Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng phương pháp 6 Sigma để cải tiến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2" được thực hiện bởi sinh viên Hồ Ngọc Phương Uyên (ngành Quản lý Công nghiệp, Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh) dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Anh Vân vào tháng 4 năm 2025.

Theo tác giả, dịch vụ y tế mang tính đặc thù cao, được quyết định bởi hai yếu tố chính: chất lượng kỹ thuật (độ chính xác, hiệu quả trong chẩn đoán và điều trị) và chất lượng chức năng (cơ sở vật chất, khả năng giao tiếp, tương tác giữa nhân viên y tế và bệnh nhân, cách thức tổ chức quy trình). Bệnh viện Nhi Đồng 2 là bệnh viện chuyên khoa Nhi hạng 1 trực thuộc Sở Y tế Thành phố Hồ Chí Minh, thành lập ngày 01/06/1978, có quy mô 8,6 hecta với 1.400 giường bệnh, đảm nhận chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhi từ 0 đến dưới 16 tuổi. Mặc dù đạt nhiều thành tựu chuyên môn kỹ thuật cao, hoạt động khám chữa bệnh theo Bảo hiểm Y tế (BHYT) tại khu khám ngoại trú của bệnh viện vẫn tồn tại nhiều hạn chế: khu vực chỗ ngồi chờ còn lộn xộn và chen lấn; thư ký y khoa (TKYK) hướng dẫn quy trình quá nhanh khiến thân nhân người bệnh chưa nắm rõ thủ tục và giấy tờ cần mang; thời gian chờ đợi lấy số thứ tự cũng như thời gian xử lý hồ sơ của nhân viên còn kéo dài, làm giảm mức độ hài lòng của người bệnh.

Đề tài xác định bốn mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.
  2. Áp dụng phương pháp Six Sigma để cải tiến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế.
  3. Xác định các yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế.
  4. Đề xuất giải pháp cải thiện nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.

Về chỉ tiêu định lượng, dự án hướng tới hai mục tiêu cốt lõi:

  • Giảm thời gian chờ đợi của bệnh nhân đến lượt hiển thị số thứ tự trên màn hình LED xuống dưới 5.000 giây (tương đương 1,389 giờ).
  • Duy trì thời gian xử lý một bộ hồ sơ của nhân viên thư ký y khoa trong khoảng từ 60 giây đến 180 giây.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tiếp nhận và khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 (nhóm bệnh nhân sử dụng thẻ BHYT).
  • Phạm vi không gian: Khoa khám chữa bệnh ngoại trú tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 (tập trung tại sảnh tiếp nhận và các quầy làm thủ tục BHYT cổng đường Nguyễn Du).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong khoảng thời gian từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm quản trị chất lượng dịch vụ và phương pháp luận cải tiến quá trình:

  • Khung lý thuyết chất lượng dịch vụ y tế: Tác giả viện dẫn mô hình của Donabedian (1997) đánh giá chất lượng y tế qua ba cấu phần: Cấu trúc (Structure), Quy trình (Process) và Kết quả (Outcome); quan điểm của Hà và Hiền (2012) về chất lượng kỹ thuật và chất lượng chức năng trong y tế; tiêu chuẩn ISO 9001:2015 về quản trị chất lượng.
  • Phương pháp Six Sigma và chu trình DMAIC: Lý thuyết Six Sigma phát triển từ Motorola vào cuối thập niên 1980 với mục tiêu kiểm soát độ dao động của quá trình, hướng tới tỷ lệ sai sót tối đa 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội (DPMO). Nghiên cứu ứng dụng tiến trình 5 bước DMAIC:
    • Define (Xác định): Nhận diện vấn đề ách tắc và xác định mục tiêu cải tiến thông qua lưu đồ quy trình tiếp nhận khám BHYT.
    • Measure (Đo lường): Thiết lập biểu mẫu theo dõi thời gian thực tế, thu thập dữ liệu về các mốc thời gian dịch vụ.
    • Analyze (Phân tích): Đánh giá quy luật phân phối và độ biến thiên thời gian bằng các công cụ thống kê mô tả; xác định nguyên nhân gốc rễ qua phỏng vấn chuyên gia và biểu đồ nhân quả (Ishikawa / Biểu đồ xương cá) theo các nhóm yếu tố con người, phương pháp, môi trường, máy móc thiết bị.
    • Improve (Cải tiến): Đề xuất các can thiệp như tái bố trí mặt bằng chỗ ngồi, thiết kế hệ thống bảng chỉ dẫn và triển khai phương pháp 5S (Seiri, Seiton, Seiso, Seiketsu, Shitsuke) tại khu vực làm việc của TKYK.
    • Control (Kiểm soát): Thiết lập Bảng kế hoạch kiểm soát (Control Plan) nhằm chuẩn hóa và duy trì các cải tiến vận hành.
  • Công cụ thống kê và phân tích: Sử dụng phần mềm Minitab để trực quan hóa và kiểm định dữ liệu thông qua Biểu đồ tần suất (Histogram), Biểu đồ chuỗi thời gian (Time Series Plot), Biểu đồ vận hành (Run Chart).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tác giả trực tiếp ghi nhận và đo lường tại thực địa trong 2 tháng thực tập, bao gồm 389 mẫu quan sát tương ứng với 389 lượt bệnh nhân khám BHYT. Bộ dữ liệu được số hóa qua Google Sheets trước khi nhập vào Minitab để làm sạch và xử lý thống kê.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Bệnh viện Nhi Đồng 2

Chương này khái quát toàn diện lịch sử hình thành, quy mô hoạt động và cơ cấu tổ chức của Bệnh viện Nhi Đồng 2:

  • Lịch sử và vị trí: Bệnh viện tọa lạc tại số 14 Lý Tự Trọng, phường Bến Nghé, Quận 1, TP.HCM, có tiền thân từ Bệnh viện Quân y của Pháp (Hôpital militaire thành lập năm 1862, chuyển về đường Lagrandière năm 1870, đổi tên thành Hôpital Grall năm 1925). Đến ngày 01/06/1978, bệnh viện chính thức mang tên Bệnh viện Nhi Đồng 2 và được công nhận là bệnh viện hạng 1 vào năm 2009. Cơ sở có 6 cổng, trong đó cổng phụ đường Nguyễn Du là lối tiếp nhận chính cho bệnh nhân khám dịch vụ và khám theo BHYT.
  • Năng lực chuyên môn và cơ sở vật chất: Bệnh viện sở hữu khuôn viên rộng 8,6 ha, quy mô 1.400 giường bệnh, bao gồm 10 phòng chức năng và 38 khoa lâm sàng, cận lâm sàng chia thành ba nhóm (Lâm sàng nội, Lâm sàng ngoại và Cận lâm sàng). Đây là đơn vị duy nhất trong cả nước thực hiện được các phẫu thuật chấn thương sọ não và bệnh lý ngoại thần kinh nhi khoa, đồng thời tiên phong trong các kỹ thuật chuyên sâu như ghép gan, phẫu thuật tim hở, can thiệp tim mạch. Bệnh viện duy trì các chứng nhận ISO 9001:2015 và ISO 15189:2012.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp cơ sở lý luận về quản lý chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh và phương pháp Six Sigma:

  • Hệ thống hóa các định nghĩa về chất lượng (ISO, Kotler, Kumar) và đặc thù chất lượng dịch vụ bệnh viện theo mô hình ba yếu tố của Donabedian (cấu trúc - quy trình - kết quả).
  • Phân tích chi tiết bản chất thống kê của Six Sigma (độ lệch chuẩn, số khiếm khuyết trên một triệu cơ hội - DPMO: 1 Sigma tương ứng 691.462,5 DPMO, 3 Sigma đạt 66.807,2 DPMO, và 6 Sigma là 3,4 DPMO).
  • Giới thiệu năm giai đoạn của chu trình DMAIC và các công cụ bổ trợ: Biểu đồ Histogram để kiểm tra dạng phân phối chuẩn; Biểu đồ kiểm soát và Biểu đồ Time Series Plot để theo dõi dữ liệu theo trình tự thời gian; Biểu đồ xương cá (Ishikawa) phân loại nguyên nhân theo mô hình 4M/5M; phương pháp 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng).
  • Tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm: Nghiên cứu của Trương Văn Đạt và cộng sự (2021) áp dụng Lean Six Sigma tại Bệnh viện Ung Bướu và Bệnh viện Thủ Đức giúp giảm 13,8% thời gian đăng ký và 22% thời gian cấp phát thuốc; khảo sát hệ thống của Liberatore (2013) chỉ ra 42,1% dự án Six Sigma trong y tế tập trung vào giảm sai sót, 38% vào rút ngắn thời gian chu trình, nhưng chỉ có 10% ứng dụng duy trì được kết quả bền vững trong dài hạn do thiếu sót ở giai đoạn Kiểm soát (Control).

Chương 3: Phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2

Chương 3 triển khai ba giai đoạn đầu của chu trình DMAIC:

  • Giai đoạn Xác định (Define): Thiết lập lưu đồ 6 bước khám chữa bệnh BHYT ngoại trú:
    1. Hướng dẫn ban đầu tại sảnh trung tâm (tiếp nhận giấy tờ, phát số từ 06:30 ca sáng và 12:30 ca chiều).
    2. Tiếp nhận hồ sơ tại các quầy từ số 23 đến 28 (quét mã QR thẻ BHYT, kiểm tra CCCD/giấy chuyển viện, in phiếu hẹn số thứ tự và phòng khám).
    3. Khám bệnh tại các phòng chuyên khoa và thực hiện dịch vụ cận lâm sàng (xét nghiệm máu, X-quang, siêu âm nếu có chỉ định).
    4. Nhận kết quả cận lâm sàng và quay trở lại phòng khám ban đầu.
    5. Xử lý toa thuốc và thanh toán chênh lệch viện phí tại quầy kế toán.
    6. Kết thúc quy trình: kiểm tra đơn thuốc, cấp phát thuốc BHYT tại Khoa Dược, nhận lại giấy tờ tùy thân.
  • Giai đoạn Đo lường (Measure): Thu thập và chuẩn hóa bộ dữ liệu thực tế gồm 389 mẫu quan sát với 16 trường thông tin phục vụ tính toán các biến số thời gian:
Ký hiệu cột Tên trường dữ liệu Mô tả chi tiết cách ghi nhận
A Số thứ tự (STT) Mã định danh mẫu quan sát (từ 1 đến 389)
B Thời gian đến Thời điểm bệnh nhân đặt chân đến quầy hướng dẫn
C Thời gian rời quầy dẫn Thời điểm bệnh nhân rời quầy hướng dẫn ghi trên phiếu
D Thời gian bắt đầu xử lý Thời điểm TKYK bắt đầu tiếp nhận xử lý hồ sơ
E Thời gian chờ đợi số TT Hiệu số giữa Cột D và Cột C, quy đổi sang đơn vị giây
F Thời gian kết thúc trả hồ sơ Thời điểm TKYK in phiếu và trả hồ sơ cho bệnh nhân
G Thời gian TKYK xử lý hồ sơ Hiệu số giữa Cột F và Cột D, quy đổi sang đơn vị giây
H Chỉ định cận lâm sàng Thông tin bệnh nhân có/không có chỉ định CLS
I Thời gian ra toa thuốc Thời điểm bác sĩ hoàn thành kê đơn thuốc trên hệ thống
J Thời gian BN quay lại Thời điểm bệnh nhân trở lại quầy làm thủ tục nhận thẻ
K Thời gian đóng phí Thời điểm thanh toán phí chênh lệch ngoài danh mục BHYT
L Thời gian bắt đầu trả thẻ Thời điểm TKYK thao tác trả thẻ BHYT trên hệ thống
M Thời gian xử lý trả thẻ Hiệu số giữa Cột L và Cột J (thời gian xử lý của TKYK)
N Thời gian nhận thuốc Thời điểm nhận thuốc tại quầy dược và kết thúc ra về
O Thứ trong tuần Thứ thực hiện khảo sát (phân tích biến động cao điểm)
P Buổi trong ngày Phân loại ca khám (Sáng hoặc Chiều)
  • Giai đoạn Phân tích (Analyze): Phân tích dữ liệu bằng biểu đồ Run Chart, Histogram và Time Series Plot trên Minitab cho thấy thời gian chờ đợi lấy số thứ tự hiển thị trên bảng LED biến động lớn, nhiều thời điểm vượt ngưỡng mục tiêu 5.000 giây; thời gian xử lý hồ sơ của TKYK dao động không đều, vượt khoảng 60–180 giây. Biểu đồ xương cá chỉ ra các nguyên nhân gốc rễ: mặt bằng hàng ghế chờ bố trí chưa hợp lý dẫn đến tắc nghẽn cục bộ; thiếu bảng biển phân luồng hướng dẫn; tài liệu giấy tờ tại quầy TKYK sắp xếp thiếu khoa học gây mất thời gian thao tác; áp lực tập trung đông bệnh nhân vào đầu khung giờ phát số (06:30 và 12:30).

Chương 4: Áp dụng Six Sigma để đưa ra giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khám chữa bệnh theo bảo hiểm y tế tại Bệnh viện Nhi Đồng 2

Chương 4 hoàn thiện hai giai đoạn cuối của DMAIC:

  • Giai đoạn Cải tiến (Improve):
    • Giải pháp 1: Tái sắp xếp không gian khu vực ngồi chờ của bệnh nhân và lắp đặt bảng hướng dẫn thủ tục trực quan, phân định rõ ràng các bước nộp giấy tờ BHYT và CCCD.
    • Giải pháp 2: Ứng dụng phương pháp 5S tại khu vực quầy tiếp nhận (từ quầy 23 đến 28); lập bảng phân công thực hiện 5S định kỳ cho đội ngũ thư ký y khoa nhằm chuẩn hóa bàn làm việc, loại bỏ hồ sơ dư thừa, sắp xếp máy quét mã QR và phôi phiếu khám hợp lý.
    • Đánh giá hiệu quả: So sánh dữ liệu trước và sau can thiệp qua biểu đồ Run Chart và Time Series Plot, xác nhận mức độ ổn định của quá trình được cải thiện, hướng tới mục tiêu thời gian chờ dưới 5.000 giây và thời gian xử lý hồ sơ đạt chuẩn 60–180 giây.
  • Giai đoạn Kiểm soát (Control): Xây dựng Bảng kế hoạch kiểm soát (Control Plan) quy định rõ tần suất giám sát định kỳ (hằng tuần, hằng tháng), phân định trách nhiệm cụ thể của nhân viên quầy và trưởng bộ phận để duy trì tiêu chuẩn 5S và kiểm soát thời gian phục vụ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã lượng hóa được toàn bộ dòng chảy thời gian của quy trình tiếp nhận khám chữa bệnh BHYT ngoại trú thông qua bộ chỉ tiêu 16 biến số trên 389 ca quan sát thực tế.
  • Nhận diện chính xác hai điểm nghẽn nghiêm trọng nhất trong quy trình: thời gian chờ đợi từ khi rời bàn hướng dẫn đến khi được gọi tên trên bảng LED tại quầy tiếp nhận, và sự dao động bất thường trong thao tác xử lý hồ sơ của thư ký y khoa.
  • Xác định được biểu đồ tải trọng phục vụ: lượng bệnh nhân đổ dồn cao điểm vào các mốc thời gian bắt đầu phát số (06:30 ca sáng và 12:30 ca chiều), gây quá tải cho các quầy từ số 23 đến 28.

Giải pháp tác giả đề xuất

  • Quy hoạch mặt bằng và trực quan hóa luồng di chuyển: Tổ chức lại vị trí ghế ngồi chờ tại sảnh cổng Nguyễn Du, bổ sung biển bảng chỉ dẫn chi tiết về các loại giấy tờ BHYT bắt buộc (bản chính, bản photo thẻ BHYT, CCCD, giấy chuyển viện, thẻ học sinh).
  • Chuẩn hóa thao tác làm việc bằng 5S: Thiết lập bảng phân công nhiệm vụ 5S hàng ngày cho nhân viên TKYK tại các quầy tiếp nhận hồ sơ, tối ưu hóa vị trí đặt thiết bị đọc mã QR và máy in phiếu.
  • Xây dựng kế hoạch kiểm soát (Control Plan): Ban hành tài liệu giám sát định kỳ để ngăn chặn tình trạng tái lộn xộn tại khu vực chờ và duy trì kỷ luật thao tác của nhân viên.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

  • Tác giả đã cụ thể hóa mô hình Lean Six Sigma (vốn thường được nghiên cứu ở quy mô tổng thể hoặc tại các bệnh viện đa khoa như Bệnh viện Ung Bướu, Bệnh viện Thủ Đức trong công trình của Trương Văn Đạt và cộng sự, 2021) vào một phân khúc dịch vụ đặc thù: khâu tiếp nhận ngoại trú bệnh nhi sử dụng thẻ BHYT tại Bệnh viện Nhi Đồng 2.
  • Cung cấp phương pháp đo lường phân đoạn thời gian chi tiết (tính bằng giây) kết hợp công cụ Minitab, đưa ra bằng chứng thực nghiệm cụ thể cho khâu tiếp nhận hành chính y tế tuyến cuối chuyên khoa nhi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Phạm vi mẫu và không gian: Dữ liệu khảo sát mới dừng lại ở quy mô 389 mẫu tại Khoa khám chữa bệnh ngoại trú (cổng Nguyễn Du) trong giai đoạn từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2024, chưa bao quát toàn bộ các khoa khám chuyên khoa khác và khu điều trị nội trú.
  • Phạm vi quy trình: Đề tài tập trung chuyên sâu vào các công đoạn hành chính ban đầu (hướng dẫn, tiếp nhận hồ sơ BHYT, cấp phát số), chưa can thiệp sâu vào thời gian chờ tại các phòng cận lâm sàng (chẩn đoán hình ảnh, xét nghiệm) hay thời gian thăm khám trực tiếp của bác sĩ.
  • Thời gian theo dõi sau cải tiến: Dựa trên cảnh báo từ nghiên cứu của Liberatore (2013) về việc chỉ có 10% dự án Six Sigma trong y tế duy trì được kết quả bền vững dài hạn, khóa luận cần có thêm các đợt đo lường lặp lại sau 6 tháng đến 1 năm để đánh giá mức độ duy trì hiệu lực của Bảng kế hoạch kiểm soát (Control Plan).

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng và tham khảo thực tiễn đối với:

  • Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Quản lý Công nghiệp, Quản lý Hệ thống Y tế, Quản trị Chất lượng có thể tham khảo phương pháp thiết kế biểu mẫu đo lường thời gian (16 cột thuộc tính) và cách thức sử dụng phần mềm Minitab (biểu đồ Run Chart, Histogram, Time Series Plot) để giải quyết bài toán cải tiến dịch vụ.
  • Bộ phận Quản lý chất lượng tại các bệnh viện: Cung cấp tài liệu mẫu về quy trình chuẩn hóa tiếp nhận BHYT, bảng phân công 5S khu vực tiếp đón và phương pháp thiết lập Bảng kế hoạch kiểm soát dòng chờ bệnh nhân ngoại trú.

Câu hỏi thường gặp

1. Chỉ tiêu định lượng cụ thể mà nghiên cứu đặt ra khi ứng dụng Six Sigma là gì?
Nghiên cứu đặt mục tiêu rút ngắn thời gian chờ đợi hiển thị số thứ tự trên bảng LED của bệnh nhân xuống dưới 5.000 giây (tương đương 1,389 giờ) và duy trì thời gian xử lý một bộ hồ sơ bệnh án của nhân viên thư ký y khoa trong khoảng từ 60 giây đến 180 giây.

2. Bộ dữ liệu đo lường thực trạng trong khóa luận có quy mô và cấu trúc ra sao?
Bộ dữ liệu gồm 389 mẫu quan sát thu thập từ tháng 6 đến tháng 8 năm 2024 tại khu tiếp nhận BHYT ngoại trú của Bệnh viện Nhi Đồng 2, được chuẩn hóa thành 16 cột biến số (từ Cột A đến Cột P) để ghi nhận chi tiết các mốc thời gian: bệnh nhân đến quầy, rời quầy hướng dẫn, bắt đầu và kết thúc xử lý hồ sơ, thời gian ra toa, thanh toán và phát thuốc.

3. Khung giờ phát số khám BHYT tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 được quy định như thế nào trong văn bản?
Bệnh viện bắt đầu phát số thứ tự tiếp nhận từ 06 giờ 30 phút cho ca sáng và từ 12 giờ 30 phút cho ca chiều. Đối với bệnh nhân mắc bệnh mãn tính tái khám, người nhà có thể đến lấy số cho ca chiều ngay từ buổi sáng để giảm thời gian chờ đợi.

4. Những nguyên nhân gốc rễ nào khiến thời gian chờ khám BHYT kéo dài được xác định qua biểu đồ Ishikawa?
Các nguyên nhân chính bao gồm: cách bố trí hàng ghế chờ của bệnh nhân chưa hợp lý gây chen lấn và lộn xộn; thiếu hệ thống biển bảng chỉ dẫn thủ tục nộp giấy tờ; bàn làm việc của nhân viên thư ký y khoa chưa áp dụng 5S dẫn đến thao tác tìm kiếm và xử lý hồ sơ chậm; lượng bệnh nhân tập trung quá đông vào các mốc giờ mở quầy phát số.

5. Các giải pháp cải tiến cốt lõi được tác giả đưa ra trong giai đoạn Improve là gì?
Tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp: Giải pháp 1 tập trung vào quy hoạch lại chỗ ngồi chờ và hoàn thiện hệ thống bảng hướng dẫn thủ tục; Giải pháp 2 triển khai mô hình 5S kèm bảng phân công nhiệm vụ chi tiết tại các quầy tiếp nhận hồ sơ BHYT (từ quầy 23 đến 28) và thiết lập Bảng kế hoạch kiểm soát (Control Plan) để duy trì kết quả.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hồ Ngọc Phương Uyên đã vận dụng phương pháp Six Sigma theo chu trình DMAIC để giải quyết tình trạng ách tắc và kéo dài thời gian chờ trong quy trình tiếp nhận khám chữa bệnh BHYT ngoại trú tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Bằng việc phân tích 389 mẫu dữ liệu định lượng trên phần mềm Minitab kết hợp công cụ biểu đồ xương cá, đề tài đã chỉ rõ các điểm nghẽn vận hành tại khu vực quầy tiếp đón. Các giải pháp tái cấu trúc mặt bằng chỗ ngồi, triển khai 5S và thiết lập Bảng kế hoạch kiểm soát cung cấp căn cứ thực nghiệm phục vụ công tác nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính y tế tại cơ sở.