Luận án Tiến sĩ: Ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam 1945-nay

Luận án nghiên cứu sâu sắc ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam từ 1945 đến nay qua các tác giả và tác phẩm tiêu biểu.

Trường đại học

Trường Đại Học Hồng Đức

Chuyên ngành

Văn Học Việt Nam

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2021

176
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan ảnh hưởng triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam

Triết lý Phật giáo đã bén rễ sâu vào đời sống tinh thần người Việt hơn 2000 năm, trở thành một phần không thể tách rời của văn hóa dân tộc. Sự ảnh hưởng này không chỉ hiện diện trong tín ngưỡng, đạo đức mà còn thẩm thấu mạnh mẽ vào văn học nghệ thuật, đặc biệt là thơ ca. Trước năm 1945, văn học Phật giáo Việt Nam đã có một nền tảng vững chắc từ thời Lý - Trần, với các thiền sư đồng thời là thi sĩ. Bước sang giai đoạn sau 1945, trong bối cảnh đất nước trải qua nhiều biến động lịch sử, chiến tranh và đổi thay xã hội, ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam càng trở nên rõ nét và đa dạng. Các nhà thơ tìm đến Phật giáo không chỉ như một nguồn cảm hứng sáng tạo mà còn là một điểm tựa tinh thần, một phương pháp để chiêm nghiệm về thân phận con người, về lẽ sống chết và cõi nhân sinh. Giai đoạn này chứng kiến sự tiếp nối và cách tân dòng chảy tâm linh trong thi ca. Các tác phẩm không chỉ dừng lại ở việc mượn hình ảnh, ngôn từ nhà Phật mà đã đi sâu vào khai thác các phạm trù triết học cốt lõi như triết lý vô thường, tư tưởng vô ngã, luật nhân quảtinh thần từ bi hỷ xả. Thơ ca giai đoạn này trở thành một không gian đối thoại sâu sắc giữa con người hiện đại với những giá trị tâm linh ngàn đời, phản ánh nỗ lực tìm kiếm sự an lạc và giải thoát ngay giữa cõi ta bà đầy biến động. Dòng thơ này quy tụ nhiều tác giả thuộc các thế hệ và khuynh hướng khác nhau, từ những người xuất gia như Thích Nhất Hạnh, Viên Minh đến các thi sĩ tại gia như Vũ Hoàng Chương, Quách Tấn, Bùi Giáng, và cả thế hệ sau này như Nguyễn Duy và cảm thức thiền. Họ đã góp phần tạo nên một diện mạo độc đáo, làm phong phú và sâu sắc thêm cho nền thơ Việt Nam hiện đại.

1.1. Nguồn gốc tiếp nối từ truyền thống văn học dân tộc

Sự tiếp nhận triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam từ 1945 không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên mà là sự kế thừa một truyền thống lâu đời. Ngay từ trong văn học dân gian, hình ảnh ông Bụt hiền từ, quan niệm “ở hiền gặp lành” đã phản ánh một cách bình dị về luật nhân quả. Văn học trung đại, đặc biệt là thời Lý - Trần, đánh dấu đỉnh cao của thơ ca Thiền tông, nơi các thiền sư dùng thơ kệ để diễn đạt kinh nghiệm giác ngộ. Các tác phẩm như Thiền uyển tập anh, Khóa hư lục đã đặt nền móng cho một dòng văn học đậm màu sắc triết học và tâm linh. Truyền thống này tạo ra một “mã văn hóa” quen thuộc, giúp các nhà thơ sau 1945 dễ dàng tiếp cận và diễn giải lại các tư tưởng Phật giáo theo lăng kính của thời đại mình. Họ không bắt đầu từ con số không mà đứng trên vai những người khổng lồ, tiếp thu và làm mới di sản tinh thần của dân tộc.

1.2. Bối cảnh xã hội và nhu cầu tìm về tâm linh sau 1945

Giai đoạn sau 1945 là thời kỳ đất nước chìm trong hai cuộc kháng chiến trường kỳ, sau đó là những năm tháng khó khăn của thời bao cấp và những biến đổi sâu sắc của thơ ca thời kỳ Đổi Mới. Hiện thực khốc liệt, sự mất mát, nỗi đau về thân phận con người đã thôi thúc các nhà thơ tìm kiếm một sự lý giải sâu xa hơn về cuộc đời. Giáo lý đạo Phật, với những chiêm nghiệm về khổ đau, về lẽ vô thường, về con đường giải thoát, đã trở thành một nguồn an ủi và là chất liệu triết học quý giá. Việc tìm về Phật giáo không phải là một sự thoát ly thực tại, mà là một cách đối diện với thực tại ở một tầng sâu hơn, tìm kiếm sự bình an nội tâm và giá trị nhân bản bền vững giữa những biến thiên của lịch sử. Đây chính là tiền đề chủ quan quan trọng thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của dòng thơ mang cảm hứng Phật giáo.

II. Cách nhận diện thách thức khi nghiên cứu thơ mang màu sắc đạo Phật

Việc phân tích và lý giải ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam từ 1945 đặt ra nhiều thách thức cho giới nghiên cứu. Ảnh hưởng này không phải lúc nào cũng hiển hiện một cách trực tiếp qua các thuật ngữ hay điển tích. Nó thường ẩn sâu trong thế giới quan, trong cảm thức về thời gian, không gian và trong cách nhà thơ kiến tạo hình tượng nghệ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất là phân biệt được đâu là sự vay mượn hình thức đơn thuần và đâu là sự chuyển hóa sâu sắc tư tưởng Phật giáo trong thơ thành một phần hữu cơ trong tư duy nghệ thuật của tác giả. Nhiều tác phẩm chỉ sử dụng hình ảnh tiếng chuông chùa hay hình tượng hoa sen như một yếu tố trang trí, tạo không khí cổ kính, trong khi những tác phẩm khác lại dùng chính những hình ảnh đó để gợi mở về tánh không hay sự giác ngộ. Hơn nữa, sự tiếp nhận Phật giáo ở các nhà thơ cũng rất đa dạng. Có người thiên về tinh thần Thiền trong thơ Việt Nam với sự đề cao khoảnh khắc đốn ngộ, tính “vô ngôn”. Có người lại thấm nhuần tư tưởng Tịnh độ tông với niềm tin vào một cõi Tây phương cực lạc. Lại có những nhà thơ như Bùi Giáng, dung hợp triết lý Phật giáo với chủ nghĩa hiện sinh và tư duy điên loạn độc đáo, tạo ra một thế giới thơ “bất khả tri”. Việc giải mã những tầng nghĩa phức tạp này đòi hỏi người nghiên cứu không chỉ am hiểu về văn học mà còn phải có kiến thức nền tảng về Phật học, tránh những diễn giải sai lệch, đơn giản hóa hoặc áp đặt. Thách thức này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp thi pháp học, tôn giáo học và văn hóa học.

2.1. Phân biệt cảm hứng Phật giáo và việc trích dẫn giáo lý

Một thách thức cơ bản là xác định mức độ thẩm thấu của giáo lý đạo Phật vào tác phẩm. Một bài thơ có thể trích dẫn kinh điển, sử dụng các thuật ngữ như “sắc không”, “nhân duyên” nhưng chưa chắc đã mang cảm hứng Phật giáo đích thực. Cảm hứng thực sự là khi thế giới quan của nhà thơ được định hình bởi triết lý đó, thể hiện qua cách nhìn nhận vạn vật là một thể tương duyên, cách cảm nhận về sự mong manh của kiếp người (triết lý vô thường) hay thái độ sống vị tha, bác ái. Ví dụ, thơ của Thích Nhất Hạnh thể hiện sự hợp nhất giữa hành động và tư tưởng, trong khi một số tác giả khác có thể chỉ dùng các yếu tố Phật giáo như một phép tu từ. Việc phân định này là tối quan trọng để đánh giá đúng giá trị và chiều sâu của tác phẩm.

2.2. Sự đa dạng trong tiếp nhận từ Thiền tông đến các pháp môn khác

Phật giáo Việt Nam là sự dung hợp của nhiều tông phái, và điều này cũng phản ánh trong thơ ca. Thơ ca Thiền tông nhấn mạnh sự trực nhận, tự tại, với ngôn ngữ thường kiệm lời, giàu sức gợi. Ngược lại, thơ ảnh hưởng từ Tịnh độ tông có thể thể hiện niềm khao khát về một cõi tịnh lạc, một sự cứu rỗi. Bên cạnh đó, tư tưởng từ bi của Đại thừa, luật nhân quả nghiêm ngặt của Phật giáo nguyên thủy cũng để lại những dấu ấn khác nhau. Việc không nhận diện được sự đa dạng này có thể dẫn đến việc đánh đồng tất cả các biểu hiện, làm mất đi nét đặc sắc trong tư duy nghệ thuật của từng tác giả, chẳng hạn như sự khác biệt giữa cảm thức thiền của Nguyễn Duy và Phật giáo trong thơ siêu hình của Chế Lan Viên.

III. Phương pháp giải mã tư tưởng Phật giáo trong nội dung thơ ca

Để giải mã thành công ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam từ 1945, cần có một phương pháp tiếp cận hệ thống, tập trung vào các phạm trù tư tưởng cốt lõi. Thay vì chỉ thống kê từ ngữ, người phân tích cần đi sâu vào cách các nhà thơ diễn giải và thể hiện những khái niệm triết học trừu tượng thành hình tượng thơ sống động. Trọng tâm của phương pháp này là nhận diện các chủ đề tư tưởng chính. Đầu tiên là nhận thức về Khổ đế (Sự thật về nỗi khổ) trong Tứ diệu đế. Thơ ca giai đoạn này không né tránh mà phơi bày trực diện những nỗi khổ của kiếp người – khổ do sinh, lão, bệnh, tử, khổ do ái biệt ly, oán tắng hội. Thứ hai là sự thấm nhuần triết lý vô thường và duyên khởi. Vạn vật không tồn tại độc lập mà liên kết, nương tựa vào nhau để sinh thành và hoại diệt. Con người chỉ là một mắt xích nhỏ bé trong dòng chảy bất tận đó. Thứ ba là sự thể hiện tư tưởng vô ngã. Cái “tôi” cá nhân được nhận diện như một tập hợp duyên sinh, không có thực thể trường tồn, từ đó mở ra lòng từ bi, xóa nhòa ranh giới giữa mình và người. Cuối cùng là khát vọng giải thoát và niết bàn. Đây không phải là sự chạy trốn cõi đời mà là quá trình tu tập, chuyển hóa tâm thức để đạt được sự an lạc, tự tại ngay trong thực tại. Bằng cách soi chiếu tác phẩm qua lăng kính của những tư tưởng này, ta có thể thấy được chiều sâu triết học và giá trị nhân văn mà văn học Phật giáo Việt Nam mang lại.

3.1. Phân tích triết lý vô thường và tư tưởng vô ngã trong thơ

Triết lý vô thường được các nhà thơ thể hiện qua những hình ảnh quen thuộc như dòng sông trôi chảy, đóa hoa sớm nở tối tàn, hay kiếp người ngắn ngủi. Nó không mang màu sắc bi lụy, tiêu cực mà là một sự thật cần được chấp nhận để sống trọn vẹn hơn trong từng khoảnh khắc. Song hành với đó là tư tưởng vô ngã. Trong thơ Vũ Hoàng Chương, cái “ta” đau khổ, say sưa được nhìn nhận như một ảo ảnh. Trong thơ Bùi Giáng, cái “tôi” tan rã vào vạn vật, vào cỏ cây, vào những câu chữ điên rồ. Việc nhận ra tính không của bản ngã giúp thi sĩ vượt lên trên những ràng buộc của danh lợi, yêu ghét, đạt đến một trạng thái tự do tinh thần.

3.2. Khám phá luật nhân quả và kiếp luân hồi qua lăng kính thi ca

Luật nhân quảkiếp luân hồi là hai khái niệm thường xuất hiện để lý giải số phận con người. Các nhà thơ không trình bày nó như một giáo điều khô cứng mà lồng ghép vào những câu chuyện đời, những bi kịch cá nhân. Nỗi đau của Thúy Kiều trong thơ Nguyễn Du được nhiều nhà thơ sau này tiếp nối và diễn giải lại dưới góc nhìn nghiệp báo. Quan niệm về luân hồi cho thấy sự tiếp nối của sự sống dưới nhiều hình thức khác nhau, xóa đi nỗi sợ hãi tuyệt đối về cái chết, đồng thời nhắc nhở con người về trách nhiệm đối với hành động của mình, vì “gieo nhân nào gặt quả nấy”. Đây là một chủ đề lớn, thể hiện chiều sâu nhân sinh quan của các thi sĩ.

IV. Bí quyết phân tích nghệ thuật thơ chịu ảnh hưởng giáo lý đạo Phật

Nghệ thuật biểu hiện trong dòng thơ mang ảnh hưởng của triết lý Phật giáo có những đặc trưng riêng biệt, đòi hỏi một “chìa khóa” phân tích phù hợp. Bí quyết nằm ở việc chú trọng đến ba phương diện chính: ngôn ngữ, hệ thống biểu tượng và giọng điệu. Về ngôn ngữ, các nhà thơ thường sử dụng một lớp từ vựng đặc thù mượn từ Phật học như “vô thường”, “sắc không”, “niết bàn”, “bồ đề”. Tuy nhiên, đặc sắc hơn cả là việc tạo ra một thứ ngôn ngữ thấm đượm chất thiền vô ngôn, nơi ý tại ngôn ngoại, sự im lặng còn nói nhiều hơn lời nói. Đây là bút pháp hướng đến sự đốn ngộ, phá vỡ logic thông thường của tư duy. Về hệ thống biểu tượng, các hình ảnh quen thuộc như hình tượng hoa sen (biểu trưng cho sự thanh khiết), tiếng chuông chùa (thức tỉnh tâm hồn), ngọn đèn, con đò, dòng sông… được sử dụng với tần suất cao và mang nhiều tầng ý nghĩa triết học. Việc giải mã các biểu tượng này giúp khám phá thế giới quan của tác giả. Cuối cùng, giọng điệu trong thơ thường là giọng triết lý, suy tư, chiêm nghiệm. Thi sĩ không phán xét mà chỉ quan sát và trình bày, tạo ra một không khí trầm lắng, tĩnh tại. Đôi khi, đó là giọng điệu tự do, phóng khoáng, “tùy duyên” của những tâm hồn đã đạt đến sự giải thoát khỏi những ràng buộc thế tục. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên một thi pháp độc đáo, làm nên sức hấp dẫn riêng cho thơ ca Thiền tông và thơ mang cảm hứng Phật giáo nói chung.

4.1. Ngôn ngữ đậm chất thiền từ ngữ Phật học và bút pháp vô trụ

Đặc điểm nổi bật là việc sử dụng nhiều từ ngữ Phật học nhưng không nhằm mục đích thuyết giáo. Thay vào đó, chúng trở thành những ký hiệu nghệ thuật để diễn tả các trạng thái tâm linh phức tạp. Ngôn ngữ thơ thường có tính “vô trụ”, không bám chấp vào một ý nghĩa cố định, mời gọi sự đồng sáng tạo từ độc giả. Thơ của Tuệ Sỹ hay Bùi Giáng là minh chứng điển hình cho lối tư duy ngôn ngữ này. Họ sử dụng cú pháp đảo lộn, những kết hợp từ bất ngờ để phá vỡ nhận thức quen mòn, hướng người đọc đến một thực tại vượt ngoài ngôn từ.

4.2. Hệ thống biểu tượng mang tính giác ngộ hoa sen ánh trăng

Bên cạnh hình tượng hoa sentiếng chuông chùa, ánh trăng cũng là một biểu tượng quan trọng, tượng trưng cho tâm thể thanh tịnh, cho Phật tính vốn có trong mỗi chúng sinh. Hình ảnh “ngón tay chỉ trăng” trong Thiền tông thường được vận dụng để nhắc nhở rằng ngôn từ, kinh điển chỉ là phương tiện, không phải là chân lý tối hậu. Con đò chở khách qua sông biểu trưng cho giáo pháp đưa chúng sinh từ bờ mê sang bến giác. Việc phân tích hệ thống biểu tượng này giúp hiểu sâu hơn về con đường tâm linh mà nhà thơ đang thể hiện.

V. Top các tác giả tiêu biểu cho văn học Phật giáo Việt Nam hiện đại

Nền thơ Việt Nam hiện đại ghi nhận nhiều tên tuổi lớn có sáng tác chịu ảnh hưởng của triết lý Phật giáo. Mỗi tác giả lại có một cách tiếp nhận và thể hiện riêng, tạo nên sự phong phú cho dòng thơ này. Vũ Hoàng Chương, từ một nhà thơ “say” và “loạn”, đã tìm thấy sự cứu rỗi và an bình trong Phật pháp qua tập thơ Lửa từ bi. Thơ ông giai đoạn sau không còn là tiếng kêu bi thiết của một cái tôi bế tắc mà là lời tụng ca lòng từ bi, sự hỷ xả. Quách Tấn lại mang đến một không khí thiền vị tĩnh lặng, hòa quyện với vẻ đẹp thiên nhiên cổ điển, thơ ông như một cõi tịnh độ tại thế. Thích Nhất Hạnh, với tư cách là một thiền sư, thơ ông chính là phương tiện thực hành chánh niệm, mỗi câu chữ đều hướng đến sự tỉnh thức trong giây phút hiện tại. Đặc biệt, Bùi Giáng là một hiện tượng độc đáo, ông hòa trộn Thiền, Tịnh độ tông với triết học hiện sinh, tạo ra một cõi thơ điên loạn mà sâu sắc, nơi lằn ranh giữa giác ngộ và mê sảng bị xóa nhòa. Thế hệ sau này có Nguyễn Duy và cảm thức thiền trong những vần thơ lục bát đậm chất dân gian. Những tác giả này, cùng nhiều tên tuổi khác, đã chứng minh sức sống mãnh liệt và khả năng biến hóa vô tận của tư tưởng Phật giáo trong thơ.

5.1. Chế Lan Viên và Phật giáo hành trình từ siêu hình đến hiện thực

Trước Cách mạng tháng Tám, Chế Lan Viên và Phật giáo có một mối duyên sâu đậm qua trường thơ Loạn. Thơ ông thời kỳ này chìm đắm trong không khí siêu hình, đổ nát, mượn nhiều hình ảnh, ý niệm từ Phật giáo để diễn tả nỗi đau nhân thế và sự hoài nghi siêu hình. Sau này, dù đi theo con đường thơ cách mạng, dấu ấn tư duy Phật giáo vẫn phảng phất trong những suy tư của ông về thời gian, về sự tồn tại, về mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung. Hành trình của Chế Lan Viên cho thấy sự đối thoại phức tạp giữa một nhà thơ lớn với một hệ hình triết học lớn.

5.2. Thơ Bùi Giáng sự hòa quyện giữa Thiền và nỗi điên sáng tạo

Thơ Bùi Giáng là một thách thức đối với mọi cách diễn giải thông thường. Ông không chỉ tiếp nhận mà còn “phá vỡ” các khái niệm của nhà Phật. Tư tưởng vô ngã trong thơ ông không phải là sự tĩnh lặng diệt trừ bản ngã, mà là sự phân mảnh, hóa thân của cái tôi vào vạn vật một cách cuồng nhiệt. Ông gọi tên Bồ tát, Phật, nói về kiếp luân hồi trong một tâm thế “rong chơi”, tự tại. Đối với Bùi Giáng, thơ và Thiền không tách biệt, cả hai đều là con đường để đạt đến một trạng thái tự do tuyệt đối, vượt lên trên mọi quy ước của đời thường.

VI. Tương lai nào cho dòng thơ Việt Nam mang cảm hứng Phật giáo

Ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong thơ Việt Nam từ 1945 đã được khẳng định là một dòng chảy quan trọng, bền bỉ và có nhiều đóng góp giá trị. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm nội dung tư tưởng mà còn mang lại những cách tân độc đáo về hình thức nghệ thuật cho thơ ca dân tộc. Nhìn về tương lai, dòng thơ này vẫn còn nhiều tiềm năng phát triển. Trong bối cảnh xã hội hiện đại với nhịp sống hối hả, con người phải đối mặt với nhiều áp lực và khủng hoảng tinh thần, nhu cầu tìm về những giá trị tâm linh, tìm kiếm sự cân bằng và an lạc nội tâm ngày càng trở nên cấp thiết. Giáo lý đạo Phật với chiều sâu triết học và nhân văn sẽ tiếp tục là nguồn cảm hứng Phật giáo vô tận cho các nhà thơ thế hệ mới. Họ có thể sẽ không lặp lại cách nói của thế hệ trước mà sẽ tìm ra những ngôn ngữ, những hình thức biểu đạt mới mẻ, phù hợp với tâm thức của con người thế kỷ 21. Sự kết hợp giữa tư duy Phật giáo với các trào lưu triết học, nghệ thuật đương đại có thể sẽ mở ra những chân trời sáng tạo mới. Dòng thơ này sẽ tiếp tục là một minh chứng cho sự đối thoại không ngừng giữa truyền thống và hiện đại, giữa tâm linh và đời sống, góp phần nuôi dưỡng tâm hồn con người và làm giàu có thêm cho nền thơ Việt Nam hiện đại.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi và đóng góp cho thơ Việt Nam hiện đại

Giá trị lớn nhất mà dòng thơ này mang lại là việc đề xuất một lối sống, một nhân sinh quan sâu sắc, hướng con người đến cái thiện, đến sự bao dung và trí tuệ. Nó mở ra một chiều kích tâm linh cho thơ Việt Nam hiện đại, giúp thơ ca không chỉ là sự phản ánh hiện thực xã hội mà còn là hành trình khám phá thế giới nội tâm. Về nghệ thuật, nó đóng góp những bút pháp độc đáo như lối tư duy biểu tượng, ngôn ngữ hàm súc, giàu tính triết luận, và một giọng điệu chiêm nghiệm, tĩnh tại, làm đa dạng hóa các phong cách thi ca.

6.2. Xu hướng phát triển và tiềm năng trong bối cảnh văn hóa số

Trong bối cảnh văn hóa số và toàn cầu hóa, tinh thần Thiền trong thơ Việt Nam có thể tìm thấy những hình thức biểu đạt mới qua các phương tiện truyền thông đa dạng như thơ-ảnh, thơ-video, blog... Các nhà thơ trẻ có thể tiếp cận nguồn kinh điển Phật giáo dễ dàng hơn, đồng thời đối thoại với các Thiền sư, các nhà tư tưởng trên khắp thế giới. Sự giao thoa này hứa hẹn tạo ra những tác phẩm có tầm vóc, vừa đậm bản sắc dân tộc, vừa mang hơi thở của thời đại, tiếp tục khẳng định sức sống trường tồn của triết lý Phật giáo trong dòng chảy văn học Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái lược về triết lý Phật giáo Phật giáo là tôn giáo vô thần, ra đời dựa trên lời dạy của Phật Bổn Sư Thích Ca Mâu Ni có 6 thần thông. Ban đầu, Phật giảng dạy giáo lý bằng khẩu truyền, sau đó hàng đệ tử ghi lại bởi tiếng Pali [18; tr. 217], gọi là Tam Tạng, quy tụ về nhất thừa.

Giáo lý chứa đựng tinh thần từ bi vô ngã. Lộ trình tu tập phải trải qua những giáo lý căn bản là: giới - định - tuệ, văn - tư - tu, Tứ diệu đế, Bát chánh đạo, tam pháp ấn, 37 phẩm trợ đạo, nhân quả, duyên khởi, tính Không… Triết học chính yếu của Phật giáo được khai thác trên các lĩnh vực như: Vũ trụ, Nhận thức, Nhân minh, Đạo đức, Giải thoát… nhưng nhìn chung vẫn liên quan và thống nhất trong tu tập, giữ vị trí tối cao tron hệ thống triết học Đông - Tây. Triết học Phật giáo được đề cập trong khoảng 5000 bài pháp mà Phật thuyết ở 300 hội suốt 49 năm theo Đại thừa (45 năm theo Nguyên thủy). Qua nghiên cứu và khảo sát, chúng tôi phát hiện ra, ảnh hưởng của triết lý Phật giáo trong văn học hiện đại và thơ Việt Nam từ 1945 đến nay hầu như chỉ tập trung chủ yếu ở mảng vũ trụ quan, thế giới quan, nhân sinh quan.

Về vũ trụ quan Phật giáo Vũ trụ quan được hiểu là sự xem xét, tư duy về toàn bộ quy luật của trời đất cũng như những diễn biến và chuyển hóa của chúng. Phật giáo cho rằng vũ trụ là sự tác động phức tạp trong mối duyên nghiệp biến hóa của vạn hữu, bao gồm nhiều phân tầng khác nhau mà nơi đó có chúng sinh cư ngụ, gọi chung là Tam hữu (Tam giới). Phật giáo Nguyên thủy cho rằng có 31 cảnh giới, còn Phật giáo Đại thừa cho rằng có 32 cảnh giới. Trong đó, cõi thấp nhất là Dục giới (6 cõi), Sắc giới (4 tầng thiền, 18 cõi), Vô sắc giới (4 cõi).

Dù phân chia thành các hệ phái khác nhau nhưng triết lý chung của các hệ phái vẫn mang tính nhất quán. Theo thuyết lý nhà Phật, hành giả tu tập từ phàm phu có thể thành thánh nhân. Cuộc đời của đức Phật đã chứng minh điều đó. Trong cõi thánh, Phật giáo 7 Nguyên thủy chia làm 4 cấp độ là: Tư-đà-hoàn (Nhập lưu, Thất lai), Tư-đà-hàm (Nhất lai), A-na-hàm (Bất lai) và A-la-hán (Vô sanh).

Ngoài ra, vũ trụ quan Phật giáo còn có 55 cõi Bồ-tát và vô lượng cõi Phật (cõi của Phật A Di Đà, cõi của Phật Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Như Lai. Triết học Phật giáo cho rằng thế giới trong vũ trụ mà các chúng sinh hiện hữu các nơi đó là do sự tương ứng của tâm thức. Tức là, các chúng sinh tồn tại ở mỗi cảnh giới cao thấp khác nhau là do kết quả nghiệp mà chính họ tạo ra. Hay các chúng sinh đó tùy theo nghiệp tạo mà sinh ra: sinh từ trứng gọi là noãn sinh, sinh từ bào thai gọi là thai sinh, sinh từ ẩm ướt tăm tối gọi là thấp sinh và sinh do biến hóa sinh ra gọi là hóa sinh.

Loài người sống trong cõi Dục giới thứ nhất, do chưa đoạn được ái dục. Trong Dục giới lại phân ra làm 6 cõi từ cao xuống thấp là: trời (thiên), người, a-tu- la, súc sinh, ngạ quỷ, địa ngục. Khảo sát riêng trong cõi trời (được cho là cao nhất trong Dục giới) thì thấy triết Phật lại chia làm 6 bậc trời gồm: Tứ thiên vương, Tam thập tam (Đao lợi), Tu diệm ma, Đâu suất, Lạc biến hóa, Tha hóa tự tại. Những bộ kinh quan trọng của hệ phái Đại thừa như Lăng Nghiêm, Địa Tạng… có ghi cõi thấp nhất trong Dục giới là địa ngục.

Kinh A Hàm được xem có nguồn gốc từ kinh Nguyên thủy cũng phân địa ngục thành 8 tầng từ trên xuống dưới là: Đại địa ngục Tưởng, Đại địa ngục Dây Đen, Đại địa ngục Đá Ép, Đại địa ngục Kêu La, Đại địa ngục Kêu La Lớn, Đại địa ngục Thiêu Nướng, Đại địa ngục Thiêu Nướng Lớn, Đại địa ngục Vô Gián. Trong 8 địa ngục lại có 16 địa ngục nhỏ (Theo kinh Trường A Hàm, quyển 2, Phẩm Địa Ngục, từ trang 313). Khảo sát sơ lược hai cảnh giới cao nhất và thấp nhất của Phật giáo ở cõi Dục giới, đã phần nào thể hiện tính chất phức tạp vô cùng vô tận của chúng sinh và thế giới trong vũ trụ; đồng thời cho thấy con người là vô cùng nhỏ bé. Ở cõi Sắc giới thứ hai, chúng sinh tồn tại là do tu thiền định và do hóa sinh, còn mang hình dáng thân người.

Theo Mật tông là thân kết cấu bằng tứ đại (đất, nước, gió, lửa) vi tế. Ở cõi này có 4 bậc và chia thành 18 cõi khác nhau. Sơ thiền, có các cõi trời như: Phạm chúng, Phạm phụ, Đại phạm; Nhị thiền, gồm cõi trời: Thiểu quang, Vô lượng quang, Quang âm; Tam thiền, gồm trời: Thiểu tịnh, Vô lượng tịnh, Biến tịnh và Tứ thiền, gồm trời: Phúc sinh, Phúc ái, Quảng quả, Vô tưởng. 8 Thứ ba, khảo sát cõi cao nhất trong Tam giới là Vô sắc giới trong Phật giáo, thì từ cõi trời cao nhất hoặc phát triển theo hướng chúng sinh tu tập thông tuệ sẽ ra giải thoát luân hồi (đắc A-la-hán), nếu thành Bồ-tát thừa (Hồi tâm Đại A-la- hán, Bất hồi tâm độn A-la-hán).

Và 4 cõi còn trong vòng luân hồi là: Không vô biên xứ, Thức vô biên xứ, Vô sở hữu xứ, Phi tưởng phi phi tưởng xứ. Ngoài ra, kinh Lăng Nghiêm của Đại thừa Phật giáo còn liệt kê mười dạng tiên, gồm có: Địa hành, Phi hành, Du hành, Không hành, Thiên hành, Thông hành, Đạo hành, Chiếu hành, Tinh hành, Tuyệt hành. Theo Mật tông Tây Tạng còn có thêm cõi “Trung giới” (cõi “Âm”). Cõi này được cho là nơi chờ để đủ duyên chúng sinh sẽ tái sanh, là nơi chuyển tiếp tâm thức từ sau khi chết đến trước khi tái sinh vào các cõi trên.

Và Phật giáo còn có cách phân chia vũ trụ thành ba loại thế giới: Tiểu thiên, Trung thiên và Đại thiên. Vũ trụ có vô lượng vô biên thế giới (thế giới theo nghĩa chỉ một thiên thể): “Một ngàn thiên thể là Tiểu thiên thế giới, một ngàn Tiểu thiên thế giới là Trung thiên thế giới, một ngàn Trung thiên thế giới là Đại thiên thế giới. Như vậy, Tiểu thiên gồm 1000 thiên thể, Trung thiên một triệu và Đại thiên là một tỷ” [46; tr. Điểm đặc biệt là Phật giáo khẳng định, tuy ở cấp độ cảnh giới thứ hai của Dục giới nhưng con người lại là trung tâm của cả Tam giới rộng lớn.

Vì các cõi trời do phước báu lớn nên khó tu thành chính quả, các cõi dưới do phải chịu quả báo khổ đau hành hạ triền miên nên cũng khó tu giải thoát luân hồi, chỉ có kiếp người vừa đau khổ vừa có những nhiều điều kiện thuận duyên tu tập cho nên khả năng đạt quả Thánh lớn. Đức Phật và tất cả các vị Phật khác trong quá khứ cũng từ kiếp người nam mà chứng đắc Thánh quả cao nhất, giác ngộ đạo Vô thượng Bồ-đề. Các “pháp” gồm, “xuất thế gian” và “thế gian”. Pháp “xuất thế gian” (chân đế), pháp “thế gian” (tục đế).

Pháp “chân đế” là của các bậc Thánh đã chứng ngộ. Pháp “tục đế” đều là hư huyễn, bị chi phối bởi quy luật biến đổi. Tuy vũ trụ quan Phật giáo mênh mông nhưng không nằm ngoài tâm thức. Vì Phật giáo cho rằng “nhất thiết duy tâm tạo”, địa ngục hay cõi trời đều do tâm thức của con người biến hiện ra.

Về thế giới quan Phật giáo Thế giới quan là quan niệm (thành hệ thống) về thế giới (bao hàm mọi hiện tượng tự nhiên, xã hội, con người), thể hiện cái nhìn tổng quát về thế giới trong ý thức của mỗi cá nhân (gồm thế giới bên ngoài, con người và mối quan hệ giữa con người với thế giới đó). Thế giới quan Phật giáo vô cùng phong phú, với các triết lý cơ bản vô thường, vô ngã, nhân duyên, nhân quả, nghiệp báo, luân hồi. Vô thường trong Phật giáo tạm hiểu là sự không thường còn, không như cái ban đầu, mọi sự vật hiện tượng luôn chuyển biến thay đổi; vạn vật vũ trụ đều bị quy luật vô thường chi phối. Trong đó, vô thường ở thân và tâm diễn ra dưới hai hình thức: “sát-na vô thường” (rất nhanh, ngắn) và “nhất kỳ vô thường” (sự thay đổi trong từng đoạn).

Triết lý vô thường của Phật giáo khẳng định vũ trụ là thành - trụ - hoại - không, sự sống là sinh - trụ - dị - diệt. Triết lý vô ngã của Phật giáo chung quy lại là khẳng định việc không có cái “ta” và sở hữu “của ta”. Theo kinh A-hàm, cái “ta sinh lý” (sắc ấm) là do duyên hợp giả tạm của địa - thuỷ - hoả - phong. Cái “ta tâm lý” gồm thụ - tưởng - hành - thức, gọi là bốn ấm.

Phật giáo cho rằng “cái ta” vốn không có (vì nó do các duyên giả hợp mà thành), cho nên không có sở hữu cái gọi là “của ta”. Vì khi sắc ấm rời nhau trở về “thể” của nó thì không còn thực thể. Các ấm che lấp tánh biết, khiến chúng sinh không nhận được Phật tính bản thể. Do giác ngộ vô ngã nên đức Phật không cho là có một linh hồn vĩnh cửu.

Triết lý nhân duyên (duyên khởi) quan trọng để giải thích sự hình thành, phát triển, tiêu hoại, không có thực thể nhất định của vạn vật. Nguyên lý căn bản của lý duyên khởi là quan niệm vạn vật hình thành đều do các duyên hội tụ và sẽ bị hoại diệt khi nhân duyên tan rã. Phật giáo khẳng định thế giới vũ trụ, con người, hay rộng hơn là vạn pháp, đều được cấu tạo hình thành bởi mối liên hệ nhân duyên. Các yếu tố nương nhau mà hợp thành, tạm gọi là có, nên các pháp dù có đấy cũng chỉ là giả hợp.

Về thuyết nhân quả, đạo Phật cho rằng, mọi sự vật hiện tượng sinh ra đều có nguyên nhân, nhưng một nhân cũng không đủ sức tạo ra quả được. Sự vật, hiện tượng là chuỗi nhân quả liên tiếp và ảnh hưởng lẫn nhau không bao giờ 10 ngừng. Từ nhân đến quả phải do duyên tác hợp. Cho nên sự vật hiện tượng có mặt trên thế gian không phải tự nhiên mà có, không phải do một đấng thần quyền hay đấng siêu nhiên nào tạo ra.

Thuyết luân hồi được hiểu như bánh xe quay tròn, mang nghĩa lưu chuyển. Theo đạo Phật, trong thế giới, từ vật nhỏ như hạt bụi đến vật lớn như quả địa cầu đều bị luân hồi. Quy luật này chi phối đến các cảnh giới, tinh thần con người, nhân quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ