị chất lượng nâng cao khác như Kaizen, Duy trì hiệu suất thiết bị tổng thể (TPM) hoặc Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 trong các doanh nghiệp ngành chế biến lâm sản.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản lý Công nghiệp, Quản trị Chất lượng; các nhà quản lý, giám đốc sản xuất tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), đặc biệt là các nhà máy chế biến gỗ, kho bãi và xưởng cơ khí.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bộ câu hỏi và thang đo 8 tiêu chí khảo sát thực trạng môi trường làm việc tại doanh nghiệp sản xuất.
- Hướng dẫn thực hành phương pháp phân loại vật dụng bằng cơ chế thẻ màu (Seiri).
- Mẫu bảng phân công trách nhiệm vệ sinh Seiso và quy trình duy trì "5 phút Seiso" mỗi ngày tại nơi làm việc.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu lao động và kết quả sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Tiến Phong trong giai đoạn 2017 – 2019 diễn biến như thế nào?
Tổng số lao động của công ty tăng từ 146 người (2017) lên 151 người (2018) và 160 người (2019); trong đó lao động nam chiếm 68,75% và lao động trực tiếp chiếm 90% (năm 2019). Doanh thu tăng trưởng mạnh từ 183,523 tỷ đồng (2017) lên 434,549 tỷ đồng (2018, tăng 136,8%) và đạt 560,623 tỷ đồng (2019, tăng 28,12%). Lợi nhuận trước thuế tăng từ 2,106 tỷ đồng (2017) lên 3,533 tỷ đồng (2018) và 3,699 tỷ đồng (2019).
2. Mẫu khảo sát 150 CBCNV tại công ty phản ánh những vấn đề gì về thực trạng nơi làm việc?
Kết quả xử lý số liệu cho thấy 20,0% người lao động (30 người, chủ yếu là công nhân trực tiếp) đánh giá nơi làm việc chưa thuận tiện cho thao tác. 45,3% người được hỏi (68 người) cho biết nơi làm việc còn tồn tại nhiều vật dụng không cần thiết như giấy báo cũ, máy in hỏng (tại văn phòng) và xẻng hỏng, cờ lê, chi tiết máy móc cũ (tại nhà máy sản xuất). 11,3% thừa nhận không thường xuyên sắp xếp nơi làm việc.
3. Khóa luận đã đề xuất quy trình triển khai 5S tại Công ty Cổ phần Tiến Phong gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Ban lãnh đạo ký cam kết thực hiện; (2) Thành lập Ban 5S và phân công nhiệm vụ cụ thể; (3) Lập kế hoạch, phân vùng sơ đồ mặt bằng và chuẩn bị dụng cụ; (4) Tổ chức đào tạo quy định 5S cho 100% CBCNV; (5) Phát động ngày tổng vệ sinh và tiến hành Seiri (sàng lọc bằng thẻ), Seiton (sắp xếp trực quan), Seiso (vệ sinh 5 phút hàng ngày); (6) Đánh giá định kỳ, duy trì Seiketsu và rèn luyện Shitsuke.
4. Dụng cụ nào được tác giả sử dụng để tiến hành bước Sàng lọc (Seiri) tại công ty?
Tác giả sử dụng hệ thống thẻ nhận diện gồm 3 loại: Thẻ đỏ (gắn vào vật dụng không cần thiết, loại bỏ hoặc thanh lý ngay), Thẻ vàng (gắn vào vật dụng chưa xác định rõ nhu cầu, lưu giữ tạm thời để chờ quyết định), và Thẻ xanh (gắn vào vật dụng cần thiết nhưng đang để sai vị trí quy định, cần sắp xếp lại).
5. Quy trình công nghệ sản xuất dăm gỗ tại Công ty Cổ phần Tiến Phong diễn ra theo trình tự nào?
Quy trình gồm các bước: Khai thác/thu mua gỗ keo, bạch đàn -> Cân điện tử xác định khối lượng -> Máy bóc vỏ -> Băng tải chuyển sang Máy băm gỗ -> Hệ thống sàng dăm (dăm chuẩn chuyển đến bãi chứa dăm; dăm to quay lại máy băm; mùn rác đưa ra bãi xử lý) -> Vận chuyển bằng xe chuyên dụng đến cảng Cửa Việt để xuất khẩu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Mơ đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phương pháp quản lý 5S và phân tích sâu sắc thực trạng môi trường làm việc tại Công ty Cổ phần Tiến Phong thông qua dữ liệu khảo sát 150 cán bộ công nhân viên. Nghiên cứu đã xây dựng thành công lộ trình 6 bước triển khai 5S thực tế, kèm theo hệ thống công cụ sàng lọc thẻ màu, sơ đồ bố trí mặt bằng và lịch phân công Seiso phù hợp với đặc thù sản xuất dăm gỗ. Kết quả của đề tài đóng vai trò là tài liệu hướng dẫn thực hành quản trị chất lượng trực quan có giá trị ứng dụng cao cho các doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ.